Luận văn: Bảo đảm quyền con người qua quyền nhân thân trong Bộ luật Dân sự 2015

Phân tích các quy định về quyền nhân thân trong Bộ luật Dân sự 2015, luận giải mối quan hệ và cơ chế bảo đảm quyền con người một cách toàn diện.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ luật học

2021

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải mã mối liên hệ quyền nhân thân và quyền con người 2015

Quyền nhân thân và quyền con người là hai phạm trù pháp lý nền tảng, có mối quan hệ biện chứng và mật thiết. Mặc dù thường được nhắc đến cùng nhau, chúng có những điểm khác biệt cốt lõi về nguồn gốc, phạm vi và chủ thể. Quyền con người được xem là những quyền tự nhiên, vốn có, không thể tước bỏ mà mỗi cá nhân được hưởng đơn giản vì họ là con người, không phụ thuộc vào quốc tịch hay địa vị. Trong khi đó, quyền nhân thân là sự cụ thể hóa quyền con người trong hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam, đặc biệt là trong Bộ luật Dân sự 2015 (sau đây gọi tắt là BLDS 2015). Về bản chất, quy định về quyền nhân thân chính là cơ chế pháp lý mà nhà nước sử dụng để công nhận, tôn trọng và bảo vệ quyền con người trong các quan hệ dân sự. BLDS 2015 tại Điều 25 định nghĩa quyền nhân thân là "quyền dân sự gắn liền với mỗi cá nhân, không thể chuyển giao cho người khác". Điều này khẳng định tính cá thể hóa và không thể định đoạt bằng giá trị vật chất của quyền nhân thân, trái ngược với quyền tài sản. Mối liên hệ này thể hiện rõ qua việc nhiều quyền con người cơ bản được ghi nhận trong Hiến pháp 2013 và các công ước quốc tế đã được "nội luật hóa" thành các quyền nhân thân cụ thể trong BLDS. Ví dụ, quyền sống được cụ thể hóa thành quyền được bảo đảm an toàn về tính mạng, sức khỏe, thân thể. Do đó, việc bảo vệ quyền nhân thân một cách hiệu quả cũng chính là góp phần thực thi và bảo đảm quyền con người trên thực tế. Hiểu đúng mối liên hệ này là chìa khóa để áp dụng pháp luật một cách nhất quán và toàn diện, đảm bảo mọi cá nhân đều được hưởng các quyền cơ bản của mình.

1.1. So sánh sự khác biệt quyền nhân thân và quyền con người

Sự khác biệt quyền nhân thân và quyền con người nằm ở các khía cạnh cơ bản. Về nguồn gốc, quyền con người có tính phổ quát, bắt nguồn từ phẩm giá con người và được ghi nhận trong luật pháp quốc tế. Ngược lại, quyền nhân thân là các quy định trong luật pháp quốc gia, cụ thể là BLDS 2015, nhằm thể chế hóa quyền con người cho công dân. Về phạm vi, quyền con người bao trùm mọi lĩnh vực (dân sự, chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa), trong khi quyền nhân thân chủ yếu tập trung vào lĩnh vực dân sự, gắn liền với các giá trị tinh thần của cá nhân. Về chủ thể của quyền nhân thân, đó là cá nhân có quốc tịch của một quốc gia cụ thể, trong khi chủ thể của quyền con người là mọi thành viên của nhân loại. Dù khác biệt, chúng không tách rời. Quyền nhân thân là hình thức biểu hiện pháp lý cụ thể của quyền con người trong một hệ thống pháp luật nhất định. Việc thực thi các quy định về quyền nhân thân chính là phương tiện để một quốc gia hiện thực hóa cam kết quốc tế về bảo vệ quyền con người.

1.2. Nguyên tắc tôn trọng quyền nhân thân trong pháp luật dân sự

Nguyên tắc tôn trọng quyền nhân thân là một trong những nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự Việt Nam. Nguyên tắc này đòi hỏi mọi cá nhân, tổ chức khi tham gia vào các quan hệ dân sự phải tôn trọng tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, bí mật đời tư, và các quyền nhân thân khác của người khác. BLDS 2015 khẳng định mọi cá nhân đều bình đẳng trước pháp luật về việc hưởng, thực hiện và bảo vệ các quyền nhân thân của mình. Không ai được phép xâm phạm đến các quyền này một cách tùy tiện. Khi quyền nhân thân bị xâm phạm, chủ thể có quyền được pháp luật bảo vệ, bao gồm cả quyền yêu cầu chấm dứt hành vi vi phạm, xin lỗi, cải chính công khai và bồi thường thiệt hại do xâm phạm quyền nhân thân. Nguyên tắc này không chỉ là một quy định mang tính hình thức mà còn là nền tảng đạo đức và pháp lý cho mọi giao dịch dân sự, góp phần xây dựng một xã hội công bằng, văn minh, nơi giá trị con người được đặt lên hàng đầu.

II. Top thách thức trong việc bảo vệ quyền nhân thân hiện nay

Mặc dù BLDS 2015 đã tạo ra một hành lang pháp lý tiến bộ, quá trình bảo vệ quyền nhân thân trên thực tế vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Một trong những khó khăn lớn nhất đến từ sự phát triển của công nghệ và mạng xã hội. Việc lan truyền thông tin sai sự thật, xâm phạm quyền hình ảnh cá nhânquyền bí mật đời tư diễn ra nhanh chóng và khó kiểm soát. Các hành vi bắt nạt trên mạng (cyberbullying) gây tổn thất nghiêm trọng về danh dự, nhân phẩm, uy tín nhưng việc xác định thủ phạm và thu thập chứng cứ lại vô cùng phức tạp. Thách thức thứ hai là nhận thức của một bộ phận người dân về quyền nhân thân còn hạn chế. Nhiều người chưa hiểu rõ quyền của mình hoặc e ngại khi khởi kiện yêu cầu bảo vệ. Thêm vào đó, một số quy định về quyền nhân thân vẫn còn những điểm chưa thực sự rõ ràng, gây khó khăn cho việc áp dụng pháp luật của các cơ quan có thẩm quyền. Ví dụ, ranh giới giữa quyền tự do ngôn luận và hành vi xúc phạm danh dự người khác đôi khi rất mong manh. Cuối cùng, cơ chế bồi thường thiệt hại do xâm phạm quyền nhân thân, đặc biệt là tổn thất về tinh thần, vẫn còn nhiều bất cập trong việc xác định mức độ thiệt hại và số tiền bồi thường hợp lý. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi sự nỗ lực đồng bộ từ việc hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực thực thi của cơ quan chức năng và tăng cường phổ biến, giáo dục pháp luật cho toàn xã hội.

2.1. Vấn đề xâm phạm quyền bí mật đời tư trong kỷ nguyên số

Quyền bí mật đời tư là một trong những quyền nhân thân bị xâm phạm nhiều nhất trong bối cảnh hiện nay. Dữ liệu cá nhân, thông tin liên lạc, hình ảnh riêng tư dễ dàng bị thu thập, chia sẻ và sử dụng trái phép cho các mục đích thương mại hoặc bôi nhọ. Các quy định trong BLDS 2015 về bảo vệ đời sống riêng tư, bí mật cá nhân (Điều 38) dù đã có nhưng chưa theo kịp tốc độ phát triển của công nghệ. Việc chứng minh hành vi xâm phạm và thiệt hại thực tế gặp nhiều khó khăn. Các nền tảng xuyên biên giới cũng đặt ra thách thức về thẩm quyền giải quyết và thực thi pháp luật, đòi hỏi cần có những quy định cụ thể và mạnh mẽ hơn để bảo vệ quyền nhân thân một cách hiệu quả trong không gian mạng.

2.2. Khó khăn trong bồi thường thiệt hại do xâm phạm danh dự

Khi danh dự, nhân phẩm, uy tín bị xâm phạm, việc yêu cầu bồi thường thiệt hại do xâm phạm quyền nhân thân là một biện pháp pháp lý quan trọng. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy quá trình này không hề đơn giản. Thiệt hại về tinh thần là một dạng thiệt hại phi vật chất, rất khó để lượng hóa thành một con số cụ thể. Mặc dù BLDS 2015 có quy định về nguyên tắc xác định thiệt hại do tổn thất tinh thần, việc áp dụng trên thực tế vẫn còn phụ thuộc nhiều vào đánh giá chủ quan của cơ quan xét xử. Điều này dẫn đến tình trạng mức bồi thường có thể không tương xứng với tổn thất mà nạn nhân phải gánh chịu, làm giảm tính răn đe của pháp luật và chưa thực sự khôi phục được đầy đủ quyền lợi cho người bị xâm phạm.

III. Hướng dẫn các quy định về quyền nhân thân trong BLDS 2015

Bộ luật Dân sự 2015 đánh dấu một bước tiến lớn trong việc hoàn thiện các quy định về quyền nhân thân, nhằm đảm bảo sự tương thích với Hiến pháp 2013 và các chuẩn mực quốc tế. Chế định này không chỉ kế thừa các quyền truyền thống mà còn bổ sung nhiều quyền mới, phản ánh sự phát triển của xã hội. Các quy định được hệ thống hóa một cách rõ ràng, tạo cơ sở pháp lý vững chắc để các cá nhân thực hiện và bảo vệ quyền nhân thân của mình. Cụ thể, BLDS 2015 quy định chi tiết về các quyền cơ bản như quyền đối với họ, tên, dân tộc, quốc tịch, hình ảnh. Đặc biệt, các quyền liên quan đến sự toàn vẹn của cá nhân như quyền sống, quyền được bảo đảm an toàn về tính mạng, sức khỏe, thân thể được nhấn mạnh. Một điểm mới nổi bật là việc ghi nhận các quyền phản ánh xu thế xã hội hiện đại như quyền xác định lại giới tính và quyền chuyển đổi giới tính, thể hiện sự tôn trọng đa dạng và quyền tự quyết của cá nhân. Các quy định này không chỉ dừng lại ở việc liệt kê quyền mà còn đi kèm với cơ chế thực hiện và bảo vệ, giúp các cá nhân có công cụ pháp lý hữu hiệu khi quyền lợi của mình bị xâm phạm. Nắm vững những quy định này là điều cần thiết để mỗi công dân có thể sống và phát triển một cách tự do, an toàn và được tôn trọng.

3.1. Phân tích quyền đối với họ tên và quyền hình ảnh cá nhân

Quyền đối với họ, tên (Điều 26, 27, 28) và quyền hình ảnh cá nhân (Điều 32) là những quyền nhân thân gắn liền với việc xác định và nhận dạng một cá nhân. BLDS 2015 quy định mỗi cá nhân đều có quyền có họ, tên và quyền thay đổi trong các trường hợp luật định. Việc sử dụng họ, tên của người khác để gây nhầm lẫn hoặc ảnh hưởng đến quyền và lợi ích của người đó là hành vi bị cấm. Tương tự, việc sử dụng hình ảnh của một cá nhân phải được người đó đồng ý, trừ các trường hợp luật định (vì lợi ích quốc gia, dân tộc, lợi ích công cộng hoặc hình ảnh được công bố từ các hoạt động công cộng). Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để chống lại các hành vi sử dụng trái phép hình ảnh cho mục đích quảng cáo, bôi nhọ hoặc các mục đích bất hợp pháp khác.

3.2. Quy định về quyền sống và quyền hiến nhận mô bộ phận cơ thể

Cụ thể hóa quyền sống trong Hiến pháp, Điều 33 BLDS 2015 khẳng định quyền bất khả xâm phạm về tính mạng, thân thể và sức khỏe. Quy định này là nền tảng để bảo vệ quyền nhân thân cao quý nhất của con người. Bên cạnh đó, quyền hiến, nhận mô, bộ phận cơ thể và hiến, lấy xác (Điều 35) là một quy định mang tính nhân văn sâu sắc. Nó công nhận quyền tự định đoạt của cá nhân đối với cơ thể mình, ngay cả sau khi chết, vì mục đích chữa bệnh và nghiên cứu khoa học. Việc thực hiện các hoạt động này phải tuân thủ nguyên tắc tự nguyện, vì mục đích nhân đạo và theo các quy định chặt chẽ của pháp luật chuyên ngành, nghiêm cấm mọi hành vi mua bán, thương mại hóa. Đây là một bước tiến quan trọng, thể hiện sự tôn trọng của pháp luật đối với quyền tự quyết của cá nhân.

3.3. Điểm mới về quyền được khai sinh và quyền xác định lại giới tính

BLDS 2015 có nhiều điểm mới quan trọng. Quyền được khai sinh, khai tử (Điều 30) được quy định rõ ràng, khẳng định đây là quyền nhân thân cơ bản, gắn với sự tồn tại pháp lý của một cá nhân. Đáng chú ý nhất là việc lần đầu tiên pháp luật dân sự Việt Nam ghi nhận quyền xác định lại giới tính (Điều 36) và quyền chuyển đổi giới tính (Điều 37). Theo đó, cá nhân đã thực hiện việc xác định lại giới tính có quyền, nghĩa vụ đăng ký thay đổi hộ tịch và có các quyền nhân thân phù hợp với giới tính đã được xác định lại. Quy định này không chỉ thể hiện sự tiến bộ trong tư duy lập pháp mà còn là sự công nhận và bảo vệ quyền của cộng đồng người chuyển giới, giúp họ hòa nhập xã hội và được sống đúng với bản dạng giới của mình.

IV. Phương pháp bảo vệ quyền nhân thân hiệu quả theo luật định

Pháp luật không chỉ ghi nhận mà còn cung cấp các phương pháp để bảo vệ quyền nhân thân một cách hiệu quả. Khi một quyền nhân thân bị xâm phạm, chủ thể của quyền nhân thân có nhiều cách để tự bảo vệ mình theo quy định của BLDS 2015 và các luật liên quan. Biện pháp đầu tiên và phổ biến nhất là tự mình yêu cầu người có hành vi vi phạm chấm dứt hành vi đó, xin lỗi, cải chính công khai. Trong trường hợp người vi phạm không hợp tác, người bị xâm phạm có quyền yêu cầu cơ quan, tổ chức có thẩm quyền can thiệp. Đây có thể là Ủy ban nhân dân cấp xã, phường hoặc các cơ quan quản lý chuyên ngành. Phương pháp hiệu quả và triệt để nhất là khởi kiện tại Tòa án. Tòa án có thẩm quyền buộc người vi phạm phải chấm dứt hành vi, xin lỗi, cải chính công khai và quan trọng nhất là bồi thường thiệt hại do xâm phạm quyền nhân thân. Thiệt hại này bao gồm cả tổn thất về vật chất (chi phí hợp lý để hạn chế, khắc phục thiệt hại, thu nhập thực tế bị mất...) và tổn thất về tinh thần. Việc lựa chọn phương pháp bảo vệ nào phụ thuộc vào tính chất, mức độ của hành vi xâm phạm và mong muốn của người bị xâm phạm. Nắm rõ các phương pháp này giúp cá nhân chủ động và tự tin hơn trong việc bảo vệ các giá trị nhân thân thiêng liêng của mình.

4.1. Cách yêu cầu bồi thường thiệt hại do danh dự nhân phẩm bị xúc phạm

Khi danh dự, nhân phẩm, uy tín bị xúc phạm bởi thông tin sai sự thật, người bị hại có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại do xâm phạm quyền nhân thân. Để thực hiện, cần thu thập các bằng chứng chứng minh hành vi vi phạm (bài viết, video, tin nhắn...) và chứng minh thiệt hại đã xảy ra. Thiệt hại có thể bao gồm chi phí để gỡ bỏ thông tin sai lệch, thu nhập bị giảm sút do uy tín bị ảnh hưởng, và đặc biệt là tổn thất về tinh thần. Người bị hại có thể khởi kiện ra Tòa án nhân dân cấp huyện nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc. Trong đơn kiện, cần trình bày rõ hành vi vi phạm, các yêu cầu cụ thể (buộc gỡ bài, xin lỗi công khai, bồi thường một khoản tiền cụ thể). Tòa án sẽ xem xét các chứng cứ để ra phán quyết, bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho người bị xâm phạm.

4.2. Vai trò của Tòa án trong việc bảo vệ quyền nhân thân

Tòa án đóng vai trò trung tâm trong cơ chế bảo vệ quyền nhân thân. Thông qua hoạt động xét xử, Tòa án đưa ra các phán quyết công bằng, buộc bên vi phạm phải chịu trách nhiệm pháp lý. Phán quyết của Tòa án không chỉ giải quyết tranh chấp cụ thể mà còn có ý nghĩa răn đe, phòng ngừa chung cho xã hội. Tòa án có thẩm quyền áp dụng các biện pháp như buộc chấm dứt hành vi xâm phạm, buộc xin lỗi, cải chính công khai, buộc thực hiện nghĩa vụ và buộc bồi thường thiệt hại. Các bản án về quyền nhân thân, đặc biệt là các vụ việc liên quan đến quyền hình ảnh cá nhân hay quyền bí mật đời tư, góp phần định hình các chuẩn mực ứng xử trong xã hội và khẳng định giá trị bất khả xâm phạm của các quyền nhân thân được pháp luật dân sự Việt Nam bảo hộ.

04/10/2025
Bảo đảm quyền con người trong các quy định về quyền nhân thân của bộ luật dân sự năm 2015 luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. LÝ LUẬN CHUNG VỀ QUYỀN CON NGƯỜI, QUYỀN NHÂN THÂN 1. Quyền con người 1. Khái niệm quyền con người Hiện nay, quyền con người là một trong những vấn đề được thế giới đặc biệt quan tâm, được xem là một trong những tiêu chuẩn đánh giá sự phát triển của một quốc gia.

Trong tiếng Anh, khái niệm quyền con người được dùng với thuật ngữ “human rights”, tiếng Việt có nghĩa là “quyền con người” hoặc theo Hán - Việt thì được hiểu là “nhân quyền”. Theo Từ điển Tiếng Việt, có cách hiểu đồng nhất “nhân quyền” chính là “quyền con người”1. Tính đến nay, có gần 50 khái niệm khác nhau về quyền con người đã được công bố2. Trong lịch sử, các học giả theo học thuyết quyền tự nhiên định nghĩa quyền con người như sau: “Quyền con người là những quyền cơ bản, không thể tước bỏ mà một người vốn được thừa hưởng đơn giản vì họ là con người”3.

Ở phương diện quốc tế, Văn phòng Cao ủy Liên Hiệp Quốc đưa ra khái về quyền con người như sau: “Quyền con người là những bảo đảm pháp lý toàn cầu có tác dụng bảo vệ các cá nhân và các nhóm chống lại những hành động hoặc sự bỏ mặc mà làm tổn hại đến nhân phẩm, những sự được phép và tự do cơ bản của con người”4. Tuy có nhiều cách tiếp cận khác nhau về khái niệm quyền con người, nhưng nhìn chung khái niệm quyền con người được xác định dựa trên hai phương diện là giá trị đạo đức và giá trị pháp luật. Ở phương diện giá trị đạo đức thì quyền con 1 Hoàng Phê (Chủ biên) – Nxb. Đà Nẵng, Trung tâm Từ điển học 1996, tr.688 2 Nguyễn Đăng Dung, Vũ Công Giao, Lã Khánh Tùng (2011), Giáo trình Lý luận và pháp luật về quyền con người, Nxb.

Đại học Quốc gia Hà Nội, 2011, tr.org/wiki/Human_rights. 4 OHCHR, Freequently Asked Questions on a Human Rights-based Approach to Development Cooperation, New York and Geneva, 2006, tr. 8 người được hiểu là những giá trị của xã hội, mà những giá trị này là những giá trị cơ bản và sẵn có trong mỗi xã hội của con người như quyền sống, quyền tự do, quyền mưu cầu hạnh phúc… Ở phương diện giá trị pháp lý, những quyền tự nhiên này phải được pháp lý hoá, phải được quy định cụ thể trong pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia. Có thể thấy, mỗi quan điểm, mỗi cách tiếp cận có cách nhìn nhận khác nhau về khái niệm quyền con người, tuy nhiên, ở góc độ nào hay cấp độ nào thì quyền con người cũng được xác định như là chuẩn mực được kết tinh từ những giá trị nhân văn của toàn nhân loại, áp dụng cho tất cả mọi người5.

Từ những khái niệm tác giả tiếp cận khái niệm quyền con người như sau: Quyền con người là những quyền xuất phát từ những quyền tự nhiên của con người trong xã hội, là khả năng, cách xử sự của tất cả mọi người được pháp luật ghi nhận, tôn trọng và bảo vệ, bảo đảm. Đặc điểm quyền con người 1. Tính phổ biến và tính đặc thù Tính phổ biến của quyền con người được thể hiện ở chỗ quyền con người là những gì thuộc về bẩm sinh tự nhiên, vốn có của con người. Quyền con người được áp dụng bình đẳng, phổ biến cho mọi chủ thể, chủ yếu là các cá nhân mà không hạn chế hay có sự phân biệt đối xử về giai cấp, giới tính, tôn giáo, chủng tộc, văn hóa, vùng miền… Tính phổ biến của quyền con người được được áp dụng bình đẳng cho tất cả mọi cá nhân trên thế giới, không phụ thuộc vào biên giới quốc gia hay lãnh thổ nào đó.

Tuy nhiên, mức độ hưởng thụ các quyền của chủ thể quyền con người là không như nhau, không chia đều. Tính phổ biến của quyền con người đã được công nhận trong Hiến chương Liên Hợp Quốc, Tuyên ngôn Nhân quyền Liên Hợp Quốc và một số công ước quốc tế về quyền con người. 5 Bộ Tư pháp, Vụ Phổ biến, giáo dục pháp luật, Một số kiến thức pháp luật về quyền con người dành cho giáo viên dạy môn Giáo dục công dân, môn Pháp luật, tập 1 Quyền dân sự và chính trị, tr. 9 Bên cạnh tính phổ biến, cộng đồng quốc tế còn thừa nhận quyền con người còn mang tính đặc thù.

Tuyên bố Viên và Chương trình hành động 1993 đã khẳng định: “Tất cả các quyền con người đều mang tính phổ biến, không thể chia cắt, phụ thuộc và liên quan đến nhau. Cộng đồng quốc tế phải đối xử với các quyền con người trên phạm vi toàn cầu một cách công bằng, với cùng một nền tảng và coi trọng như nhau. Trong khi phải luôn ghi nhớ tầm quan trọng của tính đặc thù về dân tộc, khu vực cũng như bối cảnh khác nhau về lịch sử, văn hoá và tôn giáo; các quốc gia, không phân biệt hệ thống chính trị, kinh tế, văn hoá, có nghĩa vụ thúc đẩy và bảo vệ tất cả các quyền và tự do cơ bản của con người”6. Tính không thể tước bỏ Quyền con người là quyền tự nhiên của con người vì vậy không thể bị tước đoạt hay hạn chế một cách tùy tiện bởi ý chí chủ quan của bất kỳ chủ thể nào, kể cả Nhà nước.

Tuy nhiên, xét về thực tế không phải tất cả quyền con người đều là quyền tuyệt đối, bất khả xâm phạm. Là một cá thể trong cộng đồng nhân loại, mọi người cần phải tôn trọng quyền của nhau, không được can thiệp hay xâm hại đến quyền của các chủ thể khác khi quyền của họ đang được nhà nước bảo vệ bằng pháp luật. Đối với một số trường hợp đặc biệt, các chủ thể có quyền xâm hại đến quyền của các chủ thể khác ở mức nghiêm trọng theo quy định của pháp luật thì nhà nước sẽ can thiệp và xử lý. Tính không thể phân chia (không thể chia tách) Quyền con người mang tính không thể phân chia xuất phát từ quan điểm cho rằng mọi quyền đều có giá trị ngang nhau, không quyền nào có thể được coi trọng hay lớn hơn quyền nào.

Các nhóm quyền không quá đặt cao hay coi nhẹ quyền nào, mọi quyền đều được bảo vệ. Trong mọi trường hợp, quyền con người bị hạn chế 6 Đoạn I.5, Tuyên bố Viên và Chương trình hành động, 1993, được thông qua tại Hội nghị thế giới về quyền con người lần thứ hai, họp tại Viên (Áo) ngày 25/6/1993. 10 hay bị tước bỏ dù ở mức độ nào cũng đều có sự tác động tiêu cực đến sự phát triển toàn diện của con người. Cũng như tính không thể tước bỏ, tính chất không thể phân chia về quyền con người không phải là sự tuyệt đối dành cho mọi người ở cấp độ như nhau.

Trong từng sự việc cụ thể, trong một hoàn cảnh nhất định thì cần có sự cân nhắc, xem xét, thậm chí ưu tiên việc thực hiện một số quyền trước khi thực hiện hay đảm bảo các quyền khác. Chẳng hạn, khi con người đang trong hoàn cảnh nghèo khổ, khốn khó, đói khát thì quyền được ưu tiên cấp bách là quyền được cung cấp về nhu yếu phẩm cần thiết như gạo, nước, lương thực, thực phẩm…; nếu đang bị dịch bệnh, ốm đau thì quyền được ưu tiên là khám, chữa bệnh, thuốc men…; nếu không biết chữ thì cần ưu tiên được đến trường… Hoặc đối với nhóm người yếu thế, dễ bị tổn thương như trẻ em, phụ nữ, người tàn tật… thì họ cần ưu tiên quan tâm, chăm sóc nhiều hơn những chủ thể thông thường khác. Tính liên hệ và phụ thuộc lẫn nhau Tính liên hệ và phụ thuộc lẫn nhau của quyền con người được thể hiện ở cơ chế bảo vệ, sự đảm bảo các quyền con người thông qua việc bảo vệ tất cả hay một phần quyền nhất định. Một phần hay toàn bộ các quyền này thường nằm trong mối liên hệ phụ thuộc và tác động lẫn nhau, ràng buộc, ảnh hưởng đến nhau.

Sự ảnh hưởng hay tác động đó thường có cả hai mặt, tích cực và tiêu cực. Do đó, một quyền nào đó bị vi phạm hoặc không được đảm bảo thì ít hay nhiều sẽ tác động tiêu cực đến việc bảo đảm và bảo vệ các quyền còn lại. Ngược lại, quyền con người được bảo vệ và bảo đảm tốt ở một hoặc một số quyền nào đó sẽ trực tiếp hoặc gián tiếp tác động tích cực đến việc bảo đảm các quyền khác. Ví dụ, quyền chính trị (thông qua việc bầu cử, ứng cử) chỉ có thể được đảm bảo thực hiện trên thực tế khi các nhóm quyền khác được đảm bảo như quyền: được giáo dục, quyền khám, chữa bệnh vì nếu cử tri không biết chữ hoặc sức khỏe không đảm bảo thì rất khó thực hiện được quyền chính trị của mình.

Cơ sở pháp lý của quyền con người Quyền con người lần đầu tiên được ghi nhận trong luật quốc tế từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Trước những thiệt hại do Chiến tranh thế giới thứ hai gây ra, quyền con người được xem là một hệ thống các tiêu chuẩn của pháp luật quốc gia, buộc các quốc gia phải tôn trọng và bảo vệ. Các văn kiện pháp lý quốc tế quan trọng về quyền con người 1. Hiến chương Liên Hợp Quốc Hiến chương Liên Hợp Quốc là văn kiện pháp lý quốc tế quan trọng làm cơ sở thành lập ra Liên Hợp Quốc, một tổ chức quốc tế lớn nhất hiện nay.

Đồng thời, ghi nhận, bảo vệ và thúc đẩy quyền con người trên phạm vi toàn cầu. Điều 3, Hiến chương kêu gọi các quốc gia “thúc đẩy và khuyến khích sự tôn trọng quyền con người”.7 Thực hiện mục đích này, tại Điều 68, Hiến chương quy định Liên Hợp Quốc ủy quyền cho Hội đồng Kinh tế, Xã hội thành lập các Ủy ban chuyên môn trong đó có Ủy ban Nhân quyền (từ năm 2006 được thay thế bằng Hội đồng Nhân quyền). Bộ luật Nhân quyền quốc tế Bộ Luật Nhân quyền quốc tế (hoặc Luật nhân quyền quốc tế) bao gồm chuỗi các nguyên tắc, chuẩn mực và hệ thống cơ chế giám sát nhằm điều chỉnh quan hệ xã hội phát sinh trong lĩnh vực nhân quyền. Luật Nhân quyền quốc tế là một bộ phận của luật quốc tế nên có những dấu hiệu của luật quốc tế hiện nay.

Chủ thể của luật nhân quyền quốc tế bao gồm các quốc gia có chủ quyền, đại diện các dân tộc đang đấu tranh giành quyền tự quyết, các tổ chức liên chính phủ; các quốc gia tự thỏa thuận xây dựng và tự nguyện thực hiện. Để có công cụ thực hiện và bảo đảm quyền con người trên phạm vi toàn cầu, với sự nỗ lực của Liên Hợp Quốc, các điều ước quốc tế về quyền con người được ra đời. Theo nội dung của Luật Nhân quyền quốc 7 Điều 3, Hiến chương Liên Hợp Quốc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ