Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa cùng sự phát triển của khoa học và công nghệ, nhu cầu tiếp cận và ứng dụng các dịch vụ truyền thông hiện đại ngày càng gia tăng. Tại Việt Nam, Internet chính thức được hòa mạng quốc tế vào ngày 19/11/1997 với số lượng người tiếp cận ban đầu đạt 205.000 người. Sau các giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ, đặc biệt là mức tăng 28% trong giai đoạn 2012–2013 và mốc 64 triệu người dùng năm 2018, số lượng người sử dụng Internet tại Việt Nam tính đến đầu năm 2024 đã đạt 78,44 triệu người, chiếm 73,3% dân số cả nước. Trên thị trường cung cấp dịch vụ Internet băng rộng, thị phần chủ yếu thuộc về ba doanh nghiệp lớn gồm Viettel, VNPT và FPT Telecom, tạo nên môi trường cạnh tranh trực tiếp và gay gắt.

Tại địa bàn Thành phố Huế, hạ tầng viễn thông đang được tập trung đầu tư đồng bộ. Theo định hướng phát triển của Cổng thông tin điện tử Thành phố Huế đến năm 2025, mục tiêu đặt ra là 100% thôn bản được phủ sóng băng rộng di động và cố định (FTTH); 95% người dân sử dụng Internet; 100% hộ gia đình có khả năng tiếp cận cáp quang; 90% kết nối Internet cố định cá nhân đạt tốc độ trung bình 200 Mb/s; và 100% UBND cấp xã kết nối mạng truyền số liệu chuyên dùng. Thị trường viễn thông địa phương có sự tham gia của 5 đơn vị (VNPT, Viettel, FPT, SCTV, VTVCab), trong đó VNPT và Viettel giữ ưu thế dẫn đầu nhờ tiềm lực tài chính và mạng lưới rộng khắp. Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế chính thức hoạt động từ ngày 12/11/2009. Mặc dù đã mở rộng hạ tầng sau 15 năm hoạt động, hệ thống mạng lưới của chi nhánh vẫn tập trung nhiều ở khu vực trung tâm đô thị và gặp khó khăn trong việc mở rộng thị phần tại các khu vực ngoại thành, nông thôn. Bên cạnh đó, thực tế vận hành tại đơn vị ghi nhận một số phản hồi chưa tích cực từ khách hàng liên quan đến độ ổn định của đường truyền, hiệu quả chăm sóc khách hàng và sự tương xứng giữa giá cước với chất lượng dịch vụ. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu về sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ Internet FPT tại địa phương.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Tìm hiểu và nghiên cứu các yếu tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ Internet của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến các yếu tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng.
    2. Nghiên cứu các yếu tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ Internet của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế.
    3. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ Internet của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ Internet của FPT – Chi nhánh Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Các khách hàng cá nhân và hộ gia đình đã và đang sử dụng sản phẩm dịch vụ Internet cáp quang của FPT Telecom tại Thành phố Huế.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp của doanh nghiệp được thu thập trong giai đoạn 2022–2024; số liệu sơ cấp được tiến hành điều tra qua bảng hỏi từ ngày 01/01/2025 đến ngày 15/02/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận lý thuyết hành vi người tiêu dùng và sự hài lòng của khách hàng thông qua các định nghĩa và mô hình kinh điển:

  • Lý thuyết hành vi mua hàng của Phillip Kotler (1993, 2013): Tiến trình mua trải qua 5 giai đoạn gồm: (1) Nhận thức nhu cầu, (2) Tìm kiếm sản phẩm và thông tin liên quan, (3) Đánh giá so sánh các sản phẩm tìm được, (4) Ra quyết định mua hàng, và (5) Đánh giá sản phẩm sau khi sử dụng. Tác giả phân tích hai yếu tố can thiệp vào khoảng cách giữa ý định và quyết định mua thực tế gồm thái độ/quan điểm của người khác và các yếu tố hoàn cảnh bất ngờ.
  • Khái niệm sự hài lòng: Trích dẫn quan điểm của Zeithaml & Bitner (2000), Kotler (2000), và Fornell (1995), xem sự hài lòng là phản ứng tâm lý, kết quả đánh giá so sánh giữa kỳ vọng trước khi tiêu dùng và giá trị cảm nhận thực tế sau khi trải nghiệm sản phẩm dịch vụ.
  • Chất lượng dịch vụ và sản phẩm: Dẫn xuất từ mô hình hai thành phần kỹ thuật - chức năng của Grönroos (1984), quan điểm của Lehtinen & Lehtinen (1982), mô hình SERVQUAL của Parasuraman, Zeithaml & Berry (1985, 1988), mô hình quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của Spreng & Mackoy (1996), định nghĩa chất lượng sản phẩm của Juran (1951), Crosby (1979) và tác động của cảm nhận giá theo Monroe (1989), Zeithaml (1988).
  • Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng: Khảo cứu mô hình chỉ số hài lòng khách hàng của Mỹ (ACSI - Fornell et al., 1992) và mô hình của Liên minh Châu Âu (ECSI - John A. Oakland, 1994), cùng mô hình chấp nhận công nghệ TAM của Davis (1989).
  • Nghiên cứu thực nghiệm tiền đề: Tác giả kế thừa các mô hình nghiên cứu trong nước thực hiện tại Đại học Kinh tế Huế gồm mô hình của Lê Thị Vân Anh (2020) về sản phẩm FPT Play Box và nghiên cứu của Ngô Thị Trà My (2022) về dịch vụ FTTH của VNPT Thừa Thiên Huế.

Từ nền tảng lý thuyết trên, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc (Mức độ hài lòng của khách hàng - HL) với 5 giả thiết nghiên cứu tương ứng:

  • Giả thiết H1: Uy tín thương hiệu (UT) tác động tích cực đến mức độ hài lòng của khách hàng.
  • Giả thiết H2: Dịch vụ chăm sóc khách hàng (CS) tác động tích cực đến mức độ hài lòng của khách hàng.
  • Giả thiết H3: Chất lượng của sản phẩm dịch vụ (SP) tác động tích cực đến mức độ hài lòng của khách hàng.
  • Giả thiết H4: Giá của sản phẩm dịch vụ (GC) tác động tích cực đến mức độ hài lòng của khách hàng.
  • Giả thiết H5: Quy trình và thủ tục đăng ký (QT) tác động tích cực đến mức độ hài lòng của khách hàng.

Hệ thống thang đo gồm 22 biến quan sát được mã hóa cụ thể trong bảng sau:

STT Nhóm yếu tố Mã hóa Biến quan sát Nguồn kế thừa
1 Uy tín thương hiệu UT1
UT2
UT3
FPT Telecom là thương hiệu lớn, uy tín cao, đáng tin cậy
FPT Telecom đã thực hiện đúng với những gì họ đã giới thiệu, cam kết
Thương hiệu FPT Telecom đã ghi dấu ấn đẹp trong lòng khách hàng
Lê Thị Vân Anh (2020)
2 Dịch vụ chăm sóc khách hàng CS1
CS2
CS3
CS4
CS5
Nhân viên FPT Telecom phục vụ khách hàng nhanh chóng và kịp thời
Đội ngũ FPT Telecom tư vấn tận tình, giải quyết mọi thắc mắc
Sự lịch thiệp và ân cần của nhân viên FPT Telecom luôn khiến khách hàng hài lòng
Nhân viên FPT Telecom có trình độ chuyên môn cao, thao tác nghiệp vụ thuần thục, hướng dẫn thủ tục đầy đủ và dễ hiểu
FPT Telecom có những chính sách chăm sóc khách hàng vô cùng hấp dẫn
Ngô Thị Trà My (2022)
3 Chất lượng sản phẩm dịch vụ SP1
SP2
SP3
Các gói dịch vụ phù hợp với nhu cầu của khách hàng
Sản phẩm dịch vụ có chất lượng vượt trội
Tốc độ truy cập Internet luôn ổn định
Mai Bá Đức (2018)
4 Giá của sản phẩm dịch vụ GC1
GC2
GC3
GC4
Giá cước dịch vụ được điều chỉnh hợp lý, phù hợp với nhu cầu của khách hàng
Hình thức thanh toán linh hoạt, dễ dàng và thuận tiện cho người sử dụng
Chi phí hòa mạng và lắp đặt phù hợp
Mức giá của sản phẩm dịch vụ hoàn toàn xứng đáng với chất lượng mà công ty mang lại
Nguyễn Văn Thiệu (2020)
5 Quy trình và thủ tục đăng ký QT1
QT2
QT3
QT4
Thủ tục đăng ký đơn giản, dễ dàng thực hiện
Chính sách tư vấn và hỗ trợ đăng ký tại nhà mang lại sự thuận tiện tối đa
Thời gian hoàn tất thủ tục nhanh gọn và hiệu quả
Thời gian từ lúc đăng ký đến khi lắp đặt luôn đảm bảo đúng như cam kết
Lê Thị Vân Anh (2020)
6 Mức độ hài lòng HL1
HL2
HL3
Quý khách hài lòng với sản phẩm dịch vụ mà công ty cung cấp
Quý khách sẵn sàng giới thiệu sản phẩm dịch vụ của công ty cho người khác khi họ có nhu cầu
Quý khách sẽ tiếp tục lựa chọn sử dụng sản phẩm dịch vụ của công ty trong tương lai
Lê Thị Vân Anh (2020)

Về phương pháp chọn mẫu và phân tích số liệu:

  • Phương pháp chọn mẫu: Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), phát bảng hỏi trực tiếp tới các cá nhân, hộ gia đình sử dụng dịch vụ Internet FPT tại Thành phố Huế.
  • Quy mô mẫu: Căn cứ quy tắc kinh nghiệm của Hair, Anderson, Tatham và Black (1998), kích thước mẫu tối thiểu cần gấp 5 lần tổng số biến quan sát ($N = 5 \times M = 5 \times 22 = 110$). Để phòng ngừa sai sót và đảm bảo phân tích hồi quy, cỡ mẫu điều tra chính thức được xác định là 130 phiếu khảo sát.
  • Phương pháp phân tích: Dữ liệu sau thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS qua các bước:
    1. Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (loại các biến rác có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0.3; ngưỡng hệ số Cronbach's Alpha từ 0.6 trở lên là đủ điều kiện, từ 0.8 đến gần bằng 1 là rất tốt theo Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2005).
    2. Phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis) độc lập cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc nhằm kiểm định giá trị khái niệm thang đo.
    3. Kiểm định tương quan tuyến tính Pearson nhằm xem xét mối liên hệ giữa các biến.
    4. Phân tích hồi quy đa biến: Kiểm tra hệ số $R^2$ hiệu chỉnh (Adjusted R Square), kiểm định ANOVA (giá trị Sig < 0.05), kiểm định ý nghĩa các hệ số hồi quy qua bảng Coefficients và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai VIF.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Đặt vấn đề

Phần mở đầu xác lập tính cấp thiết của việc nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ Internet tại thị trường Thành phố Huế, nơi FPT Telecom đang chịu sự cạnh tranh từ VNPT và Viettel. Tác giả trình bày hệ thống mục tiêu nghiên cứu (1 mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể), phạm vi nghiên cứu không gian (Thành phố Huế) và thời gian (dữ liệu thứ cấp 2022–2024, sơ cấp đầu năm 2025). Phương pháp nghiên cứu định lượng được thiết kế với cỡ mẫu 130, xác định công thức tính mẫu theo Hair et al. (1998) và cấu trúc khóa luận gồm 3 phần chính.

Chương 1: Cơ sở khoa học về các yếu tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ Internet

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về khách hàng, phân biệt hành vi của khách hàng cá nhân và khách hàng tổ chức, phân tích tiến trình mua hàng 5 bước và các yếu tố ảnh hưởng theo Philip Kotler. Tác giả tổng thuật mối quan hệ giữa sự hài lòng với 5 thành phần: uy tín thương hiệu, chất lượng dịch vụ (thể hiện qua quy trình thủ tục đăng ký và chăm sóc khách hàng), chất lượng sản phẩm dịch vụ, và giá cả. Về mặt thực tiễn, chương này cung cấp bức tranh tổng thể về lịch sử phát triển Internet toàn cầu (từ ARPANET 1969, NSFNET 1974), Internet tại Việt Nam (từ 1997 đến mốc 78,44 triệu người dùng năm 2024) và quy hoạch phát triển hạ tầng số tại Thành phố Huế hướng đến năm 2025. Cuối chương, tác giả tổng hợp mô hình ACSI, ECSI, hai nghiên cứu thực nghiệm tại địa phương của Lê Thị Vân Anh và Ngô Thị Trà My, từ đó xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến tác động với 22 biến quan sát và 5 giả thiết H1–H5.

Chương 2: Đánh giá thực trạng các yếu tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ Internet của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT

Chương 2 giới thiệu tổng quan lịch sử 28 năm của FPT Telecom từ Trung tâm FOX thành lập ngày 31/01/1997, dấu mốc báo điện tử VnExpress (2001), triển khai FTTH (2008), hoàn thành trục cáp Bắc - Nam 4.000 km (2012) cho đến quy mô hơn 8.984 nhân viên, gần 316 văn phòng giao dịch tại gần 90 chi nhánh trên 63 tỉnh thành. Tại địa phương, FPT Telecom Chi nhánh Huế được thành lập ngày 12/11/2009, hiện duy trì 2 văn phòng giao dịch tại 72 Phạm Văn Đồng (TP. Huế) và 133 Lý Thánh Tông (Phú Lộc) với gần 200 nhân sự.

Nội dung phân tích thực trạng được thực hiện thông qua hệ thống bảng biểu thống kê và kiểm định kinh tế lượng:

  • Tổng hợp cơ cấu tổ chức, tình hình lao động (Bảng 2.2), bảng giá cước dịch vụ cá nhân hộ gia đình (Bảng 2.3), giá Camera (Bảng 2.4), dịch vụ Cloud (Bảng 2.5) và kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022–2024 (Bảng 2.7).
  • Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát 130 khách hàng (Bảng 2.8).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha cho các biến quan sát (Bảng 2.9).
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc, kiểm định KMO, kiểm định Bartlett và phương sai trích (Bảng 2.10, 2.11, 2.12, 2.13).
  • Phân tích tương quan tuyến tính Pearson (Bảng 2.14).
  • Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến: Đánh giá mức độ phù hợp qua hệ số $R^2$ hiệu chỉnh (Bảng 2.15), kiểm định ANOVA (Bảng 2.16), kiểm định hệ số hồi quy và đo lường hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF (Bảng 2.17).
  • Đánh giá thực tế của khách hàng về mức độ hài lòng đối với từng nhóm yếu tố của FPT Chi nhánh Huế (Bảng 2.18).

Chương 3: Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế

Dựa trên kết quả phân tích định lượng, tác giả xây dựng 4 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Giải pháp về quy trình và thủ tục đăng ký: Tinh gọn các bước ký kết hợp đồng, mở rộng đăng ký trực tuyến và bảo đảm thời gian cam kết lắp đặt kỹ thuật tại nhà.
  2. Giải pháp về dịch vụ chăm sóc khách hàng: Nâng cao năng lực chuyên môn và thái độ ứng xử của nhân viên tiếp xúc, chuẩn hóa quy trình giải đáp thắc mắc và xử lý sự cố kịp thời.
  3. Giải pháp về chất lượng sản phẩm dịch vụ: Duy trì sự ổn định của tốc độ đường truyền cáp quang, giảm thiểu suy hao tín hiệu và đa dạng hóa các gói cước theo từng phân khúc nhu cầu.
  4. Giải pháp về uy tín thương hiệu: Đẩy mạnh các chính sách minh bạch thông tin, gia tăng nhận diện thương hiệu gắn liền với trách nhiệm xã hội và trải nghiệm người dùng.

Phần III: Kết luận và kiến nghị

Phần kết luận tổng kết lại các mục tiêu đã hoàn thành của đề tài. Tác giả đưa ra hai nhóm kiến nghị:

  • Đối với Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế: Kiến nghị về đầu tư hạ tầng kỹ thuật, nâng cấp công nghệ mạng cáp quang, điều chỉnh chính sách giá cước và nâng cao nghiệp vụ nhân sự.
  • Đối với Nhà nước: Kiến nghị các chính sách quản lý viễn thông, hỗ trợ chia sẻ hạ tầng dùng chung (cột treo cáp, cống bể cáp) và phát triển hạ tầng số đồng bộ theo quy hoạch địa phương.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu và cấu trúc thực tế của khóa luận:

  • Cập nhật số liệu thực trạng hạ tầng viễn thông: Ghi nhận tỷ lệ 73,3% dân số Việt Nam sử dụng Internet vào đầu năm 2024 (78,44 triệu người dùng). Hệ thống hóa các chỉ tiêu phát triển số của Thành phố Huế đến năm 2025 (mục tiêu 95% dân số dùng Internet, 100% hộ gia đình tiếp cận FTTH, 90% kết nối cố định đạt 200 Mb/s).
  • Tổng hợp cơ sở dữ liệu doanh nghiệp: Phản ánh bức tranh quy mô của FPT Telecom (hơn 8.984 nhân viên, gần 316 văn phòng giao dịch tại gần 90 chi nhánh trên toàn quốc; các mốc doanh thu 5.500 tỷ đồng năm 2015, 6.666 tỷ đồng năm 2016, 7.562 tỷ đồng năm 2017 và 8.822 tỷ đồng năm 2018). Chi nhánh Huế sau 15 năm phát triển vận hành với đội ngũ gần 200 nhân viên và 2 phòng giao dịch phục vụ địa bàn đô thị và các vùng lân cận.
  • Xây dựng mô hình đo lường thực nghiệm: Thiết lập thành công mô hình gồm 5 biến độc lập (Uy tín thương hiệu, Dịch vụ chăm sóc khách hàng, Chất lượng sản phẩm dịch vụ, Giá của sản phẩm dịch vụ, Quy trình và thủ tục đăng ký) với 22 biến quan sát được kiểm định bằng mẫu khảo sát thực tế gồm 130 khách hàng cá nhân tại TP. Huế.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp ứng dụng: Cung cấp cho ban lãnh đạo FPT Telecom Chi nhánh Huế 4 nhóm giải pháp trực tiếp can thiệp vào các khâu vận hành, từ thủ tục đăng ký, chất lượng đường truyền, chính sách cước phí đến nghiệp vụ giao tiếp của đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật và chăm sóc khách hàng.
  • Đóng góp khoa học: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực Internet cáp quang FTTH tại thị trường Thừa Thiên Huế năm 2025, kế thừa và điều chỉnh thang đo từ các nghiên cứu trước của Lê Thị Vân Anh (2020) và Ngô Thị Trà My (2022).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số hạn chế nhất định xuất phát từ phạm vi và phương pháp luận:

  • Phương pháp chọn mẫu: Đề tài áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) do hạn chế về nguồn lực, thời gian và kinh phí nghiên cứu, dẫn đến tính đại diện thống kê cho toàn bộ cộng đồng người sử dụng Internet tại địa phương chưa đạt mức tối ưu so với chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất.
  • Không gian khảo sát: Mẫu khảo sát 130 đối tượng chỉ mới tập trung điều tra tại khu vực đô thị Thành phố Huế, chưa mở rộng thu thập dữ liệu tại các thị xã và huyện ngoại thành (Hương Trà, Hương Thủy, Quảng Điền, Phú Vang, Phú Lộc) - nơi FPT đang trong quá trình phát triển mạng lưới.
  • Đối tượng nghiên cứu: Nghiên cứu chỉ hướng đến đối tượng khách hàng cá nhân và hộ gia đình, chưa khảo sát nhóm khách hàng tổ chức, doanh nghiệp vốn có các tiêu chí đánh giá kỹ thuật và yêu cầu đường truyền quốc tế (kênh thuê riêng IPLC, IEPL, NIX) rất khác biệt.
  • Giới hạn thời gian: Dữ liệu sơ cấp được khảo sát trong khoảng thời gian ngắn (từ 01/01/2025 đến 15/02/2025), chưa phản ánh được sự biến động cảm nhận dịch vụ của khách hàng theo các mùa cao điểm hoặc chu kỳ dài hạn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu và áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo từng địa bàn hành chính trên toàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Triển khai nghiên cứu riêng biệt hoặc so sánh đối chiếu giữa nhóm khách hàng cá nhân và khách hàng doanh nghiệp.
  • Mở rộng mô hình nghiên cứu so sánh mức độ hài lòng giữa khách hàng của FPT với các nhà mạng đối thủ trực tiếp trên cùng địa bàn như Viettel và VNPT.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và người nghiên cứu: Là tài liệu tham khảo cấu trúc chuẩn mực cho sinh viên các ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh tế khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp ứng dụng phương pháp nghiên cứu định lượng. Đặc biệt có giá trị ở phần thiết kế quy trình nghiên cứu qua SPSS, cách thức chuyển hóa khái niệm thành thang đo 22 biến quan sát và công thức xác định cỡ mẫu theo Hair et al. (1998).
  • Bộ phận quản lý của FPT Telecom – Chi nhánh Huế: Cung cấp góc nhìn thực chứng về những phản hồi của khách hàng tại địa bàn TP. Huế liên quan đến đường truyền, biểu giá và dịch vụ hỗ trợ, làm cơ sở dữ liệu tham khảo để đơn vị cải thiện các chỉ số đo lường trải nghiệm người dùng và điều chỉnh chiến lược kinh doanh.
  • Các đơn vị cung cấp dịch vụ viễn thông tại địa phương: Khung lý thuyết và mô hình 5 nhân tố có thể được các doanh nghiệp mạng viễn thông tham chiếu để xây dựng bảng câu hỏi khảo sát định kỳ đối với thuê bao cáp quang băng rộng.

Câu hỏi thường gặp

  1. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể của khóa luận được xác định gồm những nội dung nào?
    Trả lời: Khóa luận xác định 3 mục tiêu cụ thể gồm: (1) Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến các yếu tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng; (2) Nghiên cứu các yếu tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ Internet của FPT Telecom – Chi nhánh Huế; và (3) Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ Internet của đơn vị này.

  2. Quy mô mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được tính toán dựa trên căn cứ khoa học nào?
    Trả lời: Quy mô mẫu khảo sát thực tế là 130 phiếu hợp lệ. Tác giả căn cứ theo tiêu chuẩn nghiên cứu của Hair, Anderson, Tatham và Black (1998), theo đó kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần tổng số biến quan sát ($N = 5 \times M$). Với mô hình gồm 22 biến quan sát, quy mô mẫu tối thiểu cần thiết là 110 phiếu ($5 \times 22 = 110$), và tác giả quyết định chọn cỡ mẫu 130 phiếu để giảm thiểu rủi ro và tăng độ chuẩn xác cho phân tích hồi quy.

  3. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhân tố độc lập nào và kiểm định bao nhiêu giả thiết?
    Trả lời: Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhân tố độc lập: (1) Uy tín thương hiệu, (2) Dịch vụ chăm sóc khách hàng, (3) Chất lượng của sản phẩm dịch vụ, (4) Giá của sản phẩm dịch vụ, (5) Quy trình và thủ tục đăng ký; tác động đến 1 biến phụ thuộc là Mức độ hài lòng của khách hàng. Tác giả xây dựng 5 giả thiết nghiên cứu tương ứng (từ H1 đến H5) giả định mối quan hệ tác động tích cực giữa các nhân tố này với sự hài lòng.

  4. FPT Telecom – Chi nhánh Huế được thành lập khi nào và hiện có mạng lưới giao dịch tại đâu?
    Trả lời: FPT Telecom Chi nhánh Huế được thành lập vào ngày 12/11/2009. Tính đến thời điểm nghiên cứu (2025), chi nhánh có gần 200 nhân viên và duy trì 2 văn phòng giao dịch trên địa bàn Thừa Thiên Huế tại số 72 Phạm Văn Đồng (Phường Vỹ Dạ, TP. Huế) và số 133 Lý Thánh Tông (Thị trấn Phú Lộc, Huế).

  5. Nghiên cứu sử dụng những kỹ thuật phân tích thống kê nào trên phần mềm SPSS để xử lý dữ liệu?
    Trả lời: Dữ liệu sơ cấp được xử lý qua 4 kỹ thuật phân tích chính trên SPSS: (1) Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha; (2) Phân tích nhân tố khám phá EFA (kiểm định KMO, Bartlett và phương sai trích) cho biến độc lập và biến phụ thuộc; (3) Phân tích hệ số tương quan tuyến tính Pearson; và (4) Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (đánh giá $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định ANOVA, kiểm định ý nghĩa hệ số hồi quy và đo lường đa cộng tuyến qua hệ số VIF).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Phương Thảo Ly là một công trình nghiên cứu định lượng ứng dụng trong ngành Quản trị Kinh doanh, tập trung giải quyết bài toán đo lường và nâng cao sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ Internet FPT tại Thành phố Huế. Dựa trên cơ sở lý thuyết tiếp thị dịch vụ và phương pháp khảo sát 130 khách hàng, nghiên cứu đã xây dựng và kiểm định mô hình gồm 5 nhóm yếu tố tác động thông qua quy trình xử lý dữ liệu bằng SPSS. Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất bám sát thực trạng cạnh tranh viễn thông tại Thừa Thiên Huế, cung cấp luận cứ hữu ích phục vụ công tác quản trị dịch vụ và nâng cao trải nghiệm khách hàng tại doanh nghiệp.