Hiệu quả phẫu thuật đẩy lùi tiền hàm và chỉnh nha điều trị vẩu xương ổ răng

Khóa luận so sánh hiệu quả điều trị vẩu xương ổ răng bằng phẫu thuật đẩy lùi tiền hàm và chỉnh nha đơn thuần, cung cấp dữ liệu y khoa chuyên sâu.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Y Đa Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2019

69
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vẩu xương ổ răng Hiểu đúng nguyên nhân và đặc điểm

Vẩu xương ổ răng là một dạng sai lệch khớp cắn phổ biến, đặc trưng bởi tình trạng răng và xương ổ răng ngả ra trước quá mức so với nền xương hàm. Tình trạng này không chỉ gây ra các vấn đề về chức năng ăn nhai như lệch khớp cắn, khớp cắn sâu hoặc khớp cắn hở, mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến thẩm mỹ khuôn mặt, tạo ra kiểu mặt lồi và đôi môi nhô. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thanh Hương (2019), tình trạng hô hàm này rất phổ biến ở các chủng tộc châu Á, bao gồm cả người Việt Nam. Việc chẩn đoán chính xác nguyên nhân, dù là vẩu do răng hay do cấu trúc xương hàm, là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xác định phương pháp điều trị phù hợp. Việc lựa chọn sai lầm giữa chỉnh nha trị vẩuphẫu thuật hàm hô có thể dẫn đến kết quả không như ý, thậm chí là các biến chứng không mong muốn. Do đó, việc hiểu rõ các đặc điểm lâm sàng và sọ mặt là yêu cầu bắt buộc đối với cả bệnh nhân và bác sĩ. Các đặc điểm này bao gồm việc môi không thể khép kín tự nhiên, trương lực cơ cằm tăng khi cố khép môi, góc mũi môi nhọn, và sự thay đổi các chỉ số trên phim đo sọ nghiêng. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này sẽ giúp bác sĩ chỉnh nha hoặc bác sĩ phẫu thuật hàm mặt đưa ra kế hoạch điều trị tối ưu nhất, đảm bảo cải thiện cả về chức năng lẫn thẩm mỹ, mang lại sự tự tin cho người bệnh.

1.1. Định nghĩa chính xác về tình trạng vẩu xương ổ răng

Theo định nghĩa y khoa, vẩu xương ổ răng (Bimaxillary protrusion) là tình trạng các răng phía trước của cả hai hàm bị đẩy ra ngoài so với giới hạn bình thường của nền xương. Điều này dẫn đến ba dấu hiệu lâm sàng kinh điển: môi nhô khi nhìn nghiêng, môi không khép kín ở trạng thái nghỉ, và môi bị căng khi cố gắng khép lại. Tình trạng vẩu hàm này có thể xuất hiện ở hàm trên, hàm dưới, hoặc cả hai hàm. Đây là một vấn đề thẩm mỹ phổ biến, đặc biệt ở các nhóm chủng tộc châu Á và châu Phi, thường bị đánh giá là kém thẩm mỹ. Việc xác định đúng loại vẩu là nền tảng để lựa chọn giải pháp điều trị, từ chỉnh hàm hô không phẫu thuật đến can thiệp bằng dao kéo.

1.2. Các đặc điểm lâm sàng và sọ mặt của người bị hô hàm

Người bị hô hàm thường có các đặc điểm dễ nhận biết. Về mặt thẳng, môi thường không khép kín, làm lộ răng cửa và khi cố khép sẽ thấy cơ cằm căng cứng. Về mặt nghiêng, kiểu mặt lồi là biểu hiện rõ rệt, với góc mũi môi nhọn hơn bình thường. Về khớp cắn, tình trạng này thường đi kèm với sai lệch khớp cắn Angle I, II hoặc III, có thể kèm theo khớp cắn sâu hoặc khớp cắn hở. Phân tích trên phim sọ nghiêng cho thấy trục răng cửa trên và dưới đều ngả ra trước, làm giảm góc liên trục răng cửa. Các chỉ số như góc SNA, SNB cũng có thể thay đổi, phản ánh sự bất hài hòa của cấu trúc xương hàm so với nền sọ. Việc phân tích toàn diện các đặc điểm này là cơ sở để chẩn đoán chính xác.

II. Phương pháp niềng răng vẩu Hiệu quả và các giới hạn

Chỉnh nha, hay còn gọi là niềng răng vẩu, là phương pháp điều trị không xâm lấn được nhiều người ưu tiên lựa chọn do tâm lý e ngại phẫu thuật. Phương pháp này sử dụng các khí cụ như niềng răng mắc cài hoặc niềng răng trong suốt (ví dụ như Invisalign trị vẩu) để tạo lực di chuyển răng về vị trí mong muốn. Mục tiêu chính của chỉnh nha ngụy trang là bù trừ cho các sai lệch về xương bằng cách điều chỉnh vị trí của răng, giúp cải thiện thẩm mỹ khuôn mặt và chức năng khớp cắn. Theo nghiên cứu được trích dẫn, chỉnh nha đơn thuần có thể mang lại hiệu quả đáng kể trong việc giảm độ hô, đặc biệt với các trường hợp vẩu do răng. Quy trình thường bao gồm việc nhổ răng hàm nhỏ (thường là răng số 4) để tạo khoảng trống, sau đó kéo lùi khối răng cửa về phía sau. Tuy nhiên, phương pháp này có những giới hạn nhất định. Nó không thể thay đổi cấu trúc nền xương hàm, do đó với các trường hợp vẩu nặng do xương, kết quả thẩm mỹ có thể không triệt để. Thời gian điều trị thường kéo dài, trung bình trên 24 tháng, và đòi hỏi sự hợp tác tuyệt đối từ bệnh nhân. Bên cạnh đó, các rủi ro khi niềng răng như tiêu chân răng, viêm lợi, hoặc khả năng tái phát sau điều trị cũng cần được xem xét kỹ lưỡng. Giá niềng răng vẩu cũng là một yếu tố quan trọng, phụ thuộc vào loại khí cụ và mức độ phức tạp của ca điều trị.

2.1. Quy trình niềng răng mắc cài và Invisalign trị vẩu

Quy trình niềng răng vẩu bắt đầu bằng việc thăm khám, chụp phim X-quang và lấy dấu hàm để bác sĩ chỉnh nha lập kế hoạch điều trị chi tiết. Đối với niềng răng mắc cài, các mắc cài sẽ được gắn lên bề mặt răng và kết nối bằng dây cung để tạo lực kéo. Với niềng răng trong suốt như Invisalign, bệnh nhân sẽ đeo một chuỗi các khay trong suốt được thiết kế riêng để di chuyển răng từng chút một. Cả hai phương pháp đều có thể yêu cầu nhổ răng để tạo khoảng trống cần thiết. Quá trình điều trị được chia thành nhiều giai đoạn: làm đều răng, đóng khoảng, và tinh chỉnh khớp cắn chi tiết trước khi kết thúc và đeo hàm duy trì.

2.2. Đánh giá hiệu quả của chỉnh hàm hô không phẫu thuật

Phương pháp chỉnh hàm hô không phẫu thuật đạt hiệu quả cao nhất đối với các trường hợp vẩu mức độ nhẹ đến trung bình, chủ yếu do răng gây ra. Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Hương (2019) cho thấy nhóm chỉnh nha có sự cải thiện đáng kể về độ cắn chìa và cắn trùm, góc SNA giảm trung bình 2.9 độ, cho thấy sự lùi vào của khối răng cửa. Về thẩm mỹ, góc mũi môi tăng và độ nhô của môi so với đường thẩm mỹ E cũng được cải thiện. Tuy nhiên, hiệu quả này có giới hạn, vì nó chỉ tác động lên xương ổ răng chứ không làm thay đổi cấu trúc xương hàm nền. Do đó, với những ca vẩu hàm nặng do xương, niềng răng đơn thuần có thể không đạt được kết quả thẩm mỹ tối ưu.

2.3. Các rủi ro tiềm ẩn và nguy cơ tái phát sau điều trị

Mặc dù an toàn, niềng răng vẫn tồn tại một số rủi ro. Các rủi ro khi niềng răng bao gồm đau nhức trong giai đoạn đầu, viêm lợi do khó vệ sinh, sâu răng, và nguy cơ tiêu chân răng nếu lực kéo không được kiểm soát tốt. Một trong những vấn đề lớn nhất là nguy cơ tái phát sau điều trị. Sau khi tháo mắc cài, răng có xu hướng di chuyển về vị trí cũ nếu bệnh nhân không tuân thủ việc đeo hàm duy trì. Sự tái phát có thể làm mất đi kết quả thẩm mỹ và chức năng đã đạt được sau một thời gian dài điều trị.

III. Bí quyết phẫu thuật hàm hô Giải pháp triệt để cho vẩu do xương

Khi vẩu xuất phát từ sự phát triển quá mức của cấu trúc xương hàm, phẫu thuật hàm hô được xem là giải pháp tối ưu và triệt để. Phương pháp này can thiệp trực tiếp vào nền xương, định vị lại toàn bộ khối xương và răng về vị trí lý tưởng, điều mà chỉnh nha đơn thuần không thể làm được. Kỹ thuật phổ biến nhất trong điều trị vẩu xương ổ răng là Phẫu thuật đẩy lùi tiền hàm (Anterior Segmental Osteotomy - ASO), hay còn gọi là cắt xương hàm. Theo tài liệu nghiên cứu, quy trình phẫu thuật hàm này bao gồm việc nhổ hai răng tiền hàm (răng số 4), sau đó cắt một đoạn xương hàm và đẩy lùi toàn bộ khối xương ổ răng phía trước ra sau. Ưu điểm vượt trội của ASO là mang lại sự thay đổi ngoạn mục về thẩm mỹ chỉ trong một lần can thiệp, rút ngắn đáng kể tổng thời gian điều trị so với chỉnh nha. Tuy nhiên, đây là một đại phẫu, đòi hỏi bệnh nhân phải có sức khỏe tốt và được thực hiện bởi đội ngũ bác sĩ phẫu thuật hàm mặt có chuyên môn cao. Các yếu tố như thời gian hồi phục sau phẫu thuật, biến chứng sau phẫu thuật hàm, và chi phí phẫu thuật hàm hô là những vấn đề cần được tư vấn kỹ lưỡng trước khi quyết định. Mặc dù có rủi ro, nhưng với sự tiến bộ của y học, phẫu thuật chỉnh hàm ngày càng an toàn và mang lại kết quả ổn định, lâu dài.

3.1. Tìm hiểu kỹ thuật cắt xương hàm ASO điều trị vẩu

Kỹ thuật cắt xương hàm ASO được chỉ định cho các trường hợp vẩu nặng do xương. Bác sĩ sẽ rạch niêm mạc trong khoang miệng, nhổ răng số 4 để tạo khoảng trống. Sau đó, một đường cắt xương được thực hiện phía trên chóp răng, tách rời khối xương tiền hàm (từ răng nanh bên này sang răng nanh bên kia). Khối xương này sau đó được đẩy lùi về phía sau vào khoảng trống đã tạo, và được cố định lại bằng nẹp vít titan. Kỹ thuật này bảo tồn được cuống mạch nuôi dưỡng, giúp xương mau lành và giảm thiểu biến chứng. Đây là một quy trình đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối để đạt được sự hài hòa về khớp cắn và thẩm mỹ.

3.2. Thời gian hồi phục sau phẫu thuật hàm hô kéo dài bao lâu

Vấn đề thời gian hồi phục sau phẫu thuật là mối quan tâm hàng đầu của bệnh nhân. Thông thường, bệnh nhân cần ở lại bệnh viện 1-3 ngày để theo dõi. Tình trạng sưng nề sẽ đạt đỉnh điểm trong 2-3 ngày đầu và giảm dần trong 2-3 tuần tiếp theo. Bệnh nhân cần ăn thức ăn mềm, lỏng trong khoảng 4-6 tuần đầu tiên. Hầu hết mọi người có thể quay trở lại công việc văn phòng sau 2-3 tuần. Xương hàm sẽ cần khoảng 6-8 tuần để lành lại cơ bản và đạt được sự ổn định hoàn toàn sau 6 tháng đến 1 năm. Việc tuân thủ nghiêm ngặt chỉ dẫn của bác sĩ sẽ giúp quá trình hồi phục diễn ra nhanh chóng và thuận lợi.

3.3. Các biến chứng sau phẫu thuật hàm và cách kiểm soát

Như bất kỳ cuộc phẫu thuật nào, phẫu thuật hàm hô cũng có những rủi ro và biến chứng sau phẫu thuật hàm tiềm ẩn. Các biến chứng có thể gặp bao gồm chảy máu, nhiễm trùng, tổn thương thần kinh gây tê bì môi cằm tạm thời hoặc vĩnh viễn, rò mũi miệng, hoặc hoại tử xương (hiếm gặp). Để giảm thiểu rủi ro, việc lựa chọn cơ sở y tế uy tín với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm và trang thiết bị hiện đại là cực kỳ quan trọng. Bệnh nhân cũng cần tuân thủ chế độ chăm sóc hậu phẫu nghiêm ngặt, sử dụng thuốc theo chỉ định và tái khám đúng hẹn để phát hiện và xử lý kịp thời các vấn. đề phát sinh.

IV. So sánh phẫu thuật chỉnh nha Hiệu quả thực tế qua nghiên cứu

Để đưa ra lựa chọn sáng suốt, việc so sánh trực tiếp hiệu quả giữa phẫu thuật hàm hôniềng răng vẩu là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Hương (2019) đã cung cấp những dữ liệu quý giá khi so sánh hai nhóm bệnh nhân vẩu xương ổ răng được điều trị bằng hai phương pháp này. Về thời gian, nhóm phẫu thuật có thời gian điều trị trung bình ngắn hơn đáng kể, với 65,4% hoàn thành trong vòng 24 tháng, trong khi 73,1% nhóm chỉnh nha cần hơn 24 tháng. Về hiệu quả thay đổi cấu trúc, phẫu thuật cho thấy sự vượt trội rõ rệt. Góc SNA (chỉ số đo độ nhô hàm trên) ở nhóm phẫu thuật giảm trung bình 4,7 độ, gần gấp đôi so với mức giảm 2,9 độ của nhóm chỉnh nha. Điều này chứng tỏ khả năng lùi hàm trên của phẫu thuật hiệu quả hơn hẳn. Tương tự, các chỉ số về mô mềm như khoảng cách từ môi đến các đường tham chiếu V và E cũng cho thấy sự cải thiện lớn hơn ở nhóm phẫu thuật. Kết quả trước và sau điều trị cho thấy cả hai phương pháp đều cải thiện được khớp cắn, nhưng phẫu thuật tạo ra sự thay đổi toàn diện và ấn tượng hơn về cấu trúc xương và thẩm mỹ khuôn mặt. Tuy nhiên, cần cân nhắc giữa hiệu quả và các yếu tố khác như chi phí phẫu thuật hàm hô so với giá niềng răng vẩu, mức độ xâm lấn và rủi ro đi kèm.

4.1. Phân tích kết quả trước và sau về thay đổi khớp cắn xương

Phân tích kết quả trước và sau cho thấy cả hai phương pháp đều có hiệu quả trong việc điều chỉnh độ cắn chìa và cắn trùm, đưa về giá trị lý tưởng. Tuy nhiên, sự khác biệt lớn nằm ở thay đổi cấu trúc xương. Nhóm phẫu thuật có sự thay đổi các chỉ số xương (SNA, SNB) lớn hơn và có ý nghĩa thống kê, phản ánh sự di chuyển thực sự của nền xương hàm. Trong khi đó, nhóm chỉnh nha chủ yếu thay đổi góc trục răng (U1-SN, IMPA), thể hiện sự bù trừ của răng trên nền xương ít thay đổi. Điều này khẳng định phẫu thuật là giải pháp triệt để cho các sai lệch do xương, trong khi chỉnh nha phù hợp hơn cho các sai lệch do răng.

4.2. Đánh giá thay đổi mô mềm và hiệu quả thẩm mỹ khuôn mặt

Thẩm mỹ là mục tiêu cuối cùng của điều trị. Nghiên cứu chỉ ra rằng phẫu thuật mang lại sự thay đổi mô mềm mạnh mẽ hơn. Khoảng cách từ môi trên và môi dưới đến đường V ở nhóm phẫu thuật giảm trung bình lần lượt là 4,4mm và 4,5mm, cao hơn đáng kể so với mức giảm 2,0mm và 2,2mm của nhóm chỉnh nha. Góc mũi môi và góc môi cằm cũng được cải thiện nhiều hơn ở nhóm phẫu thuật. Đáng chú ý, khi được đánh giá bởi hội đồng bác sĩ phẫu thuật hàm mặt, kết quả thẩm mỹ của nhóm phẫu thuật được đánh giá cao hơn nhóm chỉnh nha một cách có ý nghĩa thống kê. Điều này cho thấy các chuyên gia nhận định phẫu thuật tạo ra sự hài hòa tổng thể tốt hơn cho khuôn mặt.

4.3. So sánh chi phí phẫu thuật hàm hô và giá niềng răng vẩu

Chi phí là một yếu tố quyết định quan trọng. Nhìn chung, chi phí phẫu thuật hàm hô thường cao hơn đáng kể so với giá niềng răng vẩu. Chi phí phẫu thuật bao gồm phí phẫu thuật, gây mê, nằm viện, nẹp vít và các vật tư y tế khác. Trong khi đó, chi phí niềng răng phụ thuộc vào loại khí cụ (mắc cài kim loại, sứ hay khay trong suốt) và thời gian điều trị. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nhiều ca phẫu thuật vẫn cần giai đoạn chỉnh nha trước và sau phẫu thuật, làm tăng tổng chi phí. Bệnh nhân cần cân nhắc giữa việc đầu tư một lần cho kết quả triệt để và nhanh chóng (phẫu thuật) với một lựa chọn ít tốn kém hơn nhưng kéo dài và có thể kém hiệu quả hơn trong các ca nặng (chỉnh nha).

V. Lựa chọn phẫu thuật hay chỉnh nha trị vẩu Lời khuyên từ chuyên gia

Quyết định giữa phẫu thuật hàm hôchỉnh nha trị vẩu là một quá trình phức tạp, cần dựa trên sự phân tích kỹ lưỡng về tình trạng cụ thể của từng cá nhân, mong muốn thẩm mỹ và khả năng tài chính. Không có một câu trả lời duy nhất cho tất cả mọi người. Lời khuyên từ các chuyên gia, bao gồm cả bác sĩ chỉnh nhabác sĩ phẫu thuật hàm mặt, là yếu tố then chốt. Dựa trên các bằng chứng từ nghiên cứu, có thể đưa ra một số định hướng cơ bản. Chỉnh nha đơn thuần là lựa chọn hàng đầu cho các trường hợp vẩu do răng hoặc vẩu xương mức độ nhẹ, khi bệnh nhân không muốn can thiệp xâm lấn và chấp nhận thời gian điều trị kéo dài. Ngược lại, phẫu thuật là chỉ định gần như bắt buộc đối với các trường hợp vẩu nặng do xương, khi sự chênh lệch giữa hai hàm là quá lớn mà niềng răng không thể khắc phục. Phẫu thuật mang lại sự thay đổi toàn diện, giải quyết tận gốc nguyên nhân và tạo ra sự hài hòa bền vững cho khuôn mặt. Cuối cùng, cần phải thảo luận về nguy cơ tái phát sau điều trị. Cả hai phương pháp đều yêu cầu sự tuân thủ nghiêm ngặt trong giai đoạn duy trì để đảm bảo kết quả lâu dài. Việc thăm khám và tư vấn với một đội ngũ chuyên gia đa ngành sẽ giúp bệnh nhân đưa ra quyết định sáng suốt nhất trên hành trình tìm lại nụ cười tự tin và một khuôn mặt cân đối.

5.1. Các trường hợp nào nên ưu tiên chỉnh nha đơn thuần

Chỉnh hàm hô không phẫu thuật nên được ưu tiên khi: (1) Nguyên nhân vẩu chủ yếu là do trục răng ngả ra trước trong khi nền xương hàm tương đối hài hòa. (2) Mức độ vẩu ở mức độ nhẹ đến trung bình, có đủ khoảng trống sau khi nhổ răng để kéo lùi khối răng cửa. (3) Bệnh nhân còn trong độ tuổi tăng trưởng, có thể kết hợp khí cụ chỉnh hình để điều hướng sự phát triển của xương. (4) Bệnh nhân có tâm lý e ngại phẫu thuật, không đủ điều kiện sức khỏe hoặc tài chính để thực hiện một ca đại phẫu. Trong những trường hợp này, niềng răng vẩu có thể mang lại kết quả thẩm mỹ và chức năng chấp nhận được.

5.2. Khi nào phẫu thuật hàm hô là phương pháp bắt buộc

Phẫu thuật hàm hô trở thành phương pháp bắt buộc khi: (1) Vẩu nặng do sự phát triển quá mức của xương hàm trên, xương hàm dưới hoặc cả hai. (2) Mức độ hô vẩu nghiêm trọng đến mức không thể khép môi, ảnh hưởng chức năng hô hấp và phát âm. (3) Chỉnh nha đơn thuần không thể giải quyết được vấn đề, thậm chí có thể làm tình trạng tồi tệ hơn (ví dụ: làm răng cụp vào quá mức gây mất thẩm mỹ). (4) Bệnh nhân mong muốn một sự thay đổi nhanh chóng, triệt để và toàn diện về cấu trúc khuôn mặt. Đây là những tình huống mà chỉ có cắt xương hàm mới có thể tái lập lại sự cân đối và hài hòa.

5.3. Giải pháp duy trì ngăn ngừa tái phát sau điều trị vẩu

Dù điều trị bằng phương pháp nào, nguy cơ tái phát sau điều trị vẫn luôn tồn tại. Để duy trì kết quả ổn định, bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn. Đối với chỉnh nha, việc đeo hàm duy trì (cố định hoặc tháo lắp) theo đúng chỉ định của bác sĩ là bắt buộc, thường là trong nhiều năm, thậm chí suốt đời. Đối với phẫu thuật, mặc dù kết quả xương ổn định hơn, việc chỉnh nha sau phẫu thuật để hoàn thiện khớp cắn và đeo hàm duy trì cũng rất quan trọng. Ngoài ra, cần loại bỏ các thói quen xấu như đẩy lưỡi, thở miệng. Tái khám định kỳ để bác sĩ chỉnh nha kiểm tra và theo dõi là biện pháp tốt nhất để đảm bảo kết quả điều trị được duy trì bền vững theo thời gian.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngành y đa khoa hiệu quả phẫu thuật đẩy lùi tiền hàm so với chỉnh nha đơn thuần trên bệnh nhân vẩu xương ổ răng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Vẩu xương ổ răng 1. Định nghĩa vẩu xương ổ răng Theo Riolo và Avery, Vẩu xương ổ răng hai hàm là khi các răng phía trước của hai hàm ở vị trí phía trước so với giới hạn bình thường của nền xương.Vẩu xương ổ răng hàm trên là khi các răng phía trước của hàm trên ở vị trí phía trước so với giới hạn bình thường của nền xương.Vẩu xương ổ răng hàm dưới là khi các răng phía trước của hàm dưới ở vị trí phía trước so với giới hạn bình thường của nền xương[26]. Vẩu xương ổ răng hai hàm (Bimaxillary protrusion- BP) khá phổ biến ở một số chủng tộc như US mexico, Ấn độ, Nhật bản và Trung quốc [11, 16, 19, 21].

Ba dấu hiệu cổ điển của loại biến dạng này gồm môi nhô khi nhìn nghiêng, môi không khép kín và môi bị căng. Để chẩn đoán biến dạng này thì phải có cả ba dấu hiệu trên [7]. Vẩu xương ổ răng hai hàm có thể được chẩn đoán từ độ tuổi có hàm răng hỗn hợp. Loại biến dạng này có liên quan tới sai khớp cắn trước- sau do xương loại I, II, III.

Đặc điểm lâm sàng và sọ mặt của vẩu xương ổ răng 1. Mặt thẳng Môi khép không kín: Bình thường, ở trạng thái nghỉ hai môi hơi chạm nhau, cơ quan quanh miệng hoàn toàn thư giãn, răng trên lộ khoảng 1-5mm. Nếu bệnh nhân vẩu, tùy thuộc vào mức độ nhô của răng cửa sẽ dẫn tới tình trạng môi khép không kín, do đó khi bệnh nhân cố khép kín môi sẽ dẫn tới tăng trương lực cơ cằm, làm mất đường cong mềm mại của môi và cằm [66, 83] Ngoài độ vẩu chiều dài của răng và xương thì chiều dài môi, tuổi giới, chủng tộc[86] cũng ảnh hưởng đến mức độ lộ của răng cửa. Chiều dài môi trên trung bình 19-22 mm được đo từ từ nền mũi (Sn) đến bờ môi trên [92].

Các cá thể có chiều dài môi trên tăng giảm độ lộ răng cửa trên. Nếu môi trên ngắn <18mm làm khoảng hở giữa hai môi tăng, lộ răng cửa nhiều ở tư thế nghỉ, đồng thời có cười hở lợi đi kèm mặc dù chiều cao tầng mặt dưới bình thường và bệnh nhân không vẩu răng hay xương. Nghiên cứu của Vig và Brundo [90] chỉ ra tuổi của bệnh nhân ảnh hưởng tới mức độ lộ răng cửa ở tư thế nghỉ. Tuổi trẻ phai có lộ răng cửa nhiều hơn so với khi tuổi già.

Quá trình lão hóa tự nhiên sẽ dẫn tới mất trương lực các cơ vùng mặt và giảm độ đàn hồi của môi trên. Do vậy khi tuổi càng tăng thì độ lộ răng cửa trên 3 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma giảm và độ lộ răng cửa dưới tăng. Bên cạnh đó, mức độ lộ răng cửa còn liên quan đến giới tính. Nữ giới có răng cửa lộ nhiều hơn so với nam giới [82].

Mặt nghiêng Kiểu mặt Kiểu mặt lồi: Đường đi thẳng đi từ Gla đến Sn và đường thẳng từ Sn đến Pog’ phần mềm cắt nhau tạo thành một góc Sn-Gn-Pog’. Mặt lồi nếu đỉnh góc quay ra trước, mặt lõm nếu đỉnh góc quay ra sau và mặt thẳng nếu hai đường thẳng trùng nhau (Hình 1. Mặt lõm biểu hiện của vẩu hàm dưới hay lùi hàm trên hay kết hợp cả hai. Theo tiêu chuẩn người da trắng, mặt thẳng là kiểu mặt bình thường.

Kiểu mặt lồi là biểu hiện của vẩu xương ổ răng hai hàm. Tuy nhiên mức độ lồi của mặt còn phụ thuộc vào từng chủng tộc [36]. Người Châu Phi, châu Á có kiểu mặt lồi hơn so với bình thường người da trắng. Nghiên cứu của G.William Arnett [33] Giá trị trung bình 169,30 ± 3,400.

Võ Trương Như Ngọc [2] nghiên cứu về khuôn mặt hài hòa của người Việt Nam lứa tuổi trưởng thành 18-25: góc Gl-Sn-Pg’trung bình 168,62 ± 5,960 (Nam) và 171,17± 4,520 (Nữ). Nếu bệnh nhân có vẩu hai hàm góc này sẽ giảm. Các kiểu mặt[36] A: Kiểu mặt lồi, B: kiểu mặt trung tính, C: Kiểu mặt lõm. Nghiên cứu của Eugene K.

Chan [37] về quan điểm thẩm mỹ đối với mặt nghiêng của người châu Á để từ đó có chẩn đoán chính xác và kế hoạch điều trị phù hợp cho thấy kiểu mặt nghiêng bình thường (D) là kiểu mặt được đánh giá thẩm mỹ cao nhất và vẩu hai hàm (A) là kiểu mặt được cho kém thẩm mỹ nhất (Hình 1.2) ở cả ba kênh đánh giá: người không chuyên môn, sinh viên nha khoa, bác sĩ chỉnh răng. Do vậy, kiểu mặt nghiêng D là mục tiêu của điều trị. 4 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Hình 1. Các kiểu mặt nghiêng [38] Góc mũi môi Góc mũi môi nhọn nhỏ hơn giá trị trung bình: Bình thường: 115 ±50.

Góc mũi môi không chỉ bị ảnh hưởng bởi chức năng của một vài đặc điểm giải phẫu như độ nghiêng của trụ mũi, chiều dài nhân trung mà nó còn phản ánh mức độ ngả ra trước hay vẩu của răng cửa trên. Vẩu hàm trên có xu hướng làm cho góc này nhọn, góc mũi môi càng nhỏ thì vẩu càng nặng và ngược lại góc mũi môi tù hơn khi độ ngả ra trước của răng cửa giảm [62]. Nghiên cứu Anic-Milosevic [69]: TB109,390(nam), 105,420(nữ). Nghiên cứu của Lew trên người Trung Quốc có khuôn mặt đẹp hài hòa và khớp cắn chuẩn cho kết quả góc mũi môi TB 95 ± 30 [65].

Việt Nam: Lê Gia Vinh và Trần Huy Hải: giá trị TB 95,4(nữ) và 93,2 ở nam. Và theo hai tác giả này khi góc mũi môi < 930 có dấu hiệu của vẩu hàm trên [6]. Theo nghiên cứu của Võ Trương Như Ngọc đối với khuôn mặt hài hòa góc mũi môi có giá trị 91,67± 7,550 (nam); 97,41 ± 8,000 (nữ), giá trị trung bình cho cả hai giới 94,490 [2]. Đặc điểm khớp cắn 1.

Lệch lạc khớp cắn theo chiều trước- sau Khớp cắn bình thường: Đỉnh múi ngoài gần răng hàm lớn thứ nhất hàm trên khớp với giãnh ngoài răng hàm lớn thứ nhất hàm dưới. Đường cắn bình thường. Các răng xắp thẳng đều đặn trên cung hàm. Lệch khớp cắn Angle I: Đỉnh múi ngoài gần răng hàm lớn thứ nhất hàm trên khớp với rãnh ngoài răng hàm lớn thứ nhất hàm dưới.

Đường cắn sai do răng xoay, mọc sai vị trí hay do các nguyên nhân khác (Hình 1. Bệnh nhân có thể có cắn chìa tăng hoặc giảm, đôi khi có cắn chéo một hay nhiều răng ở phía trước [47]. Lệch lạc theo 3 chiều trong không gian có thể chỉ có đơn thuần răng hoặc xương hay kết hợp cả hai [31]. Theo thuyết bù trừ của Enlow [43] thường lệch lạc răng và xương sẽ đi kèm với nhau, nhưng sẽ có một yếu tố nổi trội chiếm ưu thế hơn yếu tố còn lại.

5 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma A) B) C) Hình 1. Các loại lệch lạc khớp cắn A) Lệch lạc khớp cắn loại I; B) Lệch lạc khớp cắn loại II; C)Lệch lạc khớp cắn loại III [63]. Lệch lạc khớp cắn loại II: Khớp cắn có đỉnh núm ngoài gần của răng hàm lớn thứ nhất hàm trên ở phía gần so với rãnh ngoài gần của răng hàm lớn thứ nhất hàm dưới (Hình 1. Lệch lạc khớp cắn loại III: Núm ngoài gần của răng hàm lớn thứ nhất hàm trên ở phía xa so với rãnh ngoài gần của răng hàm lớn thứ nhất hàm dưới.

Các răng cửa dưới có thể ở phía ngoài các răng cửa trên (cắn ngược vùng cửa) ((Hình 1. Lệch lạc khớp cắn theo chiều dọc Sai lệch khớp cắn Angle I thường đi kèm với các lệch lạc khác như khớp cắn sâu, cắn hở hay lệch đường giữa (Hình 1. Sai lệch khớp cắn Angle I, khớp cắn hở và lệch đường giữa [32]. Lệch lạc khớp cắn theo chiều ngang Bệnh nhân có thể có tương quan khớp cắn phía sau bình thường nhưng cũng có thể có hẹp hàm dẫn tới khớp cắn chéo phía sau (Hình 1.

Lệch lạc khớp cắn trong từng cung hàm Răng khấp khểnh, răng xoay, thừa thiếu răng, răng mọc kẹt ngầm hay lạc chỗ, Hình 1. Sai lệch khớp cắn Angle I có cắn chéo phía sau hai bên[10]. 6 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma răng dị dạng là các đặc điểm thường gặp trong sai lệch khớp cắn Angle [4]. Ngoài ra có thể gặp cung hàm hẹp hay mất cân xứng (Hình 1.

Tuy nhiên các lệch lạc khác trong cùng một cung hàm hay các bất thường giữa hai cung hàm có thể gặp ở bất kỳ sai lệch khớp cắn Angle nào chứ không chỉ ở sai lệch khớp cắn Angle I. Hàm trên hẹp,răng khấp khểnh xoay trục, răng nanh hàm trên bên trái mọc kẹt phía tiền đình [10]. Lệch lạc khớp cắn có thể xảy ra ở bất kỳ răng nào và bất kể tương quan theo các chiều trong không gian nên không chỉ lệch lạc răng và hàm theo chiều trước sau mà còn theo chiều dọc và chiều ngang. Sự kết hợp lệch lạc theo các chiều làm cho bức tranh toàn cảnh về sai lệch khớp cắn đa dạng và phong phú.

Đặc điểm sọ mặt trên phim sọ nghiêng 1. Vẩu răng cửa trên và răng cửa dưới Trục răng cửa trên, trục răng cửa dưới so với nền sọ hay so với nền xương hàm tương ứng đều ngả ra trước hơn so với gía trị trung bình [34, 56, 58]. Răng cửa trên và răng cửa dưới bị nằm xa ở phía trước so với nền xương. Khoảng cách từ rìa cắn răng cửa trên đến đường APog hay NA cũng như khoảng cách từ rìa cắn răng cửa dưới đến đường APog hay NB lớn hơn so với bình thường (TB1 ± 2mm và 3,5 ± 2,3mm) [38, 51, 79].

Góc liên trục răng cửa trên và răng cửa dưới giảm. Tương quan giữa hai răng cửa trên và dưới được đánh giá bằng chỉ số góc trục liên răng cửa (II), Trung bình 1300 (người da trắng) [83] 128,2 ± 7,30 (Trung Quốc) [65]. Khi góc này giảm, hoặc răng cửa trên hoặc răng cửa dưới hoặc cả hai bị ngả ra trước hơn so với bình thường. Ngoài đánh giá vị trí trước sau của răng cửa trên và răng cửa dưới góc này còn ảnh hưởng đến độ hài hòa của môi.

Nếu góc này nhọn chứng tỏ ít nhất hoặc răng cửa trên hoặc răng cửa dưới ngả ra trước làm cho môi nhô ra trước. Ngược lại nếu trục răng cửa ngả trong làm cho góc này tù. 7 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 1. Vị trí xương hàm Xương hàm trên hơi nhô ra trước và có cằm hơi lùi ra sau, tương quan xương hai hàm loại II [56] Kết quả nghiên cứu của Lamberton ở người Thái Lan cho thấy không có sự khác khau về vị trí của xương hàm đối với bệnh nhân có vẩu hay không có vẩu răng [58].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ