Tìm Hiểu Quyền Con Người Trong Hiến Pháp VN & Vận Dụng Dạy Học THPT

Tìm hiểu quyền con người trong Hiến pháp Việt Nam. Hướng dẫn vận dụng thực tiễn vào giáo dục THPT, nâng cao nhận thức pháp luật toàn diện.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu Luận
54
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lí do chọn đề tài

1. CHƯƠNG 1: TÌM HIỂU QUYỀN CON NGƯỜI TRONG HIẾN PHÁP VIỆT NAM TỪ 1945-1992

1.1. Quy định quyền con người trong Hiến pháp đầu tiên năm 1946

1.2. Quy định quyền con người trong Hiến pháp sửa đổi 1959, 1980, 1992

2. CHƯƠNG 2: NHỮNG ĐIỂM MỚI VỀ QUYỀN CON NGƯỜI TRONG HIẾN PHÁP 2013

3. CHƯƠNG 3: Vận dụng quy định về quyền con người trong Hiến pháp 2013 vào việc giảng dạy môn Giáo dục kinh tế và pháp luật ở trường THPT

Tóm tắt

I. Nền Tảng Giáo Dục Quyền Con Người Trong Hiến Pháp Việt Nam

Giáo dục về quyền con người trong Hiến pháp Việt Nam là một nhiệm vụ trọng tâm, đặc biệt ở cấp Trung học Phổ thông (THPT). Nền tảng của nhiệm vụ này bắt nguồn từ tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh, được thể hiện ngay trong Tuyên ngôn độc lập: “Tất cả mọi người đều sinh ra bình đẳng. Tạo hóa cho họ những quyền không ai có thể xâm phạm được...”. Tư tưởng này khẳng định quyền con người là giá trị phổ quát, gắn liền với độc lập dân tộc. Lịch sử lập hiến Việt Nam, từ Hiến pháp 1946 đến Hiến pháp 2013, là một quá trình liên tục thể chế hóa và mở rộng các quyền này. Việc đưa nội dung này vào môn Giáo dục kinh tế và pháp luật (GDCD) trong chương trình giáo dục phổ thông mới không chỉ là truyền thụ kiến thức, mà còn là nâng cao nhận thức pháp luật cho thế hệ trẻ. Điều này giúp học sinh hiểu rõ quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân, từ đó hình thành ý thức tôn trọng pháp luật và bảo vệ các giá trị nhân văn. Việc nghiên cứu và vận dụng các quy định của Hiến pháp vào giảng dạy là yêu cầu cấp thiết, đảm bảo tính cập nhật và thực tiễn cho giáo dục pháp luật tại nhà trường, góp phần xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

1.1. Lịch sử phát triển quyền con người qua các bản Hiến pháp

Quá trình phát triển của quyền con người tại Việt Nam được ghi nhận một cách hệ thống qua các bản Hiến pháp. Hiến pháp 1946, bản Hiến pháp đầu tiên, đã đặt nền móng với việc khẳng định mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật, không phân biệt nòi giống, gái trai, giàu nghèo. Các quyền tự do dân chủ cơ bản như tự do ngôn luận, tín ngưỡng, hội họp đã được trang trọng ghi nhận. Các bản Hiến pháp sau đó (1959, 1980, 1992) tiếp tục kế thừa và mở rộng các quyền này. Đặc biệt, Hiến pháp 1992 lần đầu tiên sử dụng thuật ngữ 'quyền con người' một cách chính thức tại Điều 50, cho thấy sự tiệm cận với các công ước quốc tế về quyền con người mà Việt Nam đã tham gia. Mỗi bản Hiến pháp là một nấc thang phát triển, không chỉ mở rộng về số lượng quyền mà còn hoàn thiện cơ chế đảm bảo thực thi quyền con người, phản ánh sự phát triển của đất nước và cam kết của Việt Nam với các giá trị nhân quyền toàn cầu.

1.2. Tầm quan trọng của Hiến pháp trong việc bảo vệ quyền công dân

Hiến pháp là đạo luật cơ bản của nhà nước, có hiệu lực pháp lý cao nhất. Do đó, việc quy định quyền con người, quyền công dân trong Hiến pháp mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây là cơ sở pháp lý vững chắc nhất để nhà nước công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm các quyền đó. Hiến pháp không chỉ là văn bản quy định tổ chức bộ máy nhà nước, mà còn là công cụ để kiểm soát quyền lực, ngăn ngừa sự lạm quyền và bảo vệ các quyền tự do của người dân. Khi một quyền được hiến định, mọi văn bản pháp luật khác đều phải phù hợp và không được trái với quy định đó. Điều này tạo ra một hành lang pháp lý an toàn, giúp công dân có thể yêu cầu và bảo vệ các quyền lợi chính đáng của mình. Trong giáo dục công dân THPT, việc nhấn mạnh vai trò này của Hiến pháp giúp học sinh nhận thức được giá trị tối cao của pháp luật trong việc kiến tạo một xã hội công bằng, dân chủ.

II. Thách Thức Khi Vận Dụng Hiến Pháp vào Giáo Dục Phổ Thông

Việc vận dụng nội dung quyền con người trong Hiến pháp vào giáo dục THPT đối mặt với không ít thách thức. Trước hết, Hiến pháp là một văn bản chính trị-pháp lý có tính khái quát và trừu tượng cao, gây khó khăn cho cả giáo viên trong việc diễn giải và học sinh trong việc tiếp thu. Việc biến những điều luật khô khan thành bài học sinh động, gần gũi đòi hỏi sự đầu tư lớn về chuyên môn và phương pháp sư phạm. Thách thức thứ hai đến từ nhận thức. Một bộ phận học sinh và cả xã hội đôi khi chưa hiểu đúng và đủ về quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân, dễ dẫn đến thái độ thờ ơ hoặc hành vi lệch chuẩn. Thứ ba, tài liệu tham khảo, giáo cụ trực quan và các ví dụ thực tiễn sinh động về thực thi quyền con người còn hạn chế. Điều này đòi hỏi giáo viên phải chủ động tìm tòi, nghiên cứu để làm phong phú bài giảng. Vượt qua những thách thức này là điều kiện tiên quyết để giáo dục nhân quyền trong nhà trường đạt được hiệu quả thực chất, không chỉ dừng lại ở lý thuyết.

2.1. Khó khăn trong việc truyền đạt kiến thức pháp lý trừu tượng

Kiến thức về Hiến pháp và quyền con người vốn mang tính học thuật và trừu tượng cao. Các khái niệm như 'nhà nước pháp quyền', 'chủ quyền nhân dân', 'quyền dân sự-chính trị' có thể xa lạ và khó hình dung đối với học sinh THPT. Nếu chỉ truyền đạt theo phương pháp thuyết trình một chiều, bài học sẽ trở nên nặng nề, khó tiếp thu. Giáo viên cần có kỹ năng 'mềm hóa' kiến thức, chuyển hóa các điều luật thành những tình huống, câu chuyện có liên quan trực tiếp đến đời sống học sinh. Thách thức nằm ở chỗ vừa phải đảm bảo tính chính xác của kiến thức pháp lý, vừa phải làm cho nó trở nên dễ hiểu và hấp dẫn. Điều này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức chuyên sâu về luật học và năng lực sư phạm xuất sắc.

2.2. Yêu cầu cấp thiết về đổi mới phương pháp dạy học tích cực

Để vượt qua các rào cản về tính trừu tượng, việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực là yêu cầu bắt buộc. Thay vì giảng giải, giáo viên cần tổ chức các hoạt động trải nghiệm sáng tạo như phiên tòa giả định, tranh biện về một vấn đề pháp lý, hoặc thực hiện các dự án nghiên cứu về tình hình thực thi quyền con người tại địa phương. Các phương pháp này giúp học sinh chủ động tìm hiểu, phân tích và giải quyết vấn đề. Qua đó, các em không chỉ ghi nhớ kiến thức mà còn hình thành được kỹ năng tư duy phản biện và năng lực vận dụng pháp luật vào thực tế. Sự đổi mới này cũng đòi hỏi sự đầu tư về cơ sở vật chất và thời gian, đồng thời cần có sự ủng hộ và tạo điều kiện từ phía ban giám hiệu nhà trường để các sáng kiến được triển khai hiệu quả.

III. Top Điểm Mới Về Quyền Con Người Trong Hiến Pháp 2013

Bản Hiến pháp 2013 đã tạo ra một bước tiến vượt bậc trong việc ghi nhận và bảo vệ quyền con người, trở thành nền tảng pháp lý quan trọng cho giáo dục công dân THPT. Một trong những điểm mới nổi bật nhất là việc thay đổi cách tiếp cận: từ chỗ nhà nước 'ban phát' quyền, Hiến pháp 2013 khẳng định quyền con người là giá trị tự nhiên, vốn có. Điều này được thể hiện rõ qua cách dùng từ 'Mọi người có quyền...' thay vì 'Công dân có quyền...' ở nhiều điều khoản, mở rộng chủ thể được hưởng quyền. Thứ hai, Hiến pháp 2013 đã bổ sung nhiều quyền mới chưa từng được quy định trước đây, như quyền sống trong môi trường trong lành, quyền được bảo đảm an sinh xã hội, phù hợp với các công ước quốc tế về quyền con người. Thứ ba, văn bản này lần đầu tiên quy định một nguyên tắc quan trọng về hạn chế quyền tại Khoản 2 Điều 14, nêu rõ quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế theo quy định của luật trong những trường hợp thật cần thiết. Những điểm mới này cần được nhấn mạnh trong giảng dạy pháp luật để học sinh thấy được tinh thần tiến bộ, dân chủ và nhân văn của Hiến pháp.

3.1. Khẳng định quyền con người là quyền tự nhiên vốn có

Một trong những thay đổi mang tính cách mạng của Hiến pháp 2013 là cách thức ghi nhận quyền. Các bản Hiến pháp trước đây thường dùng cấu trúc 'Công dân có quyền theo quy định của pháp luật', có thể tạo cảm giác quyền lợi là do nhà nước ban cho. Hiến pháp 2013 đã thay đổi triệt để bằng cách khẳng định: 'Mọi người có quyền...', 'Công dân có quyền...'. Cách tiếp cận này thừa nhận quyền con người là những giá trị vốn có, tự nhiên, không phụ thuộc vào sự cho phép của bất kỳ chủ thể nào. Nhà nước có vai trò công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm các quyền đó. Sự thay đổi này không chỉ là về câu chữ mà còn thể hiện một bước tiến lớn trong tư duy lập hiến, phù hợp với xu thế chung của thế giới và là nội dung cốt lõi cần truyền đạt để nâng cao nhận thức pháp luật cho học sinh.

3.2. Bổ sung các quyền mới phù hợp công ước quốc tế

Hiến pháp 2013 đã nội luật hóa mạnh mẽ các cam kết quốc tế của Việt Nam bằng việc bổ sung hàng loạt quyền mới. Tiêu biểu là quyền sống (Điều 19), quyền được sống trong môi trường trong lành (Điều 43), quyền được bảo đảm an sinh xã hội (Điều 34), và quyền của mọi người được hưởng thụ và tiếp cận các giá trị văn hóa (Điều 41). Việc hiến định các quyền này cho thấy Việt Nam không chỉ tôn trọng mà còn tích cực hành động để hiện thực hóa các công ước quốc tế về quyền con người. Trong giáo dục THPT, việc giới thiệu các quyền mới này giúp học sinh nhận thấy sự phát triển không ngừng của pháp luật Việt Nam, đồng thời hiểu được mối liên hệ giữa pháp luật quốc gia và pháp luật quốc tế, đặc biệt trong các vấn đề mang tính toàn cầu như môi trường và an sinh xã hội.

3.3. Cơ chế hiến định bảo vệ quyền con người quyền công dân

Không chỉ ghi nhận các quyền, Hiến pháp 2013 còn tạo ra một cơ chế bảo vệ mạnh mẽ hơn. Lần đầu tiên, Hiến pháp trực tiếp quy định nhiệm vụ của Chính phủ, Tòa án nhân dân, và Viện kiểm sát nhân dân là phải 'bảo vệ quyền con người, quyền công dân'. Đây là một nhiệm vụ hiến định, tạo cơ sở để người dân yêu cầu và giám sát các cơ quan công quyền trong việc thực thi trách nhiệm. Thêm vào đó, quy định tại Khoản 2 Điều 14 về việc hạn chế quyền phải 'theo quy định của luật' đã ngăn chặn việc các cơ quan hành chính ban hành văn bản dưới luật để tùy tiện giới hạn quyền của người dân. Giảng dạy về cơ chế này giúp học sinh hiểu rằng quyền lợi của mình được bảo vệ bởi một hệ thống pháp lý chặt chẽ, từ đó thêm tin tưởng vào nhà nước pháp quyền.

IV. Hướng Dẫn Vận Dụng Hiến Pháp Vào Giảng Dạy Môn GDCD

Để vận dụng hiệu quả quy định về quyền con người trong Hiến pháp 2013 vào giáo dục công dân THPT, giáo viên cần một chiến lược giảng dạy đa dạng và sáng tạo. Trọng tâm là chuyển hóa kiến thức pháp lý thành kinh nghiệm thực tiễn cho học sinh. Thay vì chỉ phân tích điều luật, giáo viên nên bắt đầu bằng những câu chuyện, tình huống gần gũi từ đời sống, sau đó dẫn dắt học sinh tự tìm đến các quy định pháp luật tương ứng. Việc tích hợp nội dung Hiến pháp cần được thực hiện xuyên suốt, đặc biệt là trong các bài học về quyền và nghĩa vụ công dân. Ví dụ, khi dạy về quyền tự do kinh doanh, cần liên hệ ngay đến Điều 33 của Hiến pháp. Bên cạnh đó, tổ chức các hoạt động trải nghiệm sáng tạo như diễn kịch pháp luật, thiết kế infographic về các quyền cơ bản, hay mời chuyên gia pháp lý nói chuyện sẽ làm bài học trở nên hấp dẫn hơn. Sử dụng hiệu quả sách giáo khoa Giáo dục công dân kết hợp với các nguồn tài liệu mở sẽ giúp nâng cao nhận thức pháp luật một cách toàn diện và bền vững.

4.1. Tích hợp nội dung Hiến pháp 2013 vào bài giảng cụ thể

Việc tích hợp cần được thực hiện một cách tự nhiên và có hệ thống. Tài liệu gốc đã chỉ ra một ví dụ điển hình là vận dụng vào Bài 16, Lớp 10: 'Quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân trong Hiến pháp'. Trong bài này, giáo viên có thể yêu cầu học sinh kể về các quyền và nghĩa vụ của mình với tư cách là một học sinh, sau đó liên hệ đến các quyền lớn hơn được quy định trong Hiến pháp 2013 như quyền học tập (Điều 39) hay bảo vệ quyền trẻ em (Điều 37). Đối với các quyền phức tạp hơn như quyền tự do ngôn luận (Điều 25), giáo viên có thể tổ chức một buổi thảo luận có định hướng về cách thể hiện ý kiến trên mạng xã hội một cách văn minh và đúng pháp luật. Phương pháp này giúp học sinh thấy được Hiến pháp không xa vời mà hiện hữu trong mọi hoạt động hàng ngày.

4.2. Tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo về pháp luật

Hoạt động trải nghiệm sáng tạo là chìa khóa để giảng dạy pháp luật thành công. Thay vì ngồi nghe, học sinh sẽ được đóng vai. Ví dụ, một phiên tòa giả định về một vụ việc vi phạm quyền bất khả xâm phạm về thân thể (Điều 20) sẽ giúp các em hiểu sâu sắc về trình tự tố tụng, vai trò của các bên và tầm quan trọng của chứng cứ. Một dự án khác có thể là học sinh chia nhóm tìm hiểu về việc thực hiện quyền được sống trong môi trường trong lành (Điều 43) tại địa phương, phỏng vấn người dân, thu thập hình ảnh và trình bày báo cáo. Những hoạt động này không chỉ củng cố kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng trình bày, và quan trọng nhất là hình thành thái độ chủ động, có trách nhiệm của một quyền công dân tương lai.

V. Cách Đánh Giá Nhận Thức Pháp Luật Hiệu Quả Cho Học Sinh

Đánh giá kết quả giáo dục nhân quyền không chỉ dừng lại ở việc kiểm tra khả năng ghi nhớ điều luật. Một phương pháp hiệu quả là đánh giá năng lực vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề thực tiễn. Tài liệu tham khảo đã cung cấp một hệ thống đánh giá toàn diện, bao gồm cả câu hỏi tự luận, xử lý tình huống và trắc nghiệm khách quan. Việc xây dựng các tình huống giả định (case study) yêu cầu học sinh phân tích hành vi của các nhân vật là đúng hay sai dựa trên quy định của Hiến pháp 2013. Ví dụ, tình huống về việc đọc trộm tin nhắn hay ngăn cản con cái chọn ngành nghề yêu thích. Bên cạnh đó, hệ thống câu hỏi trắc nghiệm được biên soạn bám sát nội dung sách giáo khoa Giáo dục công dân giúp củng cố kiến thức một cách nhanh chóng và hệ thống. Sự kết hợp giữa hai hình thức này đảm bảo việc đánh giá vừa bao quát, vừa đi vào chiều sâu, phản ánh đúng năng lực và nhận thức pháp luật của học sinh sau quá trình học tập.

5.1. Xây dựng hệ thống câu hỏi và bài tập tình huống thực tiễn

Các bài tập tình huống là công cụ đánh giá năng lực hiệu quả nhất. Dựa trên tài liệu gốc, giáo viên có thể xây dựng các tình huống đa dạng. Ví dụ: 'Tình huống a: B muốn tham gia họp thôn để đóng góp ý kiến xây dựng sân chơi nhưng ngại mình nhỏ tuổi. Em hãy dùng quy định của Hiến pháp để khuyên B'. Tình huống này kiểm tra kiến thức về quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội (Điều 28). Hay 'Tình huống b: Gia đình N khó khăn, muốn N nghỉ học sau lớp 9. Em khuyên N thế nào?'. Tình huống này đánh giá sự hiểu biết về quyền và nghĩa vụ học tập (Điều 39). Việc giải quyết các tình huống này đòi hỏi học sinh không chỉ thuộc luật mà phải biết phân tích, lập luận và đưa ra giải pháp, thể hiện rõ mức độ nâng cao nhận thức pháp luật.

5.2. Sử dụng bộ câu hỏi trắc nghiệm để củng cố kiến thức

Bên cạnh các tình huống phức tạp, câu hỏi trắc nghiệm khách quan đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm tra kiến thức nền tảng một cách nhanh chóng. Tài liệu gốc đã cung cấp một bộ 37 câu hỏi trắc nghiệm chất lượng, bao quát các khía cạnh của quyền con ngườiquyền công dân trong Hiến pháp 2013. Các câu hỏi được thiết kế để kiểm tra cả kiến thức nhận biết (VD: 'Quyền con người được quy định tại chương mấy của Hiến pháp 2013?') và thông hiểu (VD: 'Hành vi của nhân vật X vi phạm quyền gì?'). Việc sử dụng bộ câu hỏi này trong các bài kiểm tra thường xuyên hoặc cuối kỳ giúp hệ thống hóa kiến thức cho học sinh, đồng thời cung cấp cho giáo viên dữ liệu để đánh giá mức độ nắm bài của cả lớp, từ đó điều chỉnh phương pháp dạy học tích cực cho phù hợp.

VI. Kết Luận Nâng Cao Ý Thức Về Quyền Con Người Cho Thế Hệ Trẻ

Việc vận dụng các quy định về quyền con người trong Hiến pháp 2013 vào giảng dạy pháp luật ở cấp THPT là một chiến lược giáo dục mang tầm vóc quốc gia. Nó không chỉ trang bị kiến thức pháp luật mà còn bồi dưỡng phẩm chất công dân cho thế hệ tương lai. Thông qua việc tìm hiểu Hiến pháp, học sinh nhận thức được rằng mỗi cá nhân đều có những quyền cơ bản được pháp luật bảo vệ và đồng thời cũng mang trên mình những nghĩa vụ thiêng liêng với cộng đồng và Tổ quốc. Quá trình này giúp hình thành ý thức 'sống và làm việc theo Hiến pháp và pháp luật', góp phần xây dựng một xã hội thượng tôn pháp luật. Sự thành công của giáo dục nhân quyền trong nhà trường phổ thông sẽ là nền tảng vững chắc để Việt Nam tiếp tục xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, hội nhập sâu rộng với thế giới, nơi các giá trị về quyền con người luôn được tôn trọng và bảo vệ.

6.1. Tóm tắt vai trò cốt lõi của giáo dục nhân quyền trong nhà trường

Giáo dục nhân quyền đóng vai trò cốt lõi trong việc hình thành nhân cách toàn diện cho học sinh. Nó giúp các em hiểu được giá trị của bản thân và tôn trọng giá trị của người khác. Khi hiểu về quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân, học sinh sẽ biết cách tự bảo vệ mình trước những hành vi sai trái, đồng thời biết cách hành xử đúng mực trong các mối quan hệ xã hội. Giáo dục về Hiến pháp 2013 còn là công cụ để phòng chống các tệ nạn xã hội, bạo lực học đường và xây dựng một môi trường giáo dục an toàn, lành mạnh. Về lâu dài, nó tạo ra một thế hệ công dân có trách nhiệm, biết sử dụng các quyền của mình một cách thông minh và đóng góp tích cực vào sự phát triển của đất nước.

6.2. Định hướng phát triển trong chương trình giáo dục phổ thông mới

Chương trình giáo dục phổ thông mới đặt ra yêu cầu cao về phát triển năng lực và phẩm chất cho học sinh. Trong bối cảnh đó, việc giảng dạy pháp luật về quyền con người cần tiếp tục được đẩy mạnh và đổi mới. Định hướng tương lai bao gồm việc phát triển thêm các học liệu điện tử, video tình huống, các ứng dụng học tập tương tác để bài học thêm sinh động. Đồng thời, cần tăng cường sự kết nối giữa nhà trường và các cơ quan pháp luật, tổ chức các buổi tham quan tòa án, viện kiểm sát, hoặc mời luật sư, thẩm phán đến nói chuyện. Việc lồng ghép kiến thức về quyền con người không chỉ trong môn GDCD mà còn qua các môn học khác như Lịch sử, Ngữ văn sẽ tạo ra một cách tiếp cận toàn diện, giúp học sinh nhận thức sâu sắc hơn về tầm quan trọng của thực thi quyền con người trong mọi lĩnh vực của đời sống.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I Chế độ chính trị. Điều này thể hiện quan điểm, nhận thức và quyết tâm của xã hội Việt Nam, Nhà nước và Nhân dân Việt Nam thực hiện cam kết tôn trọng, bảo đảm, bảo vệ và thúc đẩy quyền con người. Trong Chương II Quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân các điều được sắp xếp theo thứ tự sau đây: - Thứ nhất, các điều ghi nhận các nguyên tắc bảo đảm và bảo vệ quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân ở nước ta, cụ thể là: + Khẳng định quan điểm, chính sách nhất quán công nhận, tôn trọng, bảo vệ, bảo đảm quyền con người, quyền công dân của Cộng hòa Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam; quy định về nguyên tắc hạn chế quyền con người, quyền công dân (Điều 14); + Xác lập các nguyên tắc ghi nhận và thực hiện quyền con người, quyền công dân (Điều 15, Điều 16); + Đưa ra định nghĩa công dân Việt Nam và trách nhiệm của Nhà nước bảo hộ công dân Việt Nam (Điều 17); + Ghi nhận vai trò của người Việt Nam định cư ở nước ngoài và chính sách khuyến khích và tạo điều kiện để người Việt Nam định cư ở nước ngoài giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam, giữ quan hệ gắn bó với gia đình và quê hương, góp phần xây dựng quê hương, đất nước (Điều 18). - Thứ hai, các điều ghi các quyền về dân sự, chính trị, bao gồm: Quyền sống của con người (Điều 20; quyền bất khả xâm phạm về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình; Quyền bảo vệ danh dự, uy tín của mình; quyền bí mật thư tín, điện thoại, điện tín và các hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác (Điều 21); Quyền có nơi ở của công dân và quyền quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở của mọi người (Điều 22); Quyền của công dân có quyền tự do đi lại và cư trú ở trong nước, có quyền ra nước ngoài và từ nước ngoài về nước (Điều 23); Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, theo hoặc không theo một tôn giáo nào; các tôn giáo bình đẳng trước pháp luật (Điều 24); Quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin, hội họp, lập hội, biểu tình (Điều 25); Quyền bình đẳng nam nữ, quyền bình đẳng giới (Điều 26); Quyền bầu cử và quyền ứng 16 cử của công dân (Điều 27); Quyền của công dân tham gia quản lý nhà nước và xã hội, tham gia thảo luận và kiến nghị với cơ quan nhà nước về các vấn đề của cơ sở, địa phương và cả nước (Điều 28); Quyền biểu quyết của công dân khi Nhà nước tổ chức trưng cầu ý dân (Điều 29); Quyền khiếu nại, tố cáo của mọi người với cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền về những việc làm trái pháp luật của cơ quan, tổ chức, cá nhân (Điều 30); Quyền suy đoán vô tội và được xét xử công bằng; quyền được bồi thường thiệt hại về vật chất, tinh thần và phục hồi danh dự (Điều 31).

- Thứ ba, các điều quy định về các quyền về kinh tế, xã hội và văn hóa: Quyền sở hữu của mọi người (Điều 32); Quyền tự do kinh doanh của mọi người (Điều 33); Quyền của mọi người được bảo đảm an sinh xã hội (Điều 34); Quyền làm việc, lựa chọn nghề nghiệp, việc làm và nơi làm việc quyền được bảo các điều kiện làm việc công bằng, an toàn; được hưởng lương, chế đô nghỉ ngơi ̣ (Điều 35); Quyền kết hôn, ly hôn (Điều 36); Quyền của trẻ em, của thanh niên, người cao tuổi (Điều 37); Quyền của mọi người được bảo vệ, chăm sóc sức khỏe, bình đẳng trong việc sử dụng các dịch vụ y tế (Điều 38); Quyền học tập của công dân (Điều 39); Quyền của mọi người nghiên cứu khoa học và công nghệ, sáng tạo văn học, nghệ thuật và thụ hưởng lợi ích từ các hoạt động đó (Điều 40); Quyền của mọi người được hưởng thụ và tiếp cận các giá trị văn hoá, tham gia vào đời sống văn hóa, sử dụng các cơ sở văn hóa (Điều 41); Quyền xác định dân tộc của mình, sử dụng ngôn ngữ mẹ đẻ, lựa chọn ngôn ngữ giao tiếp (Điều 42); Quyền của mọi người được sống trong môi trường trong lành và có nghĩa vụ bảo vệ môi trường (Điều 43); - Thứ tư, các điều quy định về nghĩa vụ: Nghĩa vụ trung thành với Tổ quốc của công dân (Điều 44); Nghĩa vụ của công dân về bảo vệ Tổ quốc; nghĩa vụ quân sự và tham gia xây dựng nền quốc phòng toàn dân của công dân (Điều 45); Nghĩa vụ của công dân tuân theo Hiến pháp và pháp luật; tham gia bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội và chấp hành những quy tắc sinh hoạt công cộng (Điều 46); Nghĩa vụ của mọi người về nộp thuế (Điều 47). Bên cạnh các nghĩa vụ được nêu ra trong các điều nói trên, trong chương II có có một số điều khác quy định về nghĩa vụ, đó là: Nghĩa vụ học tập của công dân (đồng thời cũng là quyền (Điều 39); Nghĩa vụ bảo vệ môi trường (đồng thời mọi người có quyền sống trong môi trường trong lành (Điều 43); Nghĩa vụ thực hiện các quy định về phòng bệnh, khám bệnh, chữa bệnh (đồng thời là quyền được bảo vệ, chăm sóc sức khỏe(Điều 38). Nội dung các quy định về quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản công dân trong Hiến pháp 2013 Về nội dung, chế định quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản công dân trong Hiến pháp sửa đổi có nhiều điểm mới, có nhiều sửa đổi, bổ sung: Thứ nhất, Hiến pháp sửa đổi ghi nhận nguyên tắc hạn chế quyền con người, quyền công dân. Điều 14 (khoản 2) đưa ra nguyên tắc: Quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế theo quy định của luật trong trường hợp cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng.

Như vậy, quyền con người, quyền công dân là những quyền mà con người, công dân có toàn quyền định đoạt. Đây là những quyền không thể bị tước đoạt. Chúng chỉ có thể bị hạn chế theo quy định của luật (chứ không phải là văn bản dưới luật) trong những trường hợp đặc biệt như quy định tại khoản 2 Điều 14 Hiến pháp sửa đổi. Việc hạn chế việc thực hiện quyền con người chính là điều kiện để bảo đảm tính hiện thực của các quyền con người, quyền công dân.

Nó bảo đảm sự cân bằng giữa các lợi ích trong mối quan hệ Nhà nước- Con người, Công dân, Cá nhân; bảo đảm sự minh bạch và lành mạnh của các mối quan hệ này. Thứ hai, Hiến pháp sửa đổi khẳng định rõ hơn các nguyên tắc ghi nhận, tôn trọng, bảo đảm, bảo vệ quyền con người, quyền công dân ở Việt Nam. Đó là các nguyên tắc được ghi nhận tại Điều 15 và Điều 16: Quyền công dân không tách rời nghĩa vụ công dân; Mọi người có nghĩa vụ tôn trọng quyền của người khác; Công dân có trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ đối với Nhà nước và xã hội; Việc thực hiện quyền con người, quyền công dân không được xâm phạm lợi ích quốc gia, dân tộc, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác; Mọi người đều bình đẳng trước pháp luật; Không ai bị phân biệt đối xử trong đời sống chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội. Thứ ba, Hiến pháp sửa đổi đã bổ sung một số quyền mới của con người, của công dân.

Đó là các quyền: - Mọi người có quyền sống. Tính mạng con người được pháp luật bảo hộ. Không ai bi tượ ́c đoat tính mạng trái luật ̣ (Điều 19). Quyền sống là quyền cơ bản của con người được ghi nhận trong Điều 3 Tuyên ngôn toàn thế giới về quyền con người, trong Điều 6 Công ước quốc tế về các quyền dân sự, chính trị năm 1966.

Theo các điều ước quốc tế, con người không bị tước đoạt quyền sống một cách tùy tiện, trái pháp luật. Cho đến khi chưa bị bãi bỏ thì hình 18 phạt tử hình chỉ được tuyên đối với tội phạm đặc biệt nghiêm trọng được quy định trong Bộ luật Hình sự. Không áp dụng hình phạt tử hình đối với người chưa thành niên, phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con nhỏ. - Công dân có quyền được bảo đảm an sinh xã hội (Điều 34).

Trước đây trong Hiến pháp năm 1992 mới chỉ nói đến vấn đề bảo hiểm xã hội. Công dân cần được bảo đảm bởi một lưới an sinh xã hội ngày càng đầy đủ và có độ bao phủ rộng. Trong điều kiện kinh tế thị trường ở một đất nước trải qua nhiều cuộc chiên tránh và biến đổi khí hậu có hàng loạt vấn đề xã hội phát sinh. Công dân có nguy cơ không được bảo đảm về cuộc sống, về việc làm.

Cần khẳng định được bảo đảm an sinh xã hội để khẳng định trách nhiệm của Nhà nước, của xã hội trong việc chăm lo giải quyết các vấn đề xã hội, bảo đảm sự hài hòa của xã hội, bảo đảm công bằng xã hội. - Mọi người có quyền hưởng thụ và tiếp cận các giá trị văn hoá, tham gia vào đời sống văn hóa, sử dụng các cơ sở văn hóa (Điều 41). Nhu cầu hưởng thụ, tiếp cận các giá trị văn hóa và tham gia vào đời sống văn hóa là nhu cầu không thể thiếu của con người. Xã hội càng phát triển nhu cầu này ngày càng cao.

- Công dân có quyền xác định dân tộc của mình, sử dụng ngôn ngữ mẹ đẻ, lựa chọn ngôn ngữ giao tiếp (Điều 42). Ở một quốc gia đa dân tộc như nước ta cần khẳng định quyền này của người dân. Đây cũng là yếu tố bảo đảm sự bình đẳng giữa các dân tộc. - Mọi người có quyền được sống trong môi trường trong lành và có nghĩa vụ bảo vệ môi trường (Điều 43).

Hiện nay, tình trạng ô nhiễm môi trường ngày càng trở nên trầm trọng. Ô nhiễm môi trường, suy thoái môi trường ảnh hưởng tiêu cực đến sự sống, sức khỏe, cuộc sống của mọi người và sự phát triển bền vững của quốc gia. Cần khẳng định quyền sống trong môi trường trong lành của con người để tạo ra cơ sở hiến định xác lập nghĩa vụ, trách nhiệm của mọi chủ thể trong xã hội phải bảo vệ môi trường vì lợi ích của thế hệ hôm nay và các thế hệ mai sau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ