Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Student's Book with Activities do tác giả Mariagrazia Bertarini biên soạn là tài liệu học tập ngôn ngữ Anh được thiết kế theo định hướng tích hợp nội dung liên môn (CLIL - Content and Language Integrated Learning) và tích hợp các mục tiêu phát triển bền vững (Agenda 2030). Trong chương trình đào tạo ngoại ngữ và sư phạm ngôn ngữ, tài liệu giữ vị trí học liệu thực hành năng lực giao tiếp toàn diện, đồng thời là tài liệu mẫu trong nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Anh chuyên đề và phát triển chương trình giáo dục liên ngành.

Mục tiêu học tập của giáo trình hướng đến việc trang bị cho người học khả năng sử dụng hệ thống từ vựng, ngữ pháp chuẩn xác trong các ngữ cảnh đời sống thực tế; tiếp thu tri thức khoa học, lịch sử, văn hóa thế giới thông qua tiếng Anh; và hình thành các kỹ năng xã hội, kỹ năng thuyết trình cùng nhận thức bảo vệ môi trường.

Về cấu trúc, giáo trình được xây dựng theo hệ thống các đơn vị bài học chuyên đề (Units), mở đầu bằng phần ôn tập nền tảng (Welcome Unit), tiếp nối bởi các chủ điểm: Great People, Clothes, Actions, What's on TV?, People, What's the matter?, và Dreams. Đan xen trong mỗi bài học là các phân mục chuyên biệt:

  • British World: Khảo cứu văn hóa, lịch sử và đời sống tại Vương quốc Anh.
  • CLIL (Science, Maths, Environmental Studies): Tích hợp kiến thức khoa học tự nhiên, toán học và môi trường.
  • I can do it / I can have a talk!: Rèn luyện kỹ năng giao tiếp và kỹ năng thuyết trình.
  • Festivities: Giới thiệu các ngày lễ văn hóa như Halloween, Christmas Time, Boxing Day, St Patrick's Day, The Last Day of School.
  • Hệ thống hỗ trợ: Danh mục từ vựng (Wordlist) và thẻ học từ (Mini Flashcards).

Điểm đặc trưng của giáo trình là tiếp cận ngôn ngữ thông qua tiểu sử của các nhân vật lịch sử và khoa học tiêu biểu (Coco Chanel, The Beatles, Ayrton Senna, Agatha Christie, Marie Curie, Neil Armstrong), kết hợp cùng hệ thống đa phương tiện (Audio, Video, Songs, Digital Activities).


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc nội dung của giáo trình phát triển theo chuỗi chủ đề từ nhận thức cá nhân, hoạt động hằng ngày đến kiến thức khoa học và xã hội:

  1. Chủ đề Trang phục và Nhân vật (Clothes & Great People):

    • Hệ thống khái niệm: Cung cấp từ vựng về trang phục thường nhật và thể thao (trousers, T-shirt, shirt, shoes, jumper, skirt, dress, trainers, jacket, socks, cap, shorts).
    • Ngữ pháp: Sở hữu cách với danh từ riêng (Mary's hat, Ted's shoes) và đại từ nghi vấn Whose (Whose hat is this? / Whose shoes are these?); mẫu câu hỏi và mô tả trang phục ở thì Hiện tại tiếp diễn (What are you wearing? - I'm wearing a jacket/shorts).
    • Dữ liệu tích hợp: Đọc hiểu tiểu sử nhà thiết kế Coco Chanel (sinh ra trong gia đình nghèo, học may tại trại trẻ mồ côi, thiết kế mũ, đầm Little Black Dress, sáng tạo logo hai chữ C và dòng nước hoa Chanel No 5); chuyên mục British World: School Uniforms phân tích quy chuẩn đồng phục học đường và trang phục thể dục tại các trường học Anh.
  2. Chủ đề Hành động và Lối sống xanh (Actions & Going Green):

    • Hệ thống khái niệm: Tập hợp động từ chỉ hoạt động (eating, drinking, taking photos, laughing, singing, dancing, writing, playing the trumpet, reading, sleeping).
    • Ngữ pháp: Thì Hiện tại tiếp diễn thể khẳng định, phủ định và nghi vấn (What is he doing? He's dancing; Is she reading?); quy tắc hình thái học thêm đuôi -ing (bỏ -e thêm -ing như take $\rightarrow$ taking, write $\rightarrow$ writing; gấp đôi phụ âm cuối như run $\rightarrow$ running, stop $\rightarrow$ stopping); hệ thống số thứ tự (1st, 2nd, 3rd, 4th... 21st, 31st) và cách xác định ngày tháng.
    • Dữ liệu tích hợp: Tiểu sử tay đua Công thức 1 Ayrton Senna (sinh năm 1960 tại São Paulo, bắt đầu lái go-kart từ năm 4 tuổi, thi đấu F1 cho đội McLaren năm 24 tuổi); phân mục CLIL Science: Going Green to School phân loại mức độ ô nhiễm không khí và tiếng ồn của các phương tiện giao thông (scooter, electric car, bus, ship, aeroplane, train, motorbike, helicopter).
  3. Chủ đề Truyền thông và Văn hóa (What's on TV?):

    • Hệ thống khái niệm: Các thể loại chương trình và phim ảnh (sports programme, quiz show, documentary, cartoons, cooking show, detective film, romantic film, horror film, music show, the news); các tính từ đánh giá (moving, funny, boring, interesting, scary, exciting).
    • Ngữ pháp: Động từ chỉ cảm xúc kết hợp danh động từ (like / love / hate + V-ing); phân biệt cách dùng thì Hiện tại đơn với trạng từ tần suất (always, usually, often, sometimes, never) và thì Hiện tại tiếp diễn với trạng từ chỉ thời điểm (now, at the moment, today).
    • Dữ liệu tích hợp: Tiểu sử nhà văn Agatha Christie (sinh ngày 15/9/1890 tại Torquay, tác giả của 66 tiểu thuyết trinh thám với hai nhân vật thám tử Hercule Poirot và Miss Marple); British World khảo sát di tích The London Stone tại phố Cannon Street và truyền thuyết về các bức phù điêu mũi thạch cao Soho's Seven Noses.
  4. Chủ đề Đặc điểm cá nhân và Âm nhạc (People):

    • Hệ thống khái niệm: Miêu tả diện mạo (tall, short, slim, plump, young, old, beard, curly hair, straight hair, fringe, glasses) và phẩm chất tính cách (generous, shy, creative).
    • Ngữ pháp: Sử dụng động từ to be và have got / has got trong miêu tả nhân dạng (What does he look like? He's tall. He's got curly hair).
    • Dữ liệu tích hợp: Lịch sử nhóm nhạc The Beatles (thành lập năm 1960 tại Liverpool với 4 thành viên Paul McCartney, Ringo Starr, John Lennon, George Harrison; ca khúc Please Please Me đạt vị trí số 1 năm 1963; chuyến lưu diễn Hoa Kỳ năm 1964; nhận huân chương MBE từ Nữ hoàng Elizabeth năm 1965); chuyên mục CLIL Maths: Money and Prices hướng dẫn nhận biết đồng tiền Euro/Cent và mẫu câu hỏi giá (How much is it? / How much are they?).
  5. Chủ đề Sức khỏe và Lịch sử Khoa học (What's the matter?):

    • Hệ thống khái niệm: Các triệu chứng bệnh lý và chấn thương (earache, toothache, stomach-ache, headache, sore throat, cough, cold, cut, bruise, scratch).
    • Ngữ pháp: Mẫu câu hỏi bệnh tình (What's the matter with Tom?); câu điều kiện chỉ biện pháp xử lý (If you've got a cut, clean it and put a plaster); cấu trúc diễn đạt tổn thương (Her ear hurts tương đương She's got earache).
    • Dữ liệu tích hợp: Tiểu sử nhà khoa học Marie Curie (sinh năm 1867 tại Warsaw, tìm ra nguyên tố polonium và radium, nhận giải Nobel Vật lý năm 1898 và Nobel Hóa học năm 1911); British World: The Science Museum in London giới thiệu đầu máy hơi nước Stephenson's Rocket, tàu không gian Apollo 10, máy tính cơ học Babbage's Difference Engine (1833), và mô hình DNA của James Watson, Francis Crick, Maurice Wilkins (Nobel Y học 1962).
  6. Chủ đề Khát vọng và Thiên văn học (Dreams & The Solar System):

    • Hệ thống khái niệm: Các nghề nghiệp và mục tiêu tương lai (interview space explorers, take photos of jungle animals, design clothes, run car races, play in a musical group, study chemistry, write detective stories, walk on the moon).
    • Ngữ pháp: Cấu trúc diễn đạt định hướng tương lai (When I grow up, I want to...; My first step is to...).
    • Dữ liệu tích hợp: Tiểu sử phi hành gia Neil Armstrong (sinh năm 1930 tại Ohio, chỉ huy tàu Apollo 11 đáp xuống Mặt Trăng ngày 20/7/1969); CLIL Science: The Solar System phân loại hành tinh đất đá (Mercury, Venus, Earth, Mars) và hành tinh khí (Jupiter, Saturn, Uranus, Neptune), vành đai tiểu hành tinh và nguồn gốc tên gọi các hành tinh theo thần thoại La Mã, Hy Lạp.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập các khối kiến thức nền tảng mang tính hệ thống:

  • Ngữ pháp cấu trúc: Hệ thống thì cơ bản (Hiện tại đơn, Hiện tại tiếp diễn), quy tắc biến đổi hình thái từ (đuôi -ing, số thứ tự), các dạng sở hữu, cấu trúc mệnh lệnh và câu điều kiện thực tế.
  • Khung lý thuyết CLIL: Tích hợp ngôn ngữ với nội dung kiến thức chuyên ngành của Toán học ứng dụng, Khoa học tự nhiên, Địa lý thiên văn và Nghiên cứu xã hội.
  • Tri thức văn hóa - lịch sử: Xây dựng phông văn hóa nền thông qua các sự kiện khoa học và cột mốc lịch sử có thật.

Kỹ năng phát triển

  • Năng lực ngôn ngữ kỹ thuật: Phân tích ngữ pháp trong văn bản, hoàn thiện chính tả, nắm vững quy tắc cấu tạo từ và giải mã các dạng văn bản đọc hiểu.
  • Năng lực phân tích và xử lý thông tin: Đọc và xử lý số liệu trên thời khóa biểu, biểu đồ ô nhiễm môi trường, đối chiếu thông tin Đúng/Sai (True/False), liên hệ nguyên nhân - kết quả.
  • Kỹ năng thực hành giao tiếp xã hội: Ứng dụng ngôn ngữ cơ thể, giao tiếp bằng mắt (eye contact), điều chỉnh âm lượng giọng nói trong giao tiếp, cùng kỹ năng chuẩn bị và trình bày bài nói trước tập thể (I can have a talk!).

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng mô hình sư phạm phối hợp giữa Dạy học Tích hợp Ngôn ngữ và Nội dung (CLIL), Phương pháp Giảng dạy Giao tiếp (CLT) và Dạy học Dựa trên Nhiệm vụ (Task-Based Learning - TBLT):

  • Bài tập và nghiên cứu trường hợp (Case studies): Sử dụng các văn bản tiểu sử nhân vật lịch sử làm ngữ liệu đọc hiểu và phân tích ngôn ngữ. Các tình huống giao tiếp mô phỏng đời sống (trao đổi về sức khỏe, lựa chọn chương trình giải trí, xử lý tình huống khi thử giọng thất bại) giúp người học rèn luyện phản xạ ngôn ngữ theo ngữ cảnh.
  • Hệ thống bài tập thực hành: Bao gồm bài tập nghe và điền khuyết lời bài hát (Song activities), bài tập trắc nghiệm chọn đáp án đúng, ghép nối thông tin (matching), giải ô chữ logic (crosswords) và trò chơi tương tác (Grammar Games).
  • Phương pháp đánh giá: Đánh giá kết quả học tập thông qua các bài tập tổng hợp năng lực (Competences) ở cuối mỗi đơn vị bài học, kết hợp việc thực hiện các dự án nhỏ (Real Tasks) như thiết kế huy hiệu trường, làm poster danh nhân, vẽ biểu đồ khảo sát mức độ ô nhiễm của lớp học.
  • Hướng dẫn tự học: Người học tự khai thác tài nguyên thông qua các ký hiệu hướng dẫn âm thanh (Audio tracks), video tình huống, danh mục từ vựng đối chiếu (Wordlist) và bộ thẻ học từ (Mini Flashcards).

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tích hợp mục tiêu phát triển bền vững (Agenda 2030): Giáo trình lồng ghép trực tiếp các bài học về bảo vệ môi trường, nhận thức về biến đổi khí hậu thông qua các bài tập đo lường mức độ ô nhiễm tiếng ồn và không khí của phương tiện giao thông (Going Green to School), khuyến khích việc đi bộ hoặc sử dụng xe điện.
  • Cấu trúc đa phương tiện đồng bộ: Từng bài học đều được tích hợp hệ thống ký hiệu số liệu rõ ràng: mã tệp âm thanh (Audio), video hoạt cảnh, bài hát minh họa và bài tập số hóa (Digital activities).
  • Dữ liệu thực tế và chính xác về mặt học thuật: Nội dung văn bản khai thác các số liệu khoa học và sự kiện lịch sử xác thực, từ mô hình cấu trúc DNA của Watson và Crick, cỗ máy tính Difference Engine của Charles Babbage đến dữ liệu vận tốc của phi thuyền Apollo 10 ($39.897\text{ km/h}$).
  • Giáo dục tư duy phản biện và kỹ năng cảm xúc: Giáo trình xây dựng các bài học rèn luyện thái độ đối với thất bại (thông điệp từ bài học thử giọng của John: "If it's not okay, it's not the end"), khuyến khích nhận diện điểm mạnh bản thân và tôn trọng sự khác biệt cá nhân.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên chuyên ngành: Sinh viên các ngành Sư phạm Tiếng Anh, Ngôn ngữ Anh, Giáo dục Tiểu học sử dụng tài liệu để phân tích thiết kế giáo trình, thực hành phương pháp giảng dạy tiếng Anh trẻ em (TEYL) và xây dựng bài giảng theo phương pháp CLIL.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần có kiến thức tiếng Anh căn bản tương đương bậc A1-A2 theo Khung tham chiếu Châu Âu (CEFR), nắm được cấu trúc câu đơn, hệ thống từ loại cơ bản và cách phát âm chuẩn.
  • Giảng viên và giáo viên: Sử dụng giáo trình làm tài liệu giảng dạy trực tiếp, khai thác hệ thống trò chơi ngôn ngữ, kịch bản đóng vai (Act out the story) và các chủ đề thảo luận dự án để tổ chức lớp học tương tác.
  • Người tự học và nghiên cứu: Sử dụng sách như nguồn tài liệu tham khảo để mở rộng vốn từ vựng học thuật cơ bản và nâng cao kỹ năng thuyết trình, giao tiếp thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được thiết kế cho người học tiếng Anh ở trình độ cơ bản đến trung cấp (A1-A2), học viên các chương trình tích hợp CLIL, cũng như sinh viên sư phạm ngoại ngữ cần nghiên cứu phương pháp giảng dạy tích hợp nội dung liên môn.

2. Cần kiến thức nền nào để học giáo trình này?

Người học cần nắm vững bảng chữ cái, hệ thống số đếm cơ bản, các cấu trúc câu đơn giản trong tiếng Anh và có khả năng đọc hiểu các chỉ dẫn học tập cơ bản.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu ngữ pháp thông thường là gì?

Giáo trình kết hợp đồng bộ ba trục kiến thức: rèn luyện 4 kỹ năng ngôn ngữ, cung cấp tri thức khoa học - lịch sử có thật thông qua phương pháp CLIL, và định hướng phát triển kỹ năng xã hội theo tiêu chuẩn Agenda 2030.

4. Làm sao để tự học giáo trình hiệu quả?

Người học nên kết hợp nghe các đoạn băng theo mã số audio chỉ định, thực hiện đầy đủ các bài tập điền từ, kiểm tra lại với phần lời bài hát/hội thoại, tự ghi âm các bài thuyết trình theo tiêu chí ở mục I can have a talk!, và ôn tập định kỳ bằng Mini Flashcards.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình?

Hệ thống tài liệu bao gồm tệp âm thanh nghe hiểu (Audio Tracks), bài hát giáo khoa (Songs), video bài giảng tình huống (Videos), các bài tập số hóa (Digital Activities), bảng tổng hợp từ vựng (Wordlist) và thẻ từ (Mini Flashcards).


Kết luận

Giáo trình Student's Book with Activities của tác giả Mariagrazia Bertarini là tài liệu học tập ngôn ngữ được xây dựng dựa trên nguyên lý tích hợp liên môn chặt chẽ. Thông qua việc kết hợp giữa kiến thức ngôn ngữ học thuật với dữ liệu khoa học, lịch sử và nhận thức xã hội, giáo trình cung cấp nền tảng vững chắc cho người học phát triển đồng đều năng lực giao tiếp và tư duy học thuật.

Lộ trình học tập đề xuất là tiếp cận tuần tự theo từng chủ điểm, khai thác tối đa nguồn học liệu đa phương tiện, hoàn thành các dự án thực tế (Real Tasks) và củng cố vốn từ thông qua hệ thống thẻ ghi nhớ bổ trợ đi kèm.