Bảo đảm quyền tranh tụng trong xét xử vụ án dân sự tại Tòa án cấp sơ thẩm

Luận văn phân tích pháp luật và thực tiễn bảo đảm quyền tranh tụng trong xét xử dân sự sơ thẩm, từ đó đưa ra các kiến nghị hoàn thiện pháp luật.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

62
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về quyền tranh tụng trong xét xử dân sự sơ thẩm

Quyền tranh tụng trong xét xử dân sự sơ thẩm là một trong những nội dung trọng tâm và là khâu đột phá của cải cách tư pháp tại Việt Nam. Nguyên tắc này đã được thể chế hóa trong các văn kiện quan trọng như Nghị quyết 08-NQ/TW, Nghị quyết 49-NQ/TW của Bộ Chính trị và đặc biệt là tại khoản 5 Điều 103 Hiến pháp năm 2013: “Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm”. Việc cụ thể hóa nguyên tắc này trong Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (BLTTDS 2015) đã tạo ra một bước tiến lớn, chuyển đổi mô hình tố tụng từ thẩm vấn sang tăng cường yếu tố tranh tụng, đề cao vai trò của các bên đương sự. Tranh tụng không chỉ đơn thuần là hoạt động tranh luận tại phiên tòa, mà là một quá trình liên tục, bắt đầu từ khi khởi kiện cho đến khi Tòa án ra phán quyết cuối cùng. Quá trình này bao gồm toàn bộ các hoạt động tố tụng như cung cấp, giao nộp, công khai chứng cứ, trình bày, đối đáp và bảo vệ quan điểm pháp lý của mình. Mục tiêu cốt lõi của việc bảo đảm quyền tranh tụng của đương sự là nhằm tìm ra sự thật khách quan của vụ án, đảm bảo các phán quyết của Tòa án được đưa ra một cách công bằng, khách quan, dựa trên kết quả của quá trình đối đáp, chứng minh giữa các bên, thay vì chủ yếu dựa vào hoạt động điều tra, thu thập chứng cứ của Tòa án. Việc hiểu đúng và đầy đủ bản chất của quyền tranh tụng trong xét xử dân sự sơ thẩm có ý nghĩa then chốt, không chỉ giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức mà còn góp phần nâng cao chất lượng xét xử, củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý. Đây là nền tảng để xây dựng một hệ thống tư pháp dân chủ, minh bạch và hiện đại.

1.1. Khái niệm và bản chất của nguyên tắc tranh tụng dân sự

Theo tài liệu nghiên cứu, có nhiều cách hiểu về tranh tụng. Quan điểm hẹp cho rằng tranh tụng chỉ là hoạt động tranh luận tại phiên tòa sơ thẩm dân sự. Tuy nhiên, quan điểm được chấp nhận rộng rãi và phản ánh đúng bản chất vấn đề hơn là: “Tranh tụng là quá trình làm rõ sự thật khách quan của vụ án. Quá trình này phải được diễn ra liên tục từ khi nguyên đơn khởi kiện... cho đến khi Tòa án ra quyết định giải quyết vụ án dân sự”. Theo đó, bản chất của nguyên tắc tranh tụng trong tố tụng dân sự là việc các bên đương sự bình đẳng đưa ra chứng cứ, lý lẽ để bảo vệ quyền lợi của mình dưới sự điều khiển của Tòa án. Tòa án đóng vai trò trọng tài, chỉ hỏi những vấn đề chưa rõ và ra phán quyết dựa trên kết quả tranh tụng. Cần phân biệt rõ “tranh tụng” và “tranh luận”. Tranh luận chỉ là một giai đoạn trong phiên tòa, trong khi tranh tụng là một nguyên tắc xuyên suốt toàn bộ quá trình tố tụng.

1.2. Ý nghĩa của việc bảo đảm quyền tranh tụng của đương sự

Việc bảo đảm quyền tranh tụng của đương sự mang nhiều ý nghĩa quan trọng. Thứ nhất, đây là sự bảo đảm quyền con người, quyền công dân trong lĩnh vực tư pháp, tạo điều kiện cho các bên thực hiện đầy đủ quyền trình bày, đối đáp và trình bày quan điểm, bảo vệ lợi ích hợp pháp của mình một cách công bằng. Thứ hai, tranh tụng là cơ chế hiệu quả để tìm ra sự thật khách quan của vụ án. Thông qua việc các bên chủ động thu thập, cung cấp và tranh luận về chứng cứ và hoạt động chứng minh, Hội đồng xét xử có cơ sở toàn diện để đưa ra phán quyết chính xác. Thứ ba, nguyên tắc này có vai trò giáo dục pháp luật, nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật và củng cố lòng tin của người dân vào công lý. Một phiên tòa dân chủ, công khai, nơi các bên được tranh tụng đầy đủ sẽ có sức thuyết phục cao hơn.

II. Rào cản thực tiễn bảo đảm quyền tranh tụng dân sự sơ thẩm

Mặc dù Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 đã tạo ra hành lang pháp lý quan trọng để bảo đảm quyền tranh tụng của đương sự, thực tiễn áp dụng vẫn còn tồn tại nhiều bất cập và thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ các quy định về giao nộp và công khai chứng cứ. Vấn đề xác định “lý do chính đáng” cho việc chậm nộp chứng cứ còn mang tính chủ quan, phụ thuộc vào nhận định của Thẩm phán, dẫn đến việc áp dụng không thống nhất. Bên cạnh đó, nghĩa vụ sao gửi tài liệu, chứng cứ cho đương sự khác dù được quy định nhưng lại thiếu chế tài cụ thể, khiến nhiều đương sự không tự giác thực hiện, gây khó khăn cho bên còn lại trong việc chuẩn bị đối đáp. Thực tế cho thấy, nhiều trường hợp đương sự hoặc luật sư cố tình che giấu, trì hoãn việc giao nộp chứng cứ quan trọng đến giai đoạn phúc thẩm mới đưa ra, gây kéo dài thời gian giải quyết vụ án và làm giảm tính ổn định của bản án sơ thẩm. Một khó khăn khác là việc yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân thứ ba cung cấp tài liệu, chứng cứ. Quy định của BLTTDS thường xung đột với các luật chuyên ngành về bảo mật thông tin (như ngân hàng), khiến Tòa án gặp nhiều trở ngại trong việc thu thập chứng cứ quan trọng. Các phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ đôi khi còn mang tính hình thức, chưa phát huy hết vai trò là bước đệm cho một phiên tòa tranh tụng thực chất.

2.1. Vướng mắc trong quy định về giao nộp và công khai chứng cứ

Bất cập lớn nhất là việc xác định “lý do chính đáng” khi đương sự không giao nộp chứng cứ đúng hạn. Luận văn phân tích trường hợp TAND huyện Tuy Phước (Bản án số 87/2018/DS-ST) đã tạm ngừng phiên tòa để giám định chứng cứ do bị đơn đưa ra yêu cầu muộn với lý do “trước đây không biết”. Việc Hội đồng xét xử chấp nhận lý do này cho thấy sự lúng túng trong việc xác định tính “chính đáng”, có thể dẫn đến sự tùy tiện và kéo dài vụ án một cách không cần thiết. Thêm vào đó, quy định tại khoản 5 Điều 96 BLTTDS 2015 về nghĩa vụ sao gửi tài liệu, chứng cứ cho đương sự khác thiếu chế tài ràng buộc. Khi một bên không thực hiện, Tòa án chỉ có thể “yêu cầu”, “hướng dẫn” chứ không có biện pháp chế tài nào, làm suy yếu nguyên tắc bình đẳng trước Tòa án trong việc tiếp cận thông tin, chứng cứ.

2.2. Bất cập tại phiên họp kiểm tra tiếp cận công khai chứng cứ

Phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ là một thủ tục mới, tiến bộ trong BLTTDS 2015, nhằm chuẩn bị tốt nhất cho phiên tòa. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy nhiều bất cập. Pháp luật chưa quy định cụ thể khi nào cần tổ chức phiên họp này, và liệu có cần mở phiên họp bổ sung khi có chứng cứ mới phát sinh sau phiên họp đầu tiên hay không. Điều này dẫn đến tình trạng Thẩm phán thu thập thêm chứng cứ nhưng không công khai kịp thời, khiến đương sự bị động tại phiên tòa. Luận văn viện dẫn vụ án chia thừa kế tại TAND thành phố Q (Bản án sơ thẩm số 311/2018/DS-ST), trong đó đương sự kháng cáo vì cho rằng Thẩm phán đã ghi sai lời trình bày của họ trong biên bản phiên họp, cho thấy tầm quan trọng và những rủi ro tố tụng nếu phiên họp không được tiến hành một cách cẩn trọng, minh bạch.

III. Hướng dẫn bảo đảm quyền tranh tụng theo BLTTDS 2015

Để hiện thực hóa nguyên tắc tranh tụng trong tố tụng dân sự, Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 đã xây dựng một hệ thống các quy định cụ thể, trao quyền chủ động cho đương sự và xác định lại vai trò của Tòa án. Cốt lõi của hệ thống này là các quy định về quyền chứng minh và cung cấp chứng cứ. Theo đó, nghĩa vụ chứng minh thuộc về người đưa ra yêu cầu. Đương sự có quyền và nghĩa vụ chủ động thu thập, giao nộp chứng cứ cho Tòa án. Tòa án chỉ hỗ trợ thu thập chứng cứ trong những trường hợp luật định, chuyển dần từ mô hình tố tụng thẩm vấn sang mô hình tố tụng tranh tụng. Quyền tranh tụng được bảo đảm xuyên suốt các giai đoạn. Ngay từ khi khởi kiện, người khởi kiện phải gửi bản sao đơn và tài liệu cho bị đơn. Bị đơn có quyền đưa ra ý kiến phản đối, yêu cầu phản tố. Một trong những điểm nhấn quan trọng là phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải, đây là thủ tục bắt buộc nhằm đảm bảo mọi chứng cứ được công khai, tạo điều kiện cho các bên chuẩn bị cho phần tranh luận tại phiên tòa. Tại phiên tòa sơ thẩm dân sự, thủ tục hỏi và tranh luận được lồng ghép, cho phép các bên đối đáp ngay sau khi một vấn đề được nêu ra, làm cho quá trình tranh tụng trở nên trực diện và hiệu quả hơn.

3.1. Quy định về quyền chứng minh và cung cấp chứng cứ

Điều 6 và Điều 91 BLTTDS 2015 đã có sự thay đổi mang tính nền tảng. Cụm từ “chủ động thu thập, giao nộp chứng cứ” thay cho “cung cấp chứng cứ” đã nhấn mạnh trách nhiệm của các bên. Đương sự phải chứng minh cho yêu cầu của mình là có căn cứ và hợp pháp. Người phản đối yêu cầu cũng có nghĩa vụ tương tự. Thời hạn giao nộp chứng cứ được ấn định trong giai đoạn chuẩn bị xét xử (Điều 96) nhằm hạn chế việc lạm dụng, cố tình kéo dài vụ án. Quy định này buộc các bên phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và thực hiện nghĩa vụ của mình một cách nghiêm túc, nếu không sẽ phải chịu hậu quả bất lợi từ việc không giao nộp hoặc giao nộp không đầy đủ chứng cứ và hoạt động chứng minh.

3.2. Thủ tục đối đáp và trình bày quan điểm tại phiên tòa

Tranh tụng tại phiên tòa được quy định chi tiết từ Điều 247 đến Điều 263 BLTTDS 2015. Một điểm mới nổi bật là việc thay đổi thứ tự hỏi tại phiên tòa (Điều 249). Theo đó, nguyên đơn và người bảo vệ quyền lợi của họ được hỏi trước, sau đó mới đến Hội đồng xét xử và Kiểm sát viên. Điều này trao thế chủ động cho các bên đương sự. Vai trò của luật sư trong phiên tòa dân sự được đề cao, họ không chỉ phát biểu sau cùng mà còn tham gia tích cực vào quá trình xét hỏi. Chủ tọa phiên tòa không được hạn chế thời gian tranh tụng, tạo điều kiện tối đa cho các bên trình bày hết ý kiến, miễn là có liên quan đến vụ án, đảm bảo việc đối đáp và trình bày quan điểm diễn ra một cách đầy đủ và dân chủ.

IV. Tối ưu vai trò các chủ thể trong phiên tòa tranh tụng

Để nguyên tắc tranh tụng trong tố tụng dân sự được thực thi hiệu quả, việc xác định và tối ưu hóa vai trò của các chủ thể tiến hành và tham gia tố tụng là yêu cầu bắt buộc. Trong mô hình mới, vai trò của từng chủ thể có sự thay đổi căn bản. Vai trò của thẩm phán trong phiên tòa tranh tụng không còn là người xét hỏi chính mà là người điều khiển, tổ chức quá trình tranh tụng, đảm bảo các bên thực hiện đúng quyền và nghĩa vụ của mình, và ra phán quyết dựa trên kết quả tranh tụng. Về phía các bên đương sự, luật sư đóng vai trò then chốt. Kỹ năng tranh tụng của luật sư bao gồm khả năng thu thập, đánh giá chứng cứ, xây dựng lập luận pháp lý và trình bày, đối đáp sắc bén tại phiên tòa, là yếu tố quyết định đến việc bảo vệ quyền lợi cho thân chủ. Bên cạnh đó, vai trò của Viện kiểm sát trong vụ án dân sự cũng cần được xác định lại cho phù hợp. Chức năng chính của Viện kiểm sát là kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong hoạt động tố tụng, đảm bảo quá trình xét xử diễn ra đúng quy định, thay vì tham gia vào quá trình tranh tụng như một bên tố tụng. Sự phối hợp nhịp nhàng và việc thực hiện đúng chức năng, nhiệm vụ của các chủ thể này sẽ tạo nên một phiên tòa tranh tụng thực chất, công bằng và hiệu quả, đáp ứng yêu cầu của cải cách tư pháp.

4.1. Vai trò của thẩm phán trong phiên tòa tranh tụng

Vai trò của thẩm phán trong phiên tòa tranh tụng đã chuyển từ chủ động sang điều hành. Thẩm phán chủ tọa phiên tòa (Điều 249 BLTTDS 2015) là người điều khiển hoạt động tranh tụng, đảm bảo phiên tòa diễn ra dân chủ, công bằng. Hội đồng xét xử chỉ hỏi những vấn đề mà các bên trình bày chưa rõ hoặc còn mâu thuẫn. Phán quyết của Tòa án phải dựa trên “kết quả tranh tụng tại phiên tòa” (Điều 266), thể hiện sự tôn trọng đối với quá trình chứng minh và đối đáp của các bên. Điều này đòi hỏi Thẩm phán phải có năng lực chuyên môn vững vàng, kỹ năng điều khiển phiên tòa tốt và một thái độ vô tư, khách quan.

4.2. Kỹ năng tranh tụng và vai trò của luật sư trong phiên tòa

Luật sư là chủ thể không thể thiếu để nâng cao chất lượng tranh tụng. Vai trò của luật sư trong phiên tòa dân sự không chỉ là người đại diện mà còn là người trực tiếp thực hiện các hoạt động tranh tụng. Kỹ năng tranh tụng của luật sư được thể hiện qua việc chuẩn bị hồ sơ, thu thập chứng cứ, đặt câu hỏi xét hỏi, và đặc biệt là phát biểu các luận điểm, luận cứ pháp lý sắc bén trong phần tranh luận. BLTTDS 2015 tạo điều kiện cho luật sư phát huy vai trò này bằng cách cho phép họ hỏi trước và phát biểu tranh luận trước, giúp định hướng và làm rõ các vấn đề pháp lý ngay từ đầu.

4.3. Vai trò của Viện kiểm sát trong vụ án dân sự sơ thẩm

Vai trò của Viện kiểm sát trong vụ án dân sự là kiểm sát việc tuân theo pháp luật của các chủ thể trong quá trình giải quyết vụ án, từ khi thụ lý đến khi kết thúc phiên tòa. Viện kiểm sát không phải là một bên trong tranh tụng dân sự. Chức năng của họ là đảm bảo Tòa án, các đương sự và những người tham gia tố tụng khác thực hiện đúng các quy định của pháp luật tố tụng. Phát biểu của Kiểm sát viên tại phiên tòa cần tập trung vào việc đánh giá tính hợp pháp của các hành vi tố tụng, thay vì đưa ra quan điểm về nội dung giải quyết vụ án, nhằm đảm bảo tính khách quan và không can thiệp vào quá trình tranh tụng giữa các bên.

V. Hướng hoàn thiện pháp luật về quyền tranh tụng trong tương lai

Từ những phân tích về lý luận và thực tiễn, việc hoàn thiện pháp luật để bảo đảm quyền tranh tụng của đương sự một cách thực chất là nhiệm vụ cấp thiết trong giai đoạn tới. Các kiến nghị hoàn thiện cần tập trung giải quyết những “điểm nghẽn” đang cản trở hiệu quả tranh tụng. Trước hết, cần có văn bản hướng dẫn chi tiết về “lý do chính đáng” trong việc chậm giao nộp chứng cứ, có thể tham khảo khái niệm “sự kiện bất khả kháng” và “trở ngại khách quan” từ Bộ luật Dân sự. Đồng thời, cần bổ sung chế tài cụ thể đối với hành vi không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ sao gửi tài liệu, chứng cứ cho đương sự khác. Việc này sẽ nâng cao ý thức trách nhiệm của các bên và đảm bảo quyền tiếp cận thông tin một cách công bằng. Đối với phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ, cần quy định rõ về thời điểm tổ chức và bắt buộc phải tổ chức phiên họp bổ sung nếu có chứng cứ mới quan trọng phát sinh, nhằm tránh gây bất ngờ và đảm bảo các bên có đủ thời gian chuẩn bị. Về lâu dài, cần tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện mô hình tố tụng, đẩy mạnh hơn nữa quá trình chuyển đổi từ mô hình tố tụng thẩm vấn sang mô hình tố tụng tranh tụng, trong đó Tòa án thực sự là trọng tài công minh, và phán quyết được hình thành hoàn toàn từ kết quả tranh tụng của các bên.

5.1. Kiến nghị sửa đổi quy định về thời hạn giao nộp chứng cứ

Luận văn đề xuất cần có hướng dẫn cụ thể từ Hội đồng Thẩm phán TANDTC để làm rõ khái niệm “lý do chính đáng” quy định tại khoản 4 Điều 96 BLTTDS 2015. Hướng dẫn này nên định nghĩa rõ các trường hợp được coi là chính đáng như do thiên tai, bệnh tật phải nhập viện, hoặc do phải chờ kết quả từ một cơ quan có thẩm quyền khác. Bên cạnh đó, cần xem xét bổ sung chế tài đối với hành vi cố tình không giao nộp chứng cứ đúng hạn mà không có lý do chính đáng. Chế tài có thể là việc Tòa án có quyền từ chối xem xét chứng cứ đó hoặc coi đây là một tình tiết để đánh giá thái độ không hợp tác của đương sự khi quyết định án phí hoặc các chi phí tố tụng khác.

5.2. Đề xuất giải pháp cho nghĩa vụ sao gửi tài liệu chứng cứ

Để quy định về sao gửi tài liệu, chứng cứ (khoản 5 Điều 96) đi vào thực tiễn, cần bổ sung hậu quả pháp lý của việc không thực hiện. Có thể quy định rằng, nếu một bên không sao gửi tài liệu, chứng cứ cho bên kia mà không có yêu cầu Tòa án hỗ trợ, bên kia có quyền yêu cầu hoãn phiên họp hoặc phiên tòa để có thời gian nghiên cứu. Đồng thời, chi phí phát sinh do việc hoãn này sẽ do bên không thực hiện nghĩa vụ chi trả. Ngoài ra, cần sửa đổi các biểu mẫu tố tụng, như Mẫu số 30-DS (Thông báo thụ lý vụ án), để bổ sung nội dung giải thích và yêu cầu đương sự thực hiện nghĩa vụ này ngay từ đầu, góp phần bảo đảm quyền tranh tụng của đương sự một cách hiệu quả hơn.

04/10/2025
Bảo đảm quyền tranh tụng trong xét xử vụ án dân sự tại tòa án cấp sơ thẩm luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 PHÁP LUẬT VỀ BẢO ĐẢM QUYỀN TRANH TỤNG TRONG XÉT XỬ VỤ ÁN DÂN SỰ TẠI TÒA ÁN CẤP SƠ THẨM 1. Khái quát về tranh tụng trong xét xử vụ án dân sự tại Tòa án cấp sơ thẩm 1. Khái niệm tranh tụng trong xét xử vụ án dân sự • •o o • • Khái niệm tranh tụng được biết đến ngay từ những thời đại xa xưa của xã hội loài người. Loại tố tụng này đã được áp dụng từ thời kỳ Hy Lạp cổ đại.

Ở thời đấy, nguyên cáo, bị cáo đã được nhờ người thân của mình bào chữa trước Tòa án. Sau đó nó được đưa vào La Mã với tên gọi “thủ tục hỏi đáp liên tục”. Cùng với thời gian, tranh tụng tiếp tục được kế thừa, phát triển và từng bước được khẳng định và đến nay nó được áp dụng hầu hết ở các nước thuộc hệ thống luật lục địa cũng như hệ thống luật án lệ. Ở Việt Nam hiện nay còn có nhiều cách hiểu khác nhau về tranh tụng trong xét xử.

Quan điểm thứ nhất, khái niệm “tranh tụng” mới chỉ được hiểu là việc tranh luận tại phiên tòa và chỉ thể hiện trong những vụ án có luật sư tham gia hoặc trong những vụ án mà đương sự có trình độ hiểu biết pháp luật nhất định, hoặc bên bị kiện cử người có đủ thẩm quyền, nắm rõ sự việc liên quan đến khiếu kiện tham gia phiên tòa. Tuy nhiên, nếu chỉ hiểu theo nghĩa này thì phạm vi tranh tụng còn rất hạn hẹp và chỉ dừng lại ở hoạt động tranh luận sau khi kết thúc phần xét hỏi tại phiên tòa. 1 Quan điểm thứ hai cho rằng “Tranh tụng trong xét xử vụ án dân sự bao gồm các hoạt động tranh tụng trước khi mở phiên tòa, tranh luận tại phiên tòa và tranh tụng sau khi có quyết định giải quyết vụ án dân sự” 2 Nếu tranh tụng được hiểu theo quan điểm này thì chưa đủ bởi lẽ quan điểm này chỉ mới nêu lên được các giai đoạn của quá trình tranh tụng mà chưa nêu được nội dung, bản chất, ý nghĩa của việc tranh tụng. 1 Nguyễn Mạnh Bách (1996), “Luật Tố tụng dân sự Việt Nam giải lược”, NXB Đồng Nai, tr 63.

2Ngô Cường (Biên soạn, 2017), “Bảo đảm tranh tụng trong xét xử”, NXB Thanh Niên, Hà Nội. 8 Quan điểm thứ ba cho rằng: “Tranh tụng là quá trình làm rõ sự thật khách quan của vụ án. Quá trình này phải được diễn ra liên tục từ khi nguyên đơn khởi kiện yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền lợi ích hợp pháp của mình cho đến khi Tòa án ra quyết định giải quyết vụ án dân sự. Theo đó các bên chủ thể tranh tụng dưới sự điều khiển của Tòa án được đưa ra chứng cứ, trao đổi chứng cứ, lý lẽ, căn cứ pháp lý để chứng minh cho quyền lợi hợp pháp của mình trước Tòa án theo những trình tự, thủ tục do pháp luật tố tụng dân sự quy định.

Tòa án ra phán quyết vụ án dân sự căn cứ vào kết quả tranh tụng của các chủ thể tranh tụng” 3. Như vậy thì dù hiểu theo quan điểm nào thì tranh tụng chính là quá trình giải quyết vụ kiện dân sự theo đó các đương sự được tranh luận về các yêu cầu, các chứng cứ và chứng minh để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Tất cả các hoạt động như cung cấp chứng cứ, đưa ra các yêu cầu và phản yêu cầu, đối chất giữa các bên trong giai đoạn trước khi xét xử cũng như tại phiên tòa đều có thể hiểu là quá trình tranh tụng.Tòa án sẽ điều hành việc tranh tụng, hỏi những vấn đề chưa rõ và căn cứ vào những kết quả tranh tụng để ra bản án, quyết định. So với quan điểm thứ nhất và quan điểm thứ hai thì quan điểm này tương đối đầy đủ nội dung, phản ánh được bản chất của tranh tụng và khái quát được giới hạn của quá trình tranh tụng diễn ra từ giai đoạn nào đến giai đoạn nào.

Tuy nhiên quan điểm này chỉ mới nêu lên một số quyền cơ bản của đương sự mà chưa đưa ra nghĩa vụ của đương sự trong quá trình thực hiện tranh tụng vì việc bổ sung nghĩa vụ cung cấp tài liệu chứng cứ để đảm bảo nguyên tắc tranh tụng trong xét xử. Đây là một nghĩa vụ hoàn toàn mới được bổ sung trong BLTTDS năm 2015. Tại khoản 2 Điều 24 của BLTTDS 2015 quy định: “Đương sự, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự có quyền thu thập, giao nộp tài liệu, chứng cứ kể từ khi Tòa án thụ lý vụ án dân sự và có nghĩa vụ thông báo cho nhau các tài liệu, chứng cứ đã giao nộp; trình bày, đối đáp, phát biểu quan điểm, lập luận về đánh giá chứng cứ và pháp luật áp dụng để bảo vệ yêu cầu, quyền, lợi ích hợp pháp của mình 3 Phạm Thị Ánh Ngọc (2016), Nguyên tắc bảo đảm tranh tụng trong tố tụng dân sự Việt Nam”, Luận văn Thạc sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội. 9 hoặc bác bỏ yêu cầu của người khác theo quy định của Bộ luật này”.

Lần đầu tiên BLTTDS năm 2015 quy định đương sự có nghĩa vụ gửi cho đương sự khác bản sao tài liệu, chứng cứ tại khoản 9 Điều 70, khoản 5 Điều 96 BLTTDS năm 2015 là nhằm đảm bảo việc tiếp cận chứng cứ để thực hiện quyền tranh tụng của đương sự trong quá trình Tòa án giải quyết vụ án. Nếu chỉ hiểu tranh tụng bao gồm các quyền cơ bản như tại quan điểm thứ ba thì bỏ sót nghĩa vụ thông báo cho nhau các tài liệu chứng cứ đã giao nộp để đương sự khác thực hiện quyền tranh tụng của mình. Ở đây cũng cần phân biệt tranh tụng và tranh luận.Tranh luận và tranh tụng là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau. Tranh tụng là tranh luận trong tố tụng.Tranh tụng bảo đảm để người tham gia tố tụng thực hiện đầy đủ các quyền tố tụng của mình.

Bản chất của tranh luận trong tố tụng dân sự là sự thể hiện chính kiến của từng bên đương sự về việc giải quyết vụ án dân sự dựa trên những chứng cứ thu thập được trong quá trình giải quyết vụ án dân sự. Như vậy tranh tụng là một nguyên tắc của tố tụng nói chung và tố tụng dân sự nói riêng. Còn tranh luận tại phiên tòa chỉ là hình thức tố tụng (một giai đoạn tố tụng của phiên tòa) mà trong đó Tòa án thay mặt nhà nước xác định sự thật của vụ án trên cơ sở điều tra công khai tại phiên tòa, nghe ý kiến của các bên tham gia tố tụng để ra quyết định phán xét giải quyết vụ án một cách khách quan, toàn diện, đầy đủ và đúng pháp luật 4. Như vậy, tranh luận được hiểu là: “bàn cãi tìm ra lẽ phải” là một phần tố tụng của phiên tòa, được tiến hành sau khi kết thúc phần xét hỏi.

Từ những phân tích trên thì khái niệm tranh tụng trong Tố tụng dân sự cần được hiểu thống nhất như sau: Tranh tụng là quá trình làm rõ sự thật khách quan của vụ án. Quá trình này phải được diễn ra liên tục từ khi nguyên đơn khởi kiện yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền lợi ích hợp pháp của mình cho đến khi Tòa án ra quyết định giải quyết vụ án dân sự. Theo đó các bên chủ thể tranh tụng dưới sự điều khiển của Tòa án được quyền thu thập, giao nộp tài liệu, chứng cứ kể từ khi Tòa án thụ lý vụ án dân sự và có nghĩa vụ thông báo cho nhau các tài liệu, chứng cứ đã giao nộp; trình bày, đối đáp, phát biểu quan điểm, lập luận về đánh giá chứng cứ và pháp luật áp dụng để bảo vệ 4Trần Văn Độ, Bản chất tranh tụng tại phiên tòa, www.vn/hcmlaw/index. php?=com 10 yêu cầu, quyền, lợi ích hợp pháp của mình hoặc bác bỏ yêu cầu của người khác theo những trình tự, thủ tục do pháp luật tố tụng dân sự quy định.

Tòa án chỉ hỏi thêm những vấn đề chưa rõ và ra phán quyết vụ án dân sự căn cứ vào kết quả tranh tụng của các chủ thể tranh tụng. Tương ứng với các loại tố tụng có tranh tụng trong tố tụng hình sự, tranh tụng trong tố tụng hành chính và tranh tụng trong tố tụng dân sự.Tương ứng với các loại phiên tòa có tranh luận tại phiên tòa sơ thẩm và tranh luận tại phiên tòa phúc thẩm. Như vậy, tranh tụng trong tố tụng dân sự là một loại tranh tụng trong tố tụng, bao hàm cả hoạt động tranh tụng trước khi mở phiên tòa, tranh luận tại phiên tòa và tranh tụng sau khi có quyết định giải quyết vụ án dân sự. Vì tố tụng dân sự là quá trình giải quyết vụ án dân sự cho nên tranh tụng trong tố tụng dân sự là tranh tụng trong quá trình giải quyết vụ án dân sự có thời điểm bắt đầu và thời điểm kết thúc.

Theo đó, có thể hiểu giới hạn của việc tranh tụng trong tố tụng dân sự theo nghĩa rộng và theo nghĩa hẹp. Tranh tụng theo nghĩa rộng Theo nghĩa rộng, giới hạn của việc tranh tụng trong tố tụng dân sự bắt đầu từ khi có tranh chấp dân sự và đương sự thể hiện nhu cầu giải quyết tranh chấp đó, kết thúc khi giải quyết xong tranh chấp dân sự bao gồm cả giai đoạn thi hành án dân sự. Nếu có tranh chấp dân sự nhưng đương sự không muốn giải quyết tranh chấp thì không xuất hiện nhu cầu tranh tụng để giải quyết tranh chấp. Việc đương sự là người thắng kiện trong vụ việc dân sự từ chối (không làm đơn) yêu cầu thi hành án dân sự trong thời hạn do pháp luật quy định có thể được hiểu là nội dung quyền tự định đoạt của đương sự và thể hiện quan điểm tranh tụng của đương sự.

Bởi lẽ, trong thực tiễn có vụ tranh chấp dân sự, đương sự chỉ cần Tòa án ra phán quyết là mình thắng kiện mà không cần buộc bên thua kiện thi hành quyết định của Tòa án. Mặt khác, hiểu giới hạn của việc tranh tụng trong tố tụng dân sự theo nghĩa rộng có ý nghĩa rất lớn đối với việc Tòa án ghi nhận và cho thi hành kết quả hòa giải thành những tranh chấp dân sự trong nhân dân do Ban tư pháp và các đoàn thể chính trị cấp xã thực hiện. Việc giải quyết tranh chấp dân sự theo cơ chế pháp lý này sẽ hạn chế được rất nhiều vụ kiện dân sự mà Tòa án phải giải quyết, xét xử và đương nhiên sẽ giảm chi phí xã hội rất lớn cho việc giải quyết tranh 11 chấp dân sự.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ