Phát Triển Năng Lực Điều Chỉnh Hành Vi Cho Học Sinh THPT Qua Dạy Học Dự Án

Dạy học Dự án là phương pháp hiệu quả giúp phát triển năng lực điều chỉnh hành vi cho học sinh, nâng cao khả năng tự quản lý bản thân.

Trường đại học

Trường THPT Nam Đàn 2

Tác giả

Trần Thị Nhung

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2023 - 2024

71
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

1. PHẦN I: Lý do chọn đề tài

1.1. Mục đích nghiên cứu

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3. Phương pháp nghiên cứu

1.4. Đóng góp mới của đề tài

2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1. Chương 1: CƠ SỞ KHOA HỌC

1.1. Phát triển năng lực

1.2. Dạy học theo định hướng phát triển năng lực

1.3. Nguyên tắc dạy học theo định hướng phát triển năng lực

1.4. Năng lực điều chỉnh hành vi

1.5. Dạy học theo phương pháp dự án

1.6. Phát triển năng lực điều chỉnh hành vi cho học sinh thông qua dạy học dự án

1.7. Cơ sở thực tiễn

1.8. Thực trạng dạy học theo phương pháp dự án nhằm phát triển năng lực điều chỉnh hành vi cho học sinh ở các trường THPT hiện nay

1.9. Thực trạng dạy học theo dự án nhằm phát triển năng lực điều chỉnh hành vi cho học sinh ở trường THPT Nam Đàn 2

1.10. Vai trò của môn Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 10 trong việc điều chỉnh hành vi cho học sinh

1.11. Một số lưu ý khi vận dụng phương pháp dự án nhằm phát triển năng lực điều chỉnh hành vi cho HS trong môn Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 10

2. Chương 2: PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC ĐIỀU CHỈNH HÀNH VI CHO HỌC SINH THÔNG QUA DẠY HỌC DỰ ÁN TRONG GIẢNG DẠY MÔN GIÁO DỤC KINH TẾ VÀ PHÁP LUẬT 10

2.1. Lựa chọn các chủ đề thích hợp nhằm phát triển năng lực điều chỉnh hành vi cho học sinh

2.2. Xây dựng các dự án phù hợp nhằm phát triển năng lực điều chỉnh hành vi cho học sinh

2.3. Lập kế hoạch thực hiện dự án nhằm phát triển năng lực điều chỉnh hành vi cho học sinh

2.4. Phát triển năng lực điều chỉnh hành vi cho học sinh khi thực hiện các dự án trải nghiệm thực tế

2.5. Phát huy năng lực điều chỉnh hành vi cho học sinh khi thực hiện các dự án nghiên cứu, điều tra thông tin

2.6. Kết quả đạt được sau khi thực hiện dự án

2.7. Đánh giá, rút kinh nghiệm sau khi thực hiện dự án

3. Chương 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm

3.2. Nội dung thực nghiệm

3.3. Đối tượng thực nghiệm

3.4. Phương pháp thực nghiệm và kết quả thu được

3.5. Khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đề xuất

3.6. Mục đích khảo sát

3.7. Nội dung và phương pháp khảo sát

3.8. Đối tượng khảo sát

3.9. Kết quả khảo sát về sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đã đề xuất

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Dạy học dự án Giải pháp đột phá phát triển năng lực

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, việc chuyển dịch từ mô hình truyền thụ kiến thức sang phát triển phẩm chất và năng lực cho người học là một yêu cầu cấp thiết. Nghị quyết Hội nghị Trung ương 8 khóa XI đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc coi trọng phát triển năng lực, và phương pháp dạy học dự án (Project-Based Learning - PBL) nổi lên như một giải pháp toàn diện. Đây không chỉ là một phương pháp giảng dạy, mà là một mô hình dạy học tích cực, nơi học sinh trở thành trung tâm của quá trình học tập. Thay vì tiếp thu kiến thức một cách thụ động, học sinh được tham gia vào các nhiệm vụ phức hợp, gắn liền với thực tiễn. Quá trình này không chỉ củng cố kiến thức lý thuyết mà còn rèn luyện hàng loạt kỹ năng quan trọng. Đặc biệt, đối với việc hình thành nhân cách, dạy học dự án tạo ra môi trường lý tưởng để học sinh phát triển năng lực điều chỉnh hành vi – một trong những năng lực cốt lõi giúp các em thành công trong cuộc sống và học tập. Bằng cách làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và tự đánh giá, học sinh học được cách nhận thức, kiểm soát và điều chỉnh hành vi của mình cho phù hợp với các chuẩn mực xã hội và pháp luật, đáp ứng mục tiêu giáo dục toàn diện.

1.1. Khái niệm cốt lõi về phương pháp dạy học dự án PBL

Phương pháp dạy học dự án, hay còn gọi là PBL (Project-Based Learning), được định nghĩa là một hình thức dạy học trong đó học sinh thực hiện một nhiệm vụ học tập phức hợp, có sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, gắn với các vấn đề thực tiễn. Điểm đặc trưng của mô hình này là học sinh được trao quyền tự chủ cao trong việc lên kế hoạch, thực hiện và đánh giá kết quả dự án. Thay vì giáo viên là người truyền đạt duy nhất, họ đóng vai trò là người hướng dẫn, tạo điều kiện và hỗ trợ. Quá trình học tập qua dự án giúp phát triển toàn diện kiến thức, kỹ năng và thái độ. Học sinh không chỉ học kiến thức chuyên môn mà còn rèn luyện các kỹ năng mềm thiết yếu như năng lực giải quyết vấn đề, kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng giao tiếp và tư duy phản biện. Sản phẩm cuối cùng của dự án không chỉ là một bài kiểm tra, mà có thể là một bài báo cáo, một mô hình, một video, hoặc một sự kiện được tổ chức, mang lại giá trị thực tiễn và tạo hứng thú học tập cao độ.

1.2. Định nghĩa năng lực điều chỉnh hành vi trong giáo dục

Năng lực điều chỉnh hành vi là một năng lực đặc thù trong môn Giáo dục Kinh tế và Pháp luật, đóng vai trò then chốt trong việc hình thành nhân cách công dân. Năng lực này bao gồm ba thành phần chính. Thứ nhất là nhận thức chuẩn mực hành vi, tức là học sinh hiểu rõ trách nhiệm, quyền và nghĩa vụ của mình theo Hiến pháp và pháp luật. Thứ hai là đánh giá hành vi của bản thân và người khác, thể hiện qua khả năng phân tích, nhận xét các thái độ, việc làm trong xã hội, đồng tình với cái đúng và phê phán cái sai. Cuối cùng, và quan trọng nhất, là khả năng tự điều chỉnh và nhắc nhở người khác điều chỉnh hành vi cho phù hợp với chuẩn mực đạo đức và pháp luật. Đây là quá trình nội tâm hóa các giá trị, biến kiến thức thành hành động cụ thể, bao gồm cả quản lý cảm xúc và thực hành kỷ luật tích cực.

1.3. Mối liên kết giữa PBL và phát triển hành vi học sinh

Dạy học dự án tạo ra một môi trường tối ưu để phát triển năng lực điều chỉnh hành vi. Khi tham gia vào một dự án, học sinh phải đối mặt với các tình huống thực tế, đòi hỏi sự hợp tác và tương tác xã hội. Chính trong quá trình làm việc nhóm, các em học cách lắng nghe, tôn trọng ý kiến khác biệt và giải quyết xung đột – những yếu tố nền tảng của kỹ năng xã hội cho học sinh. Mỗi dự án là một cơ hội để các em thực hành năng lực tự chủ và tự học, tự đặt ra mục tiêu, lên kế hoạch và chịu trách nhiệm với kết quả. Khi gặp khó khăn, học sinh phải tự tìm cách vượt qua, từ đó rèn luyện tính kiên trì và khả năng tự điều chỉnh. Giáo viên, thông qua quan sát và đánh giá quá trình, có thể đưa ra những phản hồi kịp thời, giúp học sinh nhận ra điểm mạnh, điểm yếu trong hành vi của mình và có hướng cải thiện. Như vậy, PBL không chỉ dạy kiến thức, mà còn 'dạy người' một cách tự nhiên và hiệu quả.

II. Thách thức trong giáo dục hành vi theo phương pháp cũ

Các phương pháp dạy học truyền thống như thuyết trình, đàm thoại, tuy có vai trò nhất định trong việc truyền thụ kiến thức, nhưng lại bộc lộ nhiều hạn chế trong việc giáo dục hành vi. Môi trường học tập thụ động, một chiều thường làm cho các bài học về đạo đức, pháp luật trở nên khô khan, nhàm chán và thiếu tính kết nối với thực tiễn. Học sinh có thể thuộc lòng các quy định nhưng lại lúng túng khi áp dụng vào đời sống. Thực trạng này dẫn đến việc hình thành các kỹ năng như giao tiếp, hợp tác, và đặc biệt là kỹ năng điều chỉnh hành vi còn nhiều hạn chế. Tài liệu nghiên cứu tại trường THPT Nam Đàn 2 chỉ ra rằng, học sinh chưa phát huy hết năng lực, các giờ học về kinh tế và pháp luật chưa tạo được hứng thú cao. Đây là một thách thức lớn trong bối cảnh chương trình giáo dục phổ thông mới đặt mục tiêu trọng tâm vào phát triển phẩm chất và năng lực. Việc thiếu các hoạt động trải nghiệm thực tế khiến học sinh khó có cơ hội để tự nhận thức, đánh giá và điều chỉnh hành vi của chính mình một cách hiệu quả, dẫn đến khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành ngày càng lớn.

2.1. Hạn chế của các mô hình dạy học truyền thống

Các mô hình dạy học truyền thống thường tập trung vào việc giáo viên truyền đạt và học sinh ghi nhớ. Điều này vô tình biến học sinh thành những người tiếp thu thụ động. Các giờ học thiếu sự tương tác, thảo luận và phản biện, làm giảm khả năng tư duy độc lập và sáng tạo. Đặc biệt, trong việc giáo dục hành vi, việc chỉ nghe giảng về các chuẩn mực đạo đức, pháp luật không đủ để hình thành ý thức tự giác. Học sinh thiếu môi trường để thực hành, va chạm và rút kinh nghiệm từ sai lầm. Khảo sát tại các trường THPT cho thấy, các phương pháp như thảo luận nhóm, đàm thoại vẫn chiếm tỷ trọng lớn, trong khi các phương pháp đòi hỏi tính tự chủ cao hơn như học tập qua dự án chỉ chiếm 5%. Điều này cho thấy sự e ngại trong đổi mới và là rào cản lớn đối với mục tiêu phát triển năng lực toàn diện.

2.2. Yêu cầu đổi mới từ chương trình giáo dục phổ thông

Chương trình giáo dục phổ thông 2018, dựa trên tinh thần Nghị quyết 29 của Đảng và Nghị quyết 88 của Quốc hội, đã tạo ra một cuộc cách mạng trong tư duy giáo dục. Mục tiêu không còn là trang bị thật nhiều kiến thức mà là 'giúp học sinh làm chủ kiến thức phổ thông, biết vận dụng hiệu quả kiến thức, kĩ năng đã học vào đời sống và tự học suốt đời'. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi căn bản về phương pháp dạy học. Thay vì tập trung vào 'dạy chữ', giáo dục phải hướng đến 'dạy người', kết hợp hài hòa giữa phát triển trí tuệ và phẩm chất. Yêu cầu này đặt ra cho giáo viên nhiệm vụ phải áp dụng các mô hình dạy học tích cực như dạy học dự án, giáo dục STEM, và tổ chức hoạt động trải nghiệm để học sinh có thể phát triển năng lực tự chủ và tự học cũng như các năng lực chuyên biệt khác.

III. Hướng dẫn 4 bước xây dựng một dự án học tập hiệu quả

Để triển khai dạy học dự án thành công và đạt mục tiêu phát triển năng lực điều chỉnh hành vi, việc xây dựng dự án học tập cần tuân theo một quy trình chặt chẽ và khoa học. Quy trình này không chỉ đảm bảo dự án có định hướng rõ ràng mà còn giúp cả giáo viên và học sinh theo dõi tiến độ và tối ưu hóa kết quả. Một dự án hiệu quả phải bắt nguồn từ một ý tưởng hấp dẫn, gắn liền với thực tiễn, sau đó được cụ thể hóa bằng một kế hoạch chi tiết. Quá trình thực hiện là giai đoạn quan trọng nhất, nơi học sinh vận dụng kiến thức, hợp tác và giải quyết vấn đề. Cuối cùng, việc trình bày và đánh giá sản phẩm không chỉ là bước tổng kết mà còn là cơ hội để học sinh nhìn nhận lại toàn bộ quá trình, tự đánh giá và rút kinh nghiệm. Việc tuân thủ quy trình 4 bước – từ xây dựng ý tưởng, lập kế hoạch, thực hiện đến báo cáo – là chìa khóa để biến một giờ học thông thường thành một hành trình khám phá tri thức đầy hứng khởi, giúp học sinh phát triển toàn diện, đặc biệt là năng lực giải quyết vấn đề và các kỹ năng xã hội.

3.1. Bước 1 Xây dựng ý tưởng và xác định chủ đề dự án

Đây là bước khởi đầu, có vai trò quyết định đến sự thành công và mức độ hứng thú của học sinh. Giáo viên cần tạo điều kiện để học sinh đề xuất ý tưởng, lựa chọn các chủ đề gần gũi, có tính thực tiễn cao và phù hợp với nội dung bài học. Ví dụ, trong môn Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 10, các chủ đề như 'Tìm hiểu mô hình sản xuất kinh doanh tại địa phương' hay 'Lập kế hoạch tài chính cá nhân' là những lựa chọn lý tưởng. Chủ đề dự án cần có tính mở, khuyến khích sự tò mò và sáng tạo. Sau khi xác định chủ đề, giáo viên và học sinh cùng nhau xác định mục tiêu cần đạt, sản phẩm dự kiến và các yêu cầu cơ bản. Bước này giúp định hình rõ ràng con đường mà dự án sẽ đi, đảm bảo mọi hoạt động sau đó đều hướng về một mục tiêu chung.

3.2. Bước 2 Lập kế hoạch thực hiện và phân công nhiệm vụ

Sau khi có ý tưởng, việc lập một kế hoạch chi tiết là vô cùng quan trọng. Giáo viên hướng dẫn học sinh xây dựng kế hoạch, trong đó xác định rõ các nhiệm vụ cần làm, thời gian hoàn thành, nguồn lực cần thiết và phương pháp thực hiện. Trong các dự án nhóm, nhóm trưởng sẽ phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng thành viên dựa trên năng lực và sở trường của mỗi người. Một bản kế hoạch tốt phải trả lời được các câu hỏi: Ai làm gì? Làm ở đâu? Khi nào hoàn thành? Sản phẩm cần đạt là gì? Sự phân công rõ ràng giúp tăng cường tinh thần trách nhiệm cá nhân và đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa các thành viên, tránh tình trạng ỷ lại hay chồng chéo công việc. Đây là giai đoạn rèn luyện kỹ năng điều chỉnh hành vi trong môi trường tập thể.

3.3. Bước 3 4 Thực hiện dự án trình bày và đánh giá

Giai đoạn thực hiện là lúc học sinh chủ động chiếm lĩnh tri thức. Các em tiến hành thu thập thông tin từ nhiều nguồn, thực hiện khảo sát, phỏng vấn, hoặc tạo ra sản phẩm vật chất. Giáo viên đóng vai trò quan sát, theo dõi và hỗ trợ khi cần thiết. Sau khi hoàn thành, các nhóm sẽ trình bày sản phẩm của mình trước lớp. Hình thức trình bày đa dạng: thuyết trình, video, poster, kịch... Cuối cùng là bước đánh giá năng lực học sinh. Việc đánh giá không chỉ đến từ giáo viên mà còn có sự tham gia của các nhóm khác (đánh giá chéo) và tự đánh giá của mỗi cá nhân. Các tiêu chí đánh giá (rubric) cần được xây dựng rõ ràng từ đầu, tập trung vào cả kiến thức, kỹ năng và thái độ. Quá trình này giúp học sinh nhận ra điểm mạnh, điểm yếu, từ đó có ý thức tự điều chỉnh và hoàn thiện bản thân.

IV. Cách áp dụng dạy học dự án rèn luyện hành vi thực tế

Lý thuyết chỉ thực sự có giá trị khi được ứng dụng vào thực tiễn. Dạy học dự án chính là cầu nối vững chắc giữa kiến thức trong sách vở và cuộc sống muôn màu. Việc áp dụng phương pháp này để rèn luyện kỹ năng điều chỉnh hành vi cho học sinh đã được chứng minh hiệu quả qua các dự án cụ thể tại Trường THPT Nam Đàn 2. Thông qua các dự án trải nghiệm thực tế hoặc nghiên cứu, điều tra thông tin, học sinh không chỉ hiểu sâu hơn về bài học mà còn được đặt vào những tình huống đòi hỏi phải vận dụng các kỹ năng xã hội, quản lý cảm xúckỷ luật tích cực. Ví dụ, một dự án tìm hiểu về các mô hình kinh doanh tại địa phương giúp các em hiểu về pháp luật trong kinh doanh, đồng thời rèn luyện kỹ năng giao tiếp khi phỏng vấn chủ doanh nghiệp. Một dự án khác về lập kế hoạch tài chính cá nhân lại giúp học sinh hình thành thói quen chi tiêu hợp lý và có trách nhiệm. Những trải nghiệm này có tác động mạnh mẽ đến nhận thức và hành vi học tập, giúp các em trưởng thành hơn một cách tự nhiên.

4.1. Dự án trải nghiệm Tìm hiểu mô hình sản xuất kinh doanh

Một ví dụ điển hình là dự án 'Tìm hiểu về các mô hình sản xuất kinh doanh ở địa phương' áp dụng cho bài 7, môn GDKT&PL 10. Học sinh được chia nhóm và giao nhiệm vụ nghiên cứu một mô hình cụ thể như hộ kinh doanh, hợp tác xã, hay doanh nghiệp tư nhân. Các em phải trực tiếp đến cơ sở, quan sát, phỏng vấn và thu thập thông tin. Quá trình tổ chức hoạt động trải nghiệm này giúp học sinh hiểu được vai trò của sản xuất kinh doanh, đồng thời nhận thức được trách nhiệm của công dân trong việc tuân thủ pháp luật. Khi tiếp xúc với các chủ thể kinh doanh, học sinh học được cách giao tiếp, đặt câu hỏi và lắng nghe. Việc phân tích và đánh giá hoạt động của một doanh nghiệp giúp các em rèn luyện tư duy phản biện và năng lực giải quyết vấn đề, qua đó tự điều chỉnh thái độ và hành vi cho phù hợp với các chuẩn mực xã hội.

4.2. Dự án nghiên cứu Lập kế hoạch tài chính cá nhân

Dự án 'Lập kế hoạch tài chính cá nhân tiết kiệm 150.000 đồng trong 2 tháng' là một bài tập thực tế và hữu ích. Học sinh phải tự xác định các khoản thu, chi thiết yếu, chi phát sinh và đặt ra mục tiêu tiết kiệm. Dự án này không chỉ dạy kiến thức về tài chính mà còn trực tiếp rèn luyện kỹ năng điều chỉnh hành vi. Để hoàn thành mục tiêu, học sinh phải học cách kiểm soát ham muốn mua sắm, phân biệt giữa 'cần' và 'muốn', và thực hành kỷ luật tích cực. Quá trình ghi chép, theo dõi chi tiêu giúp các em nhận thức rõ về thói quen của bản thân và tự điều chỉnh khi cần thiết. Dự án này góp phần hình thành năng lực tự chủ, trách nhiệm với đồng tiền và biết cách quản lý cảm xúc trước những cám dỗ vật chất, đây là những kỹ năng sống còn trong xã hội hiện đại.

V. Kết quả thực nghiệm DHDA thay đổi hành vi học sinh

Việc áp dụng dạy học dự án (DHDA) tại Trường THPT Nam Đàn 2 đã mang lại những kết quả tích cực, có thể đo lường được. Các số liệu thực nghiệm cho thấy một sự thay đổi rõ rệt trong cả thái độ học tập và kết quả học tập của học sinh. Sự chuyển đổi từ phương pháp thụ động sang chủ động đã khơi dậy hứng thú và niềm say mê học tập. Học sinh không còn cảm thấy các môn học như Giáo dục Kinh tế và Pháp luật là khô khan, mà thay vào đó là sự hào hứng khám phá và ứng dụng kiến thức. Quan trọng hơn, quá trình thực hiện dự án đã tác động trực tiếp đến việc hình thành năng lực điều chỉnh hành vi. Các em trở nên tự tin hơn, có trách nhiệm hơn với công việc chung và biết cách hợp tác hiệu quả. Kết quả khảo sát và các bài kiểm tra trước và sau dự án là minh chứng rõ ràng cho thấy học tập qua dự án không chỉ nâng cao điểm số mà còn góp phần quan trọng vào việc phát triển phẩm chất và năng lực toàn diện cho học sinh, đúng với mục tiêu của đổi mới giáo dục.

5.1. Cải thiện rõ rệt mức độ hứng thú và hành vi học tập

Số liệu khảo sát sau thực nghiệm cho thấy sự thay đổi ngoạn mục trong thái độ của học sinh. Tại lớp thực nghiệm 10C6, có đến 92.5% học sinh cho biết 'rất hứng thú' với tiết học áp dụng phương pháp dạy học dự án. Con số này ở lớp đối chứng (dạy theo phương pháp truyền thống) chỉ là 30%. Sự hứng thú tăng cao đã cải thiện đáng kể hành vi học tập: học sinh chủ động tham gia xây dựng bài, tích cực thảo luận và thể hiện sự sáng tạo. Giờ học không còn nặng nề, thay vào đó là không khí sôi nổi, hợp tác. Điều này chứng tỏ, khi được trao quyền tự chủ và tham gia vào các nhiệm vụ có ý nghĩa, học sinh sẽ có động lực học tập mạnh mẽ hơn.

5.2. Nâng cao kết quả học tập và năng lực giải quyết vấn đề

Không chỉ cải thiện về thái độ, kết quả học tập cũng có sự tiến bộ vượt bậc. Kết quả kiểm tra thường xuyên của lớp 10C6 cho thấy, tỷ lệ học sinh đạt loại Tốt đã tăng từ 53.7% lên 73.1% sau khi thực hiện dự án. Đồng thời, tỷ lệ học sinh ở mức Đạt giảm từ 36.6% xuống chỉ còn 22.8%. Những con số này khẳng định hiệu quả của dạy học dự án trong việc giúp học sinh chiếm lĩnh kiến thức một cách sâu sắc. Quá trình thực hiện dự án đòi hỏi học sinh phải vận dụng tổng hợp kiến thức để xử lý các tình huống thực tiễn, qua đó trực tiếp rèn luyện năng lực giải quyết vấn đề và khả năng tư duy logic.

5.3. Bằng chứng về sự phát triển năng lực điều chỉnh hành vi

Mục tiêu quan trọng nhất là phát triển năng lực điều chỉnh hành vi đã được thể hiện rõ qua các khảo sát chuyên sâu. Sau dự án 'Tìm hiểu mô hình sản xuất kinh doanh', 95.7% học sinh lớp 10C7 đạt mức Tốt và Khá về 'Nhận thức chuẩn mực hành vi'. Tương tự, sau dự án 'Lập kế hoạch tài chính cá nhân', 92.3% học sinh lớp 10C6 đạt mức Tốt và Khá ở cùng tiêu chí. Đáng chú ý, ở năng lực 'Điều chỉnh được hành vi', 78% học sinh lớp 10C6 đã biết điều chỉnh chi tiêu và xây dựng kế hoạch cho bản thân. Những kết quả này cho thấy học sinh không chỉ học kiến thức mà đã thực sự biến nó thành hành động, biết tự đánh giá và điều chỉnh hành vi của mình một cách tích cực.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Skkn cấp tỉnh phát triển năng lực điều chỉnh hành vi cho học sinh thông qua dạy học dự án trong giảng dạy môn giáo dục kinh tế và pháp luật 10 tại trường thpt nam đàn 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ KHOA HỌC 1. Phát triển năng lực Khái niệm năng lực được sử dụng với nhiều nghĩa cụ thể, gắn với các lĩnh vực khác nhau, trong những tình huống và ngữ cảnh riêng biệt. Năng lực có thể hiểu một cách đơn giản là khả năng hoàn thành nhiệm vụ đặt ra, gắn với một loại hoạt động cụ thể nào đó. Những khả năng này được sử dụng một cách phù hợp, bao gồm tất cả những gì học được từ nhà trường cũng như những kinh nghiệm của các em, kĩ năng, thái độ và cả sự hứng thú.

Năng lực ở mỗi con người có được nhờ vào sự kiên trì học tập, rèn luyện và tích lũy kinh nghiệm của bản thân trong hoạt động thực tiễn. Phát triển năng lực là phát triển những khả năng hoàn thành nhiệm vụ đặt ra, phát triển nhân cách, trong đó tính tích cực hoạt động và giao lưu của cá nhân đóng vai trò quyết định. Phát triển năng lực ở học sinh bao gồm cả năng lực chung và năng lực chuyên biệt. Năng lực chung là năng lực cơ bản thiết yếu để con người có thể sống và làm việc bình thường trong xã hội.

Năng lực này được hình thành và phát triển ở nhiều môn học, liên quan đến các môn học khác nhau. Năng lực chuyên biệt là năng lực riêng được hình thành và phát triển chủ yếu thông qua một lĩnh vực hay một môn học nào đó. Dạy học theo định hướng phát triển năng lực Một trong những điểm mới và cũng là xu thế của chương trình giáo dục phổ thông mới 2018 là chuyển từ dạy học cung cấp nội dung sang dạy học theo định hướng phát triển năng lực người học. Đối với nước ta đây là yêu cầu mang tính đột phá trong công cuộc đổi mới căn bản, toàn diện nền giáo dục theo Nghị quyết 29 của Đảng và Nghị quyết 88 của Quốc hội.

Định hướng phát triển năng lực là đảm bảo hướng tới phát triển năng lực người học chú trọng vào việc thực hành, vận dụng các kiến thức, kĩ năng đã được trang bị trong quá trình học tập để giải quyết các vấn đề trong học tập và đời sống hằng ngày. Các em biết vận dụng các kiến thức đã học trên nhà trường vào thực tiễn đời sống, tạo được sự tương tác, kết nối mạnh mẽ giữa giáo viên và học sinh. Học sinh được trau dồi vốn trải nghiệm phong phú hơn, được nâng cao khả năng sáng tạo, khai thác tối đa tài năng, tư duy và trí tuệ của mình. Các em không chỉ nắm được tri thức mà còn biết làm chủ những kiến thức đã học.

Thông qua các hình thức tổ chức giáo dục và phương pháp giáo dục sẽ phát huy tiềm năng sáng tạo và tính chủ động của mỗi học sinh. Dựa trên các đặc điểm tâm, sinh lý, khả năng, nhu cầu, hứng thú và định hướng nghề nghiệp khác nhau của từng học sinh mà GV có thể phát huy tối đa những khả năng vốn có của các em. 4 Mục tiêu cuối cùng của dạy học theo định hướng phát triển năng lực không phải là hệ thống kiến thức, khối lượng nội dung, là biết thật nhiều mà là năng lực cần có để sống tốt hơn, làm việc tốt hơn, đáp ứng được những yêu cầu của xã hội đang thay đổi từng ngày. Việc chú ý phát triển năng lực không có nghĩa là coi nhẹ kiến thức vì vậy không có kiến thức thì không thể có năng lực.

Kiến thức vẫn là điều cốt lõi để tạo ra năng lực. Dạy học theo định hướng phát triển năng lực yêu cầu HS tham gia tích cực vào giờ học, tự tìm kiếm, phát hiện vấn đề, trao đổi, tranh luận để đi đến hiểu biết về kiến thức và cách làm. Người giáo viên có vai trò quan trọng trong việc nêu vấn đề, giao nhiệm vụ, tổ chức cho học sinh làm việc, trao đổi, thảo luận cùng tham gia với học sinh và hỗ trợ các em khi cần thiết. Giáo viên là người hướng dẫn, để mỗi học sinh có thể tự rèn luyện cho mình những năng lực còn tiềm ẩn, định hướng để HS có thể tiếp thu kiến thức cần thiết và nâng cao khả năng thực hành, vận dụng kiến thức đã học vào thực tiễn.

Giúp người học có thể chọn cách tiếp nhận các tài liệu học tập, khuyến khích khả năng làm việc độc lập và tự chủ của học sinh, phát triển tối đa các kỹ năng của học sinh để đạt được mục tiêu đề ra. Dạy học theo định hướng phát triển năng lực chú trọng năng lực vận dụng kiến thức của bài học vào việc giải quyết các tình huống thực tiễn từ đó giúp học sinh áp dụng được những gì đã học vào thực tế cuộc sống. Đồng thời tạo ra những giờ học thú vị, sôi động và cuốn hút học sinh vào các hoạt động tìm tòi, khám phá kiến thức, phát triển các kỹ năng học tập một cách toàn diện để giải quyết vấn đề. Nguyên tắc dạy học theo định hướng phát triển năng lực Đảng ta luôn khẳng định GD&ĐT là quốc sách hàng đầu, đầu tư cho giáo dục chính là đầu tư cho sự phát triển.

Nghị quyết Hội nghị Trung ương 8 khóa XI về đổi mới căn bản toàn diện giáo dục và đào tạo đã khẳng định: “Phát triển giáo dục và đào tạo là nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực và bồi dưỡng nhân tài. Chuyển mạnh quá trình giáo dục từ chủ yếu trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học. Học đi đôi với hành; lí luận gắn liền với thực tiễn; giáo dục nhà trường kết hợp với giáo dục gia đình và giáo dục xã hội”. Chương trình giáo dục phổ thông 2018, với mục tiêu giúp học sinh làm chủ kiến thức phổ thông, biết vận dụng hiệu quả kiến thức, kĩ năng đã học vào đời sống và tự học suốt đời, có những định hướng lựa chọn nghề nghiệp phù hợp, biết xây dựng và phát triển hài hòa các mối quan hệ xã hội, có cá tính, phong cách và đời sống tâm hồn phong phú.

Việc dạy học theo định hướng phát triển năng lực là điều tất yếu nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển của xã hội. Vì vậy khi thực hiện dạy học theo định hướng phát triển năng lực cần tuân theo những nguyên tắc sau: - Người học là chủ thể của quá trình dạy học Sự phát triển của học sinh là điều quan trọng nhất, sự đánh giá học sinh không chỉ qua bài kiểm tra mà còn thể hiện ở sự hình thành các phẩm chất, năng lực của các em, tạo điều kiện để học sinh phát huy các năng lực vốn có của mình, khai thác những năng lực tiềm năng. Dạy học theo định hướng phát triển năng lực phải đảm bảo các 5 nguyên tắc giáo viên sẽ là người hướng dẫn tạo ra môi trường để học sinh tự chủ thực hiện và khám phá tri thức. - Nội dung và kiến thức là phương tiện để hình thành và phát triển các năng lực ở HS, không có kiến thức thì sẽ không có năng lực.

Vì vậy kiến thức và năng lực bổ sung cho nhau. Từ nội dung kiến thức các em có thể hình thành năng lực, mức độ năng lực phụ thuộc vào mức độ phù hợp của kiến thức mà học sinh huy động vào để giải quyết vấn đề đó. Việc vận dụng kiến thức đã học để giải quyết những vấn đề xảy ra trong thực tiễn là mục tiêu cần đạt tới. - Để hình thành các năng lực cho học sinh cần có thời gian, nếu chương trình tập trung rèn luyện năng lực thì chỉ nên tập trung vào một số năng lực chọn lọc và lượng kiến thức tương ứng để học sinh có đủ thời gian rèn luyện, kiến tạo và phát triển những năng lực đó.

- Với sự phát triển mạnh mẽ của khoa học kĩ thuật hiện đại, các lĩnh vực của đời sống xã hội đang dần phụ thuộc vào nhau, để hiểu và làm chủ tri thức học sinh phải biết tích hợp, lồng ghép kiến thức của nhiều môn học khác nhau, từ đó giúp các em có khả năng giải quyết các vấn đề phức hợp trong cuộc sống. - Trong quá trình dạy học cần có sự tích hợp giữa hoạt động học và hoạt động kiểm tra, đánh giá, việc đánh giá học sinh không chỉ thể hiện ở các bài kiểm tra mà giáo viên có thể đa dạng hóa bằng nhiều hình thức khác nhau như thực hiện dự án học tập, bài báo cáo, sản phẩm trải nghiệm. Năng lực điều chỉnh hành vi Môn GDKT&PL góp phần hình thành và phát triển phẩm chất chủ yếu và năng lực chung theo các mức độ phù hợp với môn học đã được quy định trong Chương trình Giáo dục phổ thông tổng thể với ba năng lực đặc thù cơ bản: - Năng lực điều chỉnh hành vi. - Năng lực phát triển bản thân.

- Năng lực tìm hiểu và tham gia các hoạt động kinh tế - xã hội. Năng lực điều chỉnh hành vi là một năng lực đặc thù của môn Giáo dục Kinh tế và Pháp luật. Điều chỉnh hành vi có nghĩa là học sinh sẽ tự nhận thức chuẩn mực hành vi, đánh giá hành vi của bản thân và người khác, từ đó sẽ tự điều chỉnh hành vi của mình cho phù hợp với chuẩn mực đạo đức, pháp luật. - Nhận thức chuẩn mực hành vi có nghĩa là: + Hiểu được trách nhiệm của công dân trong việc bảo vệ, xây dựng hoàn thiện hệ thống chính trị, chấp hành Hiến pháp, pháp luật nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, thực hiện quyền và nghĩa vụ của công dân trong các lĩnh vực của đời sống xã hội.

+ Hiểu được trách nhiệm của công dân trong việc thực hiện đường lối chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước về các hoạt động kinh tế, các chuẩn mực đạo đức trong sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng. + Có hiểu biết cơ bản về hội nhập kinh tế quốc tế. - Đánh giá hành vi của bản thân và người khác: 6 + Phân tích, đánh giá được thái độ, hành vi, việc làm của bản thân và người khác trong việc chấp hành đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của nhà nước. Phê phán những thái độ, hành vi, việc làm trái chuẩn mực đạo đức, vi phạm pháp luật.

- Điều chỉnh hành vi Điều chỉnh hành vi có nghĩa là tự điều chỉnh và nhắc nhở, giúp đỡ người khác điều chỉnh được cảm xúc, thái độ hành vi phù hợp với chuẩn mực, đạo đức, pháp luật trong việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của công dân, thực hiện đường lối chủ trương của Đảng, nhà nước về kinh tế xã hội. Môn GDKT&PL 10 nhằm giáo dục cho học sinh những kiến thức về pháp luật, kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ