Luận văn: Chính sách đổi mới bộ máy hệ thống chính trị tại Châu Phú, An Giang

Luận văn phân tích thực trạng và giải pháp thực hiện chính sách đổi mới, sắp xếp bộ máy hệ thống chính trị cơ sở tại huyện Châu Phú, An Giang.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Chính Sách Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

66
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bức tranh toàn cảnh sắp xếp bộ máy chính trị huyện Châu Phú

Việc đổi mới và sắp xếp bộ máy chính trị cơ sở huyện Châu Phú, An Giang là một quá trình chiến lược, liên tục và mang tính cấp thiết. Quá trình này không chỉ là sự thay đổi về cơ cấu mà còn nhằm mục tiêu nâng cao hiệu lực hiệu quả hoạt động của toàn bộ hệ thống. Bối cảnh chung cho thấy, dù đã có những cải tiến, hệ thống chính trị tại nhiều địa phương, bao gồm cả Châu Phú, vẫn còn những bất cập như bộ máy cồng kềnh, chức năng nhiệm vụ chồng chéo, và biên chế lớn. Thực trạng này đặt ra yêu cầu phải kiện toàn tổ chức bộ máy một cách quyết liệt, dựa trên các chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước, đặc biệt là Nghị quyết 18-NQ/TW. Huyện Châu Phú, một địa phương có vị trí địa chính trị quan trọng tại An Giang, với dân số đông và kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp, đứng trước những thách thức và cơ hội riêng trong quá trình này. Việc sắp xếp lại bộ máy không chỉ giúp tinh gọn bộ máy hành chính mà còn là tiền đề để cơ cấu lại đội ngũ cán bộ, thu hút nhân tài và giải quyết các vấn đề an sinh xã hội một cách hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống chính trị tinh gọn, hoạt động đồng bộ, ổn định, đáp ứng được yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội và phục vụ nhân dân ngày một tốt hơn.

1.1. Tầm quan trọng của việc kiện toàn tổ chức bộ máy cơ sở

Hệ thống chính trị cơ sở, bao gồm đảng bộ, chính quyền và các đoàn thể cấp xã, là nền tảng của toàn bộ hệ thống chính trị. Đây là cấp trực tiếp triển khai đường lối, chính sách của Đảng và pháp luật của Nhà nước đến người dân. Do đó, việc kiện toàn tổ chức bộ máy ở cấp này có ý nghĩa quyết định đến hiệu quả quản lý xã hội. Một bộ máy tinh gọn, rõ chức năng, rõ trách nhiệm sẽ giúp các quyết sách được thực thi nhanh chóng, giảm thiểu các khâu trung gian không cần thiết, và ngăn chặn tình trạng đùn đẩy trách nhiệm. Tại Châu Phú, việc kiện toàn này càng trở nên quan trọng khi huyện đang trong giai đoạn đẩy mạnh phát triển nông nghiệp công nghệ cao và xây dựng nông thôn mới, đòi hỏi sự chỉ đạo, điều hành thống nhất, quyết liệt và hiệu quả từ cấp cơ sở.

1.2. Yêu cầu cấp thiết phải tinh gọn bộ máy hành chính địa phương

Thực tiễn tại huyện Châu Phú trước giai đoạn đổi mới cho thấy bộ máy hành chính còn khá cồng kềnh. Luận văn của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Lan chỉ rõ: "người hoạt động không chuyên trách cấp xã cao gần bằng tổng số cán bộ, công chức xã; người tham gia công tác tại các khóm, ấp rất lớn, hiệu quả không cao". Tình trạng này không chỉ gây lãng phí ngân sách nhà nước mà còn làm giảm hiệu suất công việc. Yêu cầu tinh gọn bộ máy hành chính trở thành nhiệm vụ bắt buộc để giải quyết những tồn tại này. Việc sắp xếp lại các chức danh, bố trí kiêm nhiệm và thực hiện sáp nhập đơn vị hành chính cấp xã (khi có điều kiện) là những giải pháp trọng tâm nhằm tạo ra một bộ máy hoạt động hiệu quả, linh hoạt và tiết kiệm, dồn nguồn lực cho đầu tư phát triển.

II. Thách thức trong việc sắp xếp bộ máy chính trị cơ sở Châu Phú

Quá trình sắp xếp bộ máy chính trị cơ sở huyện Châu Phú phải đối mặt với nhiều thách thức cố hữu và mới phát sinh. Thách thức lớn nhất đến từ thực trạng bộ máy cồng kềnh, tồn tại qua nhiều năm, với sự chồng chéo rõ rệt về chức năng, nhiệm vụ giữa các cơ quan, đơn vị. Tình trạng này dẫn đến hoạt động kém hiệu lực, gây khó khăn trong việc quy trách nhiệm. Bên cạnh đó, số lượng cán bộ không chuyên trách cấp xã và người hoạt động ở ấp, khóm quá lớn tạo ra gánh nặng cho ngân sách và làm giảm hiệu quả công việc chung. Một thách thức khác là sức ỳ của hệ thống và tâm lý ngại thay đổi của một bộ phận cán bộ. Việc sắp xếp, tinh giản biên chế tác động trực tiếp đến lợi ích, vị trí công tác của nhiều người, đòi hỏi công tác tư tưởng phải được thực hiện một cách thấu đáo. Ngoài ra, việc xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả cho các mô hình tổ chức mới, như các chức danh kiêm nhiệm, cũng là một bài toán không hề đơn giản, cần thời gian để vận hành trơn tru và chứng minh hiệu quả thực tiễn.

2.1. Phân tích thực trạng bộ máy cồng kềnh chồng chéo chức năng

Trước khi triển khai Đề án 03-ĐA/HU, bộ máy chính trị tại 13 xã, thị trấn của Châu Phú có tới 38 chức danh được quy định. Sự phân chia quá chi tiết này dẫn đến tình trạng nhiều chức danh có nhiệm vụ tương đồng. Ví dụ, nhiệm vụ tuyên truyền được thực hiện bởi cả cán bộ Tuyên giáo, công chức Văn hóa – xã hội, và cán bộ Đài truyền thanh. Luận văn gốc nêu rõ: "một số nhiệm vụ còn trùng lặp và chưa thể hiện rõ vai trò đại diện". Sự chồng chéo này không chỉ làm phân tán nguồn lực mà còn tạo ra sự thiếu nhất quán trong chỉ đạo và thực hiện, làm giảm hiệu quả tổng thể của công tác quản lý tại địa phương. Đây chính là vấn đề cốt lõi cần giải quyết để nâng cao hiệu lực hiệu quả hoạt động.

2.2. Vấn đề biên chế và đội ngũ cán bộ không chuyên trách cấp xã

Một trong những gánh nặng lớn nhất của bộ máy cũ là số lượng lớn cán bộ không chuyên trách cấp xã. Tính đến cuối năm 2016, toàn huyện có 585 người hoạt động không chuyên trách và trưởng phó ấp, một con số rất lớn so với 290 cán bộ, công chức chuyên trách. Mặc dù đội ngũ này có đóng góp nhất định nhưng hiệu quả hoạt động không tương xứng với số lượng. Chế độ phụ cấp thấp cũng không tạo đủ động lực để họ phát huy hết năng lực. Việc cơ cấu lại đội ngũ cán bộ này thông qua sắp xếp, kiêm nhiệm và tinh giản là một nhiệm vụ trọng tâm và đầy thách thức, đòi hỏi quyết tâm chính trị cao từ Huyện ủy Châu Phú và sự đồng thuận của toàn hệ thống.

III. Giải pháp sắp xếp bộ máy theo Nghị quyết 18 NQ TW tại Châu Phú

Để giải quyết các thách thức, việc sắp xếp bộ máy chính trị cơ sở huyện Châu Phú đã được triển khai một cách bài bản, dựa trên kim chỉ nam là Nghị quyết 18-NQ/TW của Trung ương và Đề án 01-ĐA/TU An Giang của Tỉnh ủy. Huyện ủy Châu Phú đã thể hiện quyết tâm chính trị cao độ qua việc ban hành Đề án số 03-ĐA/HU ngày 26/5/2017, tiên phong trong việc sắp xếp, kiêm nhiệm một số chức danh cán bộ xã, thị trấn. Cách tiếp cận của Châu Phú là vừa làm vừa rút kinh nghiệm, lấy hiệu quả thực tiễn làm thước đo. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở việc cắt giảm cơ học các đầu mối mà tập trung vào việc bố trí chức danh kiêm nhiệm đối với các vị trí có nhiệm vụ tương đồng. Đồng thời, mô hình nhất thể hóa chức danh người đứng đầu cấp ủy và chính quyền được triển khai quyết liệt. Toàn bộ quá trình được thực hiện công khai, minh bạch, có sự tham khảo ý kiến rộng rãi từ cán bộ chủ chốt và cán bộ hưu trí, tạo sự đồng thuận cao trong xã hội. Đây là phương pháp tiếp cận khoa học, đảm bảo sự ổn định trong quá trình chuyển đổi và hướng tới mục tiêu cuối cùng là tinh gọn bộ máy hành chính.

3.1. Vận dụng tinh thần Nghị quyết 18 NQ TW và Đề án 01 ĐA TU

Việc thực hiện đổi mới tại Châu Phú bám sát tinh thần chỉ đạo của Nghị quyết 18-NQ/TW về "Một số vấn đề về tiếp tục đổi mới, sắp xếp tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả". Các nguyên tắc như Đảng thống nhất lãnh đạo, không tăng thêm đầu mối, gắn sắp xếp tổ chức với tinh giản biên chế được quán triệt sâu sắc. Đồng thời, huyện cũng cụ thể hóa Đề án 01-ĐA/TU An Giang của Tỉnh ủy, xác định lộ trình và các mô hình thí điểm phù hợp với đặc thù địa phương. Sự kết hợp giữa chủ trương chung và thực tiễn sinh động đã tạo ra một khuôn khổ pháp lý và chính trị vững chắc cho công cuộc cải cách hành chính huyện Châu Phú.

3.2. Vai trò lãnh đạo của Huyện ủy và UBND huyện Châu Phú

Huyện ủy Châu PhúUBND huyện Châu Phú đã đóng vai trò hạt nhân trong việc lãnh đạo, chỉ đạo và tổ chức thực hiện. Huyện ủy đã chủ động xây dựng Đề án 03 từ rất sớm, thể hiện tầm nhìn và sự quyết liệt. Ban Thường vụ Huyện ủy trực tiếp quản lý, chỉ đạo việc sắp xếp nhân sự chủ chốt, đảm bảo lựa chọn những cán bộ có đủ năng lực và phẩm chất để đảm nhiệm các vị trí kiêm nhiệm. Vai trò của người đứng đầu được đề cao, tạo sự gương mẫu và lan tỏa quyết tâm trong toàn bộ tổ chức đảng cơ sở. Sự phối hợp chặt chẽ giữa Huyện ủy và UBND huyện đã đảm bảo quá trình sắp xếp diễn ra đồng bộ, đúng quy định và đạt hiệu quả cao.

IV. Phương pháp tinh gọn bộ máy hành chính thực tiễn tại Châu Phú

Phương pháp cốt lõi trong việc sắp xếp bộ máy chính trị cơ sở huyện Châu Phú là tập trung vào hai mũi nhọn chính: nhất thể hóa chức danh người đứng đầu và sắp xếp, bố trí kiêm nhiệm các chức danh có nhiệm vụ tương đồng. Việc nhất thể hóa chức danh Bí thư Đảng ủy đồng thời là Chủ tịch UBND xã được thực hiện tại 100% (13/13) đơn vị. Mô hình này đã chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc thống nhất sự lãnh đạo, chỉ đạo, khắc phục tình trạng trông chờ, đùn đẩy trách nhiệm và giảm thiểu thời gian hội họp. Song song đó, việc sắp xếp các chức danh kiêm nhiệm được tiến hành một cách khoa học. Các vị trí như Phó Chủ tịch HĐND kiêm Chủ nhiệm Ủy ban Kiểm tra, cán bộ Tổ chức kiêm công tác Nội vụ, hay Ủy viên Thường trực MTTQ kiêm công tác Dân vận đã được bố trí hợp lý. Quá trình này không chỉ giúp tinh gọn bộ máy hành chính mà còn tạo điều kiện để cán bộ phát huy tối đa năng lực, đồng thời tăng thêm thu nhập, khuyến khích họ cống hiến. Kết quả là bộ máy trở nên gọn nhẹ, linh hoạt và hiệu quả hơn.

4.1. Mô hình Bí thư Đảng ủy kiêm Chủ tịch UBND xã thị trấn

Châu Phú đã hoàn thành việc thực hiện mô hình Bí thư Đảng ủy đồng thời là Chủ tịch UBND tại 13/13 xã, thị trấn, sớm hơn 01 năm so với kế hoạch. Kết quả khảo sát cho thấy sự đồng thuận rất cao, với 94,62% ý kiến cho rằng việc chỉ đạo, tổ chức thực hiện nhiệm vụ chính trị kịp thời hơn. Mô hình này giúp người đứng đầu nắm bắt thông tin toàn diện, ra quyết định nhanh chóng và chịu trách nhiệm cao nhất. "Quá trình thực hiện Nghị quyết của Ban chấp hành Đảng bộ luôn được chủ động, nhanh chóng, không phải phân vân chờ sự chỉ đạo", tài liệu gốc nhấn mạnh. Đây là một bước đột phá trong cải cách hành chính huyện Châu Phú, góp phần nâng cao hiệu lực hiệu quả hoạt động của chính quyền cơ sở.

4.2. Sắp xếp các chức danh kiêm nhiệm có nhiệm vụ tương đồng

Việc sắp xếp các chức danh kiêm nhiệm được thực hiện dựa trên nguyên tắc "một việc chỉ do một tổ chức, một người chủ trì và chịu trách nhiệm chính". Huyện đã triển khai kiêm nhiệm tại 9 chức danh theo Đề án, ví dụ như cán bộ Tuyên giáo kiêm Văn phòng Đảng ủy (10/13 xã), công chức địa chính-nông nghiệp kiêm cán bộ Kế hoạch-giao thông-thủy lợi (11/13 xã). Một số địa phương còn chủ động kiêm nhiệm thêm các chức danh khác ngoài Đề án. Cách làm này đã trực tiếp góp phần cơ cấu lại đội ngũ cán bộ, giảm đầu mối, tập trung giải quyết công việc và phát huy năng lực của từng cá nhân. Đây là giải pháp thực tiễn, hiệu quả để giải quyết bài toán biên chế và tối ưu hóa nguồn nhân lực.

V. Kết quả thực tiễn sắp xếp bộ máy chính trị cơ sở Châu Phú

Việc sắp xếp bộ máy chính trị cơ sở huyện Châu Phú đã mang lại những kết quả tích cực và toàn diện. Về mặt tổ chức, bộ máy đã được tinh gọn đáng kể. Tính đến tháng 10/2018, huyện đã tinh giản được 86/91 biên chế theo Đề án, đạt tỷ lệ 94,5%, trong đó có 11 cán bộ chuyên trách và 75 cán bộ không chuyên trách. Về mặt kinh tế, việc tinh giản giúp tiết kiệm ngân sách nhà nước, giảm chi thường xuyên khoảng 2,571 tỷ đồng mỗi năm. Nguồn kinh phí này được sử dụng để tăng thu nhập cho cán bộ kiêm nhiệm và đầu tư cho các nhiệm vụ phát triển khác. Về hiệu quả hoạt động, bộ máy sau sắp xếp vận hành thông suốt, nhanh nhạy hơn. Việc tập trung đầu mối đã rút ngắn quy trình xử lý công việc, nâng cao trách nhiệm của cán bộ. Đặc biệt, sự thống nhất trong lãnh đạo, chỉ đạo đã tạo điều kiện thuận lợi để triển khai các chương trình lớn như xây dựng nông thôn mới. Những kết quả này khẳng định chủ trương kiện toàn tổ chức bộ máy của Huyện ủy Châu Phú là hoàn toàn đúng đắn và phù hợp với thực tiễn.

5.1. Hiệu quả về tinh giản biên chế và tiết kiệm ngân sách

Kết quả nổi bật nhất là việc tinh gọn bộ máy hành chính và tinh giản biên chế. Việc giảm 86 biên chế, đặc biệt là 75 vị trí không chuyên trách, đã trực tiếp làm giảm gánh nặng cho ngân sách địa phương. Luận văn chỉ rõ: "Tổng kinh phí chi lương trong năm của 13 xã, thị trấn bình quân giảm 2 tỷ 571 triệu đồng". Con số này cho thấy hiệu quả kinh tế rõ rệt của quá trình sắp xếp. Việc tiết kiệm chi thường xuyên không chỉ có ý nghĩa về mặt tài chính mà còn tạo ra nguồn lực để thực hiện các chính sách an sinh xã hội, góp phần nâng cao đời sống người dân.

5.2. Đánh giá về việc nâng cao hiệu lực hiệu quả hoạt động

Sau sắp xếp, hiệu lực, hiệu quả hoạt động của hệ thống chính trị cơ sở được nâng lên rõ rệt. Bộ máy gọn nhẹ hơn, tránh được tình trạng chồng chéo chức năng. Công tác lãnh đạo, điều hành của tổ chức đảng cơ sở và chính quyền trở nên tập trung, thống nhất. Các chủ trương, chính sách được triển khai đồng bộ, kịp thời. Cán bộ được bố trí kiêm nhiệm phải nỗ lực hơn để hoàn thành tốt nhiệm vụ, từ đó nâng cao năng lực và trách nhiệm cá nhân. "Bộ máy ngày càng được gọn nhẹ... quản lý và sử dụng biên chế có hiệu quả", nghiên cứu khẳng định. Đây là minh chứng cho sự thành công của chính sách trong việc nâng cao hiệu lực hiệu quả hoạt động tại huyện Châu Phú.

04/10/2025
Luận văn thực hiện chính sách đổi mới sắp xếp bộ máy hệ thống chính trị cơ sở trên địa bàn huyện châu phú tỉnh an giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH ĐỔI MỚI, SẮP XẾP TỔ CHỨC BỘ MÁY CỦA HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ CƠ SỞ 1. Một số vấn đề lý luận của hệ thống chính trị cơ sở và chính sách đổi mới, sắp xếp tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị. Hệ thống chính trị và chức năng của hệ thống chính trị Thuật ngữ hệ thống chính trị được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu chính trị học trên thế giới hiện nay. Tuy nhiên, nội hàm của khái niệm này được đề cập đến ở nhiều giác độ, đó là kết quả của những cách tiếp cận đa dạng của các nghiên cứu về hệ thống chính trị.

Tùy từng cách tiếp cận, mà khái niệm hệ thống chính trị có thể được hiểu khác nhau. Chẳng hạn, theo cách tiếp cận thể chế thì nội hàm khái niệm hệ thống chính trị là tập hợp các thể chế chính trị (gồm các tổ chức đảng, nhà nước, các tổ chức chính trị - xã hội) và các mối quan hệ tác động giữa các thành tố này với nhau. Theo cách tiếp cận hệ thống, hệ thống chính trị không chỉ bao gồm cấu trúc các thể chế và các quan hệ giữa các thể chế mà còn bao gồm cả những chuẩn mực chính trị, các hoạt động chính trị, vai trò của các tổ chức trong hoạt động chính trị, hành vi chính trị, văn hoá chính trị. Tất cả đều là bộ phận của một bộ máy mà các yếu tố đó đều có vai trò, ý nghĩa của nó, các yếu tố tự phát triển, tự điều tiết và thích ứng với những tác động từ bên ngoài.

Trong hệ thống (bộ máy) đó có “đầu vào”, có “đầu ra”. Đầu vào của hệ thống là các nhu cầu trong đời sống của con người nó được “nạp” một cách đều đặn, liên tục. Các yếu tố đầu vào khi được nạp vào bộ máy, được bộ máy xử lý và sản phẩm của quá trình xử lý là các quyết định chính trị các chính sách, các văn bản luật…. 10 Theo cách tiếp cận hành vi chính trị điển hình là cách tiếp cận của nhà chính trị học người Mỹ G.

Almold cho rằng hệ thống chính trị là các kiểu khác nhau của hành vi chính trị, của các tổ chức nhà nước cũng như phi nhà nước. Các kiểu hành vi chính trị được chia thành 02 cấp độ đó là thể chế và định hướng. Về mặt thể chế, hệ thống chính trị là tổng thể các thiết chế nhà nước và phi nhà nước, còn cấp độ định hướng chính trị thì hệ thống chính trị biểu hiện ở các quan hệ, cấu trúc, các giá trị chính trị tạo thành văn hóa chính trị. Sự khác nhau cơ bản giữa hệ thống chính trị với các tổ chức xã hội khác đó là hệ thống chính trị là những hoạt động có quyền cưỡng chế hợp pháp của các tổ chức đối với người công dân thông qua hệ thống pháp lý và các các công cụ cưỡng chế; theo cách tiếp cận hình thái kinh tế-xã hội, hệ thống chính trị được hiểu là bộ phận của kiến trúc thượng tầng được quyết định bởi cơ sở hạ tầng xã hội.

Cấu trúc của hệ thống chính trị phụ thuộc và sự phát triển của cơ sở hạ tầng tạo nên nó. Từ các cách tiếp cận trên có thể xác định nội hàm chung để nhận diện khái niệm hệ thống chính trị gồm những nội dung sau: Một là, hệ thống chính trị là hệ thống cấu trúc bao gồm các thiết chế chính trị. Các thiết chế trong hệ thống chính trị có liên quan đến giành, giữ và thực thi quyền lực nhà nước hoặc tham gia vào công việc của nhà nước. Hai là, hệ thống chính trị còn biểu hiện mối quan hệ giữa các thiết chế với các mối quan hệ quyền lực nhất định, là sự tương tác của các thiết chế trong quá trình thực thi quyền lực chính trị.

Ba là, hệ thống chính trị bao gồm các nguyên tắc tổ chức và hoạt động của các yếu tố trong hệ thống. Các nguyên tắc tổ chức, vận hành giúp hệ thống các tổ chức hoạt động đúng mục đích của chủ thể nắm quyền lực. Xuất phát từ các cách tiếp cận trên, chúng ta có thể định nghĩa: Hệ thống chính trị là khái niệm dùng để chỉ một chỉnh thể bao gồm các tổ chức 11 như: đảng chính trị, nhà nước, các tổ chức chính trị - xã hội (hợp pháp); với những quan hệ và sự tương tác giữa các yếu tố nhằm hướng tới mục tiêu chung của cả hệ thống. Khái niệm hệ thống chính trị được Đảng ta chính thức đưa ra từ Hội nghị Ban chấp hành Trung ương Đảng lần thứ sáu (khóa VI) vào tháng 3/1989 và chính thức sử dụng trong văn kiện Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ VII (1991) thay thế cho khái niệm chuyên chính vô sản đã được sử dụng trước đó.

Hệ thống chính trị trong thời kỳ quá độ lên Chủ nghĩa xã hội ở nước ta là một chỉnh thể bao gồm Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và 5 đoàn thể chính trị - xã hội: (Đoàn thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh, Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, Hội Nông dân Việt Nam, Hội Cựu chiến binh Việt Nam) do Đảng Cộng Sản Việt Nam lãnh đạo. Các yếu tố cấu thành hệ thống chính trị của một quốc gia hiện đại gồm: Hệ thống đảng chính trị (trong đó đảng cầm quyền là trung tâm lãnh đạo chính trị cảu hệ thống chính trị); Nhà nước là trung tâm của quyền lực công, thực hiện quyền quản lý xã hội trước hết qua hệ thống pháp luật và các công cụ cưỡng chế; các tổ chức quần chúng phản ánh lợi ích của những nhóm xã hội nhất định. * Hệ thống chính trị có các chức năng sau: Hệ thống chính trị là tổng thể hệ thống cấu trúc các thiết chế và mối quan hệ giữa các thành tố trong hệ thống, mỗi thành tố có chức năng riêng trong chỉnh thể. Ở góc độ chỉnh thể của hệ thống chính trị, hệ thống chính trị có những chức năng sau: - Chức năng xác định mục tiêu chung của hệ thống Bất kỳ hệ thống chính trị nào cũng đều được tổ chức, thiết kế theo chủ đích của giai cấp cầm quyền.

Là giai cấp thống trị xã hội giai cấp thống trị tổ chức ra các thiết chế để thực hiện 2 chức năng mà giai cấp thống trị hướng 12 đến đó là tối đa hoá lợi ích của giai cấp cầm quyền và đảm bảo sự công bằng nhất định lợi ích xã hội. Như vậy, hệ thống chính trị ra đời là nhằm hiện thực hoá mục tiêu mà giai cấp cầm quyền đặt ra vì vậy chức năng quan trọng của hệ thống chính trị là xác định mục tiêu của hệ thống cần đạt được. Mục tiêu của hệ thống chính trị bao gồm mục tiêu của cả hệ thống và mục tiêu của từng nhánh tổ chức. Mục tiêu chung của hệ thống phản ánh toàn bộ những gì mà giai cấp cầm quyền hướng đến, là cơ sở để định hướng mục tiêu, thống nhất hoạt động của toàn bộ hệ thống.

Do đó đòi hỏi mục tiêu chung của hệ thống chính trị phải được xác định rõ ràng vì nếu mục tiêu không được xác định rõ ràng sẽ dẫn đến tình trạng thiếu nhất quán trong hoạt động, có thể triệt tiêu kết quả hoạt động lẫn nhau của các bộ phận cấu thành của hệ thống hệ thống chính trị. Bên cạnh mục tiêu của cả hệ thống chính trị trong hệ thống còn có những mục tiêu riêng của từng bộ phận cấu thành nên hệ thống. Chẳng hạn trong hệ thống chính trị mục tiêu của các đảng chính trị là đề ra các chương trình hành động của quốc thông qua việc ban hành ra các chủ trương, đường lối và các chính sách trong quá trình vận động tranh cử để thuyết phục quần chúng và các lực lượng khác đi theo, nhằm hiện thực hoá lực lượng của mình khi nắm quyền lực nhà nước. Nhà nước với tư cách là cơ quan đại diện quyền lực công cũng có những mục tiêu riêng của mình.

Mục tiêu của nhà nước là dùng sức mạnh cưỡng chế để quản lý, điều hành xã hội một cách ổn định, đặt được mục tiêu mà bộ phận cầm quyền đặt ra. Nhà nước thông qua hệ thống pháp luật và các chính sách bắt buộc các tổ chức, thành phần xã hội phải tuân thủ; Các tổ chức chính trị và các tổ chức xã hội là các bộ phận đại diện cho các tầng lớp nhân dân khác nhau. Sự đa dạng của các thành phần trong xã hội đã phản ánh tính mục tiêu của các tổ chức chính trị và các tổ chức xã hội. Như vậy mục 13 tiêu của hệ thống chính trị có mục tiêu tổng quát và có mục tiêu bộ phận của từng tổ chức trong cấu trúc của hệ thống.

- Chức năng xác định cách thức đạt mục tiêu của hệ thống chính trị Ngoài việc xác định được mục tiêu chung của hệ thống, hệ thống chính trị còn xác định các phương thức cụ thể để đạt được mục tiêu đó. Chức năng này rất quan trọng, là chức năng xác định cách thức đạt mục tiêu. Đạt mục tiêu bằng cách thức nào cũng là một vấn đề quan trọng do liên quan đến việc sử dụng độc quyền cưỡng chế hợp pháp của nhà nước. Xác định rõ cách thức đạt mục tiêu nhằm tránh khả năng sử dụng độc quyền này theo những cách có thể vi phạm quyền, lợi ích chính đáng của cá nhân và tổ chức trong xã hội.

- Chức năng lựa chọn người lãnh đạo cho hệ thống Lựa chọn người lãnh đạo hệ thống chính trị là một trong những hoạt động quyết định sự phát triển của hệ thống chính trị. Sự vận hành hệ thống chính trị được xem là quá trình vận động của một bộ máy và cần có sự lãnh đạo chung của cá nhân, của nhóm người nhất định. Bất kỳ bộ phận nào trong hệ thống chính trị cũng cần đến người lãnh đạo hệ thống do đó cần phải lựa chọn người lãnh đạo phù hợp. Lịch sử chứng minh có những cách lựa chọn người lãnh đạo hệ thống khác nhau: bằng bạo lực, hoặc bằng phương thức hoà bình.

Cách thức lựa chọn người lãnh đạo hệ thống chính trị phổ biến hiện nay là thông qua bầu cử. - Chức năng bảo vệ sự tồn tại, kỷ luật, kỷ cương của hệ thống chính trị Hệ thống chính trị khi vận hành là một bộ máy với những bộ phận cấu thành riêng biệt được thống nhất theo một chỉnh thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ