Nghiên Cứu Quyền Lực Nhà Nước và Kiểm Soát Quyền Lực - Học Viện Báo Chí 2020

TTCĐ số 4/2020: Tổng hợp các thông tư, công văn mới nhất về thuế, kế toán năm 2020. Cập nhật nhanh chóng, chính xác từ nguồn chính thống.

Chuyên ngành

Quyền lực nhà nước

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thông tin chuyên đề

2020

233
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI GIỚI THIỆU

1. PHẦN I: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC VÀ KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC

1.1. Kiểm soát quyền lực theo tư tưởng Hồ Chí Minh

1.2. Quá trình nhận thức và phát triển lý luận của Đảng Cộng sản Việt Nam về kiểm soát quyền lực nhà nước thời kỳ đổi mới

1.3. Quyền lực và kiểm soát quyền lực ở nước ta

1.4. Kiểm soát quyền lực trong thực hiện cơ chế “Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, nhân dân làm chủ”: Lý luận và thực tiễn

1.5. Phân công thực thi quyền lực nhà nước và phân cấp trong hiến pháp năm 2013 và luật tổ chức chính quyền địa phương năm 2015

1.6. Bàn về vấn đề tổ chức quyền lực nhà nước

2. PHẦN II: THỰC TRẠNG KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC Ở NƯỚC TA HIỆN NAY

2.1. Tha hoá quyền lực và kiểm soát quyền lực nhà nước ở nước ta hiện nay

2.2. Hoàn thiện pháp luật về quan hệ kiểm soát quyền lực Nhà nước giữa Quốc hội và chính phủ

2.3. Tổ chức và thực hiện quyền lực nhà nước ở Việt Nam - Thực trạng và những vấn đề đặt ra

2.4. Tiếp tục đổi mới tư duy pháp lý về kiểm soát quyền lực chính trị, quyền lực nhà nước ở nước ta

2.5. Kiểm soát việc thực hiện quyền hành pháp trong xây dựng chính phủ kiến tạo ở Việt Nam

2.6. Giám sát nhân dân đối với quyền lực nhà nước ở Việt Nam hiện nay

3. PHẦN III: MỘT SỐ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC Ở NƯỚC TA HIỆN NAY

3.1. Tăng cường kiểm soát quyền lực trong tổ chức và hoạt động của hệ thống chính trị bảo đảm thực hiện tốt quyền lực của nhân dân

3.2. Một số giải pháp nhằm tăng cường kiểm soát quyền lực nhà nước, xây dựng nhà nước của dân, do dân, vì dân

3.3. Tuân thủ quy luật khách quan trong xây dựng cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước ở Việt Nam

3.4. Giám sát của mặt trận tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị xã hội trong cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước - thực trạng và một số kiến nghị

3.5. Một số giải pháp bảo đảm kiểm soát quyền lực nhà nước ở cấp xã trong giai đoạn hiện nay

3.6. Nhân dân kiểm soát việc thực hiện quyền lực nhà nước của chính quyền địa phương ở Việt Nam

Tóm tắt

I. Toàn cảnh lý luận về quyền lực nhà nước kiểm soát quyền lực

Nghiên cứu về quyền lực nhà nướckiểm soát quyền lực nhà nước luôn là vấn đề trung tâm trong khoa học chính trị và pháp lý. Về bản chất, quyền lực nhà nước là năng lực của nhà nước trong việc tác động và buộc các chủ thể trong xã hội phải tuân theo ý chí của mình, thông qua các công cụ như pháp luật, chính sách và bộ máy cưỡng chế. Tuy nhiên, quyền lực luôn mang tính hai mặt: một mặt là công cụ thiết yếu để tổ chức, quản lý xã hội, duy trì trật tự và thúc đẩy phát triển; mặt khác, nó luôn tiềm ẩn nguy cơ bị lạm dụng, dẫn đến sự chuyên quyền, độc đoán, tham nhũng và đi ngược lại lợi ích của nhân dân. Chính nguy cơ này đã đặt ra một yêu cầu khách quan và cấp thiết là phải kiểm soát quyền lực nhà nước. Trong thể chế chính trị Việt Nam, Cương lĩnh xây dựng đất nước năm 2011 khẳng định: “Tất cả quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân”. Theo đó, quyền lực của nhà nước không phải là quyền lực tự có mà là quyền lực do nhân dân ủy thác. Do đó, việc kiểm soát quyền lực chính là sự kiểm tra, giám sát của người ủy quyền (nhân dân) đối với người được ủy quyền (nhà nước). Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo quyền lực được thực thi đúng mục đích, phục vụ lợi ích chung của quốc gia và nhân dân, ngăn chặn sự tha hóa quyền lực, và xây dựng một nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa thực sự của dân, do dân và vì dân. Quá trình nhận thức của Đảng Cộng sản Việt Nam về vấn đề này đã phát triển qua nhiều giai đoạn, từ chỗ chỉ nhấn mạnh sự "phân công, phối hợp" đến việc bổ sung yếu tố "kiểm soát" giữa các cơ quan thực hiện quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp, thể hiện một bước tiến đột phá trong tư duy lý luận và thực tiễn.

1.1. Hiểu đúng bản chất của quyền lực nhà nước và sự ủy thác

Bản chất của quyền lực nhà nước trong nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam bắt nguồn từ nhân dân. Nhân dân là chủ thể tối cao và duy nhất của quyền lực. Các cơ quan nhà nước, từ Quốc hội đến Chính phủ và hệ thống tư pháp, chỉ là những tổ chức được nhân dân ủy quyền để thay mặt mình thực thi quyền lực. Như PGS, TS Vũ Văn Phúc khẳng định, quyền lực của tổ chức hay cá nhân "không phải là quyền lực tự có, mà là quyền lực của Nhân dân, được Nhân dân trao cho". Sự ủy thác này không phải là một sự chuyển giao vĩnh viễn, mà là một quá trình có điều kiện, đòi hỏi các cơ quan công quyền phải chịu trách nhiệm giải trình trước nhân dân. Do đó, việc thực thi quyền lực phải luôn hướng đến mục tiêu phục vụ lợi ích của nhân dân và sự phát triển của đất nước, thay vì lợi ích của một nhóm người hay cá nhân nào.

1.2. Nhu cầu khách quan của việc kiểm soát quyền lực nhà nước

Lịch sử đã chứng minh rằng bất kỳ quyền lực nào không được kiểm soát đều có xu hướng bị lạm dụng. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã sớm cảnh báo về nguy cơ này khi Người chỉ ra các căn bệnh như "quan cách mạng", "dĩ công dinh tư" ngay sau khi chính quyền mới được thành lập. Sự tha hóa quyền lực là một quy luật, xuất phát từ chủ nghĩa cá nhân và sự cám dỗ của lợi ích vật chất. Do đó, kiểm soát quyền lực nhà nước không phải là một lựa chọn, mà là một nhu cầu tất yếu để bộ máy nhà nước tự kiểm soát chính mình, giữ vững bản chất phục vụ nhân dân. Việc kiểm soát giúp ngăn ngừa các hành vi lạm quyền, lộng quyền, tham nhũng, đảm bảo tính tối cao của Hiến pháp và pháp luật, và duy trì niềm tin của nhân dân vào hệ thống chính trị.

II. Thách thức lớn nhất Nguy cơ tha hóa quyền lực nhà nước

Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy, tha hóa quyền lực là một trong những thách thức nghiêm trọng nhất đối với sự ổn định và phát triển bền vững của đất nước. Đây không còn là nguy cơ tiềm ẩn mà đã trở thành một thực trạng được Đảng và Nhà nước thẳng thắn nhìn nhận. Sự tha hóa này biểu hiện dưới nhiều hình thức tinh vi, phức tạp. Phổ biến nhất là tình trạng lạm dụng chức vụ, quyền hạn để trục lợi cá nhân, hình thành các "nhóm lợi ích", thao túng chính sách và gây thất thoát tài sản của nhà nước. Vấn nạn "chạy chức, chạy quyền" hay việc ban hành các quyết định pháp luật mang tính cục bộ, chỉ phục vụ lợi ích của một ngành hoặc một địa phương cũng là những biểu hiện rõ nét. Bài viết của tác giả Trần Thành trong tài liệu nghiên cứu đã chỉ ra, tha hóa quyền lực làm suy giảm hiệu lực quản lý của nhà nước, xói mòn lòng tin của nhân dân, và là nguồn gốc trực tiếp của tham nhũng, lãng phí. Nguyên nhân sâu xa của tình trạng này bắt nguồn từ chủ nghĩa cá nhân, sự suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống của một bộ phận không nhỏ cán bộ, đảng viên. Bên cạnh đó, các cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước còn tồn tại nhiều bất cập, thiếu đồng bộ và hiệu quả chưa cao. Hệ thống pháp luật chưa đủ chặt chẽ để bịt kín các "lỗ hổng", trong khi vai trò giám sát của các cơ quan dân cử và của nhân dân có lúc, có nơi còn mang tính hình thức. Việc xử lý các vi phạm đôi khi chưa đủ sức răn đe, còn có "vùng cấm, vùng tránh", tạo điều kiện cho tiêu cực tồn tại và phát triển.

2.1. Các biểu hiện cụ thể của sự lạm dụng quyền lực hiện nay

Sự tha hóa quyền lực không chỉ dừng lại ở hành vi tham ô, nhận hối lộ. Nó còn biểu hiện qua việc ban hành các văn bản trái luật, lạm dụng quyền lực trong công tác cán bộ để đưa người thân quen vào các vị trí quan trọng, hay việc sử dụng quyền lực để can thiệp vào hoạt động tư pháp, làm sai lệch bản chất vụ án. Một biểu hiện nguy hiểm khác là "tư duy nhiệm kỳ", khi một số cán bộ lãnh đạo chỉ tập trung vào các dự án ngắn hạn, dễ tạo thành tích mà bỏ qua các chiến lược dài hạn, gây lãng phí nguồn lực. Tình trạng quan liêu, xa dân, vô cảm trước những bức xúc của người dân cũng là một dạng tha hóa, làm tổn hại đến mối quan hệ giữa Đảng, Nhà nước và nhân dân.

2.2. Phân tích nguyên nhân và những lỗ hổng trong cơ chế

Nguyên nhân của tha hóa quyền lực có cả yếu tố chủ quan và khách quan. Về chủ quan, đó là sự thiếu tu dưỡng, rèn luyện của cán bộ, đảng viên. Về khách quan, hệ thống thể chế, chính sách còn những kẽ hở. Cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước chưa được thiết kế một cách khoa học và toàn diện. Sự phân định quyền hạn, trách nhiệm giữa các cơ quan đôi khi còn chồng chéo. Đặc biệt, cơ chế để nhân dân thực sự tham gia giám sát quyền lực còn hạn chế, các quy định về công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình chưa được thực thi nghiêm túc. Nghị quyết Trung ương 4 khóa XII đã chỉ rõ: "công tác kiểm tra, giám sát và kỷ luật Đảng chưa đủ sức răn đe, ngăn chặn, đẩy lùi sự suy thoái".

III. Top phương pháp kiểm soát quyền lực từ bên trong bộ máy nhà nước

Để kiểm soát quyền lực nhà nước một cách hiệu quả, giải pháp nền tảng là xây dựng và hoàn thiện cơ chế kiểm soát ngay từ bên trong bộ máy nhà nước. Đây là cơ chế tự kiểm soát, đảm bảo các cơ quan công quyền vừa thực thi nhiệm vụ, vừa giám sát và chế ước lẫn nhau. Nguyên tắc cốt lõi được Hiến pháp 2013 xác lập là: “Quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp”. Đây là kim chỉ nam cho việc thiết kế một bộ máy nhà nước vận hành minh bạch và hiệu quả. Thứ nhất, hoàn thiện hệ thống pháp luật, đặc biệt là các quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của từng cơ quan. Việc phân định rành mạch thẩm quyền sẽ hạn chế sự chồng chéo, đùn đẩy trách nhiệm và là cơ sở để quy trách nhiệm khi có sai phạm. Thứ hai, nâng cao hiệu quả hoạt động giám sát của Quốc hội. Quốc hội, với tư cách là cơ quan quyền lực cao nhất, phải thực hiện tốt hơn nữa chức năng giám sát tối cao đối với toàn bộ hoạt động của Nhà nước, đặc biệt là Chính phủ và các cơ quan tư pháp. Hoạt động chất vấn, lấy phiếu tín nhiệm cần được thực hiện một cách thực chất. Thứ ba, tăng cường tính độc lập của các cơ quan tư pháp. Tòa án phải thực sự là nơi bảo vệ công lý, xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật, không chịu sự can thiệp trái pháp luật từ bất kỳ tổ chức, cá nhân nào. Các cơ quan thanh tra, kiểm toán nhà nước cần được trao đủ thẩm quyền và nguồn lực để hoạt động hiệu quả, trở thành những công cụ sắc bén trong việc phòng, chống tham nhũng và lạm dụng quyền lực.

3.1. Hoàn thiện Hiến pháp và pháp luật về phân công kiểm soát

Hiến pháp năm 2013 và Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2015 đã đặt nền tảng pháp lý quan trọng cho việc phân công, phân cấp. Tuy nhiên, cần tiếp tục cụ thể hóa các quy định này. Cần xác định rõ "cơ chế phán quyết về những vi phạm Hiến pháp trong hoạt động lập pháp, hành pháp và tư pháp" như Văn kiện Đại hội X đã đề ra. Việc xây dựng một cơ chế bảo hiến hữu hiệu là yêu cầu cấp bách để đảm bảo tính tối thượng của Hiến pháp, nền tảng của một nhà nước pháp quyền.

3.2. Cơ chế phối hợp kiểm soát giữa lập pháp hành pháp tư pháp

Mối quan hệ giữa ba nhánh quyền lực lập pháp, hành pháp, tư pháp cần được vận hành nhịp nhàng theo nguyên tắc phân công, phối hợp và kiểm soát. Quốc hội kiểm soát Chính phủ thông qua hoạt động giám sát và quyết định ngân sách. Chính phủ, trong quá trình thực thi pháp luật, có thể kiến nghị sửa đổi, bổ sung luật. Tòa án, thông qua hoạt động xét xử, có thể phát hiện những bất cập trong các văn bản quy phạm pháp luật và kiến nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét. Cơ chế này giúp tạo ra sự cân bằng, kiềm chế và đối trọng cần thiết, ngăn không cho một nhánh quyền lực nào trở nên lạm quyền.

IV. Hướng dẫn phát huy vai trò giám sát quyền lực của nhân dân

Bên cạnh cơ chế kiểm soát từ bên trong, việc phát huy vai trò của nhân dân và các tổ chức xã hội là một phương thức kiểm soát quyền lực nhà nước từ bên ngoài vô cùng quan trọng. Vì quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân, nên nhân dân có quyền và trách nhiệm giám sát việc thực thi quyền lực đó. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nhấn mạnh, phải dựa vào "tai mắt" của dân để kiểm tra, giám sát cán bộ. Để cơ chế này hoạt động hiệu quả, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Trước hết, phải thể chế hóa và đảm bảo trên thực tế các quyền dân chủ trực tiếp của người dân như quyền bầu cử, ứng cử, bãi miễn đại biểu, quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội, quyền khiếu nại, tố cáo. Cần thực hiện nghiêm túc phương châm "dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng". Tiếp theo, nâng cao vai trò của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội. Các tổ chức này phải thực sự là cầu nối, đại diện cho ý chí, nguyện vọng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhân dân, thực hiện tốt chức năng giám sát và phản biện xã hội đối với các dự thảo chính sách, pháp luật và hoạt động của cơ quan công quyền. Cuối cùng, phát huy sức mạnh của báo chí và truyền thông. Báo chí có vai trò phanh phui các vụ việc tiêu cực, tham nhũng, tạo áp lực dư luận xã hội, buộc các cơ quan chức năng phải vào cuộc xử lý, góp phần làm cho hoạt động của bộ máy nhà nước trở nên minh bạch hơn.

4.1. Vai trò của Mặt trận Tổ quốc trong giám sát và phản biện xã hội

Theo Quyết định số 217-QĐ/TW, Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể có vai trò quan trọng trong việc thực hiện giám sát và phản biện xã hội. Hoạt động này giúp phát hiện những nội dung chưa phù hợp trong các văn bản dự thảo của Đảng và Nhà nước, kiến nghị các giải pháp xác đáng. Để nâng cao hiệu quả, cần tạo cơ chế để các ý kiến giám sát, phản biện được các cơ quan có thẩm quyền thực sự lắng nghe, tiếp thu và giải trình một cách công khai, minh bạch.

4.2. Quyền làm chủ trực tiếp và sức mạnh của truyền thông báo chí

Nhân dân thực hiện kiểm soát quyền lực thông qua quyền bầu cử để lựa chọn người đại diện xứng đáng và quyền bãi miễn những đại biểu không còn tín nhiệm. Ngoài ra, báo chí được xem là "quyền lực thứ tư", là công cụ sắc bén trong cuộc đấu tranh chống tha hóa quyền lực. Như Hồ Chí Minh đã nói, báo chí phải "làm cho mọi người nhận rõ: quan liêu, tham ô, lãng phí là tội ác". Tuy nhiên, cần có cơ chế bảo vệ các nhà báo và những người tố cáo tiêu cực để họ yên tâm thực hiện nhiệm vụ của mình.

V. Bí quyết tăng cường kiểm soát quyền lực theo tư tưởng Đảng

Trong điều kiện một Đảng duy nhất cầm quyền tại Việt Nam, vai trò lãnh đạo và tự kiểm soát của Đảng Cộng sản Việt Nam có ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả của toàn bộ cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước. Đảng không chỉ lãnh đạo nhà nước và xã hội mà còn phải tự kiểm soát chính mình, kiểm soát quyền lực của các tổ chức đảng và đảng viên, đặc biệt là những người giữ chức vụ trong bộ máy nhà nước. Tư tưởng Hồ Chí Minh là nền tảng cho công tác này. Người nhấn mạnh đến việc giáo dục đạo đức cách mạng, đề cao liêm sỉ và lòng tự trọng để mỗi cán bộ, đảng viên có thể "tự kiểm soát bản thân". Đồng thời, phải thực hiện nghiêm các nguyên tắc tổ chức và kỷ luật của Đảng. Nguyên tắc tập trung dân chủ, tự phê bình và phê bình phải được thực hiện thường xuyên và thực chất, coi đó "như mỗi ngày phải rửa mặt". Kỷ luật nghiêm minh của Đảng chính là "vòng kim cô" để cảnh báo và là "thanh gươm công lý" để trừng trị những phần tử suy thoái, biến chất. Văn kiện Đại hội XII của Đảng đã nhấn mạnh yêu cầu "Xác định rõ cơ chế phân công, phối hợp thực thi quyền lực nhà nước, nhất là cơ chế kiểm soát quyền lực giữa các cơ quan nhà nước". Điều này cho thấy quyết tâm chính trị cao của Đảng trong việc hoàn thiện thể chế, không cho phép ai đứng trên pháp luật, đứng ngoài kỷ luật, dù ở bất kỳ cương vị nào, nhằm củng cố lòng tin của nhân dân và đảm bảo sự lãnh đạo bền vững của Đảng.

5.1. Kỷ luật Đảng và nguyên tắc tự phê bình trong kiểm soát

Sức mạnh của Đảng nằm ở kỷ luật chặt chẽ và tự giác. Mọi đảng viên đều bình đẳng trước kỷ luật của Đảng. Việc xử lý nghiêm minh, không có ngoại lệ đối với những cán bộ, đảng viên vi phạm, kể cả cán bộ cấp cao, đã thể hiện rõ quyết tâm này trong những năm gần đây. Tự phê bình và phê bình phải trở thành một hoạt động thường xuyên trong sinh hoạt Đảng để kịp thời phát hiện và ngăn chặn những biểu hiện suy thoái ngay từ khi mới manh nha, giúp tổ chức Đảng luôn trong sạch, vững mạnh.

5.2. Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về chống tha hóa quyền lực

Tư tưởng Hồ Chí Minh về kiểm soát quyền lực vẫn còn nguyên giá trị. Đó là sự kết hợp giữa "xây" và "chống". "Xây" là bồi dưỡng đạo đức cách mạng, tinh thần phục vụ nhân dân. "Chống" là kiên quyết đấu tranh với chủ nghĩa cá nhân, quan liêu, tham nhũng. Người đặc biệt nhấn mạnh vai trò kiểm tra, thanh tra, coi đây là một khâu không thể thiếu của quá trình lãnh đạo. Vận dụng tư tưởng của Người đòi hỏi phải kết hợp chặt chẽ giữa sự tự giác của cán bộ, sức mạnh của kỷ luật Đảng, sự nghiêm minh của pháp luật Nhà nước và sự giám sát của nhân dân.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRUNG TÂM THÔNG TIN KHOA HỌC - HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN QUYEÀN LÖÏC NHAØ NÖÔÙC VAØ KIEÅM SOAÙT QUYEÀN LÖÏC NHAØ NÖÔÙC 4 LƯU HÀNH NỘI BỘ 2020 TRUNG TÂM THÔNG TIN KHOA HỌC - HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN PHẦN I: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC VÀ KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC • TRẦN THỊ MINH TUYẾT Kiểm soát quyền lực theo tư tưởng Hồ Chí Minh 3 • HỒ XUÂN QUANG, NGUYỄN TUẤN ANH Quá trình nhận thức và phát triển lý luận của Đảng Cộng sản Việt Nam về kiểm soát quyền lực nhà nước thời kỳ đổi mới 14 • VŨ VĂN PHÚC Quyền lực và kiểm soát quyền lực ở nước ta 25 BAN CHỈ ĐẠO • NGUYỄN MINH TUẤN PGS, TS Lưu Văn An PGS, TS Nguyễn Thị Trường Giang Kiểm soát quyền lực trong thực hiện cơ chế “Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, nhân dân làm chủ”: Lý BAN BIÊN TẬP luận và thực tiễn 32 TS Nguyễn Thanh Thảo Ths Lê Thị Phương Hảo • PHẠM HỒNG THÁI , NGUYỄN THẾ LINH Ths Vũ Thị Hồng Luyến Ths Nguyễn Thị Kim Oanh Phân công thực thi quyền lực nhà nước và phân cấp Trần Thị Việt Nhung Nghiêm Thị Thu Trang Nguyễn Thị Kiều Trinh trong hiến pháp năm 2013 và luật tổ chức chính quyền địa phương năm 2015 43 Địa chỉ: 36 Xuân Thủy - Cầu Giấy - Hà Nội ĐT: 04.38340041 • VŨ THƯ Ảnh bìa 1: Toàn cảnh Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương lần thứ 7 khóa XII, Đề cao giải pháp kiểm soát quyền lực, chống chạy chức quyền Bàn về vấn đề tổ chức quyền lực nhà nước 56 PHẦN II: THỰC TRẠNG KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC Ở • ĐOÀN THỊ MINH OANH NƯỚC TA HIỆN NAY Một số giải pháp nhằm tăng cường kiểm soát • TRẦN THÀNH quyền lực nhà nước, xây dựng nhà nước của dân, Tha hoá quyền lực và kiểm soát quyền lực nhà do dân, vì dân 166 nước ở nước ta hiện nay 74 • LÊ MINH THÔNG • NGUYỄN HỮU ĐỔNG Tuân thủ quy luật khách quan trong xây dựng cơ Hoàn thiện pháp luật về quan hệ kiểm soát quyền chế kiểm soát quyền lực nhà nước ở Việt Nam 83 lực Nhà nước giữa Quốc hội và chính phủ 175 • NGUYỄN NHƯ PHÁT • HOÀNG MINH HỘI Tổ chức và thực hiện quyền lực nhà nước ở Việt Giám sát của mặt trận tổ quốc Việt Nam và Nam - Thực trạng và những vấn đề đặt ra 92 các tổ chức chính trị xã hội trong cơ chế kiểm • NGUYỄN MINH ĐOAN soát quyền lực nhà nước - thực trạng và một Tiếp tục đổi mới tư duy pháp lý về kiểm soát quyền số kiến nghị 193 lực chính trị, quyền lực nhà nước ở nước ta 110 • NGUYỄN THỊ BÁO • ĐINH VĂN MINH Một số giải pháp bảo đảm kiểm soát quyền lực nhà Kiểm soát việc thực hiện quyền hành pháp trong nước ở cấp xã trong giai đoạn hiện nay 206 xây dựng chính phủ kiến tạo ở Việt Nam 125 • PHẠM THỊ NGỌC DUNG • BÙI VIỆT HƯƠNG Nhân dân kiểm soát việc thực hiện quyền lực nhà Giám sát nhân dân đối với quyền lực nhà nước ở Việt Nam hiện nay 136 nước của chính quyền địa phương ở Việt Nam 219 PHẦN III: MỘT SỐ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC Ở NƯỚC TA HIỆN NAY • NGUYỄN THỊ KIM NGÂN Tăng cường kiểm soát quyền lực trong tổ chức và hoạt động của hệ thống chính trị bảo đảm thực hiện tốt quyền lực của nhân dân 147 THÔNG TIN CHUYÊN ĐỀ SỐ 4/2020 LỜI GIỚI THIỆU Trong lịch sử loài người, từ khi đấu tranh giai cấp và đấu tranh dân tộc dẫn đến sự ra đời nhà nước, vấn đề quyền lực nhà nước và kiểm soát quyền lực nhà nước luôn là những vấn đề trung tâm trong đời sống chính trị của mỗi quốc gia. Quyền lực nhà nước luôn mang tính hai mặt, một mặt là yếu tố không thể thiếu để tổ chức và quản lý xã hội, mặt khác nó luôn tiềm ẩn nguy cơ bị tha hóa dẫn đến sự chuyên quyền, độc đoán, đi ngược lại với lợi ích của nhân dân với tư cách là chủ thể của quyền lực nhà nước. Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội (bổ sung, phát triển năm 2011) đã khẳng định: “Nhà nước ta là Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN) của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân”; tổ chức và hoạt động của nó dựa trên một trong những nguyên tắc nền tảng: “Quyền lực Nhà nước là thống nhất; có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp”. Kiểm soát quyền lực nhà nước bắt nguồn từ nguồn gốc và bản chất của Nhà nước pháp quyền XHCN là “Tất cả quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân”.

Quyền lực nhà nước không phải quyền lực tự có của nhà nước mà quyền lực của nhân dân, được nhân dân ủy quyền cho nhà nước thay mình thực hiện, nên kiểm soát quyền lực nhà nước là một nhu cầu khách quan từ phía người ủy quyền là nhân dân đối với người được ủy quyền là Nhà nước. Kiểm soát quyền lực nhà nước làm cho bộ máy nhà nước không những có khả năng kiểm soát được xã hội mà còn tự kiểm soát được chính mình. Do đó, các cơ quan nhà nước kiểm soát quyền lực lẫn nhau là một trong những phương thức uan t ng để kiểm soát quyền lực nhà nước. Các cơ quan quyền lực nhà nước vừa thực thi quyền lực nhà nước, vừa thống nhất phối hợp hành động, vừa 1 THÔNG TIN CHUYÊN ĐỀ SỐ 4/2020 kiểm soát lẫn nhau để không một cơ quan nào có thể lạm quyền, tiếm quyền hoặc buông quyền.

Để góp phần vào việc nghiên cứu, h c tập, nâng cao nhận thức về quyền lực nhà nước và kiểm soát quyền lực nhà nước, chúng tôi sưu tầm, tuyển ch n một số bài viết của các h c giả, nhà nghiên cứu uy tín đăng t ên các tạp chí khoa h c chuyên ngành, biên soạn và giới thiệu ấn phẩm Thông tin chuyên đề số 4/2020 với chủ đề “Quyền lực nhà nước và kiểm soát quyền lực nhà nước”. Kết cấu thông tin chuyên đề gồm ba phần: Phần I: Một số vấn đề lý luận về quyền lực nhà nước và kiểm soát quyền lực nhà nước. Phần II: Thực trạng kiểm soát quyền lực nhà nước ở nước ta hiện nay. Phần III: Một số giải pháp tăng cường kiểm soát quyền lực nhà nước ở nước ta hiện nay.

Trong quá trình biên soạn ấn phẩm, chúng tôi có sử dụng một số tài liệu từ các tạp chí và Inte net mà chưa có điều kiện xin phép trực tiếp tác giả. Ấn phẩm chỉ sử dụng với mục đích làm tài liệu tham khảo nội bộ, không vì mục đích kinh doanh. Chúng tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các tác giả. Mặc dù Ban Biên tập đã hết sức cố gắng, song trong quá trình biên tập, không tránh khỏi khiếm khuyết.

Rất mong nhận được ý kiến đóng góp của bạn đ c. Trân trọng cảm ơn! BAN BIÊN TẬP 2 THÔNG TIN CHUYÊN ĐỀ SỐ 4/2020 PHẦN I MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC VÀ KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC THEO TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH  PGS, TS TRẦN THỊ MINH TUYẾT Học viện Báo chí và Tuyên truyền Tóm tắt: Hồ Chí Minh - người sáng lập ra Đảng Cộng sản Việt Nam và Nhà nước Dân chủ Cộng hòa đầu tiên ở Đông Nam Á, sớm hiểu rằng quyền lực luôn có xu hướng tha hóa. Vì thế, Người đã trăn trở và nỗ lực tìm cách kiểm soát quyền lực của đội ngũ cán bộ trong hệ thống công quyền. Ở nước ta hiện nay, kiểm soát quyền lực đang “nổi lên” như một yêu cầu vô cùng cấp bách.

Toàn hệ thống chính trị mà đứng đầu là Đảng Cộng sản Việt Nam cần vận dụng sáng tạo tư tưởng, kinh nghiệm kiểm soát quyền lực hết sức quý báu mà Hồ Chí Minh đã để lại. Từ khóa: kiểm soát quyền lực, tư tưởng Hồ Chí Minh về kiểm soát quyền lực. Tư tưởng Hồ Chí Minh về kiểm soát quyền lực 1. Hồ Chí Minh luôn canh cánh nỗi lo về sự tha hóa của đội ngũ cán bộ, đảng viên khi h có uyền lực t ong tay.

Bằng chứng là ngày 17-9- 1945, trong Thư gửi các đồng chí tỉnh nhà, Người cảnh báo việc mặc dù chính 3 THÔNG TIN CHUYÊN ĐỀ SỐ 4/2020 uyền vừa thành lập nhưng “cũng có người hủ hóa, lên mặt làm uan cách mạng, hoặc là độc hành độc đoán, hoặc là dĩ công dinh tư. Thậm chí dùng pháp công để báo thù tư, làm cho dân oán đến Chính phủ và Đoàn thể” (1). Trong bài viết Sao cho được lòng dân (12-10-1945), Người lại nhận định như sau về chính uyền mới: “Ta nhận thấy xung uanh các Ủy ban nhân dân, một vài nơi tiếng phàn nàn oán thán nhiều hơn tiếng khen”(2). Người còn đích danh chỉ tên 6 căn bệnh mà chính uyền các cấp đã mắc phải là bệnh trái phép, cậy thế, hủ hóa, tư túng, chia rẽ, kiêu ngạo(3) như những biểu hiện cụ thể của sự lạm quyền.

Nếu không ngăn chặn kịp thời tình t ạng đó, hiểm h a sẽ vô cùng lớn: Nhân dân - chủ thể “gốc” của uyền lực sẽ thành người không có uyền; người được dân ủy uyền thì bị uyền lực làm cho tha hóa, hư hỏng. Vì thế, t ong tác phẩm Sửa đổi lối làm việc, sau khi chỉ a vô số các sai phạm của “các uan cách mạng”, Hồ Chí Minh đã viết iêng một mục với tiêu đề “Lãnh đạo và kiểm soát” (4) với hàm ý: Lãnh đạo thì phải kiểm soát và ngược lại, phải kiểm soát cả người lãnh đạo. Cho dù lúc đó Người chưa dùng cụm từ “tha hóa uyền lực” nhưng đã dùng từ “hủ hóa”, “hủ bại”, “hủ lậu” để nói lên sự thoái hóa, biến chất của cán bộ khi có uyền lực t ong tay. Người cho ằng: “Những người t ong các công sở đều có nhiều hoặc ít uyền hành”(5) nên kiểm soát uyền lực thực chất là kiểm soát việc thi hành quyền lực của cán bộ để quyền lực được sử dụng vào đúng mục đích là phục vụ nhân dân.

Với sự nhạy bén của một chính t ị gia kiệt xuất, Hồ Chí Minh đã đề a các biện pháp sau đây để ngăn chặn sự tha hóa uyền lực t ong đội ngũ cán bộ, đảng viên. Thứ nhất, phải giáo dục đạo đức cách mạng để cán bộ, đảng viên tự kiểm soát bản thân. Quyền lực không phải là đại lượng vật chất có thể đo đếm và nó luôn biến hóa khôn lường nên kiểm soát nó là điều không đơn giản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ