SKKN: Giải pháp phòng ngừa tiêu cực mạng xã hội cho học sinh THPT Tương Dương 2

Giải pháp phòng ngừa tiêu cực từ mạng xã hội cho học sinh THPT Tương Dương 2. SKKN cấp tỉnh, giúp học sinh sử dụng mạng xã hội an toàn, hiệu quả.

Trường đại học

Trường THPT Tương Dương 2

Chuyên ngành

Quản Lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2024

62
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

DANH MỤC THỐNG KÊ CÁC HÌNH

I. Lý do chọn đề tài

II. Mục đích nghiên cứu

III. Đối tượng nghiên cứu

IV. Phương pháp nghiên cứu

V. Nhiệm vụ nghiên cứu

VI. Những đóng góp của đề tài

I. CHƯƠNG I. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MẠNG XÃ HỘI VÀ NHỮNG TÁC ĐỘNG TIÊU CỰC TỪ MẠNG XÃ HỘI ĐỐI VỚI HỌC SINH

1.1. Một số khái niệm của đề tài

1.2. Khái niệm mạng xã hội

1.3. Chức năng của mạng xã hội

1.4. Phòng ngừa tiêu cực từ mạng xã hội

1.5. Phòng ngừa tiêu cực từ mạng xã hội đối với học sinh

1.6. Đặc điểm của học sinh THPT miền núi

1.7. Đặc điểm tâm lý học sinh THPT

1.8. Đặc điểm tâm lý học sinh THPT miền núi.

II. CHƯƠNG II. THỰC TRẠNG SỬ DỤNG MẠNG XÃ HỘI CỦA HỌC SINH TRƯỜNG THPT TƯƠNG DƯƠNG 2

2.1. Thực trạng sử dụng MXH của HS hiện nay

2.2. Thực trạng những tiêu cực từ mạng xã hội đối với học sinh THPT Tương Dương 2

2.3. Thực trạng học sinh THPT Tương Dương 2 tham gia MXH hiện nay

2.4. Những kết quả đạt được trong việc phòng ngừa tiêu cực từ MXH những năm học gần đây

2.5. Những hạn chế, khó khăn và nguyên nhân

III. CHƯƠNG III. GIẢI PHÁP PHÒNG N5GỪA TIÊU CỰC TỪ MẠNG XÃ HỘI ĐỐI VỚI HỌC SINH TRƯỜNG THPT TƯƠNG DƯƠNG 2

3.1. Giải pháp Thứ nhất: Tuyên truyền nâng cao nhận thức về sử dụng Mạng xã hội

3.2. Thành lập trang Fanpage “Sử dụng Mạng xã hội thông minh - Trường THPT Tương Dương 2”

3.3. Chia sẻ cẩm nang và giới thiệu các địa chỉ bồi dưỡng kỹ năng sử dụng MXH an toàn và hiệu quả tới các bạn HS

3.4. Thiết kế sổ tay về kỹ năng sử dụng MXH

3.5. Chia sẻ, tuyên truyền các tài liệu của các cơ quan chức năng về sử dụng MXH

3.6. Tìm hiểu những trang web, trang fanpage học tập, bồi dưỡng kỹ năng ứng xử với MXH hiệu quả của các chuyên gia có chuyên môn sâu.

3.7. Giải pháp thứ hai: Tổ chức các hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh về sử dụng MXH lành mạnh.

3.8. Xây dựng Bộ chủ đề ngoại khoá về MXH trong thời đại công nghệ số và tổ chức thực nghiệm tại các lớp học

3.9. Tổ chức các hoạt động giáo dục, tăng cường giáo dục kỹ năng sống cho HS về sử dụng MXH lành mạnh thông qua các hoạt động cụ thể

3.10. Tổ chức hoạt động viết bài tìm hiểu về MXH, kỹ năng phòng ngừa tiêu cực từ MXH.

3.11. Tổ chức cuộc thi vẽ tranh, Pano tuyên truyền về phòng ngừa tiêu cực từ MXH

3.12. Tổ chức thi dựng video clip tuyên truyền về phòng ngừa tiêu cực từ MXH

3.13. Tổng kết hoạt động

3.14. Xây dựng Bộ chủ đề ngoại khoá về MXH trong thời đại Công nghệ số và tổ chức thực nghiệm tại các lớp học

3.15. Thiết kế chuyên đề

3.16. Tổ chức thực hiện

3.17. Giải pháp thứ ba: Bồi dưỡng đội ngũ cán bộ quản lý học sinh, cán bộ đoàn và GVCN giáo dục sử dụng MXH cho học sinh;

3.18. Bồi dưỡng đội ngũ cán bộ quản lý học sinh, cán bộ Đoàn và GVCN để giáo dục sử dụng MXH cho học sinh

3.19. Nội dung hướng dẫn kỹ năng sử dụng MXH an toàn, hiệu quả, có văn hóa;.

3.20. Giải pháp thứ tư: Kết nối với Phụ huynh, tư vấn cho phụ huynh một số giải pháp để bảo vệ con được an toàn khi sử dụng MXH

IV. CHƯƠNG IV. KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

4.1. Phân tích định tính

4.2. Phân tích kết quả định lượng

4.3. Khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đề xuất đối với đề tài nghiên cứu.

4.4. Mục đích khảo sát

4.5. Nội dung khảo sát

4.6. Phương pháp khảo sát và thang đánh giá

4.7. Đối tượng khảo sát

4.8. Kết quả khảo sát về sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp

4.9. Kết quả khảo sát sự cấp thiết của các giải pháp đã đề xuất

4.10. Hiệu quả của đề tài.

4.11. Kết luận chung

4.12. Quá trình nghiên cứu

4.13. Ý nghĩa của đề tài:

4.14. Phạm vi và nội dung ứng dụng:.

4.15. Kiến nghị, đề xuất

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC THỐNG KÊ CÁC HÌNH

DANH MỤC THỐNG KÊ CÁC BẢNG

DANH MỤC THỐNG KÊ CHỮ VIẾT TẮT

I. PHẦN 1. Lý do chọn đề tài

Tóm tắt

I. Tổng quan SKKN phòng ngừa tiêu cực từ mạng xã hội 2024

Sáng kiến kinh nghiệm (SKKN) cấp tỉnh về “Một số giải pháp phòng ngừa tiêu cực từ mạng xã hội đối với học sinh trường THPT Tương Dương 2” là một công trình nghiên cứu giáo dục chuyên sâu, mang tính cấp thiết trong bối cảnh công nghệ số bùng nổ. Tài liệu này không chỉ phân tích thực trạng mà còn đề xuất các giải pháp thực tiễn nhằm bảo vệ học sinh khỏi những tác động tiêu cực từ không gian mạng. Trong thời đại 4.0, MXH như Facebook, TikTok, Zalo đã trở thành một phần không thể thiếu, mang lại lợi ích to lớn trong học tập và kết nối. Tuy nhiên, mặt trái của nó là những nguy cơ tiềm ẩn như bạo lực mạng học đường, tin giả, và các trào lưu độc hại. Đặc biệt, tâm lý lứa tuổi học sinh THPT, nhất là ở các huyện miền núi như Tương Dương, còn nhiều non nớt và dễ bị ảnh hưởng. Các em thiếu kinh nghiệm và kỹ năng sống để tự bảo vệ mình. Do đó, việc trang bị kiến thức và giáo dục kỹ năng sống trở thành nhiệm vụ trọng tâm. Sáng kiến kinh nghiệm giáo dục này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một môi trường mạng an toàn, nơi học sinh có thể phát triển toàn diện. Nghiên cứu tập trung vào việc quản lý học sinh thời đại 4.0, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường và xã hội để tạo ra một “lá chắn” vững chắc, giúp các em khai thác mặt tích cực và chủ động phòng tránh các rủi ro từ MXH.

1.1. Lý do và mục đích nghiên cứu của sáng kiến kinh nghiệm

Lý do chính thúc đẩy nghiên cứu là sự gia tăng đáng báo động về tác động của mạng xã hội đến học sinh. Tài liệu gốc chỉ ra rằng, học sinh, đặc biệt là ở vùng dân tộc thiểu số, có sự hạn chế về giao tiếp và kỹ năng sống, khiến các em dễ bị lôi cuốn vào những hệ lụy tiêu cực. Mục đích của SKKN là đề xuất các giải pháp cụ thể, khả thi để nâng cao nhận thức, hình thành văn hóa ứng xử trên không gian mạng, và trang bị cho học sinh trường THPT Tương Dương 2 những kỹ năng cần thiết để tự bảo vệ bản thân, góp phần xây dựng môi trường học đường hạnh phúc và an toàn.

1.2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu được áp dụng

Đối tượng nghiên cứu chính là thực trạng và các giải pháp phòng ngừa tiêu cực từ MXH áp dụng cho học sinh tại trường THPT Tương Dương 2. Để đảm bảo tính khoa học và thực tiễn, nhóm tác giả đã sử dụng kết hợp nhiều phương pháp. Phương pháp nghiên cứu lý thuyết được dùng để tổng hợp cơ sở lý luận. Phương pháp điều tra thực tiễn thông qua bảng hỏi khảo sát 203 học sinh để thu thập dữ liệu về thói quen sử dụng MXH. Cuối cùng, phương pháp thực nghiệm được triển khai để áp dụng và đánh giá hiệu quả của các giải pháp đề xuất, đảm bảo tính khả thi trước khi nhân rộng.

II. Thực trạng đáng báo động về tác động của mạng xã hội

Kết quả khảo sát tại trường THPT Tương Dương 2 đã vẽ nên một bức tranh toàn cảnh đáng lo ngại về tác động của mạng xã hội đến học sinh. Dữ liệu cho thấy 100% học sinh được khảo sát đều sử dụng Facebook, và một con số đáng báo động là 111 học sinh (chiếm 54,4%) sử dụng mạng xã hội trên 3 tiếng mỗi ngày. Thời gian online kéo dài không chỉ dẫn đến tình trạng nghiện mạng xã hội mà còn gây ra nhiều hệ lụy trực tiếp. Về sức khỏe, 73% học sinh thừa nhận bị ảnh hưởng xấu đến thể lực (mệt mỏi, mờ mắt), và 70% bị ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần (lo lắng, tự ti). Nghiêm trọng hơn, 66% học sinh cho biết hành vi và đạo đức bị tác động tiêu cực, biểu hiện qua việc chạy theo các trào lưu không lành mạnh, nói lóng, chửi thề. Việc học tập cũng bị ảnh hưởng nặng nề khi 72,9% học sinh thừa nhận kết quả học tập giảm sút. Những con số này là minh chứng rõ ràng cho sự cần thiết phải có những giải pháp phòng ngừa tiêu cực từ mạng xã hội một cách khẩn cấp và hiệu quả. Vấn đề không chỉ nằm ở thời gian sử dụng, mà còn ở việc thiếu hụt kỹ năng kiểm soát bản thân và chọn lọc thông tin, dẫn đến những hậu quả khó lường.

2.1. Phân tích dữ liệu sử dụng MXH của học sinh Tương Dương 2

Khảo sát trên 203 học sinh cho thấy nền tảng phổ biến nhất là Facebook (100% sử dụng), Zalo (sử dụng chủ yếu 170/203 phiếu) và Tiktok (sử dụng chủ yếu 145/203 phiếu). Đáng chú ý, mục đích sử dụng chủ yếu là để giải trí và liên lạc, trong khi mục đích học tập chiếm tỷ lệ thấp hơn. Cụ thể, 149/203 học sinh (73,3%) dùng MXH để liên lạc thường xuyên, nhưng chỉ 71/203 (34,9%) dùng cho học tập. Sự chênh lệch này cho thấy học sinh chưa khai thác hiệu quả tiềm năng giáo dục của MXH, thay vào đó dễ sa đà vào các hoạt động giải trí vô bổ.

2.2. Nhận diện các khó khăn và thách thức học sinh đối mặt

Học sinh gặp phải nhiều khó khăn trong việc quản lý bản thân trên không gian mạng. Theo tài liệu gốc, 137/203 (67%) học sinh thừa nhận không chủ động được thời gian. Hơn nữa, 125/203 (61%) thiếu kỹ năng chọn lọc và kiểm soát thông tin, khiến các em dễ dàng tiếp xúc với tin giả và nội dung độc hại. Tình trạng thiếu kỹ năng tương tác tích cực cũng là một rào cản lớn, dẫn đến nguy cơ bị kích động, lôi kéo và tham gia vào các hành vi bạo lực mạng học đường mà không lường trước được hậu quả.

III. 4 Giải pháp giáo dục kỹ năng sống phòng ngừa tiêu cực MXH

Để giải quyết các thách thức đã nêu, sáng kiến kinh nghiệm giáo dục này đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, tập trung vào việc nâng cao nhận thức và trang bị kỹ năng thực tiễn cho học sinh. Trọng tâm của các giải pháp này là biến học sinh từ đối tượng bị động thành những người dùng thông thái, biết cách làm chủ công nghệ. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà được triển khai thông qua các hoạt động cụ thể, hấp dẫn, phù hợp với tâm lý lứa tuổi học sinh THPT. Việc này giúp các em tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên và hiệu quả. Hai giải pháp chính trong nhóm này là tuyên truyền nâng cao nhận thức và tổ chức các hoạt động giáo dục kỹ năng sống. Bằng cách kết hợp giữa truyền thông hiện đại và các hoạt động ngoại khóa, nhà trường tạo ra một môi trường giáo dục toàn diện, giúp học sinh nhận diện và chủ động phòng ngừa tiêu cực từ mạng xã hội. Những hoạt động này không chỉ cung cấp kiến thức về an ninh mạng cho học sinh mà còn bồi dưỡng văn hóa ứng xử trên không gian mạng, hình thành thói quen sử dụng MXH một cách có trách nhiệm và an toàn.

3.1. Phương pháp tuyên truyền nâng cao nhận thức sử dụng MXH

Giải pháp này được triển khai đa kênh. Đầu tiên, nhà trường thành lập trang Fanpage “Sử dụng Mạng xã hội thông minh - Trường THPT Tương Dương 2” để cung cấp thông tin chính thống và tương tác với học sinh. Tiếp theo, các tài liệu như “Sổ tay kỹ năng sử dụng MXH” và “Cẩm nang tuyên truyền pháp luật” được thiết kế và chia sẻ rộng rãi. Các tài liệu này cung cấp kiến thức từ cơ bản đến nâng cao về cách bảo vệ thông tin cá nhân, nhận diện tin giả, và các quy tắc ứng xử văn minh. Cách tiếp cận này giúp thông điệp giáo dục lan tỏa nhanh chóng và hiệu quả.

3.2. Cách tổ chức hoạt động giáo dục kỹ năng sống thực tiễn

Nhà trường xây dựng một bộ chủ đề hoạt động ngoại khóa về MXH trong thời đại số. Các hoạt động đa dạng được tổ chức như: cuộc thi viết bài tìm hiểu, thi vẽ tranh cổ động, và thi dựng video clip tuyên truyền. Các cuộc thi này không chỉ là sân chơi sáng tạo mà còn là cơ hội để học sinh tự mình nghiên cứu, tìm hiểu sâu về các vấn đề như bạo lực mạng học đường và cách phòng tránh. Thông qua việc tạo ra các sản phẩm truyền thông, học sinh trở thành những tuyên truyền viên tích cực, lan tỏa thông điệp đến bạn bè một cách hiệu quả nhất.

IV. Bí quyết phối hợp gia đình và nhà trường bảo vệ học sinh

Thành công của các giải pháp phòng ngừa tiêu cực từ mạng xã hội không thể thiếu sự chung tay của đội ngũ giáo viên và phụ huynh. Sáng kiến kinh nghiệm giáo dục này đặc biệt nhấn mạnh vai trò của gia đình và nhà trường trong việc tạo ra một hệ sinh thái an toàn xung quanh học sinh. Để các giải pháp được triển khai đồng bộ và hiệu quả, việc bồi dưỡng chuyên môn cho đội ngũ cán bộ, giáo viên chủ nhiệm là yếu tố then chốt. Họ chính là những người trực tiếp hướng dẫn, giám sát và hỗ trợ học sinh hàng ngày. Bên cạnh đó, việc xây dựng một kênh kết nối vững chắc với phụ huynh giúp tạo ra sự nhất quán trong giáo dục từ nhà trường đến gia đình. Khi cha mẹ và thầy cô cùng chia sẻ trách nhiệm và phương pháp, học sinh sẽ nhận được sự hỗ trợ kịp thời và đúng đắn. Sự phối hợp này không chỉ giúp quản lý thời gian sử dụng thiết bị của các em mà còn là nền tảng để xây dựng lòng tin, giúp các em cởi mở chia sẻ những khó khăn gặp phải trên không gian mạng, từ đó nhận được sự tư vấn kịp thời.

4.1. Bồi dưỡng đội ngũ giáo viên và cán bộ Đoàn trường

Nhà trường tổ chức các buổi tập huấn chuyên đề cho giáo viên chủ nhiệm và cán bộ Đoàn. Nội dung tập huấn tập trung vào các kỹ năng nhận diện dấu hiệu học sinh bị ảnh hưởng tiêu cực, kỹ năng tư vấn tâm lý học đường, và phương pháp tích hợp nội dung giáo dục kỹ năng sống vào giờ sinh hoạt. Giáo viên được trang bị kiến thức về Luật An ninh mạng và các quy tắc ứng xử văn hóa trên mạng để có thể hướng dẫn học sinh một cách chính xác và hiệu quả.

4.2. Hướng dẫn kết nối và tư vấn cho phụ huynh học sinh

Giải pháp này tập trung vào việc tạo ra các kênh giao tiếp hiệu quả với phụ huynh như nhóm Zalo, Facebook của lớp. Qua đó, giáo viên chủ nhiệm thường xuyên chia sẻ các tài liệu, thông tin về sử dụng mạng xã hội an toàn. Phụ huynh được tư vấn về cách nói chuyện cởi mở với con, cách thiết lập quy tắc sử dụng thiết bị thông minh tại nhà, và cách nhận biết các dấu hiệu bất thường của con. Sự đồng hành của phụ huynh là yếu tố quyết định, giúp các biện pháp của nhà trường phát huy tối đa hiệu quả.

V. Đánh giá hiệu quả SKKN qua kết quả thực nghiệm ấn tượng

Hiệu quả của sáng kiến kinh nghiệm giáo dục này không chỉ là lý thuyết mà đã được chứng minh bằng những con số cụ thể sau quá trình thực nghiệm. Việc áp dụng các giải pháp phòng ngừa tiêu cực từ mạng xã hội đã mang lại những thay đổi tích cực và rõ rệt trong nhận thức và hành vi của học sinh trường THPT Tương Dương 2. Các số liệu “trước và sau” thực nghiệm là minh chứng thuyết phục nhất cho tính khả thi và cấp thiết của đề tài. Cụ thể, tỷ lệ học sinh bị ảnh hưởng tiêu cực đã giảm mạnh trên mọi phương diện, từ sức khỏe thể chất, tinh thần đến kết quả học tập. Đồng thời, kỹ năng tự bảo vệ của học sinh cũng được nâng cao đáng kể. Các em đã chủ động hơn trong việc quản lý thời gian, biết cách kiểm soát hành vi và chọn lọc thông tin một cách thông minh hơn. Kết quả này khẳng định rằng khi được trang bị đúng kiến thức và kỹ năng, học sinh hoàn toàn có thể trở thành những công dân số có trách nhiệm. Đây là thành công lớn của nhà trường và là tiền đề quan trọng để tiếp tục nhân rộng mô hình này.

5.1. Phân tích sự thay đổi về tác động tiêu cực sau thực nghiệm

Sau khi áp dụng các giải pháp, tỷ lệ học sinh bị ảnh hưởng xấu đến sức khỏe thể lực giảm từ 73% xuống chỉ còn 24%. Tương tự, ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần giảm từ 70% xuống 21%. Đặc biệt, tác động tiêu cực đến việc học tập cũng giảm mạnh từ 72,9% xuống còn 34%. Những thay đổi này cho thấy các hoạt động can thiệp đã trực tiếp cải thiện chất lượng cuộc sống và học tập của học sinh, giúp các em cân bằng tốt hơn giữa thế giới ảo và thực.

5.2. Đo lường mức độ cải thiện kỹ năng phòng ngừa của học sinh

Kỹ năng của học sinh đã có sự tiến bộ vượt bậc. Tỷ lệ học sinh có khả năng chủ động về thời gian tăng từ 32% lên 80%. Khả năng kiểm soát hành vi tăng từ 40% lên 66%. Kỹ năng chọn lọc, kiểm soát thông tin tăng từ 38% lên 65%. Sự cải thiện đồng bộ các kỹ năng này cho thấy học sinh đã được trang bị một “bộ công cụ” hiệu quả để tự tin và an toàn hơn khi tham gia vào môi trường mạng xã hội, giảm thiểu rủi ro bị lôi kéo vào các hành vi tiêu cực.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MẠNG XÃ HỘI VÀ NHỮNG TÁC ĐỘNG TIÊU CỰC TỪ MẠNG XÃ HỘI ĐỐI VỚI HỌC SINH 1. Một số khái niệm của đề tài 1. Khái niệm mạng xã hội * Định nghĩa: Theo Nghị định số 72/2013/NĐ-CP, ngày 15/7/2013 của Chính phủ về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin trên mạng quy định: Mạng xã hội (MXH) là hệ thống thông tin cung cấp cho cộng đồng người sử dụng mạng các dịch vụ, lưu trữ, cung cấp, sử dụng, tìm kiếm, chia sẻ và trao đổi thông tin với nhau, bao gồm dịch vụ tạo trang thông tin điện tử cá nhân, diễn đàn, trò chuyện trực tuyến, chia sẻ âm thanh, hình ảnh và các hình thức dịch vụ tương tự khác.

MXH là một nền tảng trực tuyến, là nơi mà mọi người có thể xây dựng các mối quan hệ ảo với những người có chung tính cách, sở thích, nghề nghiệp hoặc với cả những người có mối quan hệ ngoài đời thực. Ngày nay, MXH đã và đang đóng vai trò quan trọng trong đời sống xã hội của các quốc gia trên thế giới và Việt Nam. Tính đến tháng 9 năm 2022, Việt Nam có trên 72,1 triệu người sử dụng Internet, gấp đôi số người sử dụng năm 2011, tương ứng với hơn 73,3% dân số, đứng thứ 3 trong khu vực Đông Nam Á, thứ 6 Châu Á và thứ 12 trên thế giới. Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của Internet thì xuất hiện ngày càng nhiều trang mạng xã hội, công cụ tìm kiếm như Google, Tiktok, Facebook, Zalo, Viber… Như vậy có thể hiểu: “Dịch vụ mạng xã hội trực tuyến là dịch vụ cung cấp cho cộng đồng rộng rãi người sử dụng khả năng tương tác, chia sẻ, lưu trữ và trao đổi thông tin với nhau trên môi trường Internet, bao gồm dịch vụ tạo blog, diễn đàn (forum), trò chuyện trực tiếp (chat) và các hình thức tương tự khác”.

* Mạng xã hội được sử dụng phổ biến hiện nay: Hiện nay trên thế giới có rất nhiều các trang mạng xã hội khác nhau, một trong số đó được ưa chuộng nhiều và sử dụng nhiều hơn cả là Facebook, Zalo, Tiktok, Youtube, Instagram, Twitter,…. Facebook Tiktok Instagram Twitter Hình 1. Minh họa các trang mạng phổ biến hiện nay 4 MXH được học sinh sử dụng phổ biến nhất là Facebook, điều này cũng khá hợp lý bởi Facebook hiện đang là mạng xã hội mạnh nhất trên thế giới. Hầu như cứ mỗi học sinh sử dụng MXH đều có 01 tài khoản Facebook.

Tại Việt Nam cũng như trên thế giới, mọi người sử dụng mạng xã hội Facebook nhiều hơn các mạng xã hội khác, tiếp đến là Zalo, Twitter, Youtube. Chức năng của mạng xã hội Trong thời đại 4.0 hiện nay, MXH là dịch vụ không thể thiếu trong hầu hết các hoạt động làm việc, học tập của người dân nói chung và học sinh nói riêng. MXH có tính năng khác nhau tùy vào mục đích của người sử dụng như dùng trong làm việc: Email, Zalo, zoom… hoặc phục vụ nhu cầu ca nhạc, phim ảnh, livestream… Có thể thấy hiện nay MXH tập trung vào các chức năng cơ bản sau: Chức năng giao tiếp: là chức năng chủ yếu, người dùng có thể giao tiếp với một cá nhân nào đó hoặc một nhóm người với không gian mở rộng, có thể trong nước hoặc quốc tế. Ví dụ: sử dụng Zalo, Facebook… Hình 2.

Minh họa chức năng giao tiếp trên MXH Chức năng chia sẻ: Khi khai thác, sử dụng MXH có thể chia sẻ một cách nhanh chóng các thông tin hoặc nội dung theo nhu cầu. Có thể nhanh chóng chia sẻ và nhận về nội dung bất kỳ như hình ảnh, video, tài liệu… Hình 3. Minh họa chức năng chia sẻ trên MXH 5 Chức năng hiển thị: Người dùng có thể thông qua các dòng trạng thái để biết người khác có đang online hay không. Minh họa chức năng liên kết của MXH Chức năng liên kết và “nhóm”: Nhiều người có thể cùng liên kết với nhau thông qua thiết lập bạn bè trên các trang mạng, các nhóm được tạo ra có thể do cùng sở thích, cùng làm việc hoặc học tập.

Chức năng đánh giá: Thể hiện trên các ứng dụng khác nhau có thể sẽ thể hiện khác nhau, ví dụ: lượt thích, lượt like trên Facebook, lượt chia sẻ… 1. Phòng ngừa tiêu cực từ mạng xã hội * Phòng ngừa: Phòng không cho điều bất lợi, tai hại xảy ra * Tiêu cực: Tiêu cực là một trạng thái cảm xúc không lạc quan, luôn hướng mọi thứ theo chiều hướng xấu. Người tiêu cực được định nghĩa là những người có suy nghĩ, hành động theo xu hướng tồi tệ. Tiêu cực là để chỉ những hiện tượng không lành mạnh, có tác dụng phủ định, cản trở, không tốt đối với quá trình phát triển của xã hội; tiêu cực là trái với tích cực.

* Phòng ngừa tiêu cực từ mạng xã hội: Phòng ngừa không cho những tác động tiêu cực từ mạng xã hội xảy ra. Điều này đến từ chính sự chủ động của mỗi người trong cách sử dụng mạng xã hội, trong đó: Tham gia và sử dụng mạng xã hội một cách tích cực trong việc đăng tải, chia sẻ, hay tiếp nhận nội dung. Phối hợp với các cơ quan tổ chức để kịp thời ngăn chặn và xử lý những cá nhân chia sẻ thông tin tiêu cực, sai sự thật, gây ảnh hưởng đến cộng đồng. Chủ động bảo vệ quyền riêng tư và thông tin cá nhân của mình.

Thận trọng trước những mối quan hệ trên mạng xã hội. Quản lý thời gian dành cho mạng xã hội một cách hợp lý. Phòng ngừa tiêu cực từ mạng xã hội đối với học sinh Có thể nói tiêu cực của mạng xã hội là những tác động do mạng xã hội tạo ra và để lại kết quả nhất định (tiêu cực) lên một đối tượng nào đó. Tiêu cực từ mạng xã hội đến học sinh là những tác động của mạng xã hội gây nên sự biến đổi trong học tập và đời sống của học sinh.

Để phòng ngừa tiêu cực từ mạng xã hội đối với học sinh, các cơ sở giáo dục, các nhà trường đã ban hành nhiều quy định, quy tắc sử dụng mạng xã hội. 6 Đoàn Thanh niên tại các trường học, các cơ sở giáo dục trực tiếp tham mưu lãnh đạo trong việc tổ chức, chỉ đạo toàn bộ công tác quản lý, giáo dục học sinh, theo đúng quy chế, quy định. Ngoài ra, tại các nhà trường đều hướng dẫn các hoạt động học tập, tìm hiểu, nghiên cứu tài liệu trên MXH, khuyến khích sử dụng MXH như một công cụ học tập hữu ích. Tuy nhiên, việc quản lý sử dụng MXH trong học sinh vẫn còn bộc lộ một số hạn chế, thiếu sót như: Việc quản lý MXH trong các nhà trường hiện vẫn thiếu chặt chẽ đã khiến một bộ phận học sinh sao nhãng học tập cũng như tham gia các hoạt động ngoại khóa.

Quỹ thời gian tự học của học sinh giảm đi do dành quá nhiều thời gian cho các hoạt động trên các trang mạng. MXH còn tiềm ẩn nguy cơ khi những thông tin, nội dung, hình ảnh riêng tư được đưa lên mạng để chia sẻ với người thân, bạn bè. vô tình bị kẻ xấu lợi dụng và sử dụng vào mục đích xấu. Tình trạng một số học sinh vi phạm nội quy, quy định của nhà trường về sử dụng MXH và đã phải chịu các hình thức xử lý kỷ luật vẫn còn diễn ra.

- Lợi ích của MXH: Sự phát triển của mạng máy tính mang lại những thay đổi lớn cho cuộc sống của con người, nó là một nguồn dự trữ thông tin vô cùng lớn với khả năng thông tin liên lạc một cách nhanh chóng và chính xác đã trở thành một nhân tố quan trọng trong sự phát triển của mỗi cá nhân, mỗi quốc gia. Ngoài ra, với hàng loạt những ứng dụng, tiện ích như “trò chơi trực tuyến”, “tán gẫu”, “nhật kí điện tử”, “mạng xã hội”,… mạng máy tính đã trở thành một công cụ giải trí hấp dẫn mà chưa có một loại hình nào có thể sánh bằng, đặc biệt là cho giới trẻ. Vì vậy, việc sử dụng MXH đã cho phép những người trẻ tuổi sử dụng mạng thỏa mãn nhu cầu rộng rãi trong việc kết bạn, trao đổi thông tin, giao tiếp, duy trì các mối quan hệ, giải trí, học tập, sáng tạo, được nhận biết và được thừa nhận hoặc chấp nhận. Không chỉ giúp cho việc mở rộng mạng lưới bạn bè cũ, thường xuyên “gặp nhau”, MXH còn giúp người dùng kết nối tìm lại bạn bè cũ một cách thuận lợi.

MXH đem lại rất nhiều lợi ích cho mọi người, đặc biệt là nhóm thanh thiếu niên, nó tạo cơ hội tốt để thanh thiếu niên thể hiện bản thân và tương tác với bạn bè đồng lứa. Những cơ hội này lại giúp họ phát triển bản sắc và điều chỉnh khả năng tương tác của mình một cách lành mạnh, từ đó cá nhân có thể hòa nhập vào xã hội tốt hơn. Ngoài việc hỗ trợ phát triển xã hội, các dịch vụ MXH cũng tạo điều kiện cho việc chia sẻ liên kết web, hình ảnh và tin tức giúp người dùng kết nối một cách thân thiết và gần gũi hơn với bạn bè ở mọi khoảng cách không gian. MXH đã trở thành phương tiện hữu ích cho giới trẻ xây dựng, duy trì và phát triển các liên hệ xã hội, từ đó mở rộng mạng lưới xã hội.

Việc tạo dựng mới hay duy trì các mạng lưới xã hội vốn có bằng việc tham gia MXH cung cấp cho giới trẻ những lợi ích về cả vật chất lẫn tinh thần. Việc tham gia các MXH đã giúp cho giới trẻ thể hiện những thái độ, quan điểm, hành vi, 7 định hướng giá trị trong nhiều lĩnh vực của đời sống, từ công việc, học tập đến vui chơi giải trí. Hơn nữa, MXH có thể hỗ trợ tốt cho những người trẻ trong việc học và chia sẻ thông tin. Thêm vào đó, các trang mạng cho phép thanh thiếu niên có cơ hội tự thể hiện và truyền thông một cách bình đẳng.

Một số nghiên cứu khác còn cho rằng, “không gian xã hội” còn mang lại lợi ích về mặt giáo dục, nó giúp cá nhân có thể tích lũy những kinh nghiệm học tập trong môi trường trực tuyến nhiều hơn. Dễ dàng nhận thấy rằng, MXH là phương thức kết nối các thành viên với nhau trên thế giới ảo không phân biệt không gian và thời gian. Mỗi người tham gia vào MXH có thể tự tạo cho mình một mạng lưới, duy trì và phát triển các thành viên trong mạng lưới đó. Do tính ưu việt của mình, các MXH đã giành được sự ưa chuộng của xã hội và có sự phát triển hết sức nhanh chóng, trở thành một phần tất yếu trong cuộc sống của mỗi người tham gia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ