Tác Động của ICT lên Ổn Định Ngành Ngân Hàng Việt Nam: Bằng Chứng Thực Nghiệm

Nghiên cứu thực nghiệm tác động của ICT đến ổn định ngân hàng Việt Nam. Khám phá vai trò quan trọng của công nghệ trong hệ thống tài chính.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2024

46
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LIST OF TABLES

LIST OF ABBREVATIONS

ABSTRACT

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. Research objectives and research questions

1.2. Research subject and scope

1.3. Research methodology

1.4. Research structure

2. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

2.1. An overview of Information and Communication Technology

2.2. Component of ICT

2.3. Relationship between ICT development and bank's stability - “Efficiency and Cost theories”

2.4. Empirical reviews of the reality of research

3. CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY

3.1. Variables data and description

3.2. Explainatory variable - ICT index

3.3. Bank specific variables

3.4. ICT country- level control variables

3.5. Research model and variables description

3.6. Generalized Method of Moments (GMM) Regression

3.7. Arellano - Bond ( AR) test

4. CHAPTER 4: RESEARCH RESULT AND DISCUSSION

4.1. Arellano- bond lest

4.2. Two-step SysGMM regression results and discussion

5. CHAPTER 5: CONCLUSION AND RECOMMENDATION

Tóm tắt

I. Khám phá tác động của ICT đến ổn định ngân hàng VN

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, Công nghệ Thông tin và Truyền thông (ICT) đóng vai trò then chốt, định hình lại mọi ngành công nghiệp, và ngân hàng cũng không ngoại lệ. Tại Việt Nam, làn sóng chuyển đổi số ngành ngân hàng đang diễn ra mạnh mẽ, tạo ra cả cơ hội và thách thức chưa từng có. Việc áp dụng ICT không chỉ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng mà còn là yếu tố quyết định đến sự ổn định tài chính của toàn hệ thống. Nghiên cứu này đi sâu phân tích một cách thực nghiệm mối quan hệ phức tạp giữa việc đầu tư vào ICT và sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2009-2020. Các phát hiện cho thấy sự sẵn sàng phát triển và ứng dụng công nghệ thông tin ảnh hưởng đáng kể đến sự ổn định lâu dài. Không giống các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào lợi nhuận, nghiên cứu này mở rộng phân tích cả yếu tố rủi ro thông qua chỉ số Z-Score, cung cấp một bức tranh toàn diện về sự phát triển bền vững. Thông qua việc sử dụng phương pháp hồi quy tiên tiến GMM, bài viết mang lại những hiểu biết mới, làm rõ tác động của công nghệ thông tin và đưa ra những hàm ý chính sách quan trọng cho cả nhà quản lý và các tổ chức tài chính.

1.1. Bối cảnh bùng nổ ngân hàng số và Fintech tại Việt Nam

Việt Nam đang chứng kiến một cuộc cách mạng trong lĩnh vực tài chính với sự trỗi dậy của ngân hàng số (digital banking)Fintech Việt Nam. Sự thay đổi này được thúc đẩy bởi sự phổ biến của internet, smartphone và nhu cầu ngày càng cao của người dùng về các dịch vụ tài chính tiện lợi, nhanh chóng. Các ngân hàng đã và đang đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng công nghệ thông tin ngân hàng, từ việc triển khai ATM, Internet Banking cho đến các ứng dụng di động phức tạp tích hợp AI và Big Data. Sự phát triển này làm gia tăng đáng kể mức độ cạnh tranh trong ngành ngân hàng, buộc các tổ chức phải liên tục đổi mới để không bị tụt lại phía sau. Bối cảnh này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có những nghiên cứu định lượng, đo lường chính xác hiệu quả và rủi ro đi kèm với quá trình chuyển đổi số.

1.2. Tại sao nghiên cứu thực nghiệm về ICT lại quan trọng

Mặc dù lợi ích của ICT là rõ ràng, việc đầu tư vào công nghệ đòi hỏi chi phí ban đầu rất lớn trong khi lợi nhuận có thể không đến ngay lập tức. Do đó, một nghiên cứu thực nghiệm là cần thiết để cung cấp bằng chứng khoa học, định lượng về mối quan hệ nhân quả. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống trong các tài liệu trước đây tại Việt Nam bằng cách không chỉ xem xét khả năng sinh lời (ROA, ROE) mà còn đánh giá cả rủi ro thông qua chỉ số Z-Score. Việc sử dụng phân tích dữ liệu ngân hàng từ 26 ngân hàng trong hơn một thập kỷ cho phép đưa ra những kết luận đáng tin cậy. Những kết quả này sẽ là cơ sở vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách tiền tệ và công nghệ, cũng như ban lãnh đạo ngân hàng, trong việc ra quyết định đầu tư chiến lược.

II. Những thách thức khi ứng dụng ICT vào ổn định ngân hàng

Mặc dù ICT mang lại nhiều lợi ích, quá trình tích hợp công nghệ vào hệ thống tài chính cũng tiềm ẩn không ít rủi ro và thách thức. Một trong những mối đe dọa lớn nhất là rủi ro hệ thống ngân hàng gia tăng do sự kết nối ngày càng phức tạp. Một sự cố tại một mắt xích có thể lan truyền nhanh chóng trên toàn mạng lưới. Bên cạnh đó, các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi đặt ra yêu cầu cấp bách về an ninh mạng cho ngân hàng. Việc bảo vệ dữ liệu khách hàng và tài sản của ngân hàng trước các mối đe dọa từ bên ngoài là một cuộc chiến không ngừng nghỉ. Thêm vào đó, việc quản trị rủi ro công nghệ thông tin đòi hỏi một khung pháp lý hoàn chỉnh và nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng theo kịp tốc độ thay đổi của công nghệ. Sự thiếu hụt nhân sự chuyên môn và một hành lang pháp lý chưa hoàn thiện có thể cản trở các ngân hàng khai thác tối đa tiềm năng của ICT, thậm chí gây ra những tổn thất nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của từng tổ chức và toàn ngành.

2.1. Phân tích các rủi ro hoạt động và an ninh mạng tiềm ẩn

Rủi ro hoạt động từ việc ứng dụng ICT bao gồm các lỗi hệ thống, sự cố phần mềm, và sai sót do con người trong quá trình vận hành các nền tảng công nghệ mới. Các vấn đề này có thể dẫn đến gián đoạn dịch vụ, gây thiệt hại tài chính và làm suy giảm lòng tin của khách hàng. Đặc biệt, vấn đề an ninh mạng cho ngân hàng là cực kỳ nhạy cảm. Các hình thức tấn công như lừa đảo (phishing), mã độc tống tiền (ransomware), và tấn công từ chối dịch vụ (DDoS) có thể gây ra những hậu quả khôn lường. Theo tài liệu nghiên cứu, việc đầu tư vào các giải pháp bảo mật và xây dựng một trung tâm dữ liệu dự phòng thảm họa là chỉ số quan trọng trong việc đánh giá mức độ sẵn sàng ICT của một ngân hàng.

2.2. Khoảng trống pháp lý và yêu cầu về nguồn nhân lực ICT

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thường đi trước tốc độ xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý. Tại Việt Nam, các quy định liên quan đến e-KYC (định danh khách hàng điện tử), bảo vệ dữ liệu cá nhân, và giao dịch xuyên biên giới vẫn cần được cập nhật để tạo một môi trường an toàn và thuận lợi cho ngân hàng số. Song song đó, việc thiếu hụt nhân sự có kỹ năng chuyên sâu về ICT, đặc biệt là an ninh mạng và phân tích dữ liệu, là một rào cản lớn. Các ngân hàng cần có chiến lược đào tạo và thu hút nhân tài để đảm bảo việc quản trị rủi ro công nghệ thông tin được thực hiện một cách hiệu quả và chuyên nghiệp.

III. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm tác động của ICT

Để đánh giá chính xác tác động của công nghệ thông tin đến sự ổn định ngân hàng, nghiên cứu này sử dụng một phương pháp luận chặt chẽ và tiên tiến. Cách tiếp cận định lượng được lựa chọn để loại bỏ các yếu tố chủ quan, dựa trên dữ liệu bảng (panel data) của 26 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2009-2020. Phương pháp hồi quy chính được sử dụng là Mô men Tổng quát Hệ thống hai bước (Two-step System GMM). Lựa chọn này có ưu điểm vượt trội trong việc kiểm soát vấn đề nội sinh, vốn thường gặp trong các mô hình tài chính khi các biến có thể tác động lẫn nhau. Các biến số trong mô hình được lựa chọn cẩn thận, bao gồm biến phụ thuộc đo lường sự ổn định (ROA, ROE, Z-Score), biến giải thích chính là chỉ số ICT, và các biến kiểm soát đặc thù ngân hàng cũng như biến vĩ mô. Sự kết hợp này cho phép mô hình bóc tách và đo lường ảnh hưởng riêng biệt của ICT, đồng thời kiểm soát các yếu tố nền kinh tế có thể tác động đến kết quả.

3.1. Mô hình kinh tế lượng GMM và các biến số chủ chốt

Nghiên cứu sử dụng mô hình kinh tế lượng GMM để phân tích mối quan hệ động. Mô hình này phù hợp với bộ dữ liệu có số lượng đối tượng lớn (26 ngân hàng) và chuỗi thời gian không quá dài (12 năm). Các biến số chính bao gồm: Chỉ số ICT (ICT Index) do Bộ Thông tin và Truyền thông công bố, đo lường mức độ sẵn sàng ứng dụng và phát triển ICT. Các chỉ số đo lường sự ổn định như khả năng sinh lời (ROA, ROE) và chỉ số rủi ro Z-Score. Các biến kiểm soát nội bộ ngân hàng bao gồm quy mô (Size), tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (ETA), và dự phòng rủi ro cho vay (LLP). Ngoài ra, các biến vĩ mô như tăng trưởng GDP và lạm phát (INF) cũng được đưa vào để phản ánh môi trường kinh tế.

3.2. Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu nghiên cứu

Dữ liệu tài chính được thu thập một cách tỉ mỉ từ báo cáo tài chính của 26 ngân hàng, được tổng hợp trong cơ sở dữ liệu Refinitiv Eikon. Dữ liệu về chỉ số ICT được lấy từ các báo cáo chính thức của Bộ Thông tin và Truyền thông. Dữ liệu vĩ mô và các chỉ số cấp quốc gia về ICT (như số lượng ATM, thuê bao internet) được thu thập từ Ngân hàng Thế giới (World Bank). Toàn bộ dữ liệu sau khi thu thập tạo thành một bộ dữ liệu bảng cân bằng với 203 quan sát. Quá trình xử lý và phân tích hồi quy được thực hiện bằng phần mềm thống kê chuyên dụng STATA 16, đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của các kết quả kiểm định.

IV. Kết quả nghiên cứu Bằng chứng ICT thúc đẩy ổn định

Kết quả phân tích từ mô hình kinh tế lượng GMM đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm thuyết phục về vai trò tích cực của ICT đối với sự ổn định của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc đầu tư vào ICT có tương quan dương và ý nghĩa thống kê với cả hai khía cạnh của sự ổn định: lợi nhuận và an toàn. Cụ thể, chỉ số ICT càng cao thì khả năng sinh lời (ROA, ROE) của ngân hàng càng được cải thiện. Điều này cho thấy công nghệ giúp ngân hàng tối ưu hóa chi phí vận hành, mở rộng tệp khách hàng và cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng. Quan trọng hơn, nghiên cứu cũng phát hiện mối quan hệ cùng chiều giữa ICT và chỉ số Z-Score, hàm ý rằng việc ứng dụng công nghệ hiệu quả giúp giảm thiểu rủi ro phá sản, củng cố tỷ lệ an toàn vốn (CAR) và nâng cao sức chống chịu của ngân hàng trước các cú sốc kinh tế. Những phát hiện này khẳng định giả thuyết rằng đầu tư chiến lược vào ICT là một con đường đúng đắn để hướng tới sự phát triển bền vững và ổn định tài chính.

4.1. Bằng chứng ICT cải thiện hiệu quả và khả năng sinh lời

Kết quả hồi quy cho thấy hệ số của biến ICT Index đối với ROA và ROE đều dương và có ý nghĩa thống kê ở mức tin cậy 99%. Cụ thể, hệ số với ROA là 0.168. Điều này có nghĩa là khi mức độ sẵn sàng và ứng dụng ICT của một ngân hàng tăng lên, lợi nhuận trên tổng tài sản của ngân hàng đó cũng có xu hướng tăng theo. Lý giải cho điều này là ICT giúp tự động hóa quy trình, giảm chi phí nhân sự và giao dịch, đồng thời cho phép ngân hàng phân tích dữ liệu ngân hàng tốt hơn để đưa ra các quyết định cho vay và đầu tư chính xác, từ đó cải thiện hiệu quả hoạt động ngân hàng.

4.2. Mối liên hệ giữa ICT Z Score và quản trị rủi ro

Một trong những phát hiện quan trọng nhất là mối tương quan dương mạnh mẽ giữa ICT Index và Z-Score (hệ số 17.273, ý nghĩa thống kê 99%). Z-Score là một thước đo toàn diện về rủi ro vỡ nợ của một ngân hàng; chỉ số này càng cao, ngân hàng càng an toàn. Kết quả này chứng minh rằng việc áp dụng ICT giúp ngân hàng quản trị rủi ro công nghệ thông tin và các rủi ro khác tốt hơn. Công nghệ cho phép giám sát giao dịch theo thời gian thực, phát hiện gian lận sớm, và cải thiện mô hình chấm điểm tín dụng, qua đó có thể làm giảm tỷ lệ nợ xấu (NPL) và củng cố bộ đệm vốn, giúp ngân hàng ổn định hơn.

V. Hàm ý chính sách và định hướng phát triển trong tương lai

Từ những kết quả nghiên cứu thực nghiệm, bài viết đưa ra các hàm ý chính sách quan trọng nhằm tối ưu hóa tác động của công nghệ thông tin đến sự ổn định của ngành ngân hàng Việt Nam. Đối với các cơ quan quản lý như Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, cần tiếp tục xây dựng và hoàn thiện hành lang pháp lý cho các hoạt động tài chính số. Điều này bao gồm việc sớm ban hành các quy định về e-KYC, cơ chế sandbox cho Fintech Việt Nam, và các tiêu chuẩn về an ninh mạng. Đối với các ngân hàng thương mại, kết quả nghiên cứu là sự khẳng định cho chiến lược đầu tư vào ICT. Các ngân hàng cần xem đây là một khoản đầu tư chiến lược dài hạn, không chỉ tập trung vào hạ tầng mà còn phải chú trọng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và xây dựng văn hóa đổi mới sáng tạo. Hướng tới tương lai, việc hợp tác giữa ngân hàng và các công ty fintech, cũng như việc ứng dụng các công nghệ mới như AI, Blockchain sẽ là chìa khóa để tạo ra lợi thế cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững.

5.1. Đề xuất cho Ngân hàng Nhà nước và các tổ chức tín dụng

Ngân hàng Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo, thúc đẩy việc xây dựng cơ sở dữ liệu định danh công dân quốc gia để hỗ trợ xác thực trực tuyến. Đồng thời, cần có các chính sách khuyến khích ngân hàng đầu tư vào an ninh mạng cho ngân hàng và chia sẻ thông tin về các mối đe dọa. Về phía các ngân hàng thương mại, cần xây dựng một lộ trình chuyển đổi số ngành ngân hàng toàn diện, linh hoạt. Thay vì đầu tư dàn trải, nên tập trung vào các sản phẩm số mũi nhọn và xây dựng nền tảng công nghệ theo kiến trúc module để dễ dàng nâng cấp và tích hợp. Việc đào tạo lại đội ngũ nhân viên để thích ứng với môi trường làm việc số cũng là một yếu tố sống còn.

5.2. Hướng nghiên cứu tương lai về Fintech và ngân hàng số

Nghiên cứu này đã mở ra nhiều hướng đi mới. Các nghiên cứu trong tương lai có thể đi sâu phân tích tác động của từng thành phần cụ thể trong chỉ số ICT (ví dụ: hạ tầng, nhân lực, ứng dụng) để xác định yếu tố nào có ảnh hưởng lớn nhất. Một hướng khác là mở rộng bộ dữ liệu để bao gồm cả giai đoạn hậu COVID-19, một thời kỳ chứng kiến sự tăng tốc đột phá của thanh toán không tiền mặt và ngân hàng số. Ngoài ra, việc so sánh hiệu quả ứng dụng ICT giữa các nhóm ngân hàng khác nhau (quốc doanh, tư nhân, nước ngoài) cũng sẽ mang lại những góc nhìn đa chiều và hữu ích cho cả giới học thuật và các nhà quản lý thực tiễn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Sustainable development does information and communication technology have an impact on stability in the banking industry empirical evidence from vietnam

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC KINH TÉ THÀNH PHỐ HÒ CHÍ MINH BÁO CÁO TÔNG KẾT ĐÈ TÀI NGHIÊN cứu KHOA HỌC THAM GIA GIẢI THƯỞNG “NHÀ NGHIÊN CỨU TRẺ UEH” NĂM 2024 SUSTAINABLE DEVELOPMENT: DOES INFORMATION AND COMMUNICATION TECHNOLOGY HAVE AN IMPACT ON STABILITY IN THE BANKING INDUSTRY? EMPIRICAL EVIDENCE FROM VIETNAM Thuộc nhóm chuyên ngành: Kinh tê: Tài chính - Ngân hàng.HỒ Chí Minh, tháng 2/2024 1 TABLE OF CONTENTS LIST OF TABLES. 3 LIST OF ABBREVATIONS. Research objectives and research questions. Research subject and scope.

10 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW. An overview of Information and Communication Technology. Component of ICT. Relationship between ICT development and bank's stability - “Efficiency and Cost theories”.

Empirical reviews of the reality of research. 14 CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY. Variables data and description. Explainatory variable - ICT index.

Bank specific variables. ICT country- level control variables. Research model and variables description. Generalized Method of Moments (GMM) Regression.

Arellano - Bond ( AR) test. 27 CHAPTER 4: RESEARCH RESULT AND DISCUSSION. Arellano- bond lest. Two-step SysGMM regression results and discussion.

31 CHAPTER 5: CONCLUSION AND RECOMMENDATION.42 3 LIST OF TABLES Table I. Variable list, description and prediction. Descriptive statistics table of variables. Correlation matrix of variables.

First-orderArellano-Bond test, AR(1). Second-order Arellano-Bond test, AR(2). Hansen test result. Two-step SysGMM regression results.

31 4 LIST OF ABBREVATIONS ATM Automated Teller Machines ETA Equity / total assets GCC Gulf Cooperation Council GDP Gross Domestic Product GMM Generalized Method of Moments ICT _____ Information and Communication Technology_____ INF Inflation NIF National Institute for Finance ROA Return On Assets ROE Return On common Equity 5 ABSTRACT Information and Communication Technology plays a pivotal role in enhancing the efficiency, effectiveness of customer services and improving overall business processes in the banking sector. The swift progression of digital and intelligent technologies is reshaping societies, production methods, and global economies. The banking industry in Vietnam has been at the forefront of embracing Information and Communication Technology in its operations, navigating both opportunities and challenges within the digital transformation landscape. However, the digital transformation of banks entails substantial upfront costs and generates relatively modest profits in the short term.

This research investigates the impact of ICT on the performance and stability of financial institutions, particularly banks in Vietnam, spanning the years 2009 to 2020. The results suggest that preparedness for IT development and implementation significantly influences the stability of banks. The study underscores the necessity for additional research on leveraging ICT to foster the growth of the banking system and underscores the crucial role of these technologies in financial institutions, given their potential to drive long-term operational stability and efficiency. Our research takes a fresh approach to analyzing sustainable development in Vietnam's banking industry.

Unlike previous studies, along with panel data collection, we employ a sophisticated regression method called GMM, offering new insights not previously gleaned from Vietnamese banking data. Furthermore, we move beyond individual banks' ICT capabilities by incorporating national ICT indicators as control variables. This unique approach ensures our assessments are objective and account for broader economic and technological contexts. We delving into the impact of banks' internal factors like governance and risk management practices, providing a more comprehensive examination of the bank's external and internal factors.

The last research gap we want to fill is that previous studies on ICT in Vietnam only mentioned profitability but ignored the important factor of risk. Therefore, in this research article we will include not only the bank's performance but also the bank's risk expressed through the ZScore variable to get a comprehensive picture of sustainable development of banking industry. Research rationale In today's era, Information and Communication Technology has become a determining factor in every aspect of life. With the explosion of the Internet, mobile devices and advancements in communication, ICT has opened new doors for global connectivity and has driven the comprehensive development of society and the economy.

ICT is not limited to merely transmitting information quickly; it is also a powerful driving force behind innovation and creativity. Countries worldwide focus on developing ICT infrastructure, from expanding internet networks to enhancing the use of technology in fields such as education, healthcare, manufacturing and management. One of the major current trends is the boom of Artificial Intelligence, Internet of Things and Block chain. These technologies not only provide new possibilities for automation and process optimization but also create new opportunities for global connectivity and value creation for both individuals and businesses.

ICT is also a big part of our world now. It plays a role in not just one of humanity's most fundamental behavior communication but also in many of our more complex endeavors, like space travel and scientific research. The financial industry as a whole and banking in particular are not an exception to the widespread effects of ICT. Any nation's foundation is its banking and financial sector, which is also essential to its economic expansion.

The primary cause of nations' sluggish social, economic, and even cultural advancement is their incapacity to identify or create useful technology and apply it to worthwhile endeavors. The accessibility of ICT within households is a crucial factor in shaping financial inclusion, especially in West Africa (Karakara, A. It plays a significant role in determining how households interact with financial services, and its dynamics are influenced by various socioeconomic characteristics. Policymakers are urged to develop strategies that enhance ICT accessibility and raise awareness about the significance of banking services.

The considerable disparities in ICT adoption observed between countries such as Burkina Faso and Ghana emphasize the necessity for tailored approaches in promoting financial inclusion. The banking sector has undergone a revolutionary transformation due to the influence of ICT, impacting various aspects of financial services such as accessibility, inclusion. 7 efficiency, and profitability. The impact of ICT on banks' performance and customer service delivery in the banking industry has been widely studied.

The relationship between innovation and banking performance has been studied by some scholars (Scott et al., 2017) ICT has been found to improve customer services, facilitate accurate records, provide convenient banking services, enhance faster services, and improve the competitive edge of the economy. ICT has emerged as the core of the banking sector, playing a pivotal role in the overall economic landscape. The banking industry serves as the heartbeat of any robust economy, and any disruption within this sector can have profound repercussions on the entire economic system. This is notably evident in the recent recession and crises faced by European banks, highlighting the interconnectedness of the banking industry and the broader economy (Alhaji Abubakar Aliyu, Rosmaini Bin HJ Tasmin, 2012).

The necessity for a comprehensive understanding of how different aspects of consumer behavior influence innovation and shape responses to customer service delivery is heightened by the impact of globalization, intense competition and continual innovation within the banking industry. The incorporation of ICT into banking operations has not merely transformed the delivery of financial services but has also emerged as a crucial driver behind the industry's evolution. Assessing the digital transformation of commercial banks can improve overall bank performance (Xuanli Xie, Shihui Wang, 2023). An index system that covers strategy, business, and management transformations proves to be a valuable instrument for conducting quantitative research on the digital economy.

Pol icy makers should underscore the significance of digital transformation for banks to secure a competitive advantage in the digital era. Subsequent research endeavors should delve further into the economic ramifications of digital transformation, encompassing factors such as bank competition, credit supply, inclusive finance and the impact on regional economies. Thanks to the influence of ICT, the banking sector in Vietnam has successfully accomplished notable milestones. One of the earliest accomplishments is attributed to Vietcombank, formerly recognized as the Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam, which introduced Automated Teller Machines (ATMs) for public use in the early 2000s (NIF, 2004).

Following Vietcombank’s pioneering initiative, 8 numerous other banks in Vietnam have embraced the trend, resulting in the widespread availability of ATMs across the country, offering customers 24/7 access to banking services. Another significant achievement is the introduction of online banking, which has become indispensable in contemporary times. Techcombank, Vietnam's first bank to provide online banking services, launched its online banking platform in 2007, taking the lead in introducing internet banking services nationwide (VIDI, 2007). Since then, several other banks in Vietnam have adopted online banking services, making digital banking easily accessible to the public.

Despite a surge in research on ICT's influence in banking, its overall impact remains a tangled enigma. While technology empowers banks with efficient borrower analysis (Berger & Mester, 2003), it also spawns new risks: disruptive fintech competition, for instance. This intricate dance of progress and peril necessitates further exploration to guide policymakers and regulators in navigating the evolving banking landscape. In addition, with the development of ICT in the operations of banks in Vietnam today, we recognize the need to develop research on the impact of ICT on the stability of the banking industry.

This complex interplay is precisely why we delve into this research, seeking to untangle the multifaceted web of ICT's influence on the banking industry. We examined the role of the ICT index in the banking system in this study. More precisely, we aim to determine whether ICT enhances information distribution or is linked to bank stability. We also consider how ICT development at national scale is represented by some control variables that impact on a bank's stability.

Research objectives and research questions The objective of our research is to understand the impact of ICT on the banking industry in Viet Nam. Firstly, in our comprehensive paper, we delve into a multifaceted exploration of the intricate relationship between ICT and the sustainable development of banks. We scrutinize the nuanced ways in which technological advancements in the realm of ICT can shape and redefine the operational landscape of banks, thereby contributing to their long-term viability and resilience in a dynamic financial environment. Secondly, our research extends its scope to investigate the broader impact of ICT development at the national level on the stability of banks.

This segment of our study 9 seeks to provide a holistic perspective on how advancements in ICT, when integrated into a national context, can either bolster or challenge the stability of banks, thereby influencing broader economic dynamics. Finally, our inquiry extends to explore the internal dynamics of individual banks and their consequential impact on overall stability. This facet of our study serves to elucidate the micro-level determinants that play a pivotal role in shaping the overall resilience and sustainability of banks in the face of evolving technological landscapes. In essence, our research unfolds a comprehensive narrative that traverses from the strategic development in ICT at the organizational level, delving into the broader national implications, and ultimately zooming in on the internal intricacies of individual banks.

Through this multifaceted approach, we aim to provide a nuanced understanding of the intricate web of factors that collectively contribute to the sustainable development and stability of banks in an era characterized by rapid technological evolution. Based on the research objective just mentioned, the research questions in the study include: I. What impact will the level of banks' development in ICT have on the bank's stability? 2. How does ICT development at the national level affect the bank industry stability in Viet Nam? 3.

How do the internal characteristics of each bank impact the bank's stability? From there, we make the following hypotheses to prove our objectives: Hi: Development in ICT (represented by the ICT Index variable with data assessed by Vietnam’s Ministry of Information and Communications) has a positive impact on the stability of banks. H?: The internal characteristics of each bank has a positive impact on the stability of the banking industry. H3: ICT development at the national level which is measured by domestic credit variable has a negative impact on the stability of banks.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ