Tổng quan về giáo trình
Incredible English 2nd Edition Level 1 - Teacher’s Book là tài liệu hướng dẫn sư phạm chuyên sâu do Mary Slattery, Emma Watkins và Sarah Phillips biên soạn, được xuất bản bởi Nhà xuất bản Đại học Oxford (Oxford University Press, ấn bản cập nhật năm 2020). Trong chương trình đào tạo đại học và sau đại học thuộc các ngành Sư phạm Tiếng Anh, Sư phạm Tiểu học và Lý luận & Phương pháp Giảng dạy Tiếng Anh (TESOL/ELT), tài liệu này giữ vị trí giáo trình tham khảo mẫu mực về phương pháp giảng dạy tiếng Anh cho lứa tuổi đầu tiểu học (6–7 tuổi).
Mục tiêu học tập trọng tâm của giáo trình bao gồm:
- Trang bị hệ thống phương pháp tiếp thu ngôn ngữ tự nhiên thông qua phương pháp Tích hợp Ngôn ngữ và Nội dung liên môn (CLIL - Content and Language Integrated Learning).
- Phát triển toàn diện 4 kỹ năng ngôn ngữ (Nghe, Nói, Đọc, Viết) ở mức độ nhận diện và tái tạo cơ bản.
- Xây dựng các kỹ năng nhận thức (Cognitive skills) và năng lực xã hội - cảm xúc thông qua chuỗi bài học Giáo dục kỹ năng sống (Learning for life).
- Chuẩn bị nền tảng kiểm tra đánh giá theo khung khảo thí Cambridge Young Learners English (YLE - cấp độ Starters).
Cấu trúc giáo trình bao gồm 9 đơn vị bài học chính (Units 1–9), 3 bài đọc mở rộng thế giới (Me and my world), 3 chủ đề văn hóa lễ hội (Festivals), phần luyện thi Cambridge YLE, và hệ thống biểu mẫu kiểm tra, đánh giá danh mục năng lực học tập (Language Portfolio). Điểm đặc sắc của giáo trình là việc tích hợp giáo cụ trực quan chuyên biệt (con rối đại diện Norton, hộp dụng cụ sư phạm Norton's kit box, thước đọc định vị Bookmark) nhằm biến các nguyên lý tâm lý học phát triển thành quy trình sư phạm cụ thể trong lớp học.
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương và chủ đề chính
Giáo trình triển khai khung phân phối chương trình (Syllabus) gồm 9 đơn vị bài học với cấu trúc tích hợp liên môn chặt chẽ:
-
Unit 1: Hello, Mr Fixit!
Ngôn ngữ cốt lõi: Lời chào hỏi (Hello, Goodbye), nhân vật (Fred, Flo, Titch, Poppy, Bing, Mr Fixit, Norton), 11 màu sắc (red, blue, green, yellow, black, white, orange, purple, brown, pink, grey), số đếm 1–12; cấu trúc câu What’s your name?, I’m (name), My favourite colour’s….
CLIL (Toán học): Nhận diện và đếm các hình khối học cơ bản (big, small, triangle, square, rectangle, circle). -
Unit 2: The school show
Ngôn ngữ cốt lõi: Thành viên gia đình (Mum, Dad, Grandma, Grandpa, brother, sister, aunt, uncle, cousin); cấu trúc hỏi tuổi How old are you?, I'm (eight), This is….
CLIL (Mỹ thuật): Phân loại tranh chân dung và danh xưng người (man, woman, boy, girl). -
Unit 3: The picnic
Ngôn ngữ cốt lõi: Thức ăn và đồ uống (apple, banana, orange, cake, juice, fizzy drink, biscuit, sandwich, yoghurt, chocolate bar); cấu trúc I’ve got…, lời yêu cầu lịch sự Pass me a… please, Here you are.
CLIL (Khoa học): Khảo sát lượng đường trong thực phẩm (sugar content, spoons of sugar, good/bad for you). -
Unit 4: The toy cupboard
Ngôn ngữ cốt lõi: Đồ chơi (car, doll, ball, robot, teddy, train, bike, plane, computer, puppet); cấu trúc định vị Where’s my…?, It’s here / It isn’t here, số nhiều có quy tắc.
CLIL (Khoa học & Vật liệu): Phân loại vật liệu chế tạo (plastic, wood, metal, fabric); cấu trúc It’s made of…. -
Unit 5: Puppets
Ngôn ngữ cốt lõi: Các bộ phận cơ thể và gương mặt (head, body, arms, legs, hands, feet, fingers, toes, face, hair, eyes, nose, mouth, ears); cấu trúc miêu tả It’s got…, I’ve got (red hair) and (green eyes).
CLIL (Toán học): Thu thập dữ liệu và biểu diễn trên biểu đồ cột (Block graphs). -
Unit 6: At the farm
Ngôn ngữ cốt lõi: Động vật nông trại và con non (dog, cat, hen, duck, cow, sheep, goat, horse, donkey, rabbit; foal, lamb, puppy, kitten, chick); cấu trúc sở thích I like…, I don’t like….
CLIL (Khoa học): Phân tích âm thanh tiếng kêu động vật và quan sát mối quan hệ mẹ - con ở động vật. -
Unit 7: At the park
Ngôn ngữ cốt lõi: Động từ hành động và năng lực thể chất (run, jump, walk, hop, fly, ride a bike, kick a ball, climb a tree, juggle, throw a frisbee, swim, talk, draw, read, write); cấu trúc I can…, I can’t…, Can you…?.
CLIL (Khoa học & PSHE): Tiến trình phát triển thể chất và khả năng của con người theo độ tuổi (Growing up). -
Unit 8: New clothes
Ngôn ngữ cốt lõi: Trang phục (dress, T-shirt, shorts, trousers, jumper, skirt, shoes, socks, hat, jacket); cấu trúc I’m wearing….
CLIL (Mỹ thuật & Tự nhiên): Phân tích điều kiện thời tiết (hot, cold, windy, raining, cloudy) gắn liền với việc lựa chọn trang phục phù hợp. -
Unit 9: House and home
Ngôn ngữ cốt lõi: Không gian nhà ở và địa điểm công cộng (living room, kitchen, bathroom, bedroom, hall, garage, garden; house, bus stop, shop, school, park, cinema); cấu trúc hỏi vị trí Where’s…?, He’s / She’s in the….
CLIL (Địa lý & Toán học): Sử dụng hệ tọa độ lưới đơn giản (Coordinates: A3, B4) để xác định vị trí trên sơ đồ và bản đồ.
Progression logic (Tiến trình phát triển): Nội dung học thuật phát triển theo đường xoắn ốc (spiral progression), xuất phát từ nhận thức bản thân (tên gọi, số đếm, màu sắc) -> môi trường gia đình -> đồ dùng cá nhân -> cơ thể người -> thế giới tự nhiên xung quanh -> tương tác cộng đồng và định vị không gian.
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình được thiết kế dựa trên 6 nguyên lý sư phạm trọng tâm (Six Threads):
- Language in Context (Ngôn ngữ trong ngữ cảnh): Tiếp thu ngôn ngữ theo dạng các cụm từ cố định (lexical chunks như Pass me a… please, Here you are) thông qua ngữ cảnh giao tiếp tự nhiên trước khi phân tích ngữ pháp hình thức.
- Strategies for Learning & Multiple Intelligences (Chiến lược học tập và Thuyết đa trí thông minh): Vận dụng lý thuyết của Howard Gardner nhằm kích hoạt 8 loại hình trí thông minh: Ngôn ngữ (Linguistic), Âm nhạc (Musical), Vận động (Kinaesthetic), Không gian/Thị giác (Visual), Toán học/Logic (Mathematical), Tự nhiên (Natural), Tương tác xã hội (Interpersonal), và Nội tâm (Intrapersonal).
- Learning for Life (Học tập vì cuộc sống): Lồng ghép chuẩn mực đạo đức, hành vi công dân và chăm sóc sức khỏe (Ví dụ: tuân thủ hiệu lệnh ở Unit 1; hỗ trợ bạn bè ở Unit 2; rửa tay trước bữa ăn ở Unit 3; chia sẻ đồ chơi ở Unit 4; hợp tác theo lượt ở Unit 5; bảo vệ động vật ở Unit 6; rèn luyện thể thao ở Unit 7; tôn trọng luật chơi ở Unit 8; phụ giúp việc nhà ở Unit 9).
- Understanding Myself and Others (Nhận thức bản thân và Đa văn hóa): Mở rộng tầm nhìn quốc tế qua các bài học về lễ hội (Peace Day, Christmas, Mother's Day) và văn hóa trẻ em tại 12 quốc gia (England, Brazil, South Africa, Turkey, Dubai, Scotland, China, Canada, Thailand, Japan, Mexico, West Indies).
- Learning through English (Tích hợp liên môn CLIL): Sử dụng tiếng Anh như phương tiện tiếp thu kiến thức các môn Toán học, Khoa học, Nghệ thuật, Địa lý.
- Assessment (Đánh giá năng lực): Kết hợp đánh giá thường xuyên (formative assessment), hồ sơ theo dõi (Record cards), danh mục năng lực cá nhân (Language Portfolio theo khuyến nghị của Hội đồng Châu Âu) và tự đánh giá (Self-evaluation).
Kỹ năng phát triển
- Năng lực ngôn ngữ kỹ thuật: Phân biệt và nhận diện ngữ âm đầu từ (initial sounds: /p/, /s/, /b/, /k/, /j/, /r/, /pl/, /h/, /f/, /d/, /tʃ/, /g/, /l/); đọc nhận diện từ khóa và viết câu ngắn theo mẫu.
- Kỹ năng phân tích và tư duy nhận thức: Phân loại đồ vật theo thuộc tính, giải toán nhẩm đơn giản, chia nhóm theo 2 và 4, đọc biểu đồ khối, định vị tọa độ lưới trên bản đồ, phân tích chuỗi quy luật logic.
- Kỹ năng thực hành sư phạm và thao tác: Thực hiện các sản phẩm cắt dán (cut-out crafts từ sách Photocopy Masters Book), diễn kịch phân vai với mặt nạ nhân vật (Character masks), điều phối trò chơi ngôn ngữ vận động (Total Physical Response - TPR).
Phương pháp giảng dạy và học tập
Quy trình sư phạm chuẩn trong mỗi đơn vị bài học
Mỗi bài học (Unit) trong Incredible English Level 1 được thiết kế đồng bộ theo chu trình 10 tiết giảng dạy, phân bổ nhịp nhàng giữa Class Book (CB), Activity Book (AB) và Photocopy Masters Book (PMB):
| Tiết học | Tên phân môn | Trọng tâm học thuật và Hoạt động thực hành |
|---|---|---|
| Lesson 1 | Introducing vocabulary | Giới thiệu 10 từ vựng cốt lõi qua Flashcards, tương tác với rối Norton, nghe ngữ cảnh và đọc chant theo nhịp. |
| Lesson 2 | Practising vocabulary | Luyện tập nhận diện từ vựng qua AB, bài tập nghe khoanh tròn, sử dụng công cụ thước đọc Bookmark để khoanh vùng tiêu điểm. |
| Lesson 3 | Story | Kể chuyện qua Story Frames Book, dự đoán cốt truyện, luyện đọc vần điệu, diễn kịch phân vai với mặt nạ nhân vật (Character masks). |
| Lesson 4 | Language focus | Thực hành cấu trúc ngữ pháp trọng tâm xuất hiện từ câu chuyện, ghép nối câu hội thoại qua bài nghe và bài tập tranh. |
| Lesson 5 | Language focus | Củng cố ngữ pháp qua hoạt động cặp đôi, sắp xếp chuỗi logic hình ảnh và viết từ vựng bổ trợ. |
| Lesson 6 | Learning for life | Khai thác chủ đề giáo dục công dân (PSHE) qua bài hát vận động, phân loại từ vựng giữa bài và giải bài tập tư duy. |
| Lesson 7 | Learning through English | Giới thiệu nhóm từ vựng mở rộng thuộc chủ đề CLIL liên môn (Toán, Khoa học, Mỹ thuật, Địa lý) qua tranh ảnh thực tế. |
| Lesson 8 | Learning through English | Thực hành hoạt động chế tạo thủ công (Make and do cut-outs từ PMB) để hoàn thành sản phẩm đưa vào Portfolio. |
| Lesson 9 | Pronunciation & speaking | Luyện nhận diện và phát âm các âm đầu (initial sounds/phonics), thực hành đóng vai giao tiếp theo mẫu đối thoại. |
| Lesson 10 | Review & self-evaluation | Tổng kết bài học qua phần Show what you know, hoàn thành Picture Dictionary với sticker và tự đánh giá năng lực qua biểu tượng 3 cầu vồng. |
Kỹ thuật sư phạm đặc thù
- Kỹ thuật Recasting (Chuyển ngữ phản hồi): Tận dụng tiếng mẹ đẻ (L1) của học sinh như một chiếc cầu nối. Khi học sinh trả lời bằng L1, giáo viên tiếp nhận ý nghĩa và diễn đạt lại chuẩn xác bằng tiếng Anh (L2) kết hợp điệu bộ cử chỉ nhằm giúp học sinh tiếp thu ngôn ngữ tự nhiên mà không tạo áp lực tâm lý.
- Phương pháp Total Physical Response (TPR): Ứng dụng phản xạ toàn thân qua các trò chơi lớp học như Norton says…, True or not true?, Pronunciation circle, Active Bingo, Snap.
- Hệ thống đánh giá đa chiều:
- Đánh giá thường xuyên: Sử dụng phiếu Record cards (trang 162–163) theo dõi thái độ, hành vi và mức độ đạt mục tiêu ngôn ngữ từng unit.
- Kiểm tra định kỳ: 9 bài kiểm tra cuối unit, 3 bài kiểm tra đánh giá định kỳ sau các Unit 3, 6, 9 và 3 bài kiểm tra 4 kỹ năng (Skills tests).
- Hồ sơ năng lực ngôn ngữ (Language Portfolio): 6 trang biểu mẫu photocopy cho phép học sinh lưu trữ chứng chỉ, sản phẩm thủ công theo chuẩn Hội đồng Châu Âu (Council of Europe).
Điểm nổi bật và cập nhật của ấn bản lần 2 (2nd Edition)
Ấn bản Incredible English 2nd Edition bổ sung và nâng cấp nhiều hợp phần học thuật chuyên sâu:
- Bổ sung cấp độ Khởi đầu (New Starter Level): Thiết lập lộ trình chuyển tiếp mượt mà cho học sinh mầm non bước vào lớp 1.
- Nâng cao tài liệu hỗ trợ nghệ thuật kể chuyện (Storytelling): Cung cấp cuốn Story Frames Book khổ lớn 144 trang và con rối Norton glove puppet, hỗ trợ giáo viên tổ chức hoạt động kể chuyện tập trung theo nhóm bán nguyệt.
- Mở rộng ngữ liệu đọc và viết cá nhân hóa: Bổ sung các bài đọc mở rộng Me and my world kết hợp trang viết Personal album trong PMB, giúp người học liên hệ thực tế cuộc sống cá nhân với văn hóa toàn cầu.
- Tích hợp chương trình khảo thí Cambridge YLE: Thiết kế phần luyện thi chuyên biệt gồm 8 trang cuối sách, chuẩn bị trực tiếp cho kỳ thi Cambridge English: Young Learners (Starters).
- Hệ sinh thái tài nguyên số tương tác (Incredible English iTools): Đĩa DVD-ROM tích hợp toàn bộ giáo trình điện tử, âm thanh, video phóng sự thực tế liên môn (Footage về trang trại hữu cơ, trường học âm nhạc, lễ hội gia đình) và phần mềm trò chơi chữ tương tác dùng cho Bảng tương tác thông minh (IWB).
Đối tượng sử dụng giáo trình
- Sinh viên chuyên ngành: Sinh viên đại học và học viên cao học thuộc các ngành Sư phạm Tiếng Anh, Giáo dục Tiểu học, Ngôn ngữ Anh (định hướng ELT/TESOL). Giáo trình đóng vai trò là học liệu mẫu để phân tích phương pháp thiết kế bài giảng, kỹ thuật xử lý tình huống lớp học và tổ chức hoạt động liên môn.
- Yêu cầu kiến thức nền tảng (Prerequisites): Người học cần đạt trình độ năng lực ngoại ngữ từ bậc B1 đến B2 (theo Khung CEFR) cùng kiến thức cơ bản về Tâm lý học lứa tuổi học sinh tiểu học và Giáo dục học đại cương.
- Giảng viên và Giáo viên thực hành: Giảng viên đào tạo nghiệp vụ sư phạm sử dụng giáo trình để hướng dẫn sinh viên soạn giáo án 10 bước (Lesson Planning), phân tích case study và thực hành giảng dạy vi mô (Micro-teaching). Giáo viên tiểu học sử dụng làm tài liệu hướng dẫn giảng dạy chi tiết trên lớp.
- Nghiên cứu và Tự học: Cán bộ nghiên cứu chương trình tiểu học tham khảo để xây dựng tài liệu tích hợp CLIL và thiết kế hệ thống đánh giá theo danh mục năng lực học sinh (Portfolio assessment).
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Tài liệu hướng dẫn này được thiết kế dành cho giảng viên đào tạo sư phạm, sinh viên ngành Sư phạm Tiếng Anh/Tiểu học, và giáo viên trực tiếp giảng dạy tiếng Anh cho trẻ em 6–7 tuổi (lớp 1) mới bắt đầu tiếp cận ngoại ngữ.
2. Cần kiến thức nền nào để học và nghiên cứu giáo trình?
Người học cần nắm vững ngữ pháp tiếng Anh căn bản (trình độ trung cấp B1/B2 trở lên) và hiểu biết tổng quan về các phương pháp giảng dạy ngoại ngữ cho trẻ em (Teaching English to Young Learners - TEYL).
3. Điểm khác biệt cốt lõi của giáo trình so với các tài liệu giảng dạy khác là gì?
Giáo trình tích hợp toàn diện phương pháp CLIL vào mọi bài học, kết hợp hài hòa giữa phát triển ngôn ngữ, phát triển nhận thức logic và giáo dục nhân cách sống (Learning for life) với hệ thống công cụ bổ trợ độc quyền (rối Norton, thước đọc Bookmark, sách khung truyện Story Frames Book).
4. Làm sao để khai thác và tự học giáo trình hiệu quả?
Cần nghiên cứu song song cấu trúc 10 bài học trong Teacher’s Book với các trang bài tập tương ứng tại Class Book, Activity Book và Photocopy Masters Book. Chú trọng phân tích phần Teaching Tips, bảng phân bổ từ vựng Syllabus và kịch bản chuyển ngữ Recasting.
5. Bộ giáo trình có những tài liệu bổ trợ nào đi kèm?
Hệ thống tài nguyên trọn bộ bao gồm: Class Book (96 trang), Activity Book (104 trang có sticker), Photocopy Masters Book (56 trang cut-outs), Story Frames Book (144 trang), bộ 3 Audio CDs, phần mềm iTools trên DVD-ROM, 147 Thẻ hình (Flashcards), 138 Thẻ chữ (Text cards), và con rối Norton puppet.
Kết luận
Incredible English 2nd Edition Level 1 - Teacher’s Book cung cấp một hệ thống lý luận và thực hành sư phạm hoàn chỉnh về giảng dạy tiếng Anh tiểu học. Thông qua phương pháp tích hợp liên môn CLIL, thuyết đa trí thông minh và hệ thống đánh giá tiến trình đa dạng, giáo trình đáp ứng các tiêu chuẩn học thuật hiện đại trong đào tạo giáo viên ngoại ngữ.
Để nghiên cứu giáo trình đạt hiệu quả tối ưu, người học được khuyến nghị tiếp cận theo lộ trình: nắm vững 6 nguyên lý cốt lõi -> khảo sát tiến trình phân phối chương trình Syllabus 9 Units -> phân tích cấu trúc chuỗi 10 bài học mẫu -> thực hành mô phỏng giảng dạy kết hợp khai thác hệ sinh thái giáo cụ và học liệu số đi kèm.