Hướng Dẫn Giáo Viên Show and Tell 2nd Edition Level 1 — Oxford University Press


Tổng quan về giáo trình

Show and Tell 2nd Edition Teacher's Guide Level 1 là tài liệu hỗ trợ giảng dạy tiếng Anh dành cho trẻ em ở giai đoạn mầm non và đầu cấp tiểu học (very young learners), do Oxford University Press xuất bản lần đầu năm 2019. Tài liệu thuộc bộ Teacher's Pack, bao gồm Teacher's Guide, Classroom Presentation Tool, và Teacher's Resource Center.

Trong hệ thống chương trình học, Show and Tell Level 1 là điểm khởi đầu của lộ trình học tiếng Anh dài hạn được Oxford thiết kế. Tài liệu xác định mục tiêu giúp trẻ "transition smoothly on from kindergarten into primary school and beyond", đồng thời tích hợp vào chuỗi học tập rộng hơn cùng với Oxford Discover 2nd Edition.

Mục tiêu học tập (learning outcomes) được xây dựng xung quanh bốn nhóm kỹ năng thế kỷ 21 (21st Century Skills): Critical Thinking (tư duy phản biện), Communication (giao tiếp), Collaboration (hợp tác), và Creativity (sáng tạo). Ngoài ra, tài liệu hướng tới bảy lĩnh vực phát triển học tập toàn diện của trẻ, bao gồm: Communication and Language, Physical Development, Personal/Social/Emotional Development, Literacy, Math, Understanding the World, và Expressive Arts and Design.

Cấu trúc tổng thể của Teacher's Guide Level 1 gồm phần giới thiệu phương pháp (trang 3–36), theo sau là các ghi chú giảng dạy chi tiết cho Hello unit (trang 37), chín unit chính (Units 1–9, trang 48–159), ba phần ôn tập (Reviews 1–3), phần kết năm học (The Show and Tell Show! và It's a Wrap!), Audio Transcripts và Wordlist. Mỗi unit được triển khai trong 10 bài học với cấu trúc cố định, lặp lại xuyên suốt khóa học.

Điểm đặc sắc của phiên bản thứ hai so với phiên bản trước là bổ sung Classroom Presentation Tool, Teacher's Resource Center, Literacy Book, Numeracy Book, các video CLIL Slideshows và Values Animations, ứng dụng Lingokids™ cho việc tự học tại nhà, và hệ thống Transition Worksheets hỗ trợ chuyển cấp.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chủ đề và unit chính

Chương trình Level 1 triển khai qua một Hello unit và chín unit chính, mỗi unit khởi đầu bằng một "Big Question" — câu hỏi trung tâm dẫn dắt toàn bộ nội dung học:

  • Hello unit: Giới thiệu nhân vật, màu sắc cơ bản (blue, yellow, red), bảng chữ cái, và các mẫu chào hỏi lịch sự. Đây là unit được tăng cường (ENHANCED) trong phiên bản 2, bổ sung nội dung ôn tập từ cấp trước.
  • Unit 1 — Who's in your family?: Từ vựng về các thành viên gia đình (brother, sister, mom, dad), cấu trúc Who's he/she? He's/She's my…, chữ cái a, b, c, giá trị "Helping friends". CLIL thuộc lĩnh vực Social Science.
  • Unit 2 — What's this?: Đồ dùng học tập và đồ chơi (book, bag, pencil, doll, boat, teddy bear), cấu trúc What's this? It's a…, chữ cái d, e, f, giá trị "Sharing". CLIL: Old and new toys.
  • Unit 3 — How many eyes?: Các bộ phận cơ thể (eyes, ears, nose, mouth, head, tummy), cấu trúc How many…? I have 2…, chữ cái g, h, i, giá trị "Washing hands". CLIL: Exploring the sense of touch.
  • Unit 4 — What do you ride?: Phương tiện giao thông (car, bus, bike, train, boat, plane), màu sắc mở rộng (green, pink, purple), chữ cái j, k, l, giá trị "Thinking of others". CLIL: Wheels — size versus speed.
  • Unit 5 — What can you find outside?: Thiên nhiên (tree, lake, hill, flower, slide, swing), cấu trúc I see a…, I'm big/small, chữ cái m, n, o, giá trị "Playing safely". CLIL: How seeds grow.
  • Unit 6 — What's in the toy box?: Đồ dùng trong phòng (table, chair, computer), hình dạng (square, circle, triangle, star), giới từ vị trí (on/in), chữ cái p, q, r. CLIL: Identifying patterns (Math and Art).
  • Unit 7 — What pets do you like?: Thú cưng (cat, bird, rabbit, turtle), cấu trúc I like…, My favorite pet is…, I feed my pet, chữ cái s, t, u, giá trị "Being kind to animals". CLIL: Looking after pets.
  • Unit 8 — What can you do?: Hoạt động vận động (bounce a balloon, blow bubbles, hop, jump), cấu trúc I can/can't…, Can you…?, chữ cái v, w, x. CLIL: What can animals do? (Science and Nature).
  • Unit 9 — What snacks do you like?: Thực phẩm và bữa ăn nhẹ (apple, grape, banana, pizza, cheese), cấu trúc Do you like…? I like/don't like…, May I have…?, từ CVC, chữ cái y, z. CLIL: Healthy snacks (Social Science).

Sau mỗi ba unit là một Review story: The Scarecrow (Review 1), Incy Wincy Spider (Review 2), Let's Race! (Review 3). Cuối năm học, trẻ tham gia The Show and Tell Show! — một buổi biểu diễn tổng kết, và ôn tập toàn bộ khóa học qua It's a Wrap!.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Nền tảng ngôn ngữ: Mỗi unit triển khai theo mô hình vocabulary syllabus và grammar syllabus song song. Từ vựng mới được giới thiệu trong Lesson 1, luyện tập qua Lesson 2 và 3, sau đó tái sử dụng (recycled) trong các bài tiếp theo. Giáo trình tuyên bố rõ nguyên tắc "constant recycling of language from earlier units and levels."

Nền tảng literacy: Chương trình phonics được tích hợp có hệ thống, bắt đầu từ việc nhận diện tên chữ cái (letter names), tiếp theo là âm chữ cái (letter sounds), rồi tiến đến từ CVC (Consonant-Vowel-Consonant). Các kỹ thuật phát triển được đề cập cụ thể trong phần Approaches to Literacy gồm: syllable awareness, pencil grip, rime and rhyme, blending, và segmenting.

Nền tảng numeracy: Phần Approaches to Numeracy trích dẫn các nghiên cứu của Aunola, Leskinen, Lerkkanen & Nurmi (2004); Duncan et al. (2007); Geary, Hoard, Nugent & Bailey (2013); Jordan, Kaplan, Ramineni & Locuniak (2009). Nội dung Numeracy Level 1 bao gồm: number sense and operations, patterns/functions/algebra, geometry, và measurement.

Kỹ năng phát triển

Teacher's Guide phân chia kỹ năng theo bảy lĩnh vực học tập toàn diện (Whole Child approach). Mỗi lĩnh vực được gắn với các GOAL cụ thể có thể quan sát được, ví dụ: "Children name and sound the letters of the alphabet" (Literacy) hay "Children use everyday language to talk about size and to compare quantities and objects" (Math). Kỹ năng vận động thô (gross motor skills) và tinh (fine motor skills) được phát triển thông qua Total Physical Response (TPR), hoạt động tô màu, cắt dán, và thủ công mỹ nghệ.


Phương pháp giảng dạy và học tập

Show and Tell 2nd Edition áp dụng inquiry-based approach: mỗi unit mở đầu bằng một Big Question, và kết thúc bằng các hoạt động giúp trẻ tự trả lời câu hỏi đó. Phương pháp này được thể hiện rõ trong phần Meeting the Needs of the Young Learner: trẻ được khuyến khích đặt câu hỏi, tư duy độc lập, và đóng vai trò chủ động trong quá trình học.

Cấu trúc bài học (Unit Structure) cố định gồm 10 bài học với các dạng bài đặt tên theo chức năng:

  • Lesson 1: Giới thiệu chủ đề và từ vựng (Talk about the picture / Show me)
  • Lesson 2: Luyện tập từ vựng (Play with me)
  • Lesson 3: Đọc truyện (Read with me) — gắn với nhân vật Fifi, Benny, Prickly
  • Lesson 4: Bài hát và đếm số (Sing with me / Count with me)
  • Lesson 5: Giá trị sống (Follow me) — giới thiệu qua Values Animation
  • Lesson 6 & 7: Kiến thức liên môn (Explore with me) — sử dụng CLIL Slideshow
  • Lesson 8: Âm và chữ (Say it with me)
  • Lesson 9: Ôn tập (Show me)
  • Lesson 10: Dự án cuối unit (Show and Tell project)

Bài tập và luyện tập: Activity Book được sử dụng song song với Student Book, cung cấp bài tập củng cố cho từng bài học. Literacy Book luyện phonics. Numeracy Book phát triển toán học qua các bước từ đồ vật thật đến tranh minh họa rồi đến chữ số trừu tượng — theo trình tự 8 bước được mô tả chi tiết trong phần Approaches to Numeracy.

Đánh giá (Assessment): Tài liệu nhấn mạnh phương pháp đánh giá phi chính thức (informal assessment) phù hợp với lứa tuổi mầm non. Progress Checks có trong Teacher's Resource Center. Transition Worksheets được dùng để xác nhận mức độ sẵn sàng của trẻ trước khi chuyển sang unit hoặc cấp độ tiếp theo.

Hướng dẫn tự học và học ở nhà: Ứng dụng Lingokids™ (truy cập qua mã code trong Student Book) cung cấp trò chơi tương tác, video, và bài hát để phụ huynh tổ chức luyện tập tại nhà. Parent Guides được dịch ra ngôn ngữ địa phương để tăng sự tham gia của gia đình.


Điểm nổi bật và cập nhật của phiên bản 2

Phiên bản thứ hai bổ sung và cải tiến đáng kể so với phiên bản gốc. Theo phần What's new for the 2nd edition?, các thay đổi được phân thành ba nhóm:

Dành cho học sinh (For the student):

  • ENHANCED Hello unit ôn tập ngôn ngữ từ cấp trước
  • NEW The Show and Tell Show! — buổi biểu diễn kết thúc năm học
  • NEW It's a Wrap! — ôn tập cuối năm trong Student Book và Activity Book
  • NEW Literacy Book 1 dành cho Level 1 (trước đây chỉ từ Level 2)
  • NEW Numeracy Book 1 với syllabus được cải tiến
  • NEW Videos bổ trợ cho CLIL và Values lessons
  • NEW Action Songs cho các hoạt động lớp học thường ngày

Dành cho giáo viên (For the teacher):

  • NEW Teaching Strategies for Show and Tell — video hỗ trợ phương pháp giảng dạy
  • NEW Whole Child kindergarten curriculum approach tích hợp xuyên suốt ghi chú giảng dạy
  • NEW Integrated Literacy and Numeracy
  • NEW Transition Worksheets
  • EXTRA Phonics content bổ sung

Dành cho phụ huynh (For the parent):

  • ENHANCED Lesson-for-lesson Activity Book activities
  • NEW Lingokids™ home learning app
  • NEW Parents' Guides bằng ngôn ngữ địa phương

Về ứng dụng thực tế, tài liệu tích hợp các chủ đề liên môn (CLIL) từ Khoa học (how seeds grow, sense of touch), Khoa học xã hội (family and friends, healthy snacks), Toán học (identifying patterns), và Nghệ thuật (making pictures from nature). Đây là điểm phân biệt rõ nét so với các giáo trình tiếng Anh mầm non thông thường chỉ tập trung vào từ vựng và ngữ pháp.


Đối tượng sử dụng giáo trình

Học sinh: Show and Tell Level 1 hướng đến trẻ em ở độ tuổi mầm non (pre-primary), bắt đầu tiếp xúc với tiếng Anh. Tài liệu không yêu cầu kiến thức tiếng Anh nền tảng trước đó, vì toàn bộ chương trình được xây dựng từ đầu, bắt đầu từ bảng chữ cái và các từ vựng cơ bản nhất. Theo phần The World of Show and Tell, chương trình sử dụng ba ngữ cảnh học tập: môi trường gia đình và trường học thực tế (qua nhân vật Sam, May, Anna, Mom, Dad, Grandma, Grandpa), ngữ cảnh truyện kể tưởng tượng (qua nhân vật Fifi, Benny, Prickly), và ngữ cảnh thế giới thực qua hình ảnh.

Giáo viên: Teacher's Guide cung cấp ghi chú bài học từng bước (step-by-step lesson procedures), audioscripts đầy đủ, bespoke tips, danh sách Flashcards, Ideas Bank (trang 31–33), Supplementary Resources (trang 34), và hướng dẫn tích hợp Classroom Presentation Tool. Phần General Teaching Tips cung cấp hướng dẫn sử dụng truyện, bài hát, thủ công mỹ nghệ, tài nguyên kỹ thuật số, và phương pháp đánh giá trong lớp. Giáo viên không cần phải là chuyên gia công nghệ, vì CPT có thể dùng online hoặc offline trên máy chiếu thông thường.

Phụ huynh: Bộ tài liệu có hệ thống Parent Website và Parent Guides dịch ra ngôn ngữ địa phương, giúp phụ huynh hỗ trợ việc học tại nhà mà không cần thành thạo tiếng Anh.


Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai? Tài liệu được thiết kế dành cho giáo viên dạy tiếng Anh cho trẻ em ở giai đoạn mầm non và đầu tiểu học. Học sinh mục tiêu là trẻ "very young learners" bắt đầu hành trình học tiếng Anh, chưa có nền tảng tiếng Anh trước đó. Phần Meeting the Needs of the Young Learner mô tả đây là nhóm trẻ đang đồng thời phát triển kỹ năng ngôn ngữ mẹ đẻ, kỹ năng vận động, và bắt đầu làm quen với môi trường học chính thức.

2. Cần kiến thức nền nào để sử dụng tài liệu? Không yêu cầu kiến thức tiếng Anh nền tảng cho học sinh. Đối với giáo viên, Teacher's Guide cung cấp đủ hướng dẫn để triển khai từng bài học, kể cả các ghi chú ngôn ngữ lớp học (classroom language) và gợi ý cách sử dụng con rối Fifi để tối đa hóa việc dùng tiếng Anh trong lớp.

3. Điểm khác biệt so với các giáo trình tiếng Anh mầm non khác? Điểm khác biệt cốt lõi là phương pháp inquiry-based learning được tổ chức quanh Big Questions, kết hợp với mô hình Whole Child gắn kết bảy lĩnh vực phát triển toàn diện. Ngoài ra, việc tích hợp đồng thời cả Literacy Book lẫn Numeracy Book từ Level 1 là điểm mới so với nhiều bộ giáo trình mầm non thông thường. Hệ thống tài nguyên kỹ thuật số (CPT, Lingokids™, Teacher's Resource Center) cũng được tích hợp sâu hơn vào quy trình giảng dạy.

4. Làm sao để tự học hoặc dạy hiệu quả? Phần Routines (trang 15–16) hướng dẫn thiết lập các thói quen lớp học cố định — Hello routine, Goodbye routine, Revision, và Refocusing — giúp trẻ hiểu cấu trúc bài học và tham gia chủ động hơn. Phần General Teaching Tips (trang 17) cung cấp chiến lược cụ thể cho từng dạng hoạt động: sử dụng truyện, dạy bài hát, làm thủ công, và dùng tài nguyên kỹ thuật số.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo? Bộ tài liệu đầy đủ gồm: Student Book, Activity Book, Literacy Book, Numeracy Book, Class Audio CDs, Classroom Resource Pack (flashcards, posters, Fifi puppet), Classroom Presentation Tool (online/offline), Teacher's Resource Center (Phonics Activities, Transition Worksheets, Progress Checks, Routines Songs, Teaching Strategy videos), và Lingokids™ app. Supplementary Resources (trang 34–35) cũng giới thiệu danh sách Readers khuyến nghị để mở rộng kỹ năng đọc độc lập.


Kết luận

Show and Tell 2nd Edition Teacher's Guide Level 1 là tài liệu hỗ trợ giảng dạy tiếng Anh mầm non được xây dựng theo mô hình tích hợp: ngôn ngữ, literacy, numeracy, và giá trị sống được triển khai song song trong cùng một cấu trúc bài học nhất quán. Lộ trình học tập được gợi ý là bắt đầu từ Level 1, tiếp tục sang Levels 2 và 3 của Show and Tell, sau đó chuyển tiếp sang Oxford Discover 2nd Edition cho giai đoạn tiểu học. Giáo viên có thể mở rộng hoạt động lớp học thông qua Ideas Bank, Supplementary Readers, và các video phát triển chuyên môn (Professional Development Videos) trên Teacher's Resource Center.