Tổng quan nghiên cứu

Kỹ năng nghe chiếm tới khoảng 40% thời gian giao tiếp hàng ngày theo nghiên cứu của Burley-Allen (1995), tuy nhiên, trong giảng dạy tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai, kỹ năng này vẫn ít được quan tâm so với các kỹ năng đọc, viết, nói. Tại Việt Nam, sinh viên đại học thường gặp khó khăn trong việc hiểu tiếng Anh giao tiếp tự nhiên, đặc biệt trong các tình huống có tốc độ nói nhanh hoặc không có sự lặp lại, gây nên cảm giác lo lắng, thiếu tự tin. Luận văn tiến hành nghiên cứu sử dụng phim ảnh làm tư liệu giảng dạy nhằm cải thiện kỹ năng nghe cho sinh viên năm nhất ngành tiếng Anh trường Đại học Luật Hà Nội, với cỡ mẫu gồm 30 sinh viên lớp K39B. Thời gian nghiên cứu thực hiện trong vòng 5 tuần với 10 tiết học cụ thể, tập trung vào việc kết hợp các đoạn phim ngắn cùng bài tập nghe dựa trên nội dung phim. Mục tiêu chính của nghiên cứu là: (1) đánh giá hiệu quả của việc dùng phim trong dạy kỹ năng nghe, (2) khảo sát thái độ và cảm nhận của sinh viên về phương pháp này. Với kết quả được đánh giá bằng các bài kiểm tra trước và sau can thiệp, kết hợp phân tích câu trả lời từ bảng hỏi, nghiên cứu chứng minh được sự tiến bộ rõ rệt về điểm số và động lực học tập của sinh viên. Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp cơ sở thực nghiệm cho việc áp dụng tài liệu nghe thực tế, đồng thời góp phần cải tiến chương trình và phương pháp dạy nghe tiếng Anh ở các trường đại học tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng nhiều lý thuyết quan trọng về kỹ năng nghe trong dạy học tiếng Anh như:

  • Định nghĩa nghe của Purdy (1997): "Nghe là quá trình chủ động và năng động trong việc chú ý, nhận biết, giải mã, ghi nhớ và phản hồi thông tin ngôn ngữ". Nhấn mạnh nghe không chỉ là thu nhận âm thanh mà còn bao gồm hiểu và xử lý thông tin trong thời gian thực.
  • Mô hình nghe tích cực của Vandergrift (1997): Người nghe phải kết hợp nhiều loại kiến thức – ngữ pháp, ngữ nghĩa, xã hội ngôn ngữ và chiến lược – để có thể hiểu chính xác thông điệp trong giao tiếp.
  • Phân tích trở ngại trong nghe của Goh (2002): Chia quá trình nghe thành ba giai đoạn nhận thức – phân tích – vận dụng, từ đó xác định các khó khăn của người học như không nhận diện được từ đã biết, quên nhanh thông tin, hay mất tập trung.
  • Khái niệm về authentic materials (tài liệu thực tế) trong dạy học EFL và lợi ích của việc sử dụng phim như một dạng authentic materials trong giảng dạy (Stempleski & Tomalin, 1990; Nunan, 1999). Phim cung cấp môi trường ngôn ngữ sống động, truyền tải cả ngôn ngữ và văn hóa, tạo động lực cao cho người học.
  • Mô hình ba giai đoạn trong dạy phim: pre-viewing (chuẩn bị), while-viewing (xem phim và làm bài tập), post-viewing (hoạt động sau xem phim) (Stoller, 1988).

Các khái niệm chính được sử dụng trong nghiên cứu gồm: kỹ năng nghe chủ động, authentic materials, mô hình dạy phim trong EFL, trở ngại nghe, động lực học tập.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp nghiên cứu hành động (action research) theo mô hình gồm bảy bước của Nunan (1992). Đối tượng nghiên cứu là 30 sinh viên năm nhất ngành tiếng Anh (lớp K39B) trường Đại học Luật Hà Nội, trình độ tiếng Anh ở mức trung cấp (intermediate). Thời gian thực hiện kế hoạch là 5 tuần (10 tiết).

Phương tiện thu thập dữ liệu gồm:

  • Bài kiểm tra nghe trước và sau can thiệp (pre-test, post-test) lấy từ bộ Cambridge Practice Test for IELTS 5, tương tự kỳ thi IELTS để đảm bảo tính thực tiễn và mục tiêu chứng chỉ của sinh viên. Bài kiểm tra gồm 15 câu hỏi (10 câu điền thông tin/từ, 5 câu trắc nghiệm) thời gian làm 20 phút, điểm tối đa 10.
  • Hai bộ bảng hỏi (questionnaires) trước và sau quá trình can thiệp, khảo sát kinh nghiệm sử dụng phim, thái độ và mức độ hài lòng với phương pháp dạy nghe qua phim, dạng câu hỏi bao gồm câu trắc nghiệm đa lựa chọn, thang Likert và hỏi mở.

Quá trình thu thập dữ liệu diễn ra ba giai đoạn:

  • Giai đoạn 1: Đánh giá ban đầu (pre-intervention) với bài kiểm tra và bảng hỏi khảo sát kinh nghiệm, thái độ của sinh viên về các tài liệu nghe trước đây.
  • Giai đoạn 2: Thực hiện giảng dạy thí điểm với 10 tiết trong 5 tuần, sử dụng phim ngắn được chọn lọc phù hợp chủ đề của giáo trình Skillful Listening and Speaking 3, song song thiết kế các bài tập nghe đi kèm theo dạng note-taking, multiple choice, summary completion,...
  • Giai đoạn 3: Đánh giá kết quả (post-intervention) bao gồm kiểm tra lại điểm số bài nghe và bảng hỏi khảo sát sự hài lòng cũng như đề xuất cải tiến của sinh viên.

Phân tích số liệu được thực hiện dựa trên phần mềm SPSS, dùng kiểm định Paired Sample T-test để so sánh điểm số giữa pre-test và post-test nhằm kiểm tra tính hiệu quả của phương pháp. Dữ liệu định tính từ khảo sát được xử lý bằng phương pháp phân tích mô tả, thống kê phần trăm.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Cải thiện điểm số nghe rõ rệt:
    • Điểm trung bình pre-test là 6.24 (trên 10), post-test đạt 7.20.
    • Kiểm định Paired Sample T-test cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p < 0.05), khẳng định hiệu quả tích cực của việc sử dụng phim trong học nghe.
  2. Thái độ tích cực của sinh viên:
    • Trước can thiệp, phần lớn sinh viên chán nản với tài liệu nghe truyền thống, cảm thấy các bài tập nhàm chán và thiếu động lực.
    • Sau khi học với phim, 90% sinh viên đánh giá phương pháp “hiệu quả” hoặc “khá hiệu quả”, 96% bày tỏ mong muốn tiếp tục sử dụng phim trong lớp, đồng thời cảm thấy hứng thú, tập trung cao hơn và có cảm giác vui thích khi nghe.
  3. Tác động của hình ảnh và ngữ cảnh phim:
    • Sinh viên cho biết việc có hình ảnh, bối cảnh giúp hiểu nhanh hơn, dễ đoán nội dung và tăng khả năng nhớ từ vựng, ngữ pháp, đồng thời cải thiện khả năng phát âm qua sự mô phỏng giọng nói và ngữ điệu nhân vật.
  4. Khó khăn và giới hạn:
    • Một số sinh viên có trình độ thấp hơn vẫn gặp khó khi tốc độ nói nhanh hoặc có giọng địa phương khác.
    • Việc chọn phim phù hợp chủ đề khóa học cũng là thách thức lớn đối với giảng viên do cần thời gian chuẩn bị kỹ lưỡng.

Thảo luận kết quả

Việc nâng cao điểm số nghe sau 5 tuần giảng dạy phim khẳng định hiệu quả của việc sử dụng authentic materials, nhất là truyền tải ngôn ngữ trong bối cảnh thực tế sinh động. So với các nghiên cứu trước của Eken (2003) và Duangemanee (2003), kết quả này phù hợp với xu hướng tăng cường kỹ năng ngôn ngữ thông qua video, phim ảnh. Hình ảnh động và đoạn hội thoại tự nhiên giúp người học tiếp cận các đặc trưng ngữ âm, ngữ điệu, ngôn ngữ phi ngữ pháp và giao tiếp thực tế, đồng thời nâng cao động lực học tập, như nhận xét của Stempleski & Tomalin (1990).

Biểu đồ so sánh điểm số pre-test và post-test, cùng các biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ hài lòng và sự mong muốn tiếp tục phương pháp phim học minh họa trực quan cho kết quả này. Mặc dù một số học viên còn bỡ ngỡ với tốc độ và giọng nói khác nhau, lứa tuổi và trình độ trung cấp phần lớn thừa khả năng tiếp thu khi có sự hướng dẫn và luyện tập kỹ càng.

Song song với cải thiện kỹ năng nghe, sinh viên cũng tăng khả năng sử dụng từ vựng và ngữ pháp qua hoạt động nhắc lại, ghi nhớ âm thanh và tập phát âm theo diễn viên phim. Kết quả này chỉ ra tính đa năng của phim như một công cụ dạy học đa chiều, hỗ trợ cải thiện đồng thời nhiều kỹ năng ngoại ngữ.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tích hợp phim vào chương trình chính khóa:

    • Động từ hành động: Lựa chọn, thiết kế bài giảng phim phù hợp từng chủ đề học phần.
    • Target metric: Tăng tỷ lệ sinh viên hài lòng và cải thiện trung bình điểm nghe ít nhất 10% mỗi kỳ.
    • Timeline: Áp dụng trong 1-2 học kỳ tiếp theo.
    • Chủ thể thực hiện: Bộ môn tiếng Anh, giảng viên dạy tiếng Anh.
  2. Đào tạo giáo viên về phương pháp dạy nghe qua phim:

    • Tổ chức workshop, chia sẻ kinh nghiệm chuẩn bị phim, thiết kế hoạt động pre-viewing, while-viewing, post-viewing.
    • Target metric: 80% giảng viên được đào tạo và áp dụng thành công trong giảng dạy.
    • Timeline: Triển khai trong 6 tháng tới.
    • Chủ thể thực hiện: Trung tâm phát triển chuyên môn cho giảng viên.
  3. Phát triển ngân hàng đoạn phim và tài liệu đi kèm:

    • Thu thập, phân loại phim theo trình độ, chủ đề, độ dài, kèm bài tập đa dạng.
    • Target metric: Xây dựng được tối thiểu 50 video clip kèm bài tập trong năm học.
    • Timeline: Hoàn thiện trong 1 năm.
    • Chủ thể: Nhóm biên soạn giáo trình và tổ trợ giảng.
  4. Hỗ trợ sinh viên tự học qua phim:

    • Xây dựng hướng dẫn xem phim hiệu quả, danh sách phim phù hợp với trình độ, bảng chú giải từ vựng/thuật ngữ.
    • Target metric: 70% sinh viên sử dụng tài liệu tự học ít nhất 2 lần/tuần.
    • Timeline: Phát hành tài liệu trong học kỳ tới.
    • Chủ thể: Giảng viên phụ trách khóa học.
  5. Theo dõi, đánh giá và điều chỉnh liên tục:

    • Thu thập phản hồi sinh viên và kết quả học tập hàng quý để điều chỉnh nội dung phim và phương pháp giảng dạy.
    • Target metric: Cải thiện điểm số và sự hài lòng theo từng kỳ học.
    • Timeline: Báo cáo định kỳ 6 tháng/lần.
    • Chủ thể: Ban Chỉ đạo chương trình đào tạo.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Giảng viên tiếng Anh tại các trường đại học, cao đẳng

    • Lợi ích: Nắm bắt phương pháp mới áp dụng phim trong giảng dạy kỹ năng nghe, tăng sự hấp dẫn và hiệu quả bài giảng.
    • Use case: Thiết kế giáo án tiện lợi hơn, nâng cao chất lượng đào tạo.
  2. Nhà nghiên cứu và sinh viên cao học ngành giảng dạy tiếng Anh

    • Lợi ích: Tham khảo phương pháp nghiên cứu hành động, phân tích số liệu thực nghiệm rõ ràng, đồng thời cập nhật xu hướng dạy học hiện đại.
    • Use case: Phát triển đề tài nghiên cứu tiếp theo, hoặc làm luận văn tham khảo.
  3. Chuyên viên xây dựng chương trình đào tạo ngoại ngữ

    • Lợi ích: Cơ sở thực tiễn về tính khả thi và hiệu quả của việc đưa phim làm tài liệu học tập trong chương trình học.
    • Use case: Cải tiến giáo trình, tăng tương tác và đa dạng phương pháp.
  4. Giáo viên tiếng Anh trung học phổ thông có nhu cầu đổi mới phương pháp dạy nghe

    • Lợi ích: Áp dụng kỹ thuật dạy nghe qua phim thích hợp với học sinh, tăng cường kiến thức thực tế và kỹ năng nghe tự nhiên.
    • Use case: Thiết kế bài học sinh động, gia tăng hứng thú học tập cho học sinh.

Câu hỏi thường gặp

  1. Phim có phải là tài liệu phù hợp cho tất cả trình độ nghe không?
    Phim phù hợp nhất với trình độ trung cấp và cao hơn do ngôn ngữ trong phim thực tế, có thể có tốc độ nói nhanh, giọng địa phương. Với người mới bắt đầu, cần lựa chọn phim có ngôn ngữ đơn giản, nhiều hình ảnh hỗ trợ hoặc sử dụng phim hoạt hình. Phương pháp nên có sự điều chỉnh phù hợp với năng lực học viên.

  2. Việc sử dụng phim có tốn nhiều thời gian chuẩn bị cho giáo viên không?
    Quá trình lựa chọn phim, thiết kế bài tập đi kèm đòi hỏi thời gian và công sức không nhỏ. Tuy nhiên, khi có ngân hàng phim được biên soạn sẵn và bài tập mẫu, giáo viên sẽ tiết kiệm thời gian đáng kể, đồng thời nâng cao chất lượng bài giảng.

  3. Làm thế nào để đánh giá chính xác tiến bộ kỹ năng nghe của sinh viên?
    Sử dụng bộ đề tiêu chuẩn giống đề thi IELTS hoặc TOEFL để làm bài test trước và sau can thiệp, kết hợp phân tích điểm số thống kê. Song song thu thập đánh giá định tính thông qua bảng hỏi thái độ, mức độ hài lòng sinh viên.

  4. Sinh viên có thể tự học nghe qua phim hiệu quả không?
    Tự học qua phim rất hiệu quả khi người học được trang bị kỹ năng, hướng dẫn cụ thể như xem nhiều lần, kết hợp ghi chú từ vựng, luyện tập phát âm và làm bài tập liên quan. Hướng dẫn và tài liệu tự học rất cần thiết để đảm bảo kết quả tích cực.

  5. Phim có giúp cải thiện các kỹ năng tiếng Anh khác ngoài nghe không?
    Phim không chỉ giúp cải thiện nghe mà còn có tác dụng tích cực tới phát âm, vốn từ vựng, kỹ năng nói qua các hoạt động post-viewing như diễn vai, thảo luận. Bên cạnh đó, phim còn giúp mở rộng hiểu biết về văn hóa và ngữ cảnh sử dụng ngôn ngữ.

Kết luận

  • Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng phim trong dạy kỹ năng nghe cho sinh viên năm nhất Đại học Luật Hà Nội giúp cải thiện đáng kể điểm số nghe và nâng cao động lực học tập.
  • Phim cung cấp tài liệu ngôn ngữ thực tế, đa dạng cùng các ngữ cảnh giao tiếp tự nhiên, giúp người học nâng cao khả năng hiểu và phản xạ tiếng Anh hiệu quả.
  • Sinh viên có thái độ tích cực, cảm thấy hào hứng, tham gia tích cực hơn trong các bài học khi phương pháp phim được áp dụng.
  • Phương pháp này đòi hỏi giáo viên chuẩn bị kỹ lưỡng và lựa chọn phim đúng chủ đề, phù hợp trình độ, kết hợp với các hoạt động trước - trong - sau xem phim hiệu quả.
  • Các bước tiếp theo bao gồm triển khai mở rộng phương pháp này vào chương trình dạy chính thức, đào tạo giáo viên, xây dựng ngân hàng tài liệu phim đa dạng cùng theo dõi, đánh giá tác động lâu dài.

Khuyến khích các giảng viên và nhà quản lý giáo dục áp dụng phim đa dạng vào chương trình đào tạo tiếng Anh để nâng cao chất lượng giảng dạy và đáp ứng nhu cầu thực tế của người học trong kỷ nguyên hội nhập hiện nay.