Văn hóa Chợ Mọc, Cao Thượng, Tân Yên và sự biến đổi trong kinh tế thị trường

Tìm hiểu sự biến đổi văn hóa chợ Mọc (Tân Yên, Bắc Giang) dưới tác động của kinh tế thị trường. Phân tích giá trị truyền thống và xu hướng phát triển.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận

2013

127
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Chợ Mọc Tân Yên Khám phá hành trình biến đổi văn hóa

Chợ Mọc, tọa lạc tại trung tâm thị trấn Cao Thượng, huyện Tân Yên, tỉnh Bắc Giang, không chỉ là một trung tâm thương mại mà còn là một không gian văn hóa sống động, phản ánh sâu sắc những biến chuyển lịch sử - xã hội của vùng đất này. Ra đời vào khoảng cuối thế kỷ XIX, Chợ Mọc mang trong mình một câu chuyện lịch sử đặc biệt, gắn liền với cuộc khởi nghĩa Yên Thế do Hoàng Hoa Thám lãnh đạo. Từ một khu chợ quê đơn sơ với tên gọi Chợ Đình, sự biến đổi của Chợ Mọc là minh chứng cho quá trình giao thoa giữa các yếu tố nội sinh và ngoại sinh, giữa truyền thống và hiện đại. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết sự biến đổi văn hóa Chợ Mọc, từ những giá trị cốt lõi thời kỳ đầu cho đến diện mạo đa chiều trong bối cảnh kinh tế thị trường. Quá trình này không chỉ làm thay đổi diện mạo vật chất của khu chợ mà còn tác động mạnh mẽ đến đời sống văn hóa người dân địa phương, từ cách thức giao thương đến nếp sống và hệ giá trị. Việc tìm hiểu sâu sắc về hành trình này giúp nhận diện những thách thức và cơ hội trong việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa độc đáo của khu chợ, một phần quan trọng trong bức tranh di sản văn hóa Bắc Giang. Thông qua việc phân tích các tài liệu nghiên cứu, đặc biệt là công trình của Nguyễn Thị Lý (2013), bài viết làm rõ các giai đoạn phát triển, những yếu tố tác động và hệ quả của sự biến đổi, từ đó đưa ra cái nhìn toàn diện về sức sống của một biểu tượng văn hóa tại Tân Yên.

1.1. Giải mã lịch sử hình thành Chợ Mọc từ thời Pháp thuộc

Theo tài liệu nghiên cứu, lịch sử hình thành Chợ Mọc gắn liền với một sự kiện bi tráng. Tiền thân của chợ là Chợ Đình, họp tại sân đình làng Cao Thượng. Tuy nhiên, vào thời kỳ khởi nghĩa Yên Thế, nghĩa quân của cụ Đề Vang đã được người dân địa phương, tiêu biểu là ông Trưng Tứ, che chở tại đây. Khi quân Pháp truy đuổi đến, chúng đã đốt đình, đốt chợ và dời khu chợ ra vị trí mới tại làng Giã để dễ kiểm soát, ngăn chặn sự liên lạc giữa người dân và nghĩa quân. Sự kiện này không chỉ đánh dấu một bước ngoặt về vị trí địa lý mà còn ghi đậm dấu ấn của bối cảnh lịch sử. Cái tên "Chợ Mọc" ra đời sau đó, được cho là lấy theo tên của tổng Mọc (Mục Sơn), mang ý nghĩa là "non trẻ", "mới". Vị trí mới do người Pháp lựa chọn, dù xuất phát từ mục đích cai trị, lại vô tình đặt khu chợ vào một địa thế giao thương chiến lược, trở thành trung tâm kết nối các tuyến đường liên huyện, liên xã. Đây chính là tiền đề quan trọng cho sự phát triển mạnh mẽ của chợ trong những giai đoạn sau. Quá trình hình thành này cho thấy Chợ Mọc không đơn thuần là một nơi mua bán tự phát mà là sản phẩm của một bối cảnh lịch sử đầy biến động, mang trong mình cả giá trị văn hóa và tinh thần yêu nước.

1.2. Đặc trưng giá trị văn hóa truyền thống của Chợ Mọc xưa

Trước giai đoạn Đổi mới (1986), Chợ Mọc mang đầy đủ những đặc trưng của một khu chợ quê Bắc Bộ. Đây là nơi thể hiện rõ nét các giá trị văn hóa truyền thống của nền kinh tế nông nghiệp tự cung tự cấp. Chợ họp theo phiên, chủ yếu vào các ngày mùng một và mùng sáu âm lịch, là dịp để người dân trong vùng trao đổi những sản vật do chính mình làm ra. Hàng hóa chủ yếu là nông sản, vật nuôi, và các mặt hàng thủ công đơn giản, phản ánh một nền sản xuất nhỏ lẻ, khép kín. Về mặt kiến trúc, chợ khá đơn sơ với các lán che tạm bợ, thể hiện sự mộc mạc, gần gũi. Tuy nhiên, vượt lên trên chức năng kinh tế, Chợ Mọc còn là một trung tâm sinh hoạt văn hóa cộng đồng quan trọng. Đây là nơi người dân gặp gỡ, giao lưu, chia sẻ thông tin, và là không gian hò hẹn của những đôi trai gái. Đi chợ phiên không chỉ để mua bán mà còn là đi hội, một nét đẹp trong phong tục tập quán Tân Yên. Cách ứng xử tại chợ cũng mang đậm tính cộng đồng, với sự thật thà, chất phác, dù đôi khi vẫn có sự mặc cả, nhưng tất cả đều dựa trên sự thuận mua vừa bán, tạo nên một không khí thân tình, gắn bó.

II. Thách thức với văn hóa Chợ Mọc trước tác động đô thị hóa

Bước vào giai đoạn kinh tế thị trường, đặc biệt là từ sau Đổi mới năm 1986, sự biến đổi văn hóa Chợ Mọc diễn ra với tốc độ nhanh chóng và toàn diện, đặt ra nhiều thách thức lớn. Quá trình này là kết quả trực tiếp của tác động của đô thị hóa và xu hướng hội nhập kinh tế. Chợ Mọc, từ một không gian văn hóa cộng đồng đậm chất làng xã, dần chuyển mình thành một trung tâm thương mại năng động nhưng cũng phức tạp hơn. Thách thức lớn nhất chính là nguy cơ mai một bản sắc dân tộc. Các giá trị truyền thống như sự gắn kết cộng đồng, lối ứng xử chân phương, hay các mặt hàng thủ công độc đáo đang dần bị thay thế bởi lối sống thực dụng, cạnh tranh gay gắt và hàng hóa công nghiệp sản xuất hàng loạt. Thực trạng văn hóa làng xã xung quanh chợ cũng thay đổi. Sự dịch chuyển dân cư, sự du nhập của các luồng văn hóa ngoại lai đã tạo ra một sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ. Sự va đập giữa cái cũ và cái mới này một mặt tạo ra sự đa dạng, nhưng mặt khác lại làm phai nhạt đi những nét đặc trưng vốn có. Việc duy trì cân bằng giữa phát triển kinh tế xã hội Tân Yên và bảo tồn di sản là một bài toán khó, đòi hỏi sự quan tâm và định hướng đúng đắn từ các cấp quản lý cũng như nhận thức của chính cộng đồng.

2.1. Phân tích tác động của kinh tế thị trường và đô thị hóa

Cơ chế kinh tế thị trường đã thổi một luồng sinh khí mới vào Chợ Mọc, thúc đẩy hoạt động giao thương phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, nó cũng mang đến những tác động sâu sắc. Nền kinh tế hàng hóa đã phá vỡ tính tự cấp, tự túc, khiến các mối quan hệ tại chợ trở nên thiên về lợi ích kinh tế hơn. Sự cạnh tranh không chỉ diễn ra giữa người bán với nhau mà còn giữa chợ truyền thống với các hình thức kinh doanh hiện đại như siêu thị, cửa hàng tiện lợi. Quá trình đô thị hóa tại thị trấn Cao Thượng cũng góp phần làm thay đổi cảnh quan và cấu trúc xã hội. Dân cư đông đúc hơn, nhu cầu tiêu dùng đa dạng hơn, nhưng không gian chợ lại phải đối mặt với các vấn đề như quá tải, ô nhiễm môi trường, và an toàn vệ sinh thực phẩm. Những yếu tố này đã làm biến đổi chức năng của chợ, từ một trung tâm văn hóa trở thành một nơi thuần túy mua bán, nơi các giá trị vật chất đôi khi lấn át các giá trị tinh thần.

2.2. Nguy cơ phai nhạt bản sắc văn hóa Tân Yên tại khu chợ

Một trong những hệ lụy đáng lo ngại nhất của quá trình biến đổi là sự phai nhạt dần bản sắc văn hóa Tân Yên. Những hình ảnh quen thuộc của chợ quê như bà cụ bán mớ rau do nhà trồng, những gánh hàng quà bánh dân dã, hay không khí chuyện trò rôm rả đang ngày càng ít đi. Thay vào đó là các ki-ốt san sát bán hàng công nghiệp, hàng Trung Quốc với mẫu mã đa dạng nhưng thiếu đi dấu ấn địa phương. Lối ứng xử tại chợ cũng thay đổi, sự thật thà, chất phác nhường chỗ cho sự tính toán, bon chen. Ngay cả các lễ hội truyền thống Bắc Giang vốn có không gian diễn xướng gần chợ cũng bị ảnh hưởng. Nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời, Chợ Mọc có nguy cơ trở thành một khu chợ thông thường, không còn là nơi lưu giữ và phản ánh những giá trị văn hóa độc đáo của vùng đất trung du này, làm mất đi một phần quan trọng của di sản văn hóa Bắc Giang.

III. Cách văn hóa vật thể Chợ Mọc biến đổi qua kiến trúc hàng hóa

Sự biến đổi của Chợ Mọc được thể hiện rõ nét nhất qua các yếu tố thuộc phạm trù văn hóa vật thể và phi vật thể. Trong đó, những thay đổi về kiến trúc, cơ sở hạ tầng và cơ cấu hàng hóa là những biểu hiện trực quan, dễ nhận thấy nhất. Từ một khu chợ đất đơn sơ, Chợ Mọc đã trải qua nhiều lần tu sửa và xây dựng lại, mà đỉnh điểm là cuộc đại tu vào năm 2002, biến nó thành một khu chợ kiên cố, có quy hoạch rõ ràng. Sự thay đổi này đáp ứng nhu cầu phát triển của một trung tâm kinh tế, tạo điều kiện kinh doanh thuận lợi hơn. Tuy nhiên, nó cũng làm mất đi không gian mở, thoáng đãng của chợ quê truyền thống. Bên cạnh đó, sự đa dạng hóa hàng hóa là một minh chứng cho sự phát triển kinh tế và hội nhập. Các sản phẩm công nghiệp, hàng hóa từ các tỉnh thành khác và cả hàng nhập khẩu đã làm phong phú thêm lựa chọn cho người tiêu dùng. Nhưng đồng thời, sự lấn át của hàng công nghiệp cũng khiến các sản phẩm nông nghiệp, thủ công địa phương mất dần vị thế. Những biến đổi này phản ánh một quy luật tất yếu trong quá trình phát triển, nhưng cũng đặt ra câu hỏi về việc làm thế nào để dung hòa giữa hiện đại hóa và việc gìn giữ những giá trị vật thể mang tính bản sắc của văn hóa Chợ Mọc.

3.1. Sự thay đổi không gian và kiến trúc của khu chợ

Không gian Chợ Mọc đã có sự thay đổi mang tính cách mạng. Nếu trước đây, chợ là một bãi đất trống với các lán tre, mái lá tạm bợ, người bán ngồi trên chõng tre bày hàng, thì ngày nay, chợ được xây dựng kiên cố bằng bê tông cốt thép. Các khu vực được phân chia rõ ràng cho từng loại mặt hàng: khu hàng khô, khu thực phẩm tươi sống, khu quần áo... Việc quy hoạch lại vào năm 2002 đã tạo ra một bộ mặt khang trang, sạch sẽ hơn, có hệ thống mái che, nền gạch, và lối đi rộng rãi. Sự thay đổi về kiến trúc này tuy tích cực về mặt công năng sử dụng và vệ sinh môi trường, nhưng lại làm giảm đi tính "mở" và không khí dân dã của chợ xưa. Kiến trúc hiện đại, đồng bộ đã vô hình trung xóa đi những nét độc đáo, ngẫu hứng vốn có, biến Chợ Mọc gần hơn với mô hình của một trung tâm thương mại thay vì một khu chợ truyền thống.

3.2. Đa dạng hóa hàng hóa và phản ánh kinh tế xã hội

Cơ cấu hàng hóa tại Chợ Mọc là tấm gương phản chiếu rõ rệt sự chuyển dịch trong phát triển kinh tế xã hội Tân Yên. Nền kinh tế không còn thuần nông mà đã phát triển đa ngành. Hàng hóa tại chợ không chỉ là "cây nhà lá vườn" mà vô cùng đa dạng. Các sản phẩm công nghiệp chế biến, hàng gia dụng, điện tử, thời trang... chiếm tỷ trọng ngày càng lớn. Sự xuất hiện của hàng hóa từ khắp nơi, đặc biệt là hàng Trung Quốc giá rẻ, đã đáp ứng nhupegasus nhu cầu tiêu dùng ngày càng tăng và đa dạng của người dân. Tuy nhiên, sự đa dạng này cũng đi kèm với những thách thức về quản lý chất lượng và nguồn gốc xuất xứ. Việc các sản phẩm nông nghiệp, thủ công truyền thống của địa phương phải cạnh tranh khốc liệt với hàng hóa công nghiệp cũng là một thực tế đáng suy ngẫm, đòi hỏi cần có chính sách hỗ trợ để bảo tồn các ngành nghề truyền thống.

IV. Phân tích biến đổi văn hóa Chợ Mọc trong đời sống tinh thần

Bên cạnh những thay đổi về vật chất, sự biến đổi văn hóa Chợ Mọc còn diễn ra sâu sắc trong đời sống tinh thần và các mối quan hệ xã hội. Đây là những biến đổi thuộc về văn hóa phi vật thể, tác động trực tiếp đến nhận thức và hành vi của con người. Chợ không còn là không gian duy nhất để giao lưu cộng đồng như trước đây. Sự phát triển của công nghệ thông tin và các phương tiện giải trí khác đã làm giảm vai trò trung tâm văn hóa của chợ. Các mối quan hệ tại chợ cũng dần thay đổi. Nếu trước đây, người mua và người bán thường có mối quan hệ quen biết, làng xóm, thì nay, các giao dịch ngày càng trở nên ẩn danh và sòng phẳng hơn. Nếp sống văn hóa mới được hình thành, con người trở nên năng động, nhạy bén hơn với kinh tế thị trường. Nhận thức về nghề buôn bán cũng thay đổi triệt để, từ chỗ bị xem nhẹ trong xã hội xưa ("Sĩ, Nông, Công, Thương"), nay đã trở thành một nghề được coi trọng, một phương thức làm giàu chính đáng ("Phi thương bất phú"). Những chuyển biến này là tất yếu, phản ánh sự thích ứng của xã hội với điều kiện mới, song cũng làm dấy lên những lo ngại về sự xói mòn các giá trị đạo đức truyền thống trong kinh doanh.

4.1. Thay đổi trong giao tiếp ứng xử và nếp sống văn hóa mới

Văn hóa giao tiếp, ứng xử tại Chợ Mọc đã có nhiều khác biệt so với trước. Tác phong con người trở nên nhanh nhẹn, năng động hơn. Tuy nhiên, sự cạnh tranh gay gắt cũng làm nảy sinh những hiện tượng tiêu cực như nói thách, cân điêu, bán hàng giả, hàng kém chất lượng. Mối quan hệ giữa người mua và người bán trở nên thực dụng, lấy lợi nhuận làm trọng tâm. Tính cộng đồng, sự sẻ chia, thăm hỏi nhau như trước đây đã giảm đi đáng kể. Đời sống văn hóa người dân cũng thay đổi. Thay vì chỉ đi chợ phiên, giờ đây người ta có thể đi chợ hàng ngày. Trang phục của người đi chợ cũng hiện đại và đa dạng hơn, phản ánh sự cải thiện về mức sống và sự cởi mở trong tiếp nhận các xu hướng thời trang mới. Một nếp sống văn hóa mới đang dần định hình, vừa kế thừa những yếu tố cũ, vừa tiếp thu những giá trị mới, tạo nên một bức tranh xã hội đa dạng và phức tạp.

4.2. Chuyển biến trong nhận thức về nghề nghiệp và tâm linh

Sự thay đổi lớn nhất trong nhận thức là về vai trò của thương nghiệp. Người dân Tân Yên không còn e dè với việc buôn bán mà xem đây là một kênh làm kinh tế hiệu quả, góp phần cải thiện đời sống. Nhiều hộ gia đình đã chuyển từ nông nghiệp sang kinh doanh, tiểu thương tại chợ. Về mặt tâm linh, các tập tục xưa như kiêng gặp phụ nữ đầu buổi sáng hay "đốt vía" khi gặp khách khó tính đã gần như không còn. Thay vào đó, tín ngưỡng tâm linh của giới tiểu thương lại phát triển theo một hướng khác, gắn liền với việc cầu tài lộc. Nhiều người đi lễ chùa, thờ Thần Tài, xem bói... với mong muốn buôn may bán đắt. Sự chuyển biến trong phong tục tập quán Tân Yên này cho thấy sự thích ứng của các giá trị tinh thần với điều kiện kinh tế mới, nơi yếu tố tài lộc được đặt lên hàng đầu trong hoạt động kinh doanh.

V. Đánh giá sự biến đổi văn hóa Chợ Mọc Tích cực và hạn chế

Quá trình biến đổi văn hóa Chợ Mọc mang tính hai mặt, bao gồm cả những đóng góp tích cực và những hạn chế cần khắc phục. Về mặt tích cực, sự chuyển đổi sang kinh tế thị trường đã giải phóng sức sản xuất, thúc đẩy giao thương, làm cho đời sống vật chất của người dân được nâng cao rõ rệt. Chợ Mọc trở thành một trung tâm kinh tế năng động, đóng góp quan trọng vào phát triển kinh tế xã hội Tân Yên. Quá trình giao thoa văn hóa cũng giúp người dân tiếp cận với những lối sống, sản phẩm và tư duy mới, trở nên năng động và cởi mở hơn. Tuy nhiên, những hạn chế cũng rất rõ ràng. Sự cạnh tranh thiếu lành mạnh, chạy theo lợi nhuận đã làm xói mòn một số giá trị đạo đức truyền thống. Vấn đề vệ sinh môi trường, an toàn thực phẩm tại chợ trở thành một thách thức lớn. Quan trọng hơn, bản sắc văn hóa Tân Yên tại khu chợ đang đứng trước nguy cơ bị hòa tan trong xu thế thương mại hóa. Việc đánh giá một cách khách quan, toàn diện cả mặt được và chưa được là cơ sở quan trọng để đề ra những định hướng phát triển bền vững cho Chợ Mọc trong tương lai.

5.1. Những đóng góp tích cực cho đời sống kinh tế xã hội

Không thể phủ nhận những thành tựu mà quá trình biến đổi đã mang lại. Chợ Mọc đã thực sự trở thành đầu mối giao thương quan trọng, đáp ứng đầy đủ và đa dạng nhu cầu tiêu dùng của người dân trong huyện và các vùng lân cận. Hoạt động kinh doanh sôi động đã tạo ra nhiều việc làm, tăng thu nhập cho người dân, góp phần xóa đói giảm nghèo. Cơ sở hạ tầng của chợ được đầu tư khang trang, hiện đại hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc mua bán. Sự biến đổi này đã góp phần thay đổi bộ mặt của thị trấn Cao Thượng, thúc đẩy quá trình đô thị hóa và nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng. Đây là những kết quả tích cực, khẳng định sự đúng đắn của chủ trương đổi mới kinh tế.

5.2. Các hạn chế và thách thức trong việc gìn giữ bản sắc

Bên cạnh những mặt tích cực, sự biến đổi cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Việc quản lý chợ vẫn còn những bất cập, dẫn đến tình trạng hàng giả, hàng kém chất lượng, gây mất lòng tin cho người tiêu dùng. Môi trường tại chợ đôi khi bị ô nhiễm do rác thải và ý thức của một bộ phận người dân chưa cao. Thách thức lớn nhất là làm sao để chợ phát triển kinh tế mà không làm mất đi hồn cốt văn hóa. Các không gian sinh hoạt cộng đồng, các giá trị giao tiếp thân tình đang dần bị thu hẹp. Việc gìn giữ bản sắc văn hóa Tân Yên trong bối cảnh toàn cầu hóa và thương mại hóa đòi hỏi một chiến lược tổng thể, kết hợp hài hòa giữa phát triển và bảo tồn, để Chợ Mọc không chỉ là nơi mua bán mà còn là một di sản văn hóa Bắc Giang sống động.

VI. Giải pháp bảo tồn phát huy giá trị văn hóa Chợ Mọc

Để Chợ Mọc phát triển bền vững, vừa là một trung tâm kinh tế hiệu quả, vừa là không gian lưu giữ bản sắc văn hóa, cần có những giải pháp đồng bộ và chiến lược. Tương lai của văn hóa Chợ Mọc phụ thuộc vào khả năng cân bằng giữa hai yếu tố bảo tồn và phát triển. Việc chỉ tập trung vào lợi ích kinh tế trước mắt có thể dẫn đến mai một bản sắc dân tộc, biến khu chợ thành một nơi vô hồn. Ngược lại, việc bảo tồn một cách cứng nhắc sẽ kìm hãm sự phát triển. Do đó, định hướng phát triển cần hướng tới việc xây dựng Chợ Mọc thành một mô hình "chợ văn hóa - du lịch". Nơi đây không chỉ diễn ra hoạt động mua bán mà còn là điểm đến để trải nghiệm văn hóa địa phương. Cần có sự vào cuộc của các cấp chính quyền, ban quản lý chợ và chính cộng đồng tiểu thương, người dân trong việc thực hiện các giải pháp này. Mục tiêu cuối cùng là để Chợ Mọc trở thành một niềm tự hào, một phần không thể thiếu trong di sản văn hóa Bắc Giang, góp phần vào sự phát triển chung của toàn vùng.

6.1. Phương pháp bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa hiệu quả

Một số giải pháp cụ thể cần được triển khai để bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa. Thứ nhất, cần quy hoạch lại một số khu vực trong chợ để dành không gian cho các mặt hàng thủ công, đặc sản địa phương, tạo thành một "góc quê" giữa lòng chợ hiện đại. Thứ hai, tổ chức các sự kiện văn hóa, lễ hội định kỳ ngay tại không gian chợ hoặc khu vực lân cận để tái hiện lại không khí của chợ phiên xưa, kết hợp với các hoạt động như biểu diễn quan họ, hát chèo, đấu vật - những nét đặc sắc của văn hóa Tân Yên. Thứ ba, nâng cao nhận thức cho các tiểu thương về văn hóa kinh doanh, khuyến khích thái độ bán hàng văn minh, trung thực, thân thiện. Cuối cùng, cần tăng cường công tác quản lý nhà nước, đảm bảo an ninh trật tự, vệ sinh môi trường và an toàn thực phẩm, xây dựng Chợ Mọc thành một thương hiệu uy tín và hấp dẫn.

6.2. Định hướng Chợ Mọc thành di sản văn hóa sống của Bắc Giang

Về lâu dài, Chợ Mọc cần được định hướng phát triển không chỉ như một chợ dân sinh mà còn là một di sản văn hóa sống. Mô hình này đòi hỏi sự kết hợp giữa thương mại và du lịch. Có thể phát triển các tour du lịch trải nghiệm, đưa du khách đến tham quan, mua sắm và tìm hiểu về lịch sử hình thành Chợ Mọc cũng như các phong tục tập quán Tân Yên. Việc xây dựng câu chuyện văn hóa cho khu chợ, gắn liền với cuộc khởi nghĩa Yên Thế và những nét đặc trưng của vùng đất trung du sẽ tạo ra sức hút riêng biệt. Khi đó, mỗi sản phẩm bán ra không chỉ mang giá trị sử dụng mà còn chứa đựng giá trị văn hóa. Bằng cách này, việc bảo tồn văn hóa không trở thành gánh nặng mà chính là động lực, là nguồn lực để Chợ Mọc phát triển một cách bền vững, khẳng định vị thế là một trong những điểm nhấn quan trọng của di sản văn hóa Bắc Giang.

04/10/2025
Sự biến đổi văn hóa chợ mọc thị trấn cao thượng huyện tân yên tỉnh bắc giang trong cơ chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VĂN HÓA, VĂN HÓA CHỢ VÀ SỰ TÁC ĐỘNG CỦA CƠ CHẾ KINH TẾ THỊ TRƯỜNG TỚI VĂN HÓA – XÃ HỘI 1. MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ VĂN HÓA VÀ VĂN HÓA CHỢ (VĂN HÓA CHỢ TRUYỀN THỐNG VÀ VĂN HÓA CHỢ HIỆN ĐẠI) 1. Sự mở rộng nội hàm của phạm trù văn hóa và định nghĩa văn hóa 1.1 Sự mở rộng nội hàm của phạm trù văn hóa Ở Trung Quốc, người ta không nói “Văn hóa” mà chỉ nói trong Chu Dịch, quẻ Bi là: “Quan hồ nhân văn dĩ hóa thành thiên hạ” (Xem dáng vẻ con người lấy văn mà giáo hóa thiên hạ). Hay Lưu Hướng (năm 77 – 6 TCN), thời Tây Hán cũng chỉ nói – văn trị giáo hóa, nghĩa là lấy văn để giáo dục (văn là đẹp, là tri thức; hóa là biến hóa, thay đổi,…) chứ đâu thấy nói phạm trù “Văn hóa” rõ ràng, độc lập như hiện nay.

Ở Việt Nam, từ “Văn hóa” xuất hiện muộn, khoảng thế kỷ XX, trước đó chỉ có Nguyễn Trãi dùng từ “Văn hiến” trong “Bình ngô đại cáo” (1428), cụ Đoàn Văn Chúc giải nghĩa ngắn gọn: “Văn là tốt đẹp, hiến là phép nước” [7, tr. Theo các nhà nghiên cứu phương Tây thì khái niệm văn hóa có nguồn gốc từ tiếng La Tinh là: “Colire – Cultura” nghĩa là trồng trọt, chăm sóc đất đai canh tác (nghĩa đen), nghĩa bóng là chỉ sự chăm sóc cho đời sống tinh thần của con người. *Văn hóa học ra đời và được mở rộng về nội hàm, kế thừa sử học, khảo cổ học, dân tộc học, nhân học,… để tiếp tục nghiên cứu về con người trong các mối quan hệ với tự nhiên và xã hội từ góc độ văn hóa 12 Trước khi ngành nghiên cứu văn hóa ra đời thì người ta đã quan tâm và nghiên cứu các vấn đề về con người: Khảo cổ học, dân tộc học, nhân học,… Đầu tiên phải nói tới E.Tylor, khi sang Châu Mỹ chữa bệnh ông được gặp Christi – Người đã tài trợ cho E.Taylor rất nhiều tiền và đưa hết những hiện vật mà ông sưu tầm được cho E.Taylor nghiên cứu.Tylor viết cuốn “Văn hóa nguyên thủy”, ông đề cập tới khái niệm “Văn hóa và văn minh” rất rõ ràng. Như vậy, trên cơ sở khảo cổ học, sử học,…E.Tylor là người đặt nền móng đầu tiên cho ngành khoa học nghiên cứu văn hóa, hướng các nhà khoa học tới một cách tiếp cận nghiên cứu về con người mới đó là từ góc nhìn của văn hóa.

Nhưng vấn đề ở chỗ Văn hóa là gì? Để làm cơ sở giới hạn đối tượng nghiên cứu? Làm thế nào để phân biệt được văn hóa với sử học, khảo cổ học,… Từ đây, người ta đi vào tìm hiểu về khái niệm “Văn hóa” với mong muốn có thể giới hạn được đối tượng nghiên cứu trong văn hóa học. * Những quan điểm và định nghĩa văn hóa sau khi ngành văn hóa học ra đời Sai lầm là ở chỗ, các nhà nghiên cứu khi định nghĩa Văn hóa là gì? thì họ lại thích liệt kê văn hóa bao gồm những gì: E.Tylor đã đưa ra định nghĩa đầu tiên về văn hóa: “Văn hóa, văn minh theo nghĩa rộng về tộc người học nói chung gồm có tri thức, tín ngưỡng, nghệ thuật, đạo đức, pháp luật, phong tục và các khả năng khác cùng tập quán do con người thu nhận được với tư cách là một thành viên xã hội” [8, tr. Có ý kiến cho rằng, E.Taylor đã đồng nhất văn hóa với văn minh, cũng không sai, nhưng nếu đứng ở thời điểm của E.Tylor việc ông đồng nhất văn hóa với văn minh là lẽ thường, bởi điều kiện kinh tế - xã hội, khoa học kỹ thuật lúc đó đang chớm nở chứ không rực rỡ như bây giờ để người ta có thể quan tâm cái gì là văn hóa và cái gì là văn minh nên ông chỉ hướng văn hóa vào nghĩa khởi 13 nguyên của nó là quan tâm, chăm sóc cho đời sống tinh thần của con người.Tuy nhiên, cái chính ở đây là ông mới chỉ liệt kê văn hóa bao gồm những gì, chứ chưa chỉ ra được văn hóa là gì? Không chỉ E.Taylor mà đa số các định nghĩa về sau cũng thiên về hướng liệt kê nội hàm cho văn hóa thay vì định nghĩa văn hóa là gì? UNESCO: “…Văn hóa bao gồm nghệ thuật và văn chương, những lối sống, những quyền cơ bản của con người, những hệ thống các giá trị, những tập tục, những tín ngưỡng,…”. Trong quá trình phát triển của con người có rất nhiều lĩnh vực khác cùng tồn tại, ta chỉ nên coi văn hóa là một trong các yếu tố tồn tại cùng các lĩnh vực ấy, không nên coi nó là phạm trù bao hàm tất cả các hoạt động xã hội khác.

Có những định nghĩa đã chạm tới bản chất của văn hóa Tiêu biểu là quan điểm văn hóa của triết học Mac – Lê nin: Định nghĩa đã đề cập tới bản chất sâu xa của văn hóa là xuất phát từ sự biến đổi bản thân con người, từ lao động cùng với các phương thức sản xuất nhưng để đạt tới văn hóa thì những ứng xử ấy phải đi kèm tính giá trị, tính lịch sử, tính biểu tượng và tính nhân sinh. Nhưng cuối cùng, Mac – Lê nin kết luận văn hóa bao chứa toàn bộ các sản phẩm vật chất và tinh thần của con người. Phạm trù văn hóa đã thực sự được mở rộng nội hàm. Theo quan điểm của Hồ Chí Minh, văn hóa xuất phát từ nhu cầu của con người “…Vì lẽ sinh tồn” là nguyên nhân sâu xa để văn hóa ra đời.

Định nghĩa của Người cũng hướng tới việc mở rộng nội hàm cho phạm trù văn hóa “…Toàn bộ những sáng tạo và phát minh ấy là văn hóa”. Văn hóa chỉ có thể là một trong những lĩnh vực của xã hội, không thể là phạm trù bao hàm cả giá trị vật chất và tinh thần 14 Ta có thể tưởng tượng, thế giới này như một cái bình, trong bình có những viên sỏi, mỗi viên sỏi là một lĩnh vực (Kinh tế, chính trị, giao thông, giáo dục, pháp luật, môi trường tự nhiên…là những yếu tố mà người ta đã liệt kê là nội hàm của văn hóa) rồi ta đổ nước vào, nước len lỏi tới từng kẽ hở của những viên sỏi ấy, chỗ nào cũng có nước. Nước đó chính là văn hóa. Tức là lĩnh vực nào cũng có văn hóa tồn tại: Văn hóa chính trị, văn hóa kinh tế, văn hóa pháp luật, văn hóa giao thông, văn hóa tâm linh,…Nhưng ngược lại, văn hóa cũng có lúc là những viên sỏi, một trong số những viên sỏi ấy lại là nước, như: Pháp luật văn hóa, pháp luật giao thông, luật giáo dục, luật tôn giáo tín ngưỡng,…Trong cái này tồn tại cái kia, có mối quan hệ biện chứng với nhau, phụ thuộc vào nhau và thực tế hiện nay đa số các nhà nước vẫn phân cấp ngành như vậy, thì làm sao có thể nói văn hóa bao hàm cả những lĩnh vực khác được, nói chính xác là nó chỉ tồn tại trong nhau mà thôi.2 Định nghĩa văn hóa và văn hóa chợ Trong cuốn Xã hội học văn hóa, GS.

Đoàn Văn Chúc đã đề cập đến vấn đề mở rộng của định nghĩa văn hóa so với nghĩa ban đầu của nó và cụ đã nói rất hay thế này: “Văn hóa là hiện tượng vô sở bất tại, do đó khó có một định nghĩa kiệt về nó. Tùy mỗi trường hợp công việc mà người ta xác định, định nghĩa nó để giúp cho công việc được tiến hành chuẩn xác” [7, tr. Theo ý kiến của cụ Đoàn Văn Chúc, đề tài lựa chọn định nghĩa văn hóa của Viện sĩ. Trần Ngọc Thêm làm cơ sở lý luận chính: “Văn hóa là một hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích lũy qua quá trình hoạt động thực tiễn, trong sự tương tác giữa con người với môi trường tự nhiên và xã hội của mình” [16, tr.2 Định nghĩa văn hóa chợ (văn hóa chợ truyền thống và văn hóa chợ hiện đại, sự biến đổi văn hóa chợ) 1.1 Một số định nghĩa về chợ và văn hóa chợ Một số định nghĩa về chợ: Chợ có từ khi nào? Theo các nhà khảo cổ học, xưa kia, khi phụ nữ đi lấy nước, người ta gặp nhau trao đổi vài câu chuyện và cũng mang theo những thứ của gia đình mình làm ra để đổi lấy những thứ cần thiết.

Theo thời gian, nơi ấy trở thành nơi trao đổi hàng hóa, rồi hình thành các chợ sơ khai. Hay người ta vẫn thường dẫn: “An Nam tức sự” của Trần Phu (sứ giả nhà Nguyên) ghi lại quan sát của ông về sinh hoạt xã hội Việt Nam vào năm 1293: “Trong các xóm làng thường có chợ, cứ hai ngày họp một phiên, hàng trăm thứ hàng la liệt. Hễ cách năm dặm dựng một ngôi nhà ba gian, bốn phía đặt chõng để họp chợ,…” hoặc theo lệ lập chợ thời Hồng Đức (1470 – 1497) rằng: “Nơi nào muốn mở chợ mới để mua bán thì quan phủ huyện, châu, khám xét quả thực tiện lợi cho dân thì tâu lên…Trong dân gian hễ có dân thì có chợ…Một xã đã lập chợ thì không được cản trở sự thành lập các chợ mới khác. Miễn là các phiên họp của chợ mới không trùng với chợ đã có trước hoặc họp lại trước ngày phiên của chợ đó để tranh khách”.

Trên thực tế, tùy theo lĩnh vực nghiên cứu mà có rất nhiều định nghĩa khác nhau về chợ: Theo Đại từ điển Tiếng Việt – Nhà xuất bản Từ điển bách khoa: “Chợ là nơi tụ họp giữa người mua và người bán để trao đổi hàng hóa, thực phẩm hàng ngày theo từng buổi hoặc từng phiên nhất định” (Chợ phiên). Theo một số cuốn từ điển Tiếng Việt giải nghĩa: “Chợ là nơi công cộng để nhiều người đến mua bán vào những ngày nhất định; Chợ là nơi gặp gỡ 16 nhau giữa cung và cầu các hàng hóa, dịch vụ, vốn; Chợ là nơi tập trung hoạt động mua bán người sản xuất, người buôn bán và người tiêu dùng,…” Theo quan điểm của lĩnh vực thương mại: Chợ là loại hình thương nghiệp truyền thống phát triển khá phổ biến ở nước ta; Chợ là hiện thân của hoạt động thương mại, sự tồn tại của không gian thị trường mỗi vùng, nhất là vùng nông thôn, vùng sâu, vùng xa, vùng biên giới và tập trung nhiều nhất ở các đô thị của các thành phố lớn. Theo Thông tư 15 – TM/CSTTTN ngày 16/10/1996 của Bộ thương mại: “Chợ là mạng lưới thương nghiệp hình thành và phát triển cùng với sự phát triển của nền kinh tế - xã hội”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ