Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ "Thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong hoạt động tố tụng hình sự ở Việt Nam hiện nay" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Lê Minh Đức, chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật (mã số: 9380106) tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh vào năm 2020, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Tường Duy Kiên.
Về tính cấp thiết, vị trí của luật sư trong hoạt động tố tụng hình sự tại Việt Nam đã trải qua hơn 70 năm hình thành và phát triển. Trong nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, mọi chủ thể tham gia quan hệ tố tụng hình sự đều phải chấp hành các quy định pháp luật. Việc Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 được ban hành và có hiệu lực thi hành (từ năm 2018), cùng với Hiến pháp năm 2013 và Luật Luật sư năm 2006 (sửa đổi, bổ sung năm 2012) đã bổ sung các quy định tiến bộ nhằm nâng cao vị thế và bảo đảm các quyền, nghĩa vụ của luật sư. Tuy nhiên, việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ này trên thực tế còn gặp nhiều khó khăn, thiếu thống nhất và phát sinh nhiều bất cập từ cả nguyên nhân chủ quan lẫn khách quan.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án chỉ ra là: các công trình khoa học trong nước trước đây chủ yếu nghiên cứu hoạt động của luật sư trong bối cảnh Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003 đang có hiệu lực, tiếp cận phạm vi nghiên cứu tương đối rộng hoặc chỉ tập trung dưới góc độ người bào chữa, chưa cập nhật kịp thời hệ thống pháp luật mới và chưa tiếp cận toàn diện vấn đề "thực hiện pháp luật" về quyền, nghĩa vụ của luật sư ở cả hai tư cách (người bào chữa và người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp).
Mục đích nghiên cứu của luận án là làm sáng tỏ cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong hoạt động tố tụng hình sự, từ đó đề xuất hệ thống quan điểm và giải pháp bảo đảm thực hiện hiệu quả các quy định này tại Việt Nam.
Để đạt được mục đích trên, luận án xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nghiên cứu, đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án ở trong và ngoài nước;
- Phân tích khái niệm, đặc điểm, vai trò, nội dung pháp luật, hình thức thực hiện và các yếu tố tác động đến thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong hoạt động tố tụng hình sự;
- Khái quát quá trình phát triển pháp luật, phân tích và đánh giá thực trạng pháp luật cũng như thực tiễn thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong hoạt động tố tụng hình sự ở Việt Nam;
- Xác định các quan điểm và đề xuất hệ thống giải pháp bảo đảm thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong hoạt động tố tụng hình sự ở Việt Nam hiện nay.
Giả thuyết nghiên cứu của luận án: Thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong hoạt động tố tụng hình sự giữ vai trò bảo đảm quyền con người, quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể, góp phần bảo đảm công lý. Thực tiễn thực hiện tại Việt Nam hiện nay còn hạn chế do các nguyên nhân khách quan và chủ quan, do đó cần hoàn thiện hệ thống pháp luật, nâng cao nhận thức, trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng và tăng cường chất lượng, đạo đức nghề nghiệp của luật sư.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu của luận án bao gồm:
- Thế nào là quyền, nghĩa vụ của luật sư và thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong hoạt động tố tụng hình sự?
- Nội dung, hình thức và chủ thể của thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong hoạt động tố tụng hình sự là gì?
- Vai trò và các yếu tố tác động đến thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong hoạt động tố tụng hình sự gồm những yếu tố nào?
- Thực trạng thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong hoạt động tố tụng hình sự ở Việt Nam diễn ra như thế nào (ưu điểm, tồn tại và nguyên nhân)?
- Những quan điểm và giải pháp nào cần được thực hiện để bảo đảm thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong hoạt động tố tụng hình sự ở Việt Nam hiện nay?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận, quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong hoạt động tố tụng hình sự tại Việt Nam.
- Phạm vi nghiên cứu: Đề tài tiếp cận dưới góc độ chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật; xem xét hoạt động của luật sư với tư cách người bào chữa cho người bị buộc tội và người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại, đương sự (không bao gồm tư cách người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố).
- Phạm vi không gian: Toàn lãnh thổ Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Giới hạn từ năm 2006 (thời điểm ban hành Luật Luật sư năm 2006) đến năm 2020.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng quan và phân loại hệ thống tài liệu nghiên cứu theo hai nhóm nguồn chính: tài liệu quốc tế và tài liệu trong nước.
Về tình hình nghiên cứu ở nước ngoài:
- Văn kiện quốc tế: Văn bản "Các nguyên tắc cơ bản về vai trò của luật sư" (Basic principles on the role of lawyers) được Đại hội Liên Hợp Quốc lần thứ VIII thông qua tại Havana (Cuba) năm 1990; báo cáo "Quyền con người trong hệ thống tư pháp hình sự" (The human rights in criminal justice systems) của Param Cumaraswamy và Manfred Nowak; tác phẩm "Tài liệu về quyền con người của Brownlie" (Brownlie’s document on human rights) của Ian Brownlie; báo cáo "Quyền trong thực tế: tiếp cận với luật sư và quyền tố tụng trong tố tụng hình sự và lệnh bắt giữ ở châu Âu" của Cơ quan Liên minh châu Âu về các quyền cơ bản (FRA) khảo sát hơn 250 chuyên gia tư pháp tại 8 quốc gia EU.
- Nghiên cứu về mô hình tố tụng và vai trò luật sư: James B. Jacobs với bài viết "Sự phát triển của luật hình sự Hoa Kỳ" (Evolution of US Criminal Law); Christoph J. Saffeling với công trình "Hướng tới một tố tụng hình sự quốc tế" (Toward an international criminal procedure); báo cáo của Ninh Hồng và Tôn Lợi tại Trung Quốc; nghiên cứu của Liên Hợp Quốc (2010) về hệ thống tư pháp Trung Quốc, Indonesia, Nhật Bản, Hàn Quốc và Nga; báo cáo của UNDP (2010) về quyền bào chữa tại Việt Nam; cuốn sách chuyên khảo của Philip L. Reichel (Comparative Criminal Justice Systems, 2012); công trình của William Burnham về hệ thống pháp luật Liên bang Nga (Law and legal system of the Russian Federation); sách chuyên khảo do Tô Văn Hòa chủ biên (Những mô hình TTHS điển hình trên thế giới) với các phân tích của GS. Byung-Sun Cho về Nhật Bản và GS. Liling Yue về Trung Quốc.
- Nghiên cứu về kỹ năng, chiến lược và đạo đức nghề nghiệp: Roy Black với tác phẩm Black's Law: A Criminal Lawyer Reveals His Defense Strategies in Four Cliffhanger Cases; Roberta K. Flowers với bài viết The role of the defense attorney: not just an advocate; tiêu chuẩn chức năng bào chữa (Defense function) của Đoàn luật sư Hoa Kỳ (ABA); Dylan Thomson von Brendel với bài phỏng vấn hai luật sư Robert Foley và Dana Kinsella; Paul Bergman và Sara J. Berman với tác phẩm The criminal law handbook - Know your right, Survive the System; Richard Zitrin và Carol M. Langford với cuốn sách The Moral Compass of the American Lawyer: Truth, Justice, Power, and Greed.
Về tình hình nghiên cứu ở trong nước:
- Nhóm công trình về pháp luật và quyền, nghĩa vụ của luật sư: Đề tài cấp Bộ của Nguyễn Văn Thảo (Viện Khoa học Pháp lý, 2004); đề tài cấp Bộ của Phan Hữu Thư về phương pháp đào tạo chức danh tư pháp; các ấn phẩm của Nguyễn Văn Tuân (Vai trò của luật sư trong tố tụng hình sự, Luật sư và vấn đề đạo đức nghề nghiệp); giáo trình kỹ năng của Liên đoàn Luật sư Việt Nam (Sổ tay Luật sư các tập 1, 2, 3); luận án tiến sĩ của Phan Trung Hoài (2003) và bài viết về quyền gặp người bị tạm giữ, tạm giam (2018); luận án tiến sĩ của Nguyễn Trọng Phúc (2010) về biện pháp ngăn chặn; luận án của Nguyễn Văn Hiển, Nguyễn Thị Hiền về nguyên tắc tranh tụng; luận án của Nguyễn Mạnh Hùng về chức năng tố tụng hình sự; các bài nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Khánh, Bùi Thị Chinh Phương.
- Nhóm công trình về thực hiện pháp luật và cơ chế bảo đảm: Đề tài của Nguyễn Văn Tuân về dịch vụ pháp lý; giáo trình chuyên khảo của Nguyễn Minh Đoan (Thực hiện và áp dụng pháp luật ở Việt Nam); công trình của Ngọ Văn Nhân (Xã hội học pháp luật, 2012); báo cáo khảo sát của Văn phòng luật sư NHQuang & Cộng sự và UNDP về luật sư chỉ định; luận án của Hoàng Thị Sơn, Ngô Thị Ngọc Vân, Trương Minh Hiếu; các bài nghiên cứu lý luận của Đào Trí Úc (Thực hiện pháp luật và cơ chế thực hiện pháp luật, Xã hội học thực hiện pháp luật), Tạ Thị Minh Lý, Phan Trung Lý, Nguyễn Sĩ Dũng và Hoàng Minh Hiếu.
Vị trí của luận án: Luận án kế thừa các kết quả nghiên cứu lý luận về thực hiện pháp luật và mô hình tố tụng, đồng thời khắc phục các khoảng trống học thuật trước đó bằng cách nghiên cứu toàn diện việc thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư ở cả hai vai trò (người bào chữa và người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp) dưới sự điều chỉnh đồng thời của Luật Luật sư và Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích:
Luận án vận dụng quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam về cải cách tư pháp trong xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Khung lý thuyết của luận án dựa trên các khái niệm pháp lý nền tảng:
- Quyền của luật sư trong hoạt động tố tụng hình sự: Là những hành vi mà luật sư được làm hoặc được yêu cầu thực hiện theo quy định của pháp luật nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng.
- Nghĩa vụ của luật sư trong hoạt động tố tụng hình sự: Là những hành vi bắt buộc luật sư phải thực hiện hoặc không được thực hiện theo quy định pháp luật.
- Thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư: Quá trình các chủ thể chuyển hóa quy định pháp luật thành hành vi thực tế thông qua bốn hình thức: tuân thủ pháp luật, thi hành pháp luật, sử dụng pháp luật và áp dụng pháp luật.
- Các yếu tố tác động: Hệ thống thể chế pháp luật, nhận thức và ý thức pháp luật của các chủ thể, phẩm chất đạo đức nghề nghiệp của luật sư, điều kiện cơ sở vật chất và mối quan hệ phối hợp giữa luật sư với các cơ quan tiến hành tố tụng.
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp phân tích văn bản, lịch sử và quy nạp: Sử dụng chủ yếu tại Chương 2 để hệ thống hóa cơ sở lý luận và các khái niệm pháp lý.
- Phương pháp thống kê, tổng hợp và so sánh: Sử dụng tại Chương 3 nhằm xử lý các chuỗi số liệu thứ cấp về số lượng luật sư, số lượng vụ án hình sự có luật sư tham gia và tình hình xử lý kỷ luật qua các năm.
- Phương pháp phỏng vấn chuyên sâu: Tác giả tiến hành phỏng vấn trực tiếp các luật sư có thâm niên và uy tín trong lĩnh vực tố tụng hình sự tại ba khu vực địa lý đại diện cho cả nước (Bắc, Trung, Nam) để thu thập dữ liệu định tính về mối quan hệ thực tế giữa luật sư và cơ quan tiến hành tố tụng. Dữ liệu phỏng vấn được tích hợp làm luận cứ thực tiễn trong Chương 3.
- Phương pháp phân tích và chứng minh: Sử dụng tại Chương 4 để luận giải và đề xuất hệ thống giải pháp.
Nguồn tư liệu và dữ liệu:
- Văn bản quy phạm pháp luật: Hiến pháp năm 2013, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, Luật Luật sư năm 2006 (sửa đổi, bổ sung năm 2012), Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam năm 2015, Thông tư liên tịch số 01/2018/TTLT.
- Dữ liệu thống kê chính thức: Báo cáo định kỳ giai đoạn 2010–2019 của Bộ Tư pháp, Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao và Liên đoàn Luật sư Việt Nam.
- Dữ liệu phỏng vấn chuyên sâu do tác giả trực tiếp thực hiện.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài và những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa và phân tích tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến quyền, nghĩa vụ của luật sư trong tố tụng hình sự.
Về mặt quốc tế, các công trình tập trung vào việc bảo đảm chuẩn mực nhân quyền, quyền tiếp cận công lý và nguyên tắc bình đẳng vũ khí trong tranh tụng. Về mặt trong nước, các nghiên cứu trước đây đã phân tích sâu về quyền bào chữa nhưng chủ yếu gắn với Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003, chỉ nhìn nhận luật sư dưới góc độ người bào chữa đơn thuần mà chưa xem xét toàn diện vai trò bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại, đương sự trong khuôn khổ thực hiện pháp luật.
Từ việc xác định các khoảng trống này, Chương 1 xây dựng hệ thống câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu và các nhiệm vụ khoa học cần giải quyết ở các chương tiếp theo.
Chương 2: Cơ sở lý luận thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong hoạt động tố tụng hình sự ở Việt Nam
Chương 2 làm rõ các vấn đề lý luận về khái niệm, đặc điểm và vai trò của việc thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư. Luận án phân định rõ bốn hình thức thực hiện pháp luật của các chủ thể:
- Sử dụng pháp luật: Luật sư chủ động thực hiện các quyền luật định (như quyền thu thập chứng cứ, quyền gặp bị can, quyền tranh luận tại phiên tòa).
- Thi hành pháp luật: Luật sư thực hiện các nghĩa vụ mang tính tích cực do pháp luật yêu cầu (như có mặt theo giấy triệu tập, bảo vệ quyền lợi tốt nhất cho thân chủ).
- Tuân thủ pháp luật: Luật sư kiềm chế không thực hiện các hành vi bị cấm (như không tiết lộ bí mật điều tra, không mua chuộc, xúi giục khai báo sai sự thật).
- Áp dụng pháp luật: Cơ quan và người tiến hành tố tụng ban hành các quyết định tố tụng bảo đảm quyền hành nghề của luật sư (như đăng ký người bào chữa, cho phép sao chụp hồ sơ vụ án).
Chương này cũng phân tích các yếu tố tác động (chất lượng hệ thống pháp luật, trình độ chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp, môi trường văn hóa pháp lý) và rút ra các giá trị tham khảo từ mô hình tố tụng hình sự của các quốc gia như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Trung Quốc, Liên bang Nga và các nước thuộc Liên minh châu Âu.
Chương 3: Thực trạng pháp luật và thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong hoạt động tố tụng hình sự ở Việt Nam
Chương 3 phân tích thực trạng các quy định pháp luật và thực tiễn thi hành quyền, nghĩa vụ của luật sư từ năm 2006 đến năm 2020. Luận án ghi nhận những điểm tiến bộ của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 như thay thế thủ tục cấp Giấy chứng nhận người bào chữa bằng thủ tục Đăng ký người bào chữa, mở rộng thời điểm tham gia tố tụng và bổ sung quyền thu thập chứng cứ.
Tuy nhiên, thực trạng thực hiện vẫn bộc lộ nhiều hạn chế: thủ tục đăng ký người bào chữa tại một số cơ quan điều tra vẫn bị kéo dài; quyền gặp người bị tạm giữ, tạm giam còn bị kiểm soát chặt chẽ; việc tiếp cận và sao chụp hồ sơ vụ án gặp trở ngại; tranh tụng tại phiên tòa ở một số nơi còn mang tính hình thức.
Dữ liệu thực nghiệm của chương được tổng hợp qua hệ thống bảng và biểu đồ thống kê:
| Danh mục bảng và biểu đồ trong Chương 3 |
Nội dung dữ liệu phản ánh |
Phạm vi thời gian / Dữ liệu |
| Bảng 3.1: Số vụ án hình sự có luật sư tham gia |
Thống kê số lượng vụ án hình sự có luật sư tham gia |
Giai đoạn 2010 – 2019 |
| Bảng 3.2: Tổng số luật sư Việt Nam |
Quá trình phát triển quy mô số lượng luật sư trên cả nước |
Giai đoạn 2010 – 2019 |
| Bảng 3.3: Tình hình xử lý kỷ luật luật sư |
Thống kê các trường hợp luật sư bị xử lý vi phạm kỷ luật |
Các năm trong giai đoạn nghiên cứu |
| Biểu đồ 3.1: Kết quả phỏng vấn chuyên sâu |
Đánh giá mối quan hệ giữa luật sư và chủ thể tiến hành tố tụng |
Khảo sát 03 khu vực Bắc - Trung - Nam |
| Biểu đồ 3.2: Tỷ lệ vụ án có luật sư tham gia |
So sánh số vụ án đưa ra xét xử với số vụ có luật sư |
Giai đoạn 2017 – 2019 |
Kết quả phỏng vấn chuyên sâu tại 3 miền cho thấy đa số luật sư phản ánh về các khó khăn mang tính hành chính từ phía cơ quan điều tra và nhận thức chưa đồng đều của một bộ phận người tiến hành tố tụng. Đồng thời, số liệu xử lý kỷ luật cũng phản ánh tình trạng một số luật sư vi phạm quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp.
Chương 4: Quan điểm và giải pháp thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong hoạt động tố tụng hình sự ở Việt Nam hiện nay
Chương 4 xác định các quan điểm chỉ đạo dựa trên Nghị quyết cải cách tư pháp của Đảng, nguyên tắc tôn trọng quyền con người và yêu cầu xây dựng nhà nước pháp quyền. Luận án đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp:
- Hoàn thiện hệ thống pháp luật: Sửa đổi, bổ sung và ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 và Luật Luật sư; cụ thể hóa quy trình đăng ký người bào chữa, quyền gặp thân chủ và cơ chế giải quyết khiếu nại của luật sư.
- Nâng cao nhận thức và trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng: Quán triệt nguyên tắc tranh tụng bình đẳng; xóa bỏ tâm lý xem nhẹ vai trò của luật sư; nâng cao trách nhiệm giải trình và xử lý nghiêm các hành vi cản trở luật sư hành nghề hợp pháp.
- Nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp của luật sư: Đổi mới chương trình đào tạo nghề luật sư theo hướng tăng cường kỹ năng thực tế; đề cao tính liêm chính và thực hiện nghiêm Bộ Quy tắc Đạo đức và Ứng xử nghề nghiệp luật sư.
- Tăng cường vai trò tự quản của tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư: Nâng cao năng lực giám sát, hỗ trợ bảo vệ quyền lợi hội viên của Liên đoàn Luật sư Việt Nam và các Đoàn luật sư cấp tỉnh; siết chặt công tác xử lý kỷ luật nội bộ.
- Bảo đảm điều kiện vật chất và cơ chế phối hợp liên ngành: Nâng cấp cơ sở vật chất phòng tiếp xúc thân chủ, phòng xét xử đáp ứng yêu cầu tranh tụng; duy trì các quy chế phối hợp định kỳ giữa cơ quan tố tụng và Đoàn luật sư.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận:
- Hệ thống hóa và làm sáng tỏ khái niệm, đặc điểm, vai trò và bản chất của việc thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong hoạt động tố tụng hình sự dưới góc độ chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật.
- Phân định rõ nội dung và cơ chế vận hành của bốn hình thức thực hiện pháp luật (sử dụng, thi hành, tuân thủ, áp dụng pháp luật) gắn với địa vị pháp lý của luật sư và người tiến hành tố tụng trong mô hình tố tụng hình sự kết hợp.
Đóng góp về mặt thực tiễn:
- Phân tích toàn diện thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành các quyền, nghĩa vụ của luật sư giai đoạn 2006–2020 trên phạm vi cả nước; chỉ rõ những chuyển biến tích cực cũng như các điểm nghẽn thực tế (như thủ tục đăng ký, quyền gặp thân chủ, thu thập chứng cứ và tranh tụng tại phiên tòa).
- Cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm thông qua phương pháp phỏng vấn chuyên sâu luật sư tại 3 miền Bắc - Trung - Nam, kết hợp các chuỗi số liệu thống kê giai đoạn 2010–2019.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ sửa đổi lập pháp, đổi mới nhận thức của cơ quan tiến hành tố tụng, đến nâng cao năng lực, đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ luật sư nhằm đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về mặt hạn chế:
- Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu ở hai tư cách tố tụng chính của luật sư (người bào chữa và người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của bị hại, đương sự), chưa mở rộng sang tư cách người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố.
- Dữ liệu thực tiễn và số liệu thống kê dừng lại ở mốc thời gian đến hết năm 2019 – đầu năm 2020.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng nghiên cứu việc thực hiện pháp luật về quyền của luật sư đối với nhóm chủ thể bị tố giác, kiến nghị khởi tố theo quy định mới của pháp luật tố tụng hình sự.
- Nghiên cứu cơ chế bảo đảm quyền của luật sư trong bối cảnh ứng dụng công nghệ thông tin, thu thập chứng cứ điện tử và tổ chức phiên tòa xét xử trực tuyến.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Cơ quan xây dựng pháp luật: Cung cấp cơ sở lý luận và bằng chứng thực tiễn phục vụ việc sửa đổi, bổ sung Luật Luật sư và các văn bản hướng dẫn thi hành Bộ luật Tố tụng hình sự.
- Cơ quan và người tiến hành tố tụng: Hỗ trợ chuẩn hóa nhận thức và quy trình phối hợp, tạo điều kiện thuận lợi cho luật sư tham gia tố tụng đúng quy định.
- Cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy, học tập chuyên ngành luật tại các trường đại học, Học viện Tư pháp và các cơ sở đào tạo chức danh tư pháp.
- Đội ngũ luật sư và các tổ chức hành nghề luật: Tham khảo các kỹ năng nghề nghiệp, nhận diện rủi ro pháp lý và nâng cao ý thức tuân thủ đạo đức nghề nghiệp khi tham gia tố tụng hình sự.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án nghiên cứu quyền và nghĩa vụ của luật sư với những tư cách tố tụng nào?
Luận án tập trung nghiên cứu quyền, nghĩa vụ của luật sư với hai tư cách: người bào chữa cho người bị buộc tội (người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can, bị cáo) và người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho bị hại, đương sự trong vụ án hình sự; không bao gồm tư cách người bảo vệ quyền lợi cho người bị tố giác, kiến nghị khởi tố.
2. Bốn hình thức thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư được luận án xác định gồm những gì?
Bốn hình thức gồm: Sử dụng pháp luật (luật sư chủ động thực hiện các quyền tố tụng luật định); Thi hành pháp luật (luật sư thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ bắt buộc); Tuân thủ pháp luật (luật sư kiềm chế không thực hiện các hành vi bị pháp luật cấm); Áp dụng pháp luật (cơ quan tiến hành tố tụng ra các quyết định tố tụng bảo đảm quyền của luật sư).
3. Phương pháp phỏng vấn chuyên sâu trong luận án được tổ chức như thế nào?
Nghiên cứu sinh lựa chọn các luật sư có thâm niên và uy tín nghề nghiệp trong lĩnh vực tố tụng hình sự tại ba khu vực địa lý (miền Bắc, miền Trung, miền Nam) để phỏng vấn trực tiếp về thực trạng thực hiện quyền, nghĩa vụ và mối quan hệ với cơ quan tiến hành tố tụng.
4. Dữ liệu thực tiễn của luận án được giới hạn trong khung thời gian nào?
Dữ liệu và phạm vi nghiên cứu của luận án được giới hạn từ năm 2006 (thời điểm Luật Luật sư năm 2006 được ban hành) đến năm 2020, trong đó các chuỗi số liệu thống kê tập trung vào giai đoạn 2010–2019.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Minh Đức là công trình nghiên cứu chuyên sâu về thực hiện pháp luật liên quan đến quyền và nghĩa vụ của luật sư trong hoạt động tố tụng hình sự tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp giữa phân tích lý luận chuyên ngành và khảo cứu dữ liệu thực tiễn giai đoạn 2006–2020, luận án đã làm rõ cơ sở khoa học, đánh giá khách quan các kết quả đạt được cũng như các bất cập còn tồn tại trong thực tiễn hành nghề. Hệ thống các nhóm giải pháp được đề xuất trong luận án có giá trị khoa học và thực tiễn, đóng góp trực tiếp vào tiến trình cải cách tư pháp và hoàn thiện nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.