Kế toán quản trị đánh giá hiệu quả hoạt động doanh nghiệp lữ hành

Kế toán quản trị giúp nâng cao hiệu quả hoạt động lữ hành. Phân tích chi phí, quản lý ngân sách và ra quyết định kinh doanh thông minh hơn.

Chuyên ngành

Kế toán quản trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ
186
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, BIỂU

DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Bối cảnh nghiên cứu

2. Tổng quan nghiên cứu và xác lập vấn đề nghiên cứu

3. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

4. Câu hỏi nghiên cứu

5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

6. Phương pháp nghiên cứu

7. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án

8. Kết cấu của luận án

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ KẾ TOÁN QUẢN TRỊ VỚI VIỆC ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP

1.1. Kế toán quản trị trong doanh nghiệp

1.2. Sự hình thành và phát triển các kỹ thuật kế toán quản trị để đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp

1.3. Khái niệm kế toán quản trị

1.4. Nội dung của kế toán quản trị

1.5. Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp

1.6. Các khái niệm cơ bản. Các chỉ số đánh giá

1.7. Kế toán quản trị với việc đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp

1.7.1. Xác lập hệ thống các chỉ số đánh giá

1.7.2. Thu thập dữ liệu phục vụ đánh giá hiệu quả hoạt động

1.7.3. Xử lý dữ liệu, phân tích thông tin về hiệu quả hoạt động

1.7.4. Cung cấp thông tin về hiệu quả hoạt động

1.8. Các yếu tố ảnh hưởng đến thực hiện kế toán quản trị để đánh giá hiệu quả hoạt động trong các doanh nghiệp. Lý thuyết nền tảng

1.9. Xây dựng mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến thực hiện kế toán quản trị để đánh giá hiệu quả hoạt động trong các doanh nghiệp

KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Quy trình nghiên cứu của luận án

2.2. Phương pháp nghiên cứu định tính

2.2.1. Phương pháp nghiên cứu tài liệu

2.2.2. Phương pháp phỏng vấn

2.3. Xây dựng giả thuyết và mô hình nghiên cứu

2.4. Thiết kế nghiên cứu định lượng

2.4.1. Thiết kế phiếu điều tra

2.4.2. Phương pháp thu thập dữ liệu

2.4.3. Phương pháp xử lý dữ liệu

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ THỰC TRẠNG VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN THỰC HIỆN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ ĐỂ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP LỮ HÀNH TẠI VIỆT NAM

3.1. Tổng quan về doanh nghiệp lữ hành tại Việt nam

3.1.1. Giới thiệu chung về doanh nghiệp lữ hành

3.1.2. Đặc điểm hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp lữ hành

3.1.3. Đặc điểm tổ chức bộ máy quản lý tại các doanh nghiệp lữ hành

3.1.4. Đặc điểm tổ chức công tác kế toán

3.2. Thực trạng kế toán quản trị với việc đánh giá hiệu quả hoạt động của các DN lữ hành Việt nam

3.2.1. Xác lập hệ thống các chỉ số đánh giá

3.2.2. Thu thập dữ liệu phục vụ cho đánh giá hiệu quả hoạt động

3.2.3. Cung cấp thông tin hiệu quả hoạt động

3.3. Kết quả nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến thực hiện kế toán quản trị để đánh giá hiệu quả hoạt động trong các doanh nghiệp lữ hành

3.3.1. Đánh giá độ tin cậy của thang đo

3.3.2. Nhà quản lý cấp cao cung cấp đầy đủ nguồn lực cho việc tổ chức KTQT để đánh giá HQHĐ của DN

3.3.3. Phân tích nhân tố khám phá

3.3.4. Phân tích tương quan pearson

3.3.5. Phân tích hồi quy

KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: CÁC BÀN LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ, GIẢI PHÁP VỀ THỰC HIỆN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ ĐỂ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP LỮ HÀNH TẠI VIỆT NAM

4.1. Các bàn luận về thực trạng thực hiện kế toán quản trị để đánh giá hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp lữ hành Việt nam

4.2. Các bàn luận về kết quả nghiên cứu thực trạng thực hiện kế toán quản trị để đánh giá hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp lữ hành Việt nam

4.3. Các bàn luận về yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hiện kế toán quản trị để đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp lữ hành Việt nam

4.4. Định hướng phát triển của ngành du lịch trong thời gian tới và các yêu cầu mang tính nguyên tắc của các khuyến nghị và giải pháp

4.4.1. Các yêu cầu mang tính nguyên tắc

4.5. Các khuyến nghị và giải pháp thực hiện kế toán quản trị để đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp lữ hành Việt nam

4.5.1. Các giải pháp thực hiện kế toán quản trị để đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp lữ hành Việt nam

4.5.2. Các khuyến nghị rút ra từ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến thực hiện KTQT để đánh giá HQHĐ của DN lữ hành Việt nam

4.5.3. Điều kiện thực hiện

4.5.3.1. Về phía các cơ quan Nhà nước
4.5.3.2. Về phía doanh nghiệp

4.5.4. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

4.5.4.1. Hạn chế của luận án
4.5.4.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

KẾT LUẬN CHƯƠNG 4

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Giải mã Kế toán quản trị Hiệu quả hoạt động Lữ hành

Trong bối cảnh môi trường kinh doanh đầy biến động, ngành lữ hành phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Để tồn tại và phát triển bền vững, việc ra quyết định chính xác và kịp thời là yếu tố sống còn. Đây là lúc vai trò của kế toán quản trị (KTQT) trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. KTQT không chỉ là công cụ thu thập, xử lý thông tin tài chính, mà còn là một hệ thống cung cấp cái nhìn đa chiều về hiệu quả hoạt động (HQHĐ) của doanh nghiệp. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thúy chỉ ra rằng, KTQT hiện đại đã vượt qua giới hạn của các kỹ thuật truyền thống, chuyển đổi từ việc kiểm soát chi phí đơn thuần sang tạo ra giá trị thông qua việc sử dụng hiệu quả nguồn lực. Nó cung cấp thông tin tài chính và phi tài chính, giúp nhà quản lý lập kế hoạch, điều hành và kiểm soát toàn diện. Đối với ngành lữ hành, một ngành có tính đặc thù cao về sản phẩm vô hình và tính mùa vụ, việc áp dụng KTQT để đánh giá HQHĐ không chỉ giúp tối ưu hóa lợi nhuận tour du lịch mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh. Một hệ thống kế toán quản trị và hiệu quả hoạt động lữ hành hiệu quả sẽ là kim chỉ nam, giúp doanh nghiệp điều hướng thành công trước những thách thức của thị trường, từ đó đạt được các mục tiêu chiến lược đã đề ra. Nó tạo ra một quá trình kết nối nhân quả, nơi hiệu quả của từng bộ phận cấu thành nên hiệu quả chung của toàn tổ chức.

1.1. Khái niệm và đặc thù của Kế toán quản trị ngành du lịch

Kế toán quản trị trong ngành du lịch là quá trình xác định, đo lường, phân tích và truyền đạt thông tin tài chính và phi tài chính để hỗ trợ các nhà quản lý trong việc ra quyết định. Khác với kế toán tài chính, KTQT tập trung vào nhu cầu thông tin nội bộ. Đặc thù của ngành lữ hành như sản phẩm dịch vụ không đồng nhất, tính thời vụ cao, và chi phí cấu thành phức tạp (vé máy bay, lưu trú, ăn uống) đòi hỏi các công cụ kế toán quản trị phải linh hoạt. Ví dụ, việc định giá dịch vụ lữ hành không chỉ dựa trên chi phí cố định mà còn phải xem xét đến yếu tố cạnh tranh, nhu cầu thị trường và giá trị cảm nhận của khách hàng. Theo nghiên cứu, các doanh nghiệp lữ hành Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn chuyển đổi, áp dụng các kỹ thuật KTQT hiện đại để thay thế cho các phương pháp truyền thống.

1.2. Mối quan hệ nhân quả giữa KTQT và hiệu suất kinh doanh

Mối quan hệ giữa KTQT và hiệu suất kinh doanh du lịch là mối quan hệ nhân quả hai chiều. Một hệ thống KTQT mạnh mẽ, cung cấp thông tin chính xác và kịp thời, sẽ là nền tảng cho các quyết định quản trị đúng đắn. Các quyết định này, từ lập ngân sách cho công ty du lịch đến kiểm soát chi phí hoạt động, trực tiếp cải thiện hiệu suất. Ngược lại, khi hiệu suất kinh doanh được cải thiện (tăng doanh thu, lợi nhuận), doanh nghiệp có thêm nguồn lực để đầu tư vào việc hoàn thiện hệ thống KTQT. Tài liệu gốc nhấn mạnh rằng, việc chỉ tập trung vào các chỉ số tài chính quá khứ là không đủ. Các chỉ số phi tài chính như mức độ hài lòng của khách hàng, chất lượng dịch vụ, hay hiệu quả quy trình nội bộ chính là những nhân tố dự báo cho hiệu quả tài chính trong tương lai.

II. Top thách thức khi đo lường hiệu quả hoạt động Lữ hành

Việc đánh giá hiệu quả hoạt động lữ hành không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Các doanh nghiệp thường xuyên đối mặt với nhiều thách thức cố hữu, cản trở quá trình xây dựng một hệ thống đo lường toàn diện và chính xác. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ sự phụ thuộc quá mức vào các chỉ số tài chính truyền thống. Các chỉ số như doanh thu, lợi nhuận (ROA, ROE) tuy quan trọng nhưng lại là những thước đo của quá khứ, không phản ánh được các yếu tố tạo ra giá trị trong tương lai như lòng trung thành của khách hàng hay năng lực đổi mới. Theo Kaplan & Norton (1992), sự tập trung vào tài chính ngắn hạn có thể dẫn đến các quyết định sai lầm, làm tổn hại đến năng lực cạnh tranh dài hạn. Thách thức thứ hai là sự phức tạp trong việc thu thập và phân tích dữ liệu phi tài chính. Làm thế nào để lượng hóa sự hài lòng của khách hàng một cách đáng tin cậy? Làm sao để đo lường hiệu quả của một chiến dịch marketing? Những câu hỏi này đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư vào công nghệ và con người, một điều không phải lúc nào cũng khả thi, đặc biệt với các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Cuối cùng, sự thiếu liên kết giữa các chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động (KPIs) với chiến lược kinh doanh tổng thể cũng là một vấn đề. Nhiều doanh nghiệp xây dựng KPIs một cách riêng lẻ cho từng bộ phận mà không nhìn thấy bức tranh toàn cảnh, dẫn đến tình trạng tối ưu cục bộ nhưng lại gây hại cho mục tiêu chung.

2.1. Hạn chế của chỉ số tài chính trong đánh giá toàn diện

Các chỉ số tài chính truyền thống thường có độ trễ và mang tính lịch sử. Chúng chỉ cho biết kết quả của các hành động đã diễn ra, nhưng không giải thích được tại sao kết quả đó lại xảy ra. Ví dụ, lợi nhuận giảm có thể do nhiều nguyên nhân: chất lượng dịch vụ kém, đối thủ cạnh tranh ra mắt sản phẩm mới, hay chiến lược giá không phù hợp. Chỉ số tài chính đơn thuần không cung cấp được thông tin chi tiết này. Hơn nữa, chúng không đo lường được các tài sản vô hình như thương hiệu, mối quan hệ khách hàng, hay tri thức của nhân viên – những yếu tố ngày càng trở thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Việc chỉ dựa vào chúng để đánh giá hiệu quả hoạt động giống như lái xe chỉ nhìn vào gương chiếu hậu.

2.2. Khó khăn trong việc thu thập và xử lý dữ liệu phi tài chính

Dữ liệu phi tài chính thường mang tính định tính và phân tán ở nhiều nguồn khác nhau (khảo sát khách hàng, mạng xã hội, báo cáo vận hành). Việc thu thập đòi hỏi quy trình chuẩn hóa và công cụ phù hợp. Sau khi thu thập, việc xử lý và biến dữ liệu thô thành thông tin hữu ích cho việc ra quyết định là một thách thức lớn. Ví dụ, một báo cáo quản trị nội bộ ngành du lịch hiệu quả cần tích hợp được cả dữ liệu về chi phí tour, tỷ lệ lấp đầy phòng và điểm đánh giá của khách hàng. Điều này đòi hỏi hệ thống công nghệ thông tin đủ mạnh và đội ngũ nhân sự có kỹ năng phân tích, điều mà nhiều doanh nghiệp lữ hành, đặc biệt là quy mô nhỏ, còn thiếu và yếu.

III. Phương pháp Kế toán quản trị để tối ưu hóa lợi nhuận

Để vượt qua các thách thức và nâng cao hiệu quả hoạt động lữ hành, việc vận dụng các phương pháp và công cụ kế toán quản trị hiện đại là giải pháp tất yếu. Các công cụ này không chỉ giúp kiểm soát chi phí mà còn cung cấp cơ sở vững chắc cho các quyết định chiến lược, từ đó tối ưu hóa lợi nhuận tour du lịch. Trọng tâm của KTQT là cung cấp thông tin phù hợp cho từng mục đích quản trị cụ thể. Chẳng hạn, phân tích chi phí trong doanh nghiệp lữ hành giúp nhà quản lý hiểu rõ cấu trúc chi phí của từng tour, từng dịch vụ. Từ đó, họ có thể xác định đâu là hoạt động tạo ra nhiều giá trị nhất và đâu là nơi cần cắt giảm lãng phí. Một công cụ quan trọng khác là lập ngân sách cho công ty du lịch. Ngân sách không chỉ là kế hoạch về tài chính, mà còn là công cụ để phân bổ nguồn lực, điều phối hoạt động giữa các bộ phận và là tiêu chuẩn để đánh giá kết quả thực hiện. Tài liệu nghiên cứu cho thấy các doanh nghiệp áp dụng hệ thống ngân sách linh hoạt thường có khả năng thích ứng tốt hơn với sự biến động của thị trường. Việc kết hợp nhiều phương pháp như phân tích điểm hòa vốn, quản lý dòng tiền và định giá dịch vụ một cách khoa học sẽ tạo ra một hệ thống quản trị tài chính toàn diện, giúp doanh nghiệp đạt được chiến lược tài chính cho doanh nghiệp lữ hành một cách bền vững.

3.1. Kỹ thuật phân tích biến động chi phí trong doanh nghiệp lữ hành

Phân tích biến động chi phí là kỹ thuật so sánh chi phí thực tế với chi phí dự toán hoặc định mức để tìm ra sự chênh lệch và nguyên nhân gây ra chúng. Trong ngành lữ hành, chi phí rất đa dạng, từ chi phí biến đổi (vé tham quan, ăn uống) đến chi phí cố định (lương nhân viên, thuê văn phòng). Việc phân tích biến động chi phí giúp nhà quản lý trả lời các câu hỏi như: Tại sao chi phí marketing thực tế cao hơn ngân sách? Liệu giá phòng khách sạn tăng có phải là nguyên nhân chính làm tăng giá vốn tour? Kỹ thuật này giúp thực hiện việc kiểm soát chi phí hoạt động một cách chủ động thay vì bị động, từ đó có những điều chỉnh kịp thời để bảo vệ biên lợi nhuận.

3.2. Bí quyết lập ngân sách và quản lý dòng tiền hiệu quả

Lập ngân sách là quá trình hoạch định các mục tiêu doanh thu và chi phí trong một khoảng thời gian nhất định. Một ngân sách hiệu quả cần có sự tham gia của tất cả các bộ phận và phải dựa trên các dự báo thực tế. Song song với đó, quản lý dòng tiền trong kinh doanh khách sạn và lữ hành là tối quan trọng do tính mùa vụ. Doanh nghiệp có thể lợi nhuận trên giấy tờ nhưng vẫn phá sản vì thiếu tiền mặt. Các kỹ thuật quản lý dòng tiền bao gồm việc dự báo các khoản thu chi, tối ưu hóa chu kỳ công nợ (thu tiền của khách nhanh hơn, đàm phán trả tiền cho nhà cung cấp chậm lại), và duy trì một khoản dự phòng hợp lý để đối phó với các tình huống bất ngờ. Đây là nền tảng của sự ổn định tài chính.

3.3. Áp dụng phân tích điểm hòa vốn BEP và quản lý doanh thu

Phân tích điểm hòa vốn (Break-Even Point - BEP) là công cụ xác định mức doanh thu hoặc số lượng khách cần thiết để bù đắp toàn bộ chi phí. Bất kỳ doanh thu nào vượt qua điểm hòa vốn đều là lợi nhuận. Công cụ này cực kỳ hữu ích trong việc định giá dịch vụ lữ hành và ra quyết định kinh doanh, ví dụ như có nên tổ chức một tour mới hay không. Bên cạnh đó, quản lý doanh thu (Revenue Management) là một kỹ thuật nâng cao, sử dụng các mô hình dự báo và phân tích dữ liệu để bán đúng sản phẩm, cho đúng khách hàng, vào đúng thời điểm, với mức giá phù hợp nhằm tối đa hóa doanh thu. Kỹ thuật này đặc biệt hiệu quả trong ngành khách sạn và hàng không.

IV. Hướng dẫn xây dựng KPIs đo lường hiệu quả hoạt động

Một hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động (KPIs) được xây dựng tốt là xương sống của hệ thống kế toán quản trị và hiệu quả hoạt động lữ hành. Nó chuyển hóa chiến lược kinh doanh thành các mục tiêu và thước đo cụ thể, giúp toàn bộ tổ chức cùng hướng về một đích. Để xây dựng một hệ thống KPIs hiệu quả, cần tuân thủ một quy trình chặt chẽ. Bước đầu tiên là xác định rõ các mục tiêu chiến lược. Doanh nghiệp muốn trở thành người dẫn đầu về giá, chất lượng dịch vụ hay sự đổi mới? Mỗi chiến lược sẽ đòi hỏi một bộ KPIs khác nhau. Bước thứ hai, dựa trên mô hình Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard), doanh nghiệp cần phát triển các chỉ số trên bốn khía cạnh: Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, và Học hỏi & Phát triển. Cách tiếp cận này đảm bảo một cái nhìn cân bằng, tránh việc quá chú trọng vào tài chính mà bỏ qua các yếu tố nền tảng khác. Bước ba là thiết lập mục tiêu (target) cho từng KPI và xác định rõ cách thức thu thập dữ liệu. Cuối cùng, hệ thống KPIs cần được truyền thông rộng rãi trong toàn tổ chức và tích hợp vào báo cáo quản trị nội bộ ngành du lịch một cách thường xuyên để theo dõi, đánh giá và điều chỉnh kịp thời. Một hệ thống KPIs sống động sẽ thúc đẩy văn hóa trách nhiệm và cải tiến liên tục.

4.1. Xác lập hệ thống chỉ số tài chính cốt lõi ROA ROE ROI

Các chỉ số tài chính vẫn là thước đo cuối cùng về sự thành công của doanh nghiệp. Chúng phản ánh khả năng tạo ra lợi nhuận và sử dụng hiệu quả các nguồn lực. Các chỉ số quan trọng cần theo dõi bao gồm: Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), và Tỷ suất sinh lời trên chi phí đầu tư (ROI). Ngoài ra, các chỉ số đặc thù ngành như Doanh thu trên mỗi phòng có sẵn (RevPAR) trong lĩnh vực khách sạn, Lợi nhuận gộp trên mỗi tour, hay Chi phí thu hút một khách hàng mới (Customer Acquisition Cost) cũng cần được đưa vào hệ thống theo dõi. Việc phân tích xu hướng của các chỉ số này qua thời gian và so sánh với đối thủ cạnh tranh (benchmarking) sẽ cung cấp nhiều thông tin giá trị cho nhà quản lý.

4.2. Tầm quan trọng của các chỉ số phi tài chính CSAT NPS

Các chỉ số phi tài chính là những chỉ báo sớm cho hiệu quả hoạt động trong tương lai. Chúng giúp đo lường các khía cạnh quan trọng mà báo cáo tài chính không thể hiện được. Trong ngành lữ hành, các chỉ số liên quan đến khách hàng là tối quan trọng. Ví dụ: Chỉ số hài lòng của khách hàng (CSAT - Customer Satisfaction Score), Chỉ số khách hàng thiện chí (NPS - Net Promoter Score) đo lường khả năng khách hàng sẽ giới thiệu dịch vụ cho người khác, và Tỷ lệ khách hàng quay trở lại (Customer Retention Rate). Bên cạnh đó, các chỉ số về quy trình nội bộ (thời gian xử lý một booking, tỷ lệ sai sót) và học hỏi phát triển (mức độ hài lòng của nhân viên, tỷ lệ nhân viên nghỉ việc) cũng góp phần tạo nên một bức tranh toàn diện về sức khỏe của doanh nghiệp.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Bối cảnh nghiên cứu * Về lý luận: Bối cảnh môi trường kinh doanh biến động phức tạp, khó dự đoán đã khiến cho các nhà quản lý doanh nghiệp (DN) gặp khó khăn trong quá trình ra quyết định, điều hành hoạt động kinh doanh, do đó, các DN cần có một hệ thống thông tin quản lý hiệu quả để hỗ trợ cho nhà quản lý trong việc ra quyết định. Kế toán quản trị (KTQT) là một trong những công cụ quản lý hữu hiệu cho các nhà quản lý DN nhằm mục đích đưa ra được những quyết định chính xác và kịp thời (Nguyễn Minh Thành, 2017). Bên cạnh đó, đặc trưng của nền kinh tế toàn cầu là môi trường kinh doanh ngày càng phức tạp và không chắc chắn, các DN phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt, phải thay đổi mình để có thể thích nghi, tồn tại và phát triển.

Mục tiêu mà tất cả các DN đều hướng đến là hiệu quả hoạt động (HQHĐ) được cải thiện liên tục, và chỉ có thông qua HQHĐ, các DN mới có thể đánh giá được sự phát triển của mình (Omar và Zineb, 2019). Do đó, đánh giá HQHĐ là rất quan trọng, luôn được đội ngũ các nhà quản lý quan tâm (Kaplan và Norton 1992, 1996; Neely và cộng sự., 2001; Maisel, 2001; Raffaele, 2010; Omar và Zineb, 2019). Không chỉ có vậy, vấn đề đánh giá HQHĐ trong môi trường kinh tế hiện nay cũng là một vấn đề quan trọng đối với các nhà nghiên cứu, vì cho đến nay, việc đánh giá HQHĐ còn có nhiều cách tiếp cận khác nhau. Khá nhiều mô hình – được xem là các kỹ thuật của KTQT để đánh giá HQHĐ của DN như Thẻ điểm cân bằng (tiếng Anh là Balanced Scorecard – BSC của Kaplan và Norton, 1982), Lăng kính thành quả (tiếng Anh là Performance Prism của Neely và cộng sự, 2001), Điểm chuẩn (tiếng anh là Benchmarking của Robert Camp, 1989), …Các kỹ thuật KTQT này đã được trình bày trong các sách/giáo trình KTQT trên thế giới (như “Performance Measurement & Management_A strategic approach to management accounting” của Malcolm Smith (2005); “Essential tools for management accounting” do tổ chức KTQT toàn cầu CGMA – Chartered Global Managemet Accountant (2013) biên soạn; và “Review of Management Accouting Resarch” của Abdel (2011)), nhưng nội dung các mô hình này còn mang tính khái quát cao, khó ứng dụng vào thực tế.

Ở Việt nam, việc nghiên cứu “Hiệu quả hoạt động” một cách chuyên sâu và rõ ràng trong KTQT chưa rõ nét. Nội dung các sách, giáo trình KTQT ở Việt nam đều chưa được các nhà khoa học đề cập đến việc đánh giá HQHĐ của DN một cách tổng thể, toàn diện, đa chiều, mới chỉ hướng đến đánh giá HQHĐ của các trung tâm TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 trách nhiệm qua một số chỉ số tài chính (Huỳnh Lợi, 2009; Nguyễn Ngọc Quang, 2010; Phạm Ngọc Toàn, 2010; Trần Thị Hồng Mai và cộng sự, 2020). Hơn thế nữa, các nghiên cứu về KTQT trong các DN Việt nam cho thấy mức độ áp dụng các kỹ thuật KTQT nói chung còn thấp, các kỹ thuật KTQT truyền thống vẫn được sử dụng phổ biến hơn so với các kỹ thuật KTQT hiện đại. Hầu hết các DN Việt nam mới chỉ đánh giá HQHĐ qua các chỉ số tài chính, sau đó so sánh với kỳ trước (Giang Thị Xuyến, 2002, Ngụy Thu Hiền, 2013), chỉ một số ít DN ứng dụng kỹ thuật KTQT hiện đại (như Thẻ điểm cân bằng - BSC) để đánh giá HQHĐ, đã quan tâm đến các chỉ số phi tài chính như mức độ hài lòng của khách hàng, tỷ lệ sản phẩm sai hỏng, …) (Ngụy Thu Hiền, 2013; Nguyễn Minh Thành, 2017; Bùi Tiến Dũng, 2018).

Do đó, việc tiếp cận nghiên cứu một cách toàn diện về thực hiện KTQT để đánh giá HQHĐ tổng thể của DN vẫn còn bỏ ngỏ. * Về thực tiễn: Các DN du lịch nói chung, các DN lữ hành tại Việt nam nói riêng đang thực hiện đổi mới hoạt động kinh doanh theo “Chiến lược phát triển du lịch Việt nam đến năm 2030” được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt theo Quyết định số 147/QĐ-TTg ngày 22 tháng 01 năm 2020. Để đạt được mục tiêu đến năm 2030: Du lịch thực sự là ngành kinh tế mũi nhọn và phát triển bền vững; Việt Nam trở thành điểm đến đặc biệt hấp dẫn, thuộc nhóm 30 quốc gia có năng lực cạnh tranh du lịch hàng đầu thế giới, đáp ứng đầy đủ yêu cầu và mục tiêu phát triển bền vững; Tổng thu từ khách du lịch đạt 3.200 nghìn tỷ đồng (tương đương 130 - 135 tỷ USD), tăng trưởng bình quân 11 - 12%/năm; đóng góp trực tiếp vào GDP đạt 15 - 17%; Tạo ra khoảng 8,5 triệu việc làm, trong đó có khoảng 3 triệu việc làm trực tiếp, tăng trưởng bình quân 8 - 9%/năm; Phấn đấu đón được ít nhất 50 triệu lượt khách quốc tế và 160 triệu lượt khách nội địa; duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân về khách quốc tế từ 8 - 10%/năm và khách nội địa từ 5 - 6%/năm; Các DN du lịch phải thực hiện đồng bộ 9 giải pháp. Trong đó, các DN lữ hành phải xây dựng chiến lược kinh doanh cho từng giai đoạn nhằm góp phần phát triển và đa dạng hóa thị trường khách du lịch, phát triển sản phẩm du lịch.

Để đáp ứng được mục tiêu này, việc vận dụng các công cụ, các kỹ thuật hiện đại trong quản lý nhằm phục vụ cho việc ra quyết định là nhu cầu cấp bách. Trong hệ thống các công cụ, thì KTQT là công cụ quan trọng. KTQT từ lâu đã đóng vai trò là kênh thông tin tài chính cung cấp cho nhà quản lý để hỗ trợ cho việc ra quyết định; Các công cụ KTQT hiện đại giúp cho việc cung cấp thông tin trở nên hữu ích hơn khi thông tin bao gồm cả thông tin tài chính và phi tài chính. Tuy nhiên, triển TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 khai KTQT trong việc đánh giá HQHĐ cả về lý luận và thực tiễn còn nhiều hạn chế.

Vì vậy, việc nghiên cứu thực trạng thực hiện KTQT để đánh giá HQHĐ của các DN lữ hành nhằm đưa ra những giải pháp, khuyến nghị giúp các DN này thực hiện có hiệu quả là cần thiết trong bối cảnh hiện nay. Bên cạnh đó, theo hiểu biết của nghiên cứu sinh, tính đến thời điểm hiện nay, chưa có nghiên cứu nào về thực hiện KTQT để đánh giá HQHĐ tại các DN lữ hành Việt nam. Xuất phát từ bối cảnh nêu trên, nghiên cứu sinh lựa chọn đề tài “Kế toán quản trị với việc đánh giá hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp lữ hành Việt nam” làm đề tài luận án tiến sĩ của mình. Tổng quan nghiên cứu và xác lập vấn đề nghiên cứu 2.

Tổng quan nghiên cứu 2. Các nghiên cứu về kế toán quản trị (tiếp cận là công cụ hỗ trợ cho việc ra quyết định) KTQT xuất hiện đầu tiên ở Mỹ từ những năm đầu của thế kỷ XIX, và trải qua nhiều thời kỳ, KTQT đã phát triển lan rộng tại các nước Châu Âu, Châu Á, các kỹ thuật KTQT đã nhanh chóng phát triển để phục vụ cho việc ra quyết định và kiểm soát quản lý tốt hơn (Johnson và Kaplan, 1987). IFAC (1998) đã chỉ ra bốn giai đoạn phát triển của KTQT, trong mỗi giai đoạn đều xuất hiện những kỹ thuật KTQT mới để đáp ứng yêu cầu thông tin của nhà quản lý trong bối cảnh nền kinh tế của giai đoạn đó. Vì vậy, cho đến nay đã có rất nhiều các kỹ thuật KTQT được áp dụng trong các tổ chức khác nhau.

Các nghiên cứu sau này về việc vận dụng KTQT trong các DN thuộc các lĩnh vực kinh doanh khác nhau ở các quốc gia khác nhau thường chia các kỹ thuật KTQT thành 4 nhóm: (1) Hệ thống kế toán chi phí và quản trị chi phí; (2) Lập dự toán ngân sách của DN; (3) Đánh giá hiệu quả hoạt động; (4) Phân tích thông tin phục vụ cho việc ra quyết định ngắn hạn và dài hạn (Chenhall và Langfield-Smith, 1998; Abdel và Luther, 2008; Ahmad, 2012); Đây chính là cách phân loại KTQT theo các chức năng của nó, ở mỗi nhóm đều bao gồm cả các kỹ thuật KTQT truyền thống và KTQT hiện đại. Chenhall và Langfield-Smith (1998) đã thực hiện khảo sát 140 nhà quản lý của các DN sản xuất ở Úc về việc sử dụng các kỹ thuật KTQT truyền thống và hiện đại (gồm 42 kỹ thuật KTQT). Những kỹ thuật này được chia thành 4 nhóm chính theo chức năng: Lập kế hoạch, xây dựng dự toán; Chi phí sản xuất, đánh giá HQHĐ thông qua hệ thống chỉ số đánh giá; Và phân tích thông tin thích hợp phục vụ cho việc ra quyết định của nhà quản trị. Kết quả nghiên cứu cho thấy, các DN sản xuất ở Úc đang áp dụng các kỹ thuật KTQT truyền thống nhiều hơn so với các kỹ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 thuật KTQT hiện đại; Tuy nhiên, một số DN cho biết họ đã có ý định sử dụng các kỹ thuật KTQT hiện đại như chi phí dựa trên hoạt động (để kiểm soát chi phí tốt hơn) và thẻ điểm cân bằng (để đánh giá HQHĐ) trong tương lai nhằm cung cấp thông tin chính xác, đa chiều hơn cho nhà quản lý DN.

Cùng hướng nghiên cứu này, Carenzo và Turolla (2010) đã thực hiện khảo sát ở các DN sản xuất của Ý về việc áp dụng các kỹ thuật KTQT để hỗ trợ cho việc ra quyết định của nhà quản lý: Kết quả chỉ ra rằng: các DN sản xuất ở Ý chủ yếu áp dụng các kỹ thuật KTQT truyền thống (Dự toán 64,21%, Phân tích chênh lệch 58,59%, các chỉ số tài chính 55,05%), một số ít DN sử dụng các kỹ thuật KTQT nâng cao (ABC 12,63%, và Target costing 9,09% để kiểm soát chi phí; BSC 10,10% và Benchmarking 5,56% để đánh giá HQHĐ) và ngày càng tăng các DN sử dụng các chỉ số phi tài chính (Các chỉ số về sự hài lòng của khách hàng 15,66%; các chỉ số nguồn lực nhân sự 13,64%). Thêm vào đó, kết quả nghiên cứu của Ahmad (2012) tại 1000 DNNVV trong lĩnh vực sản xuất ở Malaysia cho thấy: Các kỹ thuật KTQT như KTQT chi phí, xây dựng dự toán, đánh giá HQHĐ thông qua hệ thống chỉ số đánh giá và phân tích thông tin thích hợp phục vụ cho việc ra quyết định đều đã được sử dụng trong thực tiễn; Trong đó, việc sử dụng các kỹ thuật KTQT chi phí, xây dựng dự toán và đánh giá HQHĐ cao hơn đáng kể so với các kỹ thuật phân tích thông tin thích hợp hỗ trợ ra quyết định; Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy rằng KTQT được coi là đóng vai trò rất quan trọng trong việc quản lý các DNNVV của Malaysia, trong đó, việc đánh giá HQHĐ thông qua hệ thống chỉ số đánh giá đóng vai trò chính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ