Giải pháp nâng cao hiệu quả thực hành thí nghiệm THPT Nghi Lộc 5

Chuyên khảo giáo dục phân tích Skkn cấp tỉnh một số giải pháp cải thiện kết quả dạy học thực hành thí nghiệm đáp ứng chương trình, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Trường THPT Nghi Lộc 5

Chuyên ngành

Quản lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2023-2024

45
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Thời gian và đối tượng nghiên cứu

1.6. Tính khoa học, tính mới

2. PHẦN II: NỘI DUNG

2.1. Cơ sở thực tiễn

2.2. Thực trạng việc giảng dạy sử dụng thiết bị thí nghiệm và phòng thực hành thí nghiệm trong trường THPT Nghi Lộc 5

2.3. Số lượng và chất lượng các thiết bị thí nghiệm

2.4. Kiến thức, kĩ năng thực hành thí nghiệm của học sinh trong việc kiểm tra đánh giá

2.5. Một số giải pháp của công tác quản lý để nâng cao hiệu quả dạy học thực hành thí nghiệm

2.5.1. Tăng cường đầu tư nâng cấp, xây dựng phòng học thí nghiệm đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục phổ thông

2.5.2. Nâng cao nhận thức cho cán bộ, giáo viên, học sinh về vị trí, vai trò của thực hành thí nghiệm

2.5.3. Nâng cao vai trò, trách nhiệm của nhân viên thiết bị thí nghiệm

2.5.4. Tổ chức hội giảng, sinh hoạt cụm chuyên môn, cách tiến hành thí nghiệm mẫu trong sinh hoạt chuyên môn

2.5.4.1. Tổ chức hội giảng
2.5.4.2. Tổ chức sinh hoạt cụm chuyên môn

2.5.5. Phát động cuộc thi xây dựng thiết bị dạy học số

2.5.6. Triển khai phong trào thiết bị tự làm trong Giáo viên và học sinh

2.5.7. Thường xuyên bảo dưỡng, sửa chữa, kiểm kê, thanh lý thiết bị dạy học

2.5.8. Ứng dụng CNTT trong quản lý, sử dụng thiết bị thí nghiệm

2.5.8.1. Tạo lịch đăng ký phòng thực hành online
2.5.8.2. Đăng ký mượn thiết bị biểu diễn

2.6. Thực nghiệm sư phạm

2.6.1. Đối với giáo viên

2.6.2. Đối với học sinh

3. KHẢO SÁT SỰ CẤP THIẾT VÀ TÍNH KHẢ THI CỦA CÁC GIẢI PHÁP ĐƯỢC ĐỀ XUẤT

3.1. Mục đích khảo sát

3.2. Nội dung và phương pháp khảo sát

3.2.1. Nội dung khảo sát
3.2.2. Phương pháp khảo sát và thang đánh giá

3.3. Đối tượng khảo sát

3.4. Khảo sát tính cấp thiết và khả thi đối với GV

3.5. Khảo sát tính cấp thiết và khả thi đối với HS

3.6. Kết quả khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi các giải pháp được đề xuất

3.6.1. Sự cấp thiết của các giải pháp đã đề xuất
3.6.2. Sự khả thi của các giải pháp đã đề xuất

4. KẾT LUẬN, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tầm quan trọng thực hành thí nghiệm THPT trong đổi mới GDPT

Hoạt động thực hành thí nghiệm đóng vai trò nền tảng trong việc triển khai chương trình giáo dục phổ thông mới. Đây không chỉ là phương pháp dạy học đơn thuần mà còn là chìa khóa để hiện thực hóa mục tiêu đổi mới giáo dục căn bản và toàn diện. Việc chuyển đổi từ phương pháp truyền thụ kiến thức một chiều sang mô hình dạy học phát triển năng lực đòi hỏi sự gia tăng của các hoạt động trải nghiệm, trong đó thực hành thí nghiệm là cốt lõi. Thông qua các giờ học tại phòng thí nghiệm, học sinh có cơ hội áp dụng lý thuyết vào thực tiễn, từ đó củng cố kiến thức một cách sâu sắc và bền vững. Hoạt động này giúp học sinh không chỉ ghi nhớ công thức mà còn hiểu rõ bản chất của các hiện tượng trong thí nghiệm Vật lý, thí nghiệm Hóa học, và thí nghiệm Sinh học. Đây là môi trường lý tưởng để rèn luyện những kỹ năng thực hành thiết yếu, đồng thời kích thích tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề. Khi được trực tiếp thao tác với dụng cụ thí nghiệm, học sinh sẽ phát triển được năng lực quan sát, phân tích dữ liệu và rút ra kết luận khoa học, những kỹ năng quan trọng cho học tập và cuộc sống.

1.1. Phát triển năng lực học sinh theo định hướng chương trình mới

Chương trình giáo dục phổ thông 2018 nhấn mạnh việc hình thành và phát triển phẩm chất, năng lực cho người học. Các giờ thực hành thí nghiệm là công cụ hiệu quả nhất để đạt được mục tiêu này. Thay vì chỉ nghe giảng, học sinh được tham gia trực tiếp vào quá trình khám phá tri thức. Quá trình này giúp hình thành các năng lực khoa học tự nhiên như tìm hiểu, khám phá thế giới tự nhiên và vận dụng kiến thức để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Hơn nữa, làm việc nhóm trong phòng thí nghiệm còn giúp bồi dưỡng năng lực giao tiếp và hợp tác, một trong những năng lực chung cốt lõi. Việc tự tay thiết kế thí nghiệm, xử lý số liệu và viết báo cáo thực hành là cách tốt nhất để đánh giá năng lực học sinh một cách toàn diện, vượt ra ngoài các bài kiểm tra trên giấy.

1.2. Chuyển đổi từ lý thuyết suông sang mô hình giáo dục trải nghiệm

Thực hành thí nghiệm là hình thức tiêu biểu của giáo dục trải nghiệm, giúp bài học trở nên sinh động và hấp dẫn hơn. Theo một khảo sát tại trường THPT Nghi Lộc 5, có tới 70% học sinh cảm thấy 'Thích' và 'Rất thích' các tiết học có sử dụng thiết bị dạy học và phòng thí nghiệm. Lý thuyết khoa học thường trừu tượng và khó hình dung. Tuy nhiên, khi được chứng kiến phản ứng hóa học đổi màu, quan sát tế bào dưới kính hiển vi hay đo gia tốc rơi tự do, kiến thức trở nên hữu hình và dễ tiếp thu. Sự kết nối giữa lý thuyết và thực tiễn này không chỉ giúp học sinh nhớ lâu hơn mà còn khơi dậy niềm đam mê khoa học, tạo động lực học tập tích cực. Đây cũng là nền tảng cho các hoạt động giáo dục STEMSTEAM, gắn kết khoa học, công nghệ với thực tiễn đời sống.

II. Thực trạng thách thức trong dạy học thực hành thí nghiệm

Mặc dù vai trò của thực hành thí nghiệm đã được khẳng định, việc triển khai trên thực tế tại các trường THPT vẫn còn đối mặt với nhiều rào cản. Những khó khăn này không chỉ đến từ cơ sở vật chất mà còn xuất phát từ yếu tố con người và phương pháp quản lý, tạo ra một khoảng cách lớn giữa mục tiêu và hiện thực. Theo SKKN của trường THPT Nghi Lộc 5, dù 100% giáo viên khẳng định sự cần thiết của thiết bị dạy học, nhưng tỷ lệ sử dụng thường xuyên còn hạn chế. Các thách thức này cần được nhận diện rõ ràng để tìm ra giải pháp khắc phục triệt để, từ đó mới có thể nâng cao chất lượng dạy và học. Việc giải quyết các vấn đề tồn đọng này là yêu cầu cấp thiết để đáp ứng mục tiêu của chương trình giáo dục phổ thông mới và nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện. Thực tế cho thấy, nhiều phòng thí nghiệm chưa được khai thác hết tiềm năng, gây lãng phí nguồn lực đầu tư của nhà nước và xã hội.

2.1. Hạn chế về cơ sở vật chất và chất lượng thiết bị dạy học

Một trong những rào cản lớn nhất là tình trạng thiếu hụt và kém chất lượng của thiết bị dạy học. Nhiều trường đối mặt với việc dụng cụ thí nghiệm không đồng bộ, hư hỏng hoặc cho kết quả thiếu chính xác. Tài liệu SKKN đã dẫn chứng một ví dụ điển hình trong bài thí nghiệm Vật lý đo gia tốc rơi tự do, khi 4 nhóm học sinh cho ra 4 kết quả chênh lệch đáng kể (từ 8,98 m/s² đến 11,40 m/s²), làm giảm niềm tin của học sinh vào khoa học. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến kết quả thí nghiệm mà còn gây khó khăn cho giáo viên trong việc tổ chức giảng dạy. Việc quản lý thiết bị và bảo dưỡng định kỳ chưa được chú trọng đúng mức cũng là nguyên nhân khiến trang thiết bị nhanh xuống cấp.

2.2. Rào cản từ nhận thức và năng lực của đội ngũ giáo viên

Bên cạnh cơ sở vật chất, yếu tố con người cũng đóng vai trò quan trọng. Một bộ phận giáo viên vẫn còn tâm lý ngại khó, ngại thay đổi, chưa thực sự chủ động trong việc khai thác phòng thực hành. Khảo sát tại THPT Nghi Lộc 5 chỉ ra 100% giáo viên thừa nhận việc chuẩn bị cho một tiết thực hành 'công phu, mất nhiều thời gian'. Thêm vào đó, năng lực tổ chức hoạt động giáo dục trải nghiệm và quản lý lớp học trong môi trường đặc thù như phòng thí nghiệm của một số giáo viên còn hạn chế. Việc thiếu các chương trình bồi dưỡng, tập huấn chuyên sâu về phương pháp dạy học thực hành cũng góp phần tạo nên sức ì trong quá trình đổi mới giáo dục.

2.3. Lỗ hổng trong khâu kiểm tra và đánh giá năng lực thực hành

Việc đánh giá năng lực học sinh hiện nay vẫn chủ yếu dựa vào các bài kiểm tra lý thuyết. Các kỹ năng thực hành, kỹ năng thao tác và xử lý số liệu thí nghiệm thường không được đưa vào các bài kiểm tra định kỳ hay cuối kỳ. Điều này dẫn đến tình trạng học sinh và cả giáo viên có xu hướng xem nhẹ các bài thực hành, học tập mang tính đối phó. Việc viết báo cáo thực hành đôi khi chỉ mang tính hình thức, chưa phản ánh đúng năng lực và quá trình làm việc của từng cá nhân trong nhóm. Để thực sự nâng cao hiệu quả, cần xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá toàn diện, kết hợp cả kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành.

III. Giải pháp then chốt nâng cao hiệu quả thực hành thí nghiệm

Để vượt qua các thách thức hiện hữu, cần triển khai một hệ thống các giải pháp đồng bộ, tác động từ nhận thức, con người đến quy trình tổ chức. Việc xây dựng một phương pháp dạy học khoa học, kết hợp với việc phát huy tối đa vai trò của các cá nhân liên quan là nền tảng để tạo ra sự chuyển biến thực chất. Trọng tâm của các giải pháp này là biến mỗi giờ thực hành thành một buổi học tập chủ động, sáng tạo và hiệu quả, thay vì chỉ là các bước thao tác máy móc. Theo SKKN tại THPT Nghi Lộc 5, việc nâng cao nhận thức được xem là giải pháp đầu tiên và quan trọng nhất, bởi 'có nhận thức đúng đắn thì mới có hành động đúng'. Các giải pháp cần được thực hiện một cách bài bản, có sự phối hợp chặt chẽ giữa ban giám hiệu, tổ chuyên môn, giáo viên bộ môn và nhân viên thiết bị để tạo ra sức mạnh tổng hợp, thúc đẩy hoạt động đổi mới giáo dục trong nhà trường.

3.1. Nâng cao nhận thức về vai trò của thực hành thí nghiệm

Giải pháp nền tảng là phải thay đổi nhận thức của tất cả các thành viên trong nhà trường. Cán bộ quản lý cần hiểu sâu sắc tầm quan trọng của thực hành thí nghiệm để có những chủ trương đầu tư và chỉ đạo quyết liệt. Đối với giáo viên, cần thổi bùng lên ngọn lửa trách nhiệm, lòng yêu nghề và sự sáng tạo, xem giờ thực hành là cơ hội để phát triển năng lực cho học sinh. Đối với học sinh, cần giáo dục ý thức chủ động, tinh thần ham học hỏi và tuân thủ tuyệt đối các quy định về an toàn phòng thí nghiệm. Biến nhận thức thành ý thức tự giác và hành động trách nhiệm chính là chìa khóa để khai thác hiệu quả phòng thí nghiệm.

3.2. Tối ưu hóa vai trò của nhân viên quản lý thiết bị

Nhân viên thiết bị (NVTB) không chỉ là người giữ kho mà phải là một trợ thủ đắc lực cho giáo viên và học sinh. Cần nâng cao vai trò và trách nhiệm của NVTB thông qua việc bồi dưỡng chuyên môn, giúp họ nắm vững chương trình học để sắp xếp dụng cụ thí nghiệm một cách khoa học. NVTB cần phối hợp chặt chẽ với giáo viên trong việc chuẩn bị, lắp đặt và hướng dẫn sử dụng thiết bị. Việc xây dựng một hệ thống hồ sơ, sổ sách theo dõi khoa học, từ kế hoạch sử dụng đến biên bản kiểm kê, thanh lý, sẽ giúp công tác quản lý thiết bị đi vào nền nếp, đảm bảo các thiết bị dạy học luôn ở trạng thái sẵn sàng và tốt nhất.

3.3. Đổi mới sinh hoạt chuyên môn và tổ chức hội giảng

Sinh hoạt chuyên môn là diễn đàn quan trọng để giáo viên trao đổi kinh nghiệm và cải tiến phương pháp dạy học. Thay vì họp hành chính, các buổi sinh hoạt cần tập trung vào nghiên cứu bài học, tiến hành các thí nghiệm mẫu, và thảo luận cách giải quyết các tình huống sư phạm trong giờ thực hành. Tổ chức hội giảng các tiết thực hành thí nghiệm là cơ hội để các giáo viên học hỏi lẫn nhau, đồng thời lan tỏa những mô hình dạy học dự án và phương pháp tiếp cận tích cực. Những hoạt động này giúp tạo ra một môi trường học thuật sôi nổi, khuyến khích giáo viên không ngừng tự bồi dưỡng và đổi mới.

IV. Cách ứng dụng công nghệ vào hoạt động thực hành thí nghiệm

Công nghệ thông tin và chuyển đổi số mang lại những cơ hội to lớn để khắc phục các hạn chế về cơ sở vật chất và đổi mới phương pháp giảng dạy. Việc ứng dụng công nghệ không chỉ giúp tiết kiệm thời gian, công sức mà còn mở ra những không gian học tập mới, linh hoạt và hấp dẫn hơn cho học sinh. Từ việc quản lý phòng thí nghiệm đến việc mô phỏng các thí nghiệm phức tạp, công nghệ đang dần trở thành một phần không thể thiếu trong giáo dục hiện đại. Các giải pháp công nghệ giúp phá vỡ những giới hạn vật lý của phòng học truyền thống, tạo điều kiện cho học sinh tiếp cận kiến thức một cách trực quan và sinh động. Đây là hướng đi tất yếu để nâng cao hiệu quả thực hành thí nghiệm THPT trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang diễn ra mạnh mẽ.

4.1. Tích hợp thí nghiệm ảo và thiết bị dạy học số hiện đại

Trong điều kiện thiết bị dạy học còn thiếu thốn hoặc các thí nghiệm quá nguy hiểm, độc hại, thí nghiệm ảo là một giải pháp thay thế hiệu quả. Các phần mềm mô phỏng cho phép học sinh thực hiện các thí nghiệm phức tạp trong môi trường an toàn, có thể lặp lại nhiều lần mà không tốn hóa chất hay lo ngại rủi ro. SKKN tại THPT Nghi Lộc 5 đã ghi nhận thành công của các sản phẩm như 'Thiết bị dạy học số thí nghiệm ảo nghiên cứu bài học Tốc độ phản ứng hóa học'. Việc kết hợp linh hoạt giữa thí nghiệm thực và thí nghiệm ảo sẽ giúp học sinh nắm vững kiến thức một cách toàn diện, vừa có kỹ năng thực hành thực tế, vừa có khả năng tư duy mô hình hóa.

4.2. Số hóa công tác quản lý Đăng ký phòng thực hành online

Ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác quản lý thiết bị giúp quy trình trở nên minh bạch và hiệu quả. Việc tạo lịch đăng ký phòng thí nghiệm online qua các công cụ như Google Sheets cho phép giáo viên chủ động sắp xếp lịch dạy, tránh trùng lặp và giúp nhân viên thiết bị có kế hoạch chuẩn bị chu đáo. Tương tự, việc đăng ký mượn dụng cụ thí nghiệm thông qua các phần mềm quản lý nhà trường (như VNEDU) giúp giảm thiểu thủ tục giấy tờ, rút ngắn thời gian và dễ dàng thống kê, báo cáo. Số hóa công tác quản lý là bước đi cần thiết để chuyên nghiệp hóa hoạt động dạy học thực hành.

4.3. Phát động phong trào tự làm dụng cụ thí nghiệm sáng tạo

Phong trào tự làm đồ dùng dạy học là một giải pháp sáng tạo nhằm khắc phục tình trạng thiếu thốn thiết bị, đồng thời phát huy năng lực của cả giáo viên và học sinh. Bằng cách tận dụng những vật liệu đơn giản, dễ tìm, thầy và trò có thể cùng nhau tạo ra những dụng cụ thí nghiệm hữu ích, phù hợp với nội dung bài học. Hoạt động này không chỉ giúp tiết kiệm kinh phí mà còn là một hình thức dạy học dự án hấp dẫn, kích thích sự sáng tạo và niềm say mê nghiên cứu khoa học. Các cuộc thi làm đồ dùng dạy học, như được đề cập trong SKKN, là một cách hiệu quả để khuyến khích và nhân rộng phong trào này trong toàn trường.

V. Minh chứng hiệu quả từ thực nghiệm tại trường THPT Nghi Lộc 5

Lý thuyết và giải pháp cần được kiểm chứng bằng kết quả thực tiễn. Sáng kiến kinh nghiệm của trường THPT Nghi Lộc 5 đã tiến hành thực nghiệm sư phạm và khảo sát để đánh giá tác động của các giải pháp đề xuất. Kết quả thu được cho thấy sự chuyển biến tích cực và rõ rệt ở cả giáo viên và học sinh, khẳng định tính đúng đắn và khả thi của các phương pháp được áp dụng. Các số liệu không chỉ chứng minh hiệu quả của việc nâng cao hiệu quả thực hành thí nghiệm mà còn cung cấp một mô hình tham khảo giá trị cho các trường THPT khác. Đây là bằng chứng thuyết phục cho thấy khi có sự đầu tư đúng hướng về cả con người, cơ sở vật chất và phương pháp, chất lượng dạy học chắc chắn sẽ được cải thiện, góp phần vào thành công chung của công cuộc đổi mới giáo dục.

5.1. Kết quả tích cực đối với giáo viên và tần suất sử dụng

Sau khi áp dụng các giải pháp, thái độ và hành động của đội ngũ giáo viên đã có sự thay đổi đáng kể. Dữ liệu khảo sát cho thấy, tỷ lệ giáo viên 'Thường xuyên' sử dụng thiết bị dạy họcphòng thí nghiệm đã tăng vọt từ 34,4% lên 87,5%. Điều này chứng tỏ các rào cản về tâm lý và quy trình đã được tháo gỡ. Giáo viên cảm thấy tự tin và được hỗ trợ tốt hơn trong việc tổ chức các tiết thực hành. Sự gia tăng tần suất sử dụng phòng thực hành là chỉ số quan trọng nhất, phản ánh hiệu quả trực tiếp của các giải pháp quản lý và bồi dưỡng chuyên môn.

5.2. Chuyển biến rõ rệt trong kết quả học tập của học sinh

Hiệu quả cuối cùng của mọi giải pháp giáo dục phải được thể hiện qua kết quả của người học. So sánh giữa lớp thực nghiệm (áp dụng giải pháp) và lớp đối chứng (không áp dụng) cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Ở lớp thực nghiệm, tỷ lệ học sinh đạt điểm giỏi (8, 9) cao hơn đáng kể, chiếm tổng cộng 35,7% so với chỉ 22,5% ở lớp đối chứng. Ngược lại, tỷ lệ học sinh đạt điểm trung bình và yếu ở lớp thực nghiệm thấp hơn hẳn. Những con số này minh chứng rằng, việc tăng cường kỹ năng thực hành thông qua các tiết thí nghiệm chất lượng đã giúp học sinh củng cố kiến thức lý thuyết vững chắc hơn, từ đó cải thiện kết quả học tập một cách bền vững.

VI. Hướng đi tương lai cho dạy học thực hành thí nghiệm THPT

Việc nâng cao hiệu quả thực hành thí nghiệm THPT là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng từ nhiều phía. Những giải pháp đã được triển khai thành công tại THPT Nghi Lộc 5 là nền tảng quan trọng, nhưng để phát triển bền vững, cần có một tầm nhìn chiến lược và những định hướng rõ ràng cho tương lai. Bối cảnh đổi mới giáo dục và sự phát triển của khoa học công nghệ đặt ra những yêu cầu mới, đòi hỏi các nhà quản lý, giáo viên phải luôn cập nhật và thích ứng. Tương lai của hoạt động thực hành thí nghiệm không chỉ dừng lại ở việc đảm bảo đủ thiết bị dạy học, mà còn hướng tới việc xây dựng một môi trường học tập sáng tạo, nơi học sinh thực sự được làm chủ quá trình khám phá tri thức và phát triển toàn diện các năng lực cần thiết cho thế kỷ 21.

6.1. Kiến nghị về chính sách đầu tư và bồi dưỡng chuyên môn

Để các giải pháp được nhân rộng, cần có sự quan tâm và đầu tư từ các cấp quản lý cao hơn. Sở Giáo dục và Đào tạo cần có chính sách đầu tư trang thiết bị đồng bộ, hiện đại và đảm bảo chất lượng cho các trường. Đồng thời, cần thường xuyên tổ chức các lớp bồi dưỡng, tập huấn chuyên sâu về phương pháp dạy học thực hành, kỹ năng sử dụng các thiết bị dạy học mới và các quy định về an toàn phòng thí nghiệm. Việc đưa tiêu chí sử dụng hiệu quả phòng thực hành vào đánh giá thi đua của giáo viên và nhà trường cũng là một động lực quan trọng để thúc đẩy sự thay đổi.

6.2. Tầm nhìn phát triển hoạt động thực hành theo hướng STEM STEAM

Trong dài hạn, hoạt động thực hành thí nghiệm cần được phát triển vượt ra khỏi phạm vi từng môn học riêng lẻ. Hướng đi tất yếu là tích hợp liên môn theo định hướng giáo dục STEMSTEAM. Các bài thực hành cần được thiết kế dưới dạng các dự án học tập gắn liền với các vấn đề thực tiễn của cuộc sống. Chẳng hạn, một dự án về xử lý nước sạch có thể tích hợp kiến thức của cả thí nghiệm Hóa học, thí nghiệm Sinh học và công nghệ. Mô hình này không chỉ giúp học sinh vận dụng kiến thức tổng hợp mà còn rèn luyện tư duy phản biện, kỹ năng hợp tác và sáng tạo, đáp ứng tốt nhất yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông mới.

11/09/2025
Skkn cấp tỉnh một số giải pháp nâng cao hiệu quả dạy học thực hành thí nghiệm đáp ứng chương trình giáo dục phổ thông 2018 tại trường thpt nghi lộc 5

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ. Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Thời gian và đối tượng nghiên cứu. Tính khoa học, tính mới. 2 PHẦN II: NỘI DUNG.

Cơ sở thực tiễn. Thực trạng việc giảng dạy sử dụng thiết bị thí nghiệm và phòng thực hành thí nghiệm trong trường THPT Nghi Lộc 5. Số lượng và chất lượng các thiết bị thí nghiệm. Kiến thức, kĩ năng thực hành thí nghiệm của học sinh trong việc kiểm tra đánh giá.

Một số giải pháp của công tác quản lý để nâng cao hiệu quả dạy học thực hành thí nghiệm. Tăng cường đầu tư nâng cấp, xây dựng phòng học thí nghiệm đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục phổ thông. Nâng cao nhận thức cho cán bộ, giáo viên, học sinh về vị trí, vai trò của thực hành thí nghiệm. Nâng cao vai trò, trách nhiệm của nhân viên thiết bị thí nghiệm.

Tổ chức hội giảng, sinh hoạt cụm chuyên môn, cách tiến hành thí nghiệm mẫu trong sinh hoạt chuyên môn. Tổ chức hội giảng. Tổ chức sinh hoạt cụm chuyên môn. Phát động cuộc thi xây dựng thiết bị dạy học số.

Triển khai phong trào thiết bị tự làm trong Giáo viên và học sinh. Thường xuyên bảo dưỡng, sửa chữa, kiểm kê, thanh lý thiết bị dạy học. Ứng dụng CNTT trong quản lý, sử dụng thiết bị thí nghiệm. Tạo lịch đăng ký phòng thực hành online.

Đăng ký mượn thiết bị biểu diễn. Thực nghiệm sư phạm. Đối với giáo viên. Đối với học sinh.

32 KHẢO SÁT SỰ CẤP THIẾT VÀ TÍNH KHẢ THI CỦA CÁC GIẢI PHÁP ĐƯỢC ĐỀ XUẤT. Mục đích khảo sát. Nội dung và phương pháp khảo sát .1 Nội dung khảo sát .2 Phương pháp khảo sát và thang đánh giá. Đối tượng khảo sát.

Khảo sát tính cấp thiết và khả thi đối với GV. Khảo sát tính cấp thiết và khả thi đối với HS. Kết quả khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi các giải pháp được đề xuất. Sự cấp thiết của các giải pháp đã đề xuất.

Sự khả thi của các giải pháp đã đề xuất. KẾT LUẬN, KIẾN NGHỊ. 38 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 40 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Chữ cái viết tắt/ Ký hiệu Cụm từ đầy đủ THPT Trung học phổ thông GV Giáo viên HS Học sinh NCKH Nghiên cưu khoa học SKKN Sáng kiến kinh nghiệm XHHGD Xã hội hóa giáo dục NV Nhân viên NVTB Nhân viên thiết bị TBDH Thiết bị dạy học QTDH Quá trình dạy học PHẦN I.

Lý do chọn đề tài Trong xu thế hội nhập và phát triển như hiện nay, sự thay đổi là sống còn. Và Nghi quyết số 29 của Ban chấp hành trung ương Đảng về “đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục - đào tạo, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa” ra đời rất phù hợp với tình hình cả nước đã và đang thực hiện cuộc cách mạng công nghiệp 4. Từ nghị quyết này, ngành giáo dục - đào tạo (GD-ĐT) đã xây dựng kế hoạch hành động, đồng thời triển khai đến tất cả cán bộ, giáo viên trong tỉnh nhằm đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ mới. Cùng với việc đổi mới nội dung chương trình, phương pháp giảng dạy, thì việc đầu tư cơ sở vật chất kỹ thuật và TBDH phục vụ cho công cuộc đổi mới cũng đồng thời tiến hành.

Để phục vụ tốt cho công tác dạy và học, thời gian qua Sở Giáo dục và Đào tạo Nghệ An đã chú trọng đến việc đầu tư mua sắm trang thiết bị phục vụ cho công tác dạy và học, đặc biệt là sau khi triển khai thực hiện chương trình SGK mới vấn đề này càng được quan tâm hơn trong đó có các bộ môn Tin học, Vật lý, Hóa học, Sinh học. Điều này đã góp phần đáng kể vào việc từng bước nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo tỉnh nhà. Thiết bị dạy học là công cụ hỗ trợ hiệu quả nhất trong tiết dạy, làm cho tiết học trở nên sinh động, dễ hiểu. Lý thuyết được kết hợp với thực hành giúp cho học sinh nhớ kiến thức lâu và sâu hơn, giúp việc học trở nên nhẹ nhàng, hiệu quả.

Những phương pháp dạy học theo cách tiếp cận kiến tạo, dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề càng có nhiều điều kiện để ứng dụng rộng rãi. Trong những năm qua đã có nhiều đề tài NCKH, SKKN về việc nâng cao chất lượng của tiết thực hành thí nghiệm ở các bộ môn khác nhau. Tuy nhiên chất lượng, hiệu quả, ý thức thái độ thực hiện còn nhiều hạn chế, nhiều SKKN mang nặng tính lý thuyết thiếu thực tiễn. Để giải quyết những khó khăn trong công tác quản lý, nâng cao chất lượng giảng dạy bài thực hành thí nghiệm chúng ta cần tìm hiểu đánh giá rõ về nguyên nhân, thực trạng và đưa ra những giải pháp mang tính khả thi theo hệ thống.

Xuất phát từ những vấn đề trên và thực tiễn trong quá trình làm công tác quản lý chúng tôi mạnh dạn đưa ra SKKN: “Một số giải pháp nâng cao hiệu quả dạy học thực hành thí nghiệm đáp ứng Chương trình giáo dục phổ thông 2018 tại trường THPT Nghi Lộc 5”. Mục đích nghiên cứu - Đánh giá tác dụng của thực hành thí nghiệm trong dạy học. - Đề xuất và tiến hành khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi của các biện pháp nâng cao hiệu quả dạy học thực hành thí nghiệm tại trường THPT Nghi Lộc 5. Nhiệm vụ nghiên cứu Nghiên cứu cơ sở lý luận về việc quản lý thiết bị dạy học trong trường THPT.

1 Khảo sát thực tiễn, phân tích, đánh giá thực trạng công tác dạy học thực hành thí nghiệm. Phương pháp nghiên cứu - Sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp, hệ thống hóa các tài liệu liên quan đến vấn đề nghiên cứu nhằm xây dựng cơ sở lý luận về phân tích, đánh giá thực trạng công tác dạy học thực hành thí nghiệm ở trường THPT. - Sử dụng các phương pháp điều tra giáo dục, nghiên cứu sản phẩm hoạt động, tổng kết kinh nghiệm, phỏng vấn và xin ý kiến CB-GV. nhằm khảo sát, đánh giá thực trạng công tác dạy học thực hành thí nghiệm ở trường THPT Nghi Lộc 5.

- Sử dụng phần mềm microsoft excel để xử lý số liệu và vẽ biểu đồ phân tính kết quả nghiên cứu. Thời gian và đối tượng nghiên cứu - Thời gian nghiên cứu: Từ năm học 2022-2023 đến năm học 2023-2024. - Đối tượng nghiên cứu: Công tác dạy học thực hành thí nghiệm ở trường THPT Nghi Lộc 5. Tính khoa học, tính mới - Tính khoa học: Triển khai bài bản, đồng bộ các biện pháp nâng cao hiệu quả dạy học thực hành thí nghiệm.

- Tính mới: Đề xuất được một số giải pháp mới để nâng cao hiệu quả thực hành thí nghiệm ở trường THPT trong điều kiện thiếu trang thiết bị cả về số lượng và chất lượng hiện nay. Từ đó tạo hứng thú cho học sinh nhằm nâng cao chất lượng dạy học. Cơ sở lý luận Khái niệm thiết bị dạy học Trong công tác dạy học, bên cạnh sách giáo khoa, trường lớp, sân bãi… thầy trò còn phải dùng đến loại phương tiện được gọi học cụ, giáo cụ trực quan, đồ dùng dạy học, thiết bị giáo dục. Ngày nay thuật ngữ thiết bị dạy học được coi là đại diện cho các tên gọi trên.

Có nhiều định nghĩa khác nhau về thiết bị dạy học: Theo tác giả Trần Kiểu và Vũ Trọng Rỹ: TBDH là thuật ngữ chỉ một vật thể hoặc một tập hợp đối tượng vật chất mà người giáo viên sử dụng với tư cách là phương tiện điều khiển hoạt động nhận thức của học sinh, còn đối với học sinh thì đó là nguồn tri thức giúp học sinh lĩnh hội các khái niệm, định luật, thuyết khoa học,… hình thành ở học sinh các kỹ năng, kỹ xảo, đảm bảo việc giáo dục, phục vụ mục đích dạy học và giáo dục. Theo tác giả Thái Văn Thành: TBDH bao gồm: vật liệu, mẫu vật mô hình, tranh ảnh, bản đồ, dụng cụ thí nghiệm, dụng cụ lao động dạy nghề, hoá chất, vật liệu, phim đèn chiếu, băng đĩa ghi âm, ghi hình, phần mềm dạy học, vườn trường,… Theo Lotx Klinbơ (Đức) thì TBDH (còn gọi là đồ dùng dạy học, thiết bị giáo dục, dụng cụ,…) là tất cả những phương tiện vật chất cần thiết cho giáo viên và học sinh tổ chức và tiến hành sử dụng hợp lý, có hiệu quả trong quá trình giáo dưỡng và giáo dục ở các môn học, cấp học. Theo Bách khoa toàn thư Việt Nam thì TBDH là một vật thể hoặc một tập hợp các vật thể mà giáo viên và học sinh sử dụng trong quá trình dạy học để nâng cao hiệu quả của quá trình này, giúp học sinh lĩnh hội khái niệm, định luật, … hình thành các kỹ năng, kỹ xảo cần thiết. Theo điều 1 về quy chế thiết bị giáo dục của Bộ Giáo dục (41/2000/ QĐ- BGD- ĐT): thiết bị giáo dục bao gồm thiết bị phục vụ giảng dạy và học ở tại lớp, thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị thể dục thể thao, thiết bị nhạc – họa và các thiết bị khác trong xưởng trường, vườn trường, phòng truyền thống nhằm đảm bảo cho việc nâng cao chất lượng dạy và học, góp phần thực hiện mục tiêu giáo dục toàn diện.

Như vậy, có thể hiểu: thiết bị dạy học là hệ thống đối tượng vật chất và tất cả những phương tiện kỹ thuật được giáo viên, học sinh sử dụng trong quá trình dạy học, nhằm góp phần thực hiện các mục tiêu dạy học. Cơ sở thực tiễn 2. Thực trạng việc giảng dạy sử dụng thiết bị thí nghiệm và phòng thực hành thí nghiệm trong trường THPT Nghi Lộc 5. Để tiến hành nghiên cứu đề tài này chúng tôi đã làm một cuộc khảo sát điều tra về thực trạng giảng dạy các tiết học có sử dụng thiết bị thí nghiệm ở 64 giáo viên cùng với 100 em học sinh tại trường THTP Nghi Lộc 5 chúng tôi thu được kết quả 3 như sau: Bảng 1.

Khảo sát mức độ nhận thức của 64 GV về việc sử dụng TBDH và phòng thực hành thí nghiệm trong quá trình dạy học ở trường THPT Tiêu chí Số lượng Tỉ lệ % Mức độ Rất cần thiết 32 50% nhận Cần thiết 32 50% thức Không cần thiết 0 0% Kích thích được hứng thú học tập của HS 56 87.5% Phát huy được tính tích cực, độc lập, sáng 58 90.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ