Luận văn: Quy trình sản xuất Probiotic giàu Carotenoprotein từ phế liệu tôm

Luận văn thạc sĩ trình bày quy trình sản xuất chế phẩm probiotic giàu carotenoprotein, tận dụng hiệu quả nguồn phế liệu tôm trong công nghệ thực phẩm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

95
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn quy trình sản xuất probiotic từ phế liệu tôm

Ngành công nghiệp chế biến tôm tại Việt Nam tạo ra một lượng lớn phế liệu, chủ yếu là đầu và vỏ tôm, chiếm từ 50-70% khối lượng nguyên liệu ban đầu. Việc xử lý nguồn phế thải này không chỉ là một thách thức về môi trường mà còn là cơ hội để tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Một trong những hướng đi đột phá là xây dựng quy trình sản xuất probiotic giàu caroten từ phế liệu tôm, biến nguồn phụ phẩm này thành chế phẩm sinh học hữu ích. Probiotic là các vi sinh vật sống mang lại lợi ích sức khỏe cho vật chủ, đặc biệt trong ngành chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản. Việc kết hợp probiotic với carotenoprotein – một phức hợp giàu protein và sắc tố carotenoid tự nhiên như astaxanthin – tạo ra một sản phẩm đa chức năng. Sản phẩm này không chỉ cung cấp lợi khuẩn cho tôm và vật nuôi, cải thiện hệ tiêu hóa, mà còn bổ sung astaxanthin giúp tăng cường màu sắc và khả năng chống oxy hóa. Quy trình này dựa trên nền tảng công nghệ sinh học xử lý phế liệu tôm, sử dụng các chủng vi sinh vật được tuyển chọn để thực hiện quá trình lên men. Thông qua hoạt động của các enzyme phân giải vỏ tôm do vi sinh vật tiết ra, các hợp chất giá trị như protein, chitin và astaxanthin được giải phóng và chuyển hóa. Đây là một giải pháp bền vững, phù hợp với mô hình kinh tế tuần hoàn ngành tôm, giúp giảm thiểu ô nhiễm và tối đa hóa giá trị từ nguồn tài nguyên. Sáng kiến này mở ra tiềm năng lớn trong việc sản xuất phụ gia thức ăn thủy sảnthức ăn chăn nuôi chức năng, thay thế dần việc sử dụng kháng sinh và hóa chất, hướng tới một nền nông nghiệp an toàn và hiệu quả hơn.

1.1. Giới thiệu tiềm năng của việc tận dụng phụ phẩm thủy sản

Phế liệu tôm, bao gồm đầu và vỏ, là một nguồn tài nguyên sinh học dồi dào nhưng chưa được khai thác triệt để. Theo nghiên cứu của Lê Thị Thanh (2018), thành phần hóa học của phế liệu tôm chứa hàm lượng protein rất cao (khoảng 38,7% tính theo chất khô) và hàm lượng astaxanthin đáng kể (27,57 µg/g). Astaxanthin là một hợp chất có giá trị, được biết đến với khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ và là sắc tố quan trọng trong nuôi trồng thủy sản. Việc tận dụng phụ phẩm thủy sản này không chỉ giúp thu hồi các hợp chất giá trị mà còn là giải pháp cho vấn đề ô nhiễm môi trường do lượng phế thải khổng lồ từ các nhà máy chế biến. Thay vì thải bỏ, việc biến chúng thành sản phẩm giá trị gia tăng từ phế thải như probiotic, chitin, và carotenoprotein mang lại lợi ích kinh tế và môi trường to lớn.

1.2. Probiotic giàu carotenoprotein và lợi ích mang lại

Chế phẩm probiotic giàu carotenoprotein là sản phẩm kết hợp giữa vi sinh vật có lợi và phức hợp protein-sắc tố được chiết xuất từ phế liệu tôm. Lợi ích chính của sản phẩm này là tác động kép: cung cấp lợi khuẩn cho tôm và vật nuôi, đồng thời bổ sung nguồn dinh dưỡng và hoạt chất sinh học. Probiotic, đặc biệt là các chủng vi khuẩn Bacillus và Lactobacillus, giúp cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột, tăng cường khả năng tiêu hóa, hấp thu dinh dưỡng và nâng cao sức đề kháng. Trong khi đó, carotenoprotein, với thành phần chính là protein và astaxanthin, cung cấp axit amin thiết yếu và chất chống oxy hóa. Astaxanthin giúp cải thiện màu sắc tự nhiên của vật nuôi (như cá hồi, tôm), giảm stress và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa. Sự kết hợp này tạo ra một phụ gia thức ăn thủy sản chức năng, góp phần thay thế kháng sinh và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

II. Cách xử lý thách thức từ phế liệu ngành chế biến tôm

Ngành chế biến tôm, dù đóng góp lớn vào kinh tế, vẫn đối mặt với thách thức nghiêm trọng về quản lý phế liệu. Lượng lớn vỏ và đầu tôm nếu không được xử lý kịp thời sẽ nhanh chóng phân hủy, gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng do hàm lượng protein và chất hữu cơ cao. Mùi hôi thối, sự phát sinh vi khuẩn gây bệnh và việc làm ô nhiễm nguồn nước là những hệ quả trực tiếp. Các phương pháp xử lý truyền thống như chôn lấp hoặc sản xuất thức ăn gia súc thô sơ thường không hiệu quả, lãng phí nguồn tài nguyên và tốn kém chi phí. Một thách thức lớn khác là việc chuyển hóa nguồn phế liệu này thành các sản phẩm có giá trị cao. Quá trình tách chiết các hợp chất như chitin và chitosan từ tôm, protein và astaxanthin bằng phương pháp hóa học thường sử dụng axit và kiềm mạnh, không chỉ gây ô nhiễm thứ cấp mà còn làm giảm chất lượng sản phẩm cuối cùng. Protein có thể bị biến tính, astaxanthin dễ bị phân hủy. Do đó, việc tìm kiếm một giải pháp công nghệ sạch, hiệu quả và bền vững là yêu cầu cấp thiết. Công nghệ sinh học xử lý phế liệu tôm nổi lên như một hướng đi đầy hứa hẹn. Bằng cách sử dụng vi sinh vật lên men vỏ tôm, quy trình này không chỉ giải quyết vấn đề môi trường mà còn tạo ra các sản phẩm giá trị gia tăng từ phế thải một cách an toàn và hiệu quả, phù hợp với xu hướng phát triển bền vững và kinh tế tuần hoàn ngành tôm.

2.1. Vấn đề ô nhiễm môi trường từ phụ phẩm thủy sản

Phế liệu từ các nhà máy chế biến thủy sản, đặc biệt là tôm, chứa hàm lượng chất hữu cơ cao, dễ phân hủy sinh học. Khi thải ra môi trường không qua xử lý, chúng gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa nguồn nước, làm suy giảm oxy hòa tan (DO) và gia tăng các chỉ số ô nhiễm như BOD và COD. Quá trình phân hủy kỵ khí tạo ra các khí độc như H2S và NH3, gây mùi hôi thối và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. Việc tận dụng phụ phẩm thủy sản không chỉ là giải pháp kinh tế mà còn là trách nhiệm bảo vệ môi trường. Các phương pháp sinh học giúp chuyển hóa các chất hữu cơ này thành sinh khối vi sinh vật và các hợp chất có ích, giảm thiểu đáng kể gánh nặng xử lý chất thải cho doanh nghiệp và xã hội.

2.2. Khó khăn trong việc chiết xuất astaxanthin và protein

Việc chiết xuất astaxanthin từ vỏ tôm và thu hồi protein gặp nhiều rào cản kỹ thuật. Astaxanthin là một hợp chất nhạy cảm, dễ bị phân hủy bởi nhiệt độ cao, ánh sáng và oxy. Các phương pháp hóa học truyền thống thường sử dụng dung môi hữu cơ hoặc nhiệt độ cao, làm giảm đáng kể hàm lượng và hoạt tính của astaxanthin. Tương tự, việc sử dụng axit và kiềm mạnh để khử khoáng và protein có thể làm biến tính protein, làm mất giá trị dinh dưỡng của nó. Hơn nữa, các phương pháp này đòi hỏi chi phí đầu tư và vận hành cao, đồng thời tạo ra dòng thải hóa chất độc hại. Để khắc phục, các phương pháp sinh học sử dụng enzyme phân giải vỏ tôm được xem là giải pháp tối ưu, giúp bảo toàn cấu trúc và hoạt tính của các hợp chất giá trị, đồng thời thân thiện với môi trường.

III. Phương pháp lên men probiotic tối ưu từ vỏ tôm phế liệu

Quy trình sản xuất probiotic từ phế liệu tôm dựa trên nguyên tắc sử dụng hoạt động của các chủng vi sinh vật được chọn lọc để thủy phân và lên men. Nghiên cứu của Lê Thị Thanh (2018) đã tập trung vào việc kết hợp hai chủng vi khuẩn tiềm năng là Bacillus subtilis C10Lactobacillus fermentum TC10. Chủng vi khuẩn Bacillus (B. subtilis) nổi bật với khả năng sinh tổng hợp protease ngoại bào cao, giúp phân giải hiệu quả liên kết protein trong cấu trúc vỏ tôm. Trong khi đó, L. fermentum thực hiện quá trình lên men probiotic, tạo ra axit lactic. Axit lactic này không chỉ góp phần phá vỡ cấu trúc khoáng và liên kết giữa protein-chitin mà còn tạo môi trường pH thấp, ức chế vi sinh vật gây hại. Sự kết hợp cộng sinh của hai chủng vi khuẩn này đã tạo ra một hệ enzyme phân giải vỏ tôm tự nhiên và mạnh mẽ. Để đạt hiệu quả cao nhất, quy trình tối ưu hóa sản xuất là yếu tố then chốt. Nghiên cứu đã xác định các thông số công nghệ quan trọng, bao gồm tỷ lệ gieo cấy vi khuẩn, nhiệt độ và thời gian lên men. Kết quả cho thấy, các điều kiện tối ưu giúp tối đa hóa hoạt độ protease, mật độ tế bào sống và hàm lượng các hợp chất giá trị thu được. Phương pháp này không chỉ hiệu quả trong việc thu hồi dinh dưỡng mà còn tạo ra một chế phẩm sinh học chứa cả lợi khuẩn cho tôm và các hoạt chất sinh học, mang lại giá trị kép.

3.1. Vai trò của chủng vi khuẩn Bacillus và Lactobacillus

Trong quy trình này, chủng vi khuẩn Bacillus (B. subtilis) đóng vai trò là nhà máy sản xuất enzyme protease. Enzyme này trực tiếp thủy phân các phân tử protein lớn trong phế liệu tôm thành các peptide và axit amin nhỏ hơn, dễ hấp thu. Mặt khác, L. fermentum, một loại vi khuẩn lactic, thực hiện quá trình lên men probiotic, chuyển hóa carbohydrate (từ nguồn bổ sung như bã sắn) thành axit lactic. Axit lactic làm giảm độ pH của môi trường, hỗ trợ quá trình khử khoáng (demineralization) và làm lỏng lẻo cấu trúc phức hợp carotenoprotein, giúp quá trình thủy phân của protease diễn ra thuận lợi hơn. Sự phối hợp này tạo ra hiệu quả vượt trội so với việc sử dụng đơn lẻ từng chủng.

3.2. Quy trình tối ưu hóa sản xuất và các thông số chính

Việc tối ưu hóa các thông số công nghệ là bước quyết định đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Dựa trên nghiên cứu của Lê Thị Thanh (2018), các thông số thích hợp đã được xác định. Tỷ lệ gieo cấy tối ưu giữa B. subtilisL. fermentum TC10 là 1:2, giúp hoạt độ protease đạt mức cao nhất (46,81 UI/ml). Nhiệt độ lên men lý tưởng là 35°C, đây là điều kiện thuận lợi cho sự phát triển và hoạt động của cả hai chủng vi khuẩn. Thời gian lên men được xác định là 24 giờ, là thời điểm mà mật độ tế bào sống và hoạt độ enzyme đạt đỉnh. Việc tuân thủ quy trình tối ưu hóa sản xuất này đảm bảo hiệu suất thu hồi carotenoprotein cao và chất lượng chế phẩm probiotic ổn định.

IV. Bí quyết chiết xuất astaxanthin tự nhiên từ phế liệu tôm

Quá trình chiết xuất astaxanthin từ vỏ tôm bằng phương pháp sinh học là một giải pháp tiên tiến, khắc phục nhược điểm của phương pháp hóa học. Bí quyết của quy trình này nằm ở việc sử dụng chính hệ vi sinh vật để giải phóng phức hợp carotenoprotein một cách nhẹ nhàng và hiệu quả. Thay vì dùng hóa chất mạnh, công nghệ sinh học xử lý phế liệu tôm dựa vào hoạt động của các enzyme phân giải vỏ tôm do vi sinh vật lên men vỏ tôm (B. subtilisL. fermentum) tiết ra. Các enzyme này phá vỡ liên kết giữa protein và chitin, đồng thời axit lactic sinh ra trong quá trình lên men giúp loại bỏ các thành phần khoáng. Nhờ đó, phức hợp carotenoprotein, chứa sắc tố carotenoid tự nhiên astaxanthin, được giải phóng vào dịch lên men. Quá trình này diễn ra ở điều kiện nhiệt độ ôn hòa (khoảng 35°C), giúp bảo toàn tối đa cấu trúc và hoạt tính sinh học của astaxanthin, tránh được sự phân hủy do nhiệt và oxy hóa. Dịch lỏng thu được sau quá trình lên men và lọc bỏ bã chitin chính là một dung dịch giàu carotenoprotein. Sản phẩm này không chỉ chứa astaxanthin mà còn có protein, peptide, axit amin và một mật độ cao các lợi khuẩn cho tôm. Đây là một phương pháp chiết xuất tích hợp, vừa thu được hoạt chất giá trị, vừa tạo ra một chế phẩm sinh học hoàn chỉnh, sẵn sàng để ứng dụng làm phụ gia thức ăn thủy sản.

4.1. So sánh phương pháp sinh học và phương pháp hóa học

Phương pháp hóa học truyền thống để thu hồi chitin và chitosan từ tôm và astaxanthin thường sử dụng HCl để khử khoáng và NaOH để loại protein. Quá trình này không chỉ tiêu tốn hóa chất, gây ô nhiễm môi trường mà còn làm phân hủy một phần astaxanthin và biến tính protein. Ngược lại, phương pháp sinh học sử dụng quá trình lên men probiotic là một kỹ thuật xanh. Nó không sử dụng hóa chất độc hại, diễn ra ở điều kiện ôn hòa, giúp bảo toàn giá trị dinh dưỡng và hoạt tính sinh học của sản phẩm. Hơn nữa, phương pháp này còn tận dụng được cả phần dịch lỏng (giàu protein và astaxanthin) và phần bã rắn (giàu chitin), hiện thực hóa mô hình sản xuất không chất thải.

4.2. Cơ chế giải phóng sắc tố carotenoid tự nhiên

Trong vỏ tôm, astaxanthin không tồn tại ở dạng tự do mà liên kết chặt chẽ với protein tạo thành phức hợp carotenoprotein, đồng thời bị bao bọc trong mạng lưới chitin và khoáng chất. Cơ chế giải phóng sắc tố carotenoid tự nhiên bằng công nghệ sinh học diễn ra qua hai giai đoạn chính. Đầu tiên, axit lactic do L. fermentum sinh ra sẽ phản ứng với canxi cacbonat trong vỏ, thực hiện quá trình khử khoáng. Tiếp theo, hệ enzyme protease do B. subtilis tiết ra sẽ thủy phân các liên kết peptide, phá vỡ cấu trúc protein và giải phóng phức hợp carotenoprotein ra khỏi mạng lưới chitin. Kết quả là một dịch chiết giàu dinh dưỡng, chứa astaxanthin ở dạng bền vững và có hoạt tính sinh học cao.

V. Top kết quả từ quy trình sản xuất probiotic giàu caroten

Việc áp dụng thành công quy trình sản xuất probiotic giàu caroten từ phế liệu tôm đã mang lại những kết quả ấn tượng, được kiểm chứng qua các chỉ tiêu chất lượng quan trọng. Sản phẩm cuối cùng là một chế phẩm dạng bột, có màu đỏ cam đặc trưng của astaxanthin, chứa mật độ vi sinh vật sống cao và các hoạt chất sinh học giá trị. Nghiên cứu của Lê Thị Thanh (2018) đã chứng minh, sau khi tối ưu hóa các điều kiện lên men, dịch carotenoprotein thu được có thể được phối trộn với chất mang (bã sắn khô) và sấy ở nhiệt độ thấp (35°C) để tạo ra chế phẩm ổn định. Kết quả kiểm tra cho thấy chế phẩm cuối cùng đạt mật độ tế bào sống lên tới 9,45 log CFU/g, đáp ứng tiêu chuẩn của một sản phẩm probiotic chất lượng. Hoạt độ enzyme protease vẫn được duy trì ở mức cao (28,74 UI/ml), cho thấy tiềm năng hỗ trợ tiêu hóa khi sử dụng. Đặc biệt, hàm lượng astaxanthin đạt 4,2 µg/g và độ ẩm chỉ còn 6,9%, đảm bảo tính ổn định và thời gian bảo quản của sản phẩm. Những kết quả này khẳng định tính khả thi và hiệu quả của quy trình, mở ra cơ hội ứng dụng rộng rãi trong thực tiễn sản xuất thức ăn chăn nuôi chức năngphụ gia thức ăn thủy sản, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp.

5.1. Đánh giá chất lượng chế phẩm lợi khuẩn cho tôm

Chất lượng của chế phẩm probiotic được đánh giá dựa trên các tiêu chí cốt lõi: mật độ tế bào sống, hoạt độ enzyme và hàm lượng hoạt chất. Sản phẩm từ quy trình này đã chứng tỏ chất lượng vượt trội. Mật độ lợi khuẩn cho tôm đạt 9,45 log CFU/g là một con số rất cao, đảm bảo vi sinh vật có thể sống sót qua đường tiêu hóa và phát huy tác dụng tại ruột vật nuôi. Hoạt độ protease cao cho thấy chế phẩm có khả năng tăng cường phân giải protein trong thức ăn, giúp vật nuôi hấp thu dinh dưỡng tốt hơn. Hàm lượng astaxanthin không chỉ là một chỉ số về màu sắc mà còn là thước đo về khả năng chống oxy hóa, giúp vật nuôi tăng cường sức đề kháng và chống lại stress từ môi trường.

5.2. Ứng dụng làm phụ gia thức ăn thủy sản và chăn nuôi

Với những đặc tính ưu việt, chế phẩm probiotic giàu carotenoprotein có tiềm năng ứng dụng rất lớn. Nó có thể được sử dụng như một phụ gia thức ăn thủy sản để cải thiện tốc độ tăng trưởng, hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) và màu sắc cho các loài như tôm, cá hồi. Trong chăn nuôi, sản phẩm này có thể được bổ sung vào khẩu phần ăn của gia súc, gia cầm để tạo ra dòng thức ăn chăn nuôi chức năng. Việc sử dụng chế phẩm này giúp giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh, cải thiện sức khỏe đường ruột, tăng năng suất và chất lượng sản phẩm thịt, trứng. Đây là một hướng đi phù hợp với nhu cầu của thị trường về thực phẩm an toàn và bền vững.

VI. Tương lai kinh tế tuần hoàn ngành tôm từ sáng kiến này

Sáng kiến về quy trình sản xuất probiotic giàu caroten từ phế liệu tôm không chỉ là một giải pháp công nghệ đơn lẻ mà còn là một mô hình tiêu biểu cho kinh tế tuần hoàn ngành tôm. Bằng cách biến một dòng phế thải lớn thành một chuỗi các sản phẩm có giá trị cao, quy trình này đã khép kín vòng đời của nguyên liệu, giảm thiểu tác động đến môi trường và tạo ra lợi ích kinh tế đáng kể. Tương lai của ngành tôm bền vững phụ thuộc vào khả năng tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Phế liệu tôm, thay vì là gánh nặng, sẽ trở thành nguồn cung cấp nguyên liệu cho các ngành công nghiệp khác. Phần dịch lỏng sau lên men tạo ra thức ăn chăn nuôi chức năng, trong khi phần bã rắn là nguồn nguyên liệu quý giá để sản xuất chitin và chitosan từ tôm. Chitin và chitosan là những polymer sinh học có ứng dụng rộng rãi trong y tế, mỹ phẩm, xử lý nước và nông nghiệp. Việc tích hợp quy trình sản xuất probiotic và chitin/chitosan sẽ tạo ra một hệ thống sản xuất không chất thải, tối đa hóa lợi nhuận trên mỗi đơn vị nguyên liệu đầu vào. Sáng kiến này không chỉ nâng cao năng lực cạnh tranh cho ngành tôm Việt Nam mà còn định hình một hướng phát triển công nghiệp chế biến thủy sản xanh, sạch và hiệu quả, đóng góp tích cực vào mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia.

6.1. Hướng đi mới cho việc sản xuất chitin và chitosan từ tôm

Bã rắn còn lại sau khi lọc lấy dịch carotenoprotein là nguồn nguyên liệu đã được tiền xử lý sinh học, rất giàu chitin. Ở giai đoạn này, phần lớn protein và khoáng chất đã được loại bỏ, giúp cho quá trình sản xuất chitin và chitosan từ tôm trở nên đơn giản, tiết kiệm và thân thiện với môi trường hơn. Lượng hóa chất (axit, kiềm) cần sử dụng sẽ giảm đi đáng kể, từ đó giảm chi phí sản xuất và giảm thiểu ô nhiễm. Chitosan thu được từ quy trình này có thể đạt độ tinh khiết và trọng lượng phân tử cao hơn, mở ra cơ hội ứng dụng trong các lĩnh vực đòi hỏi chất lượng cao như y sinh và dược phẩm. Đây là một cách để tạo ra sản phẩm giá trị gia tăng từ phế thải một cách toàn diện.

6.2. Tiềm năng phát triển thị trường thức ăn chăn nuôi chức năng

Thị trường toàn cầu đang có xu hướng dịch chuyển mạnh mẽ sang các sản phẩm chăn nuôi an toàn, không tồn dư kháng sinh. Điều này tạo ra một nhu cầu lớn đối với các loại thức ăn chăn nuôi chức năng và các chất phụ gia sinh học. Chế phẩm probiotic giàu caroten từ phế liệu tôm đáp ứng chính xác nhu cầu này. Với lợi thế về nguồn nguyên liệu sẵn có, chi phí sản xuất cạnh tranh và hiệu quả đã được chứng minh, Việt Nam hoàn toàn có tiềm năng trở thành một nhà cung cấp hàng đầu các sản phẩm này cho thị trường trong nước và xuất khẩu. Việc thương mại hóa thành công quy trình này sẽ thúc đẩy sự phát triển của một ngành công nghiệp phụ trợ mới, đóng góp vào chuỗi giá trị của ngành nông nghiệp.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Việt Nam là một nƣớc nông nghiệp có ngành chăn nuôi phát triển và có đóng góp to lớn vào sự phát triển kinh tế của đất nƣớc. Vì vậy, vấn đề nâng cao năng suất, chất lƣợng sản phẩm và cải thiện môi trƣờng chăn nuôi rất đƣợc quan tâm ở nƣớc ta hiện nay. Việc lạm dụng kháng sinh của ngƣời chăn nuôi đang trở thành vấn đề nan giải. Hệ quả là lƣợng tồn dƣ kháng sinh có trong thực phẩm không chỉ ảnh hƣởng đến vật nuôi mà còn nguy hại đến sức khỏe con ngƣời khi tiêu thụ thực phẩm.

Để hạn chế và tiến tới loại bỏ kháng sinh trong thức ăn chăn nuôi, sử dụng probiotic là một trong những giải pháp thay thế kháng sinh quan trọng. Probiotic là những vi khuẩn có ích hoặc nấm men khi đƣa vào cơ thể một liều lƣợng vừa đủ sẽ sản sinh ra các enzyme tiêu hóa, các vitamin và các chất có hoạt tính kháng khuẩn, tạo ra những tác động tích cực đối với quá trình tiêu hóa, giúp hấp thu dƣỡng chất tốt hơn (FAO/WHO, 2001) [66]. Các loài Bacillus và Lactobacillus đƣợc xem là những đối tƣợng giàu tiềm năng để sản xuất probiotic. Do Bacillus không chỉ có khả năng sinh bào tử để chống chịu với điều kiện môi trƣờng bất lợi (Sanders và cs, 2003, Hong và cs, 2005) [73], [109], mà còn có thể sinh chất kháng sinh, chất kháng khuẩn kìm hãm VSV (vi sinh vật) gây bệnh (Sanders và cs, 2003) [109].

subtilis sinh ra rất nhiều loại enzyme, đặc biệt là  amylase và protease kiềm có giá trị cao. subtilis có khả năng sinh ra riboflavin (tiền vitamin B2) (Nguyễn Lân Dũng và cs, 2001) [4]. Lactobacillus đƣợc biết đến là nhóm VK (vi khuẩn) có chức năng probiotic có nhiều tác động có lợi cho sức khỏe con ngƣời cũng nhƣ động vật. Khả năng sinh tổng hợp bacterioxin của VK lactic làm cho chúng ức chế các VK gây bệnh đƣờng ruột (Đỗ Thị Bích Thủy, 2014) [25].

fermentum là VK có khả năng chống chịu trong dịch dạ dày, dịch ruột non, kháng các VSV gây bệnh, tăng cƣờng hệ miễn dịch, tăng khả năng kháng oxy hóa (Gotteland và cs, 2006; Garcia và cs, 2009; Garcia và cs, 2012) [67],[68],[69]. Trong công nghệ chế biến thuỷ sản xuất khẩu của Việt Nam, công nghệ chế biến tôm tạo ra một lƣợng lớn PLT (phế liệu tôm) bao gồm đầu tôm và vỏ tôm. Lƣợng này thƣờng chiếm 50-70% nguyên liệu ban đầu. PLT là nguồn cung cấp protein, chitin và carotenoids (Holanda và Netto, 2006) [72].

Trong đó, carotenoid đƣợc biết là một chất màu tự nhiên an toàn cho các ngành công nghệ thực phẩm, dƣợc phẩm và mỹ phẩm. Gần đây, nhiều phƣơng pháp đã đƣợc sử dụng để tách chiết và thu nhận các chế phẩm đạm giàu carotenoid. Chúng có thành phần chính là protein và carotenoid ở dạng phức hợp caroten-protein và có nhiều trong phế liệu giáp xác (tôm hùm, tôm sú, tôm chì, tôm thẻ chân trắng) và một số phế liệu hải sản khác. Theo Lê Minh Hoàng và cs 2 (2015) thành phần của carotenoprotein tách chiết từ vỏ đầu tôm có màu đỏ gạch và mùi thơm gồm 7,1% hàm lƣợng chất khô, 68,5% hàm lƣợng protein, 7,3% hàm lƣợng lipid, 390 ppm hàm lƣợng astaxanthin, 22,7% hàm lƣợng khoáng [6].

Việc tách chiết chúng không chỉ thu nhận đƣợc các sản phẩm có giá trị gia tăng mà còn giảm thiểu ô nhiễm môi trƣờng (Chakrabarti, 2002; Phạm Thị Đan Phƣợng và Trần Thị Luyến, 2013) [16],[58]. Vì vậy, nghiên cứu thủy phân và lên men PLT bằng phƣơng pháp vi sinh vừa thu hồi đƣợc hàm lƣợng caroten-protein vừa tách đƣợc lƣợng chitin đáng kể (Phạm Thị Đan Phƣợng và cs, 2015) [19]. Với mong muốn tận dụng và nâng cao giá trị của PLT bằng tạo ra sản phẩm probiotic bổ sung vào thức ăn chăn nuôi, góp phần giảm thiểu vấn nạn sử dụng kháng sinh tràn lan, chúng tôi chọn đề tài: “Nghiên cứu thiết lập quy trình sản xuất chế phẩm probiotic giàu carotenoprotein từ phế liệu tôm”. Mục tiêu đề tài Xây dựng quy trình công nghệ sản xuất chế phẩm probiotic giàu carotenoprotein từ PLT có khả năng ứng dụng trong chăn nuôi ở quy mô phòng thí nghiệm làm tiền đề cho các nghiên cứu ở quy mô tiền pilot và sản xuất.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn 1) Ý nghĩa khoa học Kết quả nghiên cứu của đề tài sẽ góp phần bổ sung thêm những thông tin tài liệu liên quan đến sản xuất chế phẩm probiotic nói riêng và các lĩnh vực trong công nghệ thực phẩm nói chung. 2) Ý nghĩa thực tiễn Kết quả nghiên cứu về chế phẩm probiotic sẽ tạo tiền đề cho việc xây dựng cơ sở sản xuất chế phẩm ở quy mô công nghiệp nhằm nâng cao giá trị sử dụng của phế liệu tôm và góp phần hạn chế việc sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. TỔNG QUAN VỀ PROBIOTIC 1.

Khái niệm probiotic Từ “probiotic” đƣợc bắt nguồn từ Hy Lạp, theo tiếng Anh là “for life” nghĩa là “dành cho cuộc sống”, chỉ những vi sinh vật sống trong cơ thể động vật và mang lại những tác động có lợi cho cơ thể vật chủ. Có rất nhiều định nghĩa về probiotic đã đƣợc đề nghị, Fuller (1989) (theo FAO/WHO, 2001), đã chỉ rõ bản chất VSV của probiotic qua định nghĩa: “một sự bổ sung vi sinh vật sống qua đƣờng tiêu hóa mà tạo ra những tác động có lợi lên vật chủ thông qua việc gia tăng sự cân bằng trong đƣờng tiêu hóa”. Năm 1998 Guarner và Schaafsma (theo FAO/WHO, 2001) định nghĩa probiotic “là những vi sinh vật sống, khi đƣợc đƣa vào một lƣợng thích hợp, mang lại những lợi ích sức khỏe cho vật chủ”. Định nghĩa của FAO/WHO (2001) đã khái quát đƣợc những đặc điểm chính của probiotic, theo đó probiotic là “VSV sống khi đƣợc đƣa vào với số lƣợng hợp lý đem lại lợi ích cho sức khỏe trên vật chủ” [66].

Nhƣ vậy, những điểm chính về probiotic là: - Những sản phẩm gồm có các VSV sống khi có mặt trong cơ thể sẽ gây ra tác động có lợi cho vật chủ. - Cần đƣợc đƣa vào với một lƣợng phù hợp để mang lại tác động mong muốn. Các VSV có tính chất nhƣ một probiotic có mặt trong đời sống, trong thực phẩm hàng ngày, và có thể đƣợc đƣa bổ sung vào cơ thể thông qua đƣờng ăn uống các sản phẩm ăn sống có chứa chúng nhƣ sữa chua, nem, tôm chua, dƣa cải… 1. Tác dụng của probiotic Probiotic hiện nay không chỉ có lợi cho con ngƣời mà còn đƣợc ứng dụng trong nuôi trồng thủy sản, sử dụng trong chăn nuôi gia súc, trong việc xử lý môi trƣờng.

Giảm nguy cơ tiêu chảy, rối loạn tiêu hóa Trên thế giới mỗi năm thƣờng có vài triệu ngƣời chết vì tiêu chảy, thƣờng tập trung chủ yếu ở trẻ em của những nƣớc đang phát triển. Có khoảng 30% dân số ở những nƣớc phát triển bị tiêu chảy do thực phẩm (FAO/WHO, 2001) [66]. Probiotic có thể làm giảm đƣợc nguy cơ tiêu chảy do có khả năng ức chế các VK gây bệnh đƣờng ruột, cạnh tranh chỗ trú đóng với VK gây bệnh bằng cách cản chúng bám dính vào thành ruột, tiết ra các enzyme hỗ trợ quá trình tiêu hóa nên có thể làm giảm nguy cơ các triệu chứng rối loạn về tiêu hóa, tiêu chảy (FAO/WHO, 2001; Parvez1 và cs, 2006; Lee và Salminen, 2009) [66],[81],[103]. Giảm nguy cơ nhiểm Helicobacter pylori Helicobacter pylori là một loại VK gram âm gây viêm dạ dày, có thể dẫn đến loét và ung thƣ dạ dày.

Các thí nghiệm in vitro và thử nghiệm trên động vật đã xác minh rằng VK lactic có thể ngăn chặn sự phát triển của mầm bệnh và làm giảm hoạt tính của enzyme urease, một enzyme cần cho Helicobacter pylori để thích nghi với điều kiện axit của dạ dày (FAO/WHO, 2001) [66]. Kabir và cs (1997) đã chứng minh đƣợc L. salivarius có khả năng ức chế Helicobacter pylori [76]. Michetti và cs (1999) cũng phát hiện chủng L.

johnsonii La1 cũng có khả năng ức chế Helicobacter pylori ở ngƣời [93]. Ngăn ngừa ung thư Probiotic có thể làm giảm các nguy cơ về ung thƣ (FAO/WHO, 2001; Saikali và cs, 2004; Parvez1 và cs, 2006; Lee và Salminen, 2009) [66],[103],[81],[108]. Một số vi khuẩn đƣờng ruột có thể tạo ra các chất gây ung thƣ (carcinogen) nhƣ các nitrosamine, sự có mặt của probiotic sẽ gây ức chế sự tăng trƣởng của các VK này và do đó làm giảm đƣợc khả năng ung thƣ (FAO/WHO, 2001) [66]. Nhóm của Saikali và cs (2004) và nhóm của Mongkol và cs (2009) đã phát hiện sữa lên men sống có chứa probiotic có thể giảm nguy cơ ung thƣ ruột kết (colon cancer) [94],[108].

Theo nghiên cứu của Yu và Li (2016) một ứng dụng lâm sàng của chế phẩm sinh học đã cho thấy các chủng probiotic có thể làm giảm tỷ lệ viêm sau phẫu thuật ở bệnh nhân ung thƣ và nghiên cứu đã kết luận các sản phẩm probiotic đƣợc sử dụng an toàn và giúp cải thiện sức khỏe của vật chủ, một số chủng probiotic còn có thể đƣợc sử dụng để hỗ trợ ngăn ngừa và điều trị ung thƣ [124]. Các nghiên cứu trên dòng tế bào cũng nhƣ trên mô hình động vật và cơ thể ngƣời của Motevaseli và cs (2017) cho thấy probiotic có tác dụng làm giảm xâm lấn và di căn của tế bào ung thƣ [95]. Ổn định hệ vi sinh vật trong đường niệu - sinh dục Chi Lactobacillus có vai trò rất quan trọng trong việc chống lại mất cân bằng và nhiễm trùng đƣờng sinh dục và niệu đạo. Do có khả năng sinh axit lactic làm giảm pH âm đạo và sinh một số chất kháng khuẩn khác nên chúng có thể ức chế một số VSV gây nhiễm trùng đƣờng âm đạo (FAO/WHO, 2001) [66].

Kích thích hệ miễn dịch tự nhiên Bên cạnh chức năng ức chế các VK gây bệnh đƣờng ruột và ổn định hệ VSV đƣờng ruột, VK probiotic còn có khả năng kích thích miễn dịch. Hệ thống miễn dịch tự nhiên của cơ thể có các tế bào đại thực bào (Macrophage), tế bào trung tính (neutrophil), tế bào giết tự nhiên (natural killer-NK, gồm có tế bào T gamma và T delta). Chúng là hàng rào đầu tiên bảo vệ cơ thể bằng cách tiêu diệt tế bào lạ xâm nhập và trình diện kháng nguyên. Sự xâm nhập của VK lactic không gây bệnh cho cơ thể nhƣng lại kích 5 thích hoạt động của các tế bào này, từ đó tăng cƣờng đƣợc hoạt động miễn dịch.

Sự có mặt của VK lactic còn có thể kích thích sản xuất kháng thể IgA (FAO/WHO, 2001) [66]. Chức năng dinh dưỡng và hỗ trợ tiêu hóa VK lactic trong đƣờng ruột tạo ra một số vitamin nhƣ thiamine, nicotin, folic acid, pyridoxin, Vitamin B12, …; tạo ra enzyme có lợi nhƣ lactase; giải phóng các amino axit tự do, các axit béo mạch ngắn (Lee và Salminen, 2009) [81].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ