Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ với đề tài "Thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong hoạt động tố tụng hình sự ở Việt Nam hiện nay" do nghiên cứu sinh Lê Minh Đức thực hiện tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh vào năm 2020, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Tường Duy Kiên. Công trình thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật, mã số 9380106.

Về tính cấp thiết, tác giả luận án khẳng định nghề luật sư tại Việt Nam đã trải qua hơn 70 năm hình thành, xây dựng và phát triển. Trong hoạt động tố tụng hình sự (HĐTTHS), luật sư giữ vai trò quan trọng nhằm bảo đảm công lý được thực thi, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, cơ quan, tổ chức, góp phần giảm thiểu oan sai, củng cố nền tư pháp trong sạch, vững mạnh và giữ vững an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội. Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN) và đẩy mạnh cải cách tư pháp, mọi chủ thể tham gia quan hệ tố tụng hình sự (TTHS) đều phải chấp hành nghiêm chỉnh các quy định của pháp luật. Sự ra đời của Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015 (có hiệu lực từ năm 2018) cùng Luật Luật sư (LLS) năm 2006 (sửa đổi, bổ sung năm 2012) đã tiếp tục bổ sung, hoàn thiện các quy định tiến bộ về quyền và nghĩa vụ của luật sư, tương thích hơn với chuẩn mực tư pháp quốc tế.

Tuy nhiên, việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ này trên thực tế vẫn gặp nhiều khó khăn, vướng mắc, chưa thống nhất do các nguyên nhân khách quan và chủ quan, ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định sự thật khách quan của vụ án và thực thi công lý. Về mặt học thuật, các công trình đã công bố trong nước trước đây chủ yếu tiếp cận theo quy định của BLTTHS năm 2003, chỉ tập trung vào một số khía cạnh riêng lẻ hoặc chỉ nhìn nhận luật sư dưới tư cách người bào chữa, chưa cập nhật khung pháp lý mới (Hiến pháp năm 2013, BLTTHS năm 2015) và chưa có công trình nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện về cơ chế "thực hiện pháp luật" đối với quyền, nghĩa vụ của luật sư dưới góc độ chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật. Đây chính là khoảng trống khoa học mà luận án xác định cần giải quyết.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong HĐTTHS; đánh giá thực trạng pháp luật và thực tế thực hiện; từ đó đề xuất hệ thống quan điểm và giải pháp đồng bộ nhằm bảo đảm thực hiện hiệu quả pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong HĐTTHS tại Việt Nam hiện nay.

Để đạt được mục tiêu nêu trên, tác giả xác định 04 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:

  1. Nghiên cứu, đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án;
  2. Phân tích khái niệm, đặc điểm, vai trò của thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong HĐTTHS; làm rõ nội dung pháp luật, hình thức thực hiện pháp luật và các yếu tố tác động;
  3. Khái quát quá trình hình thành và phát triển pháp luật; phân tích, đánh giá thực trạng pháp luật và thực trạng thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong HĐTTHS ở Việt Nam;
  4. Nêu quan điểm và đề xuất hệ thống giải pháp bảo đảm thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong HĐTTHS ở Việt Nam hiện nay.

Giả thuyết nghiên cứu của luận án được xác định: Thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong HĐTTHS có vai trò quan trọng trong bảo đảm quyền con người, quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, cơ quan, tổ chức, góp phần bảo đảm công lý. Thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong HĐTTHS ở Việt Nam hiện nay còn nhiều hạn chế, bất cập do các nguyên nhân khách quan và chủ quan. Vì vậy cần hoàn thiện các quy định pháp luật về TTHS và luật sư; nâng cao nhận thức, trách nhiệm và trình độ của cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng và các chủ thể có liên quan; tăng cường chất lượng bào chữa, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, nâng cao đạo đức nghề nghiệp của luật sư để bảo đảm thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong HĐTTHS ở Việt Nam hiện nay.

Luận án tập trung giải quyết 03 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  1. Thế nào là quyền, nghĩa vụ của luật sư trong HĐTTHS và thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong HĐTTHS? Nội dung, hình thức và chủ thể của thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong HĐTTHS là gì? Vai trò và các yếu tố tác động đến thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong HĐTTHS ra sao?
  2. Thực trạng thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong HĐTTHS ở Việt Nam hiện nay diễn ra như thế nào (những ưu điểm, tồn tại và nguyên nhân)?
  3. Những quan điểm và giải pháp nào cần được thực hiện để bảo đảm thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong HĐTTHS ở Việt Nam hiện nay?

Đối tượng nghiên cứu của luận án là những vấn đề cơ sở lý luận, các quy định pháp luật liên quan và thực tiễn thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong HĐTTHS ở Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng trên các phương diện:

  • Về nội dung: Nghiên cứu thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong HĐTTHS dưới góc độ lý luận chung về nhà nước và pháp luật; xem xét hoạt động của luật sư ở hai tư cách tố tụng: người bào chữa cho người bị buộc tội và người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp cho bị hại, đương sự trong HĐTTHS (loại trừ tư cách người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố); đồng thời xem xét mối quan hệ giữa luật sư với các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan.
  • Về không gian: Nghiên cứu trên phạm vi toàn quốc tại Việt Nam.
  • Về thời gian: Khảo sát và đánh giá dữ liệu thực tiễn từ năm 2006 (thời điểm Luật Luật sư năm 2006 được ban hành) đến năm 2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Trong Chương 1, tác giả đã tiến hành rà soát, phân tích một khối lượng lớn tài liệu học thuật và văn kiện pháp lý quốc tế cũng như trong nước có liên quan trực tiếp đến đề tài:

Về các văn kiện quốc tế và công trình nghiên cứu nước ngoài:

  • Văn kiện "Các nguyên tắc cơ bản về vai trò của luật sư" (Basic principles on the role of lawyers) được Đại hội Liên Hợp Quốc lần thứ VIII về phòng chống tội phạm và đối xử với người phạm tội thông qua tại Havana (Cuba) năm 1990: Đặt nền tảng chuẩn mực quốc tế về quyền tiếp cận luật sư không phân biệt đối xử, trách nhiệm của chính phủ trong việc bảo đảm nguồn lực pháp lý cho người nghèo và người yếu thế, cũng như sự độc lập của hiệp hội luật sư.
  • Bài viết "Sự phát triển của luật hình sự Hoa Kỳ" (Evolution of US Criminal Law) của James B. Jacobs: Phân tích các nguyên tắc tố tụng bảo đảm quyền con người dựa trên Hiến pháp Hoa Kỳ như suy đoán vô tội, quyền xuất trình chứng cứ, quyền không bị buộc phải tự buộc tội, quyền có luật sư và kỹ năng kiểm tra chéo (Cross-Examination) của luật sư tại tòa án.
  • Sách "Hướng tới một tố tụng hình sự quốc tế" (Towards an international criminal procedure) của Christoph J. Safferling: So sánh, phân tích các chuẩn mực quốc tế về quyền con người của người bị tình nghi, việc bảo đảm môi trường pháp lý cho luật sư thực hiện quyền bào chữa thông qua nghĩa vụ chứng minh lỗi, kiểm tra chéo và chế định thương lượng nhận tội.
  • Báo cáo "Nghiên cứu điều tra về vấn đề có liên quan đến luật sư trong hoạt động tố tụng hình sự" của Ninh Hồng và Tôn Lợi (nghiên cứu theo chương trình của Bộ Tư pháp Trung Quốc): Phân tích môi trường hành nghề, yêu cầu nâng cao tố chất, đạo đức nghề nghiệp của luật sư và cơ chế phối hợp với cơ quan tư pháp nhằm bảo vệ quyền hành nghề của luật sư.
  • Báo cáo "Quyền con người trong hệ thống tư pháp hình sự" (The human rights in criminal justice systems) của Param Cumaraswamy và Manfred Nowak tại Cuộc họp thông tin Châu Á - Châu Âu: Làm rõ sự cần thiết phải cân bằng giữa quyền lực nhà nước với quyền tự do cá nhân, các chuẩn mực quốc tế về bảo đảm quyền của bị cáo trong toàn bộ quá trình tư pháp hình sự.
  • Sách "Tài liệu về quyền con người của Brownlie" (Brownlie's documents on human rights) của Ian Brownlie: Hệ thống hóa các văn kiện pháp lý quốc tế của Liên Hợp Quốc về quyền con người, cung cấp cơ sở đối chiếu chuẩn mực quốc tế đối với quyền bào chữa.
  • Báo cáo nghiên cứu của Liên Hợp Quốc (năm 2010) về "Tổ chức và hoạt động của hệ thống tư pháp Trung Quốc, Indonesia, Nhật Bản, Hàn Quốc và Nga": Phân tích cơ cấu tư pháp, quyền thu thập chứng cứ của luật sư, sự hiện diện bắt buộc của luật sư khi hỏi cung.
  • Báo cáo "Quyền bào chữa trong pháp luật hình sự và thực tiễn tại Việt Nam" do Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) thực hiện năm 2010: So sánh pháp luật Việt Nam với Trung Quốc, Đức, Nhật Bản, Australia về quyền bào chữa, chỉ ra những hạn chế trong tiếp cận và thực hiện quyền bào chữa ở giai đoạn điều tra, xét xử tại Việt Nam.
  • Sách "Luật của Black: Một luật sư hình sự tiết lộ những chiến lược bảo vệ trong Bốn vụ án tiêu biểu" (Black's Law: A Criminal Lawyer Reveals His Defense Strategies in Four Cliffhanger Cases) của Roy Black: Minh họa thực tiễn tranh tụng thông qua 04 vụ án điển hình ("Alvarez", "Hiệp sĩ", "Hicks", "De La Mata"), khẳng định vị thế của luật sư bào chữa trong việc kiểm soát quyền lực tư pháp và bảo vệ quyền con người.
  • Bài viết "Vai trò của luật sư bào chữa: không chỉ là một người biện hộ" (The role of the defense attorney: not just an advocate) của Roberta K. Flowers: Phân tích trách nhiệm đạo đức đa chiều của luật sư đối với khách hàng, tòa án và công chúng.
  • Tài liệu "Chức năng bào chữa" (Defense function) của Đoàn Luật sư Hoa Kỳ: Quy định chuẩn mực chuyên môn và nghĩa vụ nghề nghiệp của luật sư trong việc hỗ trợ tư pháp và cải cách pháp luật.
  • Sách chuyên khảo "Những mô hình TTHS điển hình trên thế giới" do Tô Văn Hòa chủ biên: Tập hợp các báo cáo nghiên cứu về 07 quốc gia, nổi bật là phân tích của GS. Byung-Sun Cho về mô hình TTHS Nhật Bản (mô hình lai thiên về tranh tụng) và GS. Liling Yue về mô hình TTHS Trung Quốc (đặc điểm giai đoạn trước xét xử và xét xử).
  • Sách "So sánh các hệ thống Tư pháp Hình sự" (Comparative Criminal Justice Systems) của Philip L. Reichel (tái bản lần 6, 2012): Phân tích, phân loại mô hình TTHS kiểm soát tội phạm và mô hình TTHS công bằng.
  • Sách "Hệ thống pháp luật và luật pháp của Liên Bang Nga" (Law and legal system of the Russian Federation) của William Burnham: Phân tích thủ tục TTHS Nga, vị trí của luật sư theo Điều 83 BLTTHS Liên bang Nga năm 2001 về quyền thu thập chứng cứ độc lập và quyền có mặt khi lấy lời khai.
  • Bài viết của Dylan Thomson von Brendel phỏng vấn Robert Foley và Dana Kinsella: Phản ánh nhận thức xã hội, khó khăn và rủi ro nghề nghiệp của luật sư bào chữa hình sự tại Hoa Kỳ.
  • Sách "Cẩm nang luật hình sự - Biết quyền của bạn, tồn tại hệ thống" (The criminal law handbook) của Paul Bergman và Sara J. Berman: Giải thích thủ tục TTHS, quan hệ luật sư - khách hàng và chiến lược bào chữa.
  • Sách "La bàn đạo đức của luật sư Hoa Kỳ: Sự thật, Công lý, Quyền lực và Lòng tham" (The Moral Compass of the American Lawyer) của Richard Zitrin và Carol M. Langford: Đánh giá những mâu thuẫn đạo đức nghề nghiệp trong mô hình tranh tụng đối nghịch.

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án giải quyết: Tổng quan tài liệu cho thấy các nghiên cứu quốc tế chủ yếu dừng lại ở việc so sánh luật học hoặc mô tả quy định pháp luật và kinh nghiệm thực tiễn nước ngoài, ít đưa ra giải pháp thích ứng cho Việt Nam. Trong khi đó, các công trình trong nước trước đây chủ yếu tiếp cận luật sư ở tư cách người bào chữa theo quy định của BLTTHS năm 2003 cũ, chưa cập nhật kịp thời BLTTHS năm 2015 và Hiến pháp năm 2013. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống nghiên cứu toàn diện về cơ chế "thực hiện pháp luật", xem xét đồng thời cả hai tư cách tố tụng của luật sư (người bào chữa và người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của bị hại, đương sự) dưới sự điều chỉnh kết hợp của hai đạo luật chuyên ngành là pháp luật TTHS và pháp luật về luật sư, đặt trong bối cảnh cải cách tư pháp hiện nay.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Luận án vận dụng thế giới quan và phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, các quan điểm, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam và chính sách của Nhà nước về cải cách tư pháp trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN.

Về mặt lý luận, tác giả làm rõ và sử dụng các khái niệm nền tảng:

  • Quyền: Là hành vi của chủ thể được pháp luật công nhận và bảo đảm thực hiện trong xã hội; chủ thể quyền thể hiện ý chí của mình thông qua việc thực hiện hay không thực hiện quyền đó.
  • Nghĩa vụ: Là hành vi của chủ thể bắt buộc phải thực hiện hoặc không được thực hiện trong quan hệ xã hội được pháp luật quy định, ban hành (bảo đảm thực hiện bằng các chế tài); đặt ra sự áp đặt ý chí đối với chủ thể nghĩa vụ thông qua việc tuân thủ hoặc chấp hành.
  • Luật sư: Là công dân Việt Nam có đủ tiêu chuẩn, có chứng chỉ hành nghề luật sư, trở thành thành viên của một Đoàn luật sư theo quy định của pháp luật, thực hiện dịch vụ pháp lý theo yêu cầu của khách hàng nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ.
  • Quyền, nghĩa vụ của luật sư: Là những hành vi của luật sư được làm hoặc bắt buộc phải làm hay không được làm trong quan hệ xã hội theo quy định của pháp luật nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng.
  • Thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong HĐTTHS: Được phân tích thông qua 04 hình thức cơ bản của thực hiện pháp luật (Tuân thủ pháp luật, Chấp hành pháp luật, Sử dụng pháp luật và Áp dụng pháp luật).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành khoa học pháp lý:

  • Phương pháp lịch sử, phân tích, quy nạp: Sử dụng chủ yếu tại Chương 2 nhằm làm rõ cơ sở lý luận, quá trình phát triển của các quan điểm khoa học và khái quát hóa thành các luận điểm lý thuyết nền tảng.
  • Phương pháp lịch sử, phân tích, thống kê, tổng hợp: Sử dụng tại Chương 3 để phân tích hệ thống quy phạm pháp luật, xử lý các nguồn số liệu thứ cấp và dữ liệu thực tế giai đoạn 2010 – 2019.
  • Phương pháp phỏng vấn chuyên sâu: Tác giả xây dựng tiêu chí lựa chọn các chuyên gia luật sư có thâm niên, uy tín trong lĩnh vực TTHS tại cả 03 khu vực của cả nước (miền Bắc, miền Trung, miền Nam) để phỏng vấn trực tiếp về các nội dung thực tiễn, vướng mắc trong quan hệ với cơ quan tiến hành tố tụng. Kết quả điều tra xã hội học pháp lý này được đưa vào phân tích chủ yếu tại Chương 3.
  • Phương pháp phân tích, chứng minh: Sử dụng tại Chương 4 để lập luận, chứng minh tính cấp thiết và tính khả thi của các quan điểm, giải pháp đề xuất.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Dữ liệu của luận án bao gồm:

  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam: Hiến pháp các năm 1980, 1992, 2013; BLTTHS các năm 1988, 2003, 2015; Luật Luật sư năm 2006 (sửa đổi, bổ sung năm 2012); các văn bản quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành.
  • Dữ liệu thực tiễn thống kê: Số vụ án hình sự có luật sư tham gia, số lượng phát triển đội ngũ luật sư, số liệu xử lý kỷ luật luật sư trong giai đoạn 2010 – 2019.
  • Dữ liệu sơ cấp: Kết quả khảo sát, phỏng vấn sâu chuyên gia luật sư tại 03 miền về thực trạng thực hiện quyền và nghĩa vụ trong HĐTTHS.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài và những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu

Chương 1 khái quát và hệ thống hóa toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến vai trò, quyền và nghĩa vụ của luật sư trong tố tụng hình sự. Tác giả chỉ ra 03 điểm hạn chế chung của các nghiên cứu trước đây: (1) chủ yếu tiếp cận dưới góc độ người bào chữa; (2) các nghiên cứu nước ngoài mang tính tham khảo, so sánh là chính, chưa gắn với thực tiễn Việt Nam; (3) các nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu dựa trên BLTTHS năm 2003 nên thiếu tính thời sự sau khi BLTTHS năm 2015 có hiệu lực. Trên cơ sở đó, chương này xác định rõ tính cấp thiết, mục tiêu, nhiệm vụ, đối tượng, phạm vi, giả thuyết và 03 câu hỏi nghiên cứu của luận án.

Chương 2: Cơ sở lý luận thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong hoạt động tố tụng hình sự ở Việt Nam

Chương 2 tập trung xây dựng hệ thống cơ sở lý luận về thực hiện pháp luật đối với quyền và nghĩa vụ của luật sư. Nội dung chương gồm 04 nội dung chính:

  • Làm sáng tỏ các khái niệm cơ bản: quyền, nghĩa vụ, luật sư, quyền và nghĩa vụ của luật sư trong HĐTTHS, thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư; phân tích đặc điểm và vai trò của việc thực hiện các quyền, nghĩa vụ này đối với việc bảo đảm quyền con người và thực thi công lý.
  • Phân tích nội dung pháp luật và 04 hình thức thực hiện pháp luật (tuân thủ, chấp hành, sử dụng, áp dụng pháp luật) của luật sư ở cả hai tư cách: người bào chữa và người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của bị hại, đương sự qua các giai đoạn khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử.
  • Nhận diện các yếu tố tác động đến quá trình thực hiện pháp luật, bao gồm: hệ thống thể chế pháp luật; nhận thức, thái độ và trình độ của người có thẩm quyền tiến hành tố tụng; năng lực chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp của luật sư; điều kiện kinh tế - xã hội và nhận thức pháp lý của người dân.
  • Phân tích một số giá trị tham khảo từ pháp luật và thực tiễn quốc tế (mô hình tố tụng thẩm vấn, mô hình tranh tụng, các chuẩn mực của Liên Hợp Quốc và kinh nghiệm của các nước như Hoa Kỳ, Liên bang Nga, Nhật Bản, Trung Quốc).

Chương 3: Thực trạng pháp luật và thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong hoạt động tố tụng hình sự ở Việt Nam

Chương 3 đi sâu đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật giai đoạn 2006 – 2020. Tác giả phân tích những điểm tiến bộ của BLTTHS năm 2015 như việc chuyển từ thủ tục "cấp giấy chứng nhận người bào chữa" sang "đăng ký người bào chữa", mở rộng quyền thu thập chứng cứ, quyền có mặt khi hỏi cung, quyền đọc, ghi chép tài liệu hồ sơ vụ án; đồng thời chỉ ra những bất cập, chồng chéo giữa Luật Luật sư và BLTTHS.

Về mặt thực tiễn, chương này tổng hợp các dữ liệu định lượng và kết quả khảo sát thực tế qua hệ thống bảng và biểu đồ:

Ký hiệu bảng / biểu đồ Tên bảng / biểu đồ theo danh mục của luận án Nội dung số liệu / Dữ liệu thực tế
Bảng 3.1 Số vụ án hình sự có luật sư tham gia trong các năm từ 2010 – 2019 Thống kê số lượng vụ án hình sự có luật sư tham gia tố tụng qua từng năm trong giai đoạn 10 năm (2010 - 2019).
Bảng 3.2 Tổng số luật sư Việt Nam qua các năm từ 2010 - 2019 Thống kê quy mô phát triển số lượng luật sư trên toàn quốc trong giai đoạn 2010 - 2019.
Bảng 3.3 Tình hình xử lý kỷ luật luật sư qua các năm Phản ánh số liệu luật sư vi phạm đạo đức nghề nghiệp, quy định pháp luật bị xử lý kỷ luật qua các năm.
Biểu đồ 3.1 Kết quả phỏng vấn về nội dung đánh giá mối quan hệ giữa luật sư với chủ thể có thẩm quyền tiến hành tố tụng trong vụ án hình sự Trình bày kết quả điều tra xã hội học từ việc phỏng vấn sâu chuyên gia luật sư tại 03 miền Bắc - Trung - Nam về mức độ thuận lợi/khó khăn khi tương tác với cơ quan tiến hành tố tụng.
Biểu đồ 3.2 Số vụ án hình sự đưa ra xét xử, số vụ án hình sự có luật sư tham gia giai đoạn 2017 – 2019 So sánh tương quan giữa tổng số vụ án hình sự đưa ra xét xử và tỷ lệ số vụ án thực tế có sự tham gia của luật sư giai đoạn 2017 - 2019.

Thông qua phân tích dữ liệu, chương chỉ rõ những ưu điểm (nhận thức xã hội và vị thế luật sư được nâng cao, số lượng vụ án có luật sư tăng lên) bên cạnh những tồn tại (tỷ lệ tham gia của luật sư còn thấp, vẫn còn hiện tượng cản trở luật sư tiếp cận người bị tạm giữ/bị can, thủ tục đăng ký người bào chữa còn bị kéo dài, quyền thu thập chứng cứ của luật sư chưa được bảo đảm trên thực tế) và phân tích nguyên nhân của các tồn tại đó.

Chương 4: Quan điểm và giải pháp thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong hoạt động tố tụng hình sự ở Việt Nam hiện nay

Chương 4 đề xuất hệ thống các quan điểm chỉ đạo và nhóm giải pháp cụ thể:

  • Các quan điểm chỉ đạo: Quán triệt đường lối của Đảng về cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN; bảo đảm tính đồng bộ, thống nhất của hệ thống pháp luật; bảo đảm quyền con người, quyền công dân theo Hiến pháp năm 2013; kết hợp hài hòa giữa tiếp thu kinh nghiệm quốc tế với điều kiện thực tiễn Việt Nam.
  • Các nhóm giải pháp đồng bộ:
    1. Hoàn thiện quy định pháp luật: Sửa đổi, bổ sung các quy định của BLTTHS năm 2015, Luật Luật sư năm 2006 (sửa đổi 2012) và các văn bản liên quan nhằm tháo gỡ điểm nghẽn trong đăng ký bào chữa, cụ thể hóa quyền thu thập và giao nộp chứng cứ của luật sư, bảo đảm quyền có mặt và tham gia hỏi cung thực chất, bảo đảm tính bình đẳng trong tranh tụng tại phiên tòa.
    2. Nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện từ phía cơ quan tiến hành tố tụng: Nâng cao nhận thức, trách nhiệm của Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán đối với vị trí, vai trò của luật sư; hoàn thiện cơ chế kiểm tra, giám sát, xử lý nghiêm các hành vi vi phạm, cản trở luật sư thực hiện quyền và nghĩa vụ hợp pháp.
    3. Nâng cao năng lực và đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ luật sư: Tăng cường chất lượng đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng tranh tụng tại Học viện Tư pháp và các cơ sở đào tạo; phát huy vai trò tự quản của Liên đoàn Luật sư Việt Nam và các Đoàn Luật sư trong việc giám sát đạo đức nghề nghiệp, xử lý nghiêm luật sư vi phạm kỷ luật.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các đóng góp mới chủ yếu về mặt khoa học lý luận và thực tiễn như sau:

Về mặt lý luận:

  • Phân tích và làm sáng tỏ hệ thống khái niệm, đặc điểm, vai trò của thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong HĐTTHS dưới góc độ chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật.
  • Làm rõ nội dung và đặc trưng của 04 hình thức thực hiện pháp luật (tuân thủ, chấp hành, sử dụng, áp dụng) đối với quyền, nghĩa vụ của luật sư ở cả hai tư cách: người bào chữa cho người bị buộc tội và người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp cho bị hại, đương sự.
  • Xác định và phân tích các yếu tố tác động trực tiếp và gián tiếp đến quá trình thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN tại Việt Nam.

Về mặt thực tiễn:

  • Đánh giá toàn diện, có căn cứ khoa học và thực tiễn về thực trạng pháp luật và thực tế thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong giai đoạn 2006 – 2020 trên cơ sở số liệu thống kê quốc gia và kết quả điều tra xã hội học (phỏng vấn sâu luật sư có uy tín tại 03 miền).
  • Làm sáng tỏ những ưu điểm, chỉ rõ những hạn chế, bất cập cụ thể trong từng giai đoạn tố tụng (khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử) và phân tích sâu sắc các nguyên nhân khách quan, chủ quan của những hạn chế đó.

Về kiến nghị và giải pháp:

  • Đề xuất hệ thống quan điểm có tính định hướng cho việc bảo đảm thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong HĐTTHS.
  • Đưa ra các nhóm giải pháp toàn diện, có tính khả thi cao nhằm hoàn thiện pháp luật TTHS, Luật Luật sư và các văn bản quy phạm pháp luật liên quan; đồng thời đề xuất các giải pháp nâng cao nhận thức, trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng và giải pháp phát triển năng lực, đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ luật sư.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Về phạm vi tư cách tố tụng: Luận án chỉ tập trung nghiên cứu luật sư tham gia tố tụng với tư cách người bào chữa và người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của bị hại, đương sự; chưa bao quát tư cách người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố (chế định mới được bổ sung trong BLTTHS năm 2015).
  • Về phạm vi thời gian và thực tiễn áp dụng: Do thời điểm hoàn thành luận án vào năm 2020, BLTTHS năm 2015 mới có hiệu lực thi hành từ năm 2018 nên nguồn dữ liệu thực tiễn phản ánh việc áp dụng các quy định mới của BLTTHS năm 2015 còn giới hạn trong giai đoạn đầu thực thi.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Tiếp tục theo dõi, đánh giá toàn diện thực tiễn thi hành BLTTHS năm 2015 trong giai đoạn áp dụng dài hơn, đặc biệt là đánh giá tác động của các quy định mới đối với quyền hành nghề của luật sư.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang hoạt động của luật sư bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố ngay từ giai đoạn giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm.
  • Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế giải quyết tranh chấp, khiếu nại, tố cáo và xử lý hành vi cản trở luật sư thực hiện quyền trong hoạt động tố tụng hình sự.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu khoa học hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên ngành luật: Tham khảo khung lý thuyết chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật về thực hiện pháp luật, phương pháp tiếp cận kết hợp giữa phân tích quy phạm với điều tra xã hội học pháp lý (phỏng vấn sâu chuyên gia), cùng hệ thống tài liệu tổng quan phong phú trong nước và quốc tế.
  • Giảng viên, cơ sở đào tạo luật và đào tạo chức danh tư pháp (như Học viện Tư pháp, các trường đại học luật): Sử dụng làm tài liệu tham khảo phục vụ nghiên cứu, giảng dạy các chuyên đề về Lý luận nhà nước và pháp luật, Luật Tố tụng hình sự, Luật Luật sư và Kỹ năng hành nghề luật sư trong tố tụng hình sự.
  • Cơ quan hoạch định chính sách, cơ quan lập pháp và cơ quan tiến hành tố tụng (Bộ Tư pháp, Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao): Tham khảo các luận cứ khoa học, số liệu thực tiễn và hệ thống kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật cũng như giải pháp tổ chức thực hiện nhằm bảo đảm quyền hành nghề của luật sư trong thực tế.
  • Liên đoàn Luật sư Việt Nam và các Đoàn Luật sư: Tham khảo để xây dựng chương trình bồi dưỡng chuyên môn, giáo dục đạo đức nghề nghiệp và hoàn thiện cơ chế phối hợp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của luật sư thành viên.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án tiếp cận vấn đề quyền và nghĩa vụ của luật sư dưới góc độ chuyên ngành nào?
Luận án tiếp cận vấn đề dưới góc độ chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật (mã số 9380106), tập trung làm rõ bản chất, nội dung, hình thức và các yếu tố tác động đến quá trình "thực hiện pháp luật" về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong mối quan hệ với Nhà nước pháp quyền XHCN và cải cách tư pháp, chứ không thuần túy tiếp cận dưới góc độ khoa học luật tố tụng hình sự thực định.

2. Luận án khảo sát luật sư ở những tư cách tố tụng nào trong vụ án hình sự?
Luận án tập trung nghiên cứu luật sư ở 02 tư cách tố tụng: (1) Người bào chữa cho người bị buộc tội (người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can, bị cáo) và (2) Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho bị hại, đương sự trong HĐTTHS. Luận án xác định không nghiên cứu tư cách người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố.

3. Luận án đã sử dụng phương pháp khảo sát thực tế nào để thu thập dữ liệu sơ cấp?
Tác giả đã sử dụng phương pháp phỏng vấn chuyên sâu đối với các chuyên gia luật sư có thâm niên, uy tín trong lĩnh vực TTHS tại cả 03 khu vực của cả nước (miền Bắc, miền Trung, miền Nam). Kết quả phỏng vấn được tổng hợp và phân tích tại Chương 3 (tiêu biểu tại Biểu đồ 3.1) để đánh giá thực chất mối quan hệ giữa luật sư với các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng.

4. Khung thời gian và phạm vi văn bản pháp luật chính mà luận án phân tích là gì?
Thời gian nghiên cứu thực tiễn được giới hạn từ năm 2006 (thời điểm Luật Luật sư năm 2006 được ban hành) đến năm 2020. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật trọng tâm được phân tích bao gồm Hiến pháp năm 2013, BLTTHS năm 2015 (so sánh với BLTTHS năm 2003) và Luật Luật sư năm 2006 (sửa đổi, bổ sung năm 2012).

5. Cấu trúc nội dung của luận án gồm bao nhiêu chương và các bảng biểu chính nào?
Luận án gồm phần Mở đầu, Kết luận, Danh mục tài liệu tham khảo và 04 chương (10 tiết). Chương 3 của luận án chứa 03 bảng số liệu thống kê (Bảng 3.1 về số vụ án có luật sư tham gia 2010–2019; Bảng 3.2 về tổng số luật sư 2010–2019; Bảng 3.3 về xử lý kỷ luật luật sư) và 02 biểu đồ (Biểu đồ 3.1 về kết quả phỏng vấn quan hệ luật sư - cơ quan tiến hành tố tụng; Biểu đồ 3.2 về số vụ án xét xử có luật sư tham gia 2017–2019).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Minh Đức là công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống và toàn diện về cơ sở lý luận cũng như thực tiễn thực hiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong hoạt động tố tụng hình sự tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp phương pháp luận lý luận nhà nước và pháp luật với điều tra thực tiễn và kinh nghiệm quốc tế, luận án đã làm rõ các hạn chế, vướng mắc trong việc thực hiện quyền bào chữa và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của luật sư dưới khung khổ BLTTHS năm 2015 và Luật Luật sư năm 2006 (sửa đổi, bổ sung năm 2012). Hệ thống quan điểm và giải pháp được đề xuất trong luận án có giá trị khoa học và thực tiễn, đóng góp thiết thực vào tiến trình cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay.