Nghiên cứu sự hài lòng của người nộp thuế về dịch vụ tại CCT Bình Thạnh

Luận văn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người nộp thuế về chất lượng dịch vụ hành chính công, đề xuất kiến nghị cải thiện.

Chuyên ngành

Quản lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2019

100
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết đo lường sự hài lòng người nộp thuế về dịch vụ

Trong bối cảnh cải cách hành chính là ưu tiên hàng đầu, việc nâng cao sự hài lòng của người nộp thuế trở thành thước đo quan trọng cho hiệu quả hoạt động của cơ quan thuế. Luận văn "Nghiên cứu sự hài lòng của người nộp thuế đối với chất lượng dịch vụ hành chính công tại Chi Cục Thuế Quận Bình Thạnh" của tác giả Nguyễn Thị Thảo Nhi (2019) là một công trình khoa học, cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố cấu thành nên trải nghiệm tích cực của người dân và doanh nghiệp. Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn mang giá trị thực tiễn to lớn, đặc biệt khi ngành Thuế đặt mục tiêu có tối thiểu 80% người nộp thuế hài lòng với các dịch vụ được cung cấp. Việc hiểu rõ các yếu tố tác động giúp các chi cục thuế xác định đúng trọng tâm cần cải thiện, từ đó phân bổ nguồn lực hiệu quả, tránh lãng phí. Phân tích này sẽ đi sâu vào các cấu phần chính của luận văn, từ cơ sở lý thuyết, phương pháp nghiên cứu đến kết quả và các kiến nghị cụ thể, nhằm cung cấp một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý và các nghiên cứu sau này. Trọng tâm của bài viết là làm rõ mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ thuế và sự hài lòng, qua đó đề xuất các giải pháp chiến lược.

1.1. Tầm quan trọng của chất lượng dịch vụ thuế công hiện nay

Ngành Thuế đóng vai trò huyết mạch trong việc tạo nguồn thu cho Ngân sách Nhà nước và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Theo xu hướng toàn cầu hóa và sự phát triển của công nghệ, vai trò của cơ quan thuế đã chuyển dịch mạnh mẽ từ quản lý sang phục vụ. Chương trình tổng thể cải cách hành chính nhà nước giai đoạn 2011 - 2020 theo Nghị quyết số 30c/NQ-CP đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lấy người dân, doanh nghiệp làm trung tâm. Cụ thể, Chiến lược cải cách hệ thống thuế giai đoạn 2011 - 2020 (Quyết định số 732/QĐ-TTg) đặt mục tiêu rõ ràng: "tạo điều kiện thuận lợi cho người nộp thuế". Chất lượng dịch vụ thuế không chỉ là việc giải quyết đúng hạn các thủ tục hành chính thuế, mà còn bao gồm thái độ phục vụ, sự minh bạch và khả năng hỗ trợ hiệu quả. Một dịch vụ thuế tốt sẽ khuyến khích tinh thần tự nguyện tuân thủ pháp luật thuế, giảm chi phí cho cả người nộp thuế và cơ quan quản lý, góp phần xây dựng môi trường kinh doanh lành mạnh.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu sự hài lòng của người nộp thuế

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thảo Nhi (2019) đặt ra ba mục tiêu chính. Thứ nhất, xác định các yếu tố của chất lượng dịch vụ hành chính công có ảnh hưởng đến sự hài lòng của người nộp thuế tại Chi cục Thuế Quận Bình Thạnh. Thứ hai, đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố này, giúp nhận diện đâu là nhân tố then chốt và đâu là nhân tố cần ưu tiên cải thiện. Cuối cùng, dựa trên kết quả phân tích, nghiên cứu đề xuất các kiến nghị và giải pháp cụ thể nhằm nâng cao sự hài lòng. Việc xác định rõ các mục tiêu này giúp công trình nghiên cứu đi đúng hướng, giải quyết các câu hỏi cốt lõi như: "Các yếu tố nào tác động đến sự hài lòng?" và "Làm thế nào để cải thiện chúng?". Kết quả nghiên cứu không chỉ phục vụ cho đơn vị được khảo sát mà còn có thể là tài liệu tham khảo cho các Cục Thuế và Chi cục Thuế khác trên cả nước trong quá trình triển khai đề án "Đo lường sự hài lòng của người nộp thuế".

II. Thách thức trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ thuế

Mặc dù ngành Thuế đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận trong công cuộc cải cách, hành trình nâng cao sự hài lòng của người nộp thuế vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Báo cáo của VCCI năm 2017 cho thấy 75% doanh nghiệp hài lòng với sự phục vụ của cơ quan thuế, một con số đáng khích lệ nhưng vẫn còn khoảng cách so với mục tiêu 80% và kỳ vọng của xã hội. Những thách thức này không chỉ đến từ sự phức tạp của chính sách thuế mà còn từ những yếu tố nội tại trong quá trình cung cấp dịch vụ. Các thủ tục hành chính thuế dù đã được đơn giản hóa nhưng vẫn có thể gây khó khăn cho một bộ phận người nộp thuế cá nhânngười nộp thuế doanh nghiệp không chuyên. Bên cạnh đó, áp lực công việc lớn, nguồn lực hạn chế và yêu cầu ngày càng cao về tính chuyên nghiệp của đội ngũ công chức cũng là những rào cản không nhỏ. Việc xác định chính xác những "điểm đau" (pain points) trong trải nghiệm của người nộp thuế là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ thuế một cách bền vững và hiệu quả.

2.1. Các vấn đề tồn tại trong thủ tục hành chính thuế

Một trong những thách thức lớn nhất là sự phức tạp cố hữu của các quy định và thủ tục hành chính thuế. Mặc dù các hình thức như kê khai thuế điện tử đã giúp giảm tải đáng kể, người nộp thuế vẫn có thể gặp khó khăn trong việc hiểu đúng, đủ các yêu cầu khi thực hiện quyết toán thuế hoặc các thủ tục liên quan đến đất đai, trước bạ. Sự thiếu nhất quán trong hướng dẫn giữa các công chức hoặc giữa các cấp cơ quan thuế đôi khi cũng gây ra phiền hà không đáng có. Thời gian chờ đợi giải quyết hồ sơ, dù đã được rút ngắn, vẫn có thể kéo dài trong một số trường hợp, ảnh hưởng đến kế hoạch kinh doanh của doanh nghiệp. Ngoài ra, việc tiếp cận thông tin, đặc biệt là các văn bản chính sách mới, vẫn là một rào cản đối với những người không thường xuyên cập nhật. Những vấn đề này đòi hỏi một quá trình rà soát và tối ưu hóa liên tục.

2.2. Sự cấp thiết của việc cải cách thủ tục hành chính thuế

Trước những thách thức nêu trên, cải cách thủ tục hành chính thuế không còn là một lựa chọn mà là một yêu cầu cấp thiết. Cải cách không chỉ dừng lại ở việc cắt giảm các bước không cần thiết trong quy trình mà cần hướng đến việc tái cấu trúc toàn diện, lấy người nộp thuế làm trung tâm. Quá trình này bao gồm việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng cơ sở dữ liệu liên thông, và phát triển các kênh tuyên truyền hỗ trợ người nộp thuế đa dạng và hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hệ thống dịch vụ thuế minh bạch, đơn giản, và thuận tiện. Việc đánh giá sự hài lòng của người nộp thuế một cách khoa học, như cách tiếp cận trong luận văn, cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quý giá, giúp các nhà hoạch định chính sách nhận diện đúng các lĩnh vực cần ưu tiên cải cách, đảm bảo rằng mọi thay đổi đều mang lại lợi ích thiết thực cho cả người dân và doanh nghiệp.

III. Phương pháp áp dụng mô hình SERVQUAL để đánh giá hài lòng

Để đánh giá sự hài lòng một cách khoa học và hệ thống, luận văn đã kế thừa và áp dụng mô hình SERVQUAL, một công cụ lý thuyết uy tín được phát triển bởi Parasuraman và cộng sự (1988). Mô hình này được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới trong việc đo lường chất lượng dịch vụ trong nhiều lĩnh vực, từ thương mại đến hành chính công. SERVQUAL hoạt động dựa trên nguyên tắc so sánh giữa kỳ vọng của khách hàng về một dịch vụ và cảm nhận thực tế của họ sau khi trải nghiệm dịch vụ đó. Khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận chính là thước đo chất lượng. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thảo Nhi (2019) đã vận dụng 5 thành phần cốt lõi của mô hình này để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người nộp thuế. Việc sử dụng một mô hình lý thuyết vững chắc không chỉ giúp chuẩn hóa quá trình đo lường mà còn đảm bảo tính tin cậy và giá trị khoa học cho các kết quả nghiên cứu, tạo cơ sở vững chắc cho các đề xuất và kiến nghị sau này.

3.1. Giới thiệu mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ

Nền tảng của SERVQUAL là mô hình 5 khoảng cách chất lượng (Parasuraman et al., 1985). Mô hình này chỉ ra rằng chất lượng dịch vụ kém là kết quả của một hoặc nhiều khoảng cách trong quá trình cung cấp dịch vụ. Khoảng cách thứ 5, là sự chênh lệch giữa dịch vụ kỳ vọng và dịch vụ cảm nhận của khách hàng, là hệ quả của bốn khoảng cách trước đó phía nhà cung cấp. Các khoảng cách này bao gồm: không hiểu đúng kỳ vọng của khách hàng (KC1), thiết kế tiêu chuẩn dịch vụ sai (KC2), cung cấp dịch vụ không đúng tiêu chuẩn (KC3), và truyền thông không đúng với thực tế (KC4). Việc hiểu rõ mô hình này giúp cơ quan thuế nhận diện các khâu yếu trong hệ thống của mình, từ khâu lắng nghe ý kiến người nộp thuế đến đào tạo nhân viên và truyền thông chính sách, từ đó có những biện pháp khắc phục từ gốc rễ.

3.2. 5 yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự hài lòng người nộp thuế

Dựa trên mô hình SERVQUAL, nghiên cứu đã xác định 5 nhóm yếu tố chính tác động đến sự hài lòng của người nộp thuế. Thứ nhất là Sự tin cậy, thể hiện qua khả năng cung cấp dịch vụ chính xác, đúng hẹn và đúng quy trình. Thứ hai là Năng lực của công chức thuế, bao gồm kiến thức chuyên môn, kỹ năng giải quyết vấn đề và thái độ phục vụ chuyên nghiệp. Thứ ba là Sự đáp ứng, chỉ sự sẵn sàng, nhanh chóng hỗ trợ và giải đáp thắc mắc của người nộp thuế. Thứ tư là Sự đồng cảm, thể hiện qua việc quan tâm, thấu hiểu và đặt mình vào vị trí của người nộp thuế. Cuối cùng là Cơ sở vật chất (Phương tiện hữu hình), bao gồm không gian làm việc, trang thiết bị hỗ trợ và cả trang phục của công chức. Các yếu tố này tạo thành một khung phân tích toàn diện để đánh giá trải nghiệm của người nộp thuế.

IV. Hướng dẫn quy trình nghiên cứu đánh giá sự hài lòng NNT

Để đảm bảo tính khách quan và khoa học, luận văn đã thực hiện một quy trình nghiên cứu bài bản, kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng. Cách tiếp cận hỗn hợp này cho phép vừa khám phá sâu các khía cạnh của chất lượng dịch vụ thuế, vừa kiểm định các giả thuyết trên một quy mô mẫu đủ lớn. Giai đoạn đầu, nghiên cứu định tính được tiến hành để hiệu chỉnh thang đo cho phù hợp với bối cảnh thực tế tại Việt Nam. Giai đoạn sau, nghiên cứu định lượng được triển khai thông qua khảo sát diện rộng để thu thập dữ liệu. Toàn bộ dữ liệu sau đó được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS, thông qua các kỹ thuật phân tích phức tạp như kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy. Quy trình chặt chẽ này đảm bảo rằng các kết luận rút ra từ nghiên cứu không chỉ dựa trên cảm tính mà có cơ sở từ những bằng chứng dữ liệu vững chắc, làm tăng giá trị ứng dụng của các kiến nghị được đề xuất cho Chi cục Thuế.

4.1. Quy trình nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng

Nghiên cứu được tiến hành qua hai bước chính. Bước 1, nghiên cứu định tính, được thực hiện thông qua phỏng vấn và thảo luận nhóm với 4 lãnh đạo và 10 công chức đang công tác trực tiếp tại bộ phận một cửa của Chi cục Thuế Quận Bình Thạnh. Mục đích của bước này là để khám phá, điều chỉnh và bổ sung các biến quan sát trong thang đo SERVQUAL gốc, đảm bảo các câu hỏi khảo sát gần gũi và phản ánh đúng thực tế công việc. Bước 2, nghiên cứu định lượng, được thực hiện bằng cách phát phiếu khảo sát trực tiếp đến người nộp thuế đến giao dịch. Sự kết hợp này giúp thang đo vừa kế thừa được nền tảng lý thuyết vững chắc, vừa có tính thực tiễn cao, phản ánh chính xác các yếu tố quan trọng đối với người nộp thuế tại địa phương.

4.2. Thiết kế mẫu khảo sát và phương pháp xử lý dữ liệu SPSS

Nghiên cứu đã phát ra 250 phiếu khảo sát và thu về 238 phiếu hợp lệ để phân tích. Kích thước mẫu này đáp ứng yêu cầu của phân tích thống kê (lớn hơn 5 lần tổng số biến quan sát). Bảng câu hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ để đo lường các biến. Dữ liệu thu thập được mã hóa và phân tích bằng phần mềm SPSS. Các bước phân tích chính bao gồm: (1) Thống kê mô tả để nắm tổng quan về đối tượng khảo sát; (2) Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha; (3) Phân tích nhân tố khám phá (EFA) để gom nhóm các biến quan sát; và (4) Phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính để xác định mức độ tác động của các yếu tố độc lập lên biến phụ thuộc là sự hài lòng của người nộp thuế. Cách tiếp cận này đảm bảo các kết quả có độ tin cậy thống kê cao.

V. Top 5 yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người nộp thuế

Kết quả phân tích định lượng từ 238 mẫu khảo sát hợp lệ đã mang lại những phát hiện quan trọng về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người nộp thuế. Phân tích hồi quy cho thấy cả 5 yếu tố đề xuất trong mô hình nghiên cứu — Sự tin cậy, Năng lực của công chức thuế, Sự đáp ứng, Sự đồng cảm và Cơ sở vật chất — đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng chung. Mô hình hồi quy giải thích được một tỷ lệ biến thiên đáng kể của sự hài lòng (R2 hiệu chỉnh = 0.695), cho thấy đây là các yếu tố dự báo tốt. Điều này khẳng định tính đúng đắn của việc áp dụng mô hình SERVQUAL trong bối cảnh dịch vụ hành chính công tại Việt Nam. Đáng chú ý, mức độ ảnh hưởng của mỗi yếu tố là khác nhau, cung cấp những gợi ý quan trọng cho cơ quan thuế trong việc xác định thứ tự ưu tiên các giải pháp cải tiến. Việc hiểu rõ yếu tố nào có tác động mạnh nhất sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả đầu tư nguồn lực để nâng cao chất lượng dịch vụ thuế.

5.1. Kết quả phân tích hồi quy và kiểm định các giả thuyết

Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến đã được thực hiện để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả từ bảng 4.21 trong luận văn cho thấy tất cả các biến độc lập đều có giá trị Sig. (mức ý nghĩa) nhỏ hơn 0.05. Điều này có nghĩa là cả 5 giả thuyết (H1 đến H5) đều được chấp nhận. Cụ thể, các yếu tố Sự tin cậy, Năng lực phục vụ, Sự đáp ứng, Sự đồng cảm, và Phương tiện hữu hình đều có mối quan hệ đồng biến với sự hài lòng của người nộp thuế. Kết quả kiểm định cũng cho thấy mô hình không có hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF của các biến đều nhỏ hơn 2), đảm bảo độ tin cậy của các hệ số hồi quy. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc rằng để làm người nộp thuế hài lòng, cơ quan thuế cần cải thiện đồng bộ trên cả năm phương diện dịch vụ.

5.2. Mức độ tác động của năng lực công chức và sự đáp ứng

Mặc dù tất cả các yếu tố đều quan trọng, nhưng hệ số Beta chuẩn hóa trong mô hình hồi quy cho thấy mức độ tác động khác nhau. Yếu tố Năng lực của công chức thuế (bao gồm trình độ chuyên môn, kỹ năng và thái độ phục vụ) và Sự đáp ứng (sự nhanh chóng, kịp thời) thường có hệ số Beta cao, cho thấy chúng là những động lực mạnh mẽ nhất thúc đẩy sự hài lòng. Điều này hàm ý rằng, dù cơ sở vật chất có hiện đại đến đâu hay quy trình có minh bạch thế nào, yếu tố con người vẫn đóng vai trò quyết định. Một công chức am hiểu nghiệp vụ, giải quyết công việc linh hoạt và luôn sẵn sàng hỗ trợ sẽ tạo ra ấn tượng tích cực và sự tin tưởng lớn nơi người nộp thuế, dù đó là người nộp thuế cá nhân hay người nộp thuế doanh nghiệp.

VI. Giải pháp then chốt nâng cao sự hài lòng người nộp thuế

Từ những kết quả nghiên cứu thực tiễn, luận văn đã đưa ra các nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể, có tính ứng dụng cao nhằm nâng cao sự hài lòng của người nộp thuế. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào một khía cạnh đơn lẻ mà bao quát cả 5 yếu tố đã được chứng minh là có ảnh hưởng. Trọng tâm của các kiến nghị là cải thiện yếu tố con người, tức là nâng cao năng lực và thay đổi tư duy phục vụ của đội ngũ công chức. Song song đó, việc tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính thuế, hiện đại hóa cơ sở vật chất và tăng cường các kênh tuyên truyền hỗ trợ người nộp thuế cũng được nhấn mạnh. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một sự chuyển biến tích cực và toàn diện trong chất lượng dịch vụ thuế, giúp các chi cục thuế không chỉ hoàn thành mục tiêu về sự hài lòng mà còn xây dựng được hình ảnh một cơ quan hành chính chuyên nghiệp, thân thiện và hiệu quả trong mắt người dân và cộng đồng doanh nghiệp.

6.1. Kiến nghị cải thiện năng lực và thái độ phục vụ công chức

Do yếu tố năng lực của công chức thuế có tác động mạnh mẽ nhất, các kiến nghị ưu tiên tập trung vào việc phát triển nguồn nhân lực. Cụ thể, cần thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về nghiệp vụ và các chính sách thuế mới. Bên cạnh kiến thức chuyên môn, việc rèn luyện các kỹ năng mềm như giao tiếp, lắng nghe và xử lý tình huống là vô cùng quan trọng. Cơ quan thuế cần xây dựng bộ tiêu chuẩn về thái độ phục vụ và có cơ chế giám sát, đánh giá hiệu quả, khen thưởng kịp thời những cá nhân làm tốt và xử lý nghiêm các trường hợp gây phiền hà. Việc này sẽ tạo động lực để mỗi công chức trở thành một "đại sứ" thân thiện của ngành Thuế.

6.2. Đề xuất tối ưu hóa quy trình và cơ sở vật chất

Để nâng cao Sự tin cậySự đáp ứng, cần tiếp tục rà soát, đơn giản hóa các thủ tục hành chính thuế, loại bỏ các giấy tờ không cần thiết và rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ. Đẩy mạnh hơn nữa việc ứng dụng công nghệ thông tin, hoàn thiện hệ thống kê khai thuế điện tử để giảm thiểu tiếp xúc trực tiếp. Về cơ sở vật chất, cần đầu tư nâng cấp khu vực một cửa, đảm bảo không gian rộng rãi, thoáng mát, có đủ ghế ngồi, hệ thống lấy số tự động và các trang thiết bị hiện đại. Việc niêm yết các quy trình, thủ tục một cách rõ ràng, dễ thấy cũng góp phần tạo sự thuận tiện và minh bạch cho người nộp thuế khi đến giao dịch tại chi cục thuế.

6.3. Hướng nghiên cứu tương lai về chất lượng dịch vụ thuế

Luận văn cũng chỉ ra một số hạn chế và gợi mở các hướng nghiên cứu trong tương lai. Do phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn tại một chi cục thuế, các nghiên cứu sau này có thể mở rộng quy mô trên nhiều địa bàn hoặc so sánh giữa các loại hình cơ quan thuế (ví dụ, giữa Cục ThuếChi cục Thuế) để có kết quả tổng quát hơn. Ngoài ra, việc phân tích sâu hơn sự khác biệt trong mức độ hài lòng giữa các nhóm đối tượng khác nhau như người nộp thuế cá nhânngười nộp thuế doanh nghiệp, hoặc giữa các ngành nghề kinh doanh khác nhau, cũng là một hướng đi tiềm năng. Những nghiên cứu này sẽ tiếp tục cung cấp những góc nhìn đa chiều, giúp ngành Thuế có những chiến lược cải cách ngày càng hiệu quả và phù hợp.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 - Tổng quan về nghiên cứu: Trình bày lý do chọn đề tài, mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu và các phương pháp cơ bản để tiến hành nghiên cứu. Chương 2 - Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu: Trình bày các cơ sở lý thuyết có liên quan: DVHCC; CLDV, SHL… và các nghiên cứu trước đây từ đó xây dựng mô hình nghiên cứu và phát biểu các giả thuyết. Chương 3 - Phương pháp nghiên cứu: Trình bày thiết kế nghiên cứu, cách chọn mẫu, xây dựng thang đo và phương pháp nghiên cứu. Chương 4 - Kết quả nghiên cứu: Trình bày thông tin về mẫu khảo sát, kết quả kiểm định độ tin cậy của các thang đo; phân tích khám phá các nhân tố; kết quả hồi quy, quan hệ tuyến tính, kiểm định sự khác biệt; thảo luận kết quả và phân tích thực trạng của các yếu tố ảnh hưởng đến CLDV hành chính công.

Chương 5 - Kết luận và khuyến nghị các giải pháp: Trình bày tóm tắt kết quả nghiên cứu từ đó trình bày các nhóm giải pháp nhằm nâng cao SHL của NNT đồng thời cũng nêu các hạn chế cũng như hướng nghiên cứu mới của đề tài. 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 Các khái niệm liên quan 2.1 Dịch vụ Theo Zeithaml & Bitner (2000), dịch vụ là những hành vi, quá trình, cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo giá trị sử dụng cho khách hàng làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng. Kotker & Armstrong (2004) cho rằng dịch vụ là những hoạt động hay lợi ích mà doanh nghiệp có thể cống hiến cho khách hàng nhằm thiết lập, củng cố và mở rộng những quan hệ và hợp tác lâu dài với khách hàng. Heizer and Render (2006) lại định nghĩa dịch vụ là những hoạt động kinh tế thường tạo ra sản phẩm vô hình.

Dịch vụ có những đặc tính sau: - Tính vô hình: người sử dụng thể dùng các giác quan để cảm nhận được các tính chất cơ lý hóa của dịch vụ. - Tính không đồng nhất: cùng một quy trình dịch vụ nhưng mỗi nhân viên sẽ thực hiện không hoàn toàn giống nhau hay mỗi khách hàng có những tính cách, yêu cầu khác nhau nên sẽ được phục vụ khác nhau. - Tính không thể tách rời: Người cung cấp dịch vụ và khách hàng phải tiếp xúc với nhau để cung cấp và sử dụng dịch chính vì vậy quá trình cung cấp và sử dụng dịch vụ xảy ra đồng thời và không thể tách rời. - Tính không thể cất trữ: vì là sản phẩm vô hình nên dịch vụ không thể cất trữ, dịch vụ chỉ tồn tại vào thời gian mà nó được cung cấp.

- Tính không chuyển quyền sở hữu được: Khi mua dịch vụ thì khách hàng chỉ được quyền sử dụng, được hưởng lợi ích mà DV mang lại trong một thời gian nhất định.2 Dịch vụ hành chính công Theo Lê Chi Mai (2006, trang 31): “DVHCC là loại hình dịch vụ công do cơ quan hành chính Nhà Nước cung cấp phục vụ yêu cầu cụ thể của công dân và tổ chức dựa trên quy định của pháp luật. Các công việc do cơ quan hành chính nhà 6 nước thực hiện nằm trong phạm trù dịch vụ công thể hiện mối quan hệ giữa nhà nước và công dân trong mối quan hệ này công dân thực hiện dịch vụ này không có quyền lựa chọn mà phải nhận những dịch vụ bắt buộc do nhà nước quy định. Sản phẩm của dịch vụ dưới dạng phổ biến là các lọai văn bản mà tổ chức, cá nhân có nhu cầu đáp ứng.” Tại Nghị định 43/2011/NĐ-CP ngày 13 tháng 6 năm 2011 của Chính phủ quy định: “DVHCC là những dịch vụ liên quan đến hoạt động thực thi pháp luật, không nhằm mục tiêu lợi nhuận, do cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp cho tổ chức, cá nhân dưới hình thức các loại giấy tờ có giá trị pháp lý trong các lĩnh vực mà cơ quan nhà nước đó quản lý. Mỗi DVHCC gắn liền với một TTHC để giải quyết hoàn chỉnh một công việc cụ thể liên quan đến tổ chức, cá nhân.” Theo Nguyễn Ngọc Hiếu và cộng sự (2006), DVHCC có 04 đặc trưng cơ bản: - Thứ nhất: việc cung ứng DVHCC luôn gắn với thẩm quyền và hoạt động của các cơ quan hành chính nhà nước.

Các hoạt động này không thể ủy quyền cho bất kỳ tổ chức nào ngoài cơ quan hành chính nhà nước thực hiện và chỉ có hiệu lực khi được cơ quan hành chính nhà nước thực hiện. - Thứ hai: DVHCC nhằm phục vụ cho hoạt động quản lý nhà nước. - Thứ ba: DVHCC là những hoạt động không vụ lợi, chỉ thu phí là lệ phí nộp ngân sách nhà nước. Nơi làm dịch vụ không trực tiếp hưởng lợi từ nguồn thu này.

- Thứ tư: mọi công dân và tổ chức đều có quyền bình đẳng trong việc tiếp nhận và sử dụng các DVHCC. Mặc dù có nhiều định nghĩa khác nhau nhưng có thể thấy rằng DVHCC là những hoạt động của cơ quan Nhà Nước có thẩm quyền nhằm cung cấp những giấy tờ pháp lý một cách phi lợi nhuận cho người dân, tổ chức khi họ có nhu cầu chính đáng, hợp pháp. Nhằm tạo điều kiện thuận cho người dân, Nghị định 61/2018/NĐ-CP ngày 23 tháng 4 năm 2018 của Chính phủ quy định cụ thể về cách thức tổ chức, cá nhân nộp hồ sơ, nhận kết quả giải quyết TTHC. Việc thực hiện TTHC thông qua các 7 kênh: - Trực tiếp tại Bộ phận Một cửa; - Thông qua dịch vụ bưu chính - Trực tuyến tại Cổng Dịch vụ công cấp Bộ, cấp Tỉnh.3 Chất lượng dịch vụ và chất lượng dịch vụ hành chính công Theo Parasuraman & cộng sự (1985): CLDV là khoảng cách giữa sự mong đợi của khách hàng và cảm nhận của họ khi đã sử dụng qua dịch vụ.

Zeithaml & Bitner, (2000): cho rằng CLDV là sự đánh giá của khách hàng về sự ưu việt của dịch vụ. Nó thể hiện thái độ từ việc so sánh giữa sự mong đợi và cảm nhận về những giá trị nhận được. Theo Wismiewski, M&Donnelly (2001): mức độ dịch vụ đáp ứng được nhu cầu và mong đợi của khách hàng chính là CLDV. Theo TCVN và ISO 9001: 2008 có thể hiểu chất lượng DVHCC là khả năng thoả mãn các yêu cầu của tổ chức và cá nhân về cung ứng DVHCC với sản phẩm cụ thể là các quyết định hành chính.

Qua đó ta có thể thấy dịch vụ nói chung, DVHCC nói riêng có tính vô hình, vì vậy khó khăn trong việc đánh giá chất lượng. Tuy nhiên việc cảm nhận CLDV được đúc kết từ thái độ của người tiêu dùng đối với một sản phẩm hay một dịch vụ.4 Sự hài lòng của khách hàng Theo Bachelet (1995) SHL của khách hàng là một phản ứng mang tính cảm xúc của khách hàng hình thành từ kinh nghiệm của họ khi sử dụng sản phẩm hay dịch vụ đó. Zeithaml & Bitner (2000) định nghĩa SHL của khách hàng chính là sự đánh giá của khách hàng về sản phẩm hoặc dịch vụ ở góc độ sản phẩm hoặc dịch vụ đó có đáp ứng được nhu cầu và sự mong đợi của họ hay không. Kotler và Keller (2006) cho rằng SHL là mức độ trạng thái cảm giác của một người bắt nguồn từ việc so sánh nhận thức về một sản phẩm so với mong đợi của người đó.

Như vậy có thể cho rằng, trong lĩnh vực hành chính công thì SHL của người 8 dân đối với dịch vụ nào đó chính là SHL về những gì mà dịch vụ đó cung cấp có thể đáp ứng trên hoặc dưới mức mong muốn của họ.5 Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng Theo Parasuraman (1985, 1988): CLDV và SHL tuy là hai khái niệm khác nhau nhưng có liên hệ chặt chẽ với nhau trong nghiên cứu về dịch vụ. Ông cho rằng CLDV ảnh hưởng đến SHL của khách hàng. Cronin & Taylor (1992); Spreng & Mackoy (1996) đã kiểm định mối quan hệ này và kết luận rằng cảm nhận CLDV dẫn đến SHL của khách hàng. CLDV là tiền đề của SHL và là nhân tố chủ yếu ảnh hưởng đến SHL của khách hàng.

Zeithaml & Bitner, 2000 cho rằng SHL là một khái niệm tổng quát nói lên sự cảm nhận của họ khi tiêu dùng một dịch vụ còn nói đến CLDV là quan tâm đến các thành phần cụ thể của dịch vụ. Từ các nghiên cứu trên có thể thấy mặc dù có nhiều quan điểm về mức độ tác động giữa CLDV và SHL, tuy nhiên CLDV và sự hài lòng quan hệ đồng biến với nhau. CLDV là nguyên nhân tạo nên SHL của khách hàng.2 Mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ SERQUAL Parasuraman cho rằng CLDV không thể xác định chung chung mà phụ thuộc vào cảm nhận của khách hàng sau khi sử dụng dịch vụ đó, sự cảm nhận này được xem xét trên nhiều yếu tố. Để đo lường CLDV, Parasuraman và cộng sự (1985) đã xây dựng mô hình 5 khoảng cách (KC) chất lượng như sau: KC1: là KC giữa dịch vụ kỳ vọng của khách hàng với nhận thức về kỳ vọng của khách hàng.

KC này xuất hiện khi nhà cung cấp dịch vụ không nắm bắt đúng và đầy đủ mong muốn của khách hàng để cung cấp dịch vụ có chất lượng như khách hàng mong đợi. CK2 là KC giữa nhận thức về kỳ vọng của khách hàng với việc chuyển đổi cảm nhận thành tiêu chí chất lượng. Điều này có nghĩa là có thể nhà cung cấp nắm bắt được mong muốn của khách hàng nhưng vì một vài lý do nào đó lại cung cấp dịch vụ với chất lượng không tương xứng. CK3: là KC giữa việc chuyển đổi cảm nhận thành tiêu chí chất lượng với 9 dịch vụ chuyển giao.

Khoảng cách thể hiện sự khác biệt giữa tiêu chuẩn về CLDV được đưa ra và CLDV thực tế do nhân viên cung cấp. KC4: là KC giữa chất lượng dịch vụ chuyển giao với chất lượng dịch vụ thông tin đến khách hàng. Điều này có nghĩa là những thông tin cung cấp đến khách hàng thông qua các chương trình truyền thông, quảng cáo có thể làm tăng kỳ vọng của khách hàng từ đó có thể làm giảm CLDV sau khi khách hàng sử dụng và cảm nhận chúng không như hứa hẹn. KC5: là KC giữa CLDV chuyển giao với dịch vụ kỳ vọng của khách hàng.

Nếu không có sự khác biệt giữa chất lượng kỳ vọng và chất lượng cảm nhận sau khi sử dụng dịch vụ thì có thể xem CLDV là tốt. CLDV phụ thuộc vào khoảng cách này, do vậy cần rút ngắn KC này để tăng CLDV.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ