Sự thống nhất giữa truyền thống và hiện đại trong tư tưởng hồ chí minh về con người và sự vận dụng vào quá trình phát triển nguồn nhân lực ở việt nam hiện nay

Khám phá sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại trong tư tưởng Hồ Chí Minh về con người và ứng dụng vào phát triển nguồn nhân lực Việt Nam hiện nay.

Chuyên ngành

CNDVBC & CNDVLS

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ triết học

2013

227
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tư Tưởng Hồ Chí Minh Về Con Người Hiện Nay

Tư tưởng Hồ Chí Minh là di sản vô giá, soi đường cho cách mạng Việt Nam. Trong đó, quan điểm về con người luôn nhất quán: khẳng định và phát huy giá trị truyền thống dân tộc, khắc phục lạc hậu, đồng thời tiếp thu giá trị hiện đại trên nền tảng nhân văn và biện chứng của chủ nghĩa Mác-Lênin. Nghiên cứu sự thống nhất giữa truyền thống và hiện đại trong tư tưởng Hồ Chí Minh về con người còn là một lĩnh vực mới, chưa có nhiều công trình chuyên sâu. Việc phát huy vai trò của con người như một nguồn lực nội tại trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa vẫn chưa được khai thác đúng mức. Đảng ta khẳng định: “Con người là trung tâm của chiến lược phát triển, đồng thời là chủ thể phát triển”.

1.1. Giá Trị Cốt Lõi Trong Tư Tưởng Hồ Chí Minh Về Con Người

Tư tưởng Hồ Chí Minh về con người là sự kết hợp giữa chủ nghĩa yêu nước, truyền thống văn hóa dân tộc, tinh hoa văn hóa thế giới và chủ nghĩa Mác-Lênin. Người luôn đặt con người vào vị trí trung tâm của mọi sự phát triển, coi con người vừa là mục tiêu, vừa là động lực của cách mạng. Tư tưởng này thể hiện rõ trong quan điểm của Người về giải phóng dân tộc, giải phóng giai cấp và giải phóng con người. Tư tưởng Hồ Chí Minh nhấn mạnh vai trò của giáo dục và tự giáo dục để nâng cao phẩm chất và năng lực của con người, đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

1.2. Tính Cấp Thiết Nghiên Cứu Tư Tưởng Hồ Chí Minh Về Con Người

Nghiên cứu tư tưởng Hồ Chí Minh về con người có ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, việc phát huy giá trị truyền thống kết hợp với tri thức hiện đại là yếu tố then chốt để xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao. Nghiên cứu này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự thống nhất giữa truyền thống và hiện đại trong tư tưởng Hồ Chí Minh, từ đó vận dụng sáng tạo vào quá trình phát triển nguồn nhân lực ở Việt Nam hiện nay. Điều này góp phần giảm thiểu nguy cơ tụt hậu và đảm bảo sự phát triển bền vững của đất nước.

II. Thách Thức Phát Triển Con Người Việt Nam Hiện Nay

Quá trình đổi mới và hội nhập quốc tế mang lại nhiều thành tựu, nhưng cũng đặt ra không ít thách thức. Mặt trái của kinh tế thị trường, mở cửa hội nhập, và toàn cầu hóa gây ra những tác động tiêu cực đến đạo đức, lối sống, và chất lượng nguồn nhân lực. Tập tục lạc hậu, lối sống tiểu nông còn ảnh hưởng đến quá trình xây dựng và phát triển đất nước. Do đó, cần có giải pháp để khắc phục những hạn chế này, đồng thời phát huy những giá trị văn hóa truyền thống tốt đẹp của dân tộc. "Từ đó, làm nảy sinh nhiều thói hư, tật xấu, tệ nạn xã hội, làm băng hoại đạo đức, lối sống… gây ảnh hưởng xấu đến chất lượng của nguồn nhân lực Việt Nam hiện nay."

2.1. Ảnh Hưởng Tiêu Cực Từ Kinh Tế Thị Trường Đến Con Người

Kinh tế thị trường tạo ra nhiều cơ hội phát triển, nhưng cũng kéo theo những hệ lụy như sự phân hóa giàu nghèo, tệ nạn xã hội, và sự suy thoái đạo đức. Những giá trị vật chất có xu hướng lấn át giá trị tinh thần, khiến cho một bộ phận giới trẻ xa rời truyền thống văn hóa, chạy theo lối sống thực dụng. Cần có những biện pháp giáo dục và định hướng để giúp thế hệ trẻ giữ vững bản sắc văn hóa dân tộc và phát huy những phẩm chất tốt đẹp của con người Việt Nam.

2.2. Yêu Cầu Nâng Cao Chất Lượng Nguồn Nhân Lực Trong Hội Nhập

Hội nhập quốc tế đòi hỏi nguồn nhân lực Việt Nam phải có trình độ chuyên môn cao, khả năng ngoại ngữ tốt, và kỹ năng làm việc chuyên nghiệp. Đồng thời, cần phải có ý thức tự giác, tinh thần trách nhiệm, và lòng yêu nước. Để đáp ứng yêu cầu này, cần đổi mới hệ thống giáo dục, tăng cường đào tạo nghề, và khuyến khích học tập suốt đời. "Trước thời kỳ mới với những đặc điểm nêu trên, giờ đây đòi hỏi người lao động phải có trí tuệ, phẩm chất đạo đức và tinh thần sáng tạo mới trong thực tiễn."

III. Kế Thừa Truyền Thống Văn Hóa Trong Tư Tưởng Hồ Chí Minh

Hồ Chí Minh kế thừa và phát triển những giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc, như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, cần cù lao động, và hiếu học. Người coi truyền thống văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, là sức mạnh nội sinh để xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Đồng thời, Người cũng phê phán những hủ tục lạc hậu, những thói hư tật xấu cản trở sự phát triển của đất nước. "Nếu thiếu sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại một cách linh hoạt, sáng tạo để vượt lên chính mình nhằm xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế thì nguy cơ tụt hậu vẫn tiềm ẩn đối với Việt Nam."

3.1. Giá Trị Truyền Thống Yêu Nước Trong Tư Tưởng Hồ Chí Minh

Lòng yêu nước là giá trị truyền thống cao đẹp nhất của dân tộc Việt Nam. Hồ Chí Minh đã kế thừa và phát huy tinh thần yêu nước này, biến nó thành động lực to lớn để giải phóng dân tộc và xây dựng đất nước. Người kêu gọi toàn dân đoàn kết, phát huy sức mạnh tổng hợp để chống lại kẻ thù xâm lược và xây dựng một nước Việt Nam độc lập, tự do, và hạnh phúc. Chủ nghĩa yêu nước trong tư tưởng Hồ Chí Minh gắn liền với chủ nghĩa xã hội, với mục tiêu xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, và văn minh.

3.2. Tinh Thần Đoàn Kết Dân Tộc Trong Tư Tưởng Hồ Chí Minh

Đoàn kết là sức mạnh vô địch của dân tộc Việt Nam. Hồ Chí Minh luôn đề cao tinh thần đoàn kết, coi đó là yếu tố quyết định thắng lợi của cách mạng. Người kêu gọi đoàn kết toàn dân, không phân biệt tôn giáo, dân tộc, giai cấp, để cùng nhau xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Tư tưởng Hồ Chí Minh về đại đoàn kết dân tộc là một di sản vô giá, cần được giữ gìn và phát huy trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ đất nước hiện nay.

IV. Tiếp Thu Tinh Hoa Văn Hóa Nhân Loại Trong Tư Tưởng HCM

Hồ Chí Minh không chỉ kế thừa truyền thống văn hóa dân tộc mà còn tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại. Người học hỏi những tư tưởng tiến bộ của thế giới, như chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng dân chủ, và khoa học kỹ thuật hiện đại. Người vận dụng sáng tạo những kiến thức này vào điều kiện cụ thể của Việt Nam, tạo ra một hệ tư tưởng độc đáo, phù hợp với thực tiễn cách mạng. "Xét trong toàn bộ hệ thống tư tưởng Hồ Chí Minh, quan điểm của Người bao giờ cũng có sự nhất quán về một thế giới quan khoa học, nhân sinh quan cách mạng và phương pháp tư duy triết học sâu sắc đó là: từ yêu cầu xây dựng và phát triển đất nước trong thời đại mới, mỗi người Việt Nam cần phải khẳng định và phát huy những giá trị truyền thống của dân tộc, khắc phục những truyền thống lỗi thời, lạc hậu, đồng thời tiếp thu các giá trị hiện đại của thế giới trên cơ sở tư tưởng nhân văn và phương pháp biện chứng của chủ nghĩa Mác-Lênin"

4.1. Chủ Nghĩa Mác Lênin Trong Tư Tưởng Hồ Chí Minh

Chủ nghĩa Mác-Lênin là nền tảng tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam và là kim chỉ nam cho hành động của cách mạng Việt Nam. Hồ Chí Minh đã vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác-Lênin vào điều kiện cụ thể của Việt Nam, xây dựng một đường lối cách mạng đúng đắn, phù hợp với thực tiễn. Người nhấn mạnh vai trò của giai cấp công nhân và nông dân trong cách mạng, đồng thời coi trọng sức mạnh của đại đoàn kết dân tộc.

4.2. Tư Tưởng Dân Chủ Và Khoa Học Trong Tư Tưởng Hồ Chí Minh

Hồ Chí Minh luôn đề cao dân chủ và khoa học. Người coi dân chủ là yếu tố quan trọng để phát huy sức mạnh của nhân dân, xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, và văn minh. Đồng thời, Người cũng coi trọng khoa học kỹ thuật, coi đó là động lực để phát triển kinh tế và nâng cao đời sống của nhân dân. Tư tưởng Hồ Chí Minh về dân chủ và khoa học có ý nghĩa to lớn trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ đất nước hiện nay.

V. Vận Dụng Tư Tưởng Hồ Chí Minh Về Con Người Hiện Nay

Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về con người vào quá trình phát triển nguồn nhân lực ở Việt Nam hiện nay là một nhiệm vụ quan trọng. Cần kết hợp giữa giáo dục truyền thốnggiáo dục hiện đại, giữa giá trị văn hóa dân tộc và tri thức khoa học, để xây dựng một đội ngũ lao động có phẩm chất đạo đức tốt, trình độ chuyên môn cao, và khả năng sáng tạo. Đồng thời, cần tạo môi trường thuận lợi để mọi người phát huy hết tiềm năng của mình, đóng góp vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. "Như vậy, trong giai đoạn cách mạng hiện nay, tiếp tục nghiên cứu tư tưởng Hồ Chí Minh nói chung, nghiên cứu “sự thống nhất giữa truyền thống và hiện đại trong 4 tư tưởng Hồ Chí Minh về con người” nói riêng để vận dụng vào quá trình phát triển nguồn nhân lực ở Việt Nam hiện nay không chỉ có ý nghĩa khoa học sâu sắc mà còn có ý nghĩa thực tiễn vô cùng to lớn."

5.1. Giáo Dục Đạo Đức Và Kỹ Năng Cho Thế Hệ Trẻ

Giáo dục đạo đức và kỹ năng cho thế hệ trẻ là một nhiệm vụ then chốt. Cần tăng cường giáo dục truyền thống văn hóa, lịch sử dân tộc, và đạo đức Hồ Chí Minh cho học sinh, sinh viên. Đồng thời, cần trang bị cho họ những kỹ năng cần thiết để thích ứng với sự thay đổi của thế giới, như kỹ năng tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề, và kỹ năng làm việc nhóm. Giáo dục Hồ Chí Minh là nền tảng để xây dựng con người mới xã hội chủ nghĩa.

5.2. Tạo Môi Trường Phát Huy Sáng Tạo Của Con Người

Để phát huy tối đa tiềm năng của con người, cần tạo ra một môi trường làm việc và học tập cởi mở, sáng tạo, và cạnh tranh lành mạnh. Cần khuyến khích mọi người dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm, và không ngừng học hỏi, nâng cao trình độ. Đồng thời, cần có chính sách đãi ngộ xứng đáng đối với những người có tài năng và đóng góp cho xã hội. Phát triển con người toàn diện là mục tiêu cao cả của sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

VI. Định Hướng Phát Triển Nguồn Nhân Lực Việt Nam Bền Vững

Phát triển nguồn nhân lực Việt Nam bền vững đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại, giữa giá trị văn hóa dân tộc và tri thức khoa học, giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường. Cần xây dựng một xã hội học tập, khuyến khích mọi người học tập suốt đời, không ngừng nâng cao trình độ và kỹ năng. Đồng thời, cần bảo đảm công bằng xã hội, tạo cơ hội cho mọi người được tiếp cận với giáo dục và việc làm, không phân biệt giới tính, tôn giáo, hay dân tộc. "Trong Văn kiện Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XI, Đảng ta nhấn mạnh: “Phát huy nội lực và sức mạnh dân tộc là yếu tố quyết định, đồng thời tranh thủ ngoại lực và sức mạnh thời đại là yếu tố quan trọng để phát triển nhanh, bền vững và xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ” [36; 102], trong đó “phát triển và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao là một đột phá chiến lược, là yếu tố quyết định đẩy mạnh phát triển và ứng dụng khoa học, công nghệ, cơ cấu lại nền kinh tế, chuyển đổi mô hình tăng trưởng và là lợi thế cạnh tranh quan trọng nhất, bảo đảm cho phát triển nhanh, hiệu quả và bền vững” [36; 130]."

6.1. Xây Dựng Xã Hội Học Tập Học Tập Suốt Đời

Xây dựng xã hội học tập là một xu thế tất yếu trong thời đại ngày nay. Cần tạo điều kiện để mọi người được tiếp cận với giáo dục và đào tạo ở mọi trình độ, mọi hình thức. Đồng thời, cần khuyến khích mọi người tự học, tự nghiên cứu, và chia sẻ kiến thức với nhau. Học tập suốt đời là chìa khóa để thành công trong một thế giới không ngừng thay đổi. Giáo dục thường xuyênđào tạo liên tục là những yếu tố quan trọng để xây dựng xã hội học tập.

6.2. Đảm Bảo Công Bằng Xã Hội Trong Phát Triển Nguồn Nhân Lực

Công bằng xã hội là một giá trị cốt lõi của chủ nghĩa xã hội. Cần bảo đảm mọi người đều có cơ hội tiếp cận với giáo dục và việc làm, không phân biệt giới tính, tôn giáo, hay dân tộc. Cần có chính sách hỗ trợ cho những người có hoàn cảnh khó khăn, giúp họ vươn lên trong cuộc sống. Phát triển nguồn nhân lực phải đi đôi với bảo đảm công bằng xã hội, tạo ra một xã hội hài hòa, ổn định, và phát triển bền vững.

05/06/2025
Sự thống nhất giữa truyền thống và hiện đại trong tư tưởng hồ chí minh về con người và sự vận dụng vào quá trình phát triển nguồn nhân lực ở việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 HOÀN CẢNH LỊCH SỬ - XÃ HỘI VÀ NHỮNG TIỀN ĐỀ HÌNH THÀNH SỰ THỐNG NHẤT GIỮA TRUYỀN THỐNG VÀ HIỆN ĐẠI TRONG TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ CON NGƯỜI 1. HOÀN CẢNH LỊCH SỬ - XÃ HỘI VIỆT NAM VÀ BỐI CẢNH THẾ GIỚI CUỐI THẾ KỶ XIX - ĐẦU THẾ KỶ XX VỚI VIỆC HÌNH THÀNH SỰ THỐNG NHẤT GIỮA TRUYỀN THỐNG VÀ HIỆN ĐẠI TRONG TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ CON NGƯỜI 1. Hoàn cảnh lịch sử - xã hội Việt Nam cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX Năm 1858, nổ tiếng súng đầu tiên vào bán đảo Sơn Trà ở Đà Nẵng, thực dân Pháp chính thức mở màn xâm lược Việt Nam. Sau khi hoàn thành căn bản cuộc xâm lược về mặt quân sự, chúng lập tức triển khai kế hoạch thống trị và khai thác thuộc địa.

Trong quá trình thống trị và khai thác thuộc địa của thực dân Pháp, xã hội Việt Nam đã có nhiều chuyển biến mạnh mẽ trên tất cả mọi mặt của đời sống xã hội và từ một nước “phong kiến độc lập”, “có chủ quyền” trở thành một nước “thuộc địa nửa phong kiến”. Nói chung, vào cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX, xã hội Việt 13 Nam chịu sự tác động tiêu cực bởi chính sách thống trị và khai thác thuộc địa của thực dân Pháp. Về chính trị: Với những thủ đoạn chính trị hết sức thâm độc như “chia để trị”, “dùng người Việt trị người Việt”, thực dân Pháp đã tìm đủ mọi cách để chia cắt đất nước, chia rẽ dân tộc nhằm phân tán lực lượng trong xã hội Việt Nam. Hồ Chí Minh tố cáo: “Bọn thực dân dùng mọi thủ đoạn để chia rẽ dân tộc, chia rẽ tôn giáo, chúng áp dụng chính sách cổ điển là chia để trị” [83; 471] và “chủ nghĩa thực dân Pháp không hề thay đổi cái châm ngôn chia để trị của nó.

Chính vì thế mà nước An Nam, một nước có chung một dân tộc, chung một dòng máu, chung một phong tục, chung một lịch sử, chung một truyền thống, chung một tiếng nói, đã bị chia năm sẻ bảy” [76; 116]. Tuy nhiên, để dễ bề cai trị Việt Nam và các dân tộc nhỏ yếu khác, thực dân Pháp cũng rất quan tâm đến sự thống nhất của “bộ máy thuộc địa” trên toàn cõi Đông Dương. Đây là một chính sách cai trị hết sức phản động của thực dân Pháp. Thực hiện “cái châm ngôn” phản động đó, vào ngày 19/4/1899, thực dân Pháp đã chia Việt Nam ra làm ba kỳ với ba chế độ cai trị khác nhau đó là Bắc kỳ, Trung kỳ và Nam kỳ.

Bắc kỳ và Trung kỳ là hai xứ bảo hộ vẫn giữ lại chính quyền phong kiến về hình thức, còn Nam kỳ là đất thuộc địa do Pháp thống trị. Thông qua thủ đoạn này, ý đồ của thực dân Pháp đã bộc lộ rõ là mong muốn xóa bỏ tên gọi Việt Nam trên bản đồ thế giới. Bên cạnh đó, chúng cũng cho xây dựng ở nước ta một bộ máy hành chính cai trị chặt chẽ và thiết lập một hệ thống quân sự, cảnh sát, tòa án, nhà tù hết sức nghiêm ngặt. Để dập tắt các cuộc khởi nghĩa và đàn áp các phong trào yêu nước của nhân dân Việt Nam, thực dân Pháp đã lập ra nhiều “tòa án đặc biệt” với chức năng, nhiệm vụ chủ yếu là tìm mọi cách làm thật nhiều “án chém” và “án nặng”, còn việc xét xử chỉ cần qua loa mang tính hình thức chiếu lệ.

Trong quá trình thực hiện chính sách “dùng người Việt trị người Việt”, “dùng binh lính thuộc địa để bảo vệ thuộc địa hoặc để lấn chiếm thuộc địa”, thực dân Pháp đặc biệt chú trọng đến việc tăng cường lực lượng vũ trang và ra sức bắt lính người Việt. Cơ quan cảnh sát, an ninh có nhiệm vụ theo dõi, ngăn ngừa tất cả những hành động nào có 14 tính chất chống đối, điều tra, săn lùng thủ phạm và cùng với giới cầm quyền bản địa ra sức đàn áp các cuộc nổi dậy, đấu tranh của nhân dân ta. Vạch trần bản chất chính trị phản động của thực dân Pháp, Hồ Chí Minh chỉ rõ: “Về chính trị, chúng tuyệt đối không cho nhân dân ta một chút tự do dân chủ nào. Chúng thi hành những luật pháp dã man.

Chúng lập ra nhà tù nhiều hơn trường học. Chúng thẳng tay chém giết những người yêu nước thương nòi của ta. Chúng tắm các cuộc khởi nghĩa của ta trong những bể máu” [77; 555] và “thanh niên nào nói đến những chữ bình đẳng, tự do, cách mạng đều bị bọn thực dân và phong kiến coi là phạm tội và bị chúng xử tội, nhẹ là bắt bớ, giam cầm; nặng là tù đày, bắn giết” [84; 389]. Nói chung, “ở nước ta, đế quốc Pháp hoành hành dã man; đồng bào ta bị làm nô lệ, có Tổ quốc mà không có quyền yêu nước.

Nhân dân ta, kể cả thanh niên, bơ vơ không có người lãnh đạo và hầu như không thấy lối ra” [84; 105] Về giáo dục: Trong báo cáo gửi toàn quyền Đông Dương ngày 1/3/1899, Thống sứ Bắc kỳ đã viết: “Kinh nghiệm các dân tộc Châu Âu khác đã chỉ rõ rằng việc truyền bá một nền học vấn đầy đủ cho người bản xứ là hết sức dại dột” [67; 109]. Rõ ràng, ngu dân về mặt giáo dục, đầu độc về mặt văn hoá là một trong những biện pháp cai trị phản động nhất của bọn thực dân. Do mục đích của nền giáo dục ở xã hội thuộc địa là duy trì vĩnh viễn ách thống trị của thực dân Pháp nên tùy theo yêu cầu chính trị của từng giai đoạn mà chúng đưa ra những chủ trương cụ thể. Hồ Chí Minh chỉ rõ: Thực dân Pháp “cố tâm hủy bỏ Hán học mà chúng thấy là nguy hiểm cho sự thống trị của chúng, vì chúng biết rằng Hán học có thể đưa vào An Nam những tư tưởng tiến bộ phương Tây thông qua Trung Quốc và Nhật Bản…” [75; 399]; nham hiểm hơn khi “các ấn phẩm sách báo thực dân đều đầy rẫy những đòn đả kích hung bạo đánh vào nhân dân bị chinh phục” [75; 7], vì chúng cho rằng “truyền học vấn cho bọn annamít hoặc cho phép tự chúng có học vấn, tức là một mặt cung cấp cho chúng những súng bắn nhanh để chống chúng ta và mặt khác đào tạo những con chó thông thái gây rắc rối hơn là có ích” [75; 7].

Cho nên, thực dân Pháp luôn tuyên truyền với nhau rằng: “Đối với cái giống nòi annamít ấy chỉ có một cách tốt để cai trị nó - đó là ách thống trị bằng sức mạnh” [75; 7]. Hồ Chí Minh kết 15 luận: Thâm ý của thực dân Pháp đối với nền giáo dục thuộc địa ở nước ta “chỉ là đẩy người An Nam vào vòng ngu tối” [75; 399]. Về văn hóa: Dưới chính sách “bần cùng hoá” và “ngu dân hoá” của thực dân Pháp, tình hình sinh hoạt văn hóa của xã hội Việt Nam có nhiều biến đổi theo chiều hướng tiêu cực. “Những thói hư, tật xấu được dung dưỡng.

Nạn cờ bạc không bị cấm mà còn được khuyến khích bằng cách cho mở các sòng bạc để thu thuế. Tệ uống rượu không bị hạn chế mà dân ta còn bị bắt phải uống một loại rượu cồn độ nặng do Hãng rượu độc quyền Phông-ten (Fontaine) sản xuất trên khắp cả nước. Thực dân Pháp còn mở các cơ quan thu mua và các ti bán thuốc phiện để lập quỹ cho phủ toàn quyền chính là trực tiếp khuyến khích nạn nghiện hút. Ở nông thôn, hủ tục ma chay, cưới xin, tệ hương ẩm, nạn thù hằn giữa các phe giáp vẫn tồn tại, thêm vào đó nạn bói toán, đồng bóng, mê tín dị đoan ngày càng nặng nề” [67; 111].

Trước thực trạng đó, Hồ Chí Minh tố cáo: “Rượu cồn và thuốc phiện cùng báo chí phản động của bọn cầm quyền bổ sung cho cái công cuộc ngu dân của chính phủ. Máy chém và nhà tù làm nốt phần còn lại” [75; 28]. Từ đó, Người đi đến vạch rõ những tội ác mà bọn thực dân Pháp đã gây ra cho nhân dân Việt Nam đó là: làm cho “chúng tôi không những bị áp bức và bóc lột một cách nhục nhã, mà còn bị hành hạ và đầu độc một cách thê thảm… Bất kỳ người bản xứ nào có tư tưởng xã hội chủ nghĩa cũng đều bị bắt và đôi khi bị giết mà không cần xét xử. Chúng tôi không có quyền tự do báo chí và tự do ngôn luận, ngay cả quyền tự do hội họp và lập hội cũng không có.

Chúng tôi không có quyền cư trú và du lịch ra nước ngoài; chúng tôi phải sống trong cảnh ngu dốt tối tăm vì chúng tôi không có quyền tự do học tập” [75; 22 - 23]. Về kinh tế: Thực dân Pháp tăng cường chiếm đoạt “ruộng đất” của nông dân Việt Nam trên quy mô rộng lớn với nhiều hình thức để lập đồn điền, vì chúng luôn hiểu rõ nông nghiệp là ngành đầu tư ít vốn nhưng dễ dàng thu được nhiều lợi nhuận. Do đó, vào năm 1897, đối với những vùng “đất hoang, đất vô chủ - thực ra là những ruộng đất màu mở của nông dân” [67; 120], thực dân Pháp buộc “triều đình Huế ký điều ước nhượng cho thực dân quyền khai khẩn đất hoang” [67; 120] và ra sức đuổi 16 những người nông dân ra khỏi các vùng đất đó. Đến “ngày 1/5/1900, thực dân Pháp ra nghị định phủ nhận quyền sở hữu ruộng đất trong luật pháp phong kiến để dễ cướp đoạt ruộng đất của nông dân” [67; 120].

Ở các đồn điền nông nghiệp, phương thức bóc lột chủ yếu của thực dân Pháp vẫn là phát canh thu tô theo kiểu phong kiến. Trong khi đó, sản xuất công nghiệp chỉ giới hạn chủ yếu trong ngành công nghiệp khai thác và chế biến để cung cấp cho chính quốc những nguyên liệu hay sản vật gì mà nước Pháp không có. Phương thức bóc lột của thực dân Pháp trong lĩnh vực công nghiệp ở nước ta là tận dụng nguồn nhân công rẻ mạt, sử dụng đến mức tối đa lao động thủ công, kết hợp lao động thủ công với lao động cơ giới, kết hợp phương thức bóc lột tư bản chủ nghĩa với phương thức bóc lột tiền tư bản chủ nghĩa, nhằm tìm mọi cách để chi phí sản xuất giảm xuống ở mức thấp nhất nhưng vẫn thu được lợi nhuận ở mức cao nhất. Trong thương nghiệp, thực dân Pháp thực hiện chính sách độc quyền thương mại với những quy định hết sức vô lý như “hàng hóa của Việt Nam mà Pháp cần đều phải dành cho Pháp, không được sản xuất ra nước khác.

Những hàng hóa mà Pháp thừa ế hoặc kém phẩm chất so với hàng các nước thì Việt Nam phải mua vào” [67; 120].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Sự Thống Nhất Giữa Truyền Thống và Hiện Đại Trong Tư Tưởng Hồ Chí Minh Về Con Người" khám phá cách mà tư tưởng của Hồ Chí Minh kết hợp giữa các giá trị truyền thống và hiện đại trong việc xây dựng con người. Tác phẩm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc trong bối cảnh toàn cầu hóa, đồng thời khuyến khích sự phát triển cá nhân và cộng đồng. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc hiểu rõ tư tưởng này không chỉ giúp nâng cao nhận thức về giá trị văn hóa mà còn tạo ra những cơ hội mới cho sự phát triển bền vững.

Để mở rộng thêm kiến thức về mối liên hệ giữa văn hóa và đổi mới sáng tạo, bạn có thể tham khảo tài liệu Tác động của văn hóa tổ chức chia sẻ tri thức đến đổi mới sáng tạo trong các doanh nghiệp Việt Nam. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của văn hóa trong việc thúc đẩy sự sáng tạo trong doanh nghiệp.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn lãnh đạo của đảng bộ hà tây về xây dựng và phát triển văn hóa trong giai đoạn 1991 2006 cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển văn hóa và kinh tế ở Việt Nam, từ đó giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về bối cảnh văn hóa trong sự phát triển xã hội.

Những tài liệu này không chỉ bổ sung cho kiến thức của bạn về tư tưởng Hồ Chí Minh mà còn mở ra nhiều khía cạnh thú vị khác trong lĩnh vực văn hóa và phát triển.