Tổng quan nghiên cứu

Theo ước tính, Việt Nam có khoảng 6% dân số là người khuyết tật, trong đó 80% sống ở thành thị và 70% ở nông thôn phụ thuộc vào gia đình, người thân và trợ cấp xã hội. Tỷ lệ người khuyết tật không biết chữ từ 6 tuổi trở lên chiếm 41%, và 93% từ 16 tuổi trở lên không có chuyên môn, nghề nghiệp. Đặc biệt, 75% người khuyết tật có khả năng lao động tham gia làm kinh tế, trong đó 42% phải tự tạo việc làm. Người khuyết tật đặc biệt nặng và nặng chiếm khoảng 28,9%, 58% là nữ và 28,3% là trẻ em. Những con số này cho thấy người khuyết tật là nhóm đối tượng dễ bị tổn thương, cần được hỗ trợ để hòa nhập xã hội.

Lần đầu tiên, doanh nghiệp xã hội được công nhận chính thức về mặt pháp lý tại Việt Nam qua Luật Doanh nghiệp năm 2014. Doanh nghiệp xã hội được định nghĩa là doanh nghiệp hoạt động theo cơ chế thị trường với triết lý kinh doanh gắn liền với xây dựng cuộc sống bền vững, giải quyết các vấn đề xã hội thay vì lợi nhuận thuần túy. Mục tiêu nghiên cứu của luận văn là làm rõ quyền của người khuyết tật trong việc thành lập doanh nghiệp xã hội theo pháp luật Việt Nam, phân tích các quy định pháp luật hiện hành, thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho người khuyết tật hòa nhập xã hội.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các quy định pháp luật Việt Nam liên quan đến doanh nghiệp xã hội và quyền của người khuyết tật trong việc thành lập doanh nghiệp xã hội, với dữ liệu thu thập từ năm 2014 đến 2018. Ý nghĩa nghiên cứu thể hiện qua việc góp phần hoàn thiện khung pháp lý, thúc đẩy phát triển doanh nghiệp xã hội cho người khuyết tật, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống và khả năng tự lập của nhóm đối tượng này.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn dựa trên hai khung lý thuyết chính: lý thuyết doanh nghiệp xã hội và lý thuyết quyền của người khuyết tật.

  • Lý thuyết doanh nghiệp xã hội: Doanh nghiệp xã hội là mô hình kinh doanh kết hợp mục tiêu kinh tế và xã hội, ưu tiên giải quyết các vấn đề xã hội như bảo vệ môi trường, tạo việc làm cho nhóm yếu thế, trong đó có người khuyết tật. Các đặc điểm chính bao gồm: định hướng xã hội, mục tiêu xã hội ưu tiên hơn lợi nhuận, và sở hữu xã hội. Mô hình này khác biệt với doanh nghiệp truyền thống và tổ chức từ thiện, đồng thời không đồng nhất với trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR).

  • Lý thuyết quyền của người khuyết tật: Người khuyết tật được định nghĩa theo các đạo luật quốc tế như Đạo luật chống phân biệt đối xử với người khuyết tật (Anh) và Đạo luật về người khuyết tật của Hoa Kỳ năm 1990, bao gồm các khiếm khuyết về thể chất và tinh thần ảnh hưởng đến khả năng hoạt động hàng ngày. Quyền của người khuyết tật trong bối cảnh doanh nghiệp xã hội bao gồm quyền tiếp cận, quyền tự do kinh doanh và quyền được hỗ trợ pháp lý để thành lập doanh nghiệp xã hội.

Ba khái niệm chính được sử dụng trong nghiên cứu là: doanh nghiệp xã hội, quyền của người khuyết tật, và khung pháp luật về doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích lý thuyết và thực tiễn:

  • Nguồn dữ liệu: Tài liệu pháp luật Việt Nam (Luật Doanh nghiệp 2014, Nghị định 96/2015/NĐ-CP, Thông tư 96/2015/TT-BTC), các báo cáo thống kê về người khuyết tật, các nghiên cứu quốc tế và trong nước về doanh nghiệp xã hội, cùng các case study điển hình như Công ty TNHH Thủ công Mai.

  • Phương pháp phân tích: Phân tích, khái quát hóa các quy định pháp luật; so sánh đối chiếu giữa các văn bản pháp luật và thực tiễn; thống kê số liệu về người khuyết tật và doanh nghiệp xã hội; tổng hợp các dẫn chứng thực tế để làm rõ các vấn đề tồn tại.

  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Nghiên cứu tập trung vào các văn bản pháp luật và các doanh nghiệp xã hội có liên quan đến người khuyết tật tại Việt Nam, không sử dụng khảo sát định lượng trực tiếp. Việc lựa chọn phương pháp phân tích định tính nhằm đảm bảo đánh giá sâu sắc các quy định pháp luật và thực trạng thực thi.

  • Timeline nghiên cứu: Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn từ năm 2014 (khi Luật Doanh nghiệp 2014 có hiệu lực) đến năm 2018, nhằm đánh giá các quy định pháp luật mới và thực trạng áp dụng trong khoảng thời gian này.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Quy định pháp luật về doanh nghiệp xã hội còn nhiều hạn chế: Luật Doanh nghiệp 2014 lần đầu tiên công nhận doanh nghiệp xã hội với tiêu chí sử dụng ít nhất 51% lợi nhuận để tái đầu tư cho mục tiêu xã hội. Tuy nhiên, pháp luật chưa có quy định chi tiết về ưu đãi thuế, hỗ trợ tài chính và cơ chế quản lý chuyên biệt cho doanh nghiệp xã hội, đặc biệt là doanh nghiệp xã hội do người khuyết tật thành lập.

  2. Thực trạng người khuyết tật gặp nhiều rào cản khi thành lập doanh nghiệp xã hội: Khoảng 75% người khuyết tật có khả năng lao động nhưng chỉ 42% trong số đó tự tạo việc làm. Người khuyết tật thường thiếu kiến thức pháp luật, kỹ năng quản lý và tiếp cận nguồn vốn, dẫn đến khó khăn trong việc thành lập và vận hành doanh nghiệp xã hội.

  3. So sánh với các nước phát triển: Ở Anh, có khoảng 70.000 doanh nghiệp xã hội, đóng góp hơn 24 tỷ bảng Anh cho nền kinh tế, với chính sách hỗ trợ toàn diện từ nhà nước. Việt Nam còn thiếu các chính sách hỗ trợ tương tự, dẫn đến doanh nghiệp xã hội phát triển chậm và chưa khai thác hết tiềm năng của người khuyết tật.

  4. Vai trò của doanh nghiệp xã hội trong giải quyết các vấn đề xã hội: Doanh nghiệp xã hội như Công ty TNHH Thủ công Mai đã tạo việc làm cho hơn 1.100 thợ thủ công, trong đó nhiều người là phụ nữ nghèo và người khuyết tật, với doanh thu khoảng 1,7 triệu USD và lợi nhuận tái đầu tư 100%. Đây là minh chứng cho hiệu quả của mô hình doanh nghiệp xã hội trong thực tế.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính của các hạn chế pháp lý là do doanh nghiệp xã hội là khái niệm mới tại Việt Nam, pháp luật chưa theo kịp thực tiễn phát triển. Việc doanh nghiệp xã hội được xếp vào nhóm doanh nghiệp thương mại trong Luật Doanh nghiệp 2014 gây mâu thuẫn với Bộ luật Dân sự 2015, khi doanh nghiệp xã hội được xem là pháp nhân phi thương mại. Điều này tạo ra sự không thống nhất trong hệ thống pháp luật, gây khó khăn cho người khuyết tật khi tiếp cận và thành lập doanh nghiệp xã hội.

So với các nghiên cứu quốc tế, Việt Nam cần học hỏi mô hình hỗ trợ toàn diện từ nhà nước và xã hội như ở Anh, bao gồm ưu đãi thuế, hỗ trợ vốn, đào tạo kỹ năng và xây dựng hệ thống quản lý chuyên trách. Việc này sẽ giúp doanh nghiệp xã hội phát triển bền vững, đồng thời tạo điều kiện cho người khuyết tật tự lập và hòa nhập xã hội.

Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ so sánh tỷ lệ người khuyết tật tham gia lao động và tự tạo việc làm tại Việt Nam, cùng bảng tổng hợp các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp xã hội ở Việt Nam và Anh để minh họa sự khác biệt.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Hoàn thiện khung pháp lý về doanh nghiệp xã hội: Cần sửa đổi Luật Doanh nghiệp và các văn bản hướng dẫn để làm rõ vị trí pháp lý của doanh nghiệp xã hội, nhất là doanh nghiệp xã hội do người khuyết tật thành lập, đảm bảo tính thống nhất với Bộ luật Dân sự. Thời gian thực hiện: 1-2 năm, chủ thể: Quốc hội, Bộ Tư pháp.

  2. Tăng cường hỗ trợ tài chính và ưu đãi thuế: Xây dựng chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp, hỗ trợ vay vốn ưu đãi, miễn giảm phí đăng ký cho doanh nghiệp xã hội do người khuyết tật thành lập. Thời gian: 1 năm, chủ thể: Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước.

  3. Đào tạo, nâng cao năng lực cho người khuyết tật: Tổ chức các khóa đào tạo về kỹ năng quản lý, pháp luật doanh nghiệp, kỹ năng kinh doanh cho người khuyết tật nhằm nâng cao khả năng tự lập và vận hành doanh nghiệp xã hội hiệu quả. Thời gian: liên tục, chủ thể: Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, các tổ chức phi chính phủ.

  4. Xây dựng hệ thống cơ quan chuyên trách quản lý doanh nghiệp xã hội: Thành lập các cơ quan hoặc bộ phận chuyên trách tại các cấp để hỗ trợ, giám sát và phát triển doanh nghiệp xã hội, đặc biệt là doanh nghiệp do người khuyết tật thành lập. Thời gian: 2 năm, chủ thể: Chính phủ, Bộ Kế hoạch và Đầu tư.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý nhà nước: Giúp hiểu rõ các quy định pháp luật hiện hành, từ đó xây dựng và hoàn thiện chính sách hỗ trợ doanh nghiệp xã hội cho người khuyết tật.

  2. Người khuyết tật và các tổ chức đại diện: Cung cấp kiến thức pháp luật, quyền lợi và cơ hội thành lập doanh nghiệp xã hội, giúp họ tự tin tham gia thị trường lao động và kinh doanh.

  3. Các nhà nghiên cứu và học giả trong lĩnh vực luật kinh tế và phát triển xã hội: Là tài liệu tham khảo để nghiên cứu sâu hơn về doanh nghiệp xã hội và quyền của người khuyết tật trong bối cảnh pháp luật Việt Nam.

  4. Doanh nhân xã hội và các tổ chức phi chính phủ: Hỗ trợ trong việc xây dựng mô hình doanh nghiệp xã hội hiệu quả, đồng thời thúc đẩy hợp tác và phát triển bền vững trong cộng đồng người khuyết tật.

Câu hỏi thường gặp

  1. Doanh nghiệp xã hội là gì và khác gì với doanh nghiệp truyền thống?
    Doanh nghiệp xã hội là doanh nghiệp hoạt động với mục tiêu giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường, sử dụng ít nhất 51% lợi nhuận để tái đầu tư cho mục tiêu xã hội, không nhằm tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông. Khác với doanh nghiệp truyền thống, doanh nghiệp xã hội ưu tiên giá trị xã hội hơn lợi nhuận.

  2. Người khuyết tật có quyền thành lập doanh nghiệp xã hội không?
    Có. Pháp luật Việt Nam cho phép người khuyết tật thành lập doanh nghiệp xã hội, tuy nhiên họ cần đáp ứng các tiêu chí và thủ tục đăng ký theo Luật Doanh nghiệp 2014 và Nghị định 96/2015.

  3. Những khó khăn chính mà người khuyết tật gặp phải khi thành lập doanh nghiệp xã hội là gì?
    Khó khăn bao gồm thiếu kiến thức pháp luật, hạn chế về kỹ năng quản lý, khó tiếp cận nguồn vốn và thiếu sự hỗ trợ từ các chính sách ưu đãi, dẫn đến rào cản trong việc thành lập và vận hành doanh nghiệp.

  4. Pháp luật Việt Nam có ưu đãi gì cho doanh nghiệp xã hội?
    Doanh nghiệp xã hội được hưởng một số ưu đãi về thuế thu nhập doanh nghiệp theo Thông tư 96/2015, được phép nhận tài trợ từ các tổ chức trong và ngoài nước để bù đắp chi phí quản lý và hoạt động.

  5. Làm thế nào để hoàn thiện pháp luật nhằm hỗ trợ người khuyết tật thành lập doanh nghiệp xã hội?
    Cần sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật để làm rõ quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp xã hội, xây dựng chính sách ưu đãi tài chính, đào tạo kỹ năng cho người khuyết tật và thành lập cơ quan chuyên trách quản lý doanh nghiệp xã hội.

Kết luận

  • Luật Doanh nghiệp 2014 đã chính thức công nhận doanh nghiệp xã hội, mở ra cơ hội pháp lý cho người khuyết tật thành lập doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam.
  • Người khuyết tật chiếm tỷ lệ lớn trong xã hội nhưng gặp nhiều khó khăn trong tiếp cận quyền tự do kinh doanh và thành lập doanh nghiệp xã hội.
  • Các quy định pháp luật hiện hành còn nhiều hạn chế, chưa đồng bộ và thiếu chính sách hỗ trợ toàn diện cho doanh nghiệp xã hội do người khuyết tật thành lập.
  • Doanh nghiệp xã hội có tiềm năng lớn trong việc giải quyết các vấn đề xã hội và tạo việc làm cho người khuyết tật, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và hòa nhập cộng đồng.
  • Cần triển khai các bước hoàn thiện pháp luật, tăng cường hỗ trợ tài chính, đào tạo kỹ năng và xây dựng hệ thống quản lý chuyên trách để thúc đẩy phát triển doanh nghiệp xã hội cho người khuyết tật trong thời gian tới.

Hành động tiếp theo: Các cơ quan chức năng và nhà nghiên cứu cần phối hợp để hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ, đồng thời tổ chức các chương trình đào tạo, tư vấn cho người khuyết tật nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam.