Luận văn thạc sĩ: Quản trị chi phí sản xuất và giá thành tại công ty XXX

Luận văn thạc sĩ quản trị chi phí sản xuất và giá thành tại công ty XXX. Nghiên cứu chuyên sâu về quản lý chi phí, tối ưu hóa giá thành sản phẩm.

Trường đại học

Không có thông tin

Chuyên ngành

Kế toán quản trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2009

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Tổng quan tài liệu

2.1.1. Tổng quan về kế toán quản trị

2.1.1.1. Khái niệm và mục đích của kế toán quản trị
2.1.1.2. Nội dung và vai trò của KTQT trong doanh nghiệp

2.2. Tổng quan về chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm

2.2.1. Chi phí sản xuất và các cách phân loại chi phí sản xuất

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về quản trị chi phí sản xuất hiệu quả

Trong bối cảnh kinh tế thị trường hội nhập, việc quản trị chi phí sản xuất và giá thành trở thành yếu tố sống còn, quyết định năng lực cạnh tranh của mọi doanh nghiệp. Kế toán quản trị (KTQT) ra đời như một tất yếu khách quan, không chỉ cung cấp thông tin tài chính tổng hợp mà còn đi sâu vào chi tiết chi phí, doanh thu để phục vụ cho việc ra quyết định nội bộ. Mục tiêu cốt lõi của kế toán quản trị chi phí là xây dựng một hệ thống thông tin định lượng chi tiết, giúp nhà quản lý hoạch định, kiểm soát và tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực. Theo Luật Kế toán Việt Nam, kế toán quản trị là “việc thu thập, xử lý, phân tích và cung cấp thông tin kinh tế, tài chính theo yêu cầu quản trị và quyết định kinh tế, tài chính trong nội bộ đơn vị kế toán”. Như vậy, trọng tâm của nó là phục vụ các nhà quản lý trong việc lập kế hoạch, tổ chức thực hiện và kiểm tra, đánh giá hoạt động sản xuất kinh doanh. Một hệ thống quản trị chi phí sản xuất hiệu quả giúp doanh nghiệp xác định chính xác giá thành sản phẩm, từ đó định giá bán hợp lý, phân tích điểm hòa vốn và lựa chọn phương án kinh doanh tối ưu. Nó liên kết chặt chẽ việc tiêu dùng nguồn lực (chi phí) với các nguyên nhân phát sinh chi phí, nhằm tối ưu hóa mối quan hệ giữa chi phí bỏ ra và lợi ích thu về. Nếu không có công cụ này, các nhà quản trị sẽ thiếu cơ sở vững chắc để đưa ra các quyết định chiến lược như mở rộng sản xuất, đầu tư công nghệ mới hay thu hẹp một bộ phận kinh doanh kém hiệu quả. Do đó, việc hiểu rõ và vận dụng thành công các nguyên tắc của kế toán quản trị chi phí là nền tảng cho sự phát triển bền vững.

1.1. Khái niệm và mục tiêu cốt lõi của kế toán quản trị chi phí

Kế toán quản trị chi phí là một bộ phận quan trọng của hệ thống thông tin quản trị, tập trung vào việc nhận diện, đo lường, tổng hợp và phân tích các thông tin về chi phí. Mục đích của nó không chỉ dừng lại ở việc ghi nhận chi phí đã phát sinh như kế toán tài chính. Thay vào đó, nó cung cấp thông tin thích hợp và kịp thời để nhà quản lý ra các quyết định kinh doanh. Theo Hiệp hội Kế toán viên Hoa Kỳ, kế toán quản trị là "quy trình định dạng, đo lường, tổng hợp, phân tích, lập bảng biểu, giải thích và thông đạt các số liệu tài chính và phi tài chính cho ban giám đốc". Mục tiêu chính của nó là tìm cách tối ưu hóa mối quan hệ giữa chi phí với giá trị mà chi phí đó tạo ra, đồng thời liên kết việc tiêu dùng nguồn lực với các mục đích cụ thể của đơn vị. Điều này giúp nhà quản lý trả lời các câu hỏi quan trọng: Sản xuất sản phẩm nào? Số lượng bao nhiêu? Chi phí và lợi nhuận ở mức nào?

1.2. Vai trò không thể thiếu của việc kiểm soát chi phí sản xuất

Vai trò của kế toán quản trị trong việc kiểm soát chi phí là vô cùng quan trọng. Nó là công cụ để hoạch định và kiểm soát chi phí, thu nhập, và tính toán hiệu quả kinh doanh. Thông qua việc lập dự toán chi phí, doanh nghiệp có thể xác định các mục tiêu cụ thể cho từng chỉ tiêu và giai đoạn. Sau đó, hệ thống KTQT thu thập thông tin thực hiện, so sánh với dự toán, xác định các sai biệt và phân tích nguyên nhân. Quá trình này giúp nhà quản lý phát hiện những chi phí bất hợp lý, những sai sót trong quá trình sử dụng nguồn lực để có biện pháp điều chỉnh kịp thời. Việc kiểm soát chi phí chặt chẽ không chỉ giúp hạ thấp giá thành sản phẩm mà còn đảm bảo các hoạt động của doanh nghiệp luôn nằm trong giới hạn kế hoạch cho phép, từ đó tăng cường lợi nhuận và hiệu quả hoạt động.

II. Top thách thức lớn trong quản trị giá thành sản phẩm hiện nay

Mặc dù vai trò của quản trị chi phí sản xuất và giá thành là không thể phủ nhận, việc triển khai một hệ thống hiệu quả luôn đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt trong các ngành có quy trình sản xuất phức tạp như đóng tàu. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc phân loại chi phí và phân bổ các chi phí gián tiếp một cách chính xác. Chi phí sản xuất chung, chẳng hạn như chi phí quản lý phân xưởng, khấu hao máy móc dùng chung, thường liên quan đến nhiều sản phẩm, nhiều đơn đặt hàng khác nhau. Việc lựa chọn tiêu thức phân bổ không hợp lý có thể dẫn đến tính toán giá thành sản phẩm bị sai lệch, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định định giá và phân tích lợi nhuận. Thách thức thứ hai đến từ sự phức tạp của việc tính giá thành theo từng công việc hoặc đơn đặt hàng. Đối với các doanh nghiệp sản xuất theo đơn hàng như Công ty CPCNTT Nam Hà trong tài liệu nghiên cứu, mỗi sản phẩm (con tàu) là duy nhất, đòi hỏi việc theo dõi và tập hợp chi phí riêng biệt cho từng CPNVLTT, CPNCTT và phân bổ CPSXC. Quá trình này đòi hỏi hệ thống sổ sách chi tiết, tốn nhiều thời gian và công sức. Hơn nữa, việc thiếu một hệ thống kế toán quản trị chuyên biệt, tách rời khỏi kế toán tài chính, cũng là một rào cản. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn đang vận hành theo mô hình kết hợp, nơi KTQT chưa thực sự phát huy hết vai trò tư vấn, hỗ trợ ra quyết định do bị ràng buộc bởi các quy định của kế toán tài chính.

2.1. Vấn đề trong việc phân loại và phân bổ chi phí gián tiếp

Chi phí gián tiếp là những chi phí liên quan đến nhiều đối tượng kế toán khác nhau, không thể quy nạp trực tiếp. Thách thức nằm ở chỗ, nếu không phân bổ chính xác, giá thành của một sản phẩm có thể bị tính quá cao, trong khi sản phẩm khác lại bị tính quá thấp. Điều này dẫn đến các quyết định sai lầm về giá bán, sản xuất và marketing. Ví dụ, chi phí quản lý phân xưởng, chi phí điện nước, chi phí bảo trì máy móc chung phải được phân bổ cho từng đơn hàng. Việc lựa chọn tiêu thức phân bổ (như số giờ máy chạy, số giờ lao động trực tiếp) phải phù hợp với bản chất của từng loại chi phí và đặc điểm sản xuất. Lựa chọn sai tiêu thức sẽ làm sai lệch thông tin, gây khó khăn cho việc kiểm soát chi phí.

2.2. Sự phức tạp khi tính giá thành theo từng đơn đặt hàng riêng lẻ

Trong các ngành sản xuất theo đơn hàng, như đóng tàu, mỗi sản phẩm có tính độc đáo và giá trị lớn. Việc áp dụng phương pháp xác định chi phí sản xuất theo công việc là bắt buộc. Đặc điểm của phương pháp này là phải cộng dồn chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếpchi phí sản xuất chung cho từng công việc cụ thể. Kế toán phải mở sổ chi tiết theo dõi chi phí cho từng con tàu từ khi bắt đầu đến khi hoàn thành. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận (kỹ thuật, vật tư, kế toán) để đảm bảo thông tin được ghi nhận đầy đủ, chính xác và kịp thời. Bất kỳ sai sót nào trong quá trình tập hợp chi phí đều ảnh hưởng đến tính chính xác của giá thành cuối cùng.

III. Bí quyết phân loại chi phí sản xuất để tối ưu hóa quản trị

Nền tảng của một hệ thống quản trị chi phí sản xuất hiệu quả nằm ở việc phân loại chi phí một cách khoa học và phù hợp với mục đích quản lý. Chi phí không chỉ được nhìn nhận dưới một góc độ duy nhất. Tùy thuộc vào yêu cầu phân tích và ra quyết định, chi phí có thể được phân loại theo nhiều tiêu thức khác nhau. Việc phân loại đúng đắn giúp các nhà quản trị hiểu rõ cấu trúc chi phí, kiểm soát các yếu tố đầu vào và đưa ra các quyết định kinh doanh tối ưu. Chẳng hạn, phân loại chi phí theo mối quan hệ với mức độ hoạt động thành chi phí biến đổi và chi phí cố định là cơ sở để phân tích điểm hòa vốn và lập kế hoạch lợi nhuận. Trong khi đó, việc phân loại thành chi phí trực tiếp và gián tiếp lại có ý nghĩa quan trọng trong việc tập hợp chi phí và tính giá thành sản phẩm một cách chính xác. Hơn nữa, trong quá trình lựa chọn giữa các phương án kinh doanh, các khái niệm như chi phí chênh lệch, chi phí cơ hội và chi phí chìm cung cấp những thông tin thích đáng, giúp nhà quản trị loại bỏ những yếu tố không liên quan và tập trung vào những gì thực sự tạo ra sự khác biệt. Một hệ thống kế toán quản trị mạnh phải có khả năng cung cấp thông tin chi phí dưới nhiều góc độ phân loại, linh hoạt đáp ứng các yêu cầu quản trị khác nhau, từ kiểm soát hoạt động hàng ngày đến hoạch định chiến lược dài hạn.

3.1. Phân biệt chi phí biến đổi và chi phí cố định trong sản xuất

Chi phí khả biến (biến phí) là những chi phí có tổng số thay đổi tỷ lệ thuận với mức độ hoạt động, ví dụ như chi phí nguyên vật liệu trực tiếp. Ngược lại, chi phí bất biến (định phí) là những chi phí có tổng số không thay đổi khi mức độ hoạt động thay đổi trong một phạm vi phù hợp, ví dụ như chi phí thuê nhà xưởng, lương quản lý. Việc phân loại này là cơ sở cho mô hình phân tích Chi phí - Khối lượng - Lợi nhuận (CVP), một công cụ cực kỳ hữu ích giúp nhà quản lý xác định điểm hòa vốn, lập kế hoạch lợi nhuận mục tiêu và đánh giá tác động của sự thay đổi trong chi phí, giá bán và sản lượng đến kết quả kinh doanh.

3.2. Nhận diện chi phí trực tiếp và chi phí gián tiếp chính xác

Chi phí trực tiếp là những chi phí liên quan trực tiếp đến từng đối tượng chịu chi phí (sản phẩm, đơn hàng) và có thể quy nạp thẳng cho đối tượng đó. Ví dụ điển hình là chi phí nguyên vật liệu trực tiếpchi phí nhân công trực tiếp để sản xuất một sản phẩm cụ thể. Ngược lại, chi phí gián tiếp liên quan đến nhiều đối tượng khác nhau và phải được phân bổ. Cách phân loại này có ý nghĩa kỹ thuật quan trọng trong việc tập hợp chi phí và tính giá thành. Việc tổ chức sản xuất hợp lý để tăng tỷ trọng chi phí trực tiếp sẽ giúp việc kiểm soát chi phí và tính giá thành trở nên chính xác và dễ dàng hơn.

3.3. Vận dụng chi phí chênh lệch và chi phí cơ hội ra quyết định

Khi lựa chọn giữa các phương án, không phải mọi chi phí đều thích hợp. Chi phí chênh lệch là khoản chi phí có ở phương án này nhưng không có ở phương án khác, đây là thông tin thích đáng cho việc ra quyết định. Chi phí cơ hội là lợi ích bị mất đi khi lựa chọn một phương án thay vì phương án tốt nhất khác. Mặc dù không được ghi nhận trên sổ sách kế toán, chi phí cơ hội đóng vai trò quan trọng trong các quyết định chiến lược. Ngược lại, chi phí chìm là những chi phí đã phát sinh và không thể thay đổi bởi bất kỳ quyết định nào trong tương lai. Nhà quản trị cần loại bỏ chi phí chìm ra khỏi quá trình phân tích để tránh đưa ra quyết định sai lầm.

IV. Các phương pháp tập hợp chi phí và tính giá thành sản phẩm

Sau khi chi phí được phân loại, bước tiếp theo trong quy trình quản trị chi phí sản xuất và giá thành là tổ chức tập hợp chi phí và tính toán giá thành. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm quy trình công nghệ và loại hình sản phẩm của doanh nghiệp. Hai phương pháp cơ bản và phổ biến nhất là phương pháp xác định chi phí theo công việc và phương pháp xác định chi phí theo quá trình sản xuất. Mỗi phương pháp có cách tiếp cận riêng trong việc ghi nhận, luân chuyển và tổng hợp chi phí để tính ra giá thành đơn vị. Phương pháp theo công việc phù hợp với các sản phẩm đơn chiếc, giá trị lớn, sản xuất theo đơn đặt hàng, nơi chi phí được tích lũy cho từng đơn hàng riêng biệt. Trong khi đó, phương pháp theo quá trình lại được áp dụng cho sản xuất hàng loạt, đồng nhất, nơi chi phí được tập hợp theo từng giai đoạn hoặc phân xưởng sản xuất. Việc áp dụng đúng phương pháp không chỉ đảm bảo tính chính xác của giá thành sản phẩm mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho việc kiểm soát chi phí, đánh giá hiệu quả của từng bộ phận và đưa ra các quyết định điều hành sản xuất. Một hệ thống kế toán quản trị chi phí phải xây dựng được một quy trình rõ ràng, từ việc ghi nhận chi phí ban đầu, phân bổ chi phí chung, đến việc tổng hợp và kết chuyển chi phí để tính giá thành thành phẩm.

4.1. Quy trình tập hợp chi phí nguyên vật liệu và nhân công trực tiếp

Việc tập hợp chi phí cho các khoản mục trực tiếp thường đơn giản hơn. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp được tập hợp dựa trên các phiếu xuất kho vật tư cho từng sản phẩm, đơn hàng hoặc phân xưởng cụ thể. Tương tự, chi phí nhân công trực tiếp được hạch toán dựa trên bảng chấm công, bảng thanh toán lương của công nhân trực tiếp sản xuất. Các chi phí này được ghi nhận trực tiếp vào tài khoản chi phí sản xuất kinh doanh dở dang (TK 154), chi tiết cho từng đối tượng tính giá thành. Sự chính xác trong khâu này là cực kỳ quan trọng vì đây là những khoản mục thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng giá thành.

4.2. Tiêu thức phân bổ chi phí sản xuất chung vào giá thành

Chi phí sản xuất chung là khoản mục phức tạp nhất trong quá trình tính giá thành. Do chúng liên quan đến nhiều đối tượng, kế toán phải tập hợp chi phí này theo nơi phát sinh (phân xưởng) và sau đó tiến hành phân bổ cho từng đối tượng chịu chi phí. Việc lựa chọn tiêu thức phân bổ phải hợp lý và phản ánh đúng mối quan hệ nhân quả giữa chi phí và đối tượng. Các tiêu thức phổ biến bao gồm số giờ lao động trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp, số giờ máy hoạt động, hoặc chi phí nguyên vật liệu trực tiếp. Lựa chọn tiêu thức phù hợp giúp việc tính giá thành sản phẩm chính xác hơn, tránh tình trạng trợ cấp chéo chi phí giữa các sản phẩm.

V. Nghiên cứu thực tế quản trị chi phí tại Công ty Đóng tàu

Lý thuyết về quản trị chi phí sản xuất và giá thành chỉ thực sự có giá trị khi được áp dụng vào thực tiễn. Nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Công nghiệp Tàu thủy Nam Hà cung cấp một cái nhìn cụ thể về cách một doanh nghiệp sản xuất phức tạp tổ chức công tác này. Đặc thù của ngành đóng tàu là sản xuất theo đơn đặt hàng, sản phẩm có giá trị lớn và chu kỳ sản xuất kéo dài. Do đó, công ty áp dụng phương pháp tập hợp chi phí trực tiếp theo từng con tàu, mở sổ chi tiết tài khoản 154 cho mỗi sản phẩm. Cơ cấu chi phí của công ty cho thấy chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (tôn, sắt, thép...) chiếm tỷ trọng rất lớn, từ 65% đến 75% tổng giá thành. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý và kiểm soát chi phí vật tư. Công tác hạch toán và tính giá thành sản phẩm tại công ty được thực hiện khá bài bản, tuy nhiên vẫn còn những điểm có thể hoàn thiện. Việc phân bổ chi phí sản xuất chung và xây dựng một hệ thống báo cáo quản trị chuyên sâu hơn sẽ giúp ban lãnh đạo có thêm thông tin hữu ích để ra quyết định. Phân tích thực tế này cho thấy, để quản trị chi phí sản xuất hiệu quả, doanh nghiệp cần kết hợp giữa việc áp dụng đúng phương pháp kế toán và xây dựng một quy trình quản lý chặt chẽ, phù hợp với đặc thù ngành nghề.

5.1. Phân tích cơ cấu chi phí thực tế trong ngành đóng tàu Nam Hà

Tại Công ty CPCNTT Nam Hà, ba khoản mục chi phí chính cấu thành giá thành là: Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (CPNVLTT), Chi phí nhân công trực tiếp (CPNCTT), và Chi phí sản xuất chung (CPSXC). Trong đó, CPNVLTT chiếm tỷ trọng cao nhất, bao gồm các vật liệu chính như tôn, sắt, thép và vật liệu phụ như que hàn, sơn, oxy. CPNCTT bao gồm tiền lương và các khoản trích theo lương của công nhân trực tiếp thi công. CPSXC bao gồm các chi phí tại phân xưởng như lương nhân viên quản lý phân xưởng, chi phí công cụ dụng cụ, khấu hao tài sản cố định. Hiểu rõ cơ cấu này giúp nhà quản lý xác định các khu vực trọng yếu cần tập trung kiểm soát chi phí để hạ giá thành.

5.2. Thực trạng công tác hạch toán chi phí và tính giá thành tại doanh nghiệp

Công ty Nam Hà tổ chức tập hợp chi phí theo phương pháp trực tiếp cho từng con tàu. Mỗi sản phẩm được mở một tài khoản 154 chi tiết để theo dõi riêng CPNVLTT, CPNCTT và CPSXC phân bổ. Cuối kỳ, sau khi nghiệm thu, kế toán kết chuyển chi phí để xác định giá thành thực tế của sản phẩm hoàn thành. Mặc dù quy trình này đảm bảo việc theo dõi chi phí cho từng đơn hàng, công ty vẫn có thể cải thiện bằng cách xây dựng hệ thống định mức chi phí chi tiết hơn và áp dụng các báo cáo phân tích biến động chi phí. Điều này sẽ nâng cao vai trò của kế toán quản trị từ việc chỉ ghi nhận số liệu sang phân tích và tư vấn, giúp ban giám đốc có những quyết định điều hành kịp thời và chính xác hơn.

VI. Kết luận và định hướng hoàn thiện công tác quản trị chi phí

Tóm lại, quản trị chi phí sản xuất và giá thành là một chức năng quản trị cốt lõi, mang tính liên tục và có vai trò quyết định đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Một hệ thống kế toán quản trị chi phí hiệu quả phải thực hiện đầy đủ các nội dung, từ lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, ghi chép, kiểm tra đánh giá cho đến việc cung cấp thông tin cho quá trình ra quyết định. Việc phân loại chi phí một cách khoa học, lựa chọn phương pháp tập hợp chi phí và tính giá thành sản phẩm phù hợp là những yếu tố nền tảng. Qua phân tích thực tế tại doanh nghiệp, có thể thấy rằng việc hoàn thiện công tác này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống định mức chi phí, áp dụng các phương pháp phân bổ chi phí chung tiên tiến, và phát triển hệ thống báo cáo quản trị linh hoạt. Trong tương lai, xu hướng của kế toán quản trị sẽ ngày càng tập trung vào việc cung cấp thông tin chiến lược, không chỉ là số liệu tài chính quá khứ mà còn là những phân tích, dự báo để hỗ trợ các quyết định dài hạn. Việc nâng cao năng lực quản trị chi phí sản xuất sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ tiết kiệm chi phí, hạ giá thành mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

6.1. Tổng kết các giải pháp tối ưu hóa chi phí sản xuất và giá thành

Để tối ưu hóa chi phí sản xuất và giá thành, doanh nghiệp cần tập trung vào các giải pháp chính. Thứ nhất, xây dựng hệ thống định mức tiêu hao vật tư, nhân công và chi phí chung làm cơ sở để lập dự toán và kiểm soát chi phí. Thứ hai, cải tiến quy trình công nghệ để tiết kiệm chi phí cơ bản. Thứ ba, tăng cường công tác quản lý theo dự toán, hạn chế các chi phí chung không cần thiết. Thứ tư, tổ chức bộ máy kế toán hợp lý, có thể theo mô hình tách rời để phát huy tối đa vai trò của kế toán quản trị. Cuối cùng, thường xuyên phân tích mối quan hệ Chi phí - Khối lượng - Lợi nhuận để đưa ra các quyết định kinh doanh phù hợp.

6.2. Xu hướng tương lai của kế toán quản trị trong doanh nghiệp

Trong tương lai, kế toán quản trị sẽ không chỉ dừng lại ở việc tính toán chi phí. Vai trò của nó sẽ được mở rộng, trở thành một đối tác chiến lược cho ban lãnh đạo. Các công cụ quản trị hiện đại như hệ thống chi phí dựa trên hoạt động (Activity-Based Costing - ABC), quản lý chất lượng toàn diện (TQM), và thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) sẽ được áp dụng rộng rãi hơn. Thông tin mà KTQT cung cấp sẽ không chỉ là thông tin tài chính mà còn bao gồm cả các thông tin phi tài chính như chất lượng sản phẩm, mức độ hài lòng của khách hàng, hiệu quả quy trình nội bộ. Sự thay đổi này đòi hỏi các chuyên viên kế toán quản trị phải nâng cao kỹ năng phân tích, tư vấn và am hiểu sâu sắc về hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1.Tính cấp thiết của đề tài Trước năm 1986 khi nền kinh tế nước ta còn là nền kinh tế kế hoạch hoá tập trung, trong hệ thống lý luận cũng như thực tiễn về kế toán người ta chỉ sử dụng duy nhất khái niệm “kế toán” để nói về hệ thống kế toán doanh nghiệp. Hiện nay, kinh tế đất nước đã và đang phát triển mạnh mẽ theo xu hướng đa dạng hoá các thành phần kinh tế, đặc biệt là có sự tham gia của các công ty liên doanh, công ty cổ phần, công ty có vốn đầu tư nước ngoài… làm cho hệ thống kế toán trong các doanh nghiệp đã ít nhiều có sự thay đổi nhằm đảm bảo thực hiện được vai trò quan trọng của nó. Xuất phát từ những yêu cầu của thực tế, đòi hỏi kế toán không chỉ cung cấp những thông tin về tình hình sản xuất kinh doanh trong doanh nghiệp mà còn phải cung cấp thông tin cụ thể về chi phí, giá thành, doanh thu và kết quả của doanh nghiệp để các nhà quản trị doanh nghiệp có kiểm tra, ra quyết định về giá cả, đầu tư và lựa chọn phương án sản xuất. Chính vì vậy kế toán quản trị đã ra đời và tồn tại cho đến nay như một tất yếu khách quan.

KTQT nói chung và KTQT về chi phí, giá thành nói riêng trong các doanh nghiệp có tầm quan trọng đặc biệt trong việc thiết lập hệ thống thông tin một cách chi tiết phục vụ cho việc điều hành và quản lý nội bộ doanh nghiệp. Tuy nhiên, do đặc thù về hoàn cảnh ra đời cũng như mục đích trong việc cung cấp thông tin, cho đến nay khái niệm về KTQT nói chung và KTQT chi phí, giá thành nói riêng vẫn còn là một vấn đề tương đối mới mẻ trong hầu hết các doanh nghiệp. Điều này cho thấy công tác về quản trị trong hệ thống kế toán ở nước ta còn chưa thật phát huy được vai trò của mình, đòi hỏi các nhà quản lý doanh nghiệp phải luôn có cái nhìn đúng đắn để có thể sử dụng thông tin một cách hữu ích nhất và ra quyết định một cách chính xác nhất. Việt Nam là một nước có lợi thế rất lớn về địa lý, nằm ngay trên trung tâm đường hàng hải quốc tế nên dễ dàng giao lưu kinh tế với các quốc gia trên 1 Luận văn tốt nghiệp Trần Thị Chung-KEB50 thế giới, đặc biệt nước ta còn có tới trên 3.200km đường bờ biển, 12 cửa sông và nhiều cảng lớn (Hải phòng, Đà Nẵng, Cái Lân…) đáp ứng đủ tiêu chuẩn quốc tế và hơn 2 triệu km2 thềm lục địa, 4 triệu km2 mặt nước, do đó công nghiệp chế tạo, đóng mới tàu thuỷ nước ta lại càng có điều kiện phát triển mạnh.Tuy nhiên, công cuộc cải cách kinh tế cùng sự hội nhập khu vực và thế giới của Việt Nam đã đặt ra một thách thức to lớn đối với nhà máy đóng tàu trong nước, đòi hỏi toàn ngành phải nâng cao năng lực và khả năng cạnh tranh.

Công ty CPCNTT Nam Hà là công ty đóng mới sửa chữa tàu thuỷ thuộc Tập đoàn công nghiệp tàu thuỷ Việt Nam. Để kịp được sự phát triển và sự phát triển của ngành tàu thuỷ nói riêng, Công ty cần phải có chính sách và những bước đi vững chắc, hiệu quả làm cơ sở cho sự tăng trưởng cũng như sự phát triển vững mạnh của Công ty. Xuất phát từ những vấn đề lý luận và thực tiễn nêu trên, tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Kế toán quản trị chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm tại Công ty cổ phần công nghiệp tàu thuỷ Nam Hà”. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài 1.

Mục tiêu chung Tìm hiểu công tác KTQT chi phí, giá thành tại Công ty cổ phần công nghiệp tàu thuỷ Nam Hà, từ đó đưa ra một số biện pháp nhằm hoàn thiện KTQT chi phí, giá thành tại Công ty. Mục tiêu cụ thể - Trình bày các vấn đề lý luận và cơ sở thực tiễn về KTQT chi phí, giá thành - Tìm hiểu công tác KTQT chi phí, giá thành tại Công ty cổ phần công nghiệp tàu thuỷ Nam Hà. - Đánh giá thực trạng KTQT chi phí, giá thành tại Công ty. 2 Luận văn tốt nghiệp Trần Thị Chung-KEB50 - Đề xuất một số biện pháp nhằm hoàn thiện công tác KTQT tại Công ty cổ phần công nghịêp tàu thuỷ Nam Hà.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 1. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu trong đề tài là kế toán quản trị chi phí sản xuất, giá thành tại Công ty cổ phần công nghiệp tàu thuỷ Nam Hà. Phạm vi nghiên cứu - Nội dung: Đề tài đi sâu nghiên cứu và tìm hiểu về tình hình công tác KTQT chi phí, giá thành tại Công ty cổ phần công nghiệp tàu thuỷ Nam Hà. - Phạm vi không gian: Đề tài nghiên cứu tại Công ty cổ phần công nghiệp tàu thuỷ Nam Hà.

- Phạm vi thời gian: + Thời gian thực hiện đề tài từ tháng 1/2009 đến hết tháng 4/2009. + Số liệu sử dụng trong đề tài được thu thập trong phạm vi 3 năm 2006 – 2008 và kế hoạch năm 2009. 3 Luận văn tốt nghiệp Trần Thị Chung-KEB50 II - TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Tổng quan tài liệu 2.1 Tổng quan về kế toán quản trị 2.1 Khái niệm và mục đích của kế toán quản trị * Khái niệm về kế toán quản trị Trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghịêp, kế toán góp phần rất quan trọng vào công tác quản lý các hoạt động kinh tế, tài chính.

Việc thu nhận, xử lý và cung cấp các thông tin về tình hình thu nhập, chi phí, so sánh thu nhập với chi phí để xác định kết quả là một trong những yêu cầu của KTTC. Song doanh nghiệp sản xuất nhiều loại sản phẩm, kinh doanh nhiều loại hàng hoá, dịch vụ khác nhau, muốn biết chi phí, thu nhập và kết quả của từng loại sản phẩm, hàng hoá, dịch vụ nhằm tổng hợp lại trong một cơ cấu hệ thống kế toán phục vụ cho yêu cầu của quản trị doanh nghiệp thì KTTC không đáp ứng được yêu cầu này. Do đó, các doanh nghiệp tổ chức hệ thống KTQT để trước hết nhằm xây dựng các dự toán chi phí, dự toán thu nhập và kết quả của từng loại sản phẩm hang hoá, dịch vụ. Sau đó phải tiến hành theo dõi, kiểm tra suốt quá trình chi phí sản xuất, mua bán hàng hoá dịch vụ, tính toán giá thành sản phẩm, giá vốn hàng mua, hàng bán, doanh thu và kết quả của từng loại sản phẩm, hàng hoá, dịch vụ để đáp ứng yêu cầu quản lý cụ thể của doanh nghiệp.

Xuất phát điểm của KTQT là kế toán chi phí, nghiên cứu chủ yếu về quá trình tính toán giá phí sản phẩm như giá phí tiếp liệu, giá phí sản xuất nhằm đề ra các quyết định cho phù hợp, xác định giá trị hàng tồn kho và kết quả kinh doanh theo từng hoạt động. Dần dần cùng với sự phát triển của khoa học quản lý nói chung, khoa học kế toán cũng có những bước phát triển mạnh mẽ, đặc biệt từ năm 1957 trở lại đây, nhiều quốc gia có nền kinh tế phát triển trên thế giới đã đi sâu nghiên cứu, áp dụng và sử dụng những thông tin kế toán phục vụ cho yêu cầu quản lý. Sự phát triển mạnh mẽ của kế toán đã đặt ra hướng nghiên 4 Luận văn tốt nghiệp Trần Thị Chung-KEB50 cứu các công cụ kiểm soát và lập kế hoạch, thu nhận và xử lý thông tin phục vụ cho công việc ra quyết định gọi là KTQT. Cho đến nay đã tồn tại rất nhiều quan điểm khác nhau về KTQT.

Hiton, giáo sư Đại học Cornell (Mỹ): “KTQT là một bộ phận của hệ thống thông tin quản trị trong tổ chức mà nhà quản trị dựa vào để hoạch định và kiểm soát các hoạt động của tổ chức” [2].Garrison: “KTQT có liên hệ với việc cung cấp các tài liệu cho các nhà quản lý là những người bên trong tổ chức kinh tế và có trách nhiệm trong việc điều hành và kiểm soát mọi hoạt động của tổ chức đó” [2]. Theo các giáo sư Đại học South Florida: “KTQT là một hệ thống kế toán cung cấp cho các nhà quản trị những thông tin định lượng mà họ cần để hoạch định và kiểm soát” [2]. Theo luật Kế toán Việt Nam: “KTQT là việc thu thập, xử lý, phân tích và cung cấp thông tin kinh tế, tài chính theo yêu cầu quản trị và quyết định kinh tế, tài chính trong nội bộ đơn vị kế toán” [4]. Theo từ điển thuật ngữ kế toán Mỹ: “KTQT là lĩnh vực kế toán liên quan đến thu thập và xử lý các thông tin kinh tế nhằm hỗ trợ những nhà quản lý trong việc đưa ra các quyết định tài chính đặc biệt trong hoạch định kế hoạch và quản lý giá thành” [5].

Theo hiệp hội kế toán viên Hoa Kỳ năm 1982: “KTQT là quy trình định dạng, đo lường, tổng hợp, phân tích, lập bảng biểu, giải thích và thông đạt các số liệu tài chính và phi tài chính cho ban giám đốc để lập kế hoạch, đánh giá, theo dõi việc thực hiện trong phạm vi nội bộ doanh nghiệp và để đảm bảo việc sử dụng có hiệu quả các tài sản và quản lý chặt chẽ các tài sản này” [6]. Từ những quan điểm trên, có thể hiểu KTQT là một khoa học thu thập, xử lý và cung cấp những thông tin định lượng về hoạt động của đơn vị một cách cụ thể, giúp các nhà quản lý trong quá trình ra quyết định liên quan đến việc lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, kiểm tra, kiểm soát và đánh giá tình hình thực hiện các hoạt động của đơn vị. Như vậy, cùng với sự xuất hiện của nền kinh tế thị trường, KTQT đã ra đời và trở thành công cụ quan trọng trợ giúp cho những người làm công tác 5 Luận văn tốt nghiệp Trần Thị Chung-KEB50 quản lý ra quyết định sản xuất kinh doanh và là phương tiện để thực hiện kiểm soát quản lý trong doanh nghiệp. * Mục đích của kế toán quản trị KTQT là loại kế toán dành riêng cho các nhà quản lý, trợ giúp cho việc ra quyết định theo từng tình huống cụ thể.

Các quyết định của nhà quản lý hầu hết đều liên quan đến vấn đề chi phí (tiêu dùng nguồn lực) và giá trị thu được (lợi ích) do các chi phí tạo ra. Vì vậy mục tiêu của kế toán quản trị tập trung vào hai mục tiêu chủ yếu sau: - Nhằm liên kết giữa việc tiêu dùng các nguồn lực (chi phí) và nhu cầu tài trợ với các nguyên nhân của việc tiêu dùng các nguồn lực đó (chi phí phát sinh) để thực hiện các mục đích cụ thể của đơn vị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ