Phát triển tư duy sáng tạo cho HS THPT qua bài tập Dao động cơ

Nâng cao tư duy sáng tạo cho học sinh THPT Cửa Lò qua bài tập dao động cơ thực tế. SKKN cấp tỉnh, giải pháp mới trong giảng dạy vật lý.

Trường đại học

Trường THPT Cửa Lò

Chuyên ngành

Vật lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2023-2024

77
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

1. PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Lý do chọn đề tài.

1.2. Mục đích nghiên cứu.

1.3. Đối tượng nghiên cứu.

1.4. Giả thuyết khoa học.

1.5. Nhiệm vụ và phạm vi nghiên cứu.

1.6. Phương pháp nghiên cứu.

1.7. Những luận điểm cần bảo vệ của đề tài.

1.8. Đóng góp mới của đề tài.

2. PHẦN II: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.

3. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN.

3.1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI

3.2. Mục tiêu giáo dục trong giai đoạn hiện nay

3.3. Năng lực và các thành tố năng lực:

3.4. Bài tập vật lý với việc phát triển năng lực tư duy sáng tạo cho học sinh

3.5. CƠ SỞ THỰC TIỄN

3.6. Năng lực vận dụng kiến thức vật lý vào thực tiễn:

3.7. Quy trình vận dụng kiến thức vật lý vào thực tiễn.

3.8. Một số biểu hiện của năng lực vận dụng vật lý vào thực tiễn ở trường THPT.

3.9. Một số nét về việc dạy thực trạng học sinh và học nội dung dao động cơ ở trường phổ thông hiện nay.

3.10. Định hướng một số biện pháp phát triển năng lực tư duy sáng tạo cho học sinh thông qua bài tập ở trường THPT Cửa Lò.

3.11. Các biện pháp phát triển năng lực tư duy sáng tạo cho học sinh.

3.12. Biện pháp 1: Củng cố kiến thức chủ đề dao động cơ trang bị cho học sinh cách thức giải bài tập chủ đề dao động cơ.

3.13. Biện pháp 2: Vận dụng kiến thức dao động cơ để giải quyết các bài tập vấn đề trong thực tế.

3.14. Biện pháp 3: Tổ chức các hoạt động rèn luyện phát triển năng lực tư duy sáng tạo, phát hiện và giải quyết các vấn đề thực tiễn bằng kiến thức chủ đề dao động cơ thông qua dự án học tập.

3.15. Kết luận chương 2

4. PHẦN III: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

4.1. Mục đích và nhiệm vụ của thực nghiệm sư phạm

4.2. Nội dung thực nghiệm sư phạm:

4.3. Đối tượng thực nghiệm sư phạm

4.4. Phương pháp thực nghiệm sư phạm

4.5. Nội dung thực nghiệm sư phạm

4.6. Mô tả diễn biến thực nghiệm sư phạm.

4.7. Đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm

4.8. Bảng 1: Bảng kết quả phân phối thực nghiệm

4.9. Bảng 2: Bảng phân phối tần suất.

4.10. Bảng 3: Bảng phân bố tần suất tích luỹ

4.11. Bảng 4: Bảng các thông số thống kê bài tập

4.12. Khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi của các biện pháp đề xuất.

4.13. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.

5. PHẦN IV: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Mở lối tư duy sáng tạo Vật Lý THPT qua chuyên đề Dao động cơ

Chuyên đề Dao động cơ không chỉ là một phần kiến thức trọng tâm trong chương trình Vật Lý THPT mà còn là nền tảng để phát triển tư duy sáng tạo cho học sinh. Việc chuyển đổi từ phương pháp giáo dục truyền thống, tập trung vào truyền thụ kiến thức, sang một nền giáo dục phát triển toàn diện cả về phẩm chất và năng lực là mục tiêu cấp thiết. Bài viết này, dựa trên Sáng kiến kinh nghiệm (SKKN) của nhóm tác giả Trần Đức Cường – Đinh Lê Nga tại trường THPT Cửa Lò, sẽ hệ thống hóa các biện pháp hiệu quả nhằm khơi dậy tiềm năng sáng tạo của học sinh. Mục tiêu không chỉ là giúp các em học tốt vật lý thpt mà còn là trang bị kỹ năng tư duy phản biện, khả năng vận dụng lý thuyết vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Cách tiếp cận này giúp môn Vật Lý trở nên gần gũi, hữu ích và tạo ra sự hứng thú, thay vì chỉ là những công thức và định luật khô khan. Việc liên kết kiến thức với các ứng dụng thực tế như hoạt động của động cơ, hệ thống giảm xóc, hay đồng hồ quả lắc chính là chìa khóa để mở ra cánh cửa sáng tạo cho người học.

1.1. Tầm quan trọng của việc kết nối lý thuyết và thực tiễn

Một yêu cầu cơ bản của giáo dục hiện đại là sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực hành. Vật Lý, với bản chất là khoa học của thực nghiệm, đóng vai trò then chốt trong việc này. SKKN nhấn mạnh rằng, nhiều học sinh hiện nay chỉ ghi nhớ máy móc các công thức mà không hiểu bản chất vật lý hay ý nghĩa ứng dụng. Việc dạy học theo hướng ứng dụng vào thực tiễn, đặc biệt trong chuyên đề dao động cơ, giúp học sinh nhận thấy kiến thức không xa rời cuộc sống. Nó giúp các em hiểu cách một chiếc loa biến đổi sóng điện thành sóng âm, hay nguyên lý hoạt động của một máy phát điện từ năng lượng gió. Sự kết nối này không chỉ củng cố kiến thức mà còn kích thích sự tò mò và khả năng sáng tạo.

1.2. Mục tiêu giáo dục Vật Lý theo định hướng phát triển năng lực

Chương trình GDPT 2018 đặt ra mục tiêu rõ ràng: phát triển phẩm chất và năng lực cho học sinh. Đối với môn Vật Lý, điều này có nghĩa là học sinh không chỉ nắm vững các nguyên lý về dao động điều hòa hay hiện tượng cộng hưởng, mà còn phải có khả năng áp dụng kiến thức để giải quyết vấn đề. Năng lực cần hình thành bao gồm năng lực nhận ra ý tưởng mới, năng lực phát hiện và làm rõ vấn đề, và năng lực đề xuất giải pháp. Đây chính là cốt lõi của năng lực tư duy sáng tạo. Việc dạy học chuyên đề dao động cơ cần hướng đến việc trang bị cho học sinh những công cụ tư duy này, chuẩn bị cho các em nền tảng vững chắc cho sự nghiệp và cuộc sống sau này.

II. Thách thức trong dạy học Vật Lý THPT Vực dậy tư duy sáng tạo

Thực trạng dạy và học Vật Lý tại các trường THPT, cụ thể là tại trường THPT Cửa Lò theo khảo sát của SKKN, cho thấy nhiều thách thức trong việc phát triển tư duy sáng tạo cho học sinh. Áp lực thi cử và chương trình học dày đặc khiến nhiều giáo viên tập trung vào việc truyền đạt lý thuyết và các dạng bài tập mẫu, ít có thời gian cho các hoạt động thực hành, thí nghiệm hay thảo luận sâu. Về phía học sinh, nhiều em có tư tưởng học để đối phó với các kỳ thi, dẫn đến việc học vẹt, ghi nhớ công thức một cách máy móc. Khi đối mặt với các bài tập vận dụng cao dao động cơ hoặc các bài toán có bối cảnh thực tế, học sinh thường lúng túng, không biết cách mô hình hóa vấn đề. Điều này tạo ra một "lỗ hổng" lớn giữa kiến thức sách vở và khả năng ứng dụng, làm giảm đi sự hứng thú và tiềm năng sáng tạo vốn có của các em.

2.1. Thực trạng từ phía giáo viên Nặng về lý thuyết nhẹ thực hành

Khảo sát cho thấy, dù đa số giáo viên nhận thức được tầm quan trọng của việc vận dụng Vật Lý vào thực tiễn là "rất cần thiết", nhưng tần suất áp dụng trong giảng dạy còn hạn chế. Nhiều giáo viên vẫn sử dụng phương pháp truyền thống một chiều, ngại thay đổi và chưa khai thác hết các ví dụ sinh động gắn với thực tiễn. Việc thiếu thốn trang thiết bị thí nghiệm hoặc thời gian eo hẹp cũng là một rào cản. Điều này dẫn đến các giáo án sáng tạo vật lý 12 chưa được áp dụng rộng rãi, làm giảm cơ hội để học sinh trải nghiệm và khám phá bản chất của các hiện tượng vật lý.

2.2. Khó khăn từ phía học sinh Lúng túng trước bài toán thực tế

Đối với học sinh, khảo sát chỉ ra rằng nhiều em cảm thấy hứng thú với các bài tập thực tiễn nhưng lại "không có khả năng giải quyết" hoặc "sợ vì quá khó và trừu tượng". Nguyên nhân chính là do thiếu nền tảng kiến thức vững chắc và chưa được rèn luyện phương pháp tư duy để liên kết các đại lượng vật lý như vận tốc và gia tốc trong dao động với các tình huống cụ thể. Các em thường gặp khó khăn trong việc xác định mô hình vật lý tương ứng, ví dụ như nhận ra một hệ thống giảm xóc xe máy là một mô hình của dao động tắt dần. Vấn đề này cần được giải quyết bằng các biện pháp sư phạm phù hợp và có hệ thống.

III. Phương pháp củng cố nền tảng kiến thức cốt lõi về Dao động cơ

Để phát triển tư duy sáng tạo một cách bền vững, học sinh trước hết phải nắm vững kiến thức nền tảng. SKKN đề xuất biện pháp đầu tiên là củng cố và hệ thống hóa kiến thức cốt lõi của chuyên đề dao động cơ. Đây là bước đệm bắt buộc, tạo ra "công cụ" cần thiết để học sinh có thể tự tin tiếp cận các vấn đề phức tạp hơn. Nếu không hiểu rõ bản chất của phương trình dao động, mối quan hệ giữa các đại lượng, hay định luật bảo toàn năng lượng trong dao động điều hòa, học sinh không thể nào vận dụng chúng vào thực tiễn. Biện pháp này không chỉ là việc nhắc lại lý thuyết, mà là tổ chức các hoạt động học tập tích cực để học sinh tự mình xây dựng lại cấu trúc kiến thức, qua đó hiểu sâu và nhớ lâu hơn.

3.1. Hệ thống hóa dao động điều hòa qua sơ đồ tư duy

Một trong những cách thức hiệu quả được áp dụng là yêu cầu học sinh tự vẽ sơ đồ tư duy vật lý 12 cho toàn bộ chương Dao động cơ. Hoạt động này buộc học sinh phải tái cấu trúc kiến thức, xác định các khái niệm trung tâm (như dao động điều hòa) và các nhánh phụ liên quan (li độ, vận tốc, gia tốc, lực kéo về, năng lượng). Việc trực quan hóa kiến thức giúp các em nhìn thấy mối liên kết logic giữa các công thức và định luật, thay vì học thuộc lòng một cách rời rạc. Đây là một phương pháp giải nhanh vật lý ở cấp độ tư duy, giúp định hình cách tiếp cận vấn đề một cách có hệ thống.

3.2. Phân tích đồ thị dao động cơ để hiểu sâu bản chất

Các bài toán về đồ thị dao động cơ là công cụ tuyệt vời để kiểm tra sự hiểu biết sâu sắc của học sinh. Thay vì chỉ làm việc với các con số, học sinh phải phân tích mối quan hệ biến thiên giữa các đại lượng theo thời gian hoặc theo nhau (ví dụ: đồ thị a-x, v-x). Hoạt động này giúp làm rõ các khái niệm trừu tượng như độ lệch pha giữa vận tốc và gia tốc, hay sự biến đổi của động năng và thế năng. Việc giải quyết thành công các bài toán đồ thị chứng tỏ học sinh đã thực sự nắm bắt được bản chất của dao động, chứ không chỉ là áp dụng công thức.

IV. Bí quyết vận dụng kiến thức Dao động cơ vào bài tập thực tiễn

Sau khi có nền tảng vững chắc, bước tiếp theo là đưa kiến thức ra khỏi sách vở và áp dụng vào thế giới thực. SKKN nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một hệ thống bài tập vận dụng cao dao động cơ có bối cảnh thực tế. Các bài toán này không chỉ yêu cầu tính toán, mà còn đòi hỏi học sinh phải phân tích tình huống, mô hình hóa và đưa ra lời giải thích hợp lý. Việc này giúp các em thấy được ý nghĩa thực tiễn của Vật Lý, từ đó kích thích động lực học tập và phát triển tư duy sáng tạo. Thay vì hỏi "chu kỳ của con lắc là bao nhiêu?", một bài toán thực tế sẽ hỏi "làm thế nào để đo khối lượng của nhà du hành trong điều kiện không trọng lượng?", và câu trả lời nằm ở nguyên lý của con lắc lò xo.

4.1. Giải mã bài toán con lắc lò xo và con lắc đơn thực tế

SKKN đưa ra các ví dụ điển hình. Bài toán về "dụng cụ đo khối lượng" trên tàu vũ trụ là một ứng dụng xuất sắc của con lắc lò xo, nơi chu kỳ dao động phụ thuộc vào tổng khối lượng. Tương tự, hoạt động của đồng hồ quả lắc là một minh chứng sống động cho con lắc đơn. Giải quyết các bài toán này đòi hỏi học sinh phải vận dụng kiến thức về chu kỳ, tần số và các yếu tố ảnh hưởng, qua đó thấy được Vật Lý hiện diện ngay trong công nghệ và đời sống.

4.2. Kỹ thuật sử dụng vòng tròn lượng giác giải nhanh Vật Lý

Đối với các bài toán phức tạp về thời gian và trạng thái dao động, vòng tròn lượng giác trong vật lý là một công cụ tư duy cực kỳ mạnh mẽ. Kỹ thuật này chuyển đổi một dao động điều hòa trên trục thành một chuyển động tròn đều tương ứng. Nhờ đó, việc xác định thời gian, quãng đường hay pha dao động trở nên trực quan và nhanh chóng hơn nhiều so với các phép biến đổi đại số thuần túy. Việc thành thạo công cụ này không chỉ là một phương pháp giải nhanh vật lý mà còn giúp học sinh phát triển tư duy hình tượng và khả năng liên kết giữa các lĩnh vực kiến thức khác nhau (Vật lý và Toán học).

4.3. Học tập qua dự án Khám phá dao động tắt dần và cộng hưởng

Để nâng cao hơn nữa năng lực sáng tạo, SKKN đề xuất phương pháp học tập qua dự án. Một dự án tiêu biểu là "Tìm hiểu và cải tiến hệ thống giảm xóc trên xe máy". Tại đây, học sinh phải nghiên cứu về dao động tắt dần để hiểu cách giảm xóc hoạt động. Đồng thời, các em cũng phải tìm hiểu về dao động cưỡng bứchiện tượng cộng hưởng để tránh các tần số gây rung động có hại cho xe. Dự án này thúc đẩy học sinh làm việc nhóm, tự nghiên cứu, phân tích và đề xuất giải pháp kỹ thuật, là hình thức cao nhất của việc vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề thực tiễn.

V. Kết quả thực nghiệm Minh chứng hiệu quả phát triển tư duy Lý

Giả thuyết khoa học của SKKN được kiểm chứng thông qua quá trình thực nghiệm sư phạm tại trường THPT Cửa Lò. Kết quả cho thấy việc áp dụng có hệ thống các biện pháp trên đã mang lại những thay đổi tích cực và rõ rệt. Không chỉ điểm số các bài kiểm tra được cải thiện, mà quan trọng hơn là thái độ và phương pháp học tập của học sinh đã thay đổi. Các em trở nên chủ động, hứng thú hơn với môn học và tự tin hơn khi đối mặt với các bài toán khó. Điều này chứng tỏ rằng, khi được định hướng đúng, việc phát triển tư duy sáng tạo trong môn Vật Lý là hoàn toàn khả thi và mang lại hiệu quả cao, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện.

5.1. Phân tích định lượng Sự tiến bộ qua các bài kiểm tra

Số liệu thống kê từ các bài kiểm tra trước và sau tác động cho thấy sự chênh lệch đáng kể. Điểm trung bình của lớp thực nghiệm cao hơn lớp đối chứng. Tỷ lệ học sinh đạt điểm khá, giỏi tăng lên trong khi tỷ lệ học sinh yếu, kém giảm đi. Đặc biệt, ở nhóm học sinh khá giỏi, điểm số sau khi áp dụng các biện pháp giải bài tập vận dụng cao dao động cơ và dự án học tập đã tăng từ 6.78 lên 7.42. Kết quả thi học sinh giỏi cấp tỉnh môn Vật Lý đạt 100% là một minh chứng thuyết phục cho hiệu quả của phương pháp.

5.2. Đánh giá định tính Thay đổi trong thái độ và kỹ năng học tập

Thông qua quan sát và phỏng vấn, sự thay đổi lớn nhất nằm ở thái độ của học sinh. Các em không còn xem Vật Lý là môn học khô khan mà tỏ ra hào hứng khi được thảo luận về các ứng dụng thực tế. Các hoạt động nhóm và dự án học tập đã rèn luyện cho học sinh kỹ năng hợp tác, giao tiếp và giải quyết vấn đề. Học sinh chủ động đặt câu hỏi, tích cực đóng góp ý kiến và thể hiện rõ kỹ năng tư duy phản biện. Đây là những thành quả quan trọng, vượt ra ngoài khuôn khổ của những con số, thể hiện sự thành công trong mục tiêu phát triển năng lực người học.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu, gợi động cơ kết thúc từ thực tiễn của giáo viên khi dạy học. Câu 7: Thầy (cô) có sử dụng kiến thức dao động cơ để giải quyết tình huống thực tiễn trong các bài tập liên môn hay không? a) Thường xuyên. c) Chưa bao giờ.7: Mức độ vận dụng kiến thức dao động cơ cho các bài tập liên môn. Câu 8: Khi ra kiểm tra, đánh giá.

Thầy (cô) có thường xuyên đưa ra các dạng câu hỏi có nội dung thực tiễn vào đề kiểm tra hay không? a) Luôn luôn. d) Chưa bao giờ.8: Tần suất đưa ra các nội dung ứng dụng thực tiễn vào việc kiểm tra, đánh giá. Thông qua số liệu thống kê ở trên cho thấy, phần đa giáo viên hiện nay đã nhận thức được việc dạy học tăng cường vận dụng Vật Lý vào thực tiễn cho học sinh là rất cần thiết. Điều này cho thấy giáo viên phổ thông hiện nay đều có sự quan tâm đến vấn đề vận dụng Vật Lý vào thực tiễn, nhưng đa phần giáo viên dạy lại chưa thực hiện lồng ghép kiến thức vào thực tiễn, vì khi dạy vẫn còn phục vụ thi cử; do giáo viên còn nặng về việc dạy lý thuyết thuần túy SGK, ít quan tâm đến sự liên hệ giữa kiến thức Vật Lý với thực tiễn.

Mặt khác giáo viên còn hạn chế về năng lực cũng như chưa quan tâm nhiều đến các vấn đề thực tế. Việc sử dụng kiến thức dao động cơ để giải quyết tình huống thực tiễn trong ít giáo viên Vật lý quan tâm đến. Đa số giáo viên chỉ thỉnh thoảng hoặc chưa bao giờ thực hiện. Qua đó, tỷ lệ giáo viên đã thực hiện các định hướng tăng cường vận dụng kiến thức Vật Lý ở trường phổ thông còn thấp mặc dù có ý thức được rằng việc rèn luyện kỹ năng ứng dụng Vật Lý vào tực tiễn là rất cần thiết trong giai đoạn hiện nay.

b) Đối với học sinh: Ở khía cạnh người học, chúng tôi tiến hành điều tra bằng phiếu hỏi với 202 học sinh lớp 11 và 12 ở trường THPT Cửa Lò để làm rõ hơn những khó khăn, thuận lợi của các em khi học tập nội dung dao động cơ. Cụ thể tập trung vào một số vấn đề chính sau: 13 Câu 1: Theo em, việc học Vật Lý ở trường THPT hiện nay có cần tăng cường hơn nữa các yếu tố vận dụng Vật Lý vào thực tiễn hay không? a) Rất cần thiết. c) Không cần thiết.9: Sự cần thiết tăng cường các yếu tố vận dụng Vật Lý vào thực tiễn. Câu 2: Theo em, việc tìm hiểu về ứng dụng thực tiễn liên quan đến nội dung dao động cơ nói riêng và môn Vật Lý nói chung là: a) Cần thiết.

b) Rất cần thiết. c) Không cần thiết.10: Sự cần thiết của nội dung ứng dụng dao động cơ. Câu 3: Khi được học nội dung ứng dụng dao động cơ, các thầy (cô) có hướng dẫn, thiết kế các bài bài tập liên quan đến vấn đề thực tiễn hay không? Nếu có thì các thầy (cô) trình bày như thế nào? a) Có. Thầy (cô) trình bày chi tiết, đầy đủ và các bài bài tập có sức thu hút cao HS chú ý.

Bài bài tập đem lại ý nghĩa thiết thực. Nhưng thầy (cô) trình bày qua loa, đại khái cho hết chương trình. Bài bài tập chưa thực sự đưa ra kết luận có ý nghĩa. Thầy (cô) chưa đưa ra các ví dụ hay liên quan đến thực tế.

Các ví dụ khá sơ sài và thiếu thực tế. d) Chưa bao giờ.11: Mức độ nhiệt tình của giáo viên khi dạy học nội dung ứng dụng dao động cơ. Câu 4: Khi học nội dung dao động cơ ứng dụng dao động cơ. Các em thường làm các công việc sau đây hay không? 14 - Sử dụng trí nhớ kiểm tra lại các kiến thức đã học để có thể vận dụng vào nội dung cần giải quyết.

- Trao đổi nhóm với bạn bè hoặc nhờ sự định hướng của giáo viên. - Liên hệ ngay nội dung cần giải quyết đến những mô hình trong thực tế để kiểm nghiệm. - Đề xuất hướng giải quyết hoặc khắc sâu nội dung đã giải quyết được để sử dụng cho các lần tiếp theo. Hoặc áp dụng nó vào các vấn đề liên môn.

- Chỉnh sửa nội dung nghiên cứu cho phù hợp. Lập báo cáo kết quả tìm được. a) Thường xuyên. c) Chưa bao giờ.12: Khả năng tìm hiểu của học sinh về ứng dụng thực tiễn của nội dung dao động cơ - ứng dụng dao động cơ.

Câu 5: Khi được học nội dung dao động cơ - ứng dụng của dao động cơ. Em thấy thầy (cô) thường xuyên làm các công việc sau hay không? - Nhắc lại về nội dung dao động cơ - ứng dụng của dao động cơ. - Đưa ra các bài bài tập, tình huống thực tiễn liên quan nội dung bài học. - Sử dụng phiếu học tập, chia nhóm để thảo luận.

- GV và HS cùng nhau trao đổi, thảo luận về nội dung bài học. - Sử dụng các công cụ hỗ trợ giảng dạy hiện đại, trực quan giúp HS hiểu sâu và tường minh các vấn đề. - Củng cố và nêu ra ý nghĩa của bài học. a) Thường xuyên.

c) Chưa bao giờ.13: Nhận xét của học sinh về cách thức truyền đạt của giáo viên về nội dung dao động cơ - ứng dụng của dao động cơ liên quan đến thực tiễn. Câu 6: Khi gặp các bài bài tập có nội dung thực tiễn. Em cảm thấy: a) Rất hứng thú. b) Hứng thú nhưng do thiếu kiến thức cơ bản về Vật Lý để giải quyết.

c) Sợ vì quá khó và trừu tượng. d) Không hứng thú vì cảm thấy không cần thiết.14: Thái độ của học sinh khi tiếp xúc với bài bài tập thực tiễn. Câu 7: Khi gặp bất kì bài bài tập nào liên quan đến thực tiễn trong SGK hiện hành hoặc trong các vấn đề thực tiễn của cuộc sống. Em có chắc chắn mình sẽ giải được nó? a) Không thể.

b) Không chắc lắm.15: Khả năng giải quyết bài tập thực tiễn của học sinh Câu 8: Sau khi học xong tất cả các kiến thức về dao động cơ, ứng dụng của dao động cơ. Em có hiểu bản chất của nội dung đó hay không hoặc nội dung đó có ý nghĩa như thế nào? a) Không hiểu gì. c) Thực sự hiểu.16: Mức độ hiểu bài sau khi học xong nội dung dao động cơ , ứng dụng của dao động cơ. Từ các số liệu khảo sát ở trên và qua phỏng vấn chúng tôi thấy: Một số học sinh đã chủ động ứng dụng kiến thức Vật Lý vào giải quyết các tình huống mà mình gặp phải, bên cạnh đó nhiều học sinh rất hứng thú với các bài bài tập thực tiễn nhưng lại không có khả năng giải quyết, một số học sinh khác thì không hứng thú vì thấy đây là một vấn đề khó.

Nhìn chung đa số học sinh vẫn còn tư tưởng học bài tập chỉ để phục vụ thi cử nên việc vận dụng Vật Lý vào thực tiễn cho học sinh tại các trường THPT hiện nay còn gặp nhiều khó khăn. c) Kết luận: Xuất phát từ tình hình thực tiễn dạy học dao động cơ có thể nhận thấy vấn đề khai thác và vận dụng các bài bài tập thực tế còn gặp nhiều khó khăn: 16 Về phía học sinh: - Khả năng tiếp cận kiến thức của học sinh chưa đồng đều. Khi gặp những bài bài tập dưới dạng khám phá, được diễn tả dưới dạng đồ thị, đề cập đến vấn đề trong cuộc sống thì học sinh còn lúng túng trong việc thiết lập mô hình Vật Lý tương ứng với nội dung thực tiễn của bài bài tập. - Học sinh thường mắc phải những sai sót rất cơ bản trong quá trình học tập chẳng hạn làm sai từ các phép biến đổi đơn giản, kiến thức mơ hồ.

- Có nhiều lỗ hổng kiến thức vì vậy học sinh dễ chán nản. Khả năng tiếp thu còn hạn chế, chưa linh động trong việc xử lý các tình huống bài tập đơn giản. - Chưa thấy được ý nghĩa của việc học Vật lý, khả năng liên hệ đến thực tiễn còn hạn chế, rất ít học sinh thuần thục và sáng tạo khi vận dụng các phương pháp. - Chưa hiểu được kiến thức dao động cơ ứng dụng vào thực tế như thế nào.

Về phía giáo viên: - Trong quá trình giảng dạy chưa lấy được ví dụ sinh động gắn với thực tiễn và ngại thay đổi phương pháp dạy học. - Chưa khơi dậy được niềm đam mê và hứng thú học tập, chưa xác lập được động cơ học tập đúng đắn cho học sinh. Từ những đánh giá nêu trên, giáo viên cần đưa ra các biện pháp phát triển năng lực thích hợp để giải bài tập ứng dụng dao động cơ cho học sinh THPT như sau: - Trang bị cho học sinh đầy đủ các kiến thức cơ bản, đảm bảo cho học sinh nắm chắc, có hệ thống các kiến thức được quy định trong chương trình. - Cho học sinh được va chạm để từ đó nhận thấy những lỗi hay mắc phải trong quá trình giải bài tập ứng dụng dao động cơ để học sinh khắc ghi và củng cố phương pháp giải.

- Chú trọng trang bị phương pháp giải bài tập dao động cơ cho học sinh với sự hướng dẫn, dạy học sinh cách phân tích, các thao tác tư duy khi đứng trước một bài bài tập thông qua hệ thống các bài tập theo từng chủ đề để đảm bảo sự phát triển bền vững trong tiếp thu kiến thức giải bài tập ứng dụng dao động cơ cho học sinh. Kết luận chương 1: Trong chương 1, Chúng tôi làm rõ những vấn đề cơ bản về năng lực tư duy, lập luận bài tập và năng lực vận dụng dao động cơ vào thực tiễn. Đặc biệt chúng tôi có làm một khảo sát cho cả giáo viên và học sinh nhằm tìm hiểu thực tế việc áp dụng kiến thức bài tập vào giải quyết các bài bài tập thực tế, cũng như những khó khăn và thuận lợi. Từ đó làm cơ sở để xây dựng các biện pháp dạy học góp phần phát triển tư duy và kỹ năng lập luận bài tập cho học sinh thông qua ứng dụng dao động cơ vào giải các bài bài tập thực tế.

17 CHƯƠNG 2 MỘT SỐ BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TƯ DUY SÁNG TẠO CHO HỌC SINH THÔNG QUA BÀI TẬP THỰC TẾ CHỦ ĐỀ: DAO ĐỘNG CƠ I. Định hướng một số biện pháp phát triển năng lực tư duy sáng tạo cho học sinh thông qua bài tập ở trường THPT Cửa Lò. Định hướng 1: Các biện pháp xây dựng trên cơ sở tôn trọng nội dung chương trình SGK và tuân theo các nguyên tắc dạy học. Định hướng 2: Các biện pháp sư phạm phải đảm bảo mục đích: Sự cấp thiết và tính khả thi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ