Luận án tiến sĩ sai lệch xã hội trong xã hội học của emile durkheim qua nghiên cứu hai tác phẩm tự tử và phân công lao động xã hội 002

Luận án tiến sĩ phân tích sai lệch xã hội trong xã hội học của emile durkheim qua nghiên cứu hai tác phẩm tự tử và phân công, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng

Chuyên ngành

Xã hội học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ xã hội học

2013

206
6
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU, BỐI CẢNH HÌNH THÀNH QUAN ĐIỂM VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ SAI LỆCH XÃ HỘI

1.1. Tổng quan về nghiên cứu đề tài

1.2. Khái lƣợc các quan điểm và lý thuyết về sai lệch xã hội

1.3. Một số nghiên cứu xã hội học chủ yếu về sai lệch xã hội

1.4. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án

1.5. Bối cảnh hình thành quan điểm của E.

1.5.1. Sơ lƣợc tiểu sử Emile Durkheim

1.5.2. Những điều kiện và tiền đề hình thành quan điểm

1.6. Khái niệm sai lệch xã hội

1.6.1. Vấn đề thuật ngữ “sai lệch xã hội”

1.6.2. Định nghĩa về sai lệch xã hội

1.6.3. Đặc điểm của sai lệch xã hội

1.6.4. Phân loại và các biểu hiện của sai lệch xã hội

1.6.5. Cở sở xã hội của sự sai lệch

1.6.6. Các yếu tố cấu thành sai lệch xã hội

1.7. Kết luận Chương 1

2. QUAN ĐIỂM SAI LỆCH XÃ HỘI TRONG TÁC PHẨM “PHÂN CÔNG LAO ĐỘNG XÃ HỘI” VÀ “TỰ TỬ”

2.1. Tác phẩm “PHÂN CÔNG LAO ĐỘNG XÃ HỘI” (1893)

2.1.1. Giới thiệu tác phẩm “Phân công lao động xã hội”

2.1.2. Phân tích quan điểm sai lệch xã hội trong tác phẩm

2.1.3. Những điều liên quan rút ra sau phân tích tác phẩm

2.2. Tác phẩm “TỰ TỬ” (1897)

2.2.1. Giới thiệu tác phẩm “Tự tử”

2.2.2. Phân tích quan điểm sai lệch xã hội trong tác phẩm

2.2.3. Những điều liên quan rút ra sau phân tích tác phẩm

2.3. Kết luận Chương 2

3. NHỮNG BIẾN ĐỔI TRONG QUAN ĐIỂM VÀ ĐÓNG GÓP CỦA E. DURKHEIM VỀ SAI LỆCH XÃ HỘI

3.1. Biến đổi quan điểm trong 2 tác phẩm “Phân công lao động xã hội” và “Tự tử”

3.2. So sánh đặc điểm hình thức của 2 tác phẩm

3.3. So sánh đặc điểm nội dung của 2 tác phẩm

3.4. Điểm mới trong quan điểm từ bài báo “Bình thường và bệnh lý” (1895)

3.4.1. Giới thiệu bài báo “Bình thường và bệnh lý”

3.4.2. Phân tích nội dung và quan điểm sai lệch trong bài báo

3.4.3. Những điều liên quan rút ra sau phân tích bài báo

3.5. Những đóng góp của E. Durkhiem đối với xã hội học

3.5.1. Nội dung quan điểm sai lệch xã hội của E.

3.5.2. Chức năng của sai lệch xã hội của E.

3.5.3. Một số phê phán quan điểm sai lệch xã hội của E.

3.5.3.1. Những phê phán về nội dung quan điểm
3.5.3.2. Những phê phán về phƣơng pháp luận

3.6. Kết luận Chương 3

4. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG QUAN ĐIỂM CỦA E. DURKHEIM TRONG THỰC TIỄN XÃ HỘI VIỆT NAM

4.1. Quan điểm sai lệch xã hội của E. Durkheim và sự biến đổi các giá trị văn hóa truyền thống Việt Nam

4.2. Tham nhũng – một sai lệch xã hội to lớn, sự đổ vỡ của quản lý xã hội, hệ quả “phi chuẩn” của phân công lao động xã hội

4.3. Tự tử - một hành vi sai lệch: từ lý thuyết đến thực tiễn

4.4. Kết luận Chương 4

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Danh mục công trình khoa học liên quan

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Cách hiểu tổng quan về sai lệch xã hội trong xã hội học Emile Durkheim

Trong xã hội học của Emile Durkheim, sai lệch xã hội được xem là một hiện tượng xã hội khách quan, tồn tại bên ngoài cá nhân và phản ánh ý thức xã hội chung. Durkheim cho rằng, sai lệch không phải là điều bất thường hay tiêu cực tuyệt đối mà là một phần tất yếu của xã hội, giúp xã hội nhận diện và củng cố các chuẩn mực. Quan điểm này được thể hiện rõ trong các tác phẩm tiêu biểu như “Phân công lao động xã hội” (1893), “Tự tử” (1897) và bài báo “Bình thường và bệnh lý” (1895). Ông nhấn mạnh rằng, hành vi sai lệch xuất phát từ sự mất cân bằng trong cấu trúc xã hội và sự suy yếu của các chuẩn mực xã hội, gọi đó là trạng thái phi chuẩn (anomie). Đây là một khái niệm then chốt trong lý thuyết xã hội học Durkheim nhằm giải thích nguyên nhân và tác động của sai lệch xã hội trong đời sống xã hội hiện đại.

1.1. Định nghĩa sai lệch xã hội và đặc điểm trong xã hội học Emile Durkheim

Theo giáo sư Emile Durkheim, sai lệch xã hội là những hành vi hoặc hiện tượng vượt ra ngoài các chuẩn mực xã hội chung, được xã hội coi là lệch lạc nhưng vẫn tồn tại như một phần của cấu trúc xã hội. Sai lệch không chỉ là hành vi cá nhân mà còn là sự kiện xã hội có tính khách quan, phản ánh sự mất cân bằng trong các quy định xã hội. Đặc điểm nổi bật của sai lệch xã hội theo Durkheim là tính phổ biến và không thể tránh khỏi trong mọi xã hội, đồng thời nó có thể đóng vai trò tích cực trong việc thúc đẩy sự thay đổi và phát triển xã hội.

1.2. Vai trò của xã hội trong kiểm soát sai lệch và duy trì trật tự xã hội

Durkheim nhấn mạnh vai trò của các cơ chế xã hội trong việc kiểm soát và điều chỉnh hành vi sai lệch nhằm duy trì trật tự xã hội. Các thiết chế xã hội như pháp luật, đạo đức, giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập và củng cố các chuẩn mực, từ đó hạn chế sự lan rộng của sai lệch xã hội. Tuy nhiên, khi các chuẩn mực này suy yếu hoặc không rõ ràng, hiện tượng phi chuẩn xuất hiện, tạo điều kiện cho các hành vi sai lệch phát triển, gây ra rối loạn trật tự xã hội.

II. Hướng dẫn phân tích nguyên nhân sai lệch xã hội theo xã hội học Emile Durkheim

Nguyên nhân của sai lệch xã hội theo Durkheim chủ yếu bắt nguồn từ sự mất cân bằng trong cấu trúc xã hội và sự suy yếu của các chuẩn mực xã hội. Ông cho rằng, trong xã hội hiện đại, quá trình phân công lao động xã hội ngày càng phức tạp dẫn đến sự rối loạn trong các mối quan hệ xã hội, gây ra trạng thái phi chuẩn (anomie). Đây là nguyên nhân chính khiến cá nhân không còn nhận thức rõ ràng về các chuẩn mực xã hội, từ đó phát sinh các hành vi sai lệch. Ngoài ra, sự thay đổi nhanh chóng về kinh tế, chính trị và văn hóa cũng làm gia tăng các yếu tố gây ra sai lệch xã hội.

2.1. Nguyên nhân xã hội và cấu trúc xã hội dẫn đến sai lệch xã hội

Durkheim chỉ ra rằng, sự thay đổi nhanh chóng trong cấu trúc xã hội, đặc biệt là sự phân công lao động xã hội không đồng đều và sự mất cân bằng trong các mối quan hệ xã hội, là nguyên nhân sâu xa gây ra sai lệch xã hội. Khi các chuẩn mực xã hội không còn được duy trì hoặc không phù hợp với thực tế xã hội mới, cá nhân dễ rơi vào trạng thái mất định hướng, dẫn đến hành vi lệch chuẩn. Sự phân hóa giàu nghèo, mâu thuẫn giai cấp và sự suy giảm đoàn kết xã hội cũng là những yếu tố quan trọng tạo điều kiện cho sai lệch xã hội phát triển.

2.2. Tác động của phi chuẩn anomie trong việc hình thành hành vi sai lệch

Khái niệm phi chuẩn (anomie) do Durkheim đề xuất mô tả trạng thái xã hội khi các chuẩn mực xã hội bị suy yếu hoặc không rõ ràng, khiến cá nhân mất phương hướng trong hành vi và giá trị. Phi chuẩn làm giảm sự ràng buộc xã hội và kiểm soát hành vi, từ đó tạo điều kiện cho các hành vi sai lệch phát sinh. Durkheim cho rằng, phi chuẩn là một hiện tượng phổ biến trong xã hội hiện đại, đặc biệt trong giai đoạn chuyển đổi kinh tế và xã hội nhanh chóng, và là nguyên nhân chính dẫn đến các hiện tượng như tự tử và tội phạm.

III. Phương pháp phân tích sai lệch xã hội trong xã hội học Emile Durkheim hiệu quả nhất

Emile Durkheim sử dụng phương pháp xã hội học thực nghiệm kết hợp với phân tích định lượng và định tính để nghiên cứu sai lệch xã hội. Ông nhấn mạnh việc nghiên cứu các hiện tượng xã hội như các sự kiện khách quan, có thể đo lường và phân tích một cách khoa học. Phương pháp này giúp phát hiện các quy luật xã hội chi phối hành vi sai lệch và mối quan hệ giữa cấu trúc xã hội với các hiện tượng sai lệch. Đặc biệt, Durkheim đã áp dụng thành công phương pháp này trong tác phẩm “Tự tử” để phân tích các loại tự tử và nguyên nhân xã hội của chúng.

3.1. Phương pháp phân tích tài liệu và số liệu thực nghiệm trong nghiên cứu sai lệch xã hội

Durkheim sử dụng phương pháp phân tích tài liệu lịch sử và số liệu thống kê xã hội để nghiên cứu các hiện tượng sai lệch xã hội. Ông thu thập và phân tích các số liệu về tỷ lệ tự tử, tội phạm và các hành vi lệch chuẩn khác để tìm ra các quy luật xã hội. Phương pháp này giúp ông chứng minh rằng các hiện tượng sai lệch không phải là kết quả của ý chí cá nhân mà là sản phẩm của các điều kiện xã hội khách quan.

3.2. Ứng dụng lý thuyết xã hội học Durkheim trong phân tích sai lệch xã hội

Lý thuyết xã hội học của Durkheim tập trung vào vai trò của các chuẩn mực xã hội và cấu trúc xã hội trong việc hình thành và kiểm soát hành vi sai lệch. Ông cho rằng, việc duy trì sự cân bằng và đoàn kết xã hội là yếu tố then chốt để hạn chế sai lệch xã hội. Lý thuyết này được ứng dụng rộng rãi trong việc phân tích các hiện tượng xã hội phức tạp, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm củng cố các chuẩn mực và tăng cường kiểm soát xã hội.

IV. Bí quyết ứng dụng quan điểm sai lệch xã hội của Emile Durkheim vào thực tiễn xã hội Việt Nam

Quan điểm về sai lệch xã hội của Emile Durkheim không chỉ có giá trị lý thuyết mà còn có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, đặc biệt trong bối cảnh xã hội Việt Nam hiện nay đang trải qua quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và đô thị hóa nhanh chóng. Các hiện tượng như tham nhũng, tội phạm, tự tử và các hành vi lệch chuẩn khác đang gia tăng, gây ra nhiều thách thức cho quản lý xã hội. Áp dụng quan điểm của Durkheim giúp nhận diện nguyên nhân xã hội của các hành vi sai lệch, từ đó xây dựng các chính sách và biện pháp kiểm soát hiệu quả, góp phần duy trì trật tự và phát triển xã hội bền vững.

4.1. Phân tích nguyên nhân sai lệch xã hội trong bối cảnh xã hội Việt Nam hiện đại

Việt Nam đang đối mặt với nhiều biến đổi xã hội sâu sắc như sự phân hóa giàu nghèo, thay đổi giá trị văn hóa truyền thống và áp lực đô thị hóa. Những yếu tố này tạo ra trạng thái phi chuẩn trong xã hội, làm gia tăng các hành vi sai lệch như tham nhũng, tội phạm và các hiện tượng xã hội tiêu cực khác. Áp dụng quan điểm của Durkheim giúp nhận thức rằng các hành vi này không chỉ là vấn đề cá nhân mà còn là biểu hiện của các mâu thuẫn và bất ổn trong cấu trúc xã hội.

4.2. Giải pháp kiểm soát sai lệch xã hội dựa trên lý thuyết xã hội học Durkheim

Dựa trên lý thuyết của Durkheim, việc củng cố các chuẩn mực xã hội, tăng cường giáo dục đạo đức và phát triển các thiết chế xã hội là những giải pháp then chốt để kiểm soát sai lệch xã hội. Ở Việt Nam, cần xây dựng hệ thống pháp luật chặt chẽ, nâng cao ý thức pháp luật và đạo đức xã hội, đồng thời phát triển các chương trình giáo dục xã hội nhằm tăng cường sự gắn kết cộng đồng và giảm thiểu trạng thái phi chuẩn. Các biện pháp này góp phần tạo dựng trật tự xã hội ổn định và phát triển bền vững.

V. Top những kết quả nghiên cứu nổi bật về sai lệch xã hội trong xã hội học Emile Durkheim

Các nghiên cứu về sai lệch xã hội trong xã hội học của Emile Durkheim đã để lại nhiều kết quả quan trọng, góp phần làm sáng tỏ bản chất, nguyên nhân và chức năng của sai lệch xã hội. Durkheim đã chứng minh rằng sai lệch xã hội là một hiện tượng bình thường và có chức năng xã hội nhất định, giúp xã hội nhận diện và điều chỉnh các chuẩn mực. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng trạng thái phi chuẩn là nguyên nhân chính dẫn đến các hành vi sai lệch, đồng thời nhấn mạnh vai trò của các thiết chế xã hội trong việc kiểm soát và điều chỉnh hành vi này.

5.1. Chức năng xã hội của sai lệch theo quan điểm Emile Durkheim

Durkheim cho rằng, sai lệch xã hội không chỉ là biểu hiện của sự rối loạn mà còn có chức năng tích cực trong xã hội. Nó giúp xã hội nhận diện các giới hạn của chuẩn mực, thúc đẩy sự thay đổi và phát triển xã hội. Sai lệch cũng góp phần củng cố sự đoàn kết xã hội khi xã hội phản ứng và điều chỉnh các hành vi lệch chuẩn. Đây là một góc nhìn mới mẻ, khác biệt so với quan niệm sai lệch chỉ là tiêu cực và cần loại bỏ.

5.2. Ảnh hưởng của các tác phẩm Tự tử và Phân công lao động xã hội đến nghiên cứu sai lệch xã hội

Hai tác phẩm kinh điển của Durkheim là “Tự tử” và “Phân công lao động xã hội” đã đặt nền móng cho nghiên cứu về sai lệch xã hội. Trong “Tự tử”, Durkheim phân loại các loại tự tử dựa trên mức độ hội nhập và kiểm soát xã hội, từ đó giải thích nguyên nhân xã hội của hành vi tự tử. Trong “Phân công lao động xã hội”, ông phân tích sự chuyển đổi từ đoàn kết cơ học sang đoàn kết hữu cơ và tác động của nó đến trạng thái phi chuẩn và sai lệch xã hội. Những nghiên cứu này có ảnh hưởng sâu rộng đến các lý thuyết xã hội học hiện đại về hành vi sai lệch.

VI. Hướng dẫn kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu sai lệch xã hội theo Emile Durkheim

Quan điểm về sai lệch xã hội của Emile Durkheim vẫn giữ nguyên giá trị khoa học và thực tiễn trong bối cảnh xã hội hiện đại. Việc nghiên cứu và ứng dụng lý thuyết của ông giúp hiểu rõ hơn về bản chất và nguyên nhân của các hành vi sai lệch, từ đó đề xuất các giải pháp hiệu quả nhằm duy trì trật tự xã hội. Triển vọng tương lai của nghiên cứu sai lệch xã hội theo Durkheim là tiếp tục phát triển các lý thuyết phù hợp với bối cảnh xã hội đa dạng và phức tạp ngày nay, đồng thời mở rộng ứng dụng trong các lĩnh vực quản lý xã hội, giáo dục và pháp luật.

6.1. Kết luận về ý nghĩa lý thuyết và thực tiễn của quan điểm sai lệch xã hội Durkheim

Quan điểm của Durkheim về sai lệch xã hội đã mở ra một hướng nghiên cứu mới trong xã hội học, nhấn mạnh tính khách quan và chức năng xã hội của sai lệch. Lý thuyết này giúp nhận diện các nguyên nhân xã hội sâu xa của hành vi lệch chuẩn và đề xuất các biện pháp kiểm soát xã hội hiệu quả. Về thực tiễn, quan điểm này có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng chính sách xã hội, pháp luật và giáo dục nhằm duy trì trật tự và phát triển xã hội bền vững.

6.2. Triển vọng nghiên cứu và ứng dụng quan điểm sai lệch xã hội trong xã hội học hiện đại

Trong tương lai, nghiên cứu về sai lệch xã hội theo Durkheim cần được phát triển để thích ứng với các biến đổi xã hội hiện đại như toàn cầu hóa, công nghệ số và đa văn hóa. Việc kết hợp lý thuyết Durkheim với các trường phái xã hội học khác sẽ giúp mở rộng hiểu biết về hành vi sai lệch và nâng cao hiệu quả quản lý xã hội. Đồng thời, ứng dụng quan điểm này trong các lĩnh vực như giáo dục, pháp luật và chính sách xã hội sẽ góp phần xây dựng xã hội công bằng, ổn định và phát triển.

02/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu, 04 Chƣơng chính, Phần kết luận và kiến nghị, Danh mục công trình khoa học và Danh mục tài liệu tham khảo. 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI, BỐI CẢNH HÌNH THÀNH QUAN ĐIỂM VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ SAI LỆCH XÃ HỘI 1. Tổng quan nghiên cứu đề tài 1. Khái lược các quan điểm và lý thuyết về hành vi sai lệch.

Trong lịch sử khoa học tồn tại rất nhiều quan điểm, lý thuyết, cách tiếp cận với hành vi sai lệch. Việc nghiên cứu lịch sử hệ thống các quan điểm và lý thuyết sẽ giúp hiểu rõ sự hình thành, nội dung khái niệm, nguyên nhân của sai lệch và tích cực tìm kiếm những cơ chế thích hợp để ngăn ngừa và phòng chống chúng. Hành vi sai lệch cũng nhƣ tội phạm hình thành cùng với sự xuất hiện của xã hội loài ngƣời, song ở Thời kỳ nguyên thủy chƣa thể xuất hiện những tƣ tƣởng quan tâm đến những sai lệch và tội phạm, bởi một lẽ đơn giản con ngƣời đang ở thời kỳ sơ khai, mông muội, trí tuệ chƣa phát triển, nhận thức còn yếu kém, nên chƣa đủ sức nhận ra và phân biệt những hành vi lệch lạc, mặc dù, nhƣ đã nói ở trên, chúng vẫn tồn tại xung quanh con ngƣời. Nhiệm vụ chính của con ngƣời trong thời kỳ này là đấu tranh với thiên nhiên, với tự nhiên để sống, để tồn tại.

Có thể nói, sai lệch trong xã hội đƣợc xem xét và nghiên cứu cùng với sự xuất hiện của xã hội học. Tuy nhiên vấn đề này đã đƣợc các tác giả cổ điển quan tâm sớm hơn. Một số nhà nghiên cứu cho rằng xã hội học sinh ra từ trong lòng của triết học cổ điển, và trong điều khẳng định này xác định một sự thật. Các tác giả cổ điển đã bắt đầu phân tích một cách khoa học bản chất, nguồn gốc, các hình thái biểu hiện của của hiện tƣợng xã hội phức tạp này.

Thời cổ đại Hi Lạp hay 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com còn gọi Giai đoạn xã hội chiếm hữu nô lệ, lần đầu tiên trong lịch sử đã xuất hiện tƣ tƣởng đấu tranh với hành vi sai lệch và tội phạm của các nhà triết học cổ điển, mà đại diện tiêu biểu là Platon và Aristote, phản ánh qua lăng kính các quan thuyết triết học của họ. Cả hai nhà triết học đều coi tội phạm nhƣ là bệnh tật trong tâm linh của những ngƣời thực hiện hành vi đó, tội phạm nhƣ là bệnh tật của Nhà nƣớc. Và theo họ, chính Nhà nƣớc chứ không phải ai khác phải có trách nhiệm chữa trị bệnh tật này, bằng cách ban hành các đạo luật. Với những tƣ tƣởng liên quan đến tội phạm hai ông đƣợc coi là những ngƣời đặt nền tảng đầu tiên cho việc nghiên cứu những vấn đề đấu tranh với tội phạm và sai lệch trong xã hội.

Platon (427-347 trƣớc CN) – nhà triết học duy tâm khách quan, nổi tiếng với “Học thuyết về ý niệm”. Ông cho rằng, các đạo luật ban hành phải có tác động kiềm chế, khắc phục các nguyên nhân thúc đẩy các hành vi phạm tội. Platon cũng nói đến tƣ tƣởng về sự tác động tâm lý đối với đối với những ngƣời có thiên hƣớng phạm tội. Đặc biệt, Platon cho rằng trong đấu tranh với tội phạm cần phải nghĩ về tƣơng lai, chứ không phải về quá khứ.

Đây là tƣ tƣởng lớn về dự báo tội phạm mà trải qua hàng trăm năm sau mới đƣợc mọi ngƣời chú ý. Aristote (384 – 322 trƣớc CN) - nhà triết học Hi Lạp nổi tiếng, bộ óc bách khoa trong số các nhà tƣ tƣởng cổ đại Hi Lạp. Aristote cho rằng, cƣỡng chế về tâm lý có thể phòng ngừa đƣợc tội phạm, vì rằng đạo luật cần phải giúp cho tinh thần thống trị đƣợc thể xác và lý trí thống trị đƣợc bản tính. Aristote nhìn thấy một trong những nguyên nhân cơ bản của các hành vi sai lệch và tội phạm là thói quen và sở thích hƣ hỏng của con ngƣời mâu thuẫn với lý trí hoặc những ham mê, dục vọng khủng khiếp trội hơn lý trí.

Aristote từng phát biểu rằng, những điều bất hạnh là những kiểu hành vi đƣợc thực hiện không có chủ tâm độc ác và ý định xấu xa, những điều lầm lạc là những hành vi đƣợc thực hiện có ý thức, 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nhƣng không phải là hậu quả của ý đồ độc ác, còn những hành vi sai trái đó là những hành vi diễn ra một cách chủ tâm và là hậu quả của sự lệch lạc. Quan điểm thần học–tôn giáo đối với hành vi lệch lạc là một phần không thể tách rời của thế giới quan tôn giáo thống trị vào Thời Trung kỷ. Chúa Trời và Ác quỷ là thể hiện của điều Thiện và điều Ác. Họ chống đối lẫn nhau và tuyệt đối không thể dung hòa với nhau.

Loại sai lệch chính yếu không thể tránh khỏi – là tà giáo, tà đạo, còn kẻ tội phạm nguy hiểm nhất – chính là kẻ tà đạo. Những ngƣời thuộc số này là những ngƣời không có niềm tin tôn giáo, không chia xẻ những quan điểm giáo điều cơ bản của Thiên chúa giáo. Tội lỗi của họ là phủ nhận thần thánh, xóa bỏ thần thánh ra khỏi tầng bậc đẳng cấp nhà thờ. Theo quan điểm này, ngƣời thiện đó là ngƣời có đạo, theo đạo, sùng đạo, tin đạo, còn ngƣời ác là kẻ vô đạo, ngoại đạo, không theo đạo.

Thời kỳ Phục Hƣng Thế kỷ XV gắn liền với tên tuổi của những nhà triết học chủ nghĩa xã hội không tƣởng, mà đại diện tiêu biểu là Tomas Moore, Robert Owen và Saint Simon. Những nhà xã hội không tƣởng, dù rất gần nhau trong quan điểm triết học, song đã có những quan điểm rất khác nhau, khi quan tâm đến các vấn đề tội phạm. Họ gắn tội phạm với những vấn đề liên quan đến đấu tranh giai cấp, kinh tế, giáo dục và môi trƣờng. Tomas Moore là ngƣời đầu tiên trong thời đại Phục Hƣng công khai công phẫn với với tình trạng nghèo khổ của quần chúng nhân dân lao động, và ông đi đến kết luận rằng để loại bỏ các nguyên nhân của tội phạm trƣớc hết cần phải cải tạo chế độ kinh tế của xã hội.

Saint Simon coi việc giáo dục đạo đức là một trong những biện pháp thủ tiêu tội phạm và các sai lệch trong xã hội. Còn Robert Owen kết luận rằng, không nên tìm kiếm các nguyên nhân của tội phạm ở chính cá nhân ngƣời phạm tội, mà nên 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tìm nguyên nhân ở chính môi trƣờng trong đó con ngƣời phạm tội đƣợc hình thành, sống và tồn tại. Sự thay đổi xã hội phong kiến thành xã hội công nghiệp, sự thay đổi thế giới quan tôn giáo bằng triết học, mỹ học, đạo đức của chủ nghĩa nhân văn và tri thức đã làm xuất hiện quan điểm duy lý về hành vi sai lệch. Các đại diện tiêu biểu Thời kỳ Kỷ nguyên Ánh sáng hay còn gọi Thời kỳ Triết học Ánh sáng của Chủ nghĩa Duy vật Pháp thế kỷ XVII - XVIII đã hình thành nên khái niệm tội phạm nhƣ là hành vi của ý chí tự do con ngƣời, mà không phải là trò chơi trong tay của “những thế lực cao cấp”, nhƣng là cá nhân hành động có ý thức và tự do trong hành vi của mình.

Với quan điểm này, tội phạm chỉ là kết quả tổng hợp ý chí độc ác của những kẻ tội phạm. Có hai nhà triết học – nhà khai sáng mà tên tuổi rất đƣợc chú ý khi dành sự quan tâm của mình đối với hành vi sai lệch và tội phạm – đó là Z. Trong các tác phẩm của mình Montesquieu đề cập đến tình hình tội phạm với tƣ cách là một hiện tƣợng cá biệt, còn Beccaria thì giành sự chú ý đặc biệt đến những vấn đề của tình hình tội phạm và hình phạt đối với tội phạm. Montesquieu là tác giả của tập luận văn triết học – pháp luật nổi tiếng “Về tinh thần của các đạo luật” đƣợc xuất bản vào giữa thế kỷ XVIII.

Một luận điểm nổi tiếng trong tác phẩm của ông đƣợc đƣa ra, là “nhà làm luật thông minh không hẳn chỉ quan tâm đến các hình phạt đối với các tội phạm, mà chủ yếu là quan tâm về việc phòng ngừa tội phạm” [77]. Một luận điểm có ý nghĩa to lớn của Montesquieu là tội phạm và hình phạt là những hiện tƣợng tƣơng đối, phản ánh các quan hệ xã hội và nội dung của chúng thƣờng xuyên đƣợc thay đổi tùy thuộc vào các thời đại và các xã hội khác nhau. Các quan điểm của C. Beccaria thông thƣờng đồng nhất với quan điểm của Montesquieu, khi ông đi đến kết luận rằng, “phòng ngừa tình hình tội phạm sẽ 15 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tốt hơn là trừng trị nó” [77].

Ông cho rằng biện pháp cơ bản của phòng ngừa tội phạm là hoàn thiện việc giáo dục, “giáo dục là biện pháp đúng đắn nhất, nhƣng cũng là khó khăn nhất” [77]. Với sự phát triển mạnh mẽ của các khoa học tự nhiên, quan điểm Sinh học và Nhân chủng học đã có những đóng góp của mình vào cách định nghĩa mới về sai lệch và tội phạm. Bác sĩ tâm thần và nhà tội phạm học ngƣời Italia Cesare Lombroso đã đƣa ra quan điểm về việc tồn tại một kiểu ngƣời đặc biệt, có khuynh hƣớng đến việc thực hiện tội phạm do có những dấu hiệu sinh học đƣợc xác định. Từ quan điểm của lý thuyết nhân chủng học, tội phạm đƣợc xác định nhƣ là tổng hợp của các tội lỗi đƣợc thực hiện bởi những ngƣời – những kẻ tội phạm bẩm sinh có khuynh hƣớng mang tính sinh học đối với việc thực hiện tội phạm.

Lombroso tuyên bố rằng, ngƣời ta không trở thành kẻ tội phạm, ngƣời ta sinh ra thành kẻ tội phạm. Kẻ tội phạm bẩm sinh dễ dàng phân biệt với những ngƣời khác theo dáng vẻ bên ngoài. Lombroso đã chỉ ra một loạt những dấu hiệu hình thể bên ngoài của kẻ tội phạm, những dấu hiệu, theo Lombroso, chỉ có ở “những kẻ tội phạm, những tên mọi rợ và loài khỉ đột”. Sheldon, nhà nhân chủng học ngƣời Mỹ, đã cố gắng tìm ra mối liên hệ giữa các hành vi cá nhân, trong đó có hành vi sai lệch và tội phạm, với các kiểu loại cơ thể (type of body) con ngƣời.

Ông đã chỉ ra một kiểu cơ thể cơ bản của con ngƣời - ông gọi là “mesomorph”, mà rất dễ có hành vi phạm tội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ