Nghiên cứu so sánh đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân lao phổi mới và tái trị

Khóa luận y khoa so sánh đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng giữa bệnh nhân lao phổi mới và tái trị, cung cấp dữ liệu giá trị cho chẩn đoán, điều trị.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Y đa khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

58
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về lao phổi mới và tái trị Hiểu đúng bản chất

Bệnh lao, gây ra bởi vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis, vẫn là một thách thức y tế công cộng toàn cầu. Việc phân loại bệnh nhân thành hai nhóm chính – lao phổi mới và lao phổi tái trị – có ý nghĩa then chốt trong việc lựa chọn phác đồ điều trị laotiên lượng bệnh lao. Lao phổi mới được định nghĩa là trường hợp bệnh nhân chưa từng điều trị lao hoặc mới dùng thuốc dưới một tháng. Ngược lại, lao phổi tái trị bao gồm những bệnh nhân đã từng điều trị lao nhưng bị tái phát sau khi đã khỏi bệnh, hoặc những trường hợp thất bại điều trị với phác đồ trước đó. Sự phân biệt này không chỉ mang tính học thuật mà còn có giá trị thực tiễn sâu sắc. Bệnh nhân lao phổi tái phát thường có bối cảnh bệnh lý phức tạp hơn, liên quan đến các tổn thương phổi mạn tính, tình trạng đề kháng của cơ thể suy giảm và đặc biệt là nguy cơ cao về lao phổi kháng thuốc. Theo nghiên cứu của Trịnh Thị Hiền (2019) tại các bệnh viện tuyến trung ương ở Việt Nam, tỷ lệ điều trị thành công ở nhóm lao mới đạt khoảng 95%, trong khi ở nhóm tái trị chỉ là 77%. Sự chênh lệch này cho thấy việc hiểu rõ các đặc điểm khác biệt về lâm sàng và cận lâm sàng giữa hai nhóm là cực kỳ cần thiết để cải thiện hiệu quả chẩn đoán và điều trị, qua đó góp phần kiểm soát nguồn lây và ngăn chặn sự gia tăng của lao đa kháng thuốc (MDR-TB).

1.1. Định nghĩa và phân loại bệnh nhân lao phổi theo tiền sử điều trị

Theo hướng dẫn của Chương trình Chống lao Quốc gia, việc phân loại bệnh nhân dựa trên tiền sử điều trị là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Lao phổi mới (New Case) là những bệnh nhân được chẩn đoán mắc lao lần đầu, chưa bao giờ dùng thuốc chống lao hoặc đã dùng nhưng với thời gian dưới 1 tháng. Nhóm này thường có tiên lượng tốt hơn nếu được phát hiện sớm và tuân thủ điều trị. Trong khi đó, lao phổi tái trị (Retreatment Case) là một nhóm không đồng nhất, bao gồm: Lao tái phát (Relapse), tức là bệnh nhân đã được điều trị và xác nhận khỏi bệnh nhưng nay lại có bằng chứng vi khuẩn lao hoạt động trở lại; và Thất bại điều trị (Treatment Failure), là những bệnh nhân vẫn có kết quả xét nghiệm đờm dương tính sau một thời gian điều trị theo phác đồ chuẩn. Việc xác định chính xác bệnh nhân thuộc nhóm nào giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ phù hợp, đặc biệt là cân nhắc các thuốc hàng hai và thực hiện các xét nghiệm sâu hơn như kháng sinh đồ.

1.2. Tầm quan trọng của việc chẩn đoán phân biệt hai thể bệnh này

Việc chẩn đoán phân biệt giữa lao phổi mới và tái trị là nền tảng để xây dựng chiến lược điều trị hiệu quả. Đối với bệnh nhân lao mới, phác đồ điều trị hàng một thường mang lại hiệu quả cao. Tuy nhiên, với bệnh nhân tái trị, nguy cơ lao phổi kháng thuốc cao hơn đáng kể do vi khuẩn đã có thể tiếp xúc và chọn lọc các chủng kháng thuốc từ lần điều trị trước. Theo nghiên cứu gốc, tỷ lệ kháng thuốc bất kỳ ở nhóm tái trị (60,71%) cao hơn gấp gần ba lần so với nhóm lao mới (22,97%). Nếu áp dụng một phác đồ không phù hợp cho bệnh nhân tái trị, điều này không chỉ dẫn đến thất bại điều trị mà còn tạo điều kiện cho các chủng lao đa kháng thuốc (MDR-TB) phát triển và lây lan trong cộng đồng. Do đó, việc nhận diện sớm các trường hợp tái trị để thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu như GeneXpert MTB/RIFkháng sinh đồ lao là yêu cầu bắt buộc, giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị và cải thiện tiên lượng cho người bệnh.

II. Thách thức chẩn đoán Lao phổi tái trị và nguy cơ kháng thuốc

Một trong những thách thức lớn nhất trong quản lý bệnh lao hiện nay là sự gia tăng của lao phổi kháng thuốc, đặc biệt là ở nhóm bệnh nhân tái trị. Những bệnh nhân này thường có một lịch sử điều trị phức tạp, có thể do bỏ trị lao, không tuân thủ điều trị nghiêm ngặt, hoặc do phác đồ ban đầu không đủ hiệu quả. Mỗi yếu tố này đều góp phần tạo ra một môi trường chọn lọc cho các chủng vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc tồn tại và phát triển. Theo báo cáo của WHO, Việt Nam nằm trong nhóm 30 quốc gia có gánh nặng bệnh lao kháng đa thuốc cao nhất thế giới. Dữ liệu từ nghiên cứu của Trịnh Thị Hiền (2019) đã chứng minh rõ ràng điều này: tỷ lệ kháng với Isoniazid (INH) và Streptomycin (SM) ở nhóm tái trị cao hơn hẳn so với nhóm lao mới. Đáng báo động hơn, ngay cả khi xét nghiệm sàng lọc nhanh GeneXpert MTB/RIF cho kết quả không kháng Rifampicin, kết quả kháng sinh đồ lao truyền thống vẫn phát hiện 7,14% trường hợp lao đa kháng thuốc (MDR-TB) trong nhóm tái trị. Điều này cho thấy sự phức tạp và tiềm ẩn nguy cơ trong chẩn đoán, đòi hỏi một sự cảnh giác cao độ và các công cụ chẩn đoán toàn diện để không bỏ sót các trường hợp kháng thuốc, tránh gây ra hậu quả nghiêm trọng cho cả bệnh nhân và cộng đồng.

2.1. Nguy cơ tiềm ẩn của lao đa kháng thuốc MDR TB ở nhóm tái trị

Lao đa kháng thuốc (MDR-TB), được định nghĩa là tình trạng vi khuẩn lao kháng đồng thời với hai loại thuốc chống lao hiệu quả nhất là Isoniazid và Rifampicin, là một mối đe dọa nghiêm trọng. Ở nhóm bệnh nhân tái trị, nguy cơ này tăng lên gấp nhiều lần. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ MDR-TB ở nhóm tái trị là 7,14%, cao hơn đáng kể so với 1,35% ở nhóm lao mới (p<0,05). Nguyên nhân chính là do các đợt điều trị không triệt để trước đó đã loại bỏ các chủng vi khuẩn nhạy cảm, để lại các chủng đột biến kháng thuốc. Việc chẩn đoán muộn hoặc sai lầm các trường hợp này sẽ dẫn đến việc tiếp tục sử dụng phác đồ không hiệu quả, làm bệnh nặng hơn và tăng khả năng lây truyền chủng kháng thuốc ra cộng đồng. Do đó, mọi bệnh nhân tái trị cần được coi là có nguy cơ cao và phải được sàng lọc MDR-TB một cách hệ thống.

2.2. Hậu quả của thất bại điều trị và tình trạng bỏ trị lao trước đó

Thất bại điều trịbỏ trị lao là hai nguyên nhân hàng đầu dẫn đến sự phát triển của lao kháng thuốc và tình trạng tái trị. Khi bệnh nhân không hoàn thành phác đồ, lượng vi khuẩn trong cơ thể không được tiêu diệt hoàn toàn, tạo điều kiện cho chúng phục hồi và phát triển các cơ chế kháng thuốc. Hậu quả không chỉ dừng lại ở việc bệnh tái phát nặng hơn mà còn để lại những di chứng vĩnh viễn trên phổi, chẳng hạn như tổn thương xơ hóa và giãn phế quản, làm suy giảm chức năng hô hấp. Về mặt dịch tễ, những bệnh nhân này trở thành nguồn lây nhiễm các chủng vi khuẩn nguy hiểm cho gia đình và xã hội. Chi phí điều trị cho một ca lao đa kháng thuốc cũng cao hơn rất nhiều và phác đồ điều trị kéo dài, phức tạp với nhiều tác dụng phụ hơn, đặt gánh nặng lớn lên cả bệnh nhân và hệ thống y tế.

III. Phương pháp so sánh lâm sàng Dấu hiệu nhận biết lao tái trị

Mặc dù không có triệu chứng nào là đặc hiệu tuyệt đối, việc phân tích kỹ lưỡng các biểu hiện lâm sàng có thể cung cấp những gợi ý quan trọng để chẩn đoán phân biệt giữa lao phổi mới và tái trị. Nhìn chung, các triệu chứng lao phổi kinh điển như ho kéo dài, mệt mỏi, gầy sút cân và sốt về chiều xuất hiện ở cả hai nhóm. Tuy nhiên, nghiên cứu của Trịnh Thị Hiền (2019) đã chỉ ra những khác biệt tinh tế nhưng có ý nghĩa thống kê. Bệnh nhân lao phổi tái trị có tỷ lệ các triệu chứng nặng cao hơn, bao gồm ho ra máu (33,93% so với 17,57%), khó thở (44,64% so với 18,92%), và đau ngực (67,86% so với 45,95%). Những dấu hiệu này thường phản ánh mức độ tổn thương phổi rộng và mạn tính hơn, hậu quả của các đợt bệnh trước đó. Ngược lại, bệnh nhân lao mới lại có tỷ lệ ho có đờm (95,95%) và nghe thấy tiếng ran ở phổi (60,81%) cao hơn, có thể do phản ứng viêm cấp tính mạnh mẽ hơn ở giai đoạn đầu của bệnh. Ngoài ra, các yếu tố nguy cơ và bệnh đi kèm cũng là một khía cạnh quan trọng. Nhóm tái trị có tỷ lệ nghiện rượu, hút thuốc và đái tháo đường cao hơn rõ rệt, đây là những yếu tố làm suy giảm miễn dịch và tăng nguy cơ tái phát bệnh.

3.1. Phân tích các triệu chứng lao phổi đặc trưng Sốt và ho ra máu

Trong các triệu chứng lao phổi, sốt về chiều là một dấu hiệu kinh điển, tuy nhiên tỷ lệ xuất hiện không có sự khác biệt lớn giữa hai nhóm (lao mới 71,62%, tái trị 62,50%). Dấu hiệu mang tính cảnh báo cao hơn ở nhóm tái trị là ho ra máu. Tỷ lệ bệnh nhân tái trị bị ho ra máu cao gần gấp đôi so với bệnh nhân mới. Điều này thường liên quan đến sự hình thành và vỡ các mạch máu tân tạo trong thành của các tổn thương hang lao cũ hoặc sự phá hủy mô phổi mạn tính. Do đó, khi một bệnh nhân có tiền sử lao quay trở lại với triệu chứng ho ra máu, đây là một chỉ dấu mạnh mẽ cho thấy bệnh đang hoạt động trở lại và có khả năng ở mức độ nặng.

3.2. Yếu tố nguy cơ và bệnh lý đi kèm ở bệnh nhân lao phổi tái phát

Các yếu tố nguy cơ và bệnh phối hợp đóng vai trò quan trọng trong việc tái kích hoạt vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis. Nghiên cứu cho thấy 78,57% bệnh nhân tái trị có ít nhất một bệnh phối hợp, cao hơn nhiều so với 37,84% ở nhóm lao mới. Các yếu tố nổi bật bao gồm nghiện rượu (35,71%), hút thuốc lá (39,29%) và đái tháo đường (19,64%). Những tình trạng này đều gây suy giảm hệ miễn dịch của cơ thể, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn lao tiềm ẩn (ở dạng ngủ từ lần điều trị trước) bùng phát trở lại. Việc quản lý tốt các bệnh lý nền này là một phần không thể thiếu trong chiến lược phòng ngừa lao phổi tái phát và cải thiện kết quả điều trị chung.

IV. Bí quyết chẩn đoán cận lâm sàng X quang phổi xét nghiệm vi sinh

Nếu như các triệu chứng lâm sàng chỉ mang tính gợi ý, thì các xét nghiệm cận lâm sàng lại cung cấp bằng chứng khách quan và quyết định trong việc chẩn đoán phân biệt và đánh giá mức độ nặng của bệnh. X-quang phổi và các xét nghiệm vi sinh là hai trụ cột chính. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù xét nghiệm AFB đờm soi trực tiếp và nuôi cấy MGIT không tìm thấy sự khác biệt đáng kể về mật độ vi khuẩn giữa hai nhóm, hình ảnh X-quang lại tiết lộ một câu chuyện hoàn toàn khác. Bệnh nhân lao phổi tái trị có xu hướng tổn thương lan rộng hơn, với 73,21% trường hợp tổn thương cả hai bên phổi, so với 50% ở nhóm lao mới. Đặc biệt, các hình thái tổn thương mạn tính như tổn thương hang lao (62,5%) và tổn thương xơ hóa (73,21%) chiếm ưu thế rõ rệt ở nhóm tái trị. Về mặt vi sinh, GeneXpert MTB/RIF là công cụ sàng lọc nhanh kháng thuốc rất giá trị, nhưng không thể thay thế hoàn toàn kháng sinh đồ lao. Như đã đề cập, kháng sinh đồ đã phát hiện các trường hợp đa kháng thuốc mà GeneXpert bỏ sót, nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của nó trong việc xây dựng phác đồ điều trị lao chính xác cho những ca bệnh phức tạp, đặc biệt là lao tái trị.

4.1. Vai trò của X quang phổi Phân biệt tổn thương hang lao và xơ hóa

X-quang phổi là công cụ hình ảnh học cơ bản nhưng vô cùng hữu ích. Ở bệnh nhân lao mới, tổn thương thường ở dạng thâm nhiễm (95,95%) và mức độ tổn thương trung bình (56,76%). Ngược lại, phim X-quang của bệnh nhân tái trị thường cho thấy một bức tranh phức tạp hơn với sự hiện diện của nhiều loại tổn thương cùng lúc. Tỷ lệ tổn thương hang laotổn thương xơ hóa cao vượt trội ở nhóm này. Hang lao là môi trường lý tưởng cho vi khuẩn nhân lên, trong khi tổn thương xơ gây co kéo, biến dạng cấu trúc phổi và cản trở thuốc ngấm vào vùng bệnh. Mức độ tổn thương rộng cũng chiếm tỷ lệ cao nhất ở nhóm tái trị (48,21%), phản ánh một quá trình bệnh lý kéo dài và nặng nề hơn.

4.2. Giá trị của xét nghiệm vi sinh GeneXpert nuôi cấy MGIT và kháng sinh đồ

Các xét nghiệm vi sinh hiện đại đã cách mạng hóa việc chẩn đoán lao. GeneXpert MTB/RIF cho phép phát hiện vi khuẩn và tính kháng Rifampicin chỉ trong vòng 2 giờ, giúp nhanh chóng loại trừ hoặc xác nhận nguy cơ lao đa kháng thuốc (MDR-TB). Nuôi cấy MGIT trên môi trường lỏng giúp rút ngắn thời gian có kết quả so với phương pháp truyền thống. Tuy nhiên, "tiêu chuẩn vàng" để xác định mô hình kháng thuốc đầy đủ vẫn là kháng sinh đồ lao. Kết quả nghiên cứu đã chứng minh tầm quan trọng của nó khi phát hiện được các trường hợp kháng thuốc mà các phương pháp khác có thể bỏ lỡ. Vì vậy, một quy trình chẩn đoán toàn diện cho bệnh nhân tái trị nên bao gồm cả xét nghiệm sinh học phân tử nhanh và nuôi cấy để làm kháng sinh đồ.

V. Kết luận Tối ưu phác đồ điều trị dựa trên sự khác biệt

Từ những phân tích so sánh chi tiết, có thể rút ra kết luận rằng lao phổi mới và lao phổi tái trị là hai thực thể bệnh có những đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng rất khác biệt, đòi hỏi cách tiếp cận chẩn đoán và điều trị riêng. Sự khác biệt cốt lõi nằm ở hai khía cạnh: tình trạng kháng thuốc và mức độ tổn thương phổi. Bệnh nhân tái trị không chỉ có nguy cơ lao phổi kháng thuốclao đa kháng thuốc (MDR-TB) cao hơn nhiều lần, mà còn phải đối mặt với những tổn thương phổi mạn tính, lan rộng và phức tạp như tổn thương hang laotổn thương xơ hóa. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng bệnh lao và hiệu quả của phác đồ điều trị lao. Do đó, việc xây dựng một phác đồ điều trị tối ưu không thể chỉ dựa vào việc phân loại bệnh nhân là 'mới' hay 'tái trị' một cách máy móc. Thay vào đó, cần phải dựa trên kết quả kháng sinh đồ lao cụ thể, đánh giá toàn diện mức độ tổn thương trên X-quang phổi, và quản lý chặt chẽ các bệnh lý đi kèm. Việc nhấn mạnh tầm quan trọng của tuân thủ điều trị ngay từ lần mắc bệnh đầu tiên chính là biện pháp hiệu quả nhất để ngăn ngừa sự xuất hiện của các ca tái trị phức tạp trong tương lai.

5.1. Tầm quan trọng của tuân thủ điều trị để giảm thiểu tái phát

Nguyên nhân gốc rễ của phần lớn các trường hợp lao tái trị và kháng thuốc chính là việc không tuân thủ điều trị ở lần mắc bệnh đầu tiên. Việc uống thuốc không đều, tự ý ngưng thuốc khi cảm thấy triệu chứng thuyên giảm sẽ tạo ra áp lực chọn lọc, tiêu diệt vi khuẩn nhạy cảm và để lại những chủng kháng thuốc. Do đó, giáo dục bệnh nhân về tầm quan trọng của việc hoàn thành đủ liệu trình điều trị, kết hợp với các chương trình giám sát điều trị có kiểm soát (DOTS), là chiến lược nền tảng để giảm tỷ lệ thất bại điều trịlao phổi tái phát. Việc phòng ngừa luôn hiệu quả và ít tốn kém hơn việc phải xử lý hậu quả của lao kháng thuốc.

5.2. Kiến nghị giám sát và chỉ định kháng sinh đồ sớm cho nhóm nguy cơ

Dựa trên các bằng chứng từ nghiên cứu, một kiến nghị quan trọng được đưa ra là cần giám sát chặt chẽ tất cả các bệnh nhân có yếu tố nguy cơ, đặc biệt là nhóm tái trị. Đối với mọi trường hợp được xác định là lao tái trị, việc chỉ định kháng sinh đồ lao ngay từ đầu là cần thiết để có thể đưa ra phác đồ điều trị lao phù hợp nhất, thay vì chờ đợi kết quả từ các phác đồ theo kinh nghiệm. Điều này không chỉ giúp tăng tỷ lệ điều trị thành công cho cá nhân người bệnh mà còn là một biện pháp y tế công cộng quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của các chủng vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc trong cộng đồng, góp phần vào mục tiêu chấm dứt bệnh lao.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngành y đa khoa nghiên cứu so sánh đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân lao phổi mới và lao phổi tái trị ở thời điểm trước điều trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh lao tiếp tục là mối quan tâm về sức khỏe của các quốc gia trên thế giới, ngay cả Việt Nam. Đây là một bệnh nhiễm trùng mạn tính với các biểu hiện lâm sàng khác nhau, do vi khuẩn Mycobacterium tuberculoris gây nên. tuberculosis là nguyên nhân gây ra 97 - 99% trƣờng hợp mắc lao. Bệnh lao có thể gặp ở tất cả các bộ phận của cơ thể, trong đó lao phổi là thể lao phổ biến nhất (chiếm 80 – 85% số ca bệnh) và là nguồn lây chính cho ngƣời xung quanh [21], [4], [27].

Phát hiện sớm, điều trị khỏi triệt để cho những trƣờng hợp lao phổi có vi khuẩn lao trong đờm nhằm cắt đứt nguồn lây là biện pháp tốt nhât để khống chế và thanh toán bệnh lao. Đó cũng là mục tiêu chính của chƣơng trình chống lao quốc gia các nƣớc. Ở Việt Nam, mặc dù chƣơng trình chống lao quốc gia đã có nhiều cố gắng kiểm soát và khống chế bệnh lao nhƣng tỷ lệ mắc lao vẫn không giảm một cách đáng kể. Một trong những nguyên nhân đó là sự gia tăng các chủng vi khuẩn lao kháng thuốc nhất là đa kháng thuốc.

Bệnh nhân lao phổi tái trị thƣờng biểu hiện bệnh lý phức tạp hơn lao phổi mới bởi những tổn thƣơng mạn tính ở phổi, những di chứng của lần điều trị trƣớc đó. Những nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân lao phổi mới và lao phổi tái trị giúp định hƣớng chẩn đoán, tiên lƣợng bệnh lao phổi tái phát đồng thời còn cho thấy việc phát hiện sớm, điều trị có kết quả tốt, ít để lại di chứng ở phổi đối với bệnh lao phổi mới. Theo Hƣớng dẫn của Chƣơng trình chống lao Quốc gia, những bệnh nhân đã từng điều trị lao nhƣng tái phát hoặc thất bại điều trị, nếu không đƣợc xác định là đa kháng thuốc đƣợc chỉ định tái trị bằng thuốc chống lao hàng 1. Ở Việt Nam năm 2016, kết quả điều trị ở bệnh nhân lao thành công khoảng 92%, trong đó lao mới khoảng 95%, nhƣng chỉ 77% số bệnh nhân tái trị điều trị thành công [5].

Về lâm sàng và cận lâm sàng liệu có sự khác biệt giữa bệnh nhân lao mới và tái trị? 1 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Từ những lý do đƣợc đề cập trên đây, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài ”Nghiên cứu so sánh đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân lao phổi mới và lao phổi tái trị ở thời điểm trước điều trị” với 2 mục tiêu sau: 1. So sánh đặc điểm lâm sàng ở bệnh nhân lao phổi mới và lao phổi tái trị ở thời điểm trƣớc điều trị. So sánh một số đặc điểm cận lâm sàng (vi sinh và X quang phổi) ở bệnh nhân lao phổi mới và lao phổi tái trị ở thời điểm trƣớc điều trị. 2 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma CHƢƠNG 1.

Tình hình bệnh lao trên thế giới và ở Việt Nam 1. Tình hình bệnh lao trên thế giới Hiện nay trên thế giới không có một quốc gia nào không có ngƣời bị nhiễm, bị bệnh và chết vì lao [3], [43]. Bệnh lao là một trong 10 nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và là nguyên nhân hàng đầu từ một tác nhân truyền nhiễm duy nhất (đứng trên cả HIV/AIDS). Theo ƣớc tính của WHO, năm 2017 có 10 triệu ngƣời mắc bệnh lao trong đó khoảng 1,3 triệu ca tử vong [39].

Bệnh lao cũng là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở những ngƣời nhiễm HIV: năm 2016 có 40% số ca HIV dƣơng tính tử vong là do bệnh lao [40]. Bệnh lao xảy ra ở hầu hết các nhóm tuổi nhƣng nhìn chung 90% là ngƣời trƣởng thành (độ tuổi ≥ 15 tuổi), 9% những ngƣời nhiễm HIV (72% ở Châu Phi) [39]. Lao ngoài phổi (LNP) chiếm 25% tổng số các trƣờng hợp lao, tỷ lệ này cao hơn ở những ngƣời nhiễm HIV và trẻ em [42]. Gánh nặng toàn cầu bệnh lao chủ yếu ở Đông Nam Á, Đông Thái Bình Dƣơng, và Châu Phi [7].

Gần hai phần ba số ca mắc bệnh lao trên thế giới tập trung ở 8 quốc gia: Ấn Độ (27%), Trung Quốc (9%), Indonesia (8%), Philippines (6%), Pakistan (5%), Nigeria (4%), Bangladesh (4%) và Nam Phi (3%) [39].2 Tình hình bệnh lao tại Việt Nam Việt Nam nằm trong số 30 quốc gia có gánh nặng bệnh lao cao nhất thế giới, đứng thứ 16/30 về số ngƣời mắc lao cao và đứng 15/30 gánh nặng lao kháng đa thuốc. Trong đó, 64% số ngƣời bệnh lao thƣờng và 98% số ngƣời bệnh lao kháng thuốc phải chịu gánh nặng chi phí cao. Theo báo cáo thống kê, tỷ lệ mắc bệnh có sự khác biệt giữa hai giới nam: nữ xấp xỉ 2,4 : 1. Theo 3 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma báo cáo WHO năm 2018, ƣớc tính Việt Nam năm 2017 có thêm 124000 ngƣời mắc lao và có 1000 ngƣời chết do lao.

So với ƣớc tính năm 2015, số ngƣời mắc lao giảm đƣợc 4000 ngƣời và số ngƣời chết đã giảm đƣợc 4000 ngƣời. Lao đồng nhiễm HIV ngày càng giảm từ 7% đã xuống 3% trong số bệnh nhân lao đƣợc phát hiện. Trong 10 năm qua, dịch tễ bệnh lao đã giảm đƣợc 31%, trung bình 3,8% một năm [7]. Việt Nam cũng nằm trong số các nƣớc có vi khuẩn lao kháng thuốc cao, cùng với Bangladesh, DRP Hàn Quốc, Pakistan, Philippin, Nga Federation, và trong số 4 nƣớc Đông Nam Á có gánh nặng về bệnh lao.

Lao đa kháng thuốc ƣớc tính có 4900 ngƣời, con số này cũng giảm đi rõ rệt so với năm 2015 (ƣớc tính 2015 có 5200 ngƣời). Tỷ lệ bệnh nhân lao mới đa kháng thuốc chiếm 4,1%, kháng rifampicin là 32%, con số này ở bệnh nhân lao tái trị cao hơn rất nhiều là 17% và 67% [43]. Hầu hết các kỹ thuật mới đều đƣợc áp dụng có hiệu quả cao và đến nay đã phát hiện và điều trị cho trên 100000 ngƣời mắc lao trên toàn quốc với tỷ lệ khỏi bệnh cao (trên 90% với những trƣờng hợp điều trị lần đầu và trên 75% các trƣờng hợp lao kháng thuốc nói chung và 80% cho ngƣời mắc lao đa kháng thuốc đơn thuần với phác đồ ngắn hạn). Số ngƣời mắc lao phổi chiếm 80% [2], [39].

Đại cƣơng về bệnh lao 1. Nguyên nhân gây bệnh Vi khuẩn lao là nguyên nhân gây bệnh lao. Vi khuẩn lao ngƣời Mycobacterium tuberculosis là chủng chủ yếu gây bệnh lao trên toàn thế giới. Ngoài ra các chủng vi khuẩn khác thuộc họ Mycobacteria cũng có thể gây bệnh lao nhƣ: M.avium,…Đây là những vi khuẩn kháng cồn, 4 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma kháng acid phát hiện bằng phƣơng pháp Ziehl-Neelsen [20].

Một số đặc điểm cơ bản của vi khuẩn lao:  Vi khuẩn lao là một loại vi khuẩn hiếu khí: giải thích lao phổi là thể lao phổ biến nhất và số lƣợng vi khuẩn nhiều nhất trong các hang lao có phế quản thông.  Vi khuẩn lao sinh sản chậm: trong điều kiện bình thƣờng, chu kỳ là 12-24 giờ/lần, nhƣng có khi hàng tháng. Áp dụng đặc điểm này để điều trị bệnh lao, chỉ uống thuốc một lần duy nhất trong ngày và phác đồ điều trị lao phải cần thời gian dài mới có thể làm sạch vi khuẩn trong tổn thƣơng, giảm nguy cơ tái phát.  Vi khuẩn lao có khả năng tồn tại lâu ở môi trƣờng bên ngoài: vi khuẩn lao có thể tồn tại 3- 4 tháng trong điều kiện tự nhiên.

Trong đờm của bệnh nhân lao ở phòng tối, ẩm sau 3 tháng vi khuẩn vẫn tồn tại và giữ nguyên độc lực. Dƣới ánh sáng mặt trời vi khuẩn lao bị chết sau 90 phút [20]. Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng hay gặp của bệnh lao phổi 1. Triệu chứng lâm sàng Bệnh lao phổi có thể khởi phát cấp tính, bán cấp hoặc không có triệu chứng trên lâm sàng nhƣng sau đó phát triển nhanh trong vài tháng.

Các triệu chứng lâm sàng thƣờng không đặc hiệu vì nhiều bệnh hô hấp có triệu chứng giống lao phổi. Các triệu chứng chính là: mệt mỏi, gầy sút cân, đổ mồ hôi về đêm, ho kéo dài, có thể là ho khan hoặc ho có đờm, ho ra máu, sốt về chiều, đau ngực, đôi khi khó thở, nhất là ngƣời bệnh mắc bệnh lâu, tổn thƣơng phổi rộng [25]. Triệu chứng toàn thân 5 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Sốt là một trong những dấu hiệu sớm và hay gặp ở bệnh nhân lao phổi. Sốt biểu hiện dƣới nhiều dạng nhƣ sốt nhẹ, sốt cao, sốt thất thƣờng nhƣng hay gặp nhất là sốt nhẹ về chiều, kéo dài.

Gầy sút cân cũng là triệu chứng thƣờng gặp ở ngƣời lớn. Mức độ sút cân thƣờng từ từ, sút khoảng 1-2 kg/1 tháng. Các nghiên cứu cho thấy đổ mồ hôi về đêm hay đi kèm với sốt thƣờng liên quan đến bệnh lao ở ngƣời lớn [29]. Các triệu chứng toàn thân khác còn có thể gặp nhƣ mệt mỏi, chán ăn, rối loạn tiêu hóa, dấu hiệu nhiễm trùng, nhiễm độc lao.

Theo các tác giả Aggarwal I (2006), Đặng Văn Khoa (2010), Nguyễn Thanh Tùng (2015) triệu chứng toàn thân hay gặp ở bệnh nhân lao phổi ngƣời lớn là sốt nhẹ về chiều, chán ăn, mệt mỏi, gầy sút cân, đổ mồ hôi về đêm [13], [17], [21]. Triệu chứng cơ năng và thực thể Lao phổi ở ngƣời lớn là nguyên nhân hàng đầu trong các nguyên nhân gây ho ra máu. Theo Hoàng Minh (1997) ho ra máu có căn nguyên lao mới chiếm 83%, số còn lại giãn phế quản, áp xe phổi, ung thƣ phế quản, viêm phổi. Ho ra máu nói lên tình trạng bệnh đang tiến triển ở bệnh nhân lao phổi và thƣờng là lý do bệnh nhân đến viện [15], [16], [23], [35].

Ho khạc đờm ở bệnh nhân lao phổi thƣờng có đặc điểm lúc đầu ho khan, sau ho có đờm, ho dai dẳng kéo dài. Khoảng 50% bệnh nhân lao phổi có đau ngực, thƣờng đau ngực ở mức độ vừa phải, nếu kèm theo tràn dịch màng phổi thì bệnh nhân đau nhiều bên tràn dịch. Khó thở ở bệnh nhân lao phổi mới thƣờng ít gặp, nếu có khó thở thì ở mức độ vừa phải, tiến triển từ từ theo thời gian mắc bệnh. Còn bệnh nhân lao phổi tái trị có thể gặp khó thở mức độ nhẹ, vừa có thể suy hô hấp tùy thuộc vào mức độ tổn thƣơng và bệnh phối hợp.

Các triệu chứng thực thể ở bệnh nhân lao phổi mới thƣờng nghèo nàn, khám lâm sàng đôi khi thấy ít ran bệnh lý, rì rào phế nang giảm tại vùng tổn 6 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma thƣơng. Khác với bệnh nhân lao phổi mới, các triệu chứng thực thể ở bệnh nhân lao phổi tái trị thƣờng đa dạng và phức tạp hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ