Luật Phá sản Việt Nam và Pháp: Tương đồng và Khác biệt

Khám phá sự tương đồng và khác biệt giữa luật phá sản Việt Nam và Pháp trong luận án tiến sĩ luật học. Tìm hiểu sâu về các quy định pháp lý.

Trường đại học

Université de Droit Pantheon-Assas de Hanoi Paris II

Chuyên ngành

Droit des sociétés

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

mémoire

2004

74
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

REMERCIEMENTS

INTRODUCTION

1. CHAPITRE I: QUESTIONS THÉORIQUES DE LA FAILLITE ET LA LEGISLATION EN LA MATIERE

1.1. Faillite et législation de la faillite

1.2. Histoire de la législation de la faillite

2. CHAPITRE II: CONTENU PRINCIPAL DE LA LOI SUR LA FAILLITE DU VIETNAM EN COMPARAISON AVEC CELLE DE LA FRANCE

2.1. Champ d’application de la Loi sur la faillite

2.2. Fondements de l’ouverture de la faillite

2.3. Acteurs de la procédure collective

2.3.1. Les personnes ayant le droit saisir le tribunal en vue de l’ouverture de la procédure collective

2.3.2. Assemblée des créanciers

2.3.3. Groupe d’administration et de liquidation des biens

2.4. Biens faisant l’objet de la procédure collective

2.5. Ordre et démarches de la procédure collective

2.5.1. Dépôt de la demande d’ouverture de la procédure collective

2.5.2. Assemblée des créanciers

2.5.3. Procédure de redressement judiciaire

2.5.4. Procédure de liquidation judiciaire

2.5.5. Déclaration de la faillite

2.5.6. Procédure simplifiée de la loi française sur la faillite

2.6. Règlement des plaintes et dénonciations

2.6.1. Plaintes concernant le refus d’ouverture de la procédure collective

2.6.2. Recours contre le jugement refusant l’ouverture de la procédure collective

2.6.3. Plaintes concernant l’établissement de la liste des créanciers

2.6.4. Plaintes concernant l’application des mesures d’urgence

2.6.5. Plaintes concernant le jugement d’ouverture de la procédure de liquidation

2.6.6. Plaintes concernant le jugement de déclaration de la faillite

3. CHAPITRE III: PROPOSITIONS POUR L’APPLICATION DE LA LOI VIETNAMIENNE SUR LA FAILLITE AU VIETNAM

3.1. Promulguer les textes d’application de la loi

3.2. Organisation et statut du groupe de syndics

3.3. Statut du groupe de juges

3.4. Réconciliation, plan de redressement

3.5. Exécution du jugement de liquidation

3.6. Fournir les connaissances juridiques et économiques sur la faillite aux juges et administrateurs

3.7. Fonder les organisations professionnelles pour les administrateurs

CONCLUSION

BIBLIOGRAPHIE

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luật Phá Sản Việt Nam Pháp Giới Thiệu Chung

Trong nền kinh tế thị trường, phá sản là một hiện tượng tất yếu của quá trình cạnh tranh và chọn lọc tự nhiên. Nó loại bỏ các doanh nghiệp yếu kém và khẳng định sự tồn tại và phát triển của những doanh nghiệp hoạt động hiệu quả. Trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, nền kinh tế Việt Nam đã có sự thay đổi lớn từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường. Luật Phá sản đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Điều 15 của Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1992 quy định về việc phát triển nền kinh tế theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Để thực hiện mục tiêu này, việc cải cách bộ máy nhà nước và hệ thống pháp luật là vô cùng cần thiết. Luật Phá sản là một phần của cải cách này. Vì điều kiện kinh tế xã hội khác nhau giữa các quốc gia, Luật Phá sản của mỗi nước có những quy định riêng. Tuy nhiên, mục tiêu chung của phá sản là thủ tục đặc biệt để các chủ nợ đòi nợ, trong đó tòa án tuyên bố tình trạng mất khả năng thanh toán của một thương nhân. Mục tiêu hướng tới là thanh lý tài sản để trả nợ cho các chủ nợ theo tỷ lệ nhất định. Trong bối cảnh đó, việc so sánh Luật Phá sản Việt NamLuật Phá sản Pháp mang lại cái nhìn đa chiều và hữu ích.

1.1. Khái Niệm Phá Sản Doanh Nghiệp Theo Góc Độ Pháp Lý

Trong nền kinh tế thị trường, lợi nhuận là động lực và mục tiêu của các doanh nghiệp. Để đạt được lợi nhuận tối đa, các doanh nghiệp phải sử dụng hiệu quả các nguồn lực. Khi một doanh nghiệp không còn đáp ứng được yêu cầu của thị trường, nó sẽ bị loại bỏ. Phá sản là một cơ chế loại bỏ các doanh nghiệp thua lỗ kéo dài hoặc mất khả năng thanh toán. Cơ chế này cũng cho phép ngăn ngừa và khắc phục hậu quả và rủi ro của các doanh nghiệp phá sản. Theo nghĩa Latin, phá sản là 'ruine', tức là sự sụp đổ. Khái niệm này chỉ sự mất cân bằng giữa thu nhập và chi phí của một doanh nghiệp, thể hiện qua tình trạng mất khả năng thanh toán. Mất khả năng thanh toán là dấu hiệu điển hình và chính để xác định các doanh nghiệp phá sản.

1.2. Lịch Sử Hình Thành Pháp Luật Về Phá Sản Trên Thế Giới

Luật phá sản đầu tiên được thông qua ở Ý, dưới thời Đế chế La Mã. Vào thời điểm đó, các thương nhân không có khả năng trả nợ sẽ bị bắt làm nô lệ và bán để thanh lý các khoản nợ này. Luật này chỉ áp dụng cho các thương nhân. Vào thời điểm đó, một số lượng lớn con nợ mất khả năng thanh toán tìm cách trốn thoát. Để thiết lập trật tự xã hội, Nhà nước La Mã phải thực hiện việc tịch thu tài sản của con nợ để giao cho chủ nợ. Tuy nhiên, đây không phải là giải pháp tốt nhất. Nó chỉ áp dụng được trong trường hợp con nợ chỉ có một chủ nợ và tài sản của con nợ đủ để trả nợ. Nếu con nợ có nhiều chủ nợ và tài sản không đủ để trả nợ, tranh chấp là không thể tránh khỏi.

II. So Sánh Chi Tiết Phạm Vi Đối Tượng Áp Dụng Luật

Một trong những điểm khác biệt quan trọng giữa Luật Phá sản Việt NamLuật Phá sản Pháp nằm ở phạm vi và đối tượng áp dụng. Luật Phá sản của Việt Nam, ban đầu, tập trung chủ yếu vào các doanh nghiệp nhà nước. Sau đó, phạm vi đã được mở rộng sang các loại hình doanh nghiệp khác. Trong khi đó, Luật Phá sản Pháp có phạm vi áp dụng rộng hơn, bao gồm cả các cá nhân kinh doanh và các tổ chức phi lợi nhuận. Việc xác định phạm vi và đối tượng áp dụng ảnh hưởng lớn đến hiệu quả của thủ tục phá sản và khả năng bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan, đặc biệt là quyền chủ nợ.

2.1. Phạm Vi Điều Chỉnh Của Luật Phá Sản Việt Nam Hiện Nay

Luật Phá sản Việt Nam hiện hành điều chỉnh thủ tục phá sản đối với các doanh nghiệp, hợp tác xã mất khả năng thanh toán. Điều này bao gồm các doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế, từ doanh nghiệp nhà nước đến doanh nghiệp tư nhân. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế nhất định trong việc áp dụng Luật Phá sản đối với các tổ chức tín dụng và các doanh nghiệp đặc thù khác. Cần có những quy định riêng biệt để xử lý phá sản của các tổ chức này một cách hiệu quả.

2.2. Phạm Vi Điều Chỉnh Của Luật Phá Sản Pháp Cái Nhìn Tổng Quan

Luật Phá sản Pháp có phạm vi điều chỉnh rộng hơn, bao gồm cả các thương nhân, các công ty, các hiệp hội và thậm chí cả các cá nhân. Điều này cho phép Luật Phá sản Pháp giải quyết các vấn đề nợ nần một cách toàn diện hơn, bảo vệ quyền lợi của các chủ nợ và tạo điều kiện cho việc tái cơ cấu doanh nghiệp một cách hiệu quả. Sự khác biệt này phản ánh sự khác biệt trong cấu trúc kinh tế và hệ thống pháp luật của hai nước.

2.3. So Sánh Đối Tượng Áp Dụng Luật Điểm Tương Đồng Khác Biệt

Cả hai luật đều hướng đến việc xử lý tình trạng mất khả năng thanh toán. Tuy nhiên, Luật Phá sản Pháp có phạm vi bao phủ rộng hơn, bao gồm cả các cá nhân và tổ chức phi lợi nhuận, trong khi Luật Phá sản Việt Nam tập trung chủ yếu vào doanh nghiệp và hợp tác xã. Điều này có thể là do sự khác biệt trong cấu trúc kinh tế và mức độ phát triển của thị trường tài chính ở hai nước. Việc mở rộng đối tượng áp dụng có thể giúp Luật Phá sản giải quyết triệt để hơn các vấn đề liên quan đến nợ nần và bảo vệ tốt hơn quyền lợi của các bên liên quan.

III. Quy Trình Phá Sản So Sánh Điểm Giống Khác Quan Trọng

Quy trình phá sản là một yếu tố then chốt quyết định hiệu quả của pháp luật về phá sản. Cả Luật Phá sản Việt NamLuật Phá sản Pháp đều quy định một quy trình tương đối phức tạp, bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau, từ nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản đến thanh lý tài sản và tuyên bố phá sản. Tuy nhiên, có những điểm khác biệt quan trọng trong quy trình này, đặc biệt là liên quan đến vai trò của tòa án, quyền hạn của Quản tài viên, và quy trình tái cơ cấu doanh nghiệp.

3.1. Thủ Tục Nộp Đơn Yêu Cầu Mở Thủ Tục Phá Sản

Giai đoạn đầu tiên của quy trình phá sản là nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản lên tòa án có thẩm quyền. Ở Việt Nam, người có quyền nộp đơn bao gồm chủ nợ, người lao động, và chính bản thân doanh nghiệp. Tại Pháp, ngoài những đối tượng tương tự, còn có thể có sự tham gia của các cơ quan quản lý nhà nước. Đơn yêu cầu phải kèm theo các tài liệu chứng minh tình trạng mất khả năng thanh toán của doanh nghiệp.

3.2. Vai Trò Quyền Hạn Của Quản Tài Viên Trong Thủ Tục Phá Sản

Quản tài viên đóng vai trò quan trọng trong quy trình phá sản, có trách nhiệm quản lý tài sản của doanh nghiệp, đánh giá tình hình tài chính và đề xuất phương án tái cơ cấu hoặc thanh lý. Ở cả Việt Nam và Pháp, Quản tài viên đều có vai trò tương tự, tuy nhiên, quyền hạn và trách nhiệm cụ thể có thể khác nhau. Ví dụ, ở Pháp, Quản tài viên có thể có quyền quyết định lớn hơn trong việc quản lý và điều hành doanh nghiệp trong giai đoạn tái cơ cấu.

3.3. Quy Trình Tái Cơ Cấu Doanh Nghiệp Hướng Đi Mới Trong Phá Sản

Cả Luật Phá sản Việt NamLuật Phá sản Pháp đều chú trọng đến quy trình tái cơ cấu doanh nghiệp, nhằm giúp doanh nghiệp vượt qua khó khăn và tiếp tục hoạt động. Quy trình này bao gồm việc đàm phán với chủ nợ, xây dựng kế hoạch tái cơ cấu, và thực hiện các biện pháp cải tổ hoạt động. Tuy nhiên, quy trình tái cơ cấu ở Pháp có thể linh hoạt và đa dạng hơn, với nhiều công cụ và biện pháp hỗ trợ hơn cho doanh nghiệp.

IV. Thanh Lý Tài Sản Phương Pháp Thứ Tự Ưu Tiên Thanh Toán

Trong trường hợp tái cơ cấu doanh nghiệp không thành công, giai đoạn tiếp theo là thanh lý tài sản. Đây là giai đoạn mà tài sản của doanh nghiệp được bán để trả nợ cho các chủ nợ. Cả Luật Phá sản Việt NamLuật Phá sản Pháp đều quy định thứ tự ưu tiên thanh toán các khoản nợ, nhằm đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan. Tuy nhiên, thứ tự ưu tiên này có thể khác nhau giữa hai nước, tùy thuộc vào chính sách và ưu tiên của từng quốc gia.

4.1. Nguyên Tắc Thanh Lý Tài Sản Trong Luật Phá Sản

Nguyên tắc cơ bản của thanh lý tài sản là đảm bảo tính công khai, minh bạch và khách quan. Tài sản phải được bán đấu giá công khai để đảm bảo giá trị cao nhất. Các bên liên quan, bao gồm cả chủ nợ và doanh nghiệp, đều có quyền tham gia vào quá trình này. Mục tiêu là tối đa hóa giá trị tài sản để trả nợ cho các chủ nợ.

4.2. Thứ Tự Ưu Tiên Thanh Toán Các Khoản Nợ Theo Luật Việt Nam

Theo Luật Phá sản Việt Nam, thứ tự ưu tiên thanh toán các khoản nợ được quy định như sau: (1) Chi phí phá sản; (2) Lương, trợ cấp thôi việc, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế của người lao động; (3) Các khoản nợ có đảm bảo; (4) Các khoản nợ thuế, nợ Nhà nước; (5) Các khoản nợ không có đảm bảo khác. Thứ tự này nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động và Nhà nước.

4.3. Thứ Tự Ưu Tiên Thanh Toán Các Khoản Nợ Theo Luật Pháp

Theo Luật Phá sản Pháp, thứ tự ưu tiên thanh toán các khoản nợ có một số khác biệt so với Việt Nam. Ví dụ, các khoản nợ liên quan đến lao động thường được ưu tiên cao hơn. Ngoài ra, các khoản nợ có đảm bảo cũng có thể được ưu tiên khác nhau, tùy thuộc vào loại hình đảm bảo. Sự khác biệt này phản ánh sự khác biệt trong chính sách kinh tế và xã hội của hai nước.

V. Hiệu Quả Thi Hành Cải Thiện Pháp Luật Về Phá Sản

Hiệu quả thi hành Luật Phá sản là một yếu tố quan trọng để đánh giá tính hiệu quả của hệ thống pháp luật. Cả Việt Nam và Pháp đều đang nỗ lực cải thiện hiệu quả thi hành Luật Phá sản, bằng cách tăng cường năng lực của tòa án, nâng cao trình độ của Quản tài viên, và đơn giản hóa quy trình phá sản. Đồng thời, việc hoàn thiện khung pháp lý phá sản cũng là một nhiệm vụ quan trọng, nhằm tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng.

5.1. Đánh Giá Hiệu Quả Thi Hành Luật Phá Sản Tại Việt Nam

Trong những năm gần đây, hiệu quả thi hành Luật Phá sản tại Việt Nam đã được cải thiện đáng kể. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức, như số lượng vụ việc phá sản được giải quyết còn thấp, thời gian giải quyết vụ việc còn kéo dài, và năng lực của Quản tài viên còn hạn chế. Cần có những giải pháp đồng bộ để giải quyết những thách thức này.

5.2. Kinh Nghiệm Thi Hành Luật Phá Sản Từ Pháp Bài Học Quý Giá

Pháp có nhiều kinh nghiệm trong việc thi hành Luật Phá sản, với hệ thống tòa án chuyên nghiệp, đội ngũ Quản tài viên giàu kinh nghiệm, và quy trình phá sản tương đối hiệu quả. Việt Nam có thể học hỏi nhiều từ kinh nghiệm của Pháp, đặc biệt là trong việc nâng cao năng lực của các chủ thể tham gia vào quy trình phá sản và đơn giản hóa thủ tục.

5.3. Giải Pháp Hoàn Thiện Khung Pháp Lý Về Phá Sản Tại Việt Nam

Để hoàn thiện khung pháp lý về phá sản tại Việt Nam, cần tập trung vào các giải pháp sau: (1) Sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật còn thiếu hoặc chưa rõ ràng; (2) Tăng cường tính minh bạch và công khai của quy trình phá sản; (3) Nâng cao năng lực của tòa án và Quản tài viên; (4) Đơn giản hóa thủ tục phá sản; (5) Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực phá sản.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Pháp Luật Phá Sản Việt Nam

So sánh Luật Phá sản Việt NamLuật Phá sản Pháp cho thấy có nhiều điểm tương đồng và khác biệt. Việc tiếp tục nghiên cứu và học hỏi kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt là từ các nước có hệ thống pháp luật phát triển như Pháp, sẽ giúp Việt Nam hoàn thiện khung pháp lý về phá sản, tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng và hiệu quả, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

6.1. Xu Hướng Phát Triển Của Luật Phá Sản Trên Thế Giới

Xu hướng phát triển của Luật Phá sản trên thế giới hiện nay là hướng tới sự linh hoạt, hiệu quả và thân thiện với doanh nghiệp. Các nước đang nỗ lực đơn giản hóa thủ tục, tăng cường tái cơ cấu doanh nghiệp, và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan một cách cân bằng.

6.2. Định Hướng Cải Cách Luật Phá Sản Việt Nam Trong Tương Lai

Trong tương lai, Luật Phá sản Việt Nam cần tiếp tục được cải cách theo hướng đơn giản hóa thủ tục, tăng cường tái cơ cấu doanh nghiệp, và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan một cách cân bằng. Đặc biệt, cần chú trọng đến việc nâng cao năng lực của Quản tài viên và xây dựng một hệ thống tòa án chuyên nghiệp, hiệu quả.

6.3. Tầm Quan Trọng Của Việc Hoàn Thiện Pháp Luật Về Phá Sản

Việc hoàn thiện pháp luật về phá sản có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Một hệ thống pháp luật phá sản hiệu quả sẽ giúp giải quyết các vấn đề nợ nần một cách nhanh chóng, công bằng, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp yếu kém được tái cơ cấu hoặc thanh lý một cách trật tự, và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan, góp phần tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng và ổn định.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ luật học la loi sur la faillite du vietnamien et celle de la france similitudes et differences

Trích đoạn nội dung tài liệu

UNIVERSITE DE DROIT UNIVERSITE PANTHEON-ASSAS DE HANOI PARIS II LA LOI SUR LA FRILLITE DU WIETNAM ET CELLE DE LA FRANCE: SIMILITUDES ET DIFFERENCES Spécialité: Droit des sodétés Code : 60 38 50 MEMOIRE DU LLM EN DROIT PRESENTE PAR AN PHUONG HUE Sous la direction Dr. DUONG DANG HUE Prof. Hervé LECUYER _THUVIEN TRUONG ĐẠI HỌC LUAT HA NO! PHONG GV __£ _/. HA NOI - 2004 REMERCIEMENTS Je tiens a remercier mon directeur de recherche, le professeur agrégé, docteur Hervé Lecuyer, mes autres professeurs, mes collégues, mes amis et ma famille qui m’ont beaucoup aidé dans la réalisation de ce mémoire.

AN PHUONG HUE TABLE DES MATIERES page INTRODUCTION 1 CHAPITRE I QUESTIONS THÉORIQUES DE LA FAILLITE 4 ET LA LEGISLATION EN LA MATIERE. Faillite et législation de la faillite 1. Histoire de la législation de la faillite. Facteurs influant sur le contenu de la Loi sur 12 la faillite 122.

L2 1„/2„2 Niveau de développement économique 14 1. La capacité des hommes d’affaires dans le 15 rèplement de leurs affaires 1. Intégration économique internationale et régionale CHAPITRE II CONTENU PRINCIPAL DE LA LOI SUR LA 16 FAILLITE DU VIETNAM EN COMPARAISON AVEC CELLE DE LA FRANCE. Champ d’ application de la Loi sur la faillite.

Fondements de Ï*ouverture de la faillite. Acteurs de la procédure collective. Les personnes ayant le droit saisir le tribunal en 23 vue de l’ouverture de la procédure collective. Assemblée des créanciers.

Groupe d’administration et de liquidation des 30 biens.4, Biens faisant I' objet de la procédure collective 37 2. Ordre et démarches de la procédure collective. 38 là: của Dépôt de la demande d’ ouverture de la procédure 41 collective. Assemblée des créanciers.

Procédure de redressement judiciaire. Procédure de liquidation judiciaire. Déclaration de la faillite. Procédure simplifiée de la loi frangaise sur la 53 faillite.

Réglement des plaintes et dénonciations. Plaintes concernant le refus d’ouverture de la 54 procédure collective. Recours contre le jugement refusant |’ ouverture 54 de la procédure collective. Plaintes concernant |’établissement de la liste des 55 créanciers.

Plaintes concernant |’application des mesures 55 d’urgence. Plaintes concernant le jugement d’ ouverture de la procédure de liquidation. Plaintes concernant le jugement de déclaration de 56 la faillite. CHAPITREII PROPOSITIONS POUR I? APPLICATION DE 59 LA LOI VIETNAMIENNE SUR LA FAILLITE AU VIETNAM.

Promulguer les textes d’application de la loi. Organisation et statut du groupe de syndics. Statut du groupe de juges. Réconciliation, plan de redressement.

Exécution du jugement de liquidation. Fournir les connaissances juridiques et 63 économiques sur la faillite aux juges et administrateurs. Suds Fonder les organisations professionnelles pour 65 les administrateurs. CONCLUSION 67 BIBLIOGRAPHIE INTRODUCTION Dans une économie de marché, la faillite est unm phénomene inéluctable du processus de concurrence et de sélection naturelle qui éliminent les entreprises faibles et affirment Iexistence et le developpement de celles fonctionnant efficacement.

Dans le processus dintégraton économique internationale, préconisé par le 6° Congrés national du Parti communiste du Vietnam de 1986, l'économie vietnamienne connait un changement majeur: dune économie planifiée et centralisée a celle de marché. L'article 15 de la Constitution de la République socialiste du Vietnam de 1992 a disposé : "L'Etat met en application d'une maniére conséquente les politiques visant a développer une économie a l'orientation socialiste. La structure économique a plusieurs acteurs, avec des formes d’organisation de la production et du commerce variées, se fonde sur les régimes de la propriété du peuple entier, de la propriété collective et de la propriété privée, dont la propriété du peuple entier et la propriété collective constituent le fondement". Il s’agit dun constat juridique important, manifestant un nouveau mode de pensée dans le domaine économique, conforme a la période de transition du socialisme.

Pour réaliser cet objectif, il est indispensable de réformer l'appareil d’Etat et le système juridique pour qu’ils soient conformes au nouveau mécanisme de gestion économique. La Loi sur la faillite fait partie de cette réforme. Les conditions socio-économiques étant différentes đun pays a autre, la loi sur la faillite de chaque pays a des règles spécifiques notamment sur la chambre d’application, le rôle du tribunal, la conference des créanciers, le mécanisme d'exécution du jugement de déclarant la faillite, etc. Page 1| sur 67 Toutefois, malgré ces différences de régime, la finalité de la faillite est universelle: elle consiste toujours en une procédure spéciale de réclamation des dettes par les créanciers selon laquelle le tribunal déclare létat de cessation des paiements d'un commercant et réalise tous les biens de ce dernier pour payer les créanciers selon une proportion déterminée.

C’est pourquoi, la Loi sur la faillite d'un pays doit avoir des similitudes avec celle des autres, en dépit du lieu ou elle est élaborée. Le propos doit cependant, aujourd’hui, être nuancé. A cette finalité de réglement collectif du passif du commercant s’ajoute aussi souvent, dans les législations contemporaines, conséquence de |’état de crise traversée par de nombreuses économies, l’ambition de sauvegarder ’entreprise, fut-ce au détriment de ses créanciers. Le Vietnam est en phase d’élaboration et de perfectionnement de son système juridique.

Les lois et codes sont remplacés graduellement conformément a la nouvelle situation socio-économique. La Loi sur la faillite (amendée) a été adoptée le 15 juin 2004 a la 5° session de ’ Assemblée nationale, 11° législature. Elle est élaborée sur la base de la loi sur la faillite des entreprises de 1993. Les législateurs vietnamiens consultent également des lois sur la faillite d’autres pays ayant des conditions socio-économiques similaires ou différentes de celles du Vietnam pour pouvoir trouver les points spécifiques et les intégrer dans la Loi sur la faillite du Vietnam.

La France est un pays qui a une économie de marché développée, des relations économiques et diplomatiques étroites avec le Vietnam et dans le passé, et au présent. La Loi sur la Faillite du Vietnam de 2004 a été élaborée en consultant, entre autres, celle de la France et les expériences de |’élaboration de cette loi. C'est pourquoi, nous avons choisi pour notre mémoire le sujet : « La Loi sur la Faillite du Vietnam et celle de la France, similitudes et differences ». Page 2 sur 67 STRUCTURE DU MEMOIRE : Ce mémoire se compose de trois chapitres: Chapitre |: Questions théoriques de la faillite et la législation en la matiére Il sera présenté brièvement dans ce chapitre les questions théoriques concernant la faillite des entreprises, notamment les facteurs qui influent sur le contenu de la loi sur la faillite.

Chapitre II : Contenu principal de la Loi vietnamienne sur la faillite, en comparaison avec celle de la France. Dans ce chapitre, nous analysons les textes francais et vietnamien en essayant de mettre en évidence les points communs ainsi que les differences dans les deux systèmes. Chapitre Ill: Propositions pour la mise en lapplication de la Loi sur la faillite au Vietnam. Nous essayons d'avancer, en se basant sur les analyses a la partie précédente et des expériences francaises, quelques propositions pour la mise en application de la Loi sur la faillite au Vietnam.

Page 3 sur 67 CHAPITREI QUESTIONS THEORIQUES DE LA FAILLITE ET LA LEGISLATION EN LA MATIERE Nous allons, dans un premier temps, présenter la nature de la faillite avant de passer a lanalyse des facteurs qui influent sur les solutions juridiques adoptées en matière de faillite des entreprises. FAILLITE ET LEGISLATION DE LA FAILLITE. Faillite Dans une économie de marche, les profits sont la motivation et lobjectif des entreprises. Afin d’obtenir un maximum de profits, elles doivent utiliser avec efficacité leurs ressources : capitaux, main d’ceuvre, etc.

et appliquer de nouvelles technologies pour réduire les frais et baisser le prix du produit. D'ailleurs, pour repondre de mieux en mieux aux gotts et exigences des consommateurs, les entreprises doivent réformer sans cesse leurs produits et services, leur mode de gestion et leurs relations avec les clients. Quand une entreprise ne peut plus répondre aux exigences du marché, elle sera éliminée. La faillite est un mécanisme qui élimine les entreprises subissant des pertes prolongées ou celles qui se trouvent dans Finsolvabilté.

Ce mécanisme permet également de prévenir et surmonter les consequences et risques des entreprises en faillite. La faillite en latin est « ruine », c’est-a-dire la ruine. Cette notion désigne le déséquilibre entre les recettes et les dépenses dune Page 4 sur 67 entreprise, manifesté par Iinsolvabilité (voir Manuel Droit économique, Université de Droit de Hanoi, 2001, page 337) L’insolvabilité est le signe typique et principal pour déterminer les entreprises en faillite. La définition de l’insolvabilité est diférente dans chaque pays ou existe la Loi sur la faillite.

Par exemple : La Loi sur la faillite du Japon dispose que quand les dettes dune entreprise dépassent la valeur de ses biens, on peut dire qu’elle est insolvable. La Loi sur l’insolvabilité et la loi sur la Suspension du directeur dentreprise de la Grande Bretagne promulguées en 1986 disposent également que les entreprises dont la valeur des biens est inférieure a celle des dettes sont considérées comme insolvables. Les lois francaise sur la faillite d’avant 1985 considérent une entreprise comme étant en état de cession des paiements quand son budget monétaire et ses biens ne sont pas suffisants pour s’acquitter des dettes. La loi du 25 janvier 1985 ne détermine pas Iinsolvabilité d'entreprise.

L’article 3 de cette loi prévoit qu’une entreprise incapable de sacquitter des dettes par ses biens se verra appliquer la procédure collective. La définition de l'article L621-1 du Code de commerce fondée sur l'impossibilité de faire face au passif exigible avec l'actif disponible résiste, encore et toujours, à de nombreuses tentatives de remise en cause. La notion de cessation des paiements reste en apparence curieusement statique. Mais actuellement, la notion de cessation des paiements fait l'objet d'un débat trés vif en France.

Il y a beaucoup d'opinion sur elle. Dans les grandes lignes, les avocats, les juges du fond, la Cour de cassation et les autres personnes discutent sur les critéres a prendre en compte pour la détermination de la cessation des paiements, Page 5 sur 67 de l'actif disponible, du passif exigible, etc. Les conditions d'ouverture de la procédure sont élargies, car elles ne permettent actuellement que rarement la mise en ceuvre d'une veritable solution pour sauver 'entreprise. L'un des motifs juridiques de cet échec de la solution actuelle est impossibilité d ouvrir une procédure lorsque lentreprise rencontre des difficultés sérieuses mais qu'elle n'est pas en état de cessation des paiements.

Le projet essaye de mettre fin a cet obstacle par la création d'une procédure de sauvegarde, destinée, dés que le débiteur justifie des difficultés susceptibles de conduire a la cessation des paiements, a la réorganisation de l'entreprise afin de permettre la poursuite de l'activité économique, le maintien de l'emploi et l'apurement du passif. Histoire de la législation de la faillite La première loi sur la faillite a été adoptée en Italie, sous l'Empire romain. A cette époque, les commercants incapables de payer leurs dettes sont obligés d’étre esclaves et vendus pour liquider ces dettes. Cette loi n’est appliquée qu’aux commercants.

A lépoque, plusieurs débiteurs insolvables cherchent a s’enfuir. Pour établir ordre social, 'État romain doit pratiquer la saisine des biens des débiteurs pour remettre aux créanciers. Ce n'est toutefois pas la meilleure solution. Elle nest applicable que dans le cas où le débiteur n’a qu'un créancier, et ses biens sont suffisants pour payer les dettes.

Si le débiteur a plusieurs créanciers et ses biens ne sont pas suffisants pour payer les dettes, les litiges sont inévitables. On se rend compte que les créanciers ne sont traités a égalité que quand le tribunal de la localité du débiteur saisit les biens du débiteur et les partage aux créanciers au prorata de leurs créances. Cette solution est acceptée par les créanciers et semble bien efficace. Le mécanisme est perfectionné et devient la Loi sur la Faillite de I'Empire romain.

Page 6 sur 67 Au Moyen Âge, les pays européens promulguent aussi leur loi sur la faillite. Au début, cette loi nest appliquée aux activités commerciales, ensuite, dans d’autres domaines de production et de commerce.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "So sánh Luật Phá sản Việt Nam và Pháp: Điểm tương đồng và khác biệt" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai hệ thống pháp luật này trong lĩnh vực phá sản. Bài viết không chỉ phân tích các quy định pháp lý mà còn chỉ ra những ảnh hưởng của chúng đến doanh nghiệp và chủ nợ. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc hiểu rõ hơn về quy trình phá sản, từ đó có thể áp dụng kiến thức này vào thực tiễn kinh doanh của mình.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ pháp luật hiện hành về bảo toàn và thanh lý tài sản doanh nghiệp trong thủ tục phá sản, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về việc bảo toàn tài sản trong quá trình phá sản. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ thi hành quyết định tuyên bố phá sản theo pháp luật việt nam từ thực tiễn thành phố hồ chí minh sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thực tiễn áp dụng luật phá sản tại một trong những thành phố lớn nhất Việt Nam. Cuối cùng, tài liệu Bảo vệ quyền lợi của chủ nợ theo pháp luật phá sản ở việt nam hiện nay sẽ cung cấp thông tin quan trọng về quyền lợi của chủ nợ trong bối cảnh pháp lý hiện hành. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về luật phá sản và các vấn đề liên quan.