Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình phát triển nhân học và xã hội học, con người luôn được nhìn nhận là chủ thể văn hóa với các hệ giá trị định hình hành vi và thái độ đối với thế giới xung quanh (Cassirer, 1987). Ở mọi cộng đồng, chu kỳ đời người luôn trải qua các nấc thang chuyển tiếp sinh học và xã hội nối tiếp nhau, từ giai đoạn trong bụng mẹ, lúc sinh ra, thời thơ ấu, tuổi vị thành niên, trưởng thành, về già cho đến khi qua đời (Koentjaraningrat, 1985). Theo quan niệm dân gian của nhiều nền văn hóa, các thời khắc chuyển giao giữa các giai đoạn sống tiềm ẩn nhiều rủi ro, hiểm họa cả về mặt thực tế lẫn siêu nhiên, đòi hỏi cộng đồng phải tổ chức các nghi lễ vòng đời (life cycle rites hay crisis rites) để cầu an và thiết lập sự cân bằng.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Kartini Sary Batubara (Khoa Khoa học Văn hóa, Đại học Sumatera Utara, Medan, 2017) tập trung nghiên cứu nghi lễ dành cho trẻ em trong năm đầu đời thông qua việc so sánh hai nền văn hóa: nghi lễ thôi nôi Hattanjou Iwai của người Nhật Bản và nghi lễ xuống đất Tedhak Siten của người Java (Indonesia). Cả hai nghi lễ này đều đánh dấu mốc phát triển vận động quan trọng (tập đứng, tập đi, tiếp xúc với đất mẹ) và chứa đựng tập quán bói đoán tương lai nghề nghiệp cho đứa trẻ.

Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể qua ba vấn đề:

  1. Diễn xướng thực hành (performansi) của nghi lễ Hattanjou Iwai trong xã hội Nhật Bản diễn ra như thế nào?
  2. Diễn xướng thực hành của nghi lễ Tedhak Siten trong xã hội Java diễn ra như thế nào?
  3. Những giá trị tri thức bản địa (kearifan lokal) nào được hàm chứa trong nghi lễ Hattanjou Iwai của người Nhật và Tedhak Siten của người Java?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hình thức diễn xướng nghi lễ, các thành tố biểu trưng văn hóa (văn bản lời khấn, đạo cụ, bối cảnh thực hành) và các giá trị tri thức địa phương trong hai nghi lễ Hattanjou Iwai và Tedhak Siten.
  • Phạm vi không gian và văn hóa: Văn hóa truyền thống Nhật Bản (chịu ảnh hưởng Thần đạo Shinto và Phật giáo) và không gian văn hóa truyền thống của cộng đồng người Java tại Indonesia (chịu ảnh hưởng tập quán bản địa, Ấn Độ giáo và Hồi giáo).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết nghi lễ vòng đời, lý thuyết diễn xướng văn hóa dân gian và phương pháp nghiên cứu so sánh:

  • Lý thuyết nghi lễ chuyển giao (Rites de passage / Tsuka Girei): Ứng dụng khung phân tích ba giai đoạn của Arnold van Gennep (thông qua Dhavamony, 1995; Situmorang, 2000): Giai đoạn tách biệt (separation), Giai đoạn chuyển tiếp (liminality/transisi) và Giai đoạn tái hòa nhập/hợp nhất (incorporation). Trong văn hóa Nhật Bản, khái niệm Tsuka Girei (通過儀礼) giải thích chu trình linh hồn từ lúc sinh ra mang nhiều uế tạp (kekotoran) trải qua các nghi lễ cúng tế (kuyou) để dần đạt đến sự thanh khiết (kesucian), dựa trên quan điểm nhân học của Yanagita Kunio (1875–1962), Tsuboi Yobumi và Suzuki (dẫn theo Hamzon Situmorang, 2000, 2006).
  • Lý thuyết diễn xướng (Performance Theory): Dựa trên mô hình của Robert Sibarani (2012) về nghiên cứu truyền thống truyền khẩu (khảo sát văn bản text, cận văn bản co-text, và bối cảnh context để tìm ra giá trị tri thức bản địa cùng chuẩn mực); mô hình 4 thành tố diễn xướng của Muleka (2014) gồm cấu tạo (komposisi), truyền dẫn (transmisi), người tiếp nhận/khán giả (audiens) và hoàn cảnh/bối cảnh (konteks); cùng các quan điểm của Turner (1982), Burke (1966, dẫn theo Finnegan 2005) và Richard Schechner (1993) về chức năng thẩm mỹ, thiêng liêng, giáo dục và củng cố cộng đồng của diễn xướng nghi lễ.
  • Khái niệm tri thức bản địa (Kearifan lokal / Local Wisdom): Tiếp cận theo định nghĩa của Robert Sibarani (2014), xem tri thức địa phương là trí tuệ, giá trị đạo đức và tri thức truyền đời giúp con người điều chỉnh hành vi xã hội, chung sống hòa hợp với thiên nhiên và cộng đồng.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp mô tả định tính (metode deskriptif - theo Bungin, 2001 và Koentjaraningrat, 1976): Mô tả tường tận các bước thực hành nghi lễ và các biểu tượng văn hóa.
    • Phương pháp phân tích so sánh (analisis komparatif - theo Malo Manase, 1985): Đối sánh cấu trúc diễn xướng, đồ vật biểu trưng, mục đích và giá trị tri thức giữa hai nền văn hóa.
    • Kỹ thuật thu thập dữ liệu: Nghiên cứu tài liệu thứ cấp (studi kepustakaan - theo Sirait, 2008) từ sách chuyên khảo, tài liệu lưu trữ học thuật và các nguồn tư liệu trang web văn hóa được ghi nhận thời điểm trích xuất.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Pendahuluan (Mở đầu)

Chương I thiết lập cơ sở khoa học cho toàn bộ khóa luận. Tác giả phân tích tính tất yếu của các nghi lễ vòng đời trong sự tồn tại của con người; trình bày tổng quan lịch sử hình thành quan niệm linh hồn trong Thần đạo Nhật Bản và thế giới quan tâm linh của người Java; xác định mục tiêu làm rõ diễn xướng và giá trị tri thức bản địa của Hattanjou Iwai và Tedhak Siten; đồng thời trình bày tổng quan tài liệu, khung lý thuyết diễn xướng, phương pháp mô tả so sánh và kỹ thuật nghiên cứu thư tịch.

Chương II: Performansi Hattanjou Iwai Pada Masyarakat Jepang Dan Tedhak Siten Pada Masyarakat Jawa (Diễn xướng nghi lễ Hattanjou Iwai trong xã hội Nhật Bản và Tedhak Siten trong xã hội Java)

Chương II đi sâu miêu tả chi tiết từng thành tố cấu thành diễn xướng của hai nghi lễ, bao gồm thời gian, không gian, đối tượng tham gia (audiens), bối cảnh tư tưởng, cận văn bản (koteks - đạo cụ) và văn bản lời chúc/khấn (teks), sau đó lập bảng đối chiếu sự tương đồng và dị biệt.

1. Thực hành nghi lễ Hattanjou Iwai (Nhật Bản)

  • Bối cảnh lịch sử và ý nghĩa: Xuất phát từ thời Heian và duy trì mạnh mẽ qua giai đoạn hậu Thế chiến II, khi tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh còn cao. Đứa trẻ tròn 1 tuổi khỏe mạnh là niềm hạnh phúc lớn, cần làm lễ tạ ơn thần linh (Kami).
  • Thời gian và không gian: Diễn ra tại tư gia khi đứa trẻ tròn đúng 1 tuổi (giai đoạn trẻ bắt đầu chập chững biết đi).
  • Thành tố tham gia: Cha mẹ, đứa trẻ, ông bà và người thân ruột thịt (đôi khi có thêm bạn bè thân thiết).
  • Nghi thức vác bánh Mochi (Shoi Mochi / Issho Mochi - 一升餅): Đứa trẻ được đeo bọc bánh nếp đỏ trắng (tanjo mochi) nặng 1 sho (khoảng 1,8 kg, tương ứng dung tích cổ 1800 cc) bọc trong khăn vải furoshiki trên lưng như chiếc ba lô (hoặc trẻ em gái đi dép rơm waraji dẫm lên bánh mochi - Mochi Fumi tại vùng Kyushu). Từ đồng âm 一升 (issho - 1 thăng) và 一生 (issho - suốt đời) gửi gắm mong ước cả đời đứa trẻ không bao giờ thiếu ăn.
  • Nghi thức ngã giải hạn (Yaku Otoshi): Cha mẹ nhẹ nhàng đẩy ngã hoặc khách mời ném những viên mochi nhỏ để đứa trẻ không đi quá nhanh. Quan niệm dân gian Nhật xem trẻ biết đi quá sớm là điềm báo sau này sẽ rời xa gia đình sớm, hoặc bị gọi là "con của quỷ" (oni ko). Cú ngã biểu trưng cho sự thanh tẩy tâm linh (yaku otoshi) và rèn luyện ý chí rằng cuộc đời luôn có gian truân, thăng trầm.
  • Nghi thức bói nghề nghiệp (Erabitori): Đặt các vật dụng trước mặt đứa trẻ để trẻ tự chọn món đầu tiên:
    • Bút lông/bút viết (fude/pen): Trở thành nhà văn, nghệ sĩ.
    • Bàn tính/máy tính (soroban/calculator): Giỏi tính toán, kinh doanh.
    • Kéo (hasami): Đôi tay khéo léo, ngành thời trang/may mặc.
    • Thước kẻ (sashigane): Xây dựng, sở hữu nhà cửa to lớn.
    • Đũa, thìa, bát gạo: Trở thành đầu bếp, cuộc sống no đủ ấm no.
    • Từ điển: Thành tựu học thuật xuất sắc, tri thức uyên bác.
    • Quả bóng hoặc đôi giày: Trở thành vận động viên thể thao.
  • Văn bản lời chúc (Teks): Các câu chúc tụng bình an, tạ ơn thần linh (Kami-sama) và chúc đứa trẻ đạt được ước mơ bằng tiếng Nhật.

2. Thực hành nghi lễ Tedhak Siten (Java)

  • Thời gian và không gian: Tiến hành tại nhà hoặc sân nhà khi trẻ đủ 7 lapan (theo lịch Java: 1 lapan = 35 ngày; 7 lapan = 245 ngày, tương đương khoảng 7-8 tháng tuổi). Thời điểm làm lễ được tính toán cẩn thận theo thuật chiêm tinh/lịch pháp Java (petungan) dựa trên ngày sinh (weton), ngày can chi (neptu, pasaran).
  • Thành tố tham gia: Đứa trẻ, cha mẹ, người đỡ đẻ/thầy cúng (dukun bayi), họ hàng nội ngoại và đông đảo xóm giềng.
  • Quy trình diễn xướng tuần tự:
    1. Đi qua 7 đĩa xôi Jadah 7 màu: Trẻ được cha mẹ dìu bước qua 7 phần xôi nếp (jadah) xếp thứ tự từ màu tối đến màu sáng. Biểu thị cuộc sống có nhiều khó khăn, thử thách nhưng từ chỗ bế tắc (tối) sẽ luôn tìm ra lối thoát và giải pháp sáng tỏ (sáng).
    2. Leo thang cây mía (Tebu): Trẻ bước lên thang 7 bậc làm từ thân cây mía tím. Chữ tebu trong triết lý Java là viết tắt của antebing kalbu (sự kiên định của tâm hồn), biểu trưng cho quyết tâm vững vàng và từng bước tiến bộ trong cuộc sống.
    3. Bới cát (Ceker-ceker): Đặt chân bới cát tượng trưng cho bản năng tìm kiếm thức ăn, tự lập mưu sinh sau này.
    4. Vào lồng gà (Kurungan ayam) chọn đồ vật: Trẻ được đặt vào trong lồng tre úp gà trang trí lá dừa non (janur kuning tượng trưng cho sự chân thành, trong sạch). Trong lồng đặt tiền, vàng, vòng, bút, sách, gương, dao... Vật phẩm trẻ cầm đầu tiên dự báo thiên hướng nghề nghiệp.
    5. Rải tiền xu và gạo vàng (Sebar udik-udik): Người cha hoặc ông rải tiền xu trộn gạo nhuộm vàng cho quan khách và trẻ nhỏ xung quanh nhặt, biểu trưng cho sự sẻ chia tài lộc và lòng nhân ái.
    6. Tắm nước hoa bảy loài (Kembang setaman): Tắm nước ngâm hoa lài, hoa hồng, hoa ngọc lan tây, hoa giấy để thanh tẩy các uế tạp trần tục, sau đó mặc lễ phục mới đẹp đẽ.
  • Văn bản lời khấn (Teks): Bài khấn bằng tiếng Java cổ do dukun bayi xướng lên, kính lạy Thượng đế Allah, cầu phúc từ Đấng Tiên tri Muhammad và gia quyến, các vị Thánh tông đồ, các bậc tiền hiền khai sơn lập làng (cikal bakal), thiên thần hộ mệnh, hai vị thánh bảo trợ rừng và nước (Sayyidina Ilyas và Sayyidina Khidr), cùng toàn thể vạn vật đất trời phù hộ cho đứa trẻ bình an.

3. So sánh diễn xướng giữa hai nghi lễ

Tiêu chí so sánh Nghi lễ Hattanjou Iwai (Nhật Bản) Nghi lễ Tedhak Siten (Java)
Thời điểm tiến hành Khi trẻ tròn đúng 1 tuổi (12 tháng). Khi trẻ tròn 7 lapan (khoảng 7-8 tháng tuổi).
Tính toán thời gian Theo ngày sinh dương lịch/thực tế của trẻ. Tính theo thuật lịch pháp Java (petungan), xét can chi neptu và pasaran.
Quy mô và khách mời Đơn giản, ấm cúng, chủ yếu trong nội bộ gia đình ruột thịt. Trọng thể, đông đúc, mời toàn thể họ hàng, xóm giềng tham dự.
Biểu tượng gánh nặng / Vượt khó Vác bánh nếp Issho Mochi 1,8 kg trên lưng; chấp nhận bị làm ngã (Yaku Otoshi). Đi qua 7 đĩa xôi nếp Jadah từ tối sang sáng; leo thang mía (Tebu).
Không gian bói nghề nghiệp Đặt vật dụng trên sàn nhà trước mặt trẻ (Erabitori). Đặt trẻ vào trong lồng tre úp gà (Kurungan ayam) có gắn lá dừa non.
Nghi thức cộng đồng & Tẩy trần Ném mochi nhỏ, lời chúc tụng của người thân. Rải tiền xu gạo vàng (Udik-udik) cho khách nhặt; tắm nước hoa (Kembang setaman).
Nền tảng tín ngưỡng thể hiện Tín ngưỡng Thần đạo Shinto kết hợp quan niệm Phật giáo. Tín ngưỡng truyền thống Java kết hợp yếu tố Ấn giáo và lời khấn Hồi giáo.

Chương III: Kearifan Lokal Dalam Upacara Hattanjou Iwai Pada Masyarakat Jepang Dan Upacara Tedhak Siten Pada Masyarakat Jawa (Trí tuệ địa phương trong nghi lễ Hattanjou Iwai và Tedhak Siten)

Chương III luận giải các giá trị tri thức bản địa được đúc kết từ hai nghi lễ:

  • Khái niệm chung: Tri thức địa phương là tổng hòa kinh nghiệm, triết lý sống nhân văn được tích lũy qua nhiều thế hệ nhằm duy trì sự hòa hợp giữa con người với môi trường tự nhiên và xã hội.
  • Giá trị tôn giáo và tâm linh (Nilai Religius): Cả hai nghi lễ đều thể hiện lòng biết ơn sâu sắc đối với đấng tạo hóa/thần linh đã bảo bọc sinh mệnh đứa trẻ qua giai đoạn nhũ nhi mong manh. Ở Nhật Bản là lời tạ ơn gửi tới chư thần Thần đạo; ở Java là sự hòa trộn giữa lòng tôn kính Mẹ Đất (Ibu Pertiwi) và lời nguyện cầu Thượng đế tối cao.
  • Giá trị giáo dục và rèn luyện nhân cách:
    • Qua Hattanjou Iwai, hành động chấp nhận bước đi dù mang tải nặng 1,8 kg và bài học từ cú ngã Yaku Otoshi giáo dục ý thức kiên cường, chuẩn bị tinh thần đương đầu với sóng gió cuộc đời.
    • Qua Tedhak Siten, các bước dẫm xôi Jadah, trèo thang Tebu, bới cát Ceker-ceker dạy cho đứa trẻ về lòng kiên định (antebing kalbu), đức tính chăm chỉ lao động và niềm tin vào việc vượt qua nghịch cảnh.
  • Giá trị cố kết cộng đồng và đạo đức xã hội: Nghi thức rải Udik-udik và bữa ăn chung trong lễ Tedhak Siten củng cố tình làng nghĩa xóm (gotong royong), giáo dục tinh thần sẻ chia của cải. Trong khi đó, Hattanjou Iwai thắt chặt tình cảm gia đình hạt nhân và tổ tiên.

Chương IV: Kesimpulan Dan Saran (Kết luận và Kiến nghị)

Chương IV tổng kết toàn bộ kết quả nghiên cứu: khẳng định cả hai nghi lễ dù thuộc hai không gian văn hóa khác nhau nhưng đều chia sẻ triết lý nhân sinh chung về sự bảo bọc con trẻ, định hướng tương lai và tạ ơn nguồn cội. Tác giả kiến nghị việc tiếp tục gìn giữ các nghi lễ truyền thống trong bối cảnh hiện đại hóa và mở rộng hướng nghiên cứu so sánh liên văn hóa sang các nghi lễ vòng đời khác (như nghi lễ trưởng thành, cưới hỏi).

Kết quả và đóng góp

  1. Hệ thống hóa toàn diện hai nghi lễ vòng đời đặc sắc: Khóa luận đã mô tả chi tiết, chính xác cấu trúc diễn xướng của nghi lễ thôi nôi Hattanjou Iwai (với các tập tục đặc trưng như Issho Mochi, Yaku Otoshi, Erabitori) và nghi lễ xuống đất Tedhak Siten (với chuỗi 6 bước thực hành biểu tượng).
  2. Làm rõ sự tương đồng và khác biệt về mặt biểu trưng văn hóa:
    • Điểm tương đồng: Cả hai cộng đồng đều coi trọng mốc phát triển đầu đời của trẻ; cùng sử dụng phương thức bói nghề nghiệp bằng cách cho trẻ tự do chọn vật phẩm; cùng hướng đến mục tiêu cầu nguyện sức khỏe, bình an và giáo dục tính tự lập.
    • Điểm khác biệt: Người Nhật Bản tổ chức gọn nhẹ trong gia đình vào mốc 1 tuổi với điểm nhấn là gánh bánh nếp mochi; người Java tổ chức long trọng với sự tham gia của cộng đồng vào mốc 7 lapan (khoảng 7-8 tháng tuổi) với hệ thống đạo cụ nghi lễ phong phú gắn liền với nông nghiệp và đất đai.
  3. Đóng góp học thuật: Cung cấp góc nhìn nghiên cứu so sánh liên văn hóa (cross-cultural comparative study) giữa văn hóa Đông Á (Nhật Bản) và Đông Nam Á (Indonesia), bổ sung tư liệu chuyên khảo cho ngành Nhật Bản học tại Đại học Sumatera Utara.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên phương pháp nghiên cứu tài liệu thư tịch (studi kepustakaan) và nguồn dữ liệu internet thứ cấp; chưa tiến hành khảo sát thực địa trực tiếp (fieldwork) tại Nhật Bản và các làng quê Java đương đại; dung lượng phân tích một số khía cạnh tri thức bản địa ở chương III còn ngắn gọn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Thực hiện điền dã thực tế để khảo sát sự biến đổi của hai nghi lễ này trong đời sống đô thị hiện đại.
    • Mở rộng so sánh các nghi lễ vòng đời khác giữa Nhật Bản và Indonesia (như lễ thôi nôi, lễ thành nhân Seijin Shiki, lễ cưới truyền thống hay nghi lễ tang ma).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Nhật Bản học, Đông phương học: Tham khảo cách thức vận dụng lý thuyết diễn xướng và lý thuyết nghi lễ chuyển giao (Tsuka Girei) trong phân tích văn hóa dân gian Nhật Bản.
  • Nhà nghiên cứu Nhân học văn hóa và Văn hóa so sánh: Cung cấp khung đối chiếu cụ thể về biểu tượng học nghi lễ giữa hai nền văn hóa truyền thống châu Á.
  • Người thực hiện khóa luận tốt nghiệp: Tham khảo cấu trúc trình bày một đề tài so sánh phong tục tập quán chuẩn mực.

Câu hỏi thường gặp

1. Khối lượng và ý nghĩa của chiếc bánh Mochi trong nghi lễ Hattanjou Iwai là gì? Bánh nếp Issho Mochi (一升餅) có khối lượng 1 sho (khoảng 1,8 kg, tương đương 1800 cc). Chữ 一升 (issho - một thăng) đồng âm với 一生 (issho - suốt đời), mang biểu trưng cầu chúc cho đứa trẻ suốt cả cuộc đời không bao giờ phải chịu cảnh thiếu thốn thức ăn.

2. Tại sao cha mẹ Nhật Bản lại cố tình làm ngã đứa trẻ trong lễ thôi nôi (Yaku Otoshi)? Hành động đẩy ngã nhẹ hoặc ném mochi nhỏ nhằm ngăn trẻ đi quá nhanh vì dân gian quan niệm trẻ đi quá sớm dễ rời nhà sớm hoặc bị coi là "con của quỷ" (oni ko). Cú ngã này mang ý nghĩa giải hạn, thanh tẩy tâm linh (yaku otoshi) và răn dạy đứa trẻ rằng đường đời luôn có chông gai, thử thách cần vượt qua.

3. Nghi lễ Tedhak Siten được tổ chức vào thời điểm nào theo cách tính của người Java? Nghi lễ được tổ chức khi đứa trẻ tròn 7 lapan (mỗi lapan là 35 ngày, 7 lapan tương đương 245 ngày hay khoảng 7-8 tháng tuổi), vào giai đoạn trẻ bắt đầu tập ngồi và tập đi, được ấn định ngày cụ thể theo thuật chiêm tinh lịch pháp Java (petungan).

4. Cây thang làm bằng cây mía trong lễ Tedhak Siten mang hàm nghĩa biểu tượng gì? Thang được làm từ cây mía (tebu), trong triết lý Java là cách chơi chữ của cụm từ antebing kalbu (nghĩa là "sự kiên định của tâm hồn"), biểu thị lời chúc đứa trẻ bước vào đời với ý chí sắt đá, quyết tâm vững vàng để chinh phục từng nấc thang thành công.

5. Người chủ trì phần nghi lễ và đọc văn bản lời khấn trong lễ Tedhak Siten là ai? Người đại diện gia đình điều hành buổi lễ và xướng bài khấn cầu an truyền thống là dukun bayi (bà đỡ/thầy cúng dân gian chuyên chăm sóc sản phụ và trẻ sơ sinh).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Kartini Sary Batubara đã hoàn thành việc khảo sát và so sánh hai nghi lễ chuyển giao quan trọng đầu đời của trẻ em là Hattanjou Iwai trong văn hóa Nhật Bản và Tedhak Siten trong văn hóa Java. Thông qua lăng kính của lý thuyết diễn xướng và phân tích biểu tượng, công trình đã làm nổi bật những điểm tương đồng sâu sắc trong khát vọng nuôi dưỡng thế hệ tương lai cũng như những nét dị biệt bắt nguồn từ bối cảnh văn hóa - tín ngưỡng của mỗi dân tộc. Đây là một tài liệu tham khảo có giá trị học thuật đối với sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ & Văn hóa Nhật Bản và các nhà nghiên cứu văn hóa dân gian so sánh.