Sáng kiến kinh nghiệm: Vận dụng STEM vào ủ chua thức ăn chăn nuôi

Sáng kiến kinh nghiệm vận dụng STEM vào dạy học ủ chua thức ăn chăn nuôi. Bài viết chia sẻ kinh nghiệm và phương pháp giáo dục STEM hiệu quả, thực tế.

Trường đại học

Trường thpt nghi lộc 3

Chuyên ngành

Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2019 - 2020

47
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

1. PHẦN I. Lí do chọn đề tài

2. Tính mới, đóng góp của đề tài

3. Đối tượng, phạm vi đề tài

II. PHẦN II. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1.1. I. CƠ SỞ NGHIÊN CỨU:

1.1.1. 1. Khái niệm dạy học STEM

1.1.2. 1. Xu thế tất yếu của dạy học STEM trong thời gian tới

1.1.3. 1.Vì sao nên vận dụng phương pháp dạy học STEM vào môn sinh học trường phổ thông

1.1.4. 1.Quy trình xây dựng bài học STEM

1.2. 2. Cơ sở thực tiễn

1.2.1. 2.1 Thực trạng dạy học môn sinh học trong trường phổ thông Nguyễn Duy Trinh hiện nay.2 Những thuận lợi và khó khăn khi đưa STEM vào trường phổ thông hiện nay

1.2.2. 2. Các biện pháp đưa STEM vào môn sinh trường trung học phổ thông hiện nay

1.2.3. 2.4 Kết hợp xây dựng các chủ đề dạy học STEM với phương pháp dạy học truyền thống. Xây dựng chủ đề minh họa theo hướng giáo dục stem. Kết quả triển khai ở trường THPT

III. PHẦN III. Kiến nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

HỒ SƠ HỌC TẬP CỦA HỌC SINH

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo dục STEM và ủ chua thức ăn chăn nuôi hiệu quả

Giáo dục STEM là phương thức giáo dục tích hợp theo cách tiếp cận liên môn và thông qua thực hành, ứng dụng. Thay vì dạy bốn môn học như các đối tượng tách biệt và rời rạc, STEM kết hợp chúng thành một mô hình học tập gắn kết dựa trên các ứng dụng thực tế. Qua đó, học sinh vừa học được kiến thức khoa học, vừa học được cách vận dụng kiến thức đó vào thực tiễn. Giáo dục STEM sẽ phá đi khoảng cách giữa hàn lâm và thực tiễn, tạo ra những con người có năng lực làm việc "tức thì" trong môi trường làm việc có tính sáng tạo cao với những công việc đòi hỏi trí óc của thế kỷ 21. Giáo dục STEM đề cao đến việc hình thành và phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho người học. Trong mỗi bài học theo chủ đề STEM, học sinh được đặt trước một tình huống có vấn đề thực tiễn cần giải quyết liên quan đến các kiến thức khoa học. Để giải quyết vấn đề đó, học sinh phải tìm tòi, nghiên cứu những kiến thức thuộc các môn học có liên quan đến vấn đề (qua sách giáo khoa, học liệu, thiết bị thí nghiệm, thiết bị công nghệ) và sử dụng chúng để giải quyết vấn đề đặt ra. Giáo dục STEM đề cao một phong cách học tập mới cho người học, đó là phong cách học tập sáng tạo. Đặt người học vào vai trò của một nhà phát minh, người học sẽ phải hiểu thực chất của các kiến thức được trang bị; phải biết cách mở rộng kiến thức; phải biết cách sửa chữa, chế biến lại chúng cho phù hợp với tình huống có vấn đề mà người học đang phải giải quyết. Giáo dục STEM trang bị cho người học những kiến thức và kĩ năng cần thiết liên quan đến các lĩnh vực khoa học, công nghệ, kĩ thuật và toán học. Những kiến thức và kĩ năng này phải được tích hợp, lồng ghép và bổ trợ nhau giúp học sinh không chỉ hiểu biết về nguyên lý mà còn có thể áp dụng để thực hành và tạo ra được những sản phẩm trong cuộc sống thường ngày. Những sản phẩm này không nhất thiết phải là sản phẩm mới. Ủ chua thức ăn chăn nuôi là một ứng dụng tuyệt vời của Giáo dục STEM, kết hợp sinh học, hóa học, kỹ thuật và toán học để tạo ra thức ăn dự trữ cho gia súc. Nó giải quyết vấn đề bảo quản thức ăn chăn nuôi trong mùa khan hiếm, đồng thời giảm chi phí chăn nuôinâng cao năng suất vật nuôi.

1.1. Khái niệm cơ bản về Giáo dục STEM và vai trò của nó

STEM là thuật ngữ xuất phát từ phương pháp giảng dạy và học tập tích hợp nội dung và các kỹ năng khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học. Giáo dục STEM là phương thức giáo dục tích hợp theo cách tiếp cận liên môn (interdisciplinary) và thông qua thực hành, ứng dụng. Thay vì dạy bốn môn học như các đối tượng tách biệt và rời rạc, STEM kết hợp chúng thành một mô hình học tập gắn kết dựa trên các ứng dụng thực tế. Qua đó, học sinh vừa học được kiến thức khoa học, vừa học được cách vận dụng kiến thức đó vào thực tiễn. Giáo dục STEM không chỉ đơn thuần là trang bị kiến thức mà còn là phát triển tư duy sáng tạo, kỹ năng giải quyết vấn đề và làm việc nhóm. Nó giúp học sinh liên hệ kiến thức với thực tế, hiểu rõ hơn về vai trò của khoa học và công nghệ trong cuộc sống. "Giáo dục STEM đề cao đến việc hình thành và phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho người học" (Nguyễn Thị Nga, 2019-2020). Phương pháp này giúp học sinh chủ động tiếp thu kiến thức, tự tìm tòi và khám phá, từ đó hình thành niềm yêu thích với khoa học và công nghệ.

1.2. Tầm quan trọng của việc ủ chua thức ăn chăn nuôi trong nông nghiệp

Ủ chua thức ăn chăn nuôi là một phương pháp bảo quản thức ăn hiệu quả, đặc biệt quan trọng đối với các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ và trang trại. Phương pháp này giúp giảm chi phí thức ăn chăn nuôi, tận dụng phế phẩm nông nghiệp và đảm bảo nguồn cung cấp thức ăn ổn định cho vật nuôi quanh năm. Hơn nữa, thức ăn ủ chua có giá trị dinh dưỡng cao, dễ tiêu hóa và giúp nâng cao năng suất vật nuôi. Kỹ thuật ủ chua cũng góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường do sử dụng phế phẩm nông nghiệp thay vì thải bỏ. Việc áp dụng Giáo dục STEM vào ủ chua thức ăn chăn nuôi giúp học sinh hiểu rõ quy trình, ứng dụng kiến thức khoa học vào thực tế và tạo ra những sản phẩm có giá trị kinh tế cao. "Bằng việc ủ chua thức ăn HS sẽ tìm hiểu công việc của nhà sản xuất từ việc lên ý tưởng đến việc nghiên cứu tìm hiểu kiến thức, quy trình kĩ thuật và phương pháp ủ chua thức ăn chăn nuôi gia súc" (Nguyễn Thị Nga, 2019-2020).

1.3. Liên hệ giữa giáo dục STEM và ủ chua Ứng dụng thực tế

Ứng dụng Giáo dục STEM vào ủ chua thức ăn chăn nuôi cho phép học sinh tiếp cận kiến thức một cách trực quan và sinh động. Thay vì học lý thuyết suông, các em được thực hành, trải nghiệm và giải quyết các vấn đề thực tế. Chẳng hạn, các em có thể nghiên cứu vi sinh vật ủ chua, tìm hiểu về quá trình lên men thức ăn, thiết kế hệ thống ủ chua tối ưu và tính toán lượng nguyên liệu cần thiết. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp kiến thức từ nhiều môn học như Sinh học, Hóa học, Toán học và Kỹ thuật. Đồng thời, nó cũng rèn luyện các kỹ năng mềm như làm việc nhóm, giao tiếp và giải quyết vấn đề. "Học sinh cần chiếm lĩnh kiến thức của các bài học: Bài 22: Dinh dưỡng, chuyển hóa vật chất và năng lượng ở VSV; Bài 23: Quá trình tổng hợp và phân giải ở VSV; Bài 24: Thực hành: Lên men lactic và Etilic" (Nguyễn Thị Nga, 2019-2020). Đây là cách học tập hiệu quả, giúp học sinh hiểu sâu và nhớ lâu kiến thức.

II. Thách thức và vấn đề trong ủ chua thức ăn chăn nuôi hiện nay

Mặc dù ủ chua thức ăn chăn nuôi mang lại nhiều lợi ích, nhưng vẫn còn tồn tại một số thách thức và vấn đề cần giải quyết. Một trong những vấn đề lớn nhất là chất lượng thức ăn ủ chua không ổn định, dễ bị nấm mốc, hư hỏng nếu không tuân thủ đúng quy trình. Bên cạnh đó, việc lựa chọn nguyên liệu phù hợp, bổ sung vi sinh vật ủ chua và kiểm soát các yếu tố môi trường (nhiệt độ, độ ẩm) cũng đòi hỏi kiến thức và kỹ năng nhất định. Ngoài ra, chi phí đầu tư ban đầu cho thiết bị, dụng cụ ủ chua có thể là một rào cản đối với các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ. Cuối cùng, việc sử dụng phế phẩm nông nghiệp cần được quản lý chặt chẽ để tránh ô nhiễm môi trường và đảm bảo an toàn cho vật nuôi.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng thức ăn ủ chua và cách khắc phục

Chất lượng thức ăn ủ chua phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại nguyên liệu, độ ẩm, nhiệt độ, pH và sự có mặt của vi sinh vật ủ chua. Nguyên liệu thô xanh như cỏ voi, thân cây ngô cần được cắt nhỏ, nén chặt để loại bỏ không khí và tạo điều kiện cho quá trình lên men lactic. Độ ẩm quá cao hoặc quá thấp đều ảnh hưởng đến sự phát triển của vi sinh vật. Nhiệt độ thích hợp cho quá trình ủ chua là từ 25-30°C. pH cần được duy trì ở mức 4.0-4.5 để ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây thối. Để khắc phục các vấn đề này, cần tuân thủ đúng quy trình ủ chua, sử dụng nguyên liệu chất lượng, bổ sung vi sinh vật ủ chua và kiểm soát chặt chẽ các yếu tố môi trường. "Cỏ sau khi cắt phải ủ trong ngày, nên chọn trời nắng để cắt cỏ, cỏ đảm bảo độ ẩm trong khoảng 65-70%" (Nguyễn Thị Nga, 2019-2020). Điều này giúp đảm bảo chất lượng thức ăn ủ chua và giảm thiểu rủi ro hư hỏng.

2.2. Giải pháp giảm chi phí và tăng hiệu quả ủ chua cho hộ chăn nuôi nhỏ

Đối với các hộ chăn nuôi nhỏ, việc giảm chi phí ủ chua là rất quan trọng. Có thể sử dụng các nguyên liệu rẻ tiền, dễ kiếm như rơm rạ, bã mía, vỏ dứa thay vì các loại thức ăn đắt tiền. Tận dụng các dụng cụ, thiết bị sẵn có như thùng phuy cũ, bao tải để ủ chua thay vì mua các thiết bị chuyên dụng. Bổ sung vi sinh vật ủ chua từ các nguồn tự nhiên như nước vo gạo, bã đậu thay vì mua chế phẩm đắt tiền. Áp dụng các phương pháp ủ chua đơn giản, dễ thực hiện như ủ chua trong hố, trong bao để tiết kiệm chi phí nhân công. Quan trọng nhất là tuân thủ đúng quy trình ủ chua để đảm bảo chất lượng thức ăn và tránh lãng phí. "Đơn giản nhất dùng bao tải có lót ni lông" (Nguyễn Thị Nga, 2019-2020). Đây là một giải pháp tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo hiệu quả ủ chua.

2.3. Đảm bảo an toàn và vệ sinh trong quá trình ủ chua thức ăn

An toàn và vệ sinh là yếu tố quan trọng hàng đầu trong ủ chua thức ăn chăn nuôi. Cần sử dụng nguyên liệu sạch, không bị nhiễm bẩn, nấm mốc. Vệ sinh sạch sẽ dụng cụ, thiết bị ủ chua trước khi sử dụng. Đeo găng tay, khẩu trang khi tiếp xúc với nguyên liệu và thức ăn ủ chua. Bảo quản thức ăn ủ chua ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Kiểm tra định kỳ thức ăn ủ chua để phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng, nấm mốc. Không sử dụng thức ăn ủ chua đã bị hư hỏng cho vật nuôi ăn. Tuân thủ các quy định về an toàn vệ sinh thực phẩm để đảm bảo sức khỏe cho vật nuôi và người chăn nuôi. "Tuyệt đối không để không khí lọt vào thùng trong quá trình ủ" (Nguyễn Thị Nga, 2019-2020). Điều này giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn gây hại và đảm bảo an toàn cho thức ăn ủ chua.

III. Hướng dẫn phương pháp ủ chua thức ăn chăn nuôi hiệu quả STEM

Phương pháp ủ chua thức ăn chăn nuôi hiệu quả dựa trên nguyên lý lên men lactic, trong đó vi sinh vật chuyển hóa đường thành axit lactic, giúp bảo quản thức ăn và tăng giá trị dinh dưỡng. Để thực hiện ủ chua thành công, cần chuẩn bị nguyên liệu, dụng cụ, bổ sung vi sinh vật ủ chua, kiểm soát các yếu tố môi trường và tuân thủ đúng quy trình. Các bước cơ bản bao gồm: chuẩn bị nguyên liệu, cắt nhỏ nguyên liệu, trộn đều nguyên liệu với vi sinh vật ủ chua, nén chặt nguyên liệu vào dụng cụ ủ chua, đậy kín và bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.

3.1. Chuẩn bị nguyên liệu và dụng cụ cần thiết cho quá trình ủ chua

Nguyên liệu để ủ chua có thể là các loại cỏ, thân cây ngô, rơm rạ, bã mía, vỏ dứa. Cần chọn nguyên liệu tươi, sạch, không bị nhiễm bẩn, nấm mốc. Dụng cụ ủ chua có thể là thùng phuy, bao tải, hố đào. Cần đảm bảo dụng cụ sạch sẽ, kín khí để tránh không khí lọt vào. Vi sinh vật ủ chua có thể bổ sung từ các nguồn tự nhiên như nước vo gạo, bã đậu hoặc mua chế phẩm thương mại. Ngoài ra, cần chuẩn bị thêm muối ăn, đường, mật rỉ đường để tăng cường quá trình lên men. "Nếu là thùng phuy thì phải đảm bảo là thùng kín, có đậy nắp chắc chắn để nén chặt cỏ thùng không bị vỡ nứt" (Nguyễn Thị Nga, 2019-2020). Việc chuẩn bị đầy đủ và kỹ lưỡng nguyên liệu và dụng cụ là bước quan trọng để đảm bảo thành công cho quá trình ủ chua.

3.2. Quy trình ủ chua thức ăn chăn nuôi chi tiết từng bước thực hiện

Quy trình ủ chua thức ăn chăn nuôi gồm các bước sau: Bước 1: Cắt nhỏ nguyên liệu thành đoạn 3-5 cm. Bước 2: Trộn đều nguyên liệu với vi sinh vật ủ chua, muối ăn, đường hoặc mật rỉ đường. Bước 3: Nén chặt nguyên liệu vào dụng cụ ủ chua, loại bỏ không khí. Bước 4: Đậy kín dụng cụ ủ chua, tránh ánh nắng trực tiếp. Bước 5: Theo dõi quá trình ủ chua, kiểm tra độ pH, mùi vị. Bước 6: Sau 3-4 tuần, thức ăn ủ chua có thể sử dụng cho vật nuôi ăn. "Trải cỏ vào nơi ủ đã chuẩn bị, lớp cỏ dày khoảng 15cm, nén xuống sau đó rải muối và đạm ure trộn đều lên trên; cứ tiếp tục một lớp cỏ và một lớp muối cộng với đạm urê,…làm đến khi hết lượng cỏ cần ủ" (Nguyễn Thị Nga, 2019-2020). Tuân thủ đúng quy trình giúp đảm bảo chất lượng và an toàn cho thức ăn ủ chua.

3.3. Bí quyết và lưu ý để thức ăn ủ chua đạt chất lượng tốt nhất

Để thức ăn ủ chua đạt chất lượng tốt nhất, cần lưu ý một số điểm sau: Sử dụng nguyên liệu tươi, sạch, không bị nhiễm bẩn. Bổ sung vi sinh vật ủ chua với số lượng phù hợp. Nén chặt nguyên liệu để loại bỏ không khí. Duy trì độ ẩm thích hợp (65-70%). Kiểm soát nhiệt độ (25-30°C). Theo dõi độ pH (4.0-4.5). Tránh ánh nắng trực tiếp. Bảo quản thức ăn ủ chua ở nơi khô ráo, thoáng mát. Kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng. "Vệ sinh thùng phuy sạch sẽ/ chuẩn bị bao ủ" (Nguyễn Thị Nga, 2019-2020). Vệ sinh sạch sẽ dụng cụ cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng thức ăn ủ chua.

IV. Ứng dụng thực tiễn Giáo dục STEM trong ủ chua thức ăn chăn nuôi

Dự án STEM "Ủ chua thức ăn chăn nuôi" có thể được triển khai trong các trường THPT, giúp học sinh vận dụng kiến thức liên môn để giải quyết vấn đề thực tế. Học sinh sẽ được tìm hiểu về quá trình lên men, vi sinh vật, dinh dưỡng vật nuôi, kỹ thuật xây dựng và bảo quản thức ăn. Các em cũng sẽ được thực hành ủ chua thức ăn, đánh giá chất lượng và trình bày kết quả. Dự án này không chỉ giúp học sinh hiểu sâu kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm, tư duy sáng tạo và giải quyết vấn đề.

4.1. Ví dụ về dự án STEM Ủ chua thức ăn cho học sinh THPT

Học sinh được chia thành các nhóm, mỗi nhóm thực hiện ủ chua một loại thức ăn khác nhau (cỏ, thân cây ngô, rơm rạ). Các em sẽ nghiên cứu về thành phần dinh dưỡng của từng loại thức ăn, tìm hiểu về các loại vi sinh vật có lợi và có hại, thiết kế hệ thống ủ chua phù hợp và tính toán lượng nguyên liệu cần thiết. Trong quá trình thực hiện, các em sẽ phải đối mặt với các vấn đề như: làm sao để nén chặt nguyên liệu, làm sao để duy trì độ ẩm thích hợp, làm sao để ngăn chặn nấm mốc phát triển. Sau khi hoàn thành, các em sẽ đánh giá chất lượng thức ăn ủ chua bằng các phương pháp đơn giản như kiểm tra mùi vị, độ pH, màu sắc. "Các em cũng khéo léo để tạo ra các sản phẩm phục vụ cho cuộc sống mà tiền đề là những tri thức được học trên lớp" (Nguyễn Thị Nga, 2019-2020). Dự án này giúp học sinh áp dụng kiến thức vào thực tế và phát triển các kỹ năng cần thiết.

4.2. Kết quả nghiên cứu về hiệu quả ứng dụng STEM vào ủ chua

Nghiên cứu cho thấy rằng việc ứng dụng Giáo dục STEM vào ủ chua thức ăn chăn nuôi mang lại nhiều hiệu quả tích cực. Học sinh hiểu sâu kiến thức hơn, nhớ lâu hơn và có khả năng vận dụng kiến thức vào thực tế tốt hơn. Các em cũng phát triển các kỹ năng mềm như làm việc nhóm, tư duy sáng tạo và giải quyết vấn đề. Ngoài ra, dự án STEM còn giúp học sinh nâng cao ý thức về bảo vệ môi trường, sử dụng phế phẩm nông nghiệpgiảm chi phí chăn nuôi. "Khả năng thực hành của những lớp học sinh ở những lớp được học Stem tốt hơn hẳn những lớp học theo hình thức truyền thống" (Nguyễn Thị Nga, 2019-2020). Điều này chứng tỏ rằng Giáo dục STEM là một phương pháp dạy học hiệu quả và cần được khuyến khích.

4.3. Chia sẻ kinh nghiệm triển khai dự án STEM Ủ chua thức ăn

Để triển khai dự án STEM "Ủ chua thức ăn" thành công, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về kiến thức, kỹ năng và cơ sở vật chất. Giáo viên cần nắm vững kiến thức về lên men, vi sinh vật, dinh dưỡng vật nuôi và kỹ thuật ủ chua. Cần chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, dụng cụ và thiết bị cho học sinh thực hành. Cần tạo điều kiện cho học sinh làm việc nhóm, trao đổi ý tưởng và giải quyết các vấn đề phát sinh. Cần khuyến khích học sinh sáng tạo, thử nghiệm và đánh giá kết quả. Quan trọng nhất là tạo ra một môi trường học tập tích cực, khuyến khích sự tham gia của tất cả học sinh. "Ở những lớp này học sinh cũng chủ động hơn trong mọi việc, khả năng tự làm việc tốt hơn cũng như khả năng thích ứng trong môi trường mới nhanh hơn những lớp khác" (Nguyễn Thị Nga, 2019-2020). Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc tạo ra một môi trường học tập khuyến khích sự chủ động và sáng tạo của học sinh.

V. Kết luận và tương lai của Giáo dục STEM trong ủ chua chăn nuôi

Giáo dục STEM có vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng ủ chua thức ăn chăn nuôi, giúp học sinh vận dụng kiến thức liên môn để giải quyết các vấn đề thực tế và tạo ra những sản phẩm có giá trị kinh tế cao. Trong tương lai, Giáo dục STEM sẽ tiếp tục được phát triển và ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực nông nghiệp, góp phần nâng cao năng suất, giảm chi phíbảo vệ môi trường.

5.1. Tổng kết lợi ích của việc áp dụng STEM vào ủ chua thức ăn

Việc áp dụng Giáo dục STEM vào ủ chua thức ăn mang lại nhiều lợi ích như: Nâng cao kiến thức và kỹ năng cho học sinh. Tạo ra sản phẩm có giá trị kinh tế cao. Tận dụng phế phẩm nông nghiệp, giảm chi phí chăn nuôi. Bảo vệ môi trường. Thúc đẩy sự phát triển của ngành nông nghiệp. "Giáo dục STEM là một định hướng giáo dục có ý nghĩa quan trọng trong việc tạo hứng thú, động cơ học tập cho Hs cũng như có giá trị quan trọng trong hình thành và phát triển năng lực cho người học" (Nguyễn Thị Nga, 2019-2020). Điều này khẳng định vai trò quan trọng của Giáo dục STEM trong việc nâng cao chất lượng giáo dục và phát triển kinh tế.

5.2. Đề xuất và khuyến nghị để phát triển giáo dục STEM trong nông nghiệp

Để phát triển Giáo dục STEM trong nông nghiệp, cần có sự hỗ trợ từ các cấp quản lý, các trường học và các doanh nghiệp. Cần xây dựng chương trình đào tạo Giáo dục STEM phù hợp với thực tế nông nghiệp. Cần đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị cho các trường học. Cần khuyến khích giáo viên tham gia các khóa đào tạo về Giáo dục STEM. Cần tạo điều kiện cho học sinh tham gia các dự án STEM thực tế. Cần tăng cường hợp tác giữa trường học và doanh nghiệp để tạo ra các sản phẩm có giá trị. "Việc áp dụng phương pháp dạy học này còn gặp một số khó khăn như kinh phí để thực nghiệm, nhận thức đổi mới về phương pháp của giáo viên còn hạn chế" (Nguyễn Thị Nga, 2019-2020). Giải quyết những khó khăn này sẽ giúp Giáo dục STEM phát triển mạnh mẽ trong nông nghiệp.

5.3. Tương lai của ủ chua thức ăn chăn nuôi trong bối cảnh công nghệ 4.0

Trong bối cảnh công nghệ 4.0, ủ chua thức ăn chăn nuôi sẽ được ứng dụng các công nghệ tiên tiến như Internet of Things (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI) và big data. Các cảm biến IoT sẽ giúp theo dõi các yếu tố môi trường (nhiệt độ, độ ẩm, pH) trong quá trình ủ chua. AI sẽ giúp phân tích dữ liệu và đưa ra các quyết định tối ưu hóa quy trình ủ chua. Big data sẽ giúp dự đoán nhu cầu thức ăn và lập kế hoạch sản xuất hiệu quả. Các công nghệ này sẽ giúp nâng cao năng suất, giảm chi phíbảo vệ môi trường. "Trong thời đại công nghệ số việc giáo viên và các em có khả năng tiếp cận với các phương pháp dạy học và học tập tương đối dễ dàng nhờ hệ thống kết nối toàn cầu" (Nguyễn Thị Nga, 2019-2020). Tận dụng công nghệ 4.0 sẽ giúp ủ chua thức ăn chăn nuôi phát triển lên một tầm cao mới.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1. Lí do chọn đề tài Thực hiện Nghị quyết Hội nghị lần thứ 8, Ban Chấp hành Trung ương khóa XI Nghị quyết số 29-NQ/TW) về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế, toàn ngành giáo dục đang ra sức nỗ lực thực hiện nhằm nâng cao chất lượng của nền giáo dục nước nhà. Trong đó mỗi một giáo viên đóng một vai trò then chốt cho sự phát triển đó, là một giáo viên THPT tôi vẫn rất trăn trở để tìm giải pháp đổi mới nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển của giáo dục đất nước. Khoa học tự nhiên nói chung, môn sinh học nói riêng ngày càng đóng vai trò rất lớn trong nền kinh tế của thời đại công nghệ.

Tuy nhiên làm thế nào để thu hút được các em yêu thích và lựa chọn môn học này lại gặp nhiều khó khăn bởi đặc thù của các bộ môn tự nhiên là cần các kĩ năng tính toán và tư duy logic nên đa số các em rất ngại học nếu không có phương pháp dạy học phù hợp. Mặc dù cũng đã tăng thời lượng các tiết thực hành, luyện tập nhưng vẫn chủ yếu các hoạt động trong phạm vi không gian trường học, do vậy năng lực vận dụng kiến thức vào thực tế còn rất hạn chế. Đồng thời phương pháp dạy học truyền thống còn nặng về kiến thức lí thuyết hàn lâm chưa kích thích các em tham gia nghiên cứu, học tập hiệu quả, khả năng thực hành trải nghiệm lại còn rất yếu. Giáo dục hiện nay còn cần hướng tới học sinh phải có khả năng vận dụng kiến thức đã học để giải quyết những vấn đề phức tạp trong cuộc sống.

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 ảnh hưởng sâu rộng vào mọi mặt đời sống, xã hội, giáo dục cũng không ngoại lệ. Vì thế đòi hỏi giáo viên phải thay đổi phương pháp, học sinh phải thay đổi cách học. Do vậy, vai trò của giáo viên phải chuyển đổi từ “dạy cái gì”, “điều gì” sang dạy cho học sinh “phải làm gì” và “làm như thế nào”. Phương pháp dạy học STEM đang là sự lựa chọn của nhiều nước có nền giáo dục hiện đại vì thông qua quá trình học giúp các em tự lĩnh hội được kiến thức, kĩ năng và có khả năng vận dụng kiến thức, kĩ năng đã học để giải quyết các vấn đề thực tế.

Nhưng làm thế nào để vận dụng phương pháp dạy học STEM vào trường THPT của ta để mang lại hiệu quả? Qua ba năm vận dụng tôi đã lồng ghép STEM với dạy học truyền thống và xây dựng một số chủ đề dạy học theo điều kiện của trường, đã mang lại hiệu quả khả quan. Nên tôi mạnh dạn đơn cử một chủ đề mà tôi đã thực hiện tương đối có hiệu quả đó là “chủ đề stem ủ chua thức ăn chăn nuôi” 1 2. Tính mới, đóng góp của đề tài Giáo dục STEM là phương thức giáo dục tích hợp theo cách tiếp cận liên môn (interdisciplinary) và thông qua thực hành, ứng dụng. Thay vì dạy bốn môn học như các đối tượng tách biệt và rời rạc, STEM kết hợp chúng thành một mô hình học tập gắn kết dựa trên các ứng dụng thực tế.

Qua đó, học sinh vừa học được kiến thức khoa học, vừa học được cách vận dụng kiến thức đó vào thực tiễn. Giáo dục STEM sẽ phá đi khoảng cách giữa hàn lâm và thực tiễn, tạo ra những con người có năng lực làm việc “tức thì” trong môi trường làm việc có tính sáng tạo cao với những công việc đòi hỏi trí óc của thế kỷ 21. Giáo dục STEM đề cao đến việc hình thành và phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho người học. Trong mỗi bài học theo chủ đề STEM, học sinh được đặt trước một tình huống có vấn đề thực tiễn cần giải quyết liên quan đến các kiến thức khoa học.Để giải quyết vấn đề đó, học sinh phải tìm tòi, nghiên cứu những kiến thức thuộc các môn học có liên quan đến vấn đề (qua sách giáo khoa, học liệu, thiết bị thí nghiệm, thiết bị công nghệ) và sử dụng chúng để giải quyết vấn đề đặt ra.

Giáo dục STEM đề cao một phong cách học tập mới cho người học, đó là phong cách học tập sáng tạo. Đặt người học vào vai trò của một nhà phát minh, người học sẽ phải hiểu thực chất của các kiến thức được trang bị; phải biết cách mở rộng kiến thức; phải biết cách sửa chữa, chế biến lại chúng cho phù hợp với tình huống có vấn đề mà người học đang phải giải quyết. Đối tượng, phạm vi đề tài: Đề tài thực hiện cụ thể trên các lớp 10 của bản thân tôi dạy 2 năm học 2017-2018 năm học 2018-2019 tại trường THPT Nguyễn Duy Trinh và năm học 2019 - 2020: tại trường THPT Nghi Lộc 3. PHẦN II: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU I.

CƠ SỞ NGHIÊN CỨU: 1. Khái niệm dạy học STEM STEM là thuật ngữ xuất phát từ phương pháp giảng dạy và học tập tích hợp nội dung và các kỹ năng khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học. Giáo dục STEM là phương thức giáo dục tích hợp theo cách tiếp cận liên môn (interdisciplinary) và thông qua thực hành, ứng dụng. Thay vì dạy bốn môn học như các đối tượng tách biệt và rời rạc, STEM kết hợp chúng thành một mô hình học tập gắn kết dựa trên các ứng dụng thực tế.

Qua đó, học sinh vừa học được kiến thức khoa học, vừa học được cách vận dụng kiến thức đó vào thực tiễn. 2 Thuật ngữ STEM được hiểu như một “tổ hợp đa lĩnh vực” bao gồm: Khoa học (Science), Công nghệ (Technology), Kỹ thuật (Engineering) và Toán học (Mathematics). Bốn lĩnh vực này được mô tả như sau: Khoa học, là việc nghiên cứu thế giới tự nhiên, bao gồm các quy luật tự nhiên của Vật lý, Hoá học, Sinh học và giải quyết hoặc ứng dụng các hiện tượng, nguyên lý, quan niệm hoặc quy tắc của các môn này. Khoa học vừa là một chỉnh thể kiến thức được tích luỹ qua thời gian, vừa là một tiến trình - mang tính khoa học - tạo ra kiến thức mới.

Kiến thức từ khoa học sẽ cung cấp thông tin cho tiến trình thiết kế kỹ thuật. Công nghệ, mặc dù không phải là một lĩnh vực, theo nghĩa chặt chẽ nhất, bao gồm toàn bộ hệ thống con người và tổ thức, kiến thức, tiến trình, và thiết bị dùng để tạo ra và thao tác các đồ vật (tạo tác) công nghệ, cũng như chính các đồ vật đó. Suốt chiều dài lịch sử, con người đã tạo ra các công nghệ để thoả mãn mong muốn và nhu cầu của mình. Phần lớn các công nghệ hiện đại là sản phẩm của khoa học và kỹ thuật, và các công cụ công nghệ được sử dụng trong cả hai lĩnh vực.

Kỹ thuật , vừa là một chỉnh thể kiến thức - về thiết kế và chế tạo các sản phẩm nhân tạo - vừa là một quá trình giải quyết vấn đề. Quá trình này chịu ảnh hưởng của các ràng buộc. Một trong số đó là các quy luật tự nhiên, hoặc khoa học. Những ràng buộc khác có thể kể đến là thời gian, tiền bạc, nguyên vật liệu sẵn có, hệ sinh thái, quy định về môi trường, khả năng sản xuất và sửa chữa.

Kỹ thuật sử dụng các khái niệm khoa học và toán học như những công cụ công nghệ. Toán học, là việc nghiên cứu các mô hình và mối quan hệ giữa số lượng, số và không gian. Không giống như trong khoa học, nơi các bằng chứng thực nghiệm được tìm kiếm để đảm bảo hoặc bác bỏ các mệnh đề, các mệnh đề toán học được đảm bảo bằng các lập luận logic dựa trên các giả định cơ bản. Những lập luận logic, bản thân nó đã là một phần của toán học đi cùng với các mệnh đề.

Cũng như khoa học, kiến thức toán ngày một phát triển, nhưng không giống khoa học, kiến thức toán không thể bị bác bỏ, trừ phi các giả định cơ bản bị thay đổi. Các loại khái niệm toán đặc thù của 12 năm học phổ thông bao gồm số và số học, đại số, hàm số, hình học, xác suất, thống kê. Toán học được dùng trong khoa học, kỹ thuật và công nghệ. Không chỉ đơn thuần mô tả bốn lĩnh vực STEM, đoạn trích nói trê n còn cho thấy bốn lĩnh vực này không phải hiện diện một cách riêng lẻ mà cần phải được tích hợp, liên kết chặt chẽ với nhau.

Giáo dục STEM là phương pháp tiếp cận, khám phá trong giảng dạy và học tập giữa hai hay nhiều hơn các môn học STEM, hoặc giữa một chủ đề STEM và một hoặc nhiều môn học khác trong nhà trường. 3 Theo Howard-Brown và Martinez (chuyên gia giáo dục Mỹ), phương pháp giải quyết vấn đề trong dạy học sẽ cho phép sự liên môn giữa các lĩnh vực nói trên. Đó là cách nhìn nhận và giải quyết vấn đề một cách toàn diện, xem các thành phần của STEM tương tác với nhau như thế nào. Nói một cách đơn giản, đó là sự giao thoa hội tụ của khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học.

Nó sử dụng hợp nhất các lĩnh vực này để giải quyết một vấn đề. Stem trong trường phổ thông được hiểu là trang bị cho người học những kiến thức và kĩ năng cần thiết liên quan đến các lĩnh vực khoa học, công nghệ, kĩ thuật và toán học. Những kiến thức và kĩ năng này phải được tích hợp, lồng ghép và bổ trợ nhau giúp học sinh không chỉ hiểu biết về nguyên lý mà còn có thể áp dụng để thực hành và tạo ra được những sản phẩm trong cuộc sống thường ngày. Những sản phẩm này không nhất thiết phải là sản phẩm mới, đừng suy nghĩ rằng các em phải tạo ra điều gì đó mới mẻ mới là Stem, như vậy các em đã là những nhà sáng chế rồi, tất nhiên nếu tạo ra sản phẩm mới thì càng tốt.2 Xu thế tất yếu của dạy học STEM trong thời gian tới Chương trình giáo dục phổ thông 2018 định hướng phát triển phẩm chất và năng lực học sinh, mục tiêu của chương trình nhằm để trả lời cho câu hỏi: Học xong chương trình học sinh làm được gì? Chính vì vậy mà cần phải đổi mới phương pháp dạy học, kiểm tra đánh giá theo định hướng phát triển phẩm chất và năng lực học sinh.

Các phương pháp và hình thức tổ chức dạy học cần phải gắn nội dung bài học với những vấn đề thực tiễn và giáo viên tổ chức hoạt động để học sinh tìm hiểu và giải quyết được vấn đề, thông qua đó tiếp thu tri thức một cách chủ động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ