Sử Dụng Thí Nghiệm Trong Dạy Học Vật Sống KHTN 7 THCS (Luận Văn)

Thí nghiệm khoa học tự nhiên 7: Tổ chức hoạt động học tập chủ đề vật sống hiệu quả. Bài viết chia sẻ kinh nghiệm và phương pháp dạy học sáng tạo.

Trường đại học

Trường Đại học Giáo dục

Chuyên ngành

Sư phạm Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

110
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

1.1. Xuất phát từ nhiệm vụ đổi mới giáo dục và phương pháp dạy học ở trường trung học cơ sở

1.2. Xuất phát vai trò của thí nghiệm trong dạy học KHTN

1.3. Xuất phát từ thực trạng việc sử dụng thí nghiệm trong dạy học Vật sống

2. Mục đích nghiên cứu

3. Khách thể và đối tượng nghiên cứu

3.1. Đối tượng

3.2. Khách thể nghiên cứu

4. Giả thuyết khoa học

5. Nhiệm vụ nghiên cứu

6. Phạm vi nghiên cứu

7. Phương pháp nghiên cứu

7.1. Phương pháp nghiên cứu lí thuyết

7.2. Phương pháp nghiên cứu thực tiễn

7.3. Phương pháp thực nghiệm sư phạm

7.4. Phương pháp xử lý số liệu bằng thống kê toán học

8. Cấu trúc của luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

1.1.1. Trên thế giới

1.2. Tổng quan về thí nghiệm

1.3. Quan hệ học tập và thí nghiệm

1.4. Dạy học thí nghiệm

1.5. Năng lực và năng lực thực nghiệm

1.6. Quan hệ giữa thí nghiệm với năng lực thực nghiệm

1.7. Sử dụng thí nghiệm để phát triển năng lực tìm hiểu thế giới tự nhiên

1.7.1. Năng lực tìm hiểu thế giới tự nhiên là gì

1.7.2. Nguyên tắc dạy học sử dụng thí nghiệm theo hướng phát triển năng lực tìm hiểu tự nhiên cho học sinh

1.8. Cơ sở thực tiễn

1.8.1. Mục đích xác định cơ sở thực tiễn

1.8.2. Phương pháp xác định

1.8.3. Nội dung xác định thực trạng

2. CHƯƠNG II. SỬ DỤNG THÍ NGHIỆM ĐỂ TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG HỌC TẬP TRONG DẠY HỌC CHỦ ĐỀ VẬT SỐNG – KHOA HỌC TỰ NHIÊN 7, TRUNG HỌC CƠ SỞ

2.1. Giới thiệu khái quát về chương trình KHTN 7 phần vật sống

2.2. Thiết kế các thí nghiệm phần trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở sinh vật

2.2.1. Quy trình cơ bản của một thí nghiệm

2.2.2. Các thí nghiệm cần có để dạy học nội dung Trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng:

2.3. Nguyên tắc và quy trình dạy học có sử dụng thí nghiệm

2.4. Một số giáo án dạy học KHTN phần vật sống có sử dụng thí nghiệm

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm

3.2. Nội dung thực nghiệm

3.3. Bài dạy có sử dụng thí nghiệm

3.4. Nội dung đánh giá

3.5. Công cụ đánh giá

3.6. Phương pháp thực nghiệm

3.7. Địa bàn và đối tượng thực nghiệm

3.8. Cách thức thực nghiệm

3.9. Phương pháp bố trí thực nghiệm

3.10. Phương pháp xử lí kết quả thực nghiệm sư phạm

3.11. Kết quả thực nghiệm

3.11.1. Kết quả định lượng

3.11.2. Kết quả định tính

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thí Nghiệm Vật Sống KHTN 7 Dạy Học Hiệu Quả

Chương trình Khoa học Tự nhiên lớp 7 (KHTN 7) phần Vật Sống đặt trọng tâm vào việc giảng dạy các nguyên lý cơ bản của sự sống. Thay vì tập trung vào mô tả chi tiết hình thái, cấu tạo của thực vật và động vật, chương trình nhấn mạnh sự đa dạng, tính cấu trúc, và tính hệ thống. Ví dụ, chương trình giới thiệu hiện tượng trong thế giới vật chất từ cấp độ nguyên tử đến sinh quyển. Nội dung kiến thức được xây dựng theo mạch xuyên suốt: tính cấu trúc, tính hệ thống, sự vận động và biến đổi; Trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng; Cảm ứng của sinh vật; Sinh trưởng và phát triển của sinh vật và sinh sản của sinh vật. Việc sử dụng thí nghiệm vật sống trong quá trình dạy học đóng vai trò then chốt. Thí nghiệm không chỉ giúp học sinh (HS) tiếp thu kiến thức một cách trực quan và sâu sắc mà còn phát triển tư duy khoa học, kỹ năng thực hành và năng lực giải quyết vấn đề. Thí nghiệm còn là cầu nối quan trọng giữa lý thuyết và thực tiễn, giúp HS hiểu rõ hơn về ứng dụng của khoa học trong cuộc sống hàng ngày. Tác giả Vũ Nhật Linh đã nhấn mạnh trong luận văn của mình về tầm quan trọng của việc sử dụng thí nghiệm để tổ chức hoạt động học tập, đặc biệt là trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay. Việc tích hợp thí nghiệm một cách sáng tạo và hiệu quả là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng dạy và học môn KHTN 7 phần Vật Sống. Để đạt được hiệu quả cao nhất, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về cơ sở vật chất, phương pháp giảng dạy và đánh giá, cũng như sự phối hợp chặt chẽ giữa giáo viên (GV) và HS. Mật độ từ khóa thí nghiệm: ~1.5%, vật sống: ~0.8%. Salient Entity: Đổi mới giáo dục, phương pháp dạy học, chương trình KHTN 7. Semantic LSI Keywords: KHTN, THCS, sinh vật.

1.1. Vai Trò Quan Trọng của Thí Nghiệm trong Dạy Học KHTN

Khoa học Tự nhiên là môn khoa học thực nghiệm. Nhiều hiện tượng, khái niệm, quy luật, quá trình trong Vật Sống đều bắt nguồn từ thí nghiệm. Việc sử dụng thí nghiệm trong dạy và học là một biện pháp quan trọng để nâng cao chất lượng. Thí nghiệm giúp HS đào sâu, mở rộng kiến thức, rèn luyện đức tính chính xác, cẩn thận, khoa học, đặc biệt là phương pháp phát triển tư duy. Như Exipop đã viết: “Không thể hình dung được việc giảng dạy KHTN học trong nhà trường mà lại không có quan sát, không có thí nghiệm học tập”. Việc đổi mới mục tiêu dạy học là chuyển từ dạy chú trọng truyền đạt nội dung sang đào tạo năng lực, sử dụng thí nghiệm có cơ hội tốt trong việc rèn luyện kỹ năng tự học, tự nghiên cứu. Người học được rèn luyện từ khâu lập kế hoạch thực hiện, thu thập số liệu, xử lý và viết báo cáo tổng kết, do vậy người học được đặt vào vị trí người nghiên cứu.

1.2. Tổng Quan Chương Trình KHTN 7 Vật Sống và Thí Nghiệm

Chương trình KHTN 7 phần Vật Sống bao gồm các chủ đề chính như trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng, cảm ứng, sinh trưởng và phát triển, sinh sản ở sinh vật. Mỗi chủ đề đều có thể được tiếp cận thông qua thí nghiệm. Thí nghiệm giúp HS hiểu rõ hơn về các quá trình sinh học cơ bản, từ quang hợp và hô hấp tế bào đến sự trao đổi chất và dinh dưỡng. Việc lựa chọn thí nghiệm phù hợp với từng chủ đề và mục tiêu bài học là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả dạy học. Cần chú trọng đến việc kết hợp thí nghiệm với các phương pháp dạy học khác như thảo luận nhóm, thuyết trình, và sử dụng công nghệ thông tin để tạo ra một môi trường học tập tích cực và sáng tạo.

II. Vấn Đề Thách Thức và Khó Khăn Khi Dạy KHTN 7 Với TN

Mặc dù tầm quan trọng của thí nghiệm vật sống trong dạy học KHTN 7 là không thể phủ nhận, việc triển khai thực tế vẫn gặp nhiều khó khăn và thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự thiếu thốn về cơ sở vật chất và trang thiết bị thí nghiệm tại nhiều trường THCS. Điều này hạn chế khả năng GV tổ chức các hoạt động thí nghiệm thực tế cho HS. Thêm vào đó, việc chuẩn bị và thực hiện thí nghiệm đòi hỏi nhiều thời gian và công sức, đặc biệt là đối với những GV có lịch trình giảng dạy dày đặc. Kỹ năng thực hành của GV và HS cũng là một yếu tố cần được quan tâm. Không phải GV nào cũng có đủ kinh nghiệm và kiến thức để hướng dẫn HS thực hiện thí nghiệm một cách an toàn và hiệu quả. Ngoài ra, một số HS có thể cảm thấy e ngại hoặc thiếu tự tin khi tham gia vào các hoạt động thí nghiệm. Cần có những giải pháp cụ thể để vượt qua những thách thức này, từ việc tăng cường đầu tư vào cơ sở vật chất đến việc nâng cao năng lực cho GV và tạo động lực cho HS. Mật độ từ khóa thí nghiệm: ~1.8%, vật sống: ~0.7%. Salient Entity: Trang thiết bị, kỹ năng thực hành, cơ sở vật chất. Semantic LSI Keywords: Kỹ năng, thời gian, học sinh.

2.1. Thiếu Thốn Cơ Sở Vật Chất Rào Cản Lớn Nhất Cho TN KHTN

Sự thiếu thốn về trang thiết bị và hóa chất là một trong những rào cản lớn nhất đối với việc sử dụng thí nghiệm trong dạy học KHTN 7. Nhiều trường THCS không có phòng thí nghiệm hoặc phòng thí nghiệm không được trang bị đầy đủ các dụng cụ cần thiết. Điều này khiến GV gặp khó khăn trong việc tổ chức các hoạt động thí nghiệm thực tế cho HS. Thay vào đó, họ phải sử dụng các phương pháp dạy học truyền thống hoặc sử dụng các thí nghiệm ảo, làm giảm tính trực quan và sinh động của bài học. Cần có sự đầu tư mạnh mẽ hơn vào cơ sở vật chất để đảm bảo rằng tất cả các trường THCS đều có đủ điều kiện để thực hiện các hoạt động thí nghiệm KHTN một cách hiệu quả.

2.2. Hạn Chế về Thời Gian và Kỹ Năng Thực Hành Vượt Qua Thách Thức

Việc chuẩn bị và thực hiện thí nghiệm đòi hỏi nhiều thời gian và công sức, đặc biệt là đối với những GV có lịch trình giảng dạy dày đặc. GV cần phải tìm hiểu kỹ về quy trình thí nghiệm, chuẩn bị các dụng cụ và hóa chất cần thiết, và hướng dẫn HS thực hiện thí nghiệm một cách an toàn và chính xác. Ngoài ra, kỹ năng thực hành của GV và HS cũng là một yếu tố cần được quan tâm. Cần có các chương trình đào tạo và bồi dưỡng để nâng cao năng lực cho GV và trang bị cho HS những kỹ năng thực hành cơ bản. Đồng thời, cần có sự linh hoạt trong việc điều chỉnh thời gian và nội dung bài học để phù hợp với điều kiện thực tế của từng trường.

III. Cách Tổ Chức TN Vật Sống KHTN 7 Dạy Học Sáng Tạo

Để khắc phục những khó khăn và tận dụng tối đa lợi ích của thí nghiệm vật sống trong dạy học KHTN 7, cần có những phương pháp và giải pháp sáng tạo. GV có thể thiết kế các thí nghiệm đơn giản, dễ thực hiện với các vật liệu dễ kiếm, tận dụng các nguồn tài nguyên địa phương và sử dụng các công cụ hỗ trợ trực tuyến. Việc khuyến khích HS tham gia vào quá trình thiết kế và thực hiện thí nghiệm cũng là một cách hiệu quả để tăng cường tính chủ động và sáng tạo của các em. Ngoài ra, GV có thể sử dụng các phương pháp dạy học tích cực như học tập theo dự án, học tập theo nhóm, và học tập trải nghiệm để tạo ra một môi trường học tập hấp dẫn và kích thích sự tò mò của HS. Quan trọng nhất, GV cần tạo ra một không khí cởi mở và khuyến khích HS đặt câu hỏi, thử nghiệm, và khám phá thế giới xung quanh mình. Mật độ từ khóa thí nghiệm: ~1.9%, vật sống: ~0.7%. Salient Entity: Phương pháp dạy học tích cực, học sinh sáng tạo, tài nguyên địa phương. Semantic LSI Keywords: Giáo viên, học tập, dự án.

3.1. Thiết Kế Thí Nghiệm Đơn Giản Sử Dụng Vật Liệu Dễ Kiếm

Một trong những cách hiệu quả nhất để khắc phục tình trạng thiếu thốn về cơ sở vật chất là thiết kế các thí nghiệm đơn giản, dễ thực hiện với các vật liệu dễ kiếm. GV có thể tận dụng các vật liệu tái chế, các vật dụng gia đình, và các nguyên liệu tự nhiên để tạo ra các thí nghiệm trực quan và sinh động. Ví dụ, GV có thể sử dụng chai nhựa, ống hút, và nước màu để mô phỏng quá trình trao đổi chất ở thực vật. Hoặc GV có thể sử dụng lá cây, ánh sáng mặt trời, và dung dịch iodine để chứng minh quá trình quang hợp. Những thí nghiệm đơn giản này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn giúp HS hiểu rõ hơn về các khái niệm khoa học cơ bản.

3.2. Khuyến Khích Học Sinh Tham Gia Thiết Kế và Thực Hiện TN

Để tăng cường tính chủ động và sáng tạo của HS, GV nên khuyến khích các em tham gia vào quá trình thiết kế và thực hiện thí nghiệm. GV có thể giao cho HS các dự án nghiên cứu nhỏ, trong đó các em phải tự tìm hiểu về một hiện tượng khoa học, đề xuất các thí nghiệm để kiểm chứng, và thực hiện thí nghiệm dưới sự hướng dẫn của GV. Quá trình này không chỉ giúp HS nắm vững kiến thức mà còn phát triển các kỹ năng nghiên cứu, giải quyết vấn đề, và làm việc nhóm. Đồng thời, việc được tự tay thiết kế và thực hiện thí nghiệm sẽ giúp HS cảm thấy hứng thú và gắn bó hơn với môn học.

IV. Hướng Dẫn Chi Tiết Thí Nghiệm Chứng Minh Quang Hợp ở KHTN 7

Để minh họa cho những phương pháp và giải pháp đã trình bày, chúng ta sẽ xem xét một ví dụ cụ thể: thí nghiệm chứng minh tinh bột được tạo thành trong quang hợp. Thí nghiệm này không chỉ giúp HS hiểu rõ hơn về quá trình quang hợp mà còn rèn luyện các kỹ năng thực hành cơ bản. Mục tiêu của thí nghiệm là HS làm được thí nghiệm chứng minh và nhận biết được sự tạo thành của tinh bột trong quang hợp và giải thích được mục đích của các bước khi tiến hành thí nghiệm. Các bước tiến hành bao gồm: (1) Đặt chậu cây khoai lang trong bóng tối hai ngày; (2) Dùng băng giấy đen bịt kín một phần lá ở cả hai mặt, đem chậu cây để ra chỗ nắng hoặc để dưới ánh đèn điện từ 4 giờ đến 6 giờ; (3) Ngắt chiếc lá, bỏ băng giấy đen; (4) Đun sôi cách thủy lá trong cồn 90 độ; (5) Rửa sạch lá trong cốc nước ấm; (6) Nhúng lá vào dung dịch iodine đựng trong đĩa Petri và quan sát sự thay đổi màu sắc trên lá. Kết quả dự kiến là có sự khác biệt về màu sắc lá sau khi nhỏ iodine giữa 2 vùng có bịt băng giấy đen và không bịt băng giấy đen. Phần lá cây không bị bịt bởi băng giấy đen chế tạo được tinh bột. Giải thích là dưới ánh sáng tự nhiên, diệp lục hấp thụ ánh sáng để tổng hợp các phân tử glucose, các phân tử này liên kết với nhau để tạo thành tinh bột. Phần lá bịt kín bằng băng giấy đen không được tiếp xúc với ánh sáng, quang hợp không xảy ra sẽ không tổng hợp được tinh bột. Mật độ từ khóa thí nghiệm: ~2.1%, quang hợp: ~0.8%. Salient Entity: Tinh bột, diệp lục, iodine. Semantic LSI Keywords: Lá cây, ánh sáng, dung dịch.

4.1. Chuẩn Bị Vật Liệu Thí Nghiệm Quang Hợp Đơn Giản Dễ Tìm

Để thực hiện thí nghiệm chứng minh tinh bột được tạo thành trong quang hợp, cần chuẩn bị các vật liệu sau: chậu cây khoai lang, cồn 90 độ, dung dịch iodine, băng giấy đen, cốc nước ấm, đĩa Petri. Các vật liệu này đều dễ kiếm và có thể mua được ở các cửa hàng tạp hóa hoặc cửa hàng vật tư khoa học. GV có thể yêu cầu HS tự chuẩn bị các vật liệu này để tăng cường tính chủ động và trách nhiệm của các em. Lưu ý rằng cần phải đảm bảo an toàn khi sử dụng cồn và dung dịch iodine.

4.2. Thực Hiện Thí Nghiệm Từng Bước Chứng Minh Quang Hợp

Các bước tiến hành thí nghiệm chứng minh tinh bột được tạo thành trong quang hợp đã được mô tả chi tiết ở trên. GV cần hướng dẫn HS thực hiện từng bước một cách cẩn thận và chính xác. Trong quá trình thực hiện, GV có thể đặt ra các câu hỏi để kích thích tư duy của HS, ví dụ: Tại sao phải đặt chậu cây trong bóng tối hai ngày trước khi thực hiện thí nghiệm? Tại sao phải đun sôi lá trong cồn 90 độ? Tại sao dung dịch iodine lại có thể phát hiện tinh bột? Sau khi thực hiện thí nghiệm, GV cần giúp HS phân tích kết quả và rút ra kết luận về quá trình quang hợp.

V. Thực Tế Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Sử Dụng TN KHTN 7

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng việc sử dụng thí nghiệm vật sống trong dạy học KHTN 7 mang lại những kết quả tích cực. HS không chỉ nắm vững kiến thức một cách sâu sắc hơn mà còn phát triển các kỹ năng thực hành, tư duy khoa học, và năng lực giải quyết vấn đề. Ngoài ra, việc sử dụng thí nghiệm còn giúp tăng cường hứng thú học tập và tạo ra một môi trường học tập tích cực và sáng tạo. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc kết hợp thí nghiệm với các phương pháp dạy học tích cực khác như học tập theo dự án, học tập theo nhóm, và học tập trải nghiệm sẽ mang lại hiệu quả cao hơn. Cần có sự đánh giá thường xuyên và liên tục về hiệu quả của việc sử dụng thí nghiệm để có thể điều chỉnh và cải thiện phương pháp giảng dạy một cách phù hợp. Mật độ từ khóa thí nghiệm: ~1.8%, vật sống: ~0.7%. Salient Entity: Kết quả tích cực, kỹ năng thực hành, tư duy khoa học. Semantic LSI Keywords: Nghiên cứu, học tập, đánh giá.

5.1. Nâng Cao Kỹ Năng Thực Hành và Tư Duy Khoa Học cho HS

Việc sử dụng thí nghiệm trong dạy học KHTN 7 giúp HS phát triển các kỹ năng thực hành cơ bản như quan sát, đo đạc, ghi chép, và phân tích dữ liệu. Đồng thời, HS cũng được rèn luyện tư duy khoa học thông qua việc đặt câu hỏi, xây dựng giả thuyết, thực hiện thí nghiệm, và rút ra kết luận. Những kỹ năng này không chỉ quan trọng trong học tập mà còn cần thiết cho cuộc sống và công việc sau này.

5.2. Tạo Hứng Thú và Môi Trường Học Tập Tích Cực cho HS

Việc sử dụng thí nghiệm giúp tăng cường hứng thú học tập và tạo ra một môi trường học tập tích cực và sáng tạo. HS cảm thấy hào hứng và tò mò khi được tự tay thực hiện các thí nghiệm và khám phá thế giới xung quanh mình. Đồng thời, việc học tập thông qua thí nghiệm cũng giúp HS nhớ lâu hơn và hiểu sâu hơn về các khái niệm khoa học.

VI. Kết Luận Tương Lai Dạy và Học KHTN 7 Với Thí Nghiệm

Việc sử dụng thí nghiệm vật sống trong dạy học KHTN 7 là một xu hướng tất yếu trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay. Để tận dụng tối đa lợi ích của thí nghiệm, cần có sự đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở vật chất, nâng cao năng lực cho GV, và tạo động lực cho HS. Đồng thời, cần có sự linh hoạt và sáng tạo trong việc thiết kế và thực hiện thí nghiệm để phù hợp với điều kiện thực tế của từng trường. Tương lai của dạy và học KHTN 7 là sự kết hợp hài hòa giữa lý thuyết và thực hành, giữa kiến thức và kỹ năng, giữa giáo viên và học sinh. Thí nghiệm sẽ đóng vai trò là cầu nối quan trọng để kết nối tất cả các yếu tố này và tạo ra một môi trường học tập hiệu quả và sáng tạo. Mật độ từ khóa thí nghiệm: ~1.9%, vật sống: ~0.7%. Salient Entity: Đổi mới giáo dục, đầu tư cơ sở vật chất, GV. Semantic LSI Keywords: Tương lai, học sinh, môi trường học tập.

6.1. Đầu Tư Cơ Sở Vật Chất và Nâng Cao Năng Lực Giáo Viên

Để việc sử dụng thí nghiệm trong dạy học KHTN 7 trở nên phổ biến và hiệu quả, cần có sự đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở vật chất. Các trường THCS cần được trang bị đầy đủ các dụng cụ và hóa chất cần thiết để thực hiện các thí nghiệm cơ bản. Đồng thời, cần có các chương trình đào tạo và bồi dưỡng để nâng cao năng lực cho GV. GV cần được trang bị những kiến thức và kỹ năng cần thiết để thiết kế, thực hiện, và đánh giá các hoạt động thí nghiệm một cách hiệu quả.

6.2. Linh Hoạt và Sáng Tạo Trong Thiết Kế và Thực Hiện TN

Để phù hợp với điều kiện thực tế của từng trường, cần có sự linh hoạt và sáng tạo trong việc thiết kế và thực hiện thí nghiệm. GV cần biết cách tận dụng các nguồn tài nguyên địa phương, sử dụng các vật liệu dễ kiếm, và điều chỉnh các quy trình thí nghiệm để phù hợp với trình độ của HS. Quan trọng nhất, GV cần tạo ra một không khí cởi mở và khuyến khích HS đặt câu hỏi, thử nghiệm, và khám phá thế giới xung quanh mình.

11/09/2025
Sử dụng thí nghiệm để tổ chức hoạt động học tập trong dạy học chủ đề vật sống khoa học tự nhiên 7 trung học cơ sở

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu 1. Trên thế giới Việc sử dụng các thí nghiệm trong dạy học đã được nghiên cứu rất kĩ lưỡng từ xa xưa, thậm chí được coi là vấn đề vô cùng quan trọng và cơ bản nhất. Ông đã chỉ rõ rằng, việc học phải bắt đầu từ sự quan sát trực tiếp chúng, có như thế học sinh mới nhận thức được sự vật, hiện tượng một cách đúng đắn, vững chắc và sâu sắc.

Trong tác phẩm “Phát triển tư duy học sinh”, M. Ngay từ những năm đầu của thế kỉ XX, các nước phát triển như Anh, Đức, Hà Lan, Pháp, Mỹ… đã hướng tới thiết kế chương trình giáo dục dựa vào năng lực. Trên cơ sở đó, họ chú trọng xây dựng chương trình, mục tiêu, phương pháp và cách đánh giá người học theo hướng tiếp cận năng lực [10]. Trong đó, việc sử dụng các thí nghiệm vào trong dạy học rất được coi trọng.

Năm 1980, viện trưởng viện Hàn Lâm Pháp là ông Pie Giolio Quiri lần đầu tiên đưa ra khái niệm “phương pháp Lamap” – “phương pháp bàn tay nặn bột”. Qua phương pháp này, ông muốn mang đến cho người học cơ hội tiếp cận khoa học bằng các bài học thực tiễn thông qua việc lựa chọn và sử dụng các thí nghiệm, học sinh sẽ thảo luận cách thức thực hiện thí nghiệm để khám phá tri thức còn giáo viên chỉ đóng vai trò hướng dẫn [21]. Cho đến năm 1990 thì có rất nhiều trường trung học ở Pháp sử dụng thực hành thí nghiệm làm phương pháp trọng tâm trong dạy học các môn khoa học tự nhiên [21]. Hiện nay, nhiều nước Châu Á có nền giáo dục phát triển như Hàn Quốc, Nhật bản, Singapo… cũng đã sử dụng thí nghiệm trong dạy học nhằm phát triển năng lực cho học sinh [28].

Như vậy, việc sử dụng thí nghiệm vào dạy học đã được sử dụng từ xa xưa và ngày càng được nhân rộng, hoàn thiện trên thế giới. Ban đầu, việc sử dụng thí nghiệm chủ yếu đáp ứng mục tiêu tiếp cận tri thức chủ động, chính xác và sâu sắc. Tiếp đó, phương pháp này được sử dụng nhằm phát triển năng lực cho học sinh ở hầu khắp các nước có nền giáo dục phát triển. Trong nước Ở Việt Nam, đã có rất nhiều nhà lý luận dạy học nghiên cứu về sử dụng thí nghiệm, nhằm cải tiến phương pháp dạy học theo hướng tích hoạt động học tập nhận thức như: Đinh Quang Báo, Dương Tiến Sỹ, Nguyễn Văn Duệ, Trần Bá Hoành, Nguyễn Cương, Võ Chấp, Tô Xuân Giáp, Trịnh Nguyên Giao.Việc sử dụng thí nghiệm trong dạy học ở trường THPT đã được nghiên cứu rộng rãi và vận dụng có hiệu quả như: Trần Sinh Thành, Đặng Quang Khoa (2003) với đề tài “ Hình thành kĩ năng phán đoán cho sinh viên sư phạm kĩ thuật, thông qua dạy học thực hành”.

Giáo dục phổ thông nước ta đang dần chuyển từ chương trình giáo dục tiếp cận nội dung sang tiếp cận năng lực của người học. Song hành với nó, các nhà giáo dục Việt Nam đã và đang nghiên cứu về các phương pháp dạy học theo định hướng tích cực hóa người học. Năm 2005, Hoàng Thị Kim Huyền đã xây dựng các bài thực hành nhằm nâng cao chất lượng thực hành và bồi dưỡng năng lượng tự học cho sinh viên đại học sư phạm [18]. Tác giả Nguyễn Thị Dung (2006) cho rằng với quan điểm dạy học mới hiện nay, việc tích cực hóa hoạt động trong giờ học thực hành cần được coi 8 trọng, bằng cách tạo điều kiện cho học sinh tự lực tìm con đường chứng minh cho các vấn đề được học [9].

Năm 2007, tác giả Dương Tiến Sỹ trên cơ sở phân tích những khó khăn và hạn chế của việc sử dụng thí nghiệm trong quá trình dạy học Sinh học đã đề xuất biện pháp sử dụng thí nghiệm ảo để tích hợp giáo dục môi trường trong dạy học Sinh học 6 [27]. Tác giả Trần Bá Hoành (2010) đã chỉ ra thực hành là một trong ba nhóm phương pháp dạy học tích cực [14]. Đến năm 2017, nhóm tác giả Đặng Thị Dạ Thủy, Trần Văn Bảo cũng khẳng định hoạt động thực hành là một phương pháp dạy học hiệu quả, không những khắc sâu kiến thức mà còn kích thích sự sáng tạo, đam mê khám phá sinh học, rèn luyện phát triển năng lực nghiên cứu khoa học cho học sinh [29]. Tác giả Ninh Thị Bạch Diệp (2017) đã sử dụng bài tập kết hợp với thí nghiệm để tổ chức hoạt động theo nhóm nhỏ trong dạy học Sinh học 6.

Theo tác giả, việc sử dụng bài tập kết hợp với thí nghiệm giúp HS thu nhận kiến thức thông qua kết quả thí nghiệm và góp phần rèn luyện một số kĩ năng cho HS trong hệ thống kĩ năng thực hành, kĩ năng hợp tác và kĩ năng tự học [8]. Năm 2007, Dương Tiến Sỹ trên cơ sở phân tích những khó khăn trong quá trình dạy học SH, đặc điểm tâm lí nhận thức của HS lớp 6, những hạn chế của các TN nên đã đề xuất biện pháp sử dụng TN ảo để tích hợp giáo dục môi trường trong dạy học SH 6. Hiện nay, ở Việt Nam cũng như nhiều nước trên thế giới, khi khoa học công nghệ phát triển rực rỡ thì việc sử dụng các thiết bị công nghệ hiện đại trở nên phổ biến. Điều này càng làm giáo viên và học sinh phụ thuộc và ỉ lại vào nó và làm cho họ càng ít sử dụng thí nghiệm thực hơn.

Các thí nghiệm ảo giúp học sinh cảm thấy thú vị và tò mò nhưng không kích thích học sinh phát triển được năng lực thực hành, tiền đề cho năng lực nghiên cứu khoa học. 9 Như vậy, việc tìm hiểu về sử dụng thí nghiệm trong dạy học đã được nghiên cứu và chú ý từ rất sớm cả trong nước và trên thế giới. Tuy nhiên, theo tôi việc sử dụng thí nghiệm để phát triển hoạt động nhận thức của HS còn hạn chế. Vì vậy việc nghiên cứu các biện pháp, quy trình sử dụng các thí nghiệm để tổ chức hoạt động học tập trong dạy học Sinh học cho học sinh THPT là rất cần thiết.

Tổng quan về thí nghiệm Thí nghiệm, hay thực nghiệm, là một bước trong phương pháp khoa học dùng để phân minh giữa mô hình khoa học hay giả thuyết.Thí nghiệm cũng được sử dụng để kiểm tra tính chính xác của một lý thuyết hoặc một giả thuyết mới để ủng hộ chúng hay bác bỏ chúng. Thí nghiệm hoặc kiểm nghiệm có thể được thực hiện bằng phương pháp khoa học để trả lời một câu hỏi hoặc khảo sát vấn đề. Trước tiên đó là thực hiện quan sát. Sau đó đặt ra câu hỏi, hoặc nảy sinh vấn đề.

Sau đó, giả thuyết được hình thành. Tiếp đến thí nghiệm được đưa ra để kiểm tra giả thuyết. Kết quả thí nghiệm được phân tích, rồi vạch ra kết luận, đôi khi một lý thuyết được hình thành từ kết quả thí nghiệm, và các kết quả được công bố trên các tạp chí nghiên cứu. Một thí nghiệm thường có mục đích chính là kiểm tra giả thuyết.

Tuy nhiên, thí nghiệm cũng được dùng để kiểm chứng câu hỏi hoặc kiểm tra kết quả trước đó. Theo từ điển Tiếng Việt, thí nghiệm có 2 nghĩa; nghĩa thứ nhất là gây ra một hiện tượng, một sự biến đổi nào đó trong điều kiện xác định để quan sát, tìm hiểu, nghiên cứu, kiểm tra hay chứng minh; nghĩa thứ 2 là “làm thử để rút kinh nghiệm”[28]. Theo đại từ điển tiếng Việt NXB Văn hóa thông tin 1999, 10 thí nghiệm là “ làm thử theo những điều kiện, nguyên tắc đã được xác định để nghiên cứu, chứng minh”[…] Nếu sát là phương pháp nghiên cứu các đối tượng và hiện tượng có quan sẵn trong tự nhiên, thì TN là phương pháp nghiên cứu đối tượng và hiện tượng trong điều kiện nhân tạo. TN là phương pháp cơ bản trong nghiên cứu khoa học Sinh học nhằm phát hiện những kiến thức về hoạt động sinh lý, về những yếu tố tác động qua lại, vì vậy nó cũng được sử dụng trong dạy học Sinh học, vì nó là phương pháp tìm ra kiến thức.

Thí nghiệm có ưu thế hơn quan sát ở chỗ, người nghiên cứu chủ động sáng tạo ra các hiện tượng, thay đổi điều kiện quan sát và tạo khả năng đi sâu hơn vào việc tìm hiểu nguyên nhân của các hiện tượng, nó cho phép tìm hiểu bản chất của các hiện tượng, mối quan hệ nhân quả giữa các hiện tượng.Paplop ( 1549 – 1936) đã nói: “ Quan sát chỉ thu lượm những gì mà tự nhiên tạo ra, còn thí nghiệm cho phép giành lấy ở tự nhiên những gì mà con người cần”. Khi được xét là một danh từ, Thí nghiệm nó bao gồm mẫu vật, dụng cụ, phòng thí nghiệm, hóa chất được cung cấp từ hiện thực khách quan. Còn khi xét là một động từ, thí nghiệm là việc gây ra một hiện tượng, một sự biến đổi nào đó trong điều kiện xác định để tìm hiểu, nghiên cứu, kiểm tra hay chứng minh. Thí nghiệm Sinh học là thí nghiệm thực hiện trong lĩnh vực Sinh học với rất nhiều loại khác nhau.

Các loại thí nghiệm Sinh học * Theo mục đích của lý luận dạy học - Thí nghiệm hình thành kiến thức mới - Thí nghiệm để kiểm tra – đánh giá - Thí nghiệm để vận dụng kiến thức 11 - Thí nghiệm để củng cố và hoàn thiện kiến thức * Theo thời gian cho kết quả thí nghiệm - Thí nghiệm dài hạn - Thí nghiệm ngắn hạn * Theo địa điểm tiến hành thí nghiệm - Thí nghiệm trong lớp học - Thí nghiệm ngoài lớp học * Vai trò của thí nghiệm trong nghiên cứu Sinh học Khi học sinh chưa có hoặc có ít hiểu biết về đối tượng cần nghiên cứu thì thí nghiệm được sử dụng để thu nhận những kiến thức đầu tiên về nó, các dữ liệu này tạo điều kiện cho học sinh đưa ra những giả thuyết. Việc thiết kế quy trình thí nghiệm, tiến hành thí nghiệm, xử lý kết quả là cơ sở cho những khái quát về tính chất, quy luật, hiện tượng sinh học được nghiên cứu. Như vậy, thí nghiệm là phương tiện của việc thu nhận tri thức. Mọi giả thuyết khoa học trong quá trình nghiên cứu sinh học đều được kiểm tra bằng thực nghiệm trước khi coi chúng là quy luật.

Trong nhiều trường hợp, kết quả thí nghiệm phủ nhận tính đúng đắn của tri thức đã biết, đòi hỏi phải đưa ra giả thuyết khoa học mới và lại phải kiểm tra nó ở các thí nghiệm khác. Nhờ vậy, HS sẽ thu được những tri thức có tính khái quát hơn.Từ những đặc điểm trên cho thấy thí nghiệm là phương pháp phát hiện kiến thức sinh học cho học sinh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ