Nghiên cứu biểu hiện protein Insulin Glargine tái tổ hợp từ E.coli

Sản xuất Insulin Glargine tái tổ hợp từ E.coli: Nghiên cứu quy trình, tối ưu hóa và đánh giá hiệu quả sản xuất insulin glargine bằng công nghệ tái tổ hợp E.coli.

Chuyên ngành

Công Nghệ Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

92
11
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT LUẬN VĂN THẠC SĨ

ABSTRACT

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giới thiệu chung về bệnh đái tháo đường

1.2. Tình hình bệnh đái tháo đường trên thế giớivà Việt Nam

1.3. Thuốc điều trị ĐTĐ

1.4. Chức năng sinh học của Insulin Glargine

1.5. Tổng quan về tạo dòng và biểu hiện protein ngoạilai trong E

1.5.1. Tổng quan về tạo dòng và hệ thống biểu hiện trongtế bào E

1.5.2. Biểu hiện protein ngoại lai trong E

1.6. Phưong pháp sàng lọc và tối ưu hóa

1.6.1. Ma trận Plackett-Burman

1.6.2. Phưong pháp đáp ứng bề mặt - thiết kế cấu trúccó tâm (RSM-CCD)

1.7. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

2. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Chủng vi sinh vật

2.2. Gen mục tiêu

2.3. Các thang chuẩn dùng cho điện di

2.4. Hóa chất sử dụng trong nghiên cứu

2.5. Dụng cụ và thiết bị sử dụng trong nghiêncứu

2.6. Động vật thí nghiệm

2.7. Nội dung và phương pháp nghiên cứu

2.7.1. Tạo dòng vector biểu hiện protein InsulineGlargine

2.7.2. Tạo dòng té bào biểu hiện

2.7.3. Tối ưu hóa điều kiện lên men tế bào E.coli BL21 (DE3) biểu hiện protein Insulin Glargine quy mô phòng thí nghiệm

2.7.4. coli BL2ỉ(DE3)/pENanogen-Insulin Glargine quy mô pilot với điều kiện tối ưu

2.7.5. Tinh sạch protein Insulin Glargine từ tế bào E. coli BL2l(DE3)/pENanogen- IG

2.7.6. Đánh giá chất lượng sản phẩm

2.7.7. Xử lý số liệu thống kê

3. KẾT QUẢ VÀ BIỆN LUẬN

3.1. Tạo dòng vector biểu hiện protein Insuline Glargine

3.1.1. Chuẩn bị Gen và cắt mở vòng vector PENanogen

3.1.2. Kết quả tạo dòng trên tế bào chọn lọc (E. colỉ TOP ỉ OF)

3.2. coỉi BL21 fDEJJ/pENanogen-Insulin Glargine biểu hiện protein Insulin Glargine

3.2.1. coli BL21(DE3) chứa vector tái tổ hop pENanogen-IG

3.2.2. Cảm ứng biểu hiện protein Insulin Glargine trong dòng E. coỉỉ BL21 (E)E3)/pENanogen-IG

3.3. Tối ưu hóa điều kiện lên men tế bào E. coỉi BL2Ỉ (DE3) biểu hiện protein Insulin Glargine quy mô phòng thí nghiệm

3.3.1. Sàng lọc điều kiện lên men E. coli BL21(DE3) biểu hiện protein Insulin Glargine bằng ma trận Plackett - Burman

3.3.2. Tối ưu hóa điều kiện lên men thu sinh khối E.coỉi BL21 (DE3)/pENanogen- Insuỉin Gỉargine và protein Insulin Glargine bằng ma trận RSM - CCD

3.4. coỉi BL2ỉ(DE3)ịpENanogen-Insulin Glargine quy mô pilot với điều kiện tối ưu

3.5. Đánh giá sơ bộ chất lượng protein Insulin Glargine

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

LÝ LỊCH TRÍCH NGANG CỦA HỌC VIÊN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Sản Xuất Insulin Glargine Tái Tổ Hợp E

Bệnh đái tháo đường đang trở thành một vấn nạn toàn cầu, đòi hỏi các phương pháp điều trị hiệu quả và kinh tế. Insulin Glargine, một analog insulin tác dụng kéo dài, đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát đường huyết. Việc sản xuất Insulin thông qua công nghệ tái tổ hợp DNA từ E.coli mang lại tiềm năng lớn về quy mô và chi phí. Nghiên cứu này tập trung vào quá trình biểu hiện gentinh chế protein Insulin người tái tổ hợp từ vi khuẩn E.coli, một hướng đi đầy hứa hẹn để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về dược phẩm sinh học này. Insulin Glargine là một analog của insulin người, được thiết kế để có tác dụng kéo dài hơn so với insulin thông thường. Điều này có nghĩa là nó được hấp thụ chậm hơn vào máu và cung cấp một lượng insulin ổn định trong suốt 24 giờ. Ưu điểm này giúp người bệnh đái tháo đường kiểm soát đường huyết tốt hơn, đặc biệt là vào ban đêm và giữa các bữa ăn. Công nghệ sản xuất insulin tái tổ hợp sử dụng E.coli là một phương pháp hiệu quả và tiết kiệm chi phí hơn so với các phương pháp truyền thống như chiết xuất từ tuyến tụy động vật. Quá trình này bao gồm việc chèn gen mã hóa Insulin Glargine vào plasmid, sau đó chuyển plasmid vào E.coli. Vi khuẩn E.coli sau đó được nuôi cấy và kích thích để biểu hiện gen, tạo ra protein tái tổ hợp Insulin Glargine. Cuối cùng, protein này được tinh chế để đạt độ tinh khiết cần thiết cho mục đích sử dụng dược phẩm. Nghiên cứu của Đào Anh Kiệt tại Trường Đại học Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh năm 2023, đã tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình này, từ việc tổng hợp gen đến kiểm soát chất lượng Insulin. Mục tiêu là tạo ra một quy trình sản xuất sinh học ổn định và hiệu quả, có khả năng đáp ứng nhu cầu điều trị đái tháo đường ngày càng tăng ở Việt Nam và trên thế giới.

1.1. Tầm Quan Trọng của Insulin Glargine trong Điều Trị Đái Tháo Đường

Insulin Glargine đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường, đặc biệt là những người cần một loại insulin tác dụng kéo dài. So với các loại insulin tác dụng nhanh hoặc trung bình, Insulin Glargine mang lại sự ổn định hơn trong việc điều hòa đường huyết, giảm nguy cơ hạ đường huyết vào ban đêm và giúp bệnh nhân duy trì mức đường huyết mục tiêu một cách dễ dàng hơn. Việc sử dụng Insulin Glargine giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân đái tháo đường, cho phép họ có một chế độ ăn uống và sinh hoạt linh hoạt hơn. Ngoài ra, việc kiểm soát đường huyết tốt còn giúp ngăn ngừa hoặc làm chậm sự tiến triển của các biến chứng do đái tháo đường gây ra, như bệnh tim mạch, bệnh thận, bệnh thần kinh và bệnh mắt. Do đó, Insulin Glargine là một phần không thể thiếu trong phác đồ điều trị đái tháo đường hiện đại.

1.2. Ưu Điểm Của Sản Xuất Insulin Tái Tổ Hợp Từ E.coli

Việc sản xuất Insulin thông qua công nghệ tái tổ hợp DNA từ E.coli mang lại nhiều ưu điểm so với các phương pháp truyền thống. E.coli là một loại vi khuẩn dễ nuôi cấy, phát triển nhanh và có hệ gen đã được nghiên cứu kỹ lưỡng. Điều này cho phép các nhà khoa học dễ dàng thao tác gen và tối ưu hóa quá trình biểu hiện protein. Ngoài ra, E.coli có khả năng sản xuất protein với số lượng lớn, giúp giảm chi phí sản xuất sinh học Insulin Glargine. Một ưu điểm khác của công nghệ tái tổ hợp là nó cho phép sản xuất Insulin người tái tổ hợp với độ tinh khiết cao, giảm nguy cơ gây dị ứng hoặc các tác dụng phụ khác so với insulin có nguồn gốc từ động vật. Hơn nữa, sản xuất Insulin từ E.coli có tính bền vững hơn về mặt nguồn cung cấp, không phụ thuộc vào số lượng động vật hoặc các yếu tố môi trường khác.

II. Thách Thức Trong Sản Xuất Insulin Glargine Tái Tổ Hợp E

Mặc dù sản xuất Insulin thông qua công nghệ tái tổ hợp DNA từ E.coli mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng đối mặt với không ít thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo protein tái tổ hợp Insulin Glargine được gấp cuộn đúng cách. E.coli không có hệ thống gấp cuộn protein phức tạp như các tế bào eukaryote, do đó protein tái tổ hợp có thể bị gấp cuộn sai, dẫn đến mất hoạt tính hoặc tạo thành các thể vùi. Ngoài ra, việc tinh chế protein Insulin Glargine từ E.coli cũng đòi hỏi các quy trình phức tạp để loại bỏ các tạp chất và đảm bảo độ tinh khiết cao. Một thách thức khác là đảm bảo tính ổn định của Insulin Glargine trong quá trình sản xuất sinh học và bảo quản. Insulin Glargine là một protein nhạy cảm, dễ bị biến tính hoặc phân hủy dưới tác động của nhiệt độ, pH hoặc các yếu tố môi trường khác. Do đó, cần phải có các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo dược phẩm sinh học này đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và hiệu quả.

2.1. Vấn Đề Gấp Cuộn Protein Và Hình Thành Thể Vùi

Trong quá trình biểu hiện gen trong E.coli, một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo protein tái tổ hợp được gấp cuộn đúng cách. E.coli là một tế bào prokaryote và không có các hệ thống gấp cuộn protein phức tạp như các tế bào eukaryote. Điều này có nghĩa là protein tái tổ hợp, bao gồm Insulin Glargine, có thể không được gấp cuộn một cách chính xác, dẫn đến hình thành các thể vùi. Các thể vùi là các tập hợp protein không hòa tan, không có hoạt tính sinh học và gây khó khăn cho quá trình tinh chế protein. Để giải quyết vấn đề này, các nhà khoa học có thể sử dụng các chiến lược khác nhau, chẳng hạn như giảm nhiệt độ nuôi cấy, sử dụng các chủng E.coli đặc biệt có khả năng gấp cuộn protein tốt hơn, hoặc thêm các chất phụ gia vào môi trường nuôi cấy để hỗ trợ quá trình gấp cuộn protein.

2.2. Quy Trình Tinh Chế Protein Insulin Glargine Phức Tạp

Việc tinh chế protein Insulin Glargine từ E.coli là một quy trình phức tạp và đòi hỏi nhiều bước. Sau khi vi khuẩn E.coli được ly giải, cần phải loại bỏ các mảnh vụn tế bào, DNA, RNA và các protein khác không mong muốn. Các phương pháp tinh chế protein thường được sử dụng bao gồm sắc ký ái lực, sắc ký trao đổi ion và sắc ký lọc gel. Mỗi phương pháp có ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào đặc tính của Insulin Glargine và các tạp chất cần loại bỏ. Ngoài ra, cần phải có các biện pháp để ngăn chặn sự phân hủy hoặc biến tính của Insulin Glargine trong quá trình tinh chế. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng các chất ức chế protease, duy trì nhiệt độ thấp và tránh các điều kiện pH khắc nghiệt.

2.3. Đảm Bảo Tính Ổn Định Của Insulin Glargine Trong Quá Trình Sản Xuất

Insulin Glargine là một protein nhạy cảm, dễ bị biến tính hoặc phân hủy trong quá trình sản xuất sinh học và bảo quản. Các yếu tố có thể ảnh hưởng đến tính ổn định của Insulin Glargine bao gồm nhiệt độ, pH, ánh sáng, oxy và các chất oxy hóa. Để đảm bảo tính ổn định của Insulin Glargine, cần phải có các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trong suốt quá trình sản xuất và bảo quản. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng các chất ổn định, đóng gói sản phẩm trong các vật liệu bảo vệ khỏi ánh sáng và oxy, và bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ thấp. Ngoài ra, cần phải tiến hành các thử nghiệm độ ổn định thường xuyên để đảm bảo dược phẩm sinh học này vẫn đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và hiệu quả trong suốt thời hạn sử dụng.

III. Phương Pháp Tối Ưu Hóa Biểu Hiện Insulin Glargine từ E

Để cải thiện hiệu quả sản xuất Insulin bằng E.coli, cần áp dụng các phương pháp tối ưu hóa. Tối ưu hóa quy trình sản xuất bao gồm: tối ưu hóa môi trường nuôi cấy, nhiệt độ và thời gian cảm ứng, cũng như nồng độ IPTG. Kỹ thuật di truyền được sử dụng để cải thiện khả năng biểu hiện gen của E.coli, chẳng hạn như sử dụng các promotor mạnh hơn hoặc các vector biểu hiện đặc biệt. Các phương pháp sàng lọctối ưu hóa như ma trận Plackett-Burman và phương pháp đáp ứng bề mặt (RSM) được sử dụng để xác định các điều kiện nuôi cấy và cảm ứng tối ưu cho biểu hiện gen Insulin Glargine. Việc sử dụng các chủng E.coli đặc biệt có khả năng gấp cuộn protein tốt hơn cũng có thể giúp giảm thiểu sự hình thành các thể vùi và cải thiện hiệu quả sản xuất sinh học.

3.1. Tối Ưu Hóa Điều Kiện Nuôi Cấy và Cảm Ứng

Điều kiện nuôi cấy và cảm ứng đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định hiệu quả biểu hiện gen của Insulin Glargine trong E.coli. Các yếu tố cần được tối ưu hóa bao gồm thành phần môi trường nuôi cấy, nhiệt độ nuôi cấy, pH môi trường, nồng độ oxy hòa tan, tốc độ lắc và thời gian nuôi cấy. Ngoài ra, cần phải tối ưu hóa các điều kiện cảm ứng, chẳng hạn như nồng độ IPTG, nhiệt độ cảm ứng và thời gian cảm ứng. Việc sử dụng các phương pháp sàng lọctối ưu hóa như ma trận Plackett-Burman và phương pháp đáp ứng bề mặt (RSM) có thể giúp xác định các điều kiện nuôi cấy và cảm ứng tối ưu một cách hiệu quả. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc tối ưu hóa các điều kiện này có thể làm tăng đáng kể năng suất sản xuất protein Insulin Glargine.

3.2. Sử Dụng Kỹ Thuật Di Truyền Để Cải Thiện Biểu Hiện Gen

Kỹ thuật di truyền có thể được sử dụng để cải thiện khả năng biểu hiện gen của E.coli đối với Insulin Glargine. Một trong những phương pháp phổ biến nhất là sử dụng các promotor mạnh hơn để tăng cường quá trình phiên mã. Các promotor mạnh hơn có thể giúp tăng số lượng mRNA Insulin Glargine được tạo ra, dẫn đến tăng sản xuất protein. Ngoài ra, có thể sử dụng các vector biểu hiện đặc biệt có chứa các yếu tố điều hòa phiên mã và dịch mã để tối ưu hóa quá trình biểu hiện gen. Các yếu tố này có thể giúp tăng cường sự ổn định của mRNA, cải thiện hiệu quả dịch mã và giảm sự phân hủy protein. Tuy nhiên, cần phải cẩn thận để tránh biểu hiện gen quá mức, vì điều này có thể gây độc cho tế bào E.coli và làm giảm năng suất sản xuất.

3.3. Lựa Chọn Chủng E.coli Có Khả Năng Gấp Cuộn Protein Tốt

Sự hình thành các thể vùi là một vấn đề phổ biến trong quá trình biểu hiện protein trong E.coli. Để giảm thiểu sự hình thành các thể vùi và cải thiện hiệu quả sản xuất Insulin, có thể sử dụng các chủng E.coli đặc biệt có khả năng gấp cuộn protein tốt hơn. Các chủng E.coli này thường được biến đổi gen để có chứa các chaperone, là các protein giúp gấp cuộn protein đúng cách. Các chaperone có thể giúp ngăn chặn sự tập hợp của các protein không gấp cuộn đúng cách và thúc đẩy quá trình gấp cuộn protein tự nhiên. Việc sử dụng các chủng E.coli có khả năng gấp cuộn protein tốt có thể làm tăng đáng kể lượng Insulin Glargine hoạt tính được tạo ra và giảm chi phí tinh chế.

IV. Ứng Dụng và Kết Quả Nghiên Cứu Sản Xuất Insulin Glargine

Các nghiên cứu về sản xuất Insulin Glargine từ E.coli đã mang lại nhiều kết quả hứa hẹn. Protein IG thu được đáp ứng thành công các tiêu chuẩn nguyên liệu về đặc tính, độ tạp, định tính được đánh giá với phương pháp chạy HPLC và hoạt tính làm giảm nồng độ glucose trong máu. Sau tinh sạch có nồng độ tương đương (— 0,31 g/L) so với sản phẩm từ nghiên cứu của Satish và cộng sự (2021) (0,3 g/L) và cao hơn sản phẩm trước đó từ công ty CNSH Dược Nanogen (0,2 g/L). Sản phẩm Biosimilar Insulin Glargine có thể được sử dụng trong điều trị đái tháo đường với chi phí thấp hơn so với các sản phẩm gốc. Các kết quả này cho thấy tiềm năng lớn của công nghệ tái tổ hợp trong việc đáp ứng nhu cầu điều trị đái tháo đường ngày càng tăng trên toàn thế giới. Nghiên cứu của Đào Anh Kiệt tại Trường Đại học Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh đã đóng góp vào sự phát triển của quy trình sản xuất Insulin hiệu quả và kinh tế.

4.1. Đánh Giá Chất Lượng Insulin Glargine Tái Tổ Hợp

Việc đánh giá chất lượng Insulin Glargine tái tổ hợp là một bước quan trọng để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của sản phẩm. Các tiêu chí đánh giá chất lượng bao gồm độ tinh khiết, hoạt tính sinh học, tính đồng nhất và độ ổn định. Độ tinh khiết được xác định bằng các phương pháp sắc ký và điện di, và cần phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt để đảm bảo sản phẩm không chứa các tạp chất có thể gây hại. Hoạt tính sinh học được đánh giá bằng các xét nghiệm in vitro và in vivo, và cần phải tương đương với hoạt tính của Insulin Glargine gốc. Tính đồng nhất được đánh giá bằng các phương pháp phân tích cấu trúc, và cần phải đảm bảo sản phẩm có cấu trúc tương tự như Insulin Glargine gốc. Độ ổn định được đánh giá bằng các thử nghiệm độ ổn định, và cần phải đảm bảo sản phẩm vẫn đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng trong suốt thời hạn sử dụng.

4.2. Ứng Dụng Insulin Glargine Biosimilar trong Điều Trị

Insulin Glargine biosimilar là một sản phẩm dược phẩm sinh học tương tự như Insulin Glargine gốc, nhưng được sản xuất sau khi bằng sáng chế của sản phẩm gốc hết hạn. Insulin Glargine biosimilar có tiềm năng giảm chi phí điều trị đái tháo đường và tăng khả năng tiếp cận điều trị cho bệnh nhân trên toàn thế giới. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng Insulin Glargine biosimilar có hiệu quả và an toàn tương đương với Insulin Glargine gốc trong việc kiểm soát đường huyết. Tuy nhiên, cần phải có các quy định nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng và tính tương đương sinh học của Insulin Glargine biosimilar.

V. Kết Luận và Triển Vọng Sản Xuất Insulin Glargine từ E

Nghiên cứu về sản xuất Insulin Glargine tái tổ hợp từ E.coli đã đạt được những tiến bộ đáng kể. Việc tối ưu hóa quy trình sản xuất sinh học và sử dụng các kỹ thuật di truyền tiên tiến đã giúp cải thiện năng suất và chất lượng sản phẩm. Biosimilar Insulin Glargine có tiềm năng cách mạng hóa việc điều trị đái tháo đường, mang lại một phương pháp điều trị hiệu quả và kinh tế hơn cho hàng triệu bệnh nhân trên toàn thế giới. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc cải thiện tính ổn định và giảm chi phí sản xuất của Insulin Glargine tái tổ hợp.

5.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Các nghiên cứu chính về sản xuất Insulin Glargine tái tổ hợp từ E.coli đã tập trung vào việc tối ưu hóa các điều kiện nuôi cấy, cảm ứng và tinh chế protein. Các kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng các promotor mạnh hơn, các chủng E.coli có khả năng gấp cuộn protein tốt và các phương pháp tinh chế hiệu quả có thể làm tăng đáng kể năng suất và chất lượng sản phẩm. Ngoài ra, các nghiên cứu về tính tương đương sinh học của Insulin Glargine biosimilar đã chứng minh rằng sản phẩm có hiệu quả và an toàn tương đương với Insulin Glargine gốc.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Và Phát Triển Trong Tương Lai

Trong tương lai, các nghiên cứu và phát triển về sản xuất Insulin Glargine từ E.coli nên tập trung vào việc cải thiện tính ổn định của sản phẩm, giảm chi phí sản xuất và phát triển các phương pháp phân phối mới. Các phương pháp cải thiện tính ổn định có thể bao gồm việc sử dụng các chất ổn định mới, đóng gói sản phẩm trong các vật liệu bảo vệ và phát triển các công thức bào chế mới. Các phương pháp giảm chi phí sản xuất có thể bao gồm việc tối ưu hóa các điều kiện nuôi cấy và tinh chế protein, sử dụng các chủng E.coli có năng suất cao và phát triển các quy trình sản xuất liên tục. Các phương pháp phân phối mới có thể bao gồm việc phát triển các hệ thống phân phối insulin không xâm lấn, chẳng hạn như insulin dạng hít hoặc insulin dạng uống.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Bệnh đái tháo đường là bệnh rối loạn chuyển hóa cacbohydrat (đường) do hormon insulin của tuyến tụy tiết ra bị thiếu, hoặc do giảm/mất tác động hiệu quả lên mô đích (kháng insulin). Cơ thể phân hủy hầu hét thức ăn thành đường (glucose) và thải vào máu. Hậu quả đưa đến tình trạng glucose trong máu cao, vượt ngưỡng đường của thận, nước tiểu có đường, trong thời gian dài gây biến chứng mạch máu trầm trọng ở tất cả các cơ quan trong cơ thể. Các triệu chứng của bệnh tiểu đường loại 1 bao gồm nhu cầu đi tiểu thường xuyên, khát nước, đói liên tục, giảm cân, thay đổi thị lực và mệt mỏi.

Các triệu chứng này có thể xảy ra đột ngột. Các triệu chứng của bệnh tiểu đường loại 2 nhìn chung tương tự như các triệu chứng của bệnh tiểu đường loại 1, nhưng thường ít rõ ràng hơn. Do đó, bệnh có thể được chẩn đoán vài năm sau khi khởi phát, sau khi đã phát sinh các biến chứng. Vì lý do này, điều quan trọng là phải nhận thức được các yếu tố nguy cơ.

Biến chứng muộn gồm bệnh mạch máu, bệnh thần kinh ngoại vi, bệnh thận và dễ nhiễm khuẩn. Bệnh được chẩn đoán bằng phương pháp định lượng glucose huyết tương. Biến chứng có thể trì hoãn hoặc phòng tránh với kiểm soát đường máu đạt mục tiêu. Nguyên nhân gây bệnh rất đa dạng, tùy thuộc vào từng loại tiểu đường cụ thể.

Tuy nhiên, dù mắc loại tiểu đường nào thì bệnh vẫn dẫn đến lượng đường trong máu cao, từ đó gây nên hàng loạt vấn đề sức khỏe nghiêm trọng và bệnh lý tim mạch là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở bệnh nhân đái tháo đường.[l] Insulin, một loại hormone peptide được sản xuất bởi các tế bào beta của tuyến tụy để thúc đẩy quá trình chuyển hóa glucose. Insulin được tiết ra sau bữa ăn để thúc đẩy sự hấp thu glucose từ máu vào các cơ quan nội tạng và mô như gan, mỡ và cơ xương. Insulin được khoảng 2/3 số tế bào của cơ thể sử dụng để hấp thụ glucose từ máu để làm nhiên liệu, chuyển đổi thành các phân tử cần thiết khác hoặc để lưu trữ. Mức glucose thấp hơn dẫn đến giảm giải phóng insulin từ các tế bào beta và phân hủy 1 glycogen thành glucose.

[2] Neu lượng insulin có sẵn không đủ, hoặc tế bào phản ứng kém vói tác dụng của insulin (kháng insulin), thì glucose sẽ không được các tế bào của cơ thể hấp thụ đúng cách, và không được lưu trữ trong gan và cơ. Hậu quả là lượng đường trong máu tăng liên tục, các tế bào xảy ra tình trạng “đói” (thiếu đường) dẫn đến việc phân hủy protein, lipid và gây ra các rối loạn chuyển hóa khác, chẳng hạn như nhiễm toan chuyển hóa trong trường hợp thiếu insulin hoàn toàn. [3] Insulin Glargine, một analog của insulin, là một dạng insulin tác dụng kéo dài được sử dụng để điều trị tăng đường huyết do bệnh tiểu đường loại 1 và loại 2 gây ra. Cùng với sự phát triển của công nghệ sinh học, đặc biệt là công nghệ protein tái tổ hợp, ngày nay quy trình sản xuất và một số sản phẩm về Insulin Glargine cũng đã được nghiên cứu tại một số nước trên thế giới.

Tuy nhiên, tại Việt Nam, những nghiên cứu về protein này vẫn còn nhiều hạn chế. Với mục đích sản xuất protein Insulin Glargine phục vụ nhu cầu nghiên cứu và điều trị bệnh, tiến hành chọn đề tài: “Nghiên cứu tạo dòng tế bào Escherichia Coli biểu hiện protein Insulin Glargine”. 2 Mục tiêu nghiên cứu Tạo dòng, biểu hiện và tinh sạch protein Insulin Glargine Tiến tới phát triển và sản xuất Insulin Glargine ở quy mô công nghiệp 3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: • Gen Insulin Glargine • Chủng E. COỈỈBL21 (DE3) • Chuột nhắt trắng dòng Swiss, Mus muscuỉus var.

Albino, 8-12 tuần tuổi, cân nặng 18-22g. Phạm vi nghiên cứu: Quy mô phòng thí nghiệm tại Công Ty CNSH - Dược Nanogen 2 4 Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu • Cách tiếp cận: Trước khi tìm ra insulin, bệnh nhân mắc bệnh ĐTĐ không có cơ hội có một cuộc sống khoẻ mạnh, đặc biệt là bệnh nhân ĐTĐ loại I. Từ những thập niên 1920 cho đến những năm đầu của thập niên 1980, insulin được tạo ra bằng cách tách chiết từ tuyến tụy của động vật như heo và bò. Tuy nhiên, insulin người có sự khác biệt trong thành phần acid amin so với insulin bò và insulin heo.

Do đó gây ra những tác dụng không mong muốn (dị ứng) khi sử dụng insulin dạng này. Ngoài ra, quá trình sản xuất và tinh sạch insulin từ động vật còn gặp nhiều khó khăn. Sau đó, các phương pháp bán tổng hợp insulin người từ insulin heo và bò đã được phát triển bằng cách sử dụng phản ứng chuyển peptide (transpeptidation). Insulin người được sản xuất bằng kỹ thuật di truyền đầu tiên tại Công ty Genntech (Mỹ) và sản phẩm này được đưa ra thị trường vào năm 1982.

Ngày nay, số người sử dụng insulin sản xuất bằng kỹ thuật di truyền ngày một tăng. Các nước phát triển đã dùng insulin tái tổ hợp thay cho insulin có nguồn gốc động vật. Nhu cầu về insulin của thế giới vượt qua con số vài tấn/năm và vì thế nguồn cung cap insulin cho điều trị bệnh đái tháo đường đang thiếu hụt. • Phương pháp nghiên cứu: Nội dung 1: Tạo dòng vector tái tổ hợp pET-Insulin Glargine Nội dung 2: Tạo dòng chủng biểu hiện E.

coỉi BL21(DE3)ỉọEN&riQgsr\AG Nội dung 3: Tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy, lên men và biểu hiện chủng E. coli BL21(DE3)í])EN&r\&gsrL-\G sinh tổng hợp protein IG ở quy mô phòng thí nghiệm Nội dung 4: Kiểm tra, đánh giá sơ bộ chất lượng protein IG sau tinh sạch 5 Ý nghĩa thực tiễn của đề tài -Đối với lĩnh vực KH&CN có liên quan: 3 • Góp phần hoàn thiện quy trình sản xuất sp Insulin Glargine từ công nghệ protein tái tổ hợp để từ đó chủ động sản xuất thuốc đặc trị bệnh ĐTĐ đáp ứng nhu cầu trong nước với giá thành rẻ. • Nâng cao tiềm lực nội sinh về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng các công nghệ nền của công nghệ sinh học như công nghệ gen, công nghệ lên men, công nghệ protein-enzyme, phát triển sản phẩm công nghệ sinh học có giá trị cao, có nhu cầu thị trường lớn và góp phần phát triển nền công nghiệp sinh học nước nhà, tiếp cận trình độ khu vực và thế giói. -Đối với kinh tế xã hội và môi trường: • Chủ động sản xuất giúp giảm giá thành nhờ đó thuốc sẽ phổ biến rộng rãi hon cho các đối tượng nhất là những người có thu nhập thấp dều có thể tiếp cận.

Từ đó, giảm gánh nặng xã hội vì các biến chứng của bệnh ĐTĐ • Góp phần giảm chi phí điều trị cho bệnh nhân vì sản phẩm sản xuất có giá thành thấp hon so với thuốc ngoại nhập. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Giới thiệu chung về bệnh đái tháo đường 1.1 Tình hình bệnh đái tháo đường trên thế giới và Việt Nam Bệnh tiểu đường là căn bệnh mãn tính, ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến quá trình chuyển hóa và được xác định bởi mức đường trong máu tăng cao. Theo thời gian, bệnh này gây hại nghiêm trọng cho tim, mạch máu, mắt, thận và dây thần kinh. Bệnh tiểu đường loại 2 là nhóm bệnh phổ biến nhất, thường xuất hiện ở người ở độ tuổi trung niên.

Bệnh này xảy ra khi co thể chống lại insulin hoặc có thể sản xuất không đủ insulin. Trong suốt ba thập kỷ qua, tỷ lệ mắc bệnh tiểu đường loại 2 gia tăng một cách đáng kể ở các quốc gia có mức thu nhập không đồng đều. Bệnh tiểu đường loại 1, trước kia được gọi là bệnh tiểu đường vị thành niên hoặc đái tháo đường phụ thuộc vào insulin, là tình trạng mãn tính trong đó tuyến tụy không sản xuất hoặc chỉ sản xuất ít insulin. Đối với những trường hợp bệnh nhân phải sống chung với căn bệnh này, việc có sự tiếp cận với phương pháp điều trị giá cả phải chăng, cùng với sản phẩm thuốc từ insulin, có vai trò quan trọng trong việc duy trì sự sống của họ [4].

Trong giai đoạn ban đầu, bệnh thường gây ra tình trạng tiểu tiện nhiều và dần trở nên mất kiểm soát, đặc biệt là ban đêm và do đó dễ gây khát nước. Bệnh ĐTĐ được coi là một trong những nguyên nhân chủ yếu gây ra nhiều bệnh nguy hiểm, ví dụ những căn bệnh về tim, tai biến mạch máu não, mất thị lực, suy thận, rối loạn cương dương và hỏng hóc hệ tiêu hóa. Các biến chứng từ căn bệnh ĐTĐ rất phổ biến và nghiêm trọng: 50% số bệnh nhân gặp các biến chứng khác, 4.6% bị suy tim cấp tính, 2.4% xảy ra tình trạng tai biến mạch máu não cấp tính, 1.1% phải cắt cụt hay gián đoạn các chi như tay hay chân, 1.2% phải thực hiện lọc máu hoặc ghép thận và 0.8% mắc chứng mù mắt [1]. Theo thống kê, mức độ phủ sóng của bệnh tiểu đường trên toàn cầu đã đạt khoảng 422 triệu người vào năm 2018.

Đáng chú ý, phần lớn số người mắc bệnh này là những người sinh sống tại các quốc gia thuộc nhóm thu nhập thấp và trung bình. Mỗi năm, 1 con số tử vong do bệnh tiểu đường trực tiếp lên tới 1,5 triệu ca. Thêm vào đó, cả số ca mắc bệnh và tỷ lệ mắc bệnh tiểu đường đã không ngừng gia tăng trong suốt vài thập kỷ qua ở những quốc gia này nói riêng và cả thế giới nói chung [5]. Năm 2014, số bệnh nhân thuộc nhóm từ 18 tuổi trở lên mắc bệnh tiểu đường chiếm 8.

Năm 2019, bệnh tiểu đường là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến 1,5 triệu ca tử vong và 48% tổng số ca tử vong do căn bệnh này xảy ra sớm hơn 70 tuổi. Từ năm 2000 đến năm 2016, tỷ lệ bệnh nhân tử vong sớm (nhỏ hơn 70 tuổi) do đái tháo đường đã tăng 5%. Ở các nước có mức thu nhập cao, số người tử vong sớm do đái tháo đường giảm từ năm 2000 đến năm 2010 nhưng sau đó lại tăng lên trong các năm 2010-2016. Ở các nước có thu nhập trung bình thấp, tỷ lệ tử vong sớm do bệnh tiểu đường tăng lên trong cả hai giai đoạn [5].

Bệnh ĐTĐ được chia thành các nhóm: ĐTĐ phụ thuộc vào insulin (loại 1): có 5-10% người bệnh thuộc nhóm ĐTĐ loại 1, phần lớn bệnh nhân nhóm bệnh này là trẻ em và người trẻ dưới 20 tuổi. Được đặc trưng bởi sự phá hủy tự miễn dịch của các tế bào beta sản xuất insulin trong các “đảo” nhỏ của tuyến tụy. Ket quả là bị thiếu insulin tuyệt đối.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ