Quyền của Đương Sự trong Giám Đốc Thẩm và Tái Thẩm Vụ Việc Dân Sự

Tài liệu nghiên cứu Quyền của đương sự trong xét xử giám đốc thẩm tái thẩm các vụ việc dân sự ở tòa án nhân dân tối cao, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Học viện Hành chính Quốc gia

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
133
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN CỦA ĐƢƠNG SỰ TRONG GIÁM ĐỐC THẨM, TÁI THẨM VỤ VIỆC DÂN SỰ

1.1. Khái niệm vụ việc dân sự

1.2. Khái niệm việc dân sự

1.3. Khái niệm vụ án dân sự

1.4. Thủ tục giám đốc thẩm trong vụ việc dân sự

1.4.1. Khái niệm giám đốc thẩm

1.4.2. Thủ tục giám đốc có những nội dung sau

1.5. Thủ tục tái thẩm vụ việc dân sự

1.5.1. Khái niệm thủ tục tái thẩm

1.5.2. Thủ tục tái thẩm có những nội dung sau

1.6. Quyền của đương sự trong thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm vụ việc dân sự

1.6.1. Khái niệm quyền của đương sự

1.6.2. Khái niệm quyền của đương sự trong thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm

1.6.3. Ý nghĩa của việc quy định quyền đương sự trong thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm vụ việc dân sự

1.7. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUYỀN CỦA ĐƢƠNG SỰ TRONG GIÁM ĐỐC THẨM, TÁI THẨM VỤ VIỆC DÂN SỰ TẠI TÒA ÁN NHÂN DÂN TỐI CAO

2.1. Quy định của pháp luật Việt Nam về quyền của đương sự trong giám đốc thẩm, tái thẩm vụ việc dân sự. Giai đoạn trước khi có Bộ luật tố tụng dân sự năm 2004

2.2. Giai đoạn từ năm 2005-2011 (từ khi Bộ luật tố tụng dân sự năm 2004 có hiệu lực cho đến trước khi sửa đổi, bổ sung năm 2011)

2.3. Giai đoạn từ năm 2012-2015 (từ khi Bộ luật tố tụng dân sự sửa đổi, bổ sung năm 2011 đến trước khi ban hành Bộ luật tố tụng dân sự năm 2015)

2.4. Giai đoạn từ 1/7/2016 đến nay (từ khi Bộ luật tố tụng dân sự năm 2015 có hiệu lực đến nay)

2.5. Những quyền cơ bản của đương sự trong giám đốc thẩm, tái thẩm vụ việc dân sự theo pháp luật hiện hành

2.5.1. Quyền đương sự phát hiện bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật cần xem xét theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm

2.5.2. Quyền làm đơn, nộp đơn đề nghị xem xét bản án, quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm và nhận thông báo tiếp nhận đơn đề nghị của đương sự

2.5.3. Quyền cung cấp, bổ sung chứng cứ, tài liệu trong thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm

2.5.4. Quyền nhận quyết định kháng nghị giám đốc thẩm, tái thẩm

2.5.5. Quyền được tham gia phiên tòa giám đốc thẩm, tái thẩm khi được triệu tập

2.5.6. Quyền trình bày ý kiến tại phiên tòa giám đốc thẩm, tái thẩm khi được yêu cầu

2.6. Thực tiễn xét xử giám đốc thẩm, tái thẩm vụ việc dân sự tại Tòa án nhân dân tối cao

2.6.1. Tổ chức bộ máy và hoạt động của Tòa án nhân dân tối cao trong việc tiếp nhận, giải quyết đơn, kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm vụ việc dân sự

2.6.2. Những kết quả đạt được của việc thực hiện quyền đương sự trong thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm vụ việc dân sự ở Tòa án nhân dân tối cao

2.7. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP ĐẢM BẢO THỰC HIỆN HIỆU QUẢ QUYỀN CỦA ĐƢƠNG SỰ TRONG GIÁM ĐỐC THẨM, TÁI THẨM VỤ VIỆC DÂN SỰ

3.1. Một số khó khăn, vướng mắc trong thực hiện quyền đương sự trong thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm vụ việc dân sự tại Tòa án nhân dân tối cao

3.1.1. Khó khăn, vướng mắc từ những quy định của pháp luật

3.1.2. Khó khăn, vướng mắc từ tổ chức cơ quan tiến hành tố tụng và các biện pháp bảo đảm

3.1.3. Khó khăn vướng mắc từ phía đương sự

3.2. Một số giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện quyền của đương sự trong giám đốc thẩm, tái thẩm vụ việc dân sự tại Tòa án nhân dân tối cao

3.2.1. Giải pháp về hoàn thiện pháp luật

3.2.2. Giải pháp tổng kết thực tiễn công tác xét xử Giám đốc thẩm, tái thẩm rút kinh nghiệm xét xử, đưa ra văn bản hướng dẫn pháp luật áp dụng thống nhất trong toàn hệ thống; xây dựng hệ thống án lệ

3.2.3. Giải pháp về tổ chức và bảo đảm thực hiện

3.2.4. Nâng cao vai trò của Viện kiểm sát trong công tác kiểm sát hoạt động tư pháp đối với việc xem xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật mà Tòa án đã xử

3.2.5. Tăng cường hoạt động giám sát của các cơ quan, tổ chức, đại biểu dân cử, nhân dân đối với hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng. Sử dụng kết quả giám đốc thẩm là tiêu chí để đánh giá trực tiếp chất lượng Cán bộ, công chức

3.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC MỘT SỐ VỤ ÁN MÀ TÒA ÁN NHÂN DÂN TỐI CAO ĐÃ XÉT XỬ GIÁM ĐỐC THẨM, TÁI THẨM

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quyền Của Đương Sự Trong Giám Đốc Thẩm

Giám đốc thẩm và tái thẩm là những thủ tục tố tụng đặc biệt trong hệ thống pháp luật Việt Nam, nhằm đảm bảo tính đúng đắn và công bằng của các bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật. Quyền của đương sự trong các thủ tục này đóng vai trò then chốt, giúp họ bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình khi phát hiện sai sót trong quá trình xét xử. Việc hiểu rõ và thực thi đầy đủ các quyền này là yếu tố quan trọng để đảm bảo công lý và niềm tin của người dân vào hệ thống tư pháp. Theo quy định của Hiến pháp năm 2013, Tòa án nhân dân là cơ quan xét xử của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt nam (CHXHCN) thực hiện quyền tư pháp. Tòa án nhân dân có nhiệm vụ bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa, bảo vệ lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.

1.1. Khái Niệm Vụ Việc Dân Sự Theo BLTTDS 2015

Theo quy định tại Điều 1 BLTTDS năm 2015 về phạm vi và nhiệm vụ của BLTTDS: “Bộ luật tố tụng dân sự quy định những nguyên tắc cơ bản trong tố tụng dân sự; trình tự, thủ tục khởi kiện để Tòa án nhân dân (sau đây gọi là Tòa án) giải quyết các vụ án về tranh chấp dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động (sau đây gọi chung là vụ án dân sự) và trình tự, thủ tục yêu cầu để Tòa án giải quyết các...”. Vụ việc dân sự bao gồm vụ án dân sự (tranh chấp) và việc dân sự (yêu cầu). Việc xác định đúng loại vụ việc có ý nghĩa quan trọng trong việc áp dụng đúng quy định của pháp luật tố tụng.

1.2. Phân Biệt Giám Đốc Thẩm và Tái Thẩm Dân Sự

Giám đốc thẩm và tái thẩm đều là thủ tục xem xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật, nhưng có sự khác biệt về căn cứ và phạm vi. Giám đốc thẩm xem xét lại bản án, quyết định khi có vi phạm pháp luật nghiêm trọng trong quá trình xét xử. Tái thẩm xem xét lại bản án, quyết định khi có tình tiết mới được phát hiện có thể làm thay đổi cơ bản nội dung vụ việc. Việc phân biệt rõ hai thủ tục này giúp đương sự lựa chọn đúng thủ tục phù hợp với tình huống của mình.

II. Thách Thức Quyền Đương Sự Bị Vi Phạm Khi Nào

Mặc dù pháp luật đã quy định khá chi tiết về quyền của đương sự trong giám đốc thẩm và tái thẩm, nhưng trên thực tế vẫn còn nhiều trường hợp quyền này bị xâm phạm. Điều này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, như sự thiếu hiểu biết pháp luật của đương sự, sự hạn chế về nguồn lực để theo đuổi vụ kiện, hoặc những sai sót, vi phạm của cơ quan tiến hành tố tụng. Việc nhận diện và giải quyết các thách thức này là rất quan trọng để đảm bảo quyền lợi chính đáng của đương sự. Theo thống kê, số lượng đơn đề nghị giám đốc thẩm, tái thẩm được chấp nhận còn khá thấp, cho thấy vẫn còn nhiều rào cản trong việc tiếp cận công lý của người dân.

2.1. Thiếu Thông Tin Về Thủ Tục Giám Đốc Thẩm

Nhiều đương sự không nắm rõ quy trình, thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm, dẫn đến việc không biết cách bảo vệ quyền lợi của mình. Việc thiếu thông tin về thời hạn, điều kiện, và các giấy tờ cần thiết có thể khiến đương sự bỏ lỡ cơ hội yêu cầu xem xét lại bản án, quyết định. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để nâng cao nhận thức của người dân về các thủ tục này.

2.2. Khó Khăn Trong Thu Thập Chứng Cứ Mới Cho Tái Thẩm

Để yêu cầu tái thẩm, đương sự phải cung cấp chứng cứ mới có thể làm thay đổi cơ bản nội dung vụ việc. Tuy nhiên, việc thu thập chứng cứ mới thường gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là trong các vụ việc phức tạp, kéo dài. Sự hỗ trợ của luật sư và các chuyên gia pháp lý là rất cần thiết để giúp đương sự thu thập và đánh giá chứng cứ một cách hiệu quả.

2.3. Áp Lực Về Thời Gian Và Chi Phí Tố Tụng

Thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm có thể kéo dài, gây tốn kém về thời gian và chi phí cho đương sự. Áp lực này có thể khiến nhiều người từ bỏ việc theo đuổi vụ kiện, đặc biệt là những người có hoàn cảnh khó khăn. Cần có các biện pháp hỗ trợ pháp lý và tài chính cho những đối tượng này để đảm bảo quyền tiếp cận công lý của họ.

III. Hướng Dẫn Chi Tiết Quyền Của Đương Sự 5 Bước

Để bảo vệ quyền của đương sự một cách hiệu quả trong giám đốc thẩm và tái thẩm, cần nắm vững các quyền cơ bản và thực hiện chúng một cách chủ động. Các quyền này bao gồm quyền được biết thông tin, quyền được cung cấp chứng cứ, quyền được tham gia phiên tòa, quyền được trình bày ý kiến, và quyền được nhận kết quả giải quyết. Việc thực hiện đầy đủ các quyền này sẽ giúp đương sự có cơ hội tốt nhất để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Theo Điều 13 BLTTDS 2015 quy định: “Tòa án có nhiệm vụ bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa, bảo vệ lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân”.

3.1. Quyền Nộp Đơn Đề Nghị Giám Đốc Thẩm Tái Thẩm

Đương sự có quyền làm đơn đề nghị xem xét bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm khi có căn cứ theo quy định của pháp luật. Đơn phải được gửi đến đúng cơ quan có thẩm quyền và phải đáp ứng các yêu cầu về hình thức và nội dung. Việc nộp đơn đúng quy định là bước đầu tiên quan trọng để khởi động thủ tục xem xét lại bản án, quyết định.

3.2. Quyền Cung Cấp Chứng Cứ Tài Liệu Liên Quan

Đương sự có quyền cung cấp, bổ sung chứng cứ, tài liệu để chứng minh cho yêu cầu của mình. Chứng cứ, tài liệu phải đảm bảo tính xác thực, khách quan, và liên quan đến nội dung vụ việc. Việc cung cấp đầy đủ và kịp thời chứng cứ, tài liệu sẽ giúp cơ quan có thẩm quyền có đầy đủ thông tin để xem xét, giải quyết vụ việc một cách chính xác.

3.3. Quyền Tham Gia Phiên Tòa Giám Đốc Thẩm Tái Thẩm

Đương sự có quyền được tham gia phiên tòa giám đốc thẩm, tái thẩm khi được triệu tập. Tại phiên tòa, đương sự có quyền trình bày ý kiến, tranh luận, và đưa ra các yêu cầu. Việc tham gia phiên tòa giúp đương sự trực tiếp bảo vệ quyền lợi của mình và đóng góp vào quá trình xét xử.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Phân Tích Vụ Việc Giám Đốc Thẩm Điển Hình

Để hiểu rõ hơn về quyền của đương sự trong giám đốc thẩm và tái thẩm, việc phân tích các vụ việc thực tế là rất hữu ích. Các vụ việc điển hình sẽ cho thấy cách các quyền này được thực hiện trên thực tế, cũng như những khó khăn, vướng mắc có thể phát sinh. Từ đó, có thể rút ra những bài học kinh nghiệm và đề xuất các giải pháp để nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền của đương sự. Theo tài liệu, nhiều vụ việc dân sự phức tạp, kéo dài đã được giải quyết dứt điểm, góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, nâng cao uy tín của ngành TAND, góp phần vào việc ổn định tình hình an ninh chính trị, trật tự xã hội, thúc đẩy sự phát triển của đất nước.

4.1. Vụ Việc Về Tranh Chấp Quyền Sử Dụng Đất

Phân tích một vụ việc cụ thể về tranh chấp quyền sử dụng đất, trong đó đương sự đã sử dụng quyền cung cấp chứng cứ để chứng minh quyền sở hữu hợp pháp của mình. Vụ việc này cho thấy tầm quan trọng của việc thu thập và bảo quản chứng cứ trong quá trình tố tụng.

4.2. Vụ Việc Về Hợp Đồng Dân Sự Vô Hiệu

Phân tích một vụ việc về hợp đồng dân sự bị tuyên vô hiệu, trong đó đương sự đã sử dụng quyền tham gia phiên tòa để trình bày ý kiến và bảo vệ quyền lợi của mình. Vụ việc này cho thấy tầm quan trọng của việc hiểu rõ các quy định của pháp luật về hợp đồng và nghĩa vụ dân sự.

4.3. Vụ Việc Về Bồi Thường Thiệt Hại Ngoài Hợp Đồng

Phân tích một vụ việc về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, trong đó đương sự đã sử dụng quyền khiếu nại, tố cáo để yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xem xét lại bản án, quyết định. Vụ việc này cho thấy tầm quan trọng của việc giám sát hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng.

V. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Thực Hiện Quyền Đương Sự

Để đảm bảo quyền của đương sự được thực hiện một cách hiệu quả trong giám đốc thẩm và tái thẩm, cần có các giải pháp đồng bộ từ việc hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực của cơ quan tiến hành tố tụng, đến việc tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật cho người dân. Các giải pháp này cần được thực hiện một cách liên tục và có hệ thống để tạo ra sự chuyển biến tích cực trong thực tiễn. Theo tài liệu, quyền của đương sự trong các vụ việc dân sự được xét xử ở trình tự giám đốc thẩm, tái thẩm đôi khi vẫn còn chưa được bảo đảm một cách triệt để vì nhiều nguyên nhân khác nhau.

5.1. Hoàn Thiện Pháp Luật Về Giám Đốc Thẩm Tái Thẩm

Rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định của pháp luật về giám đốc thẩm, tái thẩm để đảm bảo tính minh bạch, rõ ràng, và phù hợp với thực tiễn. Cần đặc biệt chú trọng đến việc quy định chi tiết về quyền của đương sự, thủ tục thực hiện quyền, và cơ chế bảo vệ quyền khi bị xâm phạm.

5.2. Nâng Cao Năng Lực Của Cơ Quan Tiến Hành Tố Tụng

Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho cán bộ, công chức làm công tác giám đốc thẩm, tái thẩm để nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng giải quyết vụ việc, và ý thức trách nhiệm. Cần đảm bảo cơ quan tiến hành tố tụng hoạt động một cách khách quan, công bằng, và tuân thủ pháp luật.

5.3. Tăng Cường Tuyên Truyền Phổ Biến Pháp Luật

Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về giám đốc thẩm, tái thẩm cho người dân, đặc biệt là những đối tượng có nguy cơ cao bị xâm phạm quyền lợi. Cần sử dụng nhiều hình thức tuyên truyền khác nhau, như tổ chức hội thảo, phát tờ rơi, đăng tải thông tin trên các phương tiện truyền thông, để đảm bảo thông tin đến được với đông đảo người dân.

VI. Tương Lai Của Quyền Đương Sự Trong Tố Tụng Dân Sự

Trong bối cảnh cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế, việc bảo vệ quyền của đương sự trong tố tụng dân sự nói chung và trong giám đốc thẩm, tái thẩm nói riêng ngày càng trở nên quan trọng. Việc tiếp tục hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực của cơ quan tiến hành tố tụng, và tăng cường sự tham gia của người dân vào quá trình tố tụng sẽ góp phần xây dựng một hệ thống tư pháp công bằng, minh bạch, và hiệu quả. Thực hiện quy định Hiến pháp 2013, Luật TCTAND 2014 và BLTTDS 2015, những năm qua, ngành Tòa án nhân dân nói chung, Tòa án nhân dân tối cao, TAND cấp cao đã có những hoạt động tích cực nhằm thành lập hệ thống Tòa án nhân dân cấp cao, tổ chức lại bộ máy, nâng cao trình độ quản lý, điều hành, kỹ năng nghiệp vụ chuyên môn, bảo đảm thực hiện tốt chức năng xét xử.

6.1. Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin Vào Tố Tụng

Ứng dụng công nghệ thông tin vào quá trình tố tụng, như xây dựng hệ thống quản lý vụ việc trực tuyến, cung cấp thông tin pháp luật trực tuyến, và tổ chức phiên tòa trực tuyến, sẽ giúp giảm chi phí, thời gian, và tạo điều kiện thuận lợi cho đương sự tham gia vào quá trình tố tụng.

6.2. Tăng Cường Hợp Tác Quốc Tế Về Tố Tụng

Tăng cường hợp tác quốc tế về tố tụng, như trao đổi kinh nghiệm, đào tạo cán bộ, và tham gia các tổ chức quốc tế về tư pháp, sẽ giúp nâng cao năng lực của hệ thống tư pháp Việt Nam và đáp ứng các yêu cầu của hội nhập quốc tế.

6.3. Phát Triển Dịch Vụ Tư Vấn Pháp Luật Miễn Phí

Phát triển dịch vụ tư vấn pháp luật miễn phí cho người nghèo, người dân tộc thiểu số, và các đối tượng yếu thế khác, sẽ giúp họ tiếp cận công lý và bảo vệ quyền lợi của mình một cách hiệu quả.

06/06/2025
Quyền của đương sự trong xét xử giám đốc thẩm tái thẩm các vụ việc dân sự ở tòa án nhân dân tối cao

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về quyền của đương sự trong giám đốc thẩm, tái thẩm vụ việc dân sự. 9 - Chương 2: Thực trạng quyền của đương sự trong giám đốc thẩm, tái thẩm vụ việc dân sự tại Tòa án nhân dân tối cao - Chương 3: Giải pháp đảm bảo thực thiện hiệu quả quyền của đương sự trong giám đốc thẩm, tái thẩm vụ việc dân sự. 10 Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN CỦA ĐƢƠNG SỰ TRONG GIÁM ĐỐC THẨM, TÁI THẨM VỤ VIỆC DÂN SỰ. Khái niệm vụ việc dân sự 1.

Khái niệm việc dân sự Khái niệm “vụ việc dân sự” lần đầu tiên được ghi nhận trong BLTTDS năm 2004 và được kế thừa tại BLTTDS năm 2015. Theo quy định tại Điều 1 BLTTDS năm 2015 về phạm vi và nhiệm vụ của BLTTDS: “Bộ luật tố tụng dân sự quy định những nguyên tắc cơ bản trong tố tụng dân sự; trình tự, thủ tục khởi kiện để Tòa án nhân dân (sau đây gọi là Tòa án) giải quyết các vụ án về tranh chấp dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động (sau đây gọi chung là vụ án dân sự) và trình tự, thủ tục yêu cầu để Tòa án giải quyết các việc về yêu cầu dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động (sau đây gọi chung là việc dân sự);…”. Để làm rõ khái niệm “vụ việc dân sự”, trước tiên chúng ta cần làm rõ khái niệm “việc dân sự” và “ vụ án dân sự” [16]. Theo quy định tại Điều 361 BLTTDS năm 2015 thì: “Việc dân sự là việc cơ quan, tổ chức, cá nhân không có tranh chấp, nhưng có yêu cầu Tòa án công nhận hoặc không công nhận một sự kiện pháp lý là căn cứ làm phát sinh quyền, nghĩa vụ dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động của mình hoặc của cơ quan, tổ chức, cá nhân khác; yêu cầu Tòa án công nhận cho mình quyền về dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động” [17].

Như vậy, trong “ việc dân sự” không có yếu tố tranh chấp giữa các đương sự về quyền và lợi ích trong lĩnh vực dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động. Việc phân biệt được vấn đề trên có ý nghĩa trong việc xác định trình tự, thủ tục giải quyết đối với từng vụ, việc cụ thể. Do yếu tố không có tranh chấp về quyền và lợi ích nên việc dân sự được giải 11 quyết theo trình tự, thủ tục đơn giản hơn so với vụ án dân sự, giúp giảm bớt gánh nặng cho tòa án cũng như sự phiền hà cho đương sự. Việc dân sự không có tranh chấp về quyền và nghĩa vụ nên có những đặc trưng khác biệt so với thủ tục giải quyết vụ án dân sự, cụ thể: + Thời hạn giải quyết việc dân sự ngắn hơn so với thời hạn giải quyết vụ án dân sự, theo đó, trong thời hạn 03 ngày làm việc, kể từ ngày nhận đơn yêu cầu và tài liệu, chứng cứ kèm theo, Chánh án Tòa án phân công Thẩm phán giải quyết đơn yêu cầu.

Trường hợp đơn yêu cầu chưa ghi đầy đủ nội dung theo quy định tại khoản 2 Điều 362 của BLTTDS thì Thẩm phán yêu cầu người yêu cầu sửa đổi, bổ sung trong thời hạn 07 ngày, kể từ ngày nhận được yêu cầu. Thủ tục sửa đổi, bổ sung đơn yêu cầu được thực hiện theo quy định tại khoản 1 Điều 193 của BLTTDS. Trường hợp người yêu cầu thực hiện đầy đủ yêu cầu sửa đổi, bổ sung thì Thẩm phán tiến hành thủ tục thụ lý việc dân sự. Trường hợp xét thấy đơn yêu cầu và tài liệu, chứng cứ kèm theo đã đủ điều kiện thụ lý thì Thẩm phán thông báo cho người yêu cầu về việc nộp lệ phí yêu cầu giải quyết việc dân sự trong thời hạn 05 ngày làm việc, kể từ ngày nhận được thông báo nộp lệ phí, trừ trường hợp người đó được miễn hoặc không phải nộp lệ phí theo quy định của pháp luật về phí, lệ phí; Tòa án thụ lý đơn yêu cầu khi người yêu cầu nộp cho Tòa án biên lai thu tiền lệ phí yêu cầu giải quyết việc dân sự; Trong thời hạn 03 ngày làm việc, kể từ ngày thụ lý đơn yêu cầu, Tòa án phải thông báo bằng văn bản cho người yêu cầu, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến việc giải quyết việc dân sự, cho Viện kiểm sát cùng cấp về việc Tòa án đã thụ lý đơn yêu cầu; Thời hạn chuẩn bị xét đơn yêu cầu là 01 tháng, kể từ ngày Tòa án thụ lý đơn yêu cầu, trừ trường hợp BLTTDS có quy định khác; Tòa án phải mở phiên họp để giải quyết việc dân sự trong thời hạn 15 ngày, kể từ ngày ra quyết định mở phiên họp.

+ Thành phần giải quyết việc dân sự không có Hội thẩm tham gia, chỉ 12 có Thẩm phán, Kiểm sát viên Viện kiểm sát cùng cấp; Người yêu cầu hoặc người đại diện hợp pháp, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ; Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan hoặc người đại diện hợp pháp, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ được Tòa án triệu tập tham gia phiên họp. Trong trường hợp cần thiết, Tòa án có thể triệu tập người làm chứng, người giám định, người phiên dịch tham gia phiên họp. + Tòa án mở phiên họp để giải quyết việc dân sự chứ không mở phiên tòa như trình tự tố tụng đối với việc giải quyết vụ án dân sự. + Kết quả giải quyết việc dân sự được tòa án ban hành dưới hình thức “ Quyết định”, chứ không phải “ Bản án” trong vụ án dân sự.

+ Thời hạn kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm quyết định giải quyết việc dân sự được quy định 7 ngày,ngắn hơn so với 15 ngày đối với thời hạn kháng cáo, kháng nghị bản án trong vụ án dân sự. Từ những nội dung, đặc điểm nêu trên, chúng ta có thể đưa ra khái niệm việc dân sự như sau: “Việc dân sự là cơ quan, tổ chức, cá nhân không có tranh chấp nhưng có yêu cầu Tòa án công nhận hoặc không công nhận một sự kiện pháp lý là căn cứ làm phát sinh quyền, nghĩa vụ dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động”.2 Khái niệm vụ án dân sự Vụ án là một vụ việc có dấu hiệu trái pháp luật có tính chất hình sự hoặc có tính chất dân sự (tranh chấp giữa các chủ thể pháp luật) được đưa ra tòa án hoặc cơ quan trọng tài giải quyết. Khái niệm vụ án dân sự là một khái niệm hẹp hơn so với khái niệm vụ án. Theo quy định tại Điều 1.

BLTTDS về phạm vi điều chỉnh và nhiệm vụ của BLTTDS, thì BLTTDS quy định trình tự, thủ tục khởi kiện để Tòa án giải quyết các vụ án về tranh chấp dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động (vụ án dân sự). Như vậy, vụ án dân sự là những tranh chấp về quyền và nghĩa vụ của các chủ thể, phát sinh trong lĩnh vực dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao 13 động, được các chủ thể khởi kiện ra Tòa án để giải quyết. Ở vụ án dân sự thì luôn có tranh chấp xảy ra và tính chất của nó là giải quyết về các tranh chấp giữa cơ quan, tổ chức và cá nhân với nhau. Tòa án giải quyết trên cơ sở bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người có quyền và buộc người có nghĩa vụ thực hiện nghĩa vụ [17].

Chủ thể của vụ án dân sự là nguyên đơn và bị đơn, bao gồm những cá nhân, cơ quan hoặc tổ chức tham gia vào các giao dịch dân sự hay có những quyền và lợi ích dân sự liên quan đang bị xâm phạm, tranh chấp hoặc có thể sẽ bị xâm phạm, tranh chấp cần giải quyết. Cơ quan, tổ chức, cá nhân đó gọi là đương sự trong vụ án dân sự. Ngoài ra, trong tố tụng dân sự còn có một thành phần quan trọng tham gia vào việc giải quyết vụ án dân sự, đó là cơ quan tiến hành tố tụng và người tiến hành tố tụng. Cơ quan tiến hành tố tụng là cơ quan nhà nước thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn trong việc giải quyết vụ việc dân sự, thi hành án dân sự hoặc kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong tố tụng dân sự, bao gồm: Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân và Cơ quan thi hành án dân sự.

Người tiến hành tố tụng là người thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn trong việc giải quyết vụ việc dân sự, thi hành án dân sự hoặc kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong tố tụng dân sự. Ví dụ như : Chánh án Tòa án, Thẩm phán, Thẩm tra viên, Thư ký tòa án, kiểm sát viên, Viện trưởng VKS, Thủ trưởng cơ quan thi hành án, Chấp hành viên…. Bên cạnh đó còn có những người tham gia tố tụng khác, như: người đại diện cho đương sự, có thể là người đại diện theo pháp luật, người đại diện theo uỷ quyền hoặc người đại diện do Tòa án chỉ định; người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự là người tham gia tố tụng có đủ các điều kiện do pháp luật quy định được đương sự yêu cầu tham gia tố tụng để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình; người làm chứng là người tham gia tố tụng để làm rõ các tình tiết, sự kiện của vụ việc dân sự do biết được các tình tiết, sự kiện đó; người giám định là người tham gia tố tụng sử 14 dụng kiến thức, kinh nghiệm chuyên môn để làm rõ các tình tiết, sự kiện của vụ việc dân sự; người phiên dịch là người tham gia tố tụng dịch ngôn ngữ khác ra tiếng Việt và ngược lại… Vụ án dân sự được giải quyết theo trình tự, thủ tục của BLTTDS, bắt đầu bằng việc khởi kiện của đương sự và kết thúc bằng bản án hoặc quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật. Như vậy, có thể đưa ra khái niệm vụ án dân sự như sau:“ Vụ án dân sự là những tranh chấp trong lĩnh vực dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động giữa các chủ thể, được các chủ thể đó khởi kiện ra tòa án có thẩm quyền để giải quyết nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình theo quy định của BLTTDS và được Tòa án thụ lý, giải quyết”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Quyền của Đương Sự trong Giám Đốc Thẩm và Tái Thẩm Vụ Việc Dân Sự" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quyền lợi của đương sự trong quá trình giám đốc thẩm và tái thẩm các vụ án dân sự. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của đương sự, đồng thời phân tích các quy định pháp luật liên quan đến quyền này. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc hiểu rõ quyền của mình không chỉ giúp họ tham gia hiệu quả hơn vào quá trình tố tụng mà còn nâng cao khả năng bảo vệ quyền lợi cá nhân trong các vụ án dân sự.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Quyền của đương sự trong xét xử giám đốc thẩm tái thẩm các vụ việc dân sự tại tòa án nhân dân tối cao, nơi cung cấp thông tin chi tiết về quyền của đương sự trong các giai đoạn xét xử quan trọng. Ngoài ra, tài liệu Yêu cầu thay đổi yêu cầu của đương sự trong tố tụng dân sự cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quyền điều chỉnh yêu cầu của đương sự trong quá trình tố tụng. Cuối cùng, tài liệu Nghĩa vụ của đương sự trong tố tụng dân sự Việt Nam sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về trách nhiệm của đương sự, từ đó giúp bạn có cái nhìn cân bằng hơn về quyền và nghĩa vụ trong tố tụng dân sự.