Luận văn: Quyền và nghĩa vụ thành viên công ty TNHH 2 thành viên trở lên

Luận văn thạc sĩ phân tích chi tiết quyền và nghĩa vụ của các thành viên công ty TNHH hai thành viên trở lên theo quy định pháp luật Việt Nam.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quyền và nghĩa vụ thành viên công ty TNHH 2 thành viên

Công ty TNHH 2 thành viên trở lên là một trong những loại hình doanh nghiệp phổ biến nhất tại Việt Nam, kết hợp ưu điểm của cả công ty đối vốn và đối nhân. Nền tảng pháp lý cho loại hình này được quy định chi tiết trong Luật Doanh nghiệp 2020, tạo ra một hành lang pháp lý an toàn cho các nhà đầu tư. Tuy nhiên, để vận hành hiệu quả và tránh các rủi ro pháp lý, việc hiểu rõ về quyền và nghĩa vụ thành viên công ty TNHH 2 thành viên là yêu cầu bắt buộc. Đây không chỉ là việc tuân thủ pháp luật mà còn là cơ sở để xây dựng một cấu trúc quản trị nội bộ vững chắc, đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm của mỗi thành viên góp vốn. Quyền lợi của thành viên gắn liền với tỷ lệ vốn góp, từ quyền tham gia quản lý, quyền biểu quyết trong Hội đồng thành viên, cho đến quyền được chia lợi nhuận công ty TNHH. Ngược lại, nghĩa vụ cơ bản nhất là góp vốn điều lệ đầy đủ và đúng hạn, đồng thời chịu trách nhiệm tài sản của thành viên trong phạm vi số vốn đã góp. Toàn bộ các quy định này được cụ thể hóa trong điều lệ công ty TNHH, văn bản pháp lý nội bộ quan trọng nhất, đóng vai trò như 'hiến pháp' của doanh nghiệp, điều chỉnh mọi mối quan hệ phát sinh giữa các thành viên và với công ty.

1.1. Khái niệm và đặc điểm pháp lý của thành viên góp vốn

Theo quy định tại Khoản 29 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020, thành viên công ty là cá nhân, tổ chức sở hữu một phần hoặc toàn bộ vốn điều lệ của công ty TNHH. Tư cách thành viên được xác lập thông qua các sự kiện pháp lý như: góp vốn để thành lập hoặc góp thêm vốn, nhận chuyển nhượng vốn góp, hoặc nhận thừa kế, tặng cho phần vốn góp. Đặc điểm cốt lõi của thành viên góp vốn trong công ty TNHH 2 thành viên là trách nhiệm hữu hạn, tức là họ chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi số vốn đã cam kết góp. Đặc điểm này tạo ra sự tách bạch rõ ràng giữa tài sản cá nhân của thành viên và tài sản của công ty, giúp hạn chế rủi ro cho nhà đầu tư.

1.2. Vai trò của Điều lệ công ty TNHH trong việc xác lập quyền

Điều lệ công ty TNHH là văn bản pháp lý nền tảng, do các thành viên sáng lập soạn thảo và thông qua. Nó không chỉ cụ thể hóa các quy định của pháp luật mà còn có thể bổ sung các thỏa thuận riêng không trái luật để điều chỉnh mối quan hệ nội bộ. Điều lệ quy định chi tiết về cơ cấu tổ chức, quyền và nghĩa vụ của thành viên góp vốn, thể thức họp Hội đồng thành viên, nguyên tắc chia lợi nhuận công ty TNHH, và quy trình giải quyết tranh chấp thành viên. Một bản điều lệ chặt chẽ, rõ ràng sẽ là công cụ hữu hiệu để ngăn ngừa xung đột và bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho tất cả các bên liên quan.

1.3. Khung pháp lý về quyền và nghĩa vụ theo Luật Doanh nghiệp 2020

Luật Doanh nghiệp 2020 đã có những cải tiến quan trọng liên quan đến quyền và nghĩa vụ của thành viên. Điều 49 của Luật quy định chi tiết về các quyền cơ bản như quyền tham dự họp, biểu quyết, được chia lợi nhuận, và định đoạt phần vốn góp. Trong khi đó, Điều 50 xác định rõ các nghĩa vụ cốt lõi như góp đủ vốn, tuân thủ điều lệ, và chấp hành nghị quyết của Hội đồng thành viên. Luật mới cũng làm rõ hơn về các trường hợp hạn chế quyền của thành viên, đặc biệt khi có hành vi vi phạm pháp luật hoặc gây thiệt hại cho công ty. Các quy định này tạo ra một khung pháp lý minh bạch, cân bằng giữa quyền lợi và trách nhiệm, thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

II. Rủi ro và thách thức về quyền và nghĩa vụ thành viên công ty

Mặc dù khung pháp lý đã tương đối hoàn thiện, thực tiễn vận hành công ty TNHH 2 thành viên vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro và thách thức liên quan đến quyền và nghĩa vụ của thành viên. Những mâu thuẫn này thường xuất phát từ việc không hiểu rõ hoặc cố tình vi phạm các quy định pháp luật và điều lệ công ty. Một trong những vấn đề phổ biến nhất là tình trạng thành viên không góp đủ vốn đúng hạn, dẫn đến việc thay đổi tỷ lệ vốn góp và ảnh hưởng trực tiếp đến quyền biểu quyết cũng như quyền lợi tài chính của các thành viên khác. Bên cạnh đó, xung đột về phương án chia lợi nhuận công ty TNHH cũng thường xuyên xảy ra, đặc biệt khi công ty không có quy chế tài chính minh bạch. Việc thiếu các biên bản họp Hội đồng thành viên hợp lệ hoặc các quyết định được đưa ra không đúng thẩm quyền cũng là nguồn cơn của nhiều tranh chấp. Nếu không được giải quyết kịp thời, những mâu thuẫn này có thể leo thang, gây đình trệ hoạt động kinh doanh và thậm chí dẫn đến kiện tụng, làm tổn hại đến uy tín và sự tồn tại của doanh nghiệp.

2.1. Rủi ro từ việc thành viên không góp đủ vốn điều lệ đúng hạn

Đây là một trong những rủi ro pháp lý nghiêm trọng nhất. Theo Luật Doanh nghiệp 2020, thành viên phải góp đủ vốn trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Trường hợp thành viên không góp đủ vốn như cam kết, họ sẽ chỉ có các quyền tương ứng với phần vốn đã góp. Quan trọng hơn, thành viên này phải chịu trách nhiệm tương ứng với toàn bộ phần vốn góp đã cam kết đối với các nghĩa vụ tài chính của công ty phát sinh trước thời điểm công ty đăng ký thay đổi vốn điều lệ. Tình trạng này gây ra sự thiếu hụt vốn thực tế, ảnh hưởng đến kế hoạch kinh doanh và có thể dẫn đến việc hạn chế quyền của thành viên vi phạm.

2.2. Xung đột lợi ích trong việc chia lợi nhuận công ty TNHH

Việc chia lợi nhuận công ty TNHH phải dựa trên tỷ lệ vốn góp của mỗi thành viên sau khi công ty đã hoàn thành nghĩa vụ thuế và các nghĩa vụ tài chính khác. Tuy nhiên, tranh chấp có thể nảy sinh khi các thành viên có quan điểm khác nhau về việc sử dụng lợi nhuận: tái đầu tư hay chia cho các thành viên. Xung đột càng trở nên gay gắt nếu có sự thiếu minh bạch trong báo cáo tài chính hoặc khi thành viên điều hành (kiêm Giám đốc) lạm dụng quyền lực để trục lợi cá nhân. Để hạn chế rủi ro này, điều lệ công ty TNHH cần quy định rõ ràng về nguyên tắc, thời điểm và thủ tục phân chia lợi nhuận.

2.3. Bất cập trong việc giải quyết tranh chấp thành viên nội bộ

Khi tranh chấp xảy ra, việc giải quyết tranh chấp thành viên thường gặp nhiều khó khăn. Cơ chế giải quyết nội bộ thông qua thương lượng, hòa giải tại Hội đồng thành viên không phải lúc nào cũng hiệu quả, đặc biệt khi mâu thuẫn đã lên đến đỉnh điểm. Việc đưa vụ việc ra Tòa án hoặc Trọng tài thương mại là giải pháp cuối cùng nhưng tốn kém thời gian và chi phí, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh công ty. Do đó, việc xây dựng một cơ chế giải quyết tranh chấp rõ ràng ngay trong điều lệ công ty TNHH là một biện pháp phòng ngừa khôn ngoan, giúp các bên có định hướng xử lý khi có xung đột.

III. Phân tích các quyền của thành viên góp vốn công ty TNHH 2TV

Hiểu rõ các quyền của thành viên góp vốn là chìa khóa để bảo vệ lợi ích hợp pháp và tham gia hiệu quả vào quản trị công ty. Luật Doanh nghiệp 2020, đặc biệt tại Điều 49, đã hệ thống hóa một cách toàn diện các quyền này, có thể phân thành ba nhóm chính: quyền về quản lý, quyền về tài sản và quyền định đoạt phần vốn góp. Nhóm quyền quản lý cho phép thành viên tham gia vào các quyết định quan trọng của công ty thông qua việc tham dự và biểu quyết tại các cuộc họp Hội đồng thành viên. Nhóm quyền tài sản đảm bảo thành viên được hưởng thành quả kinh doanh, bao gồm quyền được chia lợi nhuận công ty TNHH và nhận lại giá trị tài sản còn lại khi công ty giải thể. Cuối cùng, nhóm quyền định đoạt cho phép thành viên linh hoạt trong việc sử dụng tài sản của mình, thông qua các hoạt động như chuyển nhượng vốn góp hoặc để lại thừa kế phần vốn góp. Việc thực thi đầy đủ các quyền này giúp tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch, nơi mỗi thành viên góp vốn đều cảm thấy được tôn trọng và có động lực đóng góp cho sự phát triển chung.

3.1. Quyền biểu quyết tại Hội đồng thành viên và vai trò

Hội đồng thành viên là cơ quan quyết định cao nhất của công ty. Mọi quyết sách quan trọng, từ chiến lược kinh doanh, phương án tăng giảm vốn điều lệ, cho đến việc bổ nhiệm người đại diện theo pháp luật, đều phải được thông qua tại đây. Quyền biểu quyết là công cụ quan trọng nhất để thành viên thực thi quyền quản lý của mình. Số phiếu biểu quyết của mỗi thành viên được xác định dựa trên tỷ lệ vốn góp của họ trong vốn điều lệ. Các quyết định được thông qua khi được số phiếu đại diện cho một tỷ lệ vốn nhất định tán thành, theo quy định tại Điều lệ và pháp luật. Việc lập biên bản họp Hội đồng thành viên đầy đủ, chính xác là bằng chứng pháp lý ghi nhận việc thực thi quyền này.

3.2. Quyền định đoạt phần vốn góp chuyển nhượng và thừa kế

Thành viên có quyền tự do định đoạt phần vốn góp của mình, tuy nhiên quyền này bị giới hạn nhất định để bảo vệ cấu trúc vốn và sự ổn định của công ty. Khi muốn chuyển nhượng vốn góp, thành viên phải ưu tiên chào bán cho các thành viên còn lại theo tỷ lệ vốn góp của họ. Chỉ khi các thành viên này không mua hoặc không mua hết trong vòng 30 ngày, thành viên đó mới được quyền chuyển nhượng cho bên thứ ba. Bên cạnh đó, thừa kế phần vốn góp cũng là một quyền quan trọng. Người thừa kế hợp pháp có quyền trở thành thành viên công ty, trừ khi Điều lệ có quy định khác. Các quy định này nhằm đảm bảo tính 'đóng' của công ty TNHH, hạn chế sự tham gia của người lạ.

3.3. Quyền yêu cầu thông tin và giám sát hoạt động của công ty

Để thực hiện tốt vai trò quản lý, thành viên có quyền được cung cấp thông tin đầy đủ và kịp thời. Theo luật, thành viên có quyền kiểm tra, xem xét, tra cứu sổ đăng ký thành viên, sổ ghi chép, theo dõi các giao dịch, báo cáo tài chính hàng năm và các tài liệu khác của công ty. Đặc biệt, thành viên hoặc nhóm thành viên sở hữu từ 10% vốn điều lệ trở lên (hoặc một tỷ lệ khác nhỏ hơn do Điều lệ quy định) có quyền yêu cầu triệu tập họp Hội đồng thành viên để giải quyết các vấn đề thuộc thẩm quyền. Quyền này giúp đảm bảo sự minh bạch trong quản trị, ngăn ngừa các hành vi lạm quyền từ ban điều hành.

IV. Hướng dẫn nghĩa vụ của thành viên góp vốn công ty TNHH 2TV

Song hành với các quyền lợi, nghĩa vụ của thành viên góp vốn là yếu tố cốt lõi đảm bảo sự ổn định và tuân thủ pháp luật của công ty. Việc thực hiện đầy đủ nghĩa vụ không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn thể hiện cam kết của thành viên đối với sự phát triển chung. Nghĩa vụ quan trọng hàng đầu là góp vốn điều lệ đủ và đúng hạn, đây là nền tảng hình thành nên tài sản và năng lực tài chính của công ty. Một khi đã góp vốn, thành viên không được tự ý rút vốn khỏi công ty dưới mọi hình thức, trừ các trường hợp được pháp luật cho phép. Ngoài ra, mỗi thành viên phải tuân thủ tuyệt đối điều lệ công ty TNHH và chấp hành các nghị quyết, quyết định hợp pháp của Hội đồng thành viên. Những nghĩa vụ này ràng buộc các thành viên vào một khuôn khổ hoạt động chung, hạn chế các hành vi cá nhân gây tổn hại đến lợi ích tập thể, và là cơ sở để duy trì trật tự, kỷ luật trong nội bộ doanh nghiệp. Vi phạm các nghĩa vụ này có thể dẫn đến những chế tài nghiêm khắc, bao gồm cả việc hạn chế quyền của thành viên.

4.1. Nghĩa vụ góp đủ đúng hạn vốn và trách nhiệm tài sản

Đây là nghĩa vụ cơ bản và quan trọng nhất. Mỗi thành viên phải góp vốn bằng các loại tài sản hợp pháp (tiền, tài sản, quyền sở hữu trí tuệ...) trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày công ty được thành lập. Việc góp vốn đúng hạn đảm bảo công ty có đủ nguồn lực để hoạt động. Về trách nhiệm tài sản của thành viên, họ chỉ chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi số vốn đã góp. Tuy nhiên, nếu không góp đủ hoặc đúng hạn số vốn đã cam kết, thành viên phải chịu trách nhiệm tương ứng với toàn bộ phần vốn cam kết đối với các nghĩa vụ tài chính của công ty phát sinh trong thời gian trước khi công ty điều chỉnh vốn. Đây là một quy định chặt chẽ để bảo vệ quyền lợi của các chủ nợ và đối tác.

4.2. Nghĩa vụ tuân thủ các quyết định của Hội đồng thành viên

Các nghị quyết, quyết định của Hội đồng thành viên được thông qua một cách hợp lệ theo quy định của pháp luật và Điều lệ có giá trị ràng buộc đối với tất cả thành viên, kể cả những người không tham dự họp hoặc không tán thành. Nghĩa vụ chấp hành này đảm bảo tính thống nhất trong điều hành và triển khai các chiến lược kinh doanh. Mọi thành viên phải có trách nhiệm thực hiện hoặc không thực hiện các hành vi nhất định theo nội dung của nghị quyết. Bất kỳ hành vi nào đi ngược lại quyết định chung của tập thể đều có thể bị coi là vi phạm nghĩa vụ và bị xử lý theo quy định của Điều lệ.

4.3. Các hạn chế quyền của thành viên khi vi phạm nghĩa vụ

Pháp luật và Điều lệ công ty có thể quy định các trường hợp hạn chế quyền của thành viên khi họ không hoàn thành nghĩa vụ của mình. Ví dụ, một thành viên không góp đủ vốn đúng hạn sẽ không có quyền biểu quyết đối với phần vốn chưa góp. Trong một số trường hợp vi phạm nghiêm trọng, gây thiệt hại lớn cho công ty, Điều lệ có thể quy định đến các biện pháp mạnh hơn như yêu cầu thành viên đó phải chuyển nhượng vốn góp bắt buộc hoặc thậm chí là khai trừ khỏi công ty. Các biện pháp này nhằm bảo vệ lợi ích chung của công ty và các thành viên còn lại trước những hành vi vô trách nhiệm.

V. Bí quyết quản lý vốn góp của thành viên công ty TNHH hiệu quả

Quản lý vốn góp là hoạt động trọng tâm, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tài chính và sự ổn định trong cơ cấu sở hữu của công ty TNHH 2 thành viên. Việc quản lý hiệu quả không chỉ dừng lại ở việc đảm bảo các thành viên góp vốn hoàn thành nghĩa vụ ban đầu, mà còn bao gồm các quy trình phức tạp hơn như tăng giảm vốn điều lệ, xử lý các trường hợp chuyển nhượng vốn góp, hoặc rút vốn khỏi công ty. Mỗi hoạt động này đều đòi hỏi phải tuân thủ chặt chẽ các quy định của Luật Doanh nghiệp 2020điều lệ công ty TNHH. Một bí quyết quan trọng là xây dựng một quy chế quản lý vốn nội bộ rõ ràng, minh bạch, trong đó quy định chi tiết về thủ tục định giá phần vốn góp, điều kiện chuyển nhượng, và cách thức xử lý khi có sự thay đổi thành viên. Điều này giúp hạn chế tối đa các giải quyết tranh chấp thành viên liên quan đến tài sản, đồng thời tạo sự tin tưởng và công bằng giữa các nhà đầu tư, là tiền đề cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

5.1. Thủ tục tăng giảm vốn điều lệ và ảnh hưởng tới thành viên

Việc tăng giảm vốn điều lệ là một quyết định quan trọng thuộc thẩm quyền của Hội đồng thành viên. Tăng vốn có thể được thực hiện bằng cách các thành viên hiện hữu góp thêm hoặc tiếp nhận vốn góp từ thành viên mới. Khi tăng vốn, các thành viên hiện hữu được ưu tiên góp thêm tương ứng với tỷ lệ vốn góp của họ. Giảm vốn điều lệ phức tạp hơn và chỉ được thực hiện trong một số trường hợp nhất định, chẳng hạn như hoàn trả một phần vốn góp cho thành viên hoặc khi các thành viên không góp đủ vốn trong thời hạn quy định. Mọi thay đổi về vốn điều lệ đều làm thay đổi tỷ lệ sở hữu và quyền biểu quyết của thành viên, do đó cần được thực hiện một cách công khai, minh bạch và đúng pháp luật.

5.2. Quy trình rút vốn khỏi công ty TNHH theo đúng quy định

Về nguyên tắc, thành viên không được rút vốn khỏi công ty dưới mọi hình thức. Tuy nhiên, pháp luật cho phép một số ngoại lệ. Thành viên có quyền yêu cầu công ty mua lại phần vốn góp của mình nếu họ bỏ phiếu không tán thành nghị quyết của Hội đồng thành viên về các vấn đề như sửa đổi Điều lệ, tổ chức lại công ty, hoặc các vấn đề khác gây bất lợi cho quyền và nghĩa vụ của họ. Ngoài ra, việc chuyển nhượng vốn góp cho các thành viên khác hoặc cho chính công ty cũng được xem là một cách hợp pháp để rút vốn. Tuân thủ đúng quy trình này giúp thành viên thu hồi vốn đầu tư mà không vi phạm pháp luật và gây ảnh hưởng đến hoạt động của công ty.

5.3. Xử lý phần vốn góp trong trường hợp thành viên qua đời

Khi một thành viên là cá nhân qua đời, phần vốn góp của họ sẽ được xử lý theo di chúc hoặc theo pháp luật về thừa kế. Người nhận thừa kế phần vốn góp sẽ đương nhiên trở thành thành viên của công ty. Đây là một điểm khác biệt cơ bản so với công ty hợp danh. Điều lệ công ty TNHH có thể quy định các trường hợp hạn chế việc tiếp nhận thành viên mới là người thừa kế để bảo vệ cơ cấu thành viên hiện hữu, nhưng không thể tước bỏ quyền thừa kế tài sản của họ. Trong trường hợp này, các thành viên còn lại có thể thỏa thuận mua lại phần vốn góp từ người thừa kế. Việc xử lý minh bạch và công bằng sẽ giúp công ty duy trì hoạt động ổn định sau sự thay đổi nhân sự quan trọng này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ quyền và nghĩa vụ của các thành viên công ty tnhh có từ hai thành viên trở lên theo pháp luật việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA CÁC THÀNH VIÊN CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HƯU HẠN CÓ TỪ HAI THÀNH VIÊN TRỞ LÊN 1. Khái quát về Công ty Trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên 1. Khái niệm, đặc điểm của Công ty Trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên 1. Khái niệm Công ty Trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên Trước khi đưa ra khái niệm về Công ty TNHH hai thành viên trở lên thì trước hết phải hiểu về khái niệm về công ty nói chung.

Ở góc độ kinh tế, công ty có thể được hiểu là các tổ chức chuyên hoạt động kinh doanh thương nghiệp dịch vụ, nhằm phân biệt với các nhà máy, xí nghiệp là những đơn vị kinh tế chuyên hoạt động sản xuất [23]. Trong khoa học pháp lý, mỗi nước có một định nghĩa công ty khác nhau. Tuy nhiên, khi xem xét bản chất của công ty, pháp luật của các nước nói chung có một số điểm cơ bản chung thống nhất. Công ty do hai chủ thể trở lên góp vốn thành lập.

Đây là quan niệm truyền thống từ trước đến nay về công ty [19]. Khái niệm về công ty của các nước như Pháp, Đức, Thái Lan và một số nước khác nhau đều chứa đựng yếu tố liên kết, mà muốn liên kết thì phải có nhiều người. công ty sẽ không thỏa mãn yếu tố liên kết nếu chỉ có một chủ thể góp vốn để thành lập. Chủ thể ở đây có thể hiểu là các cá nhân hoặc pháp nhân.

Công ty có thể là sự liên kết giữa hai hay nhiều cá nhân với nhau. Như nhà luật học Kubler Cộng hòa Liên bang Đức quan niệm rằng: “Khái niệm công ty được hiểu là sự liên kết của hai hay nhiều cá nhân hoặc pháp nhân bằng một sự kiện pháp lí nhằm tiến hành các hoạt động để đạt được mục tiêu 8 chung nào đó”. Bộ luật Dân sự Cộng hòa Pháp quy định: “Công ty là một hợp đồng thông qua đó hai hay nhiều người thỏa thuận với nhau sử dụng tài sản hay khả năng của mình vào một hoạt đông chung nhằm chia lợi nhuận thu được qua hoạt động đó” [19]. Từ khái niệm về công ty qua quy định pháp luật doanh nghiệp nói chung có thể nhận thấy rằng loại hình Công ty TNHH hai thành viên đã được ghi nhận trong Luật Công ty năm 1990 và tiếp tục được ghi nhận trong Luật Doanh nghiệp năm 1999, Luật Doanh nghiệp năm 2005, Luật Doanh nghiệp năm 2014.

Công ty TNHH hai thành viên trở lên là loại công ty trung gian giữa công ty đối nhân và công ty đối vốn, nó vừa có những tính chất của công ty đối nhân, là các thành viên quen biết nhau. Hoặc có thể nói Công ty TNHH là doanh nghiệp trong đó có số lượng thành viên hạn chế, các thành viên chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp trong phạm vi số vốn góp vào và công ty không được quyền phát hành cổ phần. Pháp luật doanh nghiệp qua các thời kỳ và hiện nay là Luật Doanh nghiệp năm 2014 không đưa ra khái niệm về Công ty TNHH hai thành viên trở lên mà đưa ra các dấu hiệu nhận biết về loại hình doanh nghiệp này. Theo khoản 1 Điều 26 Luật Doanh nghiệp năm 1999, Công ty TNHH hai thành viên trở lên được nhận biết qua các dấu hiệu cơ bản: “…Thành viên chịu trách nhiệm về các khoản nợ và các nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp trong phạm vi số vốn đã cam kết góp vào doanh nghiệp; Phần vốn góp của thành viên chỉ được chuyển nhượng theo quy định tại Điều 32 của Luật Doanh nghiệp năm 1999; Thành viên có thể là tổ chức, cá nhân; số lượng thành viên không vượt quá năm mươi…” [26].

Luật Doanh nghiệp năm 2005 quy định về các loại hình công ty: Công ty TNHH hai thành viên trở lên (Khoản 1, Điều 38): “…Thành viên có thể là tổ chức, cá nhân; số lượng thành viên không vượt quá năm mươi;Thành viên chịu trách nhiệm về các khoản nợ và 9 nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp trong phạm vi số vốn cam kết góp và doanh nghiệp…” [28]. Dựa theo quy định tại Khoản 1 Điều 47 của Luật Doanh nghiệp năm 2014 về Công ty TNHH hai thành viên trở lên thì các yếu tố cơ bản tạo nên khái niệm và cũng là những đặc điểm quan trọng nhất, đó là về “loại hình”, “chủ sở hữu”, “chế độ trách nhiệm” [32]. Như vậy, có thể khái quát khái niệm về Công ty TNHH hai thành viên trở lên là doanh nghiệp do tổ chức hoặc cá nhân thành lập, không quá năm mươi thành viên và các thành viên chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp trong phạm vi số vốn đã góp vào doanh nghiệp. Đặc điểm công ty TNHH hai thành viên trở lên Từ khái niệm về Công ty TNHH hai thành viên trở lên có thể thấy loại hình công ty này có những đặc điểm sau: Thứ nhất, là một loại doanh nghiệp mà số lượng thành viên tối thiểu là 02 và tối đa không vượt quá 50 thành viên Thành viên của công ty có thể là cá nhân hay tổ chức, nhà đầu tư trong nước hay nước ngoài.

Chính sự giới hạn số lượng thành viên tối đa không vượt quá 50 mà loại hình công ty này mang tính chất gia đình và các thành viên thường có mối quan hệ gần gũi, gắn bó với nhau. Đặc điểm này của Công ty TNHH hai thành viên rất gần với bản chất của công ty đối nhân. Mặt khác, vấn đề tổ chức quản lý của Công ty TNHH hai thành viên cũng dễ dàng hơn rất nhiều so với công ty cổ phần vì số lượng thành viên không quá đông vì họ thường có mối quan hệ thân thiết nên dễ dàng tìm được tiếng nói chung khi xảy ra tranh chấp trong quá trình điều hành hoạt động của công ty [19]. Thứ hai, Công ty TNHH hai thành viên chỉ chịu trách nhiệm đối với các nghĩa vụ tài chính và khoản nợ của công ty bằng tài sản của công ty.

Các thành viên chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi số vốn đã góp vào công ty trừ trường hợp các thành 10 viên chưa góp vốn hoặc góp không đủ số vốn đã cam kết phải chịu trách nhiệm tương ứng với số vốn đã cam kết đối với các nghĩa vụ tài chính của công ty cho đến khi công ty đăng ký điều chỉnh đổi vốn điều lệ và phần vốn góp của thành viên đó. Như vậy, trong Công ty TNHH hai thành viên trở lên có sự phân tách giữa tài sản công ty và tài sản riêng của thành viên công ty. Mặc dù các thành viên cùng nhau góp vốn vào thành lập công ty nhưng số vốn góp này sẽ trở thành tài sản riêng của công ty, tài sản của công ty sẽ được tách bạch với tài sản của các thành viên công ty. Thứ ba, Công ty TNHH hai thành viên trở lên là một pháp nhân vì nó thỏa mãn tất cả các quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015 về pháp nhân: Là tổ chức có tên riêng, trụ sở giao dịch, có tài sản riêng từ vốn góp của các thành viên công ty và tự chịu trách nhiệm bằng tài sản chính mình như được phân tích ở phần trên [33].

Thứ tư, Công ty TNHH hai thành viên trở lên không được quyền phát hành cổ phần. Chỉ có công ty cổ phần mới được phép pháp hành cổ phần nhằm huy động vốn với số lượng lớn từ các nhà đầu tư khác nhau trên thị trường mà không bị ràng buộc về điều kiện mua cổ phần. Quy định này hoàn toàn phù với bản chất của Công ty TNHH hai thành viên trở lên vì nó sẽ hạn chế sự gia nhập của thành viên khác vào công ty. Tuy nhiên, Công ty TNHH hai thành viên trở lên có quyền phát hành trái phiếu để huy động vốn khi thỏa mãn tất cả các quy định của pháp luật.

Thứ năm, vấn đề chuyển nhượng phần vốn góp của các thành viên trong Công ty TNHH hai thành viên trở lên phải tuân thủ trình tự thủ tục chặt chẽ và bị hạn chế rất nhiều so với cổ đông của công ty cổ phần. Các thành viên của công ty có quyền chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ phần vốn góp của mình cho chủ thể khác nhưng trước tiên họ phải bán phần vốn góp của mình cho công ty. Nếu công ty không mua thì phải chào bán đến những 11 thành viên của công ty tương ứng với tỷ lệ phần vốn góp. Nếu thành viên khác không mua hoặc không mua hết thì mới có quyền chào bán cho các chủ thể không là thành viên của công ty.

Vấn đề tặng cho hay dùng phần vốn góp để trả nợ cũng hạn chế và bị ràng buộc bởi những điều kiện chặt chẽ. Quy định này nhằm hạn chế sự gia nhập trở thành thành viên công ty vì các thành viên của Công ty TNHH hai thành viên trở lên là những người có quan hệ thân thiết gắn bó tin tưởng lẫn nhau để cùng nhau góp vốn tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh 1. Ưu điểm và nhược điểm của Công ty Trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên 1. Ưu điểm của Công ty Trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên Luật Công ty năm 1990 đến Luật Doanh nghiệp năm 2014, pháp luật vẫn không có định nghĩa cụ thể về Công ty TNHH hai thành viên trở lên, mà luật chỉ nêu ra các đặc điểm của loại hình công ty này.

Có người cho rằng: “Công ty TNHH hai thành viên trở lên là một loại hình doanh nghiệp có từ 02 đến 50 thành viên góp vốn và chịu TNHH về khoản vốn góp” [42], hay “đây là loại hình công ty gồm không quá 50 thành viên góp vốn thành lập và công ty chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ty bằng tài sản của mình”. Theo Điều 47 Luật Doanh nghiệp năm 2014, Công ty TNHH hai thành viên trở lên có những đặc điểm cơ bản: số lượng thành viên bị khống chế không được vượt quá 50 thành viên (thành viên có thể là cá nhân hoặc tổ chức); công ty là một pháp nhân; thành viên chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi số vốn đóng góp; công ty chỉ có thể phát hành trái phiếu [32].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ