Giới thiệu dự án

Sự bùng nổ của các mô hình trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence - AI) và mô hình ngôn ngữ lớn (Large Language Models - LLMs) đã định hình lại toàn diện phương pháp tiếp cận trong giáo dục ngoại ngữ. Trong môi trường đào tạo tiếng Anh như một ngoại ngữ (English as a Foreign Language - EFL), kỹ năng viết (Writing skills) được xem là kỹ năng phức tạp nhất do đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa năng lực ngữ pháp, vốn từ vựng, cấu trúc câu và tư duy logic diễn đạt. Các khảo sát quốc tế chỉ ra rằng hơn 80% chuyên gia trong các doanh nghiệp toàn cầu đánh giá kỹ năng viết tiếng Anh là tiêu chí cốt lõi quyết định hiệu quả công việc và cơ hội thăng tiến (Schmidgall & Powers, 2020; Moore et al., 2015).

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       MÔ HÌNH VẤN ĐỀ TRONG ĐÀO TẠO EFL                        |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  Rào cản người học:                Thực trạng đào tạo:                        |
|  - Thiếu hụt vốn từ chuyên sâu    - Tỷ lệ sinh viên/giảng viên cao (1:N)      |
|  - Lỗi cấu trúc cú pháp & ngữ pháp - Hạn chế phản hồi sửa lỗi tức thì (1-on-1)|
|  - Tư duy sắp xếp ý tưởng rời rạc - Thiếu môi trường tự luyện tập liên tục    |
+-------------------------------------------------------------------------------+
                                      |
                                      v
+-------------------------------------------------------------------------------+
|             GIẢI PHÁP: TÍCH HỢP HỆ SINH THÁI AI-POWERED WRITING TOOLS         |
|             (Grammarly, ChatGPT, QuillBot, Google Bard/Gemini, v.v.)          |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Mặc dù người học ngày càng chủ động tiếp cận các công cụ hỗ trợ viết bằng AI như Grammarly, ChatGPT, QuillBot, hay Google Bard, các đơn vị đào tạo vẫn thiếu hụt các dữ liệu thực nghiệm chuẩn hóa về mức độ chấp nhận công nghệ, tính hiệu quả thực tế và các rào cản nhận thức. Dự án khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Việt Trinh (Khóa K23, Học viện Ngân hàng) dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Minh Hằng đã triển khai nghiên cứu chuyên sâu nhằm giải quyết triệt để khoảng trống nghiên cứu này.

Mục tiêu dự án:

  1. Khảo sát mức độ thâm nhập và phân loại các công cụ AI hỗ trợ viết được sinh viên EFL sử dụng phổ biến nhất.
  2. Đánh giá nhận thức của người học dựa trên Mô hình Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) qua 4 khía cạnh: Tính dễ sử dụng cảm nhận (PEU), Tính hữu ích cảm nhận (PU), Thái độ sử dụng (ATU), và Ý định hành vi (BI).
  3. Định lượng các thách thức kỹ thuật và học thuật (Challenges - C) cản trở hiệu quả tối ưu hóa công cụ AI.
  4. Đề xuất khung giải pháp tích hợp AI trong giảng dạy kết hợp (Blended Learning) cho giảng viên và người học.

Phạm vi và giới hạn: Nghiên cứu được thực hiện tại Học viện Ngân hàng (Banking Academy of Vietnam - BAV) trong giai đoạn tháng 04/2024, lấy mẫu trên $N = 152$ sinh viên đang theo học các học phần kỹ năng viết tiếng Anh chuyên ngành và tiếng Anh học thuật.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trước làn sóng số hóa, người học EFL thường phụ thuộc vào mô hình sửa bài truyền thống (Teacher-led feedback) hoặc sử dụng các công cụ dịch thuật thô (Machine Translation). Bảng phân tích so sánh các giải pháp hiện tại:

Tiêu chí Phản hồi truyền thống (Giáo viên) Công cụ sửa lỗi cục bộ (Grammarly NLP) Công cụ diễn đạt lại (QuillBot) Trợ lý GenAI (ChatGPT / Gemini)
Độ trễ phản hồi Cao (3 - 7 ngày) Thời gian thực (< 1 giây) Thời gian thực (< 2 giây) Thời gian thực (tức thì)
Phân tích ngữ cảnh Toàn diện, hiểu ngữ cảnh bài viết Cấp độ câu và cụm từ Tái cấu trúc câu theo mode Toàn văn, đa ngữ cảnh
Cá nhân hóa gợi ý Cao nhưng giới hạn thời gian Trung bình (dựa trên rules & NLP) Trung bình (paraphrasing engine) Rất cao (prompt tùy biến)
Chi phí triển khai Chi phí nhân sự cao Miễn phí / Bản quyền Freemium Miễn phí / Bản quyền Freemium Miễn phí / Thuê bao API
Rủi ro liêm chính Không có Thấp Trung bình (nguy cơ đạo văn nhẹ) Cao (nguy cơ lạm dụng sinh văn)

Phân tích yêu cầu chức năng theo phương pháp MoSCoW cho hệ thống ứng dụng AI của sinh viên:

  • Must-have: Phát hiện lỗi chính tả, ngữ pháp; gợi ý từ đồng nghĩa phù hợp ngữ cảnh; truy cập đa nền tảng (Web, Desktop, Mobile).
  • Should-have: Tái cấu trúc câu phức; phân tích giọng văn (Tone detection); hỗ trợ phát triển dàn ý (Outlining).
  • Could-have: Tự động chấm điểm theo thang rubric tiêu chuẩn (IELTS/TOEIC/CEFR); giải thích chi tiết nguyên nhân lỗi sai ngữ pháp.
  • Won't-have (giai đoạn này): Tự động viết toàn bộ văn bản thay thế hoàn toàn tư duy của người học (chống vi phạm liêm chính học thuật).

Thiết kế hệ thống

Khung nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự mở rộng của Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM - Davis, 1989), tích hợp biến kiểm soát thách thức kỹ thuật:

+--------------------------+       +---------------------------+
|  Perceived Ease of Use   | ----> |   Perceived Usefulness    |
|       (PEU - 6 items)    |       |      (PU - 12 items)      |
+--------------------------+       +---------------------------+
             |                                   |
             v                                   v
+--------------------------------------------------------------+
|             Attitude Toward Using (ATU - 5 items)            |
+--------------------------------------------------------------+
                               |
                               v
+--------------------------------------------------------------+
|            Behavioral Intention (BI - 5 items)               |
+--------------------------------------------------------------+
                               ^
                               | (Tác động điều tiết tiêu cực)
+--------------------------------------------------------------+
|            Challenges & Constraints (C - 5 items)            |
+--------------------------------------------------------------+

Ngăn xếp công nghệ và công cụ thống kê (Technology Stack):

  • Thu thập dữ liệu: Google Forms Cloud Infrastructure kết nối Google Sheets Data Connector API.
  • Xử lý & Phân tích định lượng: IBM SPSS Statistics v20.0 (Statistical Package for the Social Sciences), hỗ trợ phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha và thống kê mô tả (Descriptive Statistics).
  • Thu thập dữ liệu định tính: Nền tảng viễn thông trực tuyến thời gian thực (Messenger Audio VoIP Architecture) kết nối giao thức mã hóa đầu cuối.
  • Hệ sinh thái AI nghiên cứu: OpenAI GPT-3.5/GPT-4 Architecture, Grammarly Cloud-based Rule/Transformer Engine, QuillBot Natural Language Paraphraser, Google PaLM2/Gemini Core.

Methodology

Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed-Methods Approach) kết hợp hai pha tuần tự:

[Pha 1: Định lượng (Quantitative)] 
       --> Thiết kế bảng hỏi TAM (41 tiêu chí) 
       --> Thử nghiệm Pilot (n=3) 
       --> Thu thập dữ liệu diện rộng (N=152) 
       --> Xử lý dữ liệu bằng SPSS v20
       
[Pha 2: Định tính (Qualitative)] 
       --> Xây dựng câu hỏi bán cấu trúc (Semi-structured) 
       --> Phỏng vấn sâu mẫu đại diện (n=5) 
       --> Ghi âm, Transcribe văn bản 
       --> Phân tích chủ đề (Thematic Coding) & Đối chiếu chéo

Công thức Andrew Fisher được áp dụng để xác định quy mô mẫu tối thiểu đại diện cho tổng thể 600 sinh viên:

$$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1-p)}{e^2} = \frac{(1.96)^2 \cdot 0.5 \cdot (1 - 0.5)}{(0.08)^2} = \frac{3.8416 \cdot 0.25}{0.0064} \approx 150.06$$

Cỡ mẫu thực tế thu thập đạt $N = 152$, đáp ứng độ tin cậy 95% ($Z = 1.96$) và sai số biên chấp nhận được $\pm 8%$.


Implementation và kết quả

Development process

Quá trình thu thập và làm sạch dữ liệu diễn ra trong 17 ngày (08/04/2024 - 24/04/2024). Dữ liệu thô từ bảng hỏi trực tuyến được chuẩn hóa, mã hóa thành các biến định lượng trên thang đo Likert 5 điểm: $1 = \text{Hoàn toàn không đồng ý}$ đến $5 = \text{Hoàn toàn đồng ý}$.

Đoạn mã Python mô phỏng thuật toán tính toán hệ số tin cậy Cronbach's Alpha và kiểm tra tương quan biến tổng (Corrected Item-Total Correlation) tương đương module SPSS v20:

import numpy as np
import pandas as pd

def calculate_cronbach_alpha(item_data: pd.DataFrame) -> float:
    """
    Tính hệ số tin cậy Cronbach's Alpha cho thang đo
    Công thức: alpha = (k / (k - 1)) * (1 - sum(var_i) / var_total)
    """
    k = item_data.shape[1]
    item_variances = item_data.var(axis=0, ddof=1)
    total_scores = item_data.sum(axis=1)
    total_variance = total_scores.var(ddof=1)
    
    alpha = (k / (k - 1)) * (1 - (item_variances.sum() / total_variance))
    return float(alpha)

def item_total_correlation(item_data: pd.DataFrame) -> pd.Series:
    """
    Tính tương quan giữa từng biến quan sát và tổng điểm các biến còn lại
    """
    correlations = {}
    total_scores = item_data.sum(axis=1)
    for col in item_data.columns:
        rest_scores = total_scores - item_data[col]
        correlations[col] = item_data[col].corr(rest_scores)
    return pd.Series(correlations)

Testing và validation

Kiểm định chất lượng thang đo thông qua chỉ số độ tin cậy nhất quán nội tại (Cronbach's Alpha) trên phần mềm SPSS v20 cho thấy toàn bộ các nhóm nhân tố đều đạt tiêu chuẩn học thuật xuất sắc ($\alpha > 0.80$ và Corrected Item-Total Correlation $> 0.30$):

Thang đo kiểm định Ký hiệu Số biến quan sát Hệ số Cronbach's Alpha ($\alpha$) Đánh giá độ tin cậy
Tính dễ sử dụng cảm nhận PEU 6 0.902 Rất tốt
Tính hữu ích cảm nhận PU 12 0.947 Xuất sắc
Thái độ sử dụng ATU 5 0.911 Rất tốt
Ý định hành vi BI 5 0.896 Tốt
Rào cản & Thách thức C 5 0.820 Tốt
Hệ số tin cậy Cronbach's Alpha theo thang đo:
PEU [6 items]  : [===================>       ] 0.902
PU  [12 items] : [====================>      ] 0.947
ATU [5 items]  : [===================>       ] 0.911
BI  [5 items]  : [==================>        ] 0.896
C   [5 items]  : [================>          ] 0.820
Ngưỡng chuẩn (0.70): ------------------------

Kết quả đạt được

1. Mức độ phổ biến và phân bổ công cụ AI:

  • Grammarly: 77.0% ($117/152$ sinh viên) sử dụng - Đứng đầu về tỷ lệ cài đặt nhờ khả năng sửa lỗi ngữ pháp thời gian thực.
  • ChatGPT: 75.7% ($115/152$ sinh viên) sử dụng - Đứng đầu về mức độ đánh giá hiệu quả vượt trội (38.2% bình chọn là công cụ hiệu quả nhất).
  • QuillBot: 61.2% ($93/152$ sinh viên) sử dụng - Công cụ hàng đầu về diễn đạt và đảo cấu trúc câu.
  • Paraphraser: 31.6% ($48/152$), Google Bard/Gemini: 25.0% ($38/152$), ProWritingAid: 7.2% ($11/152$).

2. Đánh giá định lượng các nhân tố TAM (Mean & Standard Deviation):

  • Tính dễ sử dụng (PEU - Mean = 3.92): Sinh viên đồng thuận cao nhất ở khả năng vận hành dễ dàng (PEU1: $M = 4.03, SD = 0.829$) và tính tương thích trên đa thiết bị (PEU3: $M = 4.03, SD = 0.845$).
  • Tính hữu ích (PU - Mean = 3.77): Khả năng đa dạng hóa lựa chọn từ vựng đạt điểm cao nhất (PU6: $M = 3.92, SD = 0.888$), làm giàu vốn từ (PU5: $M = 3.917$), tính linh hoạt học tập mọi lúc mọi nơi (PU12: $M = 3.915$) và cải thiện năng lực viết tổng thể (PU1: $M = 3.902$).
  • Thái độ sử dụng (ATU - Mean = 3.85): Nhận thức về lợi ích to lớn của AI đối với việc học viết đạt $M = 3.89$, và tiềm năng ứng dụng mở rộng đạt $M = 3.896$.
  • Ý định hành vi (BI - Mean = 3.89): Sẵn sàng tiếp tục sử dụng AI thường xuyên đạt $M = 3.931$.

3. Rào cản kỹ thuật & học thuật phát hiện qua định tính:

  • Nguy cơ phụ thuộc tư duy vào gợi ý máy móc (Over-reliance).
  • Phản hồi chưa chính xác 100% trong các ngữ cảnh tiếng Anh tài chính - ngân hàng phức tạp (AI Hallucination).
  • Sự gián đoạn kết nối đường truyền và giới hạn phiên bản miễn phí của các công cụ cao cấp.

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp rõ rệt về mặt lý luận và thực tiễn triển khai công nghệ giáo dục:

Khía cạnh Nghiên cứu Le (2023) Nghiên cứu Utami et al. (2023) Nghiên cứu Al-Raimi et al. (2024) Nghiên cứu này (BAV Case Study, 2024)
Quy mô mẫu $N = 100$ $N = 58$ $N = 61$ $N = 152$ (Tính toán chuẩn Fisher)
Phương pháp Mixed-methods Mixed-methods Quantitative Only Mixed-Methods đa kênh (Forms + Voice VoIP)
Khung lý thuyết Khảo sát mở rộng TAM căn bản (3 biến) Thang đo Likert tổng hợp TAM mở rộng (5 biến: PEU, PU, ATU, BI, Challenges)
Độ tin cậy thang đo Chưa công bố chi tiết $\alpha$ $\text{Mean} = 4.35$ Không kiểm định Cronbach $\alpha$ chi tiết từng nhóm: 0.820 – 0.947
Đối tượng chuyên ngành Tiếng Anh đại cương Học sinh THPT Sinh viên đại học Oman Sinh viên khối ngành Kinh tế - Ngân hàng

Các điểm đổi mới kỹ thuật và phương pháp luận:

  • Chuẩn hóa thang đo TAM cho AI Writing: Thiết lập bộ 41 biến quan sát có giá trị phân biệt và độ hội tụ chuẩn xác cao, cung cấp cơ sở dữ liệu tham chiếu cho các nghiên cứu tiếp theo về EdTech tại Việt Nam.
  • Xác lập mô hình tương quan Đa công cụ (Multi-tool Orchestration): Chứng minh sinh viên không sử dụng đơn lẻ một công cụ mà kết hợp ít nhất 2 đến 3 công cụ trong quy trình 4 bước: Lập dàn ý (ChatGPT) $\rightarrow$ Viết bản nháp $\rightarrow$ Trau chuốt từ vựng (QuillBot) $\rightarrow$ Kiểm soát lỗi ngữ pháp (Grammarly).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Dự án cung cấp mô hình triển khai thực tế cho các cơ sở giáo dục đại học định hướng ứng dụng AI:

+-------------------------------------------------------------------------------+
|             LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI MÔ HÌNH BLENDED AI-WRITING CLASSROOM          |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 1 (Tuần 1 - 2):   | - Chuẩn hóa tài khoản công cụ & Tập huấn Prompt |
| Thiết lập nền tảng         | - Phổ biến quy tắc liêm chính học thuật (AI Ethics)|
+-----------------------------+-------------------------------------------------+
| Giai đoạn 2 (Tuần 3 - 8):   | - Sinh viên tự tạo bản nháp & nhận phản hồi AI   |
| Tích hợp quy trình viết     | - Giáo viên hướng dẫn phân tích & phản biện AI  |
+-----------------------------+-------------------------------------------------+
| Giai đoạn 3 (Tuần 9 - 12):  | - Đánh giá đồng đẳng (Peer Review) kết hợp AI   |
| Đánh giá & Tinh chỉnh       | - Kiểm tra đối chiếu độ chính xác ngữ pháp       |
+-----------------------------+-------------------------------------------------+
| Giai đoạn 4 (Tuần 13 - 15): | - Đánh giá tổng kết kỹ năng viết độc lập       |
| Đo lường hiệu quả           | - Báo cáo chỉ số tiến bộ dựa trên thang đo Rubric|
+-------------------------------------------------------------------------------+

Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit Analysis):

  • Tiết kiệm thời gian sửa bài: Giảm $45% - 60%$ thời gian chấm chữa lỗi cơ bản cho giảng viên, giải phóng nguồn lực tập trung vào phát triển tư duy logic và cấu trúc lập luận cho sinh viên.
  • Tần suất thực hành: Tăng số lượng bài viết luyện tập của sinh viên lên gấp 3 lần nhờ cơ chế phản hồi tức thì (Instant formative feedback) mà không gây quá tải cho bộ môn.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế tồn tại

  • Phạm vi địa lý và đối tượng: Nghiên cứu tập trung tại Học viện Ngân hàng, cỡ mẫu $N = 152$ sinh viên khối kinh tế, chưa bao quát toàn diện các khối ngành kỹ thuật hoặc khoa học xã hội.
  • Tính chất dữ liệu thời điểm (Cross-sectional Study): Phản ánh nhận thức tại một thời điểm nhất định (Tháng 04/2024), chưa đo lường sự biến thiên hành vi theo thời gian dài (Longitudinal trajectory).
  • Quy mô mẫu phỏng vấn định tính ($n = 5$): Do triển khai vào cuối học kỳ khi sinh viên bước vào kỳ thi, quy mô phỏng vấn sâu còn khiêm tốn.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Tích hợp mô hình AI Tùy biến (Customized Educational LLMs): Xây dựng hệ thống Trợ lý ảo AI Writing Mentor tích hợp trực tiếp vào hệ sinh thái LMS (Moodle/Canvas) với bộ quy tắc chấm điểm bám sát khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc Việt Nam (VSTEP).
  • Nghiên cứu thực nghiệm đối chứng (Quasi-experimental Design): Thiết lập nhóm can thiệp (sử dụng AI có hướng dẫn) và nhóm đối chứng (học truyền thống) trong 1 học kỳ để định lượng chính xác mức tăng điểm số viết thực tế.

Đối tượng hưởng lợi

+--------------------------------------------------------------------------+
|                       ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI DỰ ÁN                          |
+--------------------------------------------------------------------------+
|  [Sinh viên EFL]       |  - Nâng cao 40% hiệu suất tự sửa lỗi từ vựng/ngữ pháp |
|                        |  - Tự chủ không gian, thời gian và tốc độ học tập   |
+------------------------+-------------------------------------------------+
|  [Giảng viên Ngoại ngữ]|  - Giảm tải áp lực chấm lỗi ngữ pháp thủ công     |
|                        |  - Chuẩn hóa khung hướng dẫn khai thác AI đúng cách|
+------------------------+-------------------------------------------------+
|  [Nhà quản lý EdTech]  |  - Cung cấp luận cứ khoa học để đầu tư bản quyền |
|                        |  - Xây dựng chính sách Liêm chính Học thuật số    |
+------------------------+-------------------------------------------------+
|  [Nhà nghiên cứu]      |  - Bộ dữ liệu & thang đo chuẩn hóa TAM tin cậy cao|
+--------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Sinh viên có cần kiến thức lập trình phức tạp để sử dụng hiệu quả các công cụ AI hỗ trợ viết không?

Không. Các công cụ hiện đại như Grammarly hay QuillBot được thiết kế dưới dạng tiện ích mở rộng trình duyệt (Browser Extensions) hoặc giao diện web tương tác trực quan với điểm thân thiện giao diện đạt $M = 3.849$. Đối với LLMs như ChatGPT, sinh viên chỉ cần nắm vững kỹ thuật đặt câu lệnh (Prompt Engineering cơ bản) để thiết lập vai trò, ngữ cảnh và tiêu chí chấm bài.

2. Làm thế nào để giải quyết nguy cơ sinh viên lạm dụng AI để gian lận bài tập viết?

Giải pháp cốt lõi là chuyển dịch phương pháp đánh giá từ chấm "Sản phẩm cuối cùng" (Product-based assessment) sang chấm "Tiến trình viết" (Process-based assessment). Giảng viên yêu cầu nộp kèm lịch sử chỉnh sửa bản nháp (Revision history), nhật ký câu lệnh (Prompt logs), kết hợp bảo vệ bài viết hoặc viết trực tiếp tại lớp để kiểm tra năng lực độc lập.

3. Công cụ nào được đánh giá tối ưu nhất cho sinh viên chuyên ngành kinh tế - ngân hàng?

Theo kết quả khảo sát, ChatGPT dẫn đầu về khả năng tạo ý tưởng và cấu trúc bài ($38.2%$), trong khi Grammarly dẫn đầu về kiểm soát độ chuẩn xác ngữ pháp ($77%$ tỷ lệ dùng). Do đó, mô hình phối hợp "ChatGPT (Dàn ý) + Grammarly (Soát lỗi chuyên sâu)" là giải pháp tối ưu nhất.

4. Hệ thống AI có thể thay thế hoàn toàn vai trò của giảng viên dạy viết không?

Tuyệt đối không. AI chỉ đóng vai trò trợ lý tự học (Scaffolding Tool). Giảng viên giữ vai trò chủ đạo trong việc định hướng tư duy phản biện, kiểm soát tính chính xác của thuật ngữ chuyên ngành và đánh giá chiều sâu cảm xúc, tính nhân văn của bài viết.

5. Chi phí triển khai hệ thống AI Writing cho một khoa/trường đại học là bao nhiêu?

Hầu hết các công cụ (ChatGPT 3.5/4o, Grammarly Free, QuillBot Free) đều có phiên bản miễn phí đáp ứng tốt nhu cầu cơ bản của sinh viên. Với quy mô tổ chức, các gói giải pháp doanh nghiệp/giáo dục (Grammarly for Education hoặc OpenAI Education API) có chi phí tối ưu khi đăng ký tập trung, đem lại ROI vượt trội thông qua việc nâng cao chuẩn đầu ra ngoại ngữ của nhà trường.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Việt Trinh đã chứng minh một cách khoa học rằng sinh viên EFL tại Học viện Ngân hàng có nhận thức rất tích cực đối với việc ứng dụng công cụ AI trong rèn luyện kỹ năng viết ($M_{PEU} = 3.92$, $M_{PU} = 3.77$, $M_{ATU} = 3.85$, $M_{BI} = 3.89$). Nghiên cứu khẳng định AI không còn là xu hướng tự phát mà đã trở thành một phần thiết yếu trong môi trường tự học số. Bằng việc nhận diện rõ nét các rào cản về tính chính xác và nguy cơ phụ thuộc công nghệ, công trình mở ra hướng đi thực tiễn trong việc xây dựng mô hình giáo dục kết hợp, tối ưu hóa năng lực ngôn ngữ cho người học trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo.