Giáo trình Sinh lý học Người và Động vật (Tập 1) – NXB Đại học Quốc gia Hà Nội


Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Sinh lý học Người và Động vật (Tập 1) do GS. Trịnh Hữu Hằng và PGS. Đỗ Công Huỳnh biên soạn, được Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội phát hành năm 2006 (dung lượng 228 trang). Môn học Sinh lý học Người và Động vật giữ vị trí môn học cơ sở chuyên ngành bắt buộc trong khung chương trình đào tạo Cử nhân Sinh học, Công nghệ Sinh học tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, đồng thời là khối kiến thức cơ sở y sinh quan trọng trong các trường đại học Sư phạm, Y Dược, Nông nghiệp, Thể dục thể thao và Tâm lý học.

Mục tiêu học tập của giáo trình nhằm cung cấp cho người học hệ thống quy luật chức năng của cơ thể sống từ mức độ vi mô (phân tử, bào quan, tế bào) đến mức độ vĩ mô (mô, cơ quan, hệ thống cơ quan và cơ thể toàn vẹn). Giáo trình làm sáng tỏ các cơ chế điều hòa, tự điều hòa nội môi (môi trường bên trong) và khả năng biến đổi thích nghi của cơ thể đối với các điều kiện biến động của ngoại môi (môi trường tự nhiên và xã hội).

Toàn bộ công trình khoa học này được thiết kế thành 14 chương chia làm hai tập. Tập 1 bao gồm 6 chương nền tảng, tập trung giải quyết các nguyên lý sinh lý học đại cương, sinh lý tế bào, sinh lý các cơ quan cảm giác, sinh lý cơ - dây thần kinh, sinh lý thần kinh trung ương và sinh lý hoạt động thần kinh cấp cao.

Cách tiếp cận của giáo trình dựa trên quan điểm thực nghiệm và tiến hóa. Kiến thức được trình bày logic từ lịch sử hình thành các học thuyết, cấu trúc hình thái - chức năng của từng bộ phận, đến cơ chế lý - hóa của các quá trình điện sinh học, dẫn truyền xung động thần kinh và tích hợp phản xạ. Giáo trình tổng kết có chọn lọc các thành tựu nghiên cứu kinh điển và hiện đại từ các mức độ nghiên cứu in vitro (trong ống nghiệm), in situ (tại chỗ) đến in vivo (trên cơ thể sống).


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung Tập 1 gồm 6 chương chuyên đề với cấu trúc tiến trình từ cơ sở lý luận đến các hệ cơ quan chức năng:

  • Chương 1: Mở đầu (Trang 7 – 20): Xác định đối tượng và hai nhiệm vụ chính của sinh lý học; phân tích ưu nhược điểm của các phương pháp nghiên cứu thực nghiệm gồm phương pháp cấp diễn (mô cô lập, gây mê phẫu thuật), phương pháp trường diễn (tạo lỗ dò mạn tính), phương pháp ghi đo vô tuyến từ xa và phương pháp mô hình hóa. Chương này phân loại các chuyên ngành sinh lý học (chung, từng phần, tiến hóa, so sánh, y học, lứa tuổi, lao động, dinh dưỡng, hàng không vũ trụ, động vật nông nghiệp), lược sử phát triển môn học (từ Aristotle, Galen, Harvey, Descartes, Lavoisier, Claude Bernard đến Sechenov, Pavlov, Vedenski, Ukhtomski, Sherrington) và các khái niệm nền tảng về tính chịu kích thích, hưng phấn, ức chế.
  • Chương 2: Sinh lý tế bào (Trang 21 – 41): Phân tích thành phần hóa học, mô hình cấu trúc và chức năng màng sinh chất; sinh lý nhân tế bào và nhiễm sắc thể; cấu trúc và cơ chế hoạt động của các bào quan: mạng lưới nội bào tương, ribosom (polysom, tiểu đơn vị 40S và 60S), phức hệ Golgi (đóng gói và xuất bào protein), ty thể (màng kép, mào crista, chất nền matrix, chu trình Krebs, chuỗi hô hấp tế bào và tổng hợp ATP), lysosom (hệ enzym hydrolase, cơ chế tiêu hóa nội bào, tự thực và biến thái), không bào.
  • Chương 3: Sinh lý các cơ quan cảm giác (Trang 42 – 76): Cấu tạo hệ thống thụ quan gồm 3 bộ phận (ngoại biên, dẫn truyền hướng tâm, trung ương); phân loại thụ quan theo vị trí (trong, ngoài, bản thể), theo phương thức tiếp nhận (trực tiếp, gián tiếp) và theo bản chất kích thích (hóa học, vật lý); các quy luật cảm giác gồm quy luật Weber ($K = \frac{dI}{I}$), quy luật Fechner ($S = a \cdot \log R + b$), cơ chế thích nghi Adrian; giải phẫu và chức năng thụ quan da (thể Meissner, Paccini, Krause, Ruffini, mút thần kinh tự do đau; công thức tính diện tích da Du Bois và Trịnh Hùng Cường; đường dẫn truyền qua bó Dejérine, bó Goll và Burdach); sinh lý khứu giác, vị giác, thính giác - thăng bằng và thị giác.
  • Chương 4: Sinh lý cơ và dây thần kinh (Trang 77 – 107): Tiến hóa chức năng vận động; cấu trúc và cơ chế co rút của cơ vân và cơ trơn; cấu tạo sợi thần kinh có bao myelin và không có bao myelin; cơ chế phát sinh và dẫn truyền hưng phấn dọc theo sợi thần kinh; cơ chế dẫn truyền qua synap thần kinh - cơ.
  • Chương 5: Sinh lý thần kinh (Trang 108 – 132): Sự tiến hóa chủng loại và cá thể của hệ thần kinh trung ương; cấu trúc chức năng của neuron và synap trung ương; tính chất của các trung khu thần kinh; nguyên tắc hoạt động phản xạ và điều phối quá trình phản xạ; chức năng sinh lý từng phần của hệ thần kinh trung ương (tủy sống, thân não, tiểu não, não trung gian, bán cầu đại não).
  • Chương 6: Sinh lý hoạt động thần kinh cấp cao (Trang 133 – 228): Khái niệm và phương pháp nghiên cứu phản xạ có điều kiện (phương pháp kinh điển Pavlov và phương pháp công cụ); cơ chế hình thành đường liên hệ thần kinh tạm thời; các dạng ức chế (ức chế không điều kiện: ức chế ngoài, ức chế vượt hạn; ức chế có điều kiện: ức chế dập tắt, ức chế phân biệt, ức chế làm chậm, ức chế điều kiện); sinh lý học giấc ngủ và các thuyết về giấc ngủ; hoạt động định hình; đặc điểm hoạt động thần kinh cấp cao ở người (hệ thống tín hiệu thứ hai, chức năng tiếng nói); phân loại các loại hình thần kinh; các rối loạn thần kinh chức năng; cơ sở sinh lý của cảm xúc và trí nhớ.
Tiến trình nội dung Tập 1:
[Sinh lý đại cương & Phương pháp] (Chương 1)
                ↓
[Cơ chế Sinh lý mức Tế bào & Bào quan] (Chương 2)
                ↓
[Hệ thống Tiếp nhận: Cơ quan Cảm giác] (Chương 3)
                ↓
[Hệ thống Đáp ứng: Cơ & Dây thần kinh] (Chương 4)
                ↓
[Hệ thống Điều khiển: Thần kinh Trung ương] (Chương 5)
                ↓
[Hệ thống Tích hợp Cao cấp: Vỏ não & Tâm thần] (Chương 6)

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập hệ thống lý luận sinh lý học dựa trên các nguyên lý khoa học tự nhiên cơ bản:

  1. Định luật chuyển hóa vật chất và năng lượng: Quá trình trao đổi chất là sự thống nhất biện chứng giữa hai mặt đối lập đồng hóa (assimulo) và dị hóa (dissimulo), tuân thủ định luật bảo toàn vật chất và năng lượng của Lavoisier và Laplace.
  2. Cơ chế điện sinh học màng: Trạng thái phân cực nghỉ của màng tế bào (dao động từ $-70\text{ mV}$ đến $-90\text{ mV}$); cơ chế khử cực phát sinh điện thế hoạt động do dòng ion $\text{Na}^+$ ùa vào tế bào qua kênh ion; các giai đoạn tái cực, tăng phân cực và giảm phân cực.
  3. Quy luật hưng phấn và tính trơ: Ngưỡng kích thích, cường độ dưới ngưỡng và trên ngưỡng; thời gian có ích và thời trị (chronaxie - thời gian tác dụng cần thiết ở cường độ bằng 2 rheobase theo Lapicque); trạng thái trơ tuyệt đối (mô hoàn toàn mất khả năng đáp ứng) và trạng thái trơ tương đối; hoạt tính chức năng (labilité) và tần số kích thích tối ưu (optimum) / bất thuận (pessimum) theo Vedenski.
  4. Cơ chế ức chế trung ương: Phân biệt ức chế nguyên phát (do các tế bào ức chế đặc hiệu như tế bào Renshaw tiết chất trung gian hóa học GABA gây tăng phân cực màng sau synap) và ức chế thứ phát (do xung động tần số quá cao gây khử cực kéo dài).
  5. Học thuyết phản xạ và hệ thống tín hiệu: Nguyên lý cung phản xạ, sự tạo lập đường liên hệ thần kinh tạm thời trên vỏ não theo Pavlov, và học thuyết ưu thế (dominant) của Ukhtomski.

Kỹ năng phát triển

Thông qua việc tiếp cận hệ thống kiến thức trong giáo trình, người học được rèn luyện các nhóm kỹ năng học thuật và chuyên môn:

  • Kỹ năng phân tích định lượng sinh lý: Tính toán diện tích bề mặt da dựa trên các thông số thể trọng và chiều cao theo công thức Du Bois ($S = 71{,}84 \cdot P^{0{,}425} \cdot H^{0{,}725}$) hoặc công thức Trịnh Hùng Cường ($S = 0{,}71 , T , (PT + PC) + 0{,}11$); tính toán ngưỡng phân biệt cảm giác theo công thức Weber ($K = \frac{dI}{I}$) và cường độ cảm giác logarit theo Fechner.
  • Kỹ năng tư duy thực nghiệm: Phân tích quy trình phẫu thuật cấp diễn và trường diễn; đọc hiểu và đánh giá đồ thị điện sinh lý (điện thế hoạt động, biên độ và tần số xung thần kinh theo Adrian); kỹ năng đo ngưỡng không gian xúc giác bằng compa Weber và dụng cụ đo tính (extensiometre của Frey).
  • Kỹ năng phân tích cơ chế tích hợp: Khả năng kết nối cấu trúc mô học - giải phẫu với chức năng sinh lý tương ứng, giải thích các cơ chế bệnh lý thực tế như hiện tượng đau chiếu nội tạng ra bề mặt da, cơ chế giảm đau của morphin nội sinh (endorphin, enkephalin) từ vùng dưới đồi (hypothalamus).

Phương pháp giảng dạy và học tập

Phương pháp sư phạm

Giáo trình được biên soạn theo phương pháp tiếp cận diễn dịch kết hợp quy nạp khoa học. Mỗi chương bắt đầu từ việc trình bày cơ sở cấu trúc giải phẫu và tiến hóa chủng loại, sau đó đi sâu vào cơ chế lý - hóa ở cấp độ tế bào, và kết thúc bằng việc tổng hợp chức năng điều hòa trong cơ thể toàn vẹn.

Cách trình bày này giúp giảng viên dễ dàng tổ chức bài giảng theo mô hình module kiến thức: từ lý thuyết đại cương, cơ sở phân tử đến các ứng dụng bệnh học và lâm sàng.

Thực hành và phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Giáo trình mô tả chi tiết các phương pháp nghiên cứu sinh lý học kinh điển và hiện đại để người học nắm vững phương pháp luận nghiên cứu:

  • Phương pháp thí nghiệm cấp diễn: Tiến hành trên động vật gây mê (ếch, thỏ, chó, mèo) nhằm bộc lộ cơ quan, dây thần kinh, mạch máu hoặc nghiên cứu trên cơ quan/mô cô lập được nuôi dưỡng bằng dòng máu bão hòa oxy hoặc dung dịch sinh lý thay thế máu.
  • Phương pháp thí nghiệm trường diễn: Phẫu thuật vô trùng tạo lỗ dò (fistula) mạn tính (ví dụ lỗ dò dạ dày của Pavlov trên chó), cho phép thu thập dịch tiết và theo dõi chức năng tiêu hóa trong trạng thái sinh lý hoàn toàn bình thường sau khi vết thương đã hồi phục.
  • Phương pháp ghi đo từ xa và mô hình hóa: Ứng dụng kỹ thuật điện tử, vô tuyến viễn trắc để ghi nhận tín hiệu hoạt động của não, tim, cơ từ xa mà không làm tổn thương đối tượng nghiên cứu; sử dụng mô hình vật lý và mô hình điện tử mô phỏng hoạt động của neuron, synap và các cơ quan cảm giác.

Hướng dẫn tự học và đánh giá

  • Tự học: Sinh viên cần vẽ sơ đồ các cung phản xạ cảm giác, lập bảng đối chiếu giữa các cấu trúc thụ quan da (Meissner, Paccini, Krause, Ruffini) với loại cảm giác và đường dẫn truyền tủy sống tương ứng (bó Dejérine trước/sau, bó Goll và Burdach).
  • Đánh giá: Kiểm tra khả năng giải thích cơ chế sinh lý qua các tình huống thực nghiệm (ví dụ: giải thích hiện tượng trơ của sợi thần kinh, cơ chế tác dụng của chất ức chế GABA, sự khác biệt giữa hệ thống tín hiệu thứ nhất và thứ hai ở người).

Điểm nổi bật và tính cập nhật

  1. Tích hợp sâu sinh lý học tế bào và enzym học: Giáo trình không chỉ mô tả hiện tượng sinh lý ở mức cơ quan mà phân tích chi tiết cơ chế hoạt động ở mức bào quan. Điển hình là việc phân định rõ chức năng của từng loại enzym trong ty thể (các enzym chuỗi hô hấp ở màng trong, enzym chu trình Krebs trong chất nền matrix), cơ chế đóng gói phân tử tại phức hệ Golgi và vai trò tiêu hóa nội bào của enzym hydrolase trong lysosom.
  2. Ứng dụng các quy luật vật lý và toán học: Tài liệu đưa vào các định luật vật lý chính xác như nhiệt động học trong trao đổi năng lượng, quang học mắt, động học chất lỏng trong tuần hoàn, và các phương trình toán học mô tả ngưỡng cảm giác (Weber, Fechner).
  3. Mở rộng mối liên hệ liên ngành: Giáo trình chỉ ra sự đóng góp của sinh lý học đối với các ngành khoa học ứng dụng hiện đại:
    • Y học lâm sàng: Nền tảng cho máy tim phổi nhân tạo, thận nhân tạo, máy kích thích tim, kiểm soát độ sâu của gây mê.
    • Phỏng sinh học (Bionic) và Điều khiển học: Thiết kế các hệ thống máy móc thông minh, cơ cấu thay thế lao động dựa trên mô hình hoạt động của hệ thần kinh và cơ quan thụ cảm.
    • Sinh lý học lao động, thể dục thể thao và hàng không vũ trụ: Phân tích hệ thống "con người - máy móc", ngưỡng chịu đựng quá tải, gia tốc và tình trạng không trọng lượng.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học: Sinh viên năm thứ 2 hoặc năm thứ 3 các ngành Sinh học, Công nghệ Sinh học, Sư phạm Sinh học tại các trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Sư phạm. Sinh viên khối ngành Y Dược, Thú y - Chăn nuôi tại các trường Đại học Nông nghiệp, Thủy sản, Lâm nghiệp và sinh viên chuyên ngành Giáo dục thể chất, Tâm lý học, Triết học.
  • Học viên sau đại học: Học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các chuyên ngành Sinh lý học người và động vật, Sinh học thực nghiệm, Khoa học thần kinh dùng làm tài liệu tra cứu khung lý thuyết.
  • Kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần: Sinh học đại cương, Giải phẫu học người và động vật, Tế bào học, Mô học, Hóa sinh học và Vật lý đại cương.
  • Giảng viên: Tài liệu chuẩn dùng biên soạn đề cương bài giảng lý thuyết, giáo án thực hành thí nghiệm và xây dựng ngân hàng câu hỏi đánh giá kết quả học tập.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Giáo trình được thiết kế cho sinh viên đại học, học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Sinh học, Sư phạm Sinh, Y học, Thú y - Chăn nuôi, Thể dục thể thao, Tâm lý học cần nghiên cứu cơ chế hoạt động chức năng của cơ thể người và động vật.

2. Cần chuẩn bị kiến thức nền nào để học tốt giáo trình?

Người học cần có kiến thức cơ sở vững chắc về Giải phẫu học, Mô học, Tế bào học, Hóa sinh học (đặc biệt là chuyển hóa năng lượng, cấu trúc protein, acid nucleic) và Vật lý đại cương (nhiệt học, điện học, quang học).

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu sinh lý học khác là gì?

Giáo trình kết hợp chặt chẽ giữa sinh lý học cổ điển (các học thuyết phản xạ của Sechenov, Pavlov, Vedenski) với sinh lý học hiện đại (cơ chế phân tử tại màng tế bào, ty thể, lysosom và các quy luật toán học, điện sinh lý học lượng hóa).

4. Làm sao để tự học và nắm vững các quy luật trong Tập 1 hiệu quả?

Người học nên hệ thống hóa bài học theo ba mức độ: Mức phân tử/tế bào (điện thế màng, thụ thể, enzym) $\rightarrow$ Mức cơ quan/dẫn truyền (cơ vân, dây thần kinh, bó dẫn truyền cảm giác) $\rightarrow$ Mức điều khiển trung ương và vỏ não (synap, phản xạ, hoạt động thần kinh cấp cao). Kết hợp giải các bài tập định lượng về ngưỡng cảm giác, thời trị và diện tích da.

5. Có tài liệu bổ trợ nào đi kèm với Tập 1?

Người học cần học tiếp nối với cuốn Sinh lý học Người và Động vật – Tập 2 (bao gồm các Chương 7 đến 14 về Nội tiết, Sinh sản, Máu, Tuần hoàn, Hô hấp, Tiêu hóa, Chuyển hóa năng lượng và Bài tiết) cùng các tài liệu hướng dẫn thực hành thí nghiệm sinh lý học trên động vật.


Kết luận

Giáo trình Sinh lý học Người và Động vật (Tập 1) của GS. Trịnh Hữu Hằng và PGS. Đỗ Công Huỳnh là tài liệu khoa học chuẩn mực, cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện về sinh lý học đại cương, sinh lý tế bào, các cơ quan cảm giác, hệ cơ - dây thần kinh và hoạt động thần kinh cấp cao.

Lộ trình học tập đề xuất: Nắm vững các nguyên lý thực nghiệm và điện sinh lý ở Chương 1 – 2, phân tích sâu các giác quan và cơ chế dẫn truyền thần kinh ở Chương 3 – 5, hoàn thiện cơ sở phản xạ và tâm lý học ở Chương 6, tạo tiền đề tiếp thu các hệ cơ quan dinh dưỡng và bài tiết trong Tập 2.