SKKN: Giải pháp phát triển năng lực, phẩm chất học sinh lớp 1 theo Thông tư 27/2020

SKKN cấp tỉnh: Giải pháp phát triển năng lực, phẩm chất học sinh lớp 1 theo Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT. Đánh giá học sinh tiểu học hiệu quả.

Trường đại học

Trường TH&THCS Thanh Luận

Chuyên ngành

Phát triển năng lực, phẩm chất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2023

46
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn phát triển năng lực phẩm chất lớp 1 theo TT 27

Việc phát triển năng lực phẩm chất học sinh lớp 1 là nền tảng cốt lõi của Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Đây không chỉ là mục tiêu mà còn là phương pháp giáo dục, nhằm hình thành nên những công dân tương lai phát triển toàn diện. Giai đoạn lớp 1 có vai trò quyết định, chuyển đổi hoạt động chủ đạo của trẻ từ vui chơi sang học tập. Do đó, việc áp dụng các biện pháp sư phạm phù hợp để định hình nhân cách là vô cùng cần thiết. Sáng kiến kinh nghiệm (SKKN) này tập trung vào việc hệ thống hóa các giải pháp thực tiễn, bám sát các quy định trong Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT về đánh giá học sinh tiểu học. Thông tư này là kim chỉ nam, định hướng giáo viên chuyển từ việc đánh giá kiến thức đơn thuần sang đánh giá quá trình hình thành và phát triển năng lực, phẩm chất của học sinh. Mục tiêu của sáng kiến là đề xuất các giải pháp cụ thể, có thể nhân rộng, giúp giáo viên chủ động, sáng tạo trong việc tổ chức hoạt động dạy học, tạo môi trường giáo dục tích cực, từ đó nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện, đáp ứng yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học trong bối cảnh hiện nay.

1.1. Tầm quan trọng của việc định hình nhân cách từ lớp 1

Giai đoạn đầu cấp tiểu học là thời kỳ vàng để gieo mầm nhân cách. Những năng lực chungphẩm chất cốt lõi được hình thành trong giai đoạn này sẽ là tiền đề vững chắc cho sự phát triển của học sinh ở các cấp học cao hơn và trong cuộc sống. Các phẩm chất chủ yếu như yêu nước, nhân ái, chăm chỉ, trung thực, và trách nhiệm cần được vun đắp thông qua từng bài học, từng hoạt động. Tương tự, các năng lực cốt lõi bao gồm tự chủ và tự học, giao tiếp và hợp tác, giải quyết vấn đề và sáng tạo phải được rèn luyện thường xuyên. Một học sinh được trang bị đầy đủ năng lực và phẩm chất sẽ tự tin, chủ động và có khả năng thích ứng tốt với những thay đổi của xã hội.

1.2. Vai trò cốt lõi của Thông tư 27 2020 TT BGDĐT

Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng trong công tác đánh giá học sinh tiểu học. Thông tư nhấn mạnh việc đánh giá vì sự tiến bộ của học sinh, kết hợp đánh giá thường xuyênđánh giá định kỳ. Thay vì chỉ tập trung vào điểm số, giáo viên đưa ra những nhận xét chi tiết, chỉ rõ điểm mạnh, điểm cần cố gắng và đề xuất biện pháp hỗ trợ. Các mức độ đánh giá: Hoàn thành tốt, Hoàn thành, Chưa hoàn thành giúp phản ánh chính xác quá trình nỗ lực của từng em. Việc này đòi hỏi giáo viên phải quan sát tỉ mỉ, thấu hiểu học sinh và có sự phối hợp với phụ huynh một cách chặt chẽ, tạo nên một vòng tròn giáo dục thống nhất giữa nhà trường, gia đình và xã hội.

II. Thách thức khi phát triển năng lực phẩm chất học sinh lớp 1

Quá trình phát triển năng lực phẩm chất học sinh không phải lúc nào cũng thuận lợi, đặc biệt với học sinh lớp 1. Các em vừa rời môi trường mầm non, nơi hoạt động chủ đạo là vui chơi, để bước vào môi trường học tập có tính kỷ luật và yêu cầu cao hơn. Sự thay đổi đột ngột này gây ra không ít khó khăn về tâm lý, khiến nhiều em rụt rè, thiếu tự tin. Bên cạnh đó, các phương pháp giảng dạy truyền thống, thiên về truyền thụ kiến thức một chiều, chưa thực sự tạo cơ hội cho học sinh được trải nghiệm, khám phá và thể hiện bản thân. Một thách thức lớn khác đến từ sự phối hợp chưa đồng bộ giữa gia đình và nhà trường. Nhiều phụ huynh vẫn còn nặng tâm lý về điểm số, xem nhẹ việc rèn luyện kỹ năng sống và hình thành phẩm chất cho con. Thực trạng này được ghi nhận rõ trong SKKN, khi kết quả khảo sát đầu năm cho thấy tỉ lệ học sinh đạt mức "Tốt" về các năng lực chungphẩm chất còn rất hạn chế, đòi hỏi cần có sự can thiệp và đổi mới phương pháp dạy học một cách toàn diện.

2.1. Khó khăn từ tâm lý lứa tuổi và môi trường học tập mới

Học sinh lớp 1 đối mặt với cú sốc tâm lý khi chuyển cấp. Các em chưa quen với nề nếp học tập, chưa có kỹ năng tự quản lý sách vở, đồ dùng. Nhiều em còn nhút nhát, ngại giao tiếp và hợp tác với bạn bè, chưa mạnh dạn bày tỏ ý kiến. Khả năng tập trung của các em còn hạn chế, dễ bị phân tâm bởi các hoạt động xung quanh. Đây là những rào cản tự nhiên, đòi hỏi giáo viên phải kiên nhẫn, thấu hiểu và áp dụng các biện pháp sư phạm mềm dẻo để giúp các em thích nghi dần dần.

2.2. Hạn chế từ phương pháp dạy học và đánh giá cũ

Tài liệu gốc chỉ ra rằng, các giải pháp cũ thường làm như thuyết giảng một chiều, sử dụng tranh ảnh đơn thuần hay các kỹ thuật dạy học chưa được vận dụng sáng tạo thường "chưa tạo sự kích thích cho học sinh hoạt động và làm việc có hiệu quả". Việc đánh giá đôi khi còn mang tính hình thức, nhận xét chung chung, chưa chỉ ra được điểm mạnh, điểm yếu cụ thể của từng học sinh để có biện pháp giáo dục phù hợp. Điều này làm hạn chế khả năng giải quyết vấn đề và sáng tạo, không phát huy được tính chủ động của người học, đi ngược lại với tinh thần của Thông tư 27.

2.3. Vai trò chưa đồng bộ giữa gia đình và nhà trường

Sự thành công trong việc giáo dục nhân cách phụ thuộc rất lớn vào sự phối hợp với phụ huynh. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều gia đình quá nuông chiều con cái, làm thay, làm hộ, khiến trẻ thiếu năng lực tự phục vụ. Một số khác lại gây áp lực về thành tích học tập, khiến trẻ sợ sệt, thiếu tự tin, thậm chí nói dối để đối phó. Sự thiếu nhất quán trong quan điểm giáo dục giữa nhà trường và gia đình tạo ra những mâu thuẫn, ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình hình thành phẩm chất trung thực, trách nhiệm của học sinh.

III. Top 5 giải pháp đổi mới dạy học phát triển năng lực phẩm chất

Để khắc phục những thách thức nêu trên, sáng kiến kinh nghiệm đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ, tập trung vào việc đổi mới phương pháp dạy học và tạo dựng môi trường giáo dục tích cực. Cốt lõi của các giải pháp này là chuyển trọng tâm từ người dạy sang người học, trao quyền chủ động cho học sinh. Giáo viên đóng vai trò là người tổ chức, hướng dẫn, và đồng hành. Các hoạt động học tập được thiết kế đa dạng, từ làm việc cá nhân, thảo luận nhóm đến các dự án nhỏ, giúp học sinh phát triển toàn diện cả năng lực chungnăng lực đặc thù. Việc xây dựng một lớp học hạnh phúc, nơi mỗi học sinh được tôn trọng, yêu thương và được tạo cơ hội để tỏa sáng là mục tiêu hàng đầu. Đồng thời, việc nhận diện và phân loại đối tượng học sinh để có biện pháp hỗ trợ cá nhân hóa là chìa khóa để đảm bảo không một học sinh nào bị bỏ lại phía sau. Các biện pháp sư phạm này không chỉ giúp nâng cao kiến thức mà còn là con đường hiệu quả để vun đắp các phẩm chất như nhân ái, chăm chỉ.

3.1. Đổi mới phương pháp dạy học lấy học sinh làm trung tâm

Giải pháp này tập trung vào việc áp dụng linh hoạt các phương pháp dạy học tích cực. Thay vì giảng giải, giáo viên tổ chức các hoạt động trải nghiệm, thảo luận nhóm, đóng vai, giải quyết tình huống. Ví dụ, trong môn Đạo đức, học sinh được xử lý các tình huống thực tế để hình thành phẩm chất trách nhiệm, trung thực. Trong môn Toán, các em được tham gia trò chơi để rèn luyện năng lực đặc thù về tính toán và tư duy logic. Phương pháp dạy học tích hợp cũng được đẩy mạnh, kết nối kiến thức các môn học với thực tiễn cuộc sống, giúp các em thấy được ý nghĩa của việc học.

3.2. Xây dựng môi trường lớp học hạnh phúc và thân thiện

Một môi trường học tập an toàn, thân thiện là điều kiện tiên quyết để học sinh phát triển. SKKN nhấn mạnh việc xây dựng nội quy lớp học dựa trên sự thống nhất của cả lớp, trang trí lớp học đẹp mắt, tạo các góc học tập, góc chia sẻ "Điều em muốn nói". Giáo viên cần thể hiện sự quan tâm, yêu thương, đối xử công bằng với mọi học sinh, thường xuyên tổ chức sinh nhật, động viên, khen ngợi kịp thời. Khi cảm thấy được tôn trọng và an toàn, các em sẽ mạnh dạn hơn trong giao tiếp và hợp tác, phát huy năng lực tự chủ và tự học.

3.3. Phân loại và áp dụng biện pháp giáo dục cá nhân hóa

Mỗi học sinh có một điểm xuất phát và tốc độ phát triển khác nhau. Giáo viên cần quan sát, đánh giá thường xuyên để phân loại đối tượng học sinh (mức Tốt, Đạt, Cần cố gắng). Với những em còn chậm, cần xếp ngồi gần bạn học tốt, giao những nhiệm vụ vừa sức và có hướng dẫn cụ thể. Với những em có năng khiếu, cần tạo điều kiện để các em thử thách bản thân với các bài tập nâng cao. Việc bồi dưỡng ban cán sự lớp, giao nhiệm vụ phù hợp cũng là một cách để rèn luyện năng lực chung và phẩm chất lãnh đạo, trách nhiệm cho học sinh.

IV. Cách lồng ghép hoạt động trải nghiệm đánh giá theo TT 27

Việc phát triển năng lực phẩm chất học sinh không chỉ diễn ra trong các giờ học chính khóa mà còn được thực hiện hiệu quả thông qua việc lồng ghép và tổ chức các hoạt động trải nghiệm. Đây là con đường giáo dục sinh động, giúp học sinh vận dụng kiến thức vào thực tiễn, từ đó hình thành các kỹ năng và phẩm chất một cách tự nhiên. Song song với đó, quá trình đánh giá học sinh tiểu học theo Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT phải được thực hiện một cách nhất quán và hiệu quả. Đánh giá không phải để xếp loại, mà để hỗ trợ. Giáo viên cần kết hợp nhuần nhuyễn giữa đánh giá thường xuyên qua quan sát hàng ngày và đánh giá định kỳ qua các bài kiểm tra. Quan trọng hơn cả là những nhận xét của giáo viên phải mang tính xây dựng, chỉ ra được sự tiến bộ và khích lệ nỗ lực của từng em. Việc phối hợp với phụ huynh trong quá trình đánh giá cũng giúp tạo ra cái nhìn toàn diện về sự phát triển của học sinh, từ đó có những tác động giáo dục kịp thời và thống nhất.

4.1. Tích hợp giáo dục phẩm chất qua hoạt động ngoài giờ

Các hoạt động ngoài giờ lên lớp là cơ hội tuyệt vời để giáo dục phẩm chất. Sáng kiến đề xuất tổ chức các hoạt động như: tham quan di tích lịch sử để giáo dục lòng yêu nước; tổ chức các hoạt động từ thiện, giúp đỡ bạn có hoàn cảnh khó khăn để vun đắp lòng nhân ái; tham gia lao động vệ sinh trường lớp để rèn luyện tính trách nhiệmchăm chỉ. Các buổi sinh hoạt dưới cờ, sinh hoạt lớp theo chủ đề cũng cần được thiết kế hấp dẫn, lôi cuốn, tạo điều kiện cho học sinh thể hiện quan điểm và kỹ năng giao tiếp và hợp tác.

4.2. Vận dụng hiệu quả đánh giá thường xuyên và định kỳ

Để đánh giá chính xác, giáo viên cần quan sát học sinh trong mọi hoạt động: từ việc chuẩn bị bài ở nhà, thái độ trong giờ học, cách làm việc nhóm cho đến cách ứng xử với bạn bè. Đánh giá thường xuyên có thể thực hiện bằng lời nhận xét trực tiếp, ghi chú vào sổ theo dõi. Đánh giá định kỳ thông qua bài kiểm tra cần được thiết kế để đo lường không chỉ kiến thức mà cả năng lực vận dụng. Kết quả đánh giá phải được thông báo và trao đổi cởi mở với phụ huynh để cùng tìm ra giải pháp giúp đỡ học sinh tiến bộ.

V. Minh chứng hiệu quả SKKN qua kết quả thực tiễn tại lớp 1A1

Lý thuyết phải luôn đi đôi với thực tiễn. Hiệu quả của một sáng kiến kinh nghiệm được đo lường bằng sự thay đổi tích cực của đối tượng tác động. Tại lớp 1A1 trường TH&THCS Thanh Luận, việc áp dụng đồng bộ các giải pháp đã mang lại những kết quả vượt trội, là minh chứng rõ ràng nhất cho tính đúng đắn và khả thi của đề tài. Các số liệu so sánh trước và sau khi tác động cho thấy sự tiến bộ vượt bậc của học sinh ở cả hai phương diện: phát triển năng lực học sinhphát triển phẩm chất học sinh. Tỉ lệ học sinh đạt mức Hoàn thành tốt tăng lên đáng kể, và đặc biệt, không còn học sinh ở mức Chưa hoàn thành. Sự thay đổi này không chỉ thể hiện trên các con số thống kê mà còn ở không khí lớp học sôi nổi, sự tự tin, mạnh dạn của từng em. Đây là thành quả của một quá trình nỗ lực, đổi mới không ngừng của giáo viên và sự chung tay của phụ huynh, khẳng định giá trị của việc áp dụng Thông tư 27 vào thực tiễn giáo dục tiểu học.

5.1. Phân tích sự tiến bộ rõ rệt về năng lực cốt lõi

Bảng so sánh kết quả đánh giá năng lực cuối học kỳ 1 và cuối học kỳ 2 cho thấy một bước nhảy vọt. Tỷ lệ học sinh đạt mức "Tốt" về năng lực đã tăng từ 17% lên 57%. Cụ thể, các năng lực chung như tự chủ và tự học, giao tiếp và hợp tác, giải quyết vấn đề và sáng tạo đều có sự cải thiện rõ rệt. Học sinh đã chủ động hơn trong học tập, mạnh dạn trình bày ý kiến, và biết cách phối hợp với bạn bè để hoàn thành nhiệm vụ chung. Số học sinh "Cần cố gắng" đã giảm từ 13% xuống còn 0%.

5.2. So sánh kết quả phát triển phẩm chất chủ yếu cuối năm

Tương tự như năng lực, các phẩm chất chủ yếu cũng có sự tăng trưởng ấn tượng. Tỉ lệ học sinh được đánh giá "Tốt" về phẩm chất tăng từ 17% (cuối kỳ 1) lên 57% (cuối kỳ 2). Các biểu hiện cụ thể của phẩm chất chăm chỉ, trung thực, trách nhiệm, nhân ái, yêu nước được thể hiện rõ nét hơn trong hành động hàng ngày của các em. Ví dụ, học sinh tự giác làm bài, giữ gìn vệ sinh chung, biết giúp đỡ bạn bè, lễ phép với thầy cô. Kết quả này khẳng định các biện pháp sư phạm đã tác động sâu sắc đến việc hình thành nhân cách của học sinh.

5.3. Bài học kinh nghiệm và khả năng nhân rộng mô hình

Thành công của SKKN mang lại nhiều bài học quý giá. Thứ nhất, việc đổi mới phương pháp dạy học là yêu cầu bắt buộc. Thứ hai, vai trò của giáo viên chủ nhiệm là cực kỳ quan trọng, đòi hỏi sự tâm huyết, sáng tạo và thấu hiểu học sinh. Thứ ba, sự phối hợp với phụ huynh và cộng đồng là yếu tố không thể thiếu. Với kết quả đã được kiểm chứng, các giải pháp trong sáng kiến kinh nghiệm này hoàn toàn có thể được áp dụng và nhân rộng tại các lớp 1 khác cũng như các khối lớp khác trong cấp giáo dục tiểu học đang thực hiện Chương trình giáo dục phổ thông 2018.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Skkn cấp tỉnh một số giải pháp phát triển năng lực phẩm chất học sinh lớp 1 theo thông tư 272020 tt bgdđt quy định đánh giá học sinh tiểu học

Trích đoạn nội dung tài liệu

UY BAN NHAN DAN HUYEN SON ĐỘNG TRƯỜNG TH&THCS THANH LUẬN THUYET MINH MO TA GIAI PHAP VA KET QUA THUC HIEN SANG KIEN “MOT SO GIAI PHAP PHAT TRIEN NANG LUC, PHAM CHAT CHO HOC SINH LOP 1 THEO THONG TU 27/2020/ TT-BGDDT - QUY DINH DANH GIA HOC SINH TIEU HOC” Họ và tên: Nguyễn Thị Lan Anh Chức vụ: Giáo viên Don vi: Truong TH&THCS Thank Luan, x4 Thanh Luận, huyén Son Dong, tinh Bac Giang Scanned with CamScanner Mẫu 02/SK CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do — Hanh phic THUYÉT MINH MÔ TẢ GIẢI PHÁP VA KET QUA THUC HIEN SANG KIEN 1, Tén sáng kiến: Một số giải pháp phát triễn năng lực, phẩm chất học sinh lớp 1 theo Thông tư 27/2020/ TT-BGDĐT- Quy định đánh giá học sinh Tì Yêu ‘hoc. Ngày sáng kiến được áp dụng lần đầu: 06/9/2023 3. Các thông tin can bảo mật (nếu có): Không 4. Mô tả các giải pháp cũ thường làm: - Khi chưa áp dụng các giải pháp mới, tôi thường sử dụng các giải pháp cũ như: 4.

Giải pháp 1: Giáo:viên cần phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo trong quá trình tự học của hợc sinh. | - Nội dung: Để làm được điều này đòi hỏi mỗi giáo viên phải có hiểu biết cơ bản về nội dung chương trình của lớp học, cấp học. Mạnh dạn đổi mới cách thiết kế và tổ chức lớp học trong đó các hoạt động thực hành cần được thực hiện thừờng xuyên. Chuyển quá trình thuyết giảng một cách hình thức; áp đặt của người dạy thành quá trình tự học, tự tìm tòi, khám phá của người học: Trong quá trình dạy học trên lớp, tôi thường thực hiện theo trình tự: “=!Giúp học sinh nắm được mục tiêu nhiệm vụ học tập; - HS tự mình giải quyết nhiệm vụ học tập; khi gặp khó khăn mới trao đổi với bạn (khi đó nhóm học tập hình thành một cách tự nhiên theo nhu cầu của chính các em).

-:Các bạn trong nhóm trao đổi bài kiểm tra cho nhau, nói chỏ nhau kết quả, cách làm của mình. - Báo cáo kết quả học tập trước lớp cho các bạn và cô giáo.' Scanned with CamScanner 2 học, giáo viên chọn vị 1 - Thực hiện nhiệm vụ học tập mới. Trong khi học sinh gặp khó khăn, kịp trí thích hợp quan sát thái độ, cử chỉ nét mặt để phát hiện em nào với đa số học sinh, thời có biện pháp giúp đỡ. Nếu nhiệm vụ học tập là vấn đề khó lợi trong trao đỗi, giáo viên mới hướng dẫn chung với cả lớp.

Để học sinh thuận sinh ngồi đối tương tác, việc kê bàn ghế cần bố trí phù hợp, nên kê theo nhóm, học giải quyết vấn diện với nhau. Cách dạy học đó phát huy tốt các năng lực tự học và đề, giao tiếp, hợp tác. (Ví dụ như học sinh biết cố gắng thực hiện nhiệm vụ cá nhân của mình, chủ động giao tiếp, hợp tác chia sẻ kết quả học tập với bạn.) và nó hợc cũng hình thành phẩm chất mạnh dạn; tự tin; chăm học cho các em.dụ như sinh biết tự mình làm bài, thường xuyên trao đổi kết quả với bạn, mạnh dạn trình bày ý kiến cá nhân về kết quả bài học. Đối, với lớp 1.hình thức học nhóm thường là nhóm 2 hoặc nhóm 4.

Tôi luôn dành thời gian cho học sinh học cá nhân, suy nghĩ trước vấn đề, thực hành trải nghiệm với bài tập hoặc vấn đề , động não trước khi thảo luận. sau đó các:em tự tương tác khi có nhu cầu-trao đôi. Tiếp đó các em học cả lớp tự phản biện học hỏi lẫn nhau giáo viên chỉ là người tư vấn. Học như vậy học sinh được học sâu hơn rất nhiều.

mà cũng từ cách học đó mà năng lực phẩm chất của các em được hình thành. - Nhược điểm, hạn chế: Phương pháp cũ, lối mòn, chưa tạo sự kích thích cho học sinh-hoạt động và làm việc có hiệu quả. Giải pháp 2: Vận dụng linh hoạt, sáng tạo các phương pháp day học lấy học sinh làm trung tâm, các kĩ thuật dạy học tích cực như: Khăn trải bàn, Sơ đồ tư duy, Nhóm cộng tác. trong các giờ học.

- :: - Nội dung: Đây là các phương pháp, kĩ thuật dạy học tương đối dễ áp dụng ở tiểu học, không đòi hỏi phải đầu tư nhiều phương tiện, đồ dùng học tập, song lại là cơ hội tốt để các em hình thành năng lực tự học và giải quyết vấn đề, giao tiếp, hợp tác, phẩm chất chăm chỉ, đoàn kết. Ví dụ: Học sinh biết tự tìm tòi, khám phá kiến thức, biết chia sẻ, lắng nghe bạn bè, phát triển óc tư duy, có kĩ năng ra quyết định. Đó cũng là các năng lực, phẩm chất mà chúng ta cần có ở mỗi học sinh. Scanned with CamScanner 3 - Nhược điểm, hạn chế: Phương pháp cũ, chưa tạo sự kích thích cho học sinh hoạt động và làm việc có hiệu quả.

Giải pháp 3: Áp dụng Phương pháp dạy học “Bàn tay nặn bột” trong môn tự nhiên xã hội. - Nội dung: Đây là một phương pháp dạy học tích cực dựa trên thí nghiệm nghiên cứu, áp dụng cho việc giảng dạy các môn khoa học tự nhiên. "Bàn tay nặn bột” chú trọng đến việc hình thành kiến thức cho học sinh bằng các thí nghiệm tìm tòi nghiên cứu để chính các em tìm ra câu trả lời cho các vấn đề được đặt ra trong cuộc sống thông qua tiến hành thí nghiệm, quan sát, nghiên cứu tài liệu hay điều tra. Với một vấn đề khoa học đặt ra, học sinh có thể đặt ra các câu hỏi, các giả thuyết từ những hiểu biết ban đầu, tiến hành các thí nghiệm nghiên cứu để kiểm chứng và đưa ra những kết luận phù hợp thông qua thảo luận, so sánh, phân tích, tổng hợp kiến thức.

Ngoài việc chú trọng đến kiến thức khoa học, bàn tay nặn bột còn chú ý nhiều đến việc rèn luyện kỹ năng diễn đạt thông qua ngôn ngữ nói và viết cho học sinh. Nhờ đó mà các năng lực: Tự học và giải quyết vấn đề được hình thành tốt như: Các em biết vận dụng những điều đã học để giải quyết nhiệm vụ trong học tập, trong cuộc sống; phát hiện những tình huống mới liên quan tới bài học hoặc trong cuộc sống và tìm cách giải quyết - Nhược điểm, hạn chế: + Phương pháp cũ, lối mòn, chưa tạo sự kích thích cho học sinh hoạt động và làm việc có hiệu quả. + Phương pháp này đòi hỏi nhiều thời gian, giáo viên cần tính toán kĩ để phù hợp với thời lượng đã quy định:‹ - + Nếu lạm dụng sẽ hạn chế phát triển tư duy trừu tượng của học sinh. Giải pháp 4: Sử dụng tranh, ảnh (tranh in giấy hoặc tranh, ảnh trên mạng Internet, học liệu điện tir trang “http://hocmuoi.vn’’) kết hợp phương pháp quan sát, phương pháp hỏi - đáp: - Nội dung: Học sinh quan sát và diễn đạt những gi đã đạt được quan sát khi nhìn tranh, Scanned with CamScanner 4 ảnh.

Mỗi tình huéng trong tranh là một tình huống thé hiện chủ để của bài. Khi học sinh đã quen với việc luyện nói, giáo viên sẽ nâng dần hình thức trong quá trình dạy luyện nói. ¡ - Nhược điểm, hạn chế: + Phương pháp này đòi hỏi nhiều thời gian, giáo viên cần tính toán kĩ để phù hợp với thời lượng đã quy định. + Phụ thuộc trực tiếp mạng Internet, trong trường hợp mắt điện, không có mạng Internet thì việc dạy - học sẽ gặp khó khăn.

+ Nếu lạm dụng sẽ hạn chế phát triển tư duy trừu tượng của học sinh. Trong thực tế cuộc sống có rất nhiều sự vật gần gũi với cuộc sống của học sinh, việc quan sat sự vật qua tranh ảnh không kích thích được tính tò mò, khám phá, khả năng quan sát, tư duy trừu tượng của học sinh: + Dễ dàng phân tán sự chú ý của học sinh, không tập trung vào bài sau khi phương pháp quan sát được tiến hành. + Bảo quản tranh, ảnh gặp nhiều khó khăn do thời tiết, quá trình sử dụng gây hỏng hóc. + Các câu hỏi- đáp đễ gây nhàm chán, mắt đi sự thể hiện cá tính, cái tôi, hay cộng tác nhóm, tìm hiểu bạn của học sinh: - 4.

Giải pháp 5: Rèn luyện tính kiên trì cho học sinh - Nội dung: Rèn tính kiên trì chỏ học sinh là nhiệm vụ quan trọng. Bản thân người giáo viên cũng phải rất kiên trì để hình thành tính cách ấy cho học sinh. Khi có được lòng kiên trì, học sinh sẽ vượt qua những khó khăn để đạt tới cái đích cao nhất. Trong đạy phát âm cho học sinh, khi các em phát âm chưa đúng, phải điều chỉnh nhiều lần mà vẫn chưa đạt yêu cầu, các em sẽ dễ chán nản, không muốn luyện tập.

Khi ấy, giáo viên cần kiên trì hướng dẫn, làm mẫu; yêu cầu học sinh phát âm nhiều lần, thường xuyên động viên khích lệ học sinh bằng những lời khen. Ví dụ: “Em đã đọc được rồi đấy, em cố gắng lên nhé”; “Em đã đọc tốt hơn rồi, em cần cố gắng thêm tí nữa”; .Được động viên như vậy, học sinh sẽ không nản lòng vì nghĩ rằng mình sẽ làm được, sắp làm được, bạn làm được thì mình Scanned with CamScanner 5 cũng sẽ làm được.Từ đó học sinh sẽ quyết tâm hơn. Trong số những học sính phát âm sai, có một phần nhỏ học sinh do lười biếng, không muốn rèn luyện mình nên chỉ phát âm một cách nhanh chóng, đại khái cho xong, dần dần thành quen nên phát âm không chuẩn xác. Với những học sinh này, giáo viên phải thật nghiêm khắc.

- Nhược điểm, hạn chế: + HS sẽ ỷ lại, đôi khi không tự giác doc bai; có thé đòi hỏi sự động viên hay nhắc nhở của giáo viên mới tham gia đọc bài. trễ iblq Eb tớ” 4. Giải pháp 6: Khuyến khích học sinh phát hiện và điều chính lẫn nhau. 1 - Nội dung: Hoạt động dạy - học luôn luôn được thực hiện trong mối quan hệ tương tác: giáo viên với học sinh, học sinh với giáo viên, học sinh với học sinh.

Một tiết học diễn ra nếu thiếu sự tương tác giữa học sinh với học sinh thì tiết học sẽ trở nên đơn điệu, không phát huy được tích cực, chủ động của học sinh, đồng thời bầu không khí lớp học sẽ thiếu sự nhẹ nhàng, tự nhiên, người giáo viên cũng không thể hiện rõ được vai trò là người chỉ dẫn để giúp các em tự tìm tòi, lĩnh hội kiến thức. Trong quá trình rèn kĩ năng phát âm cho: học:sinh, giáo viên luôn đặc biệt quan tâm đến mối quán hệ tương tác giữa học sinh với học sinh. Giáo viên cần chú trọng việc rèn đọc cho các em có kĩ năng nghe - nhận xét:- sửa sai giúp bạn và tự sửa sai cho mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ