Luận án: Ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ y tế đến sự hài lòng của bệnh nhân tại bệnh viện công

Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu tác động của chất lượng dịch vụ y tế đến sự hài lòng của bệnh nhân tại bệnh viện công Việt Nam. Xem chi tiết!

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2022

232
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về sự hài lòng của bệnh nhân và vai trò cốt lõi

Trong bối cảnh ngành y tế ngày càng cạnh tranh, sự hài lòng của bệnh nhân đã trở thành một chỉ số quan trọng, phản ánh trực tiếp chất lượng dịch vụ y tế và quyết định sự phát triển bền vững của các cơ sở khám chữa bệnh. Đây không chỉ là một cảm nhận chủ quan, mà là kết quả của một quá trình so sánh phức tạp giữa những gì người bệnh kỳ vọng và trải nghiệm người bệnh thực tế nhận được. Theo Parasuraman và cộng sự (1988), chất lượng dịch vụ được định nghĩa là mức độ khác biệt giữa sự mong đợi của người tiêu dùng và nhận thức của họ về kết quả dịch vụ. Khi nhận thức vượt qua hoặc đáp ứng được kỳ vọng, sự hài lòng sẽ được hình thành, tạo nên sự tin tưởng của bệnh nhân và lòng trung thành đối với bệnh viện. Ngược lại, một khoảng cách tiêu cực sẽ dẫn đến sự thất vọng và nguy cơ mất bệnh nhân vào tay các đối thủ cạnh tranh. Do đó, việc đo lường và cải thiện liên tục chất lượng khám chữa bệnh dựa trên phản hồi của người bệnh không còn là lựa chọn, mà là một yêu cầu bắt buộc. Các bệnh viện, đặc biệt là bệnh viện công, cần một hệ thống quản lý chất lượng bệnh viện hiệu quả để xác định các yếu tố then chốt tác động đến sự hài lòng, từ đó đưa ra các chiến lược cải tiến phù hợp, đảm bảo cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe tốt nhất.

1.1. Định nghĩa sự hài lòng của bệnh nhân trong y tế hiện đại

Sự hài lòng của bệnh nhân là một trạng thái tâm lý, thể hiện mức độ đáp ứng của dịch vụ y tế so với những mong đợi trước đó của người bệnh. Khái niệm này bao trùm toàn bộ quá trình tương tác, từ khi bệnh nhân bắt đầu tìm kiếm thông tin, thực hiện quy trình khám bệnh, cho đến khi kết thúc điều trị và chăm sóc sau xuất viện. Mức độ hài lòng không chỉ phụ thuộc vào kết quả điều trị lâm sàng, mà còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các yếu tố phi y tế như thái độ của nhân viên y tế, sự thuận tiện của thủ tục hành chính, và chất lượng của cơ sở vật chất bệnh viện. Việc đo lường mức độ hài lòng thường được thực hiện thông qua các cuộc khảo sát sự hài lòng, sử dụng các bộ câu hỏi đã được chuẩn hóa để thu thập dữ liệu định lượng và định tính. Kết quả này giúp các nhà quản lý xác định chỉ số hài lòng của người bệnh (Patient Satisfaction Index), một công cụ hữu ích để đánh giá chất lượng bệnh viện một cách khách quan.

1.2. Mối quan hệ mật thiết giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng

Chất lượng dịch vụ y tế và sự hài lòng của bệnh nhân có mối quan hệ nhân quả, trong đó chất lượng dịch vụ là tiền đề và sự hài lòng là kết quả. Một dịch vụ y tế chất lượng cao sẽ dẫn đến mức độ hài lòng cao. Theo luận án của Nguyễn Thanh Bình (2022), các mô hình như mô hình SERVQUAL trong y tế đã chỉ rõ các thành phần cấu thành nên chất lượng dịch vụ, bao gồm: độ tin cậy, sự đáp ứng, năng lực phục vụ, sự tiếp cận, sự lịch sự, giao tiếp, sự tín nhiệm, sự an toàn, sự thấu hiểu khách hàng và các phương tiện hữu hình. Khi các bệnh viện cải thiện những yếu tố này, chẳng hạn như nâng cao năng lực chuyên môn của bác sĩ (sự tín nhiệm) hay đảm bảo môi trường khám chữa bệnh sạch sẽ, an toàn (phương tiện hữu hình), trải nghiệm người bệnh sẽ được nâng cao một cách rõ rệt. Điều này không chỉ giúp bệnh viện giữ chân bệnh nhân hiện tại mà còn thu hút bệnh nhân mới thông qua các phản hồi tích cực.

II. Top 5 thách thức lớn đang cản trở sự hài lòng của bệnh nhân

Mặc dù ngành y tế Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, các bệnh viện công vẫn đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng dịch vụ y tếsự hài lòng của bệnh nhân. Tình trạng quá tải là vấn đề nhức nhối hàng đầu, đặc biệt tại các bệnh viện tuyến trung ương. Theo báo cáo của Cục Quản lý Khám chữa bệnh - Bộ Y tế, công suất sử dụng giường bệnh trung bình thường xuyên ở mức 150%, thậm chí lên đến 200% tại một số bệnh viện lớn. Điều này dẫn đến việc bệnh nhân phải nằm ghép, thời gian chờ đợi kéo dài, và y bác sĩ làm việc quá sức, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng khám chữa bệnh. Bên cạnh đó, thái độ của nhân viên y tế cũng là một nguyên nhân gây bức xúc. Một cuộc khảo sát của VNExpress cho thấy gần 60% người được hỏi không muốn sử dụng dịch vụ tại bệnh viện trong nước vì thái độ và đạo đức của nhân viên y tế. Thủ tục hành chính rườm rà, cơ sở vật chất bệnh viện xuống cấp và việc quản lý giá thuốc chưa hiệu quả cũng là những rào cản lớn. Những tồn tại này không chỉ làm giảm sự tin tưởng của bệnh nhân mà còn khiến khoảng 40.000 người Việt Nam chi ra hàng tỷ USD mỗi năm để ra nước ngoài điều trị.

2.1. Tình trạng quá tải và quy trình khám bệnh phức tạp

Quá tải tại các bệnh viện công là một thực trạng kéo dài, gây áp lực nặng nề lên toàn bộ hệ thống. Bệnh nhân thường phải chờ đợi hàng giờ để hoàn thành quy trình khám bệnh, từ khâu lấy số, khám lâm sàng, thực hiện xét nghiệm cho đến nhận thuốc. Sự chờ đợi này không chỉ gây mệt mỏi, phiền toái mà còn có thể làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh. Hơn nữa, quy trình hành chính phức tạp, thiếu sự hướng dẫn rõ ràng khiến nhiều người bệnh, đặc biệt là người lớn tuổi hoặc từ các vùng nông thôn, cảm thấy lúng túng và bối rối. Việc tối ưu hóa quy trình khám bệnh thông qua ứng dụng công nghệ thông tin, đặt lịch trực tuyến và cải cách thủ tục hành chính là giải pháp cấp bách để cải thiện trải nghiệm người bệnh.

2.2. Thái độ của nhân viên y tế và vấn đề giao tiếp

Yếu tố con người luôn đóng vai trò trung tâm trong dịch vụ y tế. Tuy nhiên, áp lực công việc quá lớn cùng với những bất cập trong cơ chế đãi ngộ đã ảnh hưởng không nhỏ đến thái độ của nhân viên y tế. Những biểu hiện thiếu thân thiện, giải thích không rõ ràng, hoặc thiếu sự đồng cảm có thể để lại ấn tượng tiêu cực sâu sắc, làm lu mờ cả những nỗ lực về chuyên môn. Kỹ năng giao tiếp và chăm sóc khách hàng trong y tế cần được xem là một phần quan trọng trong chương trình đào tạo và đánh giá nhân viên. Xây dựng một văn hóa dịch vụ lấy bệnh nhân làm trung tâm, nơi mọi nhân viên đều thể hiện sự tôn trọng và quan tâm, là chìa khóa để xây dựng sự tin tưởng của bệnh nhân.

2.3. Cơ sở vật chất bệnh viện và các yếu tố hữu hình

Môi trường vật chất có tác động trực tiếp đến cảm nhận của người bệnh về chất lượng dịch vụ. Nhiều bệnh viện công, do được xây dựng từ lâu và thiếu kinh phí duy tu, đang đối mặt với tình trạng cơ sở vật chất bệnh viện xuống cấp. Phòng bệnh chật chội, nhà vệ sinh không đảm bảo, trang thiết bị lỗi thời không chỉ gây bất tiện mà còn tiềm ẩn nguy cơ về an toàn người bệnh, ví dụ như nhiễm khuẩn bệnh viện. Các yếu tố hữu hình như không gian sạch sẽ, biển chỉ dẫn rõ ràng, trang phục chuyên nghiệp của nhân viên cũng góp phần tạo nên một hình ảnh tích cực và chuyên nghiệp. Đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng và trang thiết bị là một yêu cầu tất yếu để nâng cao chất lượng dịch vụ y tế.

III. Phương pháp đánh giá chất lượng dịch vụ y tế một cách toàn diện

Để cải thiện sự hài lòng của bệnh nhân, trước hết cần có một phương pháp đánh giá chất lượng dịch vụ y tế khoa học và toàn diện. Các mô hình lý thuyết quốc tế cung cấp một khung sườn vững chắc cho công tác này. Nổi bật trong số đó là mô hình SERVQUAL trong y tế của Parasuraman và cộng sự (1988), tập trung vào 5 yếu tố chính: Độ tin cậy (Reliability), Sự đáp ứng (Responsiveness), Sự đảm bảo (Assurance), Sự đồng cảm (Empathy) và Phương tiện hữu hình (Tangibles). Kế thừa và phát triển từ các mô hình này, nghiên cứu của Nguyễn Thanh Bình (2022) đã xác định được 5 yếu tố cấu thành có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của bệnh nhân tại các bệnh viện công Việt Nam. Các yếu tố này bao gồm: Độ tin cậy, Sự quan tâm và chăm sóc, Sự đáp ứng và phù hợp, Phương tiện hữu hình, và Tính hiệu quả. Việc áp dụng bộ công cụ đo lường dựa trên các yếu tố này thông qua khảo sát sự hài lòng sẽ giúp các nhà quản lý có cái nhìn chính xác về điểm mạnh, điểm yếu của đơn vị mình. Từ đó, công tác quản lý chất lượng bệnh viện có thể tập trung nguồn lực vào những khía cạnh có tác động lớn nhất đến trải nghiệm người bệnh.

3.1. Vận dụng mô hình SERVQUAL và KQCAH trong bối cảnh Việt Nam

Mô hình SERVQUAL trong y tế là một trong những công cụ phổ biến nhất để đo lường chất lượng dịch vụ. Nó hoạt động dựa trên việc so sánh điểm kỳ vọng và điểm cảm nhận của bệnh nhân qua 22 biến quan sát. Bên cạnh đó, mô hình KQCAH của Sower et al. (2001) cũng cung cấp một góc nhìn thực tiễn hơn với các yếu tố như Sự phù hợp, Tính liên tục, và Sự quan tâm chăm sóc. Luận án của Nguyễn Thanh Bình (2022) đã kết hợp và điều chỉnh thang đo từ hai mô hình này để phù hợp với đặc thù của hệ thống y tế công tại Việt Nam. Quá trình này bao gồm việc sàng lọc, hiệu chỉnh các biến quan sát thông qua phỏng vấn chuyên gia và khảo sát thử, đảm bảo bộ công cụ đo lường vừa có tính khoa học, vừa phản ánh đúng thực tế, giúp việc đánh giá chất lượng bệnh viện trở nên chính xác hơn.

3.2. Năm nhân tố cốt lõi quyết định chất lượng khám chữa bệnh

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam đã xác định 5 nhân tố chính. Thứ nhất, Phương tiện hữu hình liên quan đến cơ sở vật chất bệnh viện, trang thiết bị và ngoại hình nhân viên. Thứ hai, Độ tin cậy thể hiện khả năng cung cấp dịch vụ chính xác, đúng hẹn và thể hiện năng lực chuyên môn của bác sĩ. Thứ ba, Sự đáp ứng và phù hợp là sự sẵn sàng giúp đỡ và cung cấp dịch vụ kịp thời. Thứ tư, Sự quan tâm và chăm sóc phản ánh sự chu đáo, đồng cảm của nhân viên y tế. Cuối cùng, Tính hiệu quả liên quan đến kết quả điều trị và quy trình hợp lý. Năm nhân tố này tạo thành một bộ khung toàn diện để các bệnh viện phân tích và cải thiện chất lượng khám chữa bệnh, từ đó nâng cao sự hài lòng tổng thể.

IV. Bí quyết nâng cao trải nghiệm người bệnh qua chăm sóc y tế

Trong tất cả các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của bệnh nhân, nghiên cứu của Nguyễn Thanh Bình (2022) đã chỉ ra rằng “Sự quan tâm và chăm sóc” có tác động mạnh mẽ nhất, với hệ số hồi quy là 0.499. Điều này khẳng định một chân lý trong ngành y: công nghệ hiện đại và thuốc tốt là cần thiết, nhưng sự tương tác giữa con người với con người mới là yếu tố quyết định trải nghiệm người bệnh. Nâng cao chất lượng chăm sóc không chỉ đơn thuần là thực hiện đúng y lệnh, mà còn là nghệ thuật giao tiếp, sự đồng cảm và khả năng xây dựng sự tin tưởng của bệnh nhân. Nhân viên y tế cần được đào tạo bài bản về kỹ năng giao tiếp, cách giải thích tình trạng bệnh một cách rõ ràng, dễ hiểu và cách lắng nghe những lo lắng của người bệnh. Một thái độ thân thiện, một cử chỉ quan tâm hay một lời động viên đúng lúc có thể tạo ra sự khác biệt to lớn, giúp bệnh nhân cảm thấy an tâm và được tôn trọng. Đây chính là bản chất của chăm sóc khách hàng trong y tế. Khi bệnh nhân cảm nhận được sự quan tâm chân thành, họ không chỉ hài lòng hơn với chất lượng dịch vụ y tế mà còn có xu hướng tuân thủ điều trị tốt hơn, góp phần nâng cao hiệu quả chung của quá trình khám chữa bệnh.

4.1. Vai trò quyết định của giao tiếp và sự đồng cảm từ nhân viên

Giao tiếp hiệu quả là nền tảng của mối quan hệ giữa nhân viên y tế và bệnh nhân. Nó bao gồm việc cung cấp thông tin đầy đủ về bệnh tật, các phương án điều trị và giải đáp mọi thắc mắc của người bệnh. Sự đồng cảm, hay khả năng đặt mình vào vị trí của bệnh nhân để thấu hiểu cảm xúc và lo lắng của họ, là yếu tố then chốt tạo nên sự kết nối. Khi thái độ của nhân viên y tế thể hiện sự quan tâm và tôn trọng, bệnh nhân sẽ cảm thấy an toàn và hợp tác hơn. Các khóa đào tạo về kỹ năng mềm, đặc biệt là kỹ năng giao tiếp trong các tình huống khó khăn, là một khoản đầu tư xứng đáng cho mọi bệnh viện nhằm cải thiện chất lượng khám chữa bệnh từ gốc rễ.

4.2. Xây dựng sự tin tưởng của bệnh nhân thông qua thái độ chuyên nghiệp

Sự tin tưởng của bệnh nhân không tự nhiên mà có, nó được xây dựng dần qua từng lần tương tác. Sự chuyên nghiệp không chỉ thể hiện ở năng lực chuyên môn của bác sĩ mà còn ở thái độ nhất quán, sự tận tâm và tinh thần trách nhiệm. Việc công khai, minh bạch thông tin về chi phí, giải thích rõ ràng về thuốc men và các thủ thuật trước khi thực hiện giúp bệnh nhân cảm thấy được tôn trọng quyền lợi. Đồng thời, việc đảm bảo tính riêng tư và bảo mật thông tin cũng là một yếu tố quan trọng. Một đội ngũ y tế chuyên nghiệp sẽ tạo dựng được uy tín vững chắc, là tài sản vô giá cho bệnh viện trong việc nâng cao sự hài lòng của bệnh nhân.

V. Hướng dẫn áp dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn bệnh viện

Lý thuyết và nghiên cứu chỉ thực sự có giá trị khi được áp dụng vào thực tiễn để tạo ra sự thay đổi tích cực. Các kết quả từ luận án của Nguyễn Thanh Bình (2022) cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nhà quản lý chất lượng bệnh viện công tại Việt Nam. Trước hết, cần định kỳ thực hiện khảo sát sự hài lòng bằng bộ công cụ đã được kiểm chứng để có dữ liệu chính xác. Dữ liệu này cần được phân tích chi tiết để xác định các khía cạnh yếu kém cần ưu tiên cải thiện. Ví dụ, kết quả nghiên cứu chỉ ra “Sự quan tâm và chăm sóc” (hệ số 0.499) và “Sự đáp ứng và phù hợp” (hệ số 0.494) có ảnh hưởng lớn nhất. Do đó, các chương trình đào tạo nâng cao kỹ năng mềm cho nhân viên và tối ưu hóa quy trình khám bệnh để giảm thời gian chờ đợi nên được đặt lên hàng đầu. Một phát hiện quan trọng khác là có sự khác biệt về mức độ hài lòng giữa nhóm bệnh viện tự chủ toàn bộ và tự chủ một phần. Các bệnh viện tự chủ toàn bộ có xu hướng cung cấp chất lượng dịch vụ y tế tốt hơn. Điều này gợi ý rằng việc tăng cường quyền tự chủ, đi kèm với cơ chế giám sát hiệu quả, có thể là một đòn bẩy để nâng cao sự hài lòng của bệnh nhân trên toàn hệ thống.

5.1. Phân tích phản hồi của người bệnh để cải tiến liên tục

Phản hồi của người bệnh, dù tích cực hay tiêu cực, đều là nguồn thông tin quý giá. Bệnh viện cần xây dựng các kênh thu thập phản hồi đa dạng và dễ tiếp cận, như hộp thư góp ý, khảo sát trực tuyến, đường dây nóng, hoặc phỏng vấn trực tiếp sau khi xuất viện. Quá trình này không nên dừng lại ở việc thu thập. Điều quan trọng là phải có một bộ phận chuyên trách phân tích các phản hồi này, phân loại các vấn đề theo từng yếu tố (cơ sở vật chất, thái độ nhân viên, quy trình,...) và báo cáo định kỳ cho ban lãnh đạo. Việc công khai các hành động cải tiến dựa trên góp ý của bệnh nhân cũng sẽ cho thấy sự cầu thị và cam kết của bệnh viện, từ đó củng cố sự tin tưởng của bệnh nhân.

5.2. Tác động của cơ chế tự chủ bệnh viện đến chất lượng dịch vụ

Nghiên cứu cho thấy người bệnh có xu hướng hài lòng hơn về chất lượng dịch vụ y tế tại các bệnh viện tự chủ toàn bộ. Cơ chế tự chủ cho phép bệnh viện linh hoạt hơn trong việc đầu tư vào cơ sở vật chất bệnh viện, cải tiến trang thiết bị, và đặc biệt là xây dựng chính sách đãi ngộ tốt hơn để thu hút và giữ chân nhân tài. Điều này tạo ra động lực cạnh tranh lành mạnh, thúc đẩy các bệnh viện không ngừng nâng cao chất lượng để thu hút bệnh nhân. Tuy nhiên, tự chủ cũng cần đi đôi với việc quản lý minh bạch về tài chính và đảm bảo an toàn người bệnh luôn là ưu tiên hàng đầu, tránh xu hướng thương mại hóa quá mức làm ảnh hưởng đến mục tiêu phục vụ cộng đồng.

VI. Tương lai của quản lý chất lượng bệnh viện tại Việt Nam

Tương lai của ngành y tế Việt Nam gắn liền với khả năng nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và đặt sự hài lòng của bệnh nhân vào vị trí trung tâm trong mọi hoạt động. Xu hướng tất yếu là chuyển đổi từ mô hình quản lý tập trung vào bệnh tật sang mô hình chăm sóc toàn diện lấy con người làm gốc. Điều này đòi hỏi một chiến lược quản lý chất lượng bệnh viện bài bản và bền vững, không chỉ tập trung vào việc khắc phục sự cố mà phải chủ động phòng ngừa rủi ro và liên tục cải tiến. Công nghệ số sẽ đóng vai trò then chốt trong quá trình này, từ việc triển khai bệnh án điện tử, hệ thống đặt lịch khám trực tuyến để tối ưu quy trình khám bệnh, đến việc sử dụng phân tích dữ liệu lớn để dự báo nhu cầu và cá nhân hóa trải nghiệm người bệnh. Bên cạnh đó, việc xây dựng và duy trì một văn hóa chất lượng, nơi mỗi nhân viên y tế đều nhận thức được vai trò của mình trong việc đảm bảo an toàn người bệnh và nâng cao sự hài lòng, là yếu tố quyết định sự thành công. Con đường phía trước vẫn còn nhiều thách thức, nhưng với định hướng đúng đắn và sự đầu tư hợp lý, các bệnh viện Việt Nam hoàn toàn có thể giành lại và củng cố sự tin tưởng của bệnh nhân.

6.1. Xây dựng chiến lược quản lý chất lượng bệnh viện bền vững

Một chiến lược quản lý chất lượng bệnh viện bền vững cần được xây dựng dựa trên ba trụ cột: con người, quy trình và công nghệ. Về con người, cần chú trọng đào tạo liên tục về cả chuyên môn và kỹ năng mềm. Về quy trình, cần thường xuyên rà soát và đơn giản hóa các thủ tục hành chính, áp dụng các bộ tiêu chuẩn chất lượng quốc gia và quốc tế. Về công nghệ, cần mạnh dạn đầu tư vào các giải pháp thông minh để tăng hiệu quả hoạt động và cải thiện chất lượng khám chữa bệnh. Chiến lược này phải được sự cam kết mạnh mẽ từ cấp lãnh đạo cao nhất và được truyền thông rộng rãi đến toàn thể nhân viên để tạo thành một nỗ lực chung.

6.2. Đặt yếu tố an toàn người bệnh làm ưu tiên hàng đầu

An toàn người bệnh là nền tảng cốt lõi của chất lượng dịch vụ y tế. Mọi nỗ lực cải thiện sự hài lòng sẽ trở nên vô nghĩa nếu an toàn không được đảm bảo. Các bệnh viện cần triển khai các hệ thống báo cáo sự cố y khoa một cách minh bạch, không mang tính trừng phạt để khuyến khích nhân viên báo cáo và rút kinh nghiệm. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn, an toàn trong phẫu thuật, và an toàn sử dụng thuốc là bắt buộc. Khi bệnh nhân cảm thấy an toàn và được bảo vệ trong môi trường bệnh viện, sự hài lòng của bệnh nhân và niềm tin vào hệ thống y tế sẽ được nâng cao một cách bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận án tiến sĩ ngành quản trị kinh doanh nghiên cứu ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ y tế đến sự hài lòng của bệnh nhân tại các bệnh viện công ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan nghiên cứu 1. Các công trình nghiên cứu về chất lượng dịch vụ y tế Chất lượng dịch vụ y tế được nghiên cứu trên thế giới bắt đầu từ những năm 1970 và sau đó trở thành chủ đề được quan tâm phổ biến trong lĩnh vực chất lượng dịch vụ.

Nhiều nghiên cứu đã tiến hành đo lường chất lượng dịch vụ y tế tại các bệnh viện khác nhau trong đó có sử dụng các mô hình phân tích khác nhau. Một số nghiên cứu đã sử dụng mô hình ban đầu SERVQUAL mô tả bởi Parasuraman và cộng sự (1988) hay mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992), trong khi đó những nghiên cứu khác lại điều chỉnh các mô hình khác nhau (DONABEDIAN, JICAHO, KQCAH) theo yêu cầu về chăm sóc sức khoẻ của họ. Chẳng hạn như: Hill và McCrory (1997) đã sử dụng một phần của mô hình DONABEDIAN (1988) để đo lường chất lượng dịch vụ y tế về thai sản thông qua cuộc khảo sát tại các bệnh viện phụ sản ở Belfast, theo đó chất lượng dịch vụ y tế về thai sản được đo lường bằng nhận thức trừ đi tầm quan trọng. Nhóm tác giả đã kiểm tra nhận thức và tầm quan trọng của các yếu tố dịch vụ lâm sàng và phi lâm sàng từ cả hai phía là bệnh nhân và nhân viên y tế.

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng nhận thức của bệnh nhân trước đó có ý nghĩa tích cực hơn đáng kể so với bệnh nhân lần đầu tiên và vấn đề dịch vụ chăm sóc sức khoẻ cho bà mẹ và trẻ sơ sinh bao gồm một chuỗi các công việc như hệ thống trang thiết bị cơ sở vật chất của bệnh viện, thái độ phục vụ của nhân viên y tế, an toàn vệ sinh… là vấn đề hàng đầu quan trọng nhất trong bệnh viện còn vấn đề chuyên môn của nhân viên y tế thì bệnh nhân không được đánh giá vì họ thường không đủ khả năng để có thể đánh giá được chuyên môn lâm sàng. Cùng trường phái với Hill và McCrory khi đo lường chất lượng dịch vụ y tế bằng nhận thức trừ đi tầm quan trọng, De Man et al. (2002) đã phân tích sự nhận thức của nhân viên về chất lượng dịch vụ y tế trong các tổ chức y học hạt nhân và so sánh nhận thức của bệnh nhân và nhân viên y tế. Nhưng nhóm tác giả lại sử dụng mô hình SERVQUAL để kiểm tra tầm quan trọng của các khía cạnh chất lượng dịch vụ khác nhau bằng cách nghiên cứu mối quan hệ của họ với sự hài lòng của bệnh nhân.

Kết quả cho thấy cả năm yếu tố ban đầu của mô hình SERVQUAL đều chưa được xác nhận. Chất lượng dịch vụ y tế được cảm nhận từ nhân viên y tế là kém hơn từ bệnh nhân trừ “Sự đồng cảm”. Bệnh nhân coi tiêu chí “Phương tiện hữu hình” và “Sự đảm bảo” như là một chiều hướng trong khi “Sự đồng cảm” lại được chia thành “Sự cảm thông” và “Sự thuận tiện”. Cảm nhận của bệnh nhân về chất 10 lượng dịch vụ y tế tương quan mạnh mẽ với sự hài lòng của bệnh nhân đặc biệt đối với 3 tiêu chí “Độ tin cậy”, “Sự đảm bảo” và “Phương tiện hữu hình”.

Gazibarich (1996) đã sử dụng cả hai mô hình SERVQUAL và SERVPERF để đo lường chất lượng dịch vụ ăn kiêng dựa trên một khuôn khổ phúc lợi khách hàng gồm năm bước theo quan điểm của khách hàng. Năm bước bao gồm: Xác định khách hàng, xác định nhu cầu, dịch vụ nhu cầu về lợi ích, đo lường chất lượng và hành động. Baxter (2004) cũng đã thử nghiệm mô hình SERVQUAL để đo lường chất lượng dịch vụ y tế ở Nottingham và khẳng định rằng bộ 5 yếu tố của mô hình SERVQUAL là chuẩn để có thể đo lường chất lượng dịch vụ y tế. Nghiên cứu cho thấy rằng những gì bệnh nhân cảm nhận và mong đợi không có gì khác nhau lắm nhưng chất lượng dịch vụ y tế được cung cấp thực tế lại dưới mức mong đợi của họ.

Mức độ cảm nhận về tầm quan trọng của năm yếu tố về chất lượng dịch vụ y tế như sau: Yếu tố “Độ tin cậy” và “Sự đảm bảo” được coi là quan trọng nhất, sau đó là “Khả năng đáp ứng” và “Sự đồng cảm” và cuối cùng là yếu tố “Phương tiện hữu hình”. Năm 2006, Bakar và cộng sự cũng đã sử dụng bộ công cụ thang đo của mô hình SERVQUAL phát triển thành 6 yếu tố: Độ tin cậy, sự đảm bảo, khả năng đáp ứng, phương tiện hữu hình, năng lực phục vụ và sự cảm thông để đo lường chất lượng dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đại học Baskent Network ở Thổ Nhĩ Kỳ. Nhóm tác giả đã tiến hành khảo sát trên 550 bệnh nhân cả nội trú và ngoại trú được chọn ngẫu nhiên trong hai tháng đầu năm 2006. Kết quả nghiên cứu cho thấy điểm số nhận thức của bệnh nhân cao hơn so với dự kiến cho một bệnh viện bình thường nhưng lại thấp hơn so với dự kiến cho một bệnh viện chất lượng cao.

Đồng thời, có sự khác biệt về độ tuổi, trình độ học vấn và việc sử dụng thẻ Bảo hiểm y tế (BHYT) của bệnh nhân khi họ đánh giá chất lượng dịch vụ y tế: những bệnh nhân trẻ thường đánh giá điểm số cao hơn so với những bệnh nhân trung niên và già. Nhưng những bệnh nhân có trình độ học vấn cao hơn thì họ lại đánh giá điểm số thấp hơn so với những bệnh nhân có trình độ học vấn thấp. Trong khi đó, đa số những bệnh nhân có sử dụng thẻ BHYT lại không hài lòng về “Năng lực phục vụ” và “Khả năng đáp ứng” của bệnh viện (Bakar et al. Khi nghiên cứu về dịch vụ y tế khẩn cấp, Hong Qin và Victor R.

Prybutok (2009) cũng đã sử dụng bộ công cụ thang đo của mô hình SERQUAL với 5 yếu tố gốc về chất lượng dịch vụ: sự tin cậy, sự đáp ứng, sự đảm bảo, sự cảm thông, phương tiện hữu hình và thêm một yếu tố mới là chất lượng kỹ thuật để đo lường chất lượng dịch vụ y tế ở Mỹ. Đồng thời, cùng với 5 yếu tố đo lường chất lượng dịch vụ ở trên, nhóm tác giả còn đo lường mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ y tế với sự hài lòng của bệnh nhân. Kết quả nghiên cứu cho thấy chất lượng dịch vụ y tế ảnh hưởng trực tiếp và tích 11 cực đến sự hài lòng của bệnh nhân. Bên cạnh đó, trong nghiên cứu“Out-patient Service Quality Perceptions in Private Thai Hospitals” tiến sĩ William C.

Johnson cùng học viên Khanchitpol Yousapronpaiboon của mình cũng đã sử dụng công cụ SERVQUAL để đo lường chất lượng dịch vụ y tế ở Thái Lan. Dữ liệu được thu thập từ 400 bệnh nhân ngoại trú tại các bệnh viện tư nhân ở Thái Lan và sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính để đo lường cho thấy mô hình giả thuyết SERVQUAL là phù hợp với dữ liệu thực nghiệm. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng cả năm yếu tố tiềm ẩn của mô hình SERVQUAL đều ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng dịch vụ y tế tổng thể ở các bệnh viện tư nhân của Thái Lan. Trong đó, yếu tố “Khả năng đáp ứng” có ảnh hưởng nhiều nhất; tiếp theo là “Sự cảm thông”, “Phương tiện hữu hình”, “Sự đảm bảo”; và cuối cùng là “Độ tin cậy” (William C.

Bên cạnh đó, Hà Nam Khánh Giao và Lê Anh Phương (2010) cũng đã sử dụng mô hình gốc SERVQUAL với bộ 5 yếu tố: Độ tin cậy, sự đảm bảo, khả năng đáp ứng, phương tiện hữu hình và sự cảm thông để đo lường chất lượng dịch vụ y tế tại bệnh viện Bình Phước. Nguyễn Thị Lan Anh (2016) cũng sử dụng bộ công cụ thang đo của mô hình SERVQUAL với 5 yếu tố gốc (Độ tin cậy, khả năng đáp ứng, sự cảm thông, phương tiện hữu hình, sự đảm bảo) nhưng có điều chỉnh phù hợp với điều kiện thực tế ở Việt Nam để đo lường chất lượng dịch vụ y tế công cộng tại bệnh viện trung ương tỉnh Thái Nguyên. Và cuối cùng là Trần Hà Diễm và Bùi Thị Tú Quyên (2020) cũng sử dụng bộ công cụ thang đo của mô hình SERVQUAL gồm 22 thang đo với 5 yếu tố cấu thành: độ tin cậy, sự đáp ứng, sự đảm bảo, sự cảm thông và phương tiện hữu hình để đo lường chất lượng dịch vụ y tế tại bệnh viện phụ sản MêKông của quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh. Các công trình nghiên cứu về các yếu tố cấu thành đo lường chất lượng dịch vụ y tế Khi nghiên cứu về các yếu tố cấu thành đo lường chất lượng dịch vụ y tế, bản thân mô hình lý thuyết ban đầu SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1988) và mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992) đã tiềm ẩn 5 yếu tố đó là: Độ tin cậy, sự đảm bảo, khả năng đáp ứng, phương tiện hữu hình và sự cảm thông.

Trên cơ sở đó, năm 1996, Ủy ban chứng nhận các tổ chức chăm sóc sức khỏe (The Joint Commission on Accreditation of Healthcare Organizations) đã phát triển thêm 4 yếu tố nữa thành mô hình JCAHO với 9 yếu tố bao quát hơn mô hình SERVQUAL và SERVPERF. Các yếu tố này được mô tả cụ thể như sau: Tính hiệu lực (Efficacy) là hiệu quả và kết quả của việc điều trị bệnh cho bệnh nhân. Sự phù hợp 12 (Appropriateness) là sự phù hợp của một thủ tục hay một dịch vụ cụ thể để đáp ứng nhu cầu của bệnh nhân, thể hiện mức độ liên quan đến nhu cầu y tế của bệnh nhân của dịch vụ được cung cấp. Hiệu suất (Efficiency) là hiệu quả của dịch vụ được cung cấp, thể hiện mối quan hệ của kết quả điều trị chăm sóc cho bệnh nhân và nguồn lực được sử dụng để chăm sóc cho bệnh nhân.

Sự quan tâm và chăm sóc (Respect and Care) thể hiện mức độ mà bệnh nhân được quan tâm và chăm sóc sức khỏe của mình hay mức độ mà các dịch vụ được cung cấp đáp ứng nhu cầu và sự kỳ vọng của bệnh nhân. Sự an toàn (Safety) tức là sự an toàn của bệnh nhân khi sử dụng các dịch vụ y tế, thể hiện mức độ rủi ro trong môi trường y tế được giảm thiểu cho bệnh nhân. Tính liên tục (Continuity) tức là sự liên tục của các dịch vụ được cung cấp cho bệnh nhân, thể hiện sự phối kết hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận trong bệnh viện khi chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân. Tính hiệu quả (Effectiveness) thể hiện tính hiệu quả của các thủ tục và dịch vụ được cung cấp theo đúng cách, theo hiểu biết hiện tại để đạt được đầu ra mong muốn cho bệnh nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ