Some proposed solutions to rehabilitate the stands of castanopsis boisii hickel et a camus forest in hai duong province

Phân tích giải pháp phục hồi rừng dẻ đỏ Castanopsis boisii tại Hải Dương. Nâng cao hiệu quả bảo tồn, phát triển bền vững hệ sinh thái rừng.

Chuyên ngành

Forestry

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis
55
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGEMENTS

ABSTRACT

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

ACRONYMS

INTRODUCTION

1. CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW

1.1. In The World

1.2. In Vietnam

1.3. Characteristics of Castanopsis boisii

1.3.1. Morphological characteristics

1.3.2. Ecological characteristics

2. CHAPTER 2: STUDY GOAL, OBJECTIVES AND METHODLOGY

2.1. STUDY GOAL AND OBJECTIVES

2.1.1. Goal

2.1.2. Specific objectives

2.2. Secondary data collection

2.3. Investigating mature trees, shrubs and regenerated trees

2.4. Investigating climate condition

2.5. Investigating the lighting conditions of regeneration plant through canopy coverage and statistic to process data result

2.6. Interview

2.7. Data analysis

3. CHAPTER 3: OVERVIEW OF NATURAL AND SOCIAL - ECONOMIC CONDITIONSS OF STUDY SITE

3.1. Geographical location

3.2. Topography

3.3. Climate

3.4. Hydrological

3.5. Land resources

3.6. SOCIAL ECONOMIC CONDITIONS

3.6.1. Population

3.6.2. Economy

4. CHAPTER 4: RESULTS AND DISCUSSION

4.1. Characteristics of the study site

4.2. Characteristics of Castanopsis boisii stand

4.3. Distribution of mature tree layer bases on the height and diameter

4.4. Distribution of regenerated trees bases on the height

4.5. Origin of regeneration

4.6. Castanopsis boisii stand value

4.7. Economic value of Castanopsis boisii forest in study site

4.8. Environment value and other value of Castanopsis boisii forest in study site

4.9. Some solutions to rehabilitate Castanopsis boisii

4.9.1. Adjusting the canopy cover

4.9.2. Adjusting the distribution of regenerated trees

4.9.3. Maintaining the soil moisture

4.9.4. The impact depending on origin of regeneration

5. CHAPTER 5: GENERAL CONCLUSION AND FUTURE STUDY

REFERENCES

APPENDIX

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò của rừng Dẻ Ăn Quả tại tỉnh Hải Dương

Rừng là một trong những tài nguyên quý giá nhất tại Việt Nam, đóng góp to lớn vào việc phòng chống thiên tai, bảo vệ sinh thái và phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, chất lượng và diện tích rừng đang suy giảm đáng kể do các hoạt động của con người. Trong bối cảnh đó, việc bảo tồn và phát triển các loài cây bản địa có giá trị cao trở thành một nhiệm vụ cấp thiết. Rừng Dẻ Ăn Quả (Castanopsis boisii) tại tỉnh Hải Dương là một hệ sinh thái đặc trưng, mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Loài cây này không chỉ cung cấp gỗ cho xây dựng, nội thất mà còn cho ra loại hạt có giá trị dinh dưỡng cao, trở thành nguồn thu nhập quan trọng cho người dân địa phương. Tại Hải Dương, huyện Chí Linh sở hữu diện tích rừng Dẻ lớn nhất với hơn 2000 ha, tập trung chủ yếu ở xã Bắc An và Hoàng Hoa Thám. Việc phục hồi rừng Dẻ Ăn Quả không chỉ là vấn đề bảo tồn đa dạng sinh học mà còn gắn liền với việc cải thiện sinh kế và ổn định đời sống. Nghiên cứu về Castanopsis boisii cho thấy đây là loài cây tiên phong, có khả năng tái sinh mạnh mẽ trên đất trống hoặc dưới tán rừng thưa. Với những giá trị to lớn về kinh tế và sinh thái, việc đề xuất các giải pháp phục hồi và phát triển bền vững loài cây này là vô cùng quan trọng, góp phần vào mục tiêu chung là bảo vệ và làm giàu vốn rừng của quốc gia.

1.1. Đặc điểm sinh thái học của loài Dẻ Ăn Quả Castanopsis boisii

Castanopsis boisii là loài cây gỗ thường xanh, thuộc họ Dẻ (Fagaceae), có chiều cao trung bình từ 10 – 15m và đường kính thân từ 30 – 40cm. Thân cây thẳng, tròn, vỏ màu xám và có các vết nứt dọc nhỏ. Đây là loài cây có hệ rễ hỗn hợp, cả rễ cọc và rễ bên đều phát triển tốt. Lá cây có dạng hình elip thuôn dài, mặt trên màu xanh đậm và nhẵn. Về đặc điểm sinh sản, cây ra hoa từ tháng 9 đến tháng 11 và quả chín vào tháng 8 đến tháng 10 của năm sau. Theo nghiên cứu của Đặng Ngọc Anh (1996), cây bắt đầu cho thu hoạch hạt ở độ tuổi 4-5 năm và cho năng suất ổn định nhất từ 10 đến 40-50 năm tuổi. Về mặt sinh thái, Castanopsis boisii là loài cây ưa sáng, sinh trưởng tốt trên nền đất sa thạch và thường mọc thành quần thể ở sườn đồi và chân đồi. Đặc biệt, khả năng tái sinh tự nhiên của loài này rất mạnh mẽ, được coi là loài cây tiên phong sau khi khai thác trắng.

1.2. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên tại khu vực nghiên cứu

Khu vực nghiên cứu thuộc thị xã Chí Linh, tỉnh Hải Dương, nằm ở phía Đông Bắc của tỉnh. Địa hình khu vực đa dạng, bao gồm cả núi, đồi và đồng bằng. Các khu rừng Dẻ chủ yếu phân bố trên vùng đồi núi thấp với độ cao 50 – 60m và độ dốc từ 10 – 15 độ. Điều kiện địa hình này được đánh giá là thuận lợi cho quá trình tái sinh rừng và hạn chế xói mòn bề mặt. Khí hậu tại đây mang đặc trưng của khí hậu nhiệt đới gió mùa, với nhiệt độ trung bình năm khoảng 23.3°C và lượng mưa trung bình từ 1.300 đến 1.700 mm. Tuy nhiên, có một giai đoạn khô hạn từ tháng 10 đến tháng 2 năm sau, khi lượng bốc hơi cao hơn lượng mưa. Tình trạng thiếu nước trong giai đoạn này có thể ảnh hưởng đến khả năng nảy mầm của hạt và sự phát triển của cây con, đòi hỏi các giải pháp can thiệp để duy trì độ ẩm cho đất.

II. Thực trạng thách thức phục hồi rừng Dẻ Castanopsis boisii

Quá trình phục hồi rừng Dẻ Ăn Quả tại Hải Dương đang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Mặc dù rừng đã được giao cho các hộ gia đình quản lý, phương thức canh tác truyền thống vẫn còn tồn tại. Người dân chủ yếu tập trung vào việc khai thác lợi ích trước mắt như thu hoạch hạt mà ít quan tâm đến việc tái đầu tư chăm sóc, bảo vệ và thúc đẩy tái sinh tự nhiên. Điều này dẫn đến tình trạng suy thoái dần về chất lượng của quần thể rừng. Kết quả khảo sát thực địa cho thấy, mặc dù chất lượng cây trưởng thành nhìn chung khá tốt (tỷ lệ cây tốt chiếm 82% - 89%), sự phân bố cây tái sinh lại không đồng đều và chủ yếu tập trung thành từng đám. Mật độ cây tái sinh cao, dao động từ 7.500 – 12.000 cây/ha, nhưng phần lớn là cây con giai đoạn đầu, chưa có khả năng thay thế lớp cây gỗ trưởng thành. Sự cạnh tranh gay gắt về ánh sáng và dinh dưỡng với thảm thực vật cây bụi cũng là một rào cản lớn. Thảm thực vật này, dù giúp giữ ẩm cho đất, nhưng cũng làm giảm khả năng tiếp đất và nảy mầm của hạt Dẻ. Thêm vào đó, việc dọn dẹp thực bì quá sạch trong quá trình thu hoạch vô tình làm mất đi nguồn hạt giống và các cây con mới mọc, ảnh hưởng lâu dài đến cấu trúc và sự bền vững của hệ sinh thái rừng Dẻ Ăn Quả.

2.1. Hiện trạng phân bố cây tái sinh và chất lượng cây con

Kết quả điều tra cho thấy sự phân bố của cây tái sinh trong các khu rừng Dẻ Ăn Quả không đồng đều, chủ yếu tập trung thành từng cụm. Cây con có chiều cao dưới 1m chiếm tỷ lệ rất lớn, trong khi số lượng cây có chiều cao trên 1m lại rất ít. Điều này cho thấy quá trình chuyển tiếp từ giai đoạn cây con lên giai đoạn cây non có tiềm năng đang gặp nhiều khó khăn. Mặc dù mật độ tái sinh tổng thể cao, chất lượng của chúng lại là một vấn đề đáng lo ngại. Phần lớn cây tái sinh có nguồn gốc từ hạt là những cây con còi cọc, sinh trưởng chậm. Ngược lại, những cây có tiềm năng phát triển tốt chủ yếu lại có nguồn gốc tái sinh từ chồi. Tình trạng này đặt ra yêu cầu cần có những giải pháp kỹ thuật lâm sinh tác động một cách chọn lọc để ưu tiên phát triển những cây khỏe mạnh.

2.2. Tác động của thảm thực vật cây bụi đến quá trình tái sinh

Thảm thực vật cây bụi dưới tán rừng Dẻ Ăn Quả có tác động hai mặt. Tác động tích cực là lớp thảm thực vật này giúp duy trì độ ẩm đất, giảm tác động của gió, tạo điều kiện thuận lợi cho cây mầm phát triển. Tuy nhiên, tác động tiêu cực lại chiếm ưu thế. Với độ che phủ trung bình từ 33% - 47.5% và chiều cao trung bình 0.45m, các loài cây bụi như Microsorum pteropus, Phyllanthus emblica, và Ardisia crenata cạnh tranh gay gắt về ánh sáng và dinh dưỡng với cây Dẻ con. Chúng làm giảm lượng ánh sáng chiếu xuống mặt đất, làm chậm quá trình nảy mầm của hạt và kìm hãm sự phát triển của những cây non yếu thế. Việc quản lý thảm thực vật cây bụi một cách hợp lý là yếu tố then chốt trong các giải pháp phục hồi rừng Dẻ.

III. Top giải pháp phục hồi rừng Dẻ Kỹ thuật điều chỉnh tán lá

Một trong những giải pháp kỹ thuật lâm sinh quan trọng nhất để phục hồi rừng Dẻ Ăn Quả là điều chỉnh độ tàn che của tán cây trưởng thành. Castanopsis boisii là loài cây ưa sáng, nhưng nhu cầu về ánh sáng thay đổi rõ rệt theo từng giai đoạn phát triển. Giai đoạn cây con mới nảy mầm cần có bóng che để tránh nhiệt độ và cường độ ánh sáng quá cao, giúp cây cân bằng nước và không bị chết khô. Tuy nhiên, khi cây lớn hơn, chúng cần nhiều ánh sáng hơn để quang hợp và phát triển chiều cao. Việc duy trì một độ che phủ quá dày sẽ kìm hãm sự sinh trưởng của chúng. Do đó, việc điều chỉnh độ tàn che một cách khoa học là cực kỳ cần thiết. Giải pháp này bao gồm việc tỉa thưa những cành lá của cây trưởng thành hoặc loại bỏ những cây trưởng thành có chất lượng kém, bị sâu bệnh để mở ra những khoảng trống ánh sáng phù hợp. Việc này không chỉ cung cấp đủ ánh sáng cho lớp cây tái sinh bên dưới mà còn làm giảm sự cạnh tranh về dinh dưỡng và không gian, tạo điều kiện lý tưởng để các cây con tiềm năng vươn lên, dần thay thế lớp cây cũ, đảm bảo tính bền vững cho cấu trúc của quần thể rừng Dẻ Ăn Quả.

3.1. Tầm quan trọng của ánh sáng đối với cây Dẻ non tái sinh

Ánh sáng là yếu tố sinh thái quyết định đến sự sống còn và phát triển của cây tái sinh. Nếu độ tàn che của rừng quá lớn, cây con sẽ thiếu ánh sáng, quang hợp yếu, dẫn đến tình trạng còi cọc và tỷ lệ tử vong cao. Ngược lại, nếu tán rừng bị mở quá rộng một cách đột ngột, nhiệt độ và cường độ ánh sáng trên mặt đất sẽ tăng cao, làm tăng quá trình thoát hơi nước của cây con. Với bộ rễ chưa phát triển hoàn thiện, cây con rất khó cân bằng nước và dễ bị chết. Do đó, việc điều chỉnh ánh sáng một cách từ từ và phù hợp với nhu cầu của cây tái sinh là một nghệ thuật trong lâm sinh, đòi hỏi sự can thiệp có tính toán để thúc đẩy quá trình phục hồi rừng Dẻ Ăn Quả hiệu quả.

3.2. Tiêu chuẩn độ che phủ cần thiết cho từng giai đoạn phát triển

Để áp dụng hiệu quả, cần tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật về độ tàn che. Dựa trên nghiên cứu của thạc sĩ Kiều Thị Dương (2013) về nhu cầu ánh sáng của cây Dẻ, các mức độ che phủ cần thiết được đề xuất như sau: Đối với cây con ở giai đoạn 1 năm tuổi (chiều cao 0 - 40 cm), độ che phủ cần thiết là 90% để bảo vệ cây. Khi cây đạt 2 năm tuổi (40 - 80 cm), độ che phủ nên giảm xuống còn 55%. Ở giai đoạn 3 năm tuổi (80 - 120 cm), độ che phủ cần thiết là 43%. Và khi cây đạt từ 4-5 năm tuổi (120 - 400 cm), độ che phủ chỉ cần duy trì ở mức 30% để cây nhận đủ ánh sáng phát triển. Việc áp dụng các tiêu chuẩn này sẽ giúp tối ưu hóa điều kiện sinh trưởng cho cây tái sinh, là nền tảng cho việc phục hồi rừng Dẻ thành công.

IV. Hướng dẫn tối ưu mật độ và nguồn gốc cây Dẻ tái sinh

Bên cạnh việc điều chỉnh ánh sáng, việc tối ưu hóa mật độ và tác động dựa trên nguồn gốc cây tái sinh là giải pháp then chốt tiếp theo trong kế hoạch phục hồi rừng Dẻ Ăn Quả. Hiện trạng cho thấy cây tái sinh phân bố không đều và chủ yếu là cây con giai đoạn đầu. Vì vậy, cần áp dụng các biện pháp điều chỉnh mật độ bằng cách loại bỏ những cây con có chất lượng kém, còi cọc, hoặc mọc quá dày đặc để giảm bớt sự cạnh tranh và tập trung dinh dưỡng cho những cây tiềm năng. Đặc biệt, cần chú ý đến nguồn gốc tái sinh của cây. Nghiên cứu chỉ ra rằng những cây tái sinh từ chồi có sức sống tốt hơn và phát triển nhanh hơn nhờ nhận được dinh dưỡng từ cây mẹ. Do đó, cần ưu tiên giữ lại và chăm sóc những cây này. Cần chặt bỏ những chồi yếu, chỉ để lại những chồi khỏe mạnh nhất để phát triển thành cây gỗ. Đối với những cây tái sinh từ hạt có tiềm năng, cần phát quang cây bụi xung quanh để tạo không gian và cung cấp đủ dinh dưỡng. Song song đó, việc duy trì độ ẩm cho đất bằng cách giữ lại một lớp thảm mục và thảm thực vật thấp hợp lý cũng là một yếu tố quan trọng giúp cây con vượt qua giai đoạn đầu khó khăn, góp phần vào thành công của chiến lược phục hồi rừng Dẻ Ăn Quả.

4.1. Kỹ thuật tác động dựa trên nguồn gốc tái sinh chồi và hạt

Cần có sự phân biệt rõ ràng trong kỹ thuật tác động đối với hai nguồn gốc tái sinh chính. Với những cây tái sinh từ chồi, cần thực hiện tỉa chồi, chỉ giữ lại 1-2 chồi khỏe mạnh nhất trên mỗi gốc để chúng phát triển thành thân chính. Điều này giúp tập trung dinh dưỡng và tạo ra những cây gỗ có chất lượng cao trong tương lai. Đối với những cây tái sinh từ hạt, cần áp dụng các biện pháp chăm sóc tích cực hơn như làm cỏ, xới đất xung quanh gốc và giải phóng chúng khỏi sự chèn ép của cây bụi. Người dân địa phương cần được hướng dẫn để tránh dẫm đạp lên cây con hoặc thu gom toàn bộ hạt rụng trong quá trình thu hoạch, nhằm bảo tồn nguồn giống tự nhiên cho các thế hệ rừng tiếp theo.

4.2. Biện pháp duy trì độ ẩm đất để thúc đẩy tăng trưởng cây non

Độ ẩm của đất ảnh hưởng trực tiếp đến sự sinh trưởng của cây tái sinh. Độ ẩm đất tăng sẽ thúc đẩy sự phát triển cả về chiều cao và đường kính của cây. Để duy trì độ ẩm ổn định, đặc biệt là trong mùa khô, cần giữ lại một lớp thảm thực vật cây bụi ở mức độ hợp lý. Lớp thực vật này hoạt động như một lớp phủ tự nhiên, hạn chế sự bốc hơi nước từ mặt đất. Ngoài ra, việc giữ lại lớp lá rụng và thảm mục trên mặt đất không chỉ giúp giữ ẩm mà còn làm tăng độ phì nhiêu của đất khi chúng phân hủy. Đây là một giải pháp đơn giản nhưng mang lại hiệu quả cao, giúp hệ sinh thái rừng Dẻ Ăn Quả tự duy trì và phát triển một cách bền vững.

V. Giá trị thực tiễn của rừng Dẻ và kết quả nghiên cứu

Nghiên cứu về rừng Dẻ Ăn Quả tại Hải Dương không chỉ đưa ra các giải pháp kỹ thuật mà còn khẳng định những giá trị to lớn mà hệ sinh thái này mang lại. Về mặt kinh tế, rừng Dẻ là nguồn sinh kế quan trọng của người dân địa phương. Mỗi hộ gia đình có thể nhận được hỗ trợ 200.000 VNĐ/ha/năm từ chính phủ để quản lý và bảo vệ rừng. Quan trọng hơn, thu nhập chính đến từ việc thu hoạch hạt. Với sản lượng trung bình 3-4 tạ/ha và giá bán dao động từ 20.000 – 25.000 VNĐ/kg, mỗi ha rừng có thể mang lại thu nhập từ 8.000.000 – 10.000.000 VNĐ/năm. Ngoài ra, người dân còn tận dụng tán rừng để chăn nuôi gà và ong, tạo thêm nguồn thu nhập phụ đáng kể. Về mặt môi trường, rừng Dẻ Ăn Quả đóng vai trò không thể thiếu trong việc cân bằng sinh thái. Tán lá rừng hoạt động như một "máy lọc xanh", có khả năng giữ lại 50-70 tấn bụi mỗi năm. Hệ thống rễ cây giúp giữ đất, chống xói mòn, hạn chế lũ lụt và duy trì chất lượng nguồn nước. Những giá trị này cho thấy việc phục hồi rừng Dẻ Ăn Quả không chỉ là một khoản đầu tư cho kinh tế mà còn là sự đầu tư cho một môi trường sống bền vững và trong lành.

5.1. Phân tích giá trị kinh tế từ hạt và các sản phẩm phụ

Giá trị kinh tế của rừng Dẻ chủ yếu đến từ hạt, một sản phẩm có giá trị dinh dưỡng cao và được thị trường ưa chuộng. Thu nhập ổn định từ việc bán hạt Dẻ đã giúp nhiều hộ gia đình thoát nghèo và cải thiện điều kiện sống. Tuy nhiên, năng suất và chất lượng hạt hiện tại chưa cao do người dân chủ yếu khai thác tối đa mà chưa tái đầu tư chăm sóc. Bên cạnh hạt, tán rừng Dẻ Ăn Quả còn tạo ra một môi trường lý tưởng cho các mô hình kinh tế nông-lâm kết hợp. Việc nuôi gà dưới tán rừng hay đặt các thùng ong lấy mật hoa Dẻ là những hoạt động mang lại nguồn thu nhập bổ sung, giúp đa dạng hóa kinh tế hộ gia đình và giảm áp lực khai thác lên tài nguyên rừng.

5.2. Đánh giá giá trị môi trường và cảnh quan của hệ sinh thái

Ngoài lợi ích kinh tế, rừng Dẻ Ăn Quả còn mang lại những giá trị môi trường vô giá. Tán rừng giúp điều hòa nhiệt độ, làm giảm nhiệt vào mùa hè và giữ ấm vào mùa đông. Lớp thảm mục và hệ thống rễ cây phức tạp có vai trò như một miếng bọt biển tự nhiên, ngăn chặn dòng chảy bề mặt, hạn chế xói mòn đất và bảo vệ nguồn nước ngầm. Rừng còn là nơi trú ngụ của nhiều loài sinh vật, góp phần duy trì đa dạng sinh học. Hơn nữa, những cánh rừng Dẻ Ăn Quả xanh tươi còn tạo nên cảnh quan tươi đẹp cho khu vực, có tiềm năng phát triển du lịch sinh thái, mang lại những giá trị phi vật thể bền vững cho cộng đồng.

VI. Tương lai bền vững cho rừng Dẻ Castanopsis boisii Hải Dương

Kết thúc quá trình nghiên cứu, các giải pháp được đề xuất nhằm hướng tới một tương lai phát triển bền vững cho hệ sinh thái rừng Dẻ Ăn Quả tại tỉnh Hải Dương. Tổng hợp các kết quả cho thấy, quần thể rừng Dẻ tại đây có tiềm năng tái sinh rất lớn, nhưng cần có sự can thiệp đúng đắn và kịp thời của con người để khắc phục những hạn chế hiện tại. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp từ điều chỉnh độ tàn che, tối ưu hóa mật độ cây tái sinh, tác động chọn lọc dựa trên nguồn gốc, đến duy trì độ ẩm đất sẽ giúp thúc đẩy quá trình phục hồi rừng Dẻ Ăn Quả một cách hiệu quả. Tuy nhiên, thành công của các giải pháp này phụ thuộc rất nhiều vào việc nâng cao nhận thức và năng lực cho cộng đồng địa phương, những người trực tiếp quản lý và hưởng lợi từ rừng. Cần có các chương trình tập huấn, chuyển giao kỹ thuật để người dân hiểu và áp dụng đúng các phương pháp lâm sinh. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ phù hợp để khuyến khích người dân không chỉ khai thác mà còn tích cực tham gia vào công tác chăm sóc, bảo vệ và làm giàu vốn rừng. Tương lai của rừng Dẻ Ăn Quả không chỉ nằm ở những cây gỗ mà còn ở sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên.

6.1. Tổng kết các giải pháp phục hồi rừng Dẻ đã đề xuất

Nghiên cứu đã đưa ra một hệ thống các giải pháp có tính khoa học và thực tiễn cao. Thứ nhất, điều chỉnh độ tàn che theo từng giai đoạn phát triển của cây tái sinh để tối ưu hóa điều kiện ánh sáng. Thứ hai, điều chỉnh sự phân bố của cây tái sinh bằng cách loại bỏ cây xấu và ưu tiên những cây có tiềm năng. Thứ ba, duy trì độ ẩm đất thông qua việc quản lý hợp lý thảm thực vật và thảm mục. Cuối cùng, áp dụng các biện pháp kỹ thuật khác nhau đối với cây tái sinh từ chồi và cây tái sinh từ hạt để phát huy tối đa tiềm năng của từng loại. Các giải pháp này khi được kết hợp sẽ tạo ra một tác động tổng hợp, mạnh mẽ, đẩy nhanh quá trình phục hồi rừng Dẻ.

6.2. Các khuyến nghị và hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai

Để các giải pháp được triển khai hiệu quả, cần mở rộng quy mô nghiên cứu trên nhiều lô tạm thời hơn và trong một khoảng thời gian dài hơn để có kết quả chính xác và toàn diện. Cần có phương pháp xác định tuổi cây tái sinh một cách chính xác để đánh giá rõ hơn tác động của các yếu tố sinh thái. Ngoài ra, việc thực hiện các nghiên cứu so sánh về đặc điểm của Castanopsis boisii ở các điều kiện lập địa, độ tuổi và giai đoạn phát triển khác nhau sẽ cung cấp những cơ sở khoa học vững chắc hơn cho việc xây dựng các mô hình kinh doanh và phục hồi rừng bền vững. Việc lồng ghép các chính sách hỗ trợ của nhà nước với kiến thức bản địa của người dân cũng là một hướng đi quan trọng cần được quan tâm trong tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ACKNOWLEDGEMENTS I would like to express my very great appreciation to Prof. Bui The Doi from Vietnam Forestry University, my research supervisor, and Dr. Nguyen Tuan Dung, my research co- supervisor, for their enthusiastic encouragement and useful critiques of this research work. Without his thoughtful, patient guidance through every step of my research, this thesis could not have been realized I would like to extend my thanks to Mr.

Hoang Duc Luu, the Forest Management Committee of Hai Duong province for accepting the responsibility of my research in the location as well as for his useful and constructive recommendations on this project. Many other people have contributed to the success of this thesis but I would like to particularly thank my parents and classmates from K57-CTTT for their support. Last but not least this thesis could have never been complete without the support of Forest Resources and Environment Management Faculty of Vietnam National University of Forestry always encouraged me during the entire process of studying and doing research 1 ABSTRACT This study was conducted to provide several biological characteristics of Castanopsis boisii such as ability to provide high nutrient food. Several methods have been used to do field work and data analysis.

The basic data analysis indicated that Castanopsis boisii stand did not only help local people reduce poverty, increase their income and living condition, but also help improve the beauty and environmental value for regional landscape. According to the result analyses, I found several solutions to rehabilitate Castanopsis boisii species, followed by recommendations to effectively and sustainably develop this species in the study region. 2 TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGEMENTS ABSTRACT TABLE OF CONTENTS LIST OF TABLES LIST OF FIGURES ACRONYMS INTRODUCTION. In The World.

Characteristics of Castanopsis boisii. STUDY GOAL, OBJECTIVES AND METHODLOGY. STUDY GOAL AND OBJECTIVES. Secondary data collection.

OVERVIEW OF NATURAL AND SOCIAL - ECONOMIC CONDITIONSS OF STUDY SITE. SOCIAL ECONOMIC CONDITIONS. RESULTS AND DISCUSSION. Characteristics of the study site.

Characteristics of Castanopsis boisii stand. Distribution of mature tree layer bases on the height and diameter. Distribution of regenerated trees bases on the height. Origin of regeneration.

Castanopsis boisii stand value. Economic value of Castanopsis boisii forest in study site. Environment value and other value of Castanopsis boisii forest in study site. Some solutions to rehabilitate Castanopsis boisii .1 Adjusting the canopy cover.

Adjusting the distribution of regenerated trees. Maintaining the soil moisture. The impact depending on origin of regeneration. GENERAL CONCLUSION AND FUTURE STUDY.

31 REFERENCES APPENDIX 5 LIST OF TABLES Table 4.1: Weather data in Chi Linh Hydrometeorology forecast station (2014) .2: Characteristics of mature trees in study site .3: Standard deviation and coefficient of variation of Hvn.4: Standard deviation and coefficient of variation of D1.5: Distribution of regeneration plant bases on the height .6: Origin of regeneration trees in study site .7: Characteristics of shrub vegetation in study site .8: Necessary for coverage in each height levels. 28 6 LIST OF FIGURES Figure 4.1: Comparison precipitation and evaporation in Chi Linh 2014 .2: Distribution of mature tree layer bases on the height .3: Distribution of mature tree layer bases on diameter .4: The distribution of origin of regenerated trees in study site. 24 7 ACRONYMS Notation Description Hvn Height Hunder Height under canopy D1.3 Diameter at breast height D. Crown Crown diameter SE Standard Error SD Standard deviation S Coefficient of variation VNUF Vietnam National University Forestry BA1 Plot 1 at Bac An commune BA2 Plot 2 at Bac An commune HHT1 Plot 1 at Hoang Hoa Tham commune HHT2 Plot 2 at Hoang Hoa Tham commune 8 INTRODUCTION Forest is one of the most precious resources in Vietnam, have many benefits such as disaster prevention, ecological protection, and social economic development support.

Forests and forest land make up to ¾ of the total area of the country [6]. However, the quality and total area of forests have been declined significantly. The main causes of this decline are due to forest fires and human activities (i. slash and burn cultivation or over exploitation).

Hai Duong is a province in the Red River Delta of northern Vietnam. The natural area of the province encloses 1661.2 km2, which is ranked 51st in the nation. Hai Duong shares its borders with six other provinces: Bac Ninh, Bac Giang, Quang Ninh in the north; Hung Yen in the west; Hai Phong in the East and Thai Ninh in the south. Hai Duong has the tropical monsoon climate with typically cold winter, potentially hot summer and high humidity throughout the year.

Two types of wind mainly come from the South East and the North East. The climate is divided into 4 distinct seasons. From early February to early April, Hai Duong has more rain due to the transition from dry season to rainy season. Rainy season lasts from April to October.

In Hai Duong, the annual average rainfall is from 1,300 to 1,700 mm; the average temperature is approximately 23.3 oC; and the relative humidity average is around 85 - 87%. Castanopsis boisii (Dẻ Ăn Quả) belongs to Fagaceae, a native species with many benefits such as wood for construction and furniture, In addition, it also provides high nutrient food. In Vietnam, Castanopsis boisii can be typically found in Quang Ninh, Nghe An, Bac Giang and Hai Duong. Hai Duong province has 11263.97 ha of forested area, in which protection forest accounts for 4683.74 ha, production forest accounts for 5036.95 ha, and special-use forest accounts for 1543.

Chi Linh commune has the largest area of Castanopsis boisii forest with more than 2000 ha which is mainly concentrated in Bac An and Hoang Hoa Tham communes. 1 Forest rehabilitation in Vietnam in general, and Castanopsis boisii rehabilitation in Hai Duong in particular, have drawn significant concern from the Government, MARD and local authority. This is mostly due to the economic and ecological values of Castanopsis boisii. It is one of the forest species that can be growth by high quantity and can provide high nutrient food.

It is also considered as a very promising tree species to support economic development and forest conservation in many regions in the country. In fact, local people are more focused on exploiting the benefits from Castanopsis boisii plantation forest, but have less concern on the future, regeneration and protection of this species. This leads to the current degradation of Castanopsis boisii forest and therefore, makes regenerating and developing Castanopsis boisii in forested land a critical issue. From these reasons, proposed study on “Some solutions to rehabilitate the stands of Castanopsis boisii Hickel et A.

Camus forest in Hai Duong province” has been chosen for thesis. I do hope to propose appropriate solutions for the mentioned issues 2 CHAPTER 1 LITERATURE REVIEW 1. In The World The study of forest rehabilitation in the world has started early.W was the first author to study forest rehabilitation. According to his research regenerated species in each plot are distributed in cluster for rehabilitation.

Scientific research on forest rehabilitation has been more developed since 1950. For example, both researches from Barnard (1950) and Smith (1952) in Malaysia, and Lampreht in Venezuela (1954) indicated the need of using the existing vegetation with different side conditions to maintain the natural regeneration and additional planting to restore the forest structure similar to be the original structure. While other researches by Weidelt (1968) on the upland abandoned forests in Brazil indicated the development of secondary forests would move towards the initial condition of primary forest in the number of species and species composition. In 1975, Whitimore studied on development of secondary vegetation and found that the time needed to regenerate forests by seedling to reach to the initial state can take hundreds of years.

In 1996, Fedmaner found that the main factors affecting the process of forest rehabilitation are site conditions, component types and genetic resources. In Vietnam In Vietnam, study on forest rehabilitation started since 1950s. This study area continued to grow in 1961. During the 1990s, we saw more in depth studies on forest rehabilitation and forest succession in Vietnam.

In 1993, for solutions regarding rehabilitation of forest ecosystems exposed to Agent Orange in the Southern part of Vietnam, Thai Van Trung concluded that, it was needed to go through two steps for rehabilitating those forests. Planting species which have the ability to 3 synthesize natural nitrogen, and Cutting those planted species to regenerate by other species with more value and benefits.[9] Nguyen Ngoc Lung (1995) stated on his research that, effective rehabilitation depended on many factors such as site conditions, characteristics of that species and social economic conditions of that region.[5] Almost all studies have focused on understanding the law of succession process of forest rehabilitation. These results serve as scientific basis for solutions of forest rehabilitation. Characteristics of Castanopsis boisii 1.

Morphological characteristics Castanopsis boisii has the average height is 10 – 15 m and average diameter range of 30 – 40 cm. This species has straight and round stem. Bark is grey while, thick and fissure with some small vertical cracks. Young braches are smooth, while patches and long.

This species has mixed root system with tap roots and lateral roots are both well developed. Leaves are simple and alternate which are 9 – 16 cm in length and 4 – 7 cm in width. Leaf blade is narrowly elliptic to ovate – oblong or lanceolate – elliptic. Head of leaf is slightly pointed, asymmetric leaf blade.

Adaxial surface is dark green and smooth, abaxial surface has scales with color in light pink. Venation pinnate, lateral veins 10 – 14 pairs.8 cm in length and stipule present. Flowers are unisexual catkins. Male inflorescences are very slender, 5 – 12 cm in length, filament long, pedicel thin and hair, anther round.

Female inflorescences have hair, styles 3. Fruits are nuts within a cup. Each fruit usually has a single seed, dehiscent when mature. Seed is brown, hard shell and covered with yellowish hair, 1.2 cm in height, 0.0 cm in diameter.

The fruit is a calybium, the kind of encased nut typical of Fagaceae. The 4 calybium resembles a pointed acorn, the cupule is hard like that of beechnuts and spiny like that of chestnuts. Three thickened reidges run the length of the calybium’s shell. Ecological characteristics Castanopsis boisii flowers from September till November, fruit ripes from August to October of the following year, or one ripening in every two years.

According to Dang Ngoc Anh (1996), Castanopsis boisii starts flowering and seed harvesting in the ages of 4 to 5, age for stable seed harvesting starts from the age of 10 and lasts for 40-50 years, the more productive stage is between 20- 35 years old [1]. Castanopsis boisii is evergreen tree, lucipetal, growth and develop well on sandstone. This species naturally grow into populations in the hillside and foothills. Castanopsis boisii regenerates strongly on bare soil or under woodlands.

It is a pioneer tree species after clear cut (Le Mong Chan 2000; Nguyen Tien Ban 2003) [7]. 5 CHAPTER 2 STUDY GOAL, OBJECTIVES AND METHODLOGY 2. STUDY GOAL AND OBJECTIVES 2. Goal Contributing some solutions to rehabilitate Castanopsis boisii in Hai Duong province for sustainable forest development.

Specific objectives  Determining the characteristic of stands of Castanopsis boisii Hickel et A.  Purposing some solutions to rehabilitate Castanopsis boisii in the study site. Secondary data collection Inheriting data from precious studies on natural condition, climate, hydrology, soil, natural resources, socio-economic condition of the study site. There are very useful information to suggest solutions for Castanopsis boisii rehabilitation.

Investigating mature trees, shrubs and regenerated trees In Hoang Hoa Tham and Bac An communes, Setting up 4 sample plots with plot size of 1000 m2 (40 m in length and 25 m in width). In each sample plot, establishing 5 sub-plots; 4 sub-plots at the 4 corners and 1 sub-plot at the center.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ