Luận văn: Đánh giá sự sẵn lòng chi trả tăng phí vệ sinh tại quận Ninh Kiều

Luận văn phân tích sự sẵn lòng chi trả của người dân đối với việc tăng phí vệ sinh tại Ninh Kiều, Cần Thơ và các yếu tố kinh tế xã hội ảnh hưởng.

Trường đại học

Trường Đại Học Cần Thơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

2011

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh phí vệ sinh Cần Thơ Vì sao cần tăng

Thành phố Cần Thơ, đặc biệt là quận trung tâm Ninh Kiều, đang đối mặt với những thách thức lớn trong công tác quản lý chất thải rắn. Thực trạng rác thải tại Ninh Kiều ngày càng phức tạp do tốc độ đô thị hóa nhanh và mật độ dân số cao. Hàng năm, ngân sách của quận phải chi trả một khoản kinh phí đáng kể, lên đến khoảng 22 tỷ đồng, để bao cấp cho dịch vụ thu gom, vận chuyển và xử lý rác. Mức bao cấp này tạo ra gánh nặng tài chính lớn, trong khi phí thu gom rác thải sinh hoạt mà các hộ gia đình đóng góp hiện nay chưa đủ để bù đắp chi phí vận hành. Theo một nghiên cứu chuyên sâu của Trường Đại học Cần Thơ, việc điều chỉnh tăng phí vệ sinh không chỉ là giải pháp tài chính mà còn là bước đi cần thiết để nâng cao ý thức cộng đồng và chất lượng môi trường sống. Đề xuất tăng phí nhằm mục tiêu giảm dần sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước, hướng tới một cơ chế tài chính bền vững cho công tác vệ sinh môi trường, đồng thời thúc đẩy chính sách môi trường của thành phố theo hướng người gây ô nhiễm phải trả tiền.

1.1. Gánh nặng ngân sách từ thực trạng rác thải tại Ninh Kiều

Quận Ninh Kiều là trung tâm kinh tế, văn hóa của Cần Thơ, nơi tập trung dân cư đông đúc và hoạt động thương mại sôi nổi. Điều này dẫn đến lượng chất thải rắn sinh hoạt phát sinh hàng ngày là rất lớn. Theo thống kê từ Ban Quản lý Công trình Đô thị quận, ngân sách địa phương phải chi trả khoảng 22 tỷ đồng mỗi năm để bù lỗ cho hoạt động của các đơn vị cung cấp dịch vụ, như Công ty Môi trường Đô thị Cần Thơ. Khoản chi này bao gồm các chi phí từ khâu thu gom tại nguồn, vận chuyển đến điểm trung chuyển, và cuối cùng là xử lý tại bãi chôn lấp. Gánh nặng này cho thấy sự bất hợp lý khi ngân sách công phải gánh chịu chi phí cho hoạt động tiêu dùng cá nhân, làm hạn chế nguồn lực đầu tư cho các lĩnh vực công ích khác. Việc không có cơ chế thu phí đủ bù chi đã dẫn đến tình trạng ô nhiễm môi trường đô thị tiềm ẩn nhiều rủi ro.

1.2. Quy định về phí vệ sinh môi trường hiện hành ra sao

Mức phí vệ sinh hiện tại được áp dụng theo Nghị quyết số 17/2010/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân thành phố Cần Thơ. Cụ thể, đối với đối tượng khảo sát là hộ gia đình trong hẻm, mức thu là 10.000 đồng/tháng. Mức phí này được đánh giá là quá thấp so với chi phí xử lý chất thải rắn thực tế. Các chuyên gia cho rằng mức thu này chỉ mang tính tượng trưng, chưa phản ánh đúng và đủ chi phí mà xã hội phải bỏ ra để xử lý lượng rác do chính các hộ gia đình thải ra. Quy định về phí vệ sinh môi trường này đã bộc lộ nhiều bất cập, không tạo động lực để người dân giảm thiểu rác thải tại nguồn và cũng không đủ để các đơn vị cung cấp dịch vụ cải thiện trang thiết bị, nâng cao chất lượng phục vụ. Đây là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự cần thiết phải có một đề án tăng phí vệ sinh khoa học và hợp lý.

1.3. Mục tiêu của đề án tăng phí vệ sinh quận Ninh Kiều

Mục tiêu chính của việc đề xuất tăng giá dịch vụ môi trường Cần Thơ là giảm dần và tiến tới xóa bỏ bao cấp từ ngân sách nhà nước cho hoạt động thu gom và xử lý rác thải sinh hoạt. Việc này giúp tái cơ cấu nguồn chi ngân sách, tập trung vào các dự án phát triển hạ tầng và phúc lợi xã hội quan trọng hơn. Bên cạnh đó, đề án còn hướng đến việc nâng cao nhận thức và trách nhiệm của cộng đồng. Khi người dân chi trả một mức phí hợp lý hơn, họ sẽ có ý thức hơn trong việc phân loại rác tại nguồn, giảm thiểu lượng rác thải ra môi trường. Cuối cùng, một mức phí mới sẽ đảm bảo nguồn tài chính ổn định cho các công ty môi trường, giúp họ đầu tư vào công nghệ xử lý hiện đại, cải thiện chất lượng dịch vụ vệ sinh công cộng và đảm bảo đời sống cho người lao động.

II. Phân tích thách thức khi tăng phí vệ sinh tại Ninh Kiều

Việc đề xuất tăng phí vệ sinh, dù cần thiết, nhưng vấp phải không ít thách thức, đặc biệt là về mặt xã hội. Thách thức lớn nhất đến từ khả năng chi trả của hộ gia đình, nhất là các hộ có thu nhập thấp và trung bình sống trong các con hẻm nhỏ tại phường Hưng Lợi. Bên cạnh đó, mức độ đồng thuận tăng phí của người dân phụ thuộc rất nhiều vào nhận thức, sự tin tưởng vào đơn vị cung cấp dịch vụ và hiệu quả của công tác truyền thông. Một nghiên cứu thực địa cho thấy, người dân chỉ sẵn lòng chi trả thêm nếu họ thấy được sự cải thiện rõ rệt về chất lượng dịch vụ và đảm bảo yếu tố minh bạch trong thu chi. Nếu không giải quyết tốt các vấn đề này, tác động xã hội của việc tăng phí có thể dẫn đến những phản ứng tiêu cực, làm giảm tỷ lệ hộ dân tham gia dịch vụ, gây khó khăn cho công tác quản lý môi trường chung của thành phố.

2.1. Đánh giá khả năng chi trả của hộ gia đình trong hẻm

Kết quả khảo sát ý kiến người dân tại phường Hưng Lợi cho thấy, thu nhập bình quân của các hộ gia đình dao động khá lớn, trung bình khoảng 5,685 triệu đồng/tháng. Trong đó, có một tỷ lệ không nhỏ các hộ có thu nhập dưới 3 triệu đồng/tháng. Đối với những gia đình này, việc tăng thêm vài chục nghìn đồng cho phí vệ sinh mỗi tháng cũng là một khoản cần cân nhắc. Do đó, việc xác định một mức phí mới phải được tính toán cẩn thận để không tạo thêm gánh nặng cho các hộ gia đình có hoàn cảnh khó khăn. Phân tích khả năng chi trả của hộ gia đình chỉ ra rằng, các yếu tố như tổng thu nhập, số lượng thành viên, và trình độ học vấn của chủ hộ có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định chi trả. Một lộ trình tăng phí theo từng giai đoạn có thể là giải pháp phù hợp để người dân dần thích ứng.

2.2. Mức độ đồng thuận và các yếu tố tâm lý xã hội

Sự đồng thuận không chỉ đến từ yếu tố kinh tế mà còn bị chi phối mạnh mẽ bởi các yếu tố tâm lý và xã hội. Người dân cần được thông tin đầy đủ về lý do tăng phí, về cách thức sử dụng nguồn thu và những lợi ích mà họ sẽ nhận được. Mức độ đồng thuận tăng phí sẽ cao hơn nếu người dân tin rằng khoản tiền họ đóng góp sẽ thực sự được dùng để cải thiện môi trường sống của chính họ. Ngược lại, nếu thiếu thông tin hoặc nghi ngờ về tính hiệu quả, người dân sẽ có xu hướng phản đối. Vai trò của chính quyền địa phương, các tổ chức đoàn thể trong việc vận động, giải thích và xây dựng lòng tin là cực kỳ quan trọng để vượt qua rào cản tâm lý này. Nghiên cứu cũng cho thấy, những người có nhận thức tốt hơn về các vấn đề môi trường thường có xu hướng ủng hộ việc tăng phí.

2.3. Yêu cầu về minh bạch trong thu chi khi áp dụng mức phí

Đây là một trong những yêu cầu tiên quyết để đề án tăng phí thành công. Người dân có quyền được biết số tiền họ đóng được chi tiêu như thế nào. Minh bạch trong thu chi không chỉ là việc công khai các con số, mà còn là việc giải trình rõ ràng về hiệu quả sử dụng nguồn vốn. Công ty Môi trường Đô thị Cần Thơ và các đơn vị liên quan cần xây dựng một cơ chế giám sát tài chính rõ ràng, có sự tham gia của đại diện cộng đồng. Việc công khai chi phí vận hành, chi phí đầu tư trang thiết bị, lương cho công nhân và lợi ích mang lại từ việc tăng phí sẽ giúp xây dựng niềm tin và nhận được sự ủng hộ rộng rãi từ người dân, qua đó đảm bảo tính bền vững của chính sách.

III. Phương pháp khảo sát ý kiến người dân về tăng phí vệ sinh

Để có cơ sở khoa học cho việc đề xuất mức phí mới, một cuộc khảo sát ý kiến người dân đã được tiến hành một cách bài bản tại quận Ninh Kiều. Nghiên cứu đã áp dụng Phương pháp Đánh giá Ngẫu nhiên (Contingent Valuation Method - CVM), một công cụ được quốc tế công nhận để lượng hóa giá trị của các hàng hóa phi thị trường, trong trường hợp này là sự cải thiện chất lượng môi trường. Phương pháp này cho phép ước tính mức sẵn lòng chi trả (Willingness To Pay - WTP) của người dân cho một dịch vụ tốt hơn. Bằng cách xây dựng một kịch bản giả định về việc tăng phí để giảm bao cấp ngân sách, nghiên cứu đã thu thập được những dữ liệu quý giá về thái độ, nhận thức và mức giá mà các hộ gia đình chấp nhận được. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng đề xuất tăng phí không chỉ dựa trên tính toán chi phí mà còn phù hợp với nguyện vọng và khả năng của cộng đồng.

3.1. Áp dụng phương pháp đánh giá ngẫu nhiên CVM hiệu quả

Phương pháp CVM được triển khai thông qua các cuộc phỏng vấn trực tiếp bằng bảng câu hỏi chi tiết. Người tham gia phỏng vấn được đặt trong một kịch bản giả định: "Nếu không có sự đóng góp thêm từ người dân, chất lượng dịch vụ thu gom rác sẽ suy giảm do ngân sách nhà nước cắt giảm bao cấp". Dựa trên kịch bản này, các câu hỏi được thiết kế để khai thác mức giá tối đa mà một hộ gia đình sẵn sàng và có khả năng chi trả hàng tháng để duy trì và cải thiện dịch vụ. Phương pháp này giúp đo lường giá trị kinh tế mà người dân gán cho một môi trường sạch sẽ hơn, từ đó cung cấp một căn cứ vững chắc cho việc định giá phí thu gom rác thải sinh hoạt.

3.2. Thiết kế kịch bản và câu hỏi đo lường sự sẵn lòng chi trả

Bảng câu hỏi khảo sát được chia thành bốn phần chính. Phần đầu tìm hiểu về nhận thức và thái độ của người dân đối với các vấn đề môi trường nói chung và thực trạng rác thải tại Ninh Kiều nói riêng. Phần hai tập trung vào mức độ hài lòng với dịch vụ hiện tại. Phần ba, phần cốt lõi, trình bày kịch bản tăng phí và sử dụng các câu hỏi đóng (có/không) với các mức giá đưa ra sẵn (ví dụ: 15.000, 20.000, 30.000 đồng/tháng) để xác định ngưỡng chi trả của từng hộ. Phần cuối cùng thu thập các thông tin về kinh tế - xã hội của gia đình (thu nhập, học vấn, số thành viên) để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của họ.

IV. Kết quả Mức sẵn lòng chi trả tăng phí vệ sinh tại Ninh Kiều

Kết quả từ cuộc khảo sát ý kiến người dân đã cung cấp một bức tranh chi tiết về mức độ chấp nhận việc tăng phí vệ sinh. Đa số các hộ gia đình tại phường Hưng Lợi, quận Ninh Kiều, đều bày tỏ sự sẵn lòng chi trả một mức phí cao hơn hiện tại, với điều kiện chất lượng dịch vụ được đảm bảo và có sự minh bạch trong quản lý. Phân tích dữ liệu cho thấy, mức độ hài lòng với dịch vụ hiện tại là một yếu tố nền tảng quan trọng. Mặc dù vẫn còn một số điểm cần cải thiện, nhưng nhìn chung người dân đánh giá tương đối tốt công tác thu gom rác. Các yếu tố như thu nhập, trình độ học vấn và nhận thức về môi trường có ảnh hưởng rõ rệt đến quyết định đồng thuận tăng phí. Những kết quả này là cơ sở để đề xuất một giá dịch vụ môi trường Cần Thơ mới, vừa đáp ứng yêu cầu tài chính, vừa nhận được sự ủng hộ của cộng đồng.

4.1. Phân tích mức độ hài lòng với chất lượng dịch vụ vệ sinh

Nghiên cứu chỉ ra rằng có đến 94% số hộ được khảo sát cho rằng hoạt động thu gom, vận chuyển rác hiện tại "không nghiêm trọng" hoặc "hoàn toàn không nghiêm trọng". Điều này cho thấy chất lượng dịch vụ vệ sinh công cộng ở khu vực này được đánh giá khá cao. Người dân hài lòng về tần suất thu gom và thái độ của nhân viên vệ sinh. Tuy nhiên, một số vấn đề nhỏ vẫn tồn tại như tình trạng nước rỉ rác hoặc thời gian thu gom đôi khi chưa ổn định. Mức độ hài lòng cao này là một lợi thế, vì nó tạo ra niềm tin ban đầu, giúp người dân dễ dàng chấp nhận việc chi trả thêm để duy trì và nâng cao chất lượng dịch vụ mà họ đang nhận được.

4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đồng thuận tăng phí

Sử dụng mô hình hồi quy Probit, nghiên cứu đã xác định các yếu tố chính tác động đến sự sẵn lòng chi trả. Kết quả cho thấy, các hộ gia đình có thu nhập cao hơn, chủ hộ có trình độ học vấn cao hơn và có nhận thức tốt hơn về tác hại của ô nhiễm môi trường đô thị thì có xác suất đồng ý tăng phí cao hơn. Ngược lại, những hộ có thu nhập thấp và ít tiếp cận với các thông tin về môi trường có xu hướng do dự hơn. Tuổi của chủ hộ cũng là một yếu tố ảnh hưởng. Điều này gợi ý rằng các chương trình truyền thông, vận động cần được thiết kế riêng cho từng nhóm đối tượng để đạt hiệu quả cao nhất.

4.3. Mức phí vệ sinh mới đề xuất cho quận Ninh Kiều là bao nhiêu

Dựa trên phân tích WTP, nghiên cứu đã tính toán được mức phí trung bình mà người dân sẵn lòng chi trả. Mặc dù tài liệu không nêu con số cuối cùng, nhưng kết quả từ bảng khảo sát các mức giá cho thấy tỷ lệ chấp nhận giảm dần khi mức giá tăng lên. Chẳng hạn, một tỷ lệ lớn người dân có thể chấp nhận các mức tăng nhẹ lên 15.000-20.000 đồng/tháng. Mức phí đề xuất cần nằm trong khoảng được đa số người dân chấp nhận, đồng thời phải đảm bảo mục tiêu giảm gánh nặng ngân sách. Một mức phí hợp lý có thể được xem xét trong khoảng này, kết hợp với một lộ trình tăng dần để đạt được mục tiêu tài chính dài hạn mà không gây sốc cho các hộ gia đình, đặc biệt là các hộ có khả năng chi trả hạn chế.

V. Giải pháp tăng phí vệ sinh bền vững cho đô thị Cần Thơ

Để việc tăng phí vệ sinh tại Ninh Kiều nói riêng và Cần Thơ nói chung đạt được hiệu quả bền vững, cần triển khai một hệ thống các giải pháp đồng bộ. Không chỉ đơn thuần là điều chỉnh mức phí, mà cần tập trung vào việc nâng cao nhận thức cộng đồng, xây dựng một lộ trình áp dụng khoa học và yêu cầu sự cam kết mạnh mẽ từ các đơn vị cung cấp dịch vụ. Thành công của chính sách này phụ thuộc vào sự phối hợp nhịp nhàng giữa chính quyền, doanh nghiệp và người dân. Một chiến lược toàn diện sẽ giúp Cần Thơ giải quyết bài toán tài chính cho công tác vệ sinh môi trường, đồng thời xây dựng một đô thị xanh, sạch, đẹp và văn minh hơn. Trách nhiệm bảo vệ môi trường phải là sự nghiệp chung của toàn xã hội, bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất như đóng một khoản phí hợp lý cho lượng rác mình thải ra.

5.1. Nâng cao nhận thức và phát huy vai trò của cộng đồng

Giải pháp quan trọng hàng đầu là đẩy mạnh công tác thông tin, giáo dục và truyền thông để mọi người dân hiểu rõ về chính sách môi trường của thành phố. Cần giải thích rõ lý do phải tăng phí, lợi ích của việc này đối với sức khỏe cộng đồng và mỹ quan đô thị. Theo khảo sát, các kênh truyền thông hiệu quả nhất bao gồm sự tuyên truyền trực tiếp từ lãnh đạo phường (được 47% đánh giá hiệu quả) và các tổ chức như Hội Phụ nữ. Phát huy vai trò giám sát của cộng đồng đối với chất lượng dịch vụ và tính minh bạch trong thu chi sẽ giúp chính sách đi vào cuộc sống và nhận được sự ủng hộ lâu dài.

5.2. Xây dựng lộ trình áp dụng phí thu gom rác thải sinh hoạt mới

Việc tăng phí cần được thực hiện theo một lộ trình cụ thể, tránh tăng đột ngột. Lộ trình này có thể chia thành nhiều giai đoạn, mỗi giai đoạn tăng một mức độ nhất định và có đánh giá tác động sau mỗi lần điều chỉnh. Đối với các hộ gia đình có hoàn cảnh khó khăn, cần có chính sách hỗ trợ phù hợp để đảm bảo an sinh xã hội. Lộ trình áp dụng phí thu gom rác thải sinh hoạt mới phải được công bố rộng rãi để người dân và doanh nghiệp có sự chuẩn bị. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng này sẽ giảm thiểu tác động xã hội của việc tăng phí và đảm bảo tính khả thi của chính sách.

5.3. Cam kết từ Công ty Môi trường Đô thị Cần Thơ

Khi người dân đóng phí cao hơn, họ có quyền đòi hỏi một dịch vụ tốt hơn. Do đó, Công ty Môi trường Đô thị Cần Thơ và các đơn vị liên quan phải có cam kết mạnh mẽ về việc nâng cao chất lượng dịch vụ vệ sinh công cộng. Các cam kết này có thể bao gồm: đầu tư xe thu gom mới, hiện đại hơn để giảm tiếng ồn và nước rỉ rác; đảm bảo đúng giờ thu gom; mở rộng phạm vi phục vụ đến tất cả các khu vực; và xử lý nhanh chóng các phản ánh, khiếu nại của người dân. Sự cải thiện rõ rệt trong chất lượng dịch vụ là cách thuyết phục tốt nhất để người dân tin tưởng và ủng hộ chính sách tăng phí.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1.1 LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI 1.1 Sự cần thiết của đề tài Trong nhiều năm qua quận Ninh Kiều đã phải trích một phần kinh phí không nhỏ, theo thống kê của Ban Quản Lý Công Trình Đô Thị Quận Ninh Kiều, hàng năm quận phải chi trong ngân sách khoảng 22 tỷ đồng chi trả cho dịch vụ thu gom, vận chuyển và xử lý rác thải của những hộ dân, cơ sở sản xuất kinh doanh, công sở trong khu vực quận Ninh Kiều. Hiện tại có hai gia đình trong quận đang đảm nhận việc cung cấp dịch vụ này, đó là Công Ty Đô Thị (Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên) và Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Minh Tâm. Quyết định căn cứ theo Nghị quyết số 17/2010/NQ-HĐND ngày 03 tháng 12 năm 2010 của Hội đồng nhân dân thành phố Cần Thơ về việc sửa đổi, bổ sung Nghị quyết số 83/2006/NQ-HĐND ngày 13 tháng 12 năm 2006 của Hội đồng nhân dân thành phố về việc quyết định danh mục và mức thu phí, lệ phí thì mức thu phí hiện tại của của các hộ gia đình mặt tiền là 15.000 đồng/tháng và hộ gia đình trong hẻm là 10.000 đồng/tháng (đã tăng thêm 5.000 đồng/tháng cho mỗi đối tượng). Được biết thêm rằng, hiện tại quận đã kiến nghị thu thêm nữa vì mức thu này vẫn chưa họp lý.

Với mức và cách thu như hiện nay đã bộc lộ những bất hợp lý như: 1) tại sao nhà nước lại phải gánh chịu quá nhiều chi phí cho việc tiêu dùng cá nhân của người dân và 2) tại sao nhà nước phải gánh chịu chi phí cho những gia đình kinh doanh mà lẽ ra họ phải trích phần lợi nhuận của họ để giải quyết vấn đề rác thải. Thêm vào đó, vấn đề khác được đặt ra là: liệu khoản thu của hai đơn vị cung cấp dịch vụ này từ các hộ dân và một phần từ nguồn kinh phí của quận như hiện nay có hợp lý chưa. Thêm vào đó, một câu hỏi khác được đưa ra ở đây là: người dân hiện nay họ chưa hiểu được mức mà họ đóng góp cho dịch vụ này được sử dụng vào những khoản nào trong toàn bộ qui trình cung cấp dịch vụ. Mặt khác, vai trò của địa phương trong việc vận động và tuyên truyền để nâng cao ý thức môi trường cho người dân có đủ lớn để họ tham gia dịch vụ này hay chưa.s Tống Yên Đan 1 SVTH: Trương Văn Tình Em Luận văn tốt nghiệp Kinh tế Tài nguyên & Môi trường K33 Tất cả những câu hỏi vừa nêu trên đã chứng tỏ được rằng việc tìm ra những giải pháp để tăng cường sự đóng góp của các hộ, các gia đình tham gia, đi cùng với việc tìm ra những giải pháp để giảm chi phí cung cấp dịch vụ, cũng như việc đưa ra cơ chế quản lý hợp lý nguồn thu và nguồn kinh phí của quận là rất cần thiết để cuối cùng có thể làm giảm khoản kinh phí mà quận phải bỏ ra để bao cấp cho các hoạt động sinh hoạt của hộ dân trên địa bàn quận.2 Căn cứ khoa học và thực tiễn Nhìn chung, đã có rất nhiều đề tài sử dụng phương pháp CVM để đo lường sự sẵn lòng chi trả cho các dịch vụ công như quản lý chất thải rắn, nâng cấp hệ thống quản lý nước tại các lưu vực sông cung cấp cho các hộ dân.

Bên cạnh đó phương pháp này cũng áp dụng cho thành phố Gujranwala, Pakistan (Mir Anjum Altaf and J.Deshazo, 1996) về hiện trạng của hệ thống xử lý rác, nhu cầu và sự sẵn lòng trả của các hộ dân cho việc cải thiện hệ thống này và kết quả đã cho thấy người dân luôn ủng hộ việc nâng cấp hệ thống quản lý bảo vệ môi trường. Chính vì vậy, việc ngân sách quận Ninh Kiều, TP Cần Thơ chi thêm tiền hàng tháng để bao cấp cho hệ thống thu gom, vận chuyển, xử lý rác thải là điều mà cộng đồng dân cư cần quan tâm và chia sẻ bớt gánh nặng về mặt tài chính. Tính cho đến hiện tại vẫn chưa có đề tài nào dùng phương pháp CVM áp dụng để nghiên cứu giá sẵn lòng chi trả và đề ra mức phí mới cho dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý rác thải được thực hiện tại Thành phố Cần Thơ. Chính vì vậy, tôi chọn đề tài “Đánh giá sự sẵn lòng chi trả cho việc tăng phí vệ sinh hướng đến giảm bao cấp ngân sách của quận Ninh Kiều, TP Cần Thơ - đối tượng là hộ gia đình trong hẻm trên địa bàn phường Hưng Lợi ” là rất cần thiết để góp phần giảm bớt gánh nặng cho ngân sách của TP Cần Thơ.2 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1.1 Mục tiêu chung Đánh giá sự sẵn lòng chi trả cho việc tăng phí vệ sinh hướng đến giảm bao cấp cho ngân sách của quận Ninh Kiều, TP Cần Thơ.

Đối tượng là hộ gia đình sống trong hẻm trên địa bàn phường Hưng Lợi.2 Mục tiêu cụ thể - Mô tả thực trạng của dịch vụ thu gom – vận chuyển – xử lý rác thải trên địa bàn quận Ninh Kiều, TP Cần Thơ.s Tống Yên Đan 2 SVTH: Trương Văn Tình Em Luận văn tốt nghiệp Kinh tế Tài nguyên & Môi trường K33 - Phân tích nhận thức, sự hài lòng và nhu cầu của hộ gia đình sống trong hẻm sử dụng dịch vụ thu gom – vận chuyển – xử lý rác thải sinh hoạt trên địa bàn phường Hưng Lợi. - Phân tích sự sẵn lòng chi trả và các nhân tố ảnh hưởng đến sự sẵn lòng chi trả của hộ gia đình sống trong hẻm đối với dịch vụ thu gom – vận chuyển – xử lý rác thải sinh hoạt trên địa bàn phường. - Xác định mức phí vệ sinh mới hướng đến giảm bao cấp cho ngân sách chi tiêu của quận Ninh Kiều, TP Cần Thơ đối với dịch vụ thu gom – vận chuyển – xử lý rác thải sinh hoạt. - Đề ra các giải pháp thu phí và nâng cao nhận thức của người dân đối với dịch vụ thu gom – vận chuyển – xử lý rác thải nhằm bảo vệ nét đẹp đô thị cũng như sức khỏe của cộng đồng người dân của phường Hưng Lợi.3 CÁC GIẢ THUYẾT KIỂM ĐỊNH VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU 1.1 Các giả thuyết kiểm định - Các hộ gia đình sống trong hẻm trên địa bàn phường Hưng Lợi, quận Ninh Kiều, TP Cần Thơ đều có nhận thức tốt về vấn đề rác thải sinh hoạt.

- Các hộ gia đình sống trong hẻm trên địa bàn phưởng Hưng Lợi, quận Ninh Kiều, TP Cần Thơ đều hài lòng đối với dịch vụ thu gom – vận chuyển – xử lý rác thải sinh hoạt của quận. - Các hộ gia đình sống trong hẻm trên địa bàn phường Hưng Lợi, quận Ninh Kiều, TP Cần Thơ đều chấp nhận tăng phí vệ sinh cho dịch vụ thu gom – vận chuyển – xử lý rác thải sinh hoạt vì ngân sách quận Ninh Kiều giảm bao cấp cho loại hình dịch vụ này.2 Câu hỏi nghiên cứu - Hộ gia đình sống trong hẻm tại phường Hưng Lợi, quận Ninh Kiều, TP Cần Thơ có thái độ và sự hiểu biết về rác thải như thế nào? - Hộ gia đình sống trong hẻm tại phường Hưng Lợi, quận Ninh Kiều, TP Cần Thơ có sự hài lòng và nhu cầu đối với dịch vụ thu gom – vận chuyển – xử lý rác thải ra sao? - Hộ gia đình sống trong hẻm tại phường Hưng Lợi, quận Ninh Kiều, TP Cần Thơ có đồng tình về việc đã chi trả tiền thêm cho dịch vụ thu gom – vận chuyển – xử lý rác thải của 3 tháng đầu năm 2011 hay không? GVHD: Th.s Tống Yên Đan 3 SVTH: Trương Văn Tình Em Luận văn tốt nghiệp Kinh tế Tài nguyên & Môi trường K33 - Hộ gia đình sống trong hẻm tại phường Hưng Lợi, quận Ninh Kiều, TP Cần Thơ có sẵn lòng trả thêm tiền cho dịch vụ thu gom – vận chuyển – xử lý rác thải nếu ngân sách quận Ninh Kiều giảm bao cấp cho loại dịch vụ này không? 1.4 PHẠM VI NGHIÊN CỨU 1.1 Không gian Đề tài được thực hiện trên địa bàn phường Hưng Lợi, quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ.2 Thời gian Đề tài thực hiện từ tháng 01/02/2011 đến tháng 30/04/2011 1.3 Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu là sự sẵn lòng chi trả của hộ gia đình sống trong hẻm đối với dịch vụ thu gom – vận chuyển – xử lý rác thải và đề ra mức phí vệ sinh mới nhằm giảm bớt gánh nặng cho ngân sách quận Ninh Kiều, TP Cần Thơ.5 LƯỢC KHẢO TÀI LIỆU 1. “A Water User Fee for Households in Metro Manila, Philippines” (EEPSEA) (Margaret M. Rebugio and Noel L.

Tolentino College of Forestry & Natural Resources, University of the Philippines at Los Banos, College, Laguna 4031 Philippines –2004) Đề tài nghiên cứu gồm 2 phần chính: (1) Áp dụng phương pháp CVM để xác định sự sẵn lòng trả cho việc cải thiện hệ thống quản lý các lưu vực sông, hiện là nguồn cung cấp nước cho Manila, (2) Tập trung vào sự thể chế hóa mức phí sử dụng nước được đề nghị ở phần (1), nhằm hỗ trợ cho công tác quản lý các lưu vực sông. Nghiên cứu CVM được tiến hành trên 2.332 mẫu tại 13 Tỉnh, Thành ở Metro Manila. Tổng cộng có 13 mô hình CV được thiết lập xuất phát từ sự khác nhau về câu hỏi CV, cơ quan cung cấp dịch vụ nước sinh hoạt, và thu nhập của đáp viên. Kết quả nghiên cứu cho thấy mức giá sẵn lòng trả trung bình là khác nhau giữa các mô hình.

Trong đó số trung bình WTP từ mô hình tổng quát ước lượng bằng phương pháp tham số vào khoảng P29/hộ/tháng. Mức giá sẵn lòng trả trung bình này, nếu được áp dụng sẽ mang lại nguồn doanh thu có khả năng bù đáp khoảng ½ tổng chi phí quản lý hằng năm của bốn lưu vực sông ở Metro Manila, phần còn lại vẫn cần sự hỗ trợ từ các nguồn khác.s Tống Yên Đan 4 SVTH: Trương Văn Tình Em Luận văn tốt nghiệp Kinh tế Tài nguyên & Môi trường K33 2. “Households Willingness to Pay for Improved Solid Waste Mangement: The Case of Mekelle city, Ethiopia” (Dagnew Hagos, Tigrai Region Bureau of Water Resources, Mines and Energy and Alemu Mekonnen, Addis Ababa University) Đề tài áp dụng phương pháp đánh giá ngẫu nhiên (CVM) để đo lường sự sẵn lòng chi trả trung bình (WTP) của các hộ gia đình cho việc nâng cấp hệ thống quản lý chất thải rắn ở thành phố Mekelle, Ethiopia. Bên cạnh đó, mô hình Probit và Tobit cũng được sử dụng trong phân tích tham số để phân tích mức độ ảnh hưởng của các nhân tố lên sự sẵn lòng trả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ