NCKH: Rối loạn lo âu của sinh viên sư phạm tại TPHCM - PGS. Trần Thị Thu Mai

Tìm hiểu về rối loạn lo âu ở sinh viên sư phạm tại TPHCM. Nghiên cứu phân tích thực trạng, nguyên nhân và các biện pháp ứng phó hiệu quả.

Chuyên ngành

Tâm lý - Giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo đề tài nghiên cứu

2015

153
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Rối loạn lo âu ở sinh viên sư phạm Hồi chuông báo động

Rối loạn lo âu ở sinh viên sư phạm không còn là một khái niệm xa lạ mà đã trở thành một vấn đề cấp thiết, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đào tạo và tương lai của ngành giáo dục. Đây là một trạng thái bệnh lý đặc trưng bởi sự lo sợ quá mức, không kiểm soát được trước các tình huống thực tế, mang tính chất vô lý và kéo dài, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến học tập và cuộc sống. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), các vấn đề về sức khỏe tâm thần ngày càng gia tăng, trong đó rối loạn lo âu và trầm cảm được dự báo sẽ trở thành gánh nặng bệnh tật thứ hai trên toàn cầu vào năm 2020. Tại Việt Nam, một nghiên cứu dịch tễ học của Bệnh viện Tâm thần Trung ương I (2000-2002) cho thấy tỷ lệ rối loạn lo âu trong dân số chung là 2.7%. Đối với nhóm sinh viên sư phạm, những nhà giáo tương lai mang sứ mệnh định hình thế hệ trẻ, việc duy trì một tinh thần vững vàng là yếu tố then chốt. Tuy nhiên, họ lại là đối tượng dễ bị tổn thương do phải đối mặt với nhiều áp lực đặc thù. Nghiên cứu của PGS.TS Trần Thị Thu Mai (2015) đã chỉ ra rằng, vấn đề này chưa được quan tâm đúng mực, tạo ra một khoảng trống lớn trong công tác hỗ trợ tâm lý cho sinh viên. Việc nhận diện đúng bản chất, thực trạng và tìm kiếm giải pháp hiệu quả cho rối loạn lo âu ở sinh viên sư phạm là nhiệm vụ không thể trì hoãn, góp phần xây dựng một thế hệ nhà giáo khỏe mạnh cả về thể chất lẫn tinh thần.

1.1. Khái niệm rối loạn lo âu trong môi trường học đường

Rối loạn lo âu được định nghĩa là một trạng thái bệnh lý khi sự lo lắng vượt qua ngưỡng bình thường, không tương xứng với tác nhân kích thích và gây cản trở rõ rệt đến hoạt động hàng ngày. Trong bối cảnh học đường, rối loạn lo âu ở sinh viên sư phạm biểu hiện qua sự sợ hãi dai dẳng liên quan đến kết quả học tập, các kỳ thi, mối quan hệ xã hội và định hướng nghề nghiệp tương lai. Khác với lo âu thông thường – một phản ứng cảm xúc tự nhiên giúp con người thích nghi, lo âu bệnh lý mang tính vô lý, mơ hồ và kéo dài. Theo nghiên cứu của PGS.TS Trần Thị Thu Mai, nó bao gồm các triệu chứng về nhận thức (suy nghĩ tiêu cực, khó tập trung), cảm xúc (bất an, dễ cáu gắt), hành vi (né tránh, bồn chồn) và sinh lý (tim đập nhanh, khó thở, vã mồ hôi). Sự hiểu biết đúng đắn về khái niệm này là bước đầu tiên để phòng chống rối loạn lo âu hiệu quả.

1.2. Áp lực đặc thù của ngành sư phạm tác động đến sinh viên

Sinh viên sư phạm phải đối mặt với những áp lực kép. Bên cạnh những thách thức chung của khủng hoảng tuổi sinh viên như stress học đườngáp lực thi cử, họ còn chịu gánh nặng từ những kỳ vọng của xã hội về phẩm chất một nhà giáo. Áp lực nghề giáo bắt đầu hình thành ngay từ trên ghế nhà trường, đòi hỏi sinh viên không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn phải là một tấm gương về đạo đức, lối sống. Họ phải cân bằng giữa việc học lý thuyết, rèn luyện kỹ năng sư phạm và các đợt thực tập căng thẳng. Thêm vào đó, những lo lắng về cơ hội việc làm sau khi ra trường, áp lực từ gia đình và sự so sánh với bạn bè (áp lực đồng trang lứa) càng làm gia tăng tình trạng căng thẳng mệt mỏi, tạo môi trường thuận lợi cho rối loạn lo âu phát triển. Đây chính là những yếu tố khiến sức khỏe tâm thần sinh viên ngành sư phạm trở nên đặc biệt mong manh.

II. Thực trạng đáng lo ngại về rối loạn lo âu ở sinh viên

Các nghiên cứu thực tiễn đã vẽ nên một bức tranh đáng báo động về tình hình rối loạn lo âu ở sinh viên sư phạm tại Việt Nam. Đây không còn là những trường hợp cá biệt mà đã trở thành một hiện tượng có tính phổ biến, đòi hỏi sự can thiệp kịp thời. Dữ liệu khoa học là bằng chứng không thể chối cãi cho thấy mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Một trong những nghiên cứu tiên phong và toàn diện nhất về chủ đề này là đề tài "Rối loạn lo âu của sinh viên các trường sư phạm tại thành phố Hồ Chí Minh" (Mã số: CS.13) do PGS.TS Trần Thị Thu Mai chủ nhiệm. Kết quả nghiên cứu cho thấy những con số biết nói: trong mẫu khảo sát, có tới 110 sinh viên có dấu hiệu rối loạn lo âu từ nhẹ đến nặng. Đáng chú ý, mức độ trung bình chiếm tỷ lệ cao nhất, vào khoảng 50%. Điều này cho thấy một bộ phận không nhỏ sinh viên đang phải vật lộn với các triệu chứng lo âu ở mức độ ảnh hưởng đến chất lượng sống và học tập. Các biểu hiện của rối loạn lo âu cũng được ghi nhận ở nhiều mức độ khác nhau, trong đó rõ rệt nhất là các biểu hiện về mặt cảm xúc, sau đó là sinh lý, hành vi và cuối cùng là nhận thức. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp bách về việc xây dựng các chương trình chăm sóc sức khỏe tinh thần chuyên biệt và dễ tiếp cận cho sinh viên.

2.1. Phân tích các nguyên nhân gây stress hàng đầu

Nghiên cứu của PGS.TS Trần Thị Thu Mai đã xác định 4 nhóm nguyên nhân gây stress chính ảnh hưởng đến sinh viên sư phạm, bao gồm: quan hệ xã hội, quan hệ gia đình, học tập và các yếu tố liên quan đến bản thân. Trong đó, hai nhóm nguyên nhân có tác động mạnh mẽ nhất là các vấn đề trong học tập và các yếu tố cá nhân. Cụ thể, áp lực thi cử, khối lượng kiến thức lớn, phương pháp học tập chưa hiệu quả là những tác nhân hàng đầu gây ra stress học đường. Về mặt cá nhân, sự thiếu tự tin vào năng lực bản thân, những mâu thuẫn nội tâm, lo lắng về ngoại hình và sức khỏe cũng góp phần đáng kể. Ngoài ra, áp lực đồng trang lứa, kỳ vọng từ gia đình và môi trường sống không an toàn cũng là những yếu tố cộng hưởng, đẩy sinh viên vào trạng thái căng thẳng mệt mỏi kéo dài.

2.2. Các biểu hiện rối loạn lo âu thường gặp nhất

Dựa trên kết quả khảo sát, biểu hiện của rối loạn lo âu ở sinh viên sư phạm rất đa dạng. Về mặt cảm xúc, sinh viên thường cảm thấy bồn chồn, bất an không rõ nguyên nhân, dễ nổi nóng và khó kiểm soát cảm xúc. Đây là nhóm biểu hiện rõ rệt nhất. Tiếp đến là các triệu chứng sinh lý như tim đập nhanh, khó thở, đau ngực, vã mồ hôi, rối loạn tiêu hóa và giấc ngủ. Về hành vi, sinh viên có xu hướng né tránh các hoạt động xã hội, trở nên lúng túng khi giao tiếp, hoặc có những hành vi lặp đi lặp lại một cách vô nghĩa. Cuối cùng, các biểu hiện về nhận thức bao gồm khó tập trung, suy nghĩ tiêu cực, trí nhớ suy giảm và luôn lo sợ về những điều tồi tệ có thể xảy ra. Một số sinh viên còn có thể trải qua các cơn hoảng loạn đột ngột hoặc phát triển các triệu chứng của lo âu xã hội, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình học tập và hòa nhập.

III. Cách quản lý cảm xúc Chìa khóa vàng cho sinh viên

Đối mặt với thực trạng đáng lo ngại, việc trang bị cho sinh viên những công cụ để tự bảo vệ sức khỏe tinh thần là giải pháp nền tảng và bền vững nhất. Trong đó, kỹ năng quản lý cảm xúc đóng vai trò như một "hệ miễn dịch tâm lý", giúp sinh viên đối phó hiệu quả với stress học đường và các áp lực khác. Quản lý cảm xúc không có nghĩa là kìm nén hay phớt lờ chúng, mà là nhận diện, thấu hiểu và điều hướng cảm xúc theo hướng tích cực. Thay vì để sự lo lắng, sợ hãi chi phối, sinh viên học cách biến chúng thành động lực để lập kế hoạch và hành động. Các kỹ thuật như thực hành chánh niệm (mindfulness), viết nhật ký cảm xúc, hay áp dụng liệu pháp nhận thức-hành vi (CBT) ở mức độ cơ bản có thể mang lại hiệu quả rõ rệt. Theo khảo sát trong đề tài của PGS.TS Trần Thị Thu Mai, khi được hỏi về các biện pháp ứng phó, sinh viên đánh giá rất cao việc "suy nghĩ tích cực" và "chia sẻ với người khác". Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc thay đổi tư duy và tìm kiếm sự kết nối xã hội. Việc chủ động rèn luyện những kỹ năng này không chỉ giúp phòng chống rối loạn lo âu mà còn là nền tảng cho sự thành công trong định hướng nghề nghiệp và cuộc sống sau này.

3.1. Kỹ năng quản lý cảm xúc và tư duy tích cực

Phát triển kỹ năng quản lý cảm xúc bắt đầu từ việc nhận biết chính xác cảm xúc của bản thân. Sinh viên cần học cách gọi tên cảm xúc (ví dụ: thất vọng, lo lắng, tức giận) thay vì chỉ cảm thấy “khó chịu chung chung”. Kỹ thuật "tái cấu trúc nhận thức" là một công cụ mạnh mẽ, giúp thách thức và thay đổi những suy nghĩ tiêu cực, tự động. Ví dụ, thay vì nghĩ "Mình sẽ trượt kỳ thi này", hãy chuyển thành "Kỳ thi này rất khó, mình cần lập kế hoạch ôn tập chi tiết để làm tốt nhất có thể". Việc thực hành lòng biết ơn hàng ngày, tập trung vào những điều tích cực dù là nhỏ nhất, cũng góp phần cải thiện tâm trạng và giảm bớt căng thẳng mệt mỏi.

3.2. Xây dựng lối sống lành mạnh để chăm sóc sức khỏe tinh thần

Sức khỏe thể chất và tinh thần có mối liên hệ mật thiết. Một chế độ sinh hoạt khoa học là biện pháp hữu hiệu để chăm sóc sức khỏe tinh thần. Sinh viên cần đảm bảo ngủ đủ giấc (7-9 tiếng mỗi đêm), vì thiếu ngủ có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng lo âu. Chế độ ăn uống cân bằng, hạn chế caffeine và thực phẩm chế biến sẵn cũng rất quan trọng. Hoạt động thể chất thường xuyên, dù chỉ là đi bộ 30 phút mỗi ngày, đã được chứng minh là có tác dụng giải phóng endorphins, giúp cải thiện tâm trạng và giảm stress hiệu quả. Việc sắp xếp thời gian nghỉ ngơi, giải trí hợp lý cũng là một phần không thể thiếu trong việc phòng chống rối loạn lo âu.

IV. Giải pháp từ nhà trường phòng chống rối loạn lo âu

Vai trò của nhà trường trong việc phòng chống rối loạn lo âu ở sinh viên sư phạm là không thể thay thế. Một môi trường giáo dục an toàn, thấu cảm và hỗ trợ là tiền đề quan trọng để sinh viên phát triển toàn diện. Đề tài nghiên cứu của PGS.TS Trần Thị Thu Mai và cộng sự đã đề xuất nhiều biện pháp cấp thiết, trong đó nhấn mạnh vai trò chủ đạo của nhà trường trong việc giảm thiểu các yếu tố gây stress và xây dựng một mạng lưới hỗ trợ vững chắc. Các biện pháp này không chỉ tập trung vào việc xử lý khủng hoảng khi nó đã xảy ra, mà còn hướng đến việc phòng ngừa từ sớm. Cụ thể, nhà trường cần rà soát và điều chỉnh chương trình học, phương pháp kiểm tra đánh giá để giảm bớt áp lực thi cử không cần thiết. Việc tổ chức các buổi hội thảo, workshop về kỹ năng quản lý cảm xúc, quản lý thời gian và kỹ năng ứng phó với stress sẽ trang bị cho sinh viên những công cụ hữu ích. Quan trọng hơn cả, việc thành lập và vận hành hiệu quả các phòng tham vấn tâm lý học đường sẽ tạo ra một địa chỉ tin cậy để sinh viên có thể tìm đến khi gặp khó khăn. Sự đầu tư vào sức khỏe tâm thần sinh viên chính là sự đầu tư cho chất lượng của đội ngũ giáo viên tương lai.

4.1. Thành lập phòng tham vấn tâm lý học đường chuyên nghiệp

Việc thành lập một phòng tham vấn tâm lý học đường là một trong những giải pháp được đánh giá cao về cả mức độ quan trọng và tính khả thi trong nghiên cứu. Phòng tham vấn không chỉ là nơi giải quyết khủng hoảng mà còn thực hiện các hoạt động sàng lọc, phòng ngừa sớm các vấn đề tâm lý. Đội ngũ chuyên gia tâm lý cần được đào tạo bài bản, có khả năng lắng nghe, thấu cảm và đưa ra những định hướng phù hợp. Dịch vụ này cần đảm bảo tính bảo mật, dễ tiếp cận và hoàn toàn miễn phí cho sinh viên. Đây là nguồn hỗ trợ tâm lý cho sinh viên một cách chuyên nghiệp, giúp họ giải tỏa căng thẳng mệt mỏi và tìm ra hướng giải quyết cho các vấn đề cá nhân, từ đó ngăn ngừa trầm cảm ở người trẻ và các rối loạn tâm lý khác.

4.2. Tăng cường hoạt động ngoại khóa và sinh hoạt tập thể

Đẩy mạnh các hình thức sinh hoạt tập thể và hoạt động ngoại khóa là một biện pháp hiệu quả để giảm thiểu lo âu xã hội và xây dựng các mối quan hệ hỗ trợ. Các câu lạc bộ, đội nhóm, các chương trình tình nguyện, hoạt động văn nghệ, thể thao tạo cơ hội cho sinh viên kết nối, chia sẻ và giải tỏa áp lực sau những giờ học căng thẳng. Những hoạt động này giúp sinh viên cảm thấy thuộc về một cộng đồng, giảm bớt cảm giác cô đơn và chống lại áp lực đồng trang lứa một cách tích cực. Nhà trường và các tổ chức Đoàn - Hội cần đóng vai trò nòng cốt trong việc thiết kế và tổ chức các hoạt động đa dạng, hấp dẫn, thu hút đông đảo sinh viên tham gia.

V. Kết quả nghiên cứu Hiệu quả các biện pháp can thiệp

Để đảm bảo các giải pháp không chỉ dừng lại ở lý thuyết, nghiên cứu của PGS.TS Trần Thị Thu Mai đã tiến hành khảo sát mức độ quan trọng và tính khả thi của các biện pháp phòng ngừa rối loạn lo âu ở sinh viên sư phạm từ chính góc nhìn của sinh viên. Kết quả thu được mang lại những định hướng quý báu cho các nhà quản lý giáo dục và các chuyên gia tâm lý. Sinh viên đã đánh giá rất cao tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức cho các lực lượng giáo dục (thầy cô, cha mẹ) và vai trò của chính bản thân sinh viên trong việc chủ động phòng ngừa. Điều này cho thấy sinh viên nhận thức được rằng, cuộc chiến chống lại rối loạn lo âu đòi hỏi nỗ lực từ nhiều phía, trong đó sự chủ động của cá nhân là yếu tố quyết định. Các biện pháp được sinh viên cho là có tính khả thi cao nhất bao gồm việc chia sẻ với người khác, suy nghĩ tích cực và sử dụng các hình thức nghỉ ngơi, giải trí hợp lý. Những phát hiện này không chỉ xác thực hiệu quả của các phương pháp can thiệp tâm lý-xã hội mà còn cung cấp một lộ trình rõ ràng để triển khai các chương trình chăm sóc sức khỏe tinh thần một cách hiệu quả và được đón nhận trong môi trường đại học.

5.1. Đánh giá của sinh viên về mức độ quan trọng các giải pháp

Theo kết quả nghiên cứu, sinh viên đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của các biện pháp tác động trực tiếp đến môi trường sống và học tập. Cụ thể, việc cải thiện mối quan hệ gia đình, tăng cường vai trò chủ đạo của nhà trường và thành lập phòng tham vấn tâm lý học đường được đánh giá là cực kỳ quan trọng. Sinh viên tin rằng một gia đình hòa thuận, một nhà trường thấu hiểu và một dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp là ba trụ cột vững chắc giúp họ vượt qua khủng hoảng tuổi sinh viên. Điều này cho thấy, ngoài nỗ lực cá nhân, sinh viên rất cần một mạng lưới an toàn và sự hỗ trợ từ bên ngoài.

5.2. Các biện pháp ứng phó được sinh viên sử dụng hiệu quả

Khi đối mặt với stress học đường và các triệu chứng lo âu, sinh viên đã chủ động sử dụng nhiều biện pháp khác nhau. Trong đó, ba biện pháp được đánh giá mang lại hiệu quả cao nhất là: chia sẻ vấn đề với người thân, bạn bè; cố gắng suy nghĩ tích cực; và dành thời gian cho các hoạt động giải trí, thư giãn. Kết quả này củng cố cho lý thuyết về tầm quan trọng của hỗ trợ xã hội (social support) và liệu pháp nhận thức trong việc phòng chống rối loạn lo âu. Nó cũng là một gợi ý quan trọng cho các chương trình can thiệp: cần tập trung vào việc phát triển kỹ năng giao tiếp, xây dựng mối quan hệ và rèn luyện tư duy tích cực cho sinh viên.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHÓ HO CHÍ MINH ¬ _ BÁO CÁO TONG KET DE TAI NGHIEN CUU KHOA HOC VA CONG NGHE CAP CO SO MA SO: CS.13 Chú nhiệm đề tai: PGS. Trần Thị Thu Mai THÀNH PHÓ HỎ CHÍ MINH - 08/2015 l BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHAM THÀNH PHO HO CHÍ MINH ¬ _ BÁO CÁO TONG KET ĐÈ TÀI NGHIÊN CUU KHOA HỌC VÀ CONG NGHỆ CAP CƠ SO MÃ SÓ: CS.13 Chủ nhiệm đề tài: PGS. Trần Thị Thu Mai Nhóm nghiên cứu: - ThS. Dinh Quynh Châu - ThS.

Dao Thi Duy Duyên - ThS. Nguyén Thi Dao Luu - ThS. Bùi Thị Han - HVCH, Nguyễn Ngọc Duy - CN. Định Quang Ngọc THÀNH PHÔ HO CHÍ MINH - 08/2015 Cơ quan và cá nhân phối hợp thực hiện: % Trường Đại học Sư phạm Tp.

HCM, Trường Cao đăng Sư phạm Trung ương Tp. HCM 4% Các cá nhân tham gia đề tài: - ThS. Dinh Quynh Châu, Khoa Tâm lý - Giáo dục - ThS. Dao Thị Duy Duyên, Khoa Tâm ly - Giáo dục - ThS.

Nguyễn Thị Dao Lưu, Cao học Tâm lí học, Khóa 23, ĐHSP TPHCM - ThS. Bai Thị Hân, Cao học Tâm li học, Khoa 23, ĐHSP TPHCM - HVCH. Nguyễn Ngọc Duy, Học viên Cao học Tâm lí học, Khóa 24, DHSP TPHCM - CN. Dinh Quang Ngọc, Trung tâm đào tạo va cham sóc tinh than Ý tưởng Việt Chúng tôi xin chân thành cám ơn: Ban Giám hiệu, Hội đồng Khoa học Trường Đại học Sư phạm Tp.

HCM Lành đạo, Hội đồng Khoa học Khoa Tâm ly - Giáo dục. Trường Đại hoc Sư phạm Tp. Phòng Khoa học Công nghệ và Môi trường ~ Tạp chi Khoa hoc, Trường Dai học Sư phạm Tp. Ban Giám hiệu Trường Đại học Sư phạm Tp.

HCM, Trường Cao đăng Sư phạm Trung ương Tp. HCM đã quan tâm chỉ đạo, giúp đờ. tạo điều kiện cho chúng tôi thực hiện đề tải. Quý Thay, Cô giáo và sinh viên Trường Đại học Sư phạm Tp.

HCM, Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Tp. HCM đã quan tâm, giúp đỡ, tham gia thực hiện dé tải này. Hé Chí Minh 08/2015 Chủ nhiệm đẻ tai PGS.TS Trần Thị Thu Mai DANH MỤC CÁC TỪ VIET TAT Cao đăng Sư phạm Trung ương Thành phố Hé Chí Minh CDSPTW TPHCM Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chi Minh ĐHSP TPHCM Điểm trung bình (Mean) DTB Độ lệch chuẩn ĐLC Sinh viên SV Trung binh TB Roi loan lo âu RLLA Beck Anxicty Inventory BAI The Zung Self Rating Anxiety Scale SAS MỤC LỤC MỤC LỤC MỞ DAU CHUONG |: CƠ SỞ LÝ LUẬN VE ROI LOẠN LO ÂU CUA SINH VIÊN SU PHAM S L}. Bigs pea WaT SOV Vấn đỂ.s‹c‹cc-cc ssseenmnsntonneagysegvossccnneysonennagsnts 5 I.

Một số nghiên cứu trên thế giới.--:22065665522 012cc prec dase Ra § 1. Một số nghiên cứu ở Việt Nam. Những vấn dé lý luận về rối loạn lo âu. Khai niệm rỗi loạn lo âu.

NGE01001071/209001000000/00/0000700 10 E222: ibber tiện sôi lagen bes Mariscal aca l4 ESS Pa ND bái TO Mễ eennueaeeaneeueseaenenieeraneeeeeoerennsene l5 1. Tiêu chuẩn chan đoán rồi loạn lo âu. asa ease te es earehaaceattes 20 KD 5,00 RIB Ait 1G Và OLS lệ BR osuccsriionss mcrriomtonnsiureniniompaiepracennitmainne 21 1. Nguyên nhân rồi loạn lo ay.

Phòng ngừa và can thiệp rối loạn lo AU .3, Rối loạn lo âu của sinh viên sư phạm. Đặc điểm tâm lý chung của sinh viên sư phạm. Đặc điểm rối loạn lo âu ở sinh viên sư phạm. Các biện pháp phòng ngừa rỗi loạn lo âu ở sinh viên sư phạm.

38 Chương 2: THUC TRANG ROI LOAN LO AU CUA SINH VIÊN MOT SO TRƯỜNG SU PHAM TẠI TP. HO CHÍ MINH. Tổ chức nghiên cứu thực trạng.- out Km ch 39 BR NT H0 0000100 127171 a a a PA9901700000510180 39 SE ADs Khánh (hồ nghiền CÚ ¿26c asa 6206/62 GAN is lean cab 39 2. Phương pháp nghiên cứu.

Kết quả nghiên cứu thực trạng rối loạn lo âu của sinh viên một số trường. Thực trang mức độ rỗi loạn lo âu của sinh viễn. Đặc điểm của sinh viên có rỗi loạn lo âu. Thực trạng sự hiểu biết vẻ rối loạn lo âu của sính viẻn.

Thực trạng tự đánh gid vẻ rỗi loạn lo âu của sinh viên. Thực trạng biểu hiện rỗi loạn lo âu của sinh viên. Nguyên nhân pay rồi loan lo âu của sinh viên.7 Những mong muốn cua sinh viên dé img pho với rồi loạn lo âu. 67 Tiền FÊUCÙNG Se 203036033806) 69 Chương 3: MỘT SO BIEN PHAP UNG PHO VỚI ROI LOẠN LO AU CHO SINH VIEN-SU PHÀ goi ntsc simsibiscacae toma GP 0/34646402ia420601G1823160:128880) 70 3.

Cơ sở để xuất biện pháp.ec 70 XI T0 g0 WS Manin c0 EE< ao S02GG6/002S6:0068600:000565 00 ramnecmmn cour,Sa TU Ea T 120 cucÍ TA. Một số biện pháp phỏng ngửa rồi loạn lo âu cho sinh viên. Nang cao nhận thức cua các lực lượng giáo dục. thay cô giáo.

cha mẹ va các tô CHÚC: HON (1/4: G(0ï0G1AGGG01GE(0(01A66ãW(L38-64034681200áG01i0A8(AG2StyWAAGiga&szcuäga 75 3.2 Cải thiện môi quan hệ gia đình. Tăng cường vai trò chủ đạo của nhà trường trong việc giảm thiêu RLLA ở sinh viên Sử DEN T92 naev6607921914606530164910666104425:406360219321/6002)048329440)003)10/0660206611316,6nnes00xexfvi 7 3. cao vai trờtrý bú của sinh viên sư phạm trong việc chủ động phòng ngừa 3. Thanh lập phòng tham van tâm ly ở các trườngđạinhe vả cao đẳng sư rhành me §I 3,2,6.

Đây mạnh các hình thức sinh hoạt tập thể. dúi:ySế¡n)GujiQ7/ G9205 xwuu 82 3.3, Kết quả nghiên cứu mức độ quan trọng và khả thi của một số biện pháp.1, Mire độ quan trọng của các biện pháp phòng chống vả cai thiện RLLA cho sinh oe a 83 3. Đánh gia của sinh viên vẻ mức độ khả thi của các biện pháp phòng ngừa rồi loạn lo 10i9V07-69,5011. Nghiên cứu trường hợp điện hình vẻ rồi loạn loâu của sinh viên sư phạm.

87 Tiểu kết chương 3. TR eer Te ae sith tasckbba yeasts 98 CL ETON TL OC:| | ocree 99 TAI LIEU THAM KHAO PHU LUC Mẫu LOS TÓM TAT KET QUA NGHIÊN CỨU DE TÀI KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CAP TRƯỜNG Tên dé tài: Rối loạn lo âu của sinh viên các trường sư phạm tại thành phố HO Chí Minh Mã số: CS.13 Chủ nhiệm dé tai: PGS. Trần Thị Thu Mai Tel: 0982970369 E-mail: tranthumai@gmail. com Cơ quan chủ tri đề tài : Khoa Tâm lý - Giáo duc, Trường Đại học Sư phạm Tp.HCM Cơ quan và cá nhân phối hợp thực hiện : s» Cơ quan: - Truong Đại học Sư phạm Tp.

HCM - Trường Cao đăng Sư phạm Trung ương Tp. HCM có *, Các cá nhân tham gia dé tài: ThS. Dinh Quynh Châu, Khoa Tâm lý - Giáo dục - ThS. Dao Thị Duy Duyên, Khoa Tâm ly - Giáo dục - ThS.

Nguyễn Thị Dao Lưu, Cao học Tâm lí hoc. Khéa 23, ĐHSP TPHCM - ThS. Bui Thị Hân, Cao học Tâm lí học, Khoa 23, DHSP TPHCM - HVCH. Nguyễn Ngọc Duy, Học viên Cao học Tâm li học, Khoa 24, DHSP TPHCM - CN.

Dinh Quang Ngọc, Trung tâm dao tạo va chăm sóc tinh than Y tưởng Việt Thời gian thực hiện: Từ tháng 09 năm 2014 đến tháng 0§ nắm 2015 1. Mục tiêu: - Đảnh giá các mức độ vả các biêu hiện của các loại rôi loạn lo âu cua sinh viên các trường Sư phạm tại TPHCM. - Dé xuất một sẻ biện pháp phòng ngừa rồi loạn lo âu. Nội dung chính: tw _ Nghiên cửu ly luận về rồi loạn lo âu lam cơ sở lý luận cho dé tải.

k2 i Khao sat thực trang mức độ và các biêu hiện của các loại rồi loạn lo âu cua sinh viên trường Sư phạm tại TPHCM. Nguyễn nhân gây rồi loạn lo âu. Để xuất một số biện pháp phòng ngừa rồi loạn lo âu. ~ b Kết quả chính đạt được (khoa học, ứng dụng, đào tạo, kinh tế-xã hội): 3.

Về lý luận Đẻ tài đã hệ thống những nghiên cứu vé mặt lý luận và thực tiễn trong van dé rồi loạn lo âu trên thể giới cũng như Việt Nam. Ding thời cũng khái quát một phần cơ sử ly luận về rối loạn lo âu nói chung và rối loạn lo âu nói riêng ở sinh viên su phạm. qua đó đưa ra khái niệm roi loan lo âu ở sinh viên sư phạm. Bên cạnh đó, đẻ tải đã nghiên cứu cách phân loại rồi loạn lo âu của ICD - 10 và DSM IV - TR, cũng như tiêu chuẩn chan đoán rốt loạn lo âu.

Trong phạm vi dé tài nghiên cứu đã tìm hiểu những nguyên nhân roi loạn lo âu nói chung va nguyên nhân chu yêu gây rồi loạn lo âu ở sinh viên sư phạm và các cơ chế gây ra rồi loạn lo âu cũng như cách trị liệu rồi loạn lo âu. - Về thực tiễn Sỏ sinh viên su phạm ở TP. Hỗ Chi Minh của mẫu nghiên cứu có 110 sinh viên có dau hiệu roi loạn lo âu tử nhẹ đến nặng. trong đó mức độ trung binh chiếm khoảng 50%.

VỀ biểu hiện rối loạn lo âu của sinh viên sư phạm: có các mức độ khác nhau nhưng đa phân biêu hiện ở mức độ thỉnh thoảng, trong đó rồ rệt nhất là các biểu hiện về mặt cảm xúc, tiếp đến là các biểu hiện về mặt sinh ly, các biểu hiện về mặt hanh vi va cuối cùng la các biêu hiện vẻ mat nhận thức. Vẻ nguyên nhàn pay rồi loạn lo âu ở sinh viên sư phạm có 4 nhóm nguyên nhân: nguyên nhân quan hệ xã hội. quan hệ gia đính, các nguyên nhân trong học tập hay các nguyên nhân liên quan bản thân déu có ảnh hưởng ở mức độ trung bình đên cao, trong đó các nguyên nhân liên quan bản thân và trong học tập có tác động nhiều hơn các nhóm nguyên nhân khác. Vẻ các biện pháp ứng pho rồi loan lo âu SV đã sử dụng cũng như đảnh giá của SV vẻ một số hiện pháp dé ứng phó rồi loạn lo âu thi SV đánh giả cao việc chia se với người khác.

can suy nghĩ tích cực và sử dung các hình thức nghi ngơi. gia trí hợp ly 4. Sản phẩm của dé tài: - 01 Bai báo khoa học đăng trên Tạp chỉ Khoa học cua Trường DHSP. - - Đã hướng din 01 học viên Cao học nghiên cứu đẻ tài theo hướng nghiên cứu về rồi loạn lo âu.11CS SUMMARY Project Title: Pedagogic students’ anxicty disorder in Ho Chi Minh Universities 2 47 Code number: CS 20119 Coordinator: Tran Thi Thu Mai Ph, D.

Prof, Tel: 0982970369 Email: tranthumai@gmail.com Implementing Institution: Department of Psychology and Education Cooperating Institution(s) and Individual: Ho Chi Minh City University of Pedagogy Ho Chi Minh City Central College of Pedagogy Dinh Quynh Chau. MA, Department and Department of Psychology and Education Dao Thi Duy Duyen, MA, Department and Department of Psychology and Education Nguyen Thi Dao Luu, MA student of Psychology and Education — Class of 23, Ho Chi Minh City University of Pedagogy. Bui Thi Han, MA student of Psychology and Education - Class of 23, Ho Chi Minh City University of Pedagogy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ