Đồ án: Nghiên cứu công nghệ sản xuất trà xanh chanh muối gừng

Trình bày chi tiết quy trình công nghệ sản xuất nước trà xanh chanh muối gừng. Đồ án bao gồm khảo sát nguyên liệu, trích ly, thanh trùng và đánh giá.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2008

86
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quy trình sản xuất nước trà xanh chanh muối gừng

Quy trình sản xuất nước trà xanh chanh muối gừng là một chuỗi các công đoạn công nghệ phức tạp, đòi hỏi sự chính xác cao để tạo ra một sản phẩm vừa giải khát, vừa mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Thị trường nước giải khát hiện nay đang có xu hướng chuyển dịch mạnh mẽ từ các sản phẩm pha chế truyền thống sang các loại đồ uống có nguồn gốc tự nhiên, bổ sung dưỡng chất. Nắm bắt xu hướng này, việc nghiên cứu và phát triển sản phẩm kết hợp giữa trà xanh, chanh muối và gừng được xem là một bước đi chiến lược. Trà xanh, với hoạt chất EGCG, nổi tiếng với khả năng chống oxy hóa; gừng có tác dụng làm ấm, hỗ trợ tiêu hóa; còn chanh muối cung cấp vitamin C và các khoáng chất cần thiết. Sự kết hợp này không chỉ tạo ra hương vị độc đáo mà còn tối ưu hóa các công dụng sức khỏe. Công nghệ sản xuất đồ uống này bắt đầu từ khâu lựa chọn nguyên liệu làm trà chanh muối gừng chất lượng cao, trải qua các giai đoạn chiết xuất, phối trộn, thanh trùng và đóng gói. Mỗi công đoạn đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng nước trà đóng chai và quy định về an toàn vệ sinh thực phẩm. Việc hoàn thiện một dây chuyền sản xuất nước giải khát tự động và hiệu quả là mục tiêu cuối cùng, giúp đưa sản phẩm chất lượng cao đến tay người tiêu dùng. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết từng bước trong quy trình, dựa trên các kết quả nghiên cứu khoa học để làm rõ các thông số kỹ thuật và phương pháp tối ưu nhất.

1.1. Lợi ích của trà gừng chanh muối đối với sức khỏe người dùng

Sự kết hợp giữa trà xanh, gừng và chanh muối tạo ra một thức uống với nhiều công dụng vượt trội. Theo các nghiên cứu, trà xanh chứa hàm lượng lớn EGCG (Epigallocatechin gallate), một chất chống oxy hóa mạnh, giúp ngăn ngừa tổn thương tế bào và làm chậm quá trình lão hóa. Gừng, với thành phần Zingerol và Shogaola, được biết đến với khả năng kháng viêm, giảm buồn nôn và hỗ trợ hệ tiêu hóa hoạt động hiệu quả. Trong khi đó, chanh muối không chỉ bổ sung vitamin C giúp tăng cường hệ miễn dịch mà còn cung cấp các chất điện giải, giúp cân bằng lượng nước trong cơ thể. Các lợi ích của trà gừng chanh muối còn bao gồm việc hỗ trợ giảm cân, cải thiện tuần hoàn máu và làm dịu các triệu chứng cảm lạnh thông thường. Việc tiêu thụ sản phẩm này một cách điều độ có thể góp phần bảo vệ sức khỏe tim mạch và giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính. Đây chính là lý do khiến dòng sản phẩm này ngày càng được ưa chuộng trên thị trường đồ uống chức năng.

1.2. Tổng hợp các nguyên liệu làm trà chanh muối gừng cần thiết

Để bắt đầu quy trình sản xuất nước trà xanh chanh muối gừng, khâu chuẩn bị nguyên liệu đóng vai trò quyết định đến chất lượng cuối cùng. Các thành phần chính bao gồm lá trà xanh tươi (giống Camellia assamica), củ gừng già, chanh muối, đường tinh luyện, axit citric và nước tinh khiết. Lá trà xanh phải là loại tươi, không sâu bệnh, có màu xanh đậm để đảm bảo hàm lượng polyphenol cao nhất. Củ gừng cần chọn loại già, củ to, không mọc mầm, có vị cay nồng đặc trưng. Chanh muối phải được chế biến theo đúng quy trình để giữ được hương vị và các chất dinh dưỡng. Nước sử dụng trong sản xuất phải là nước đã qua xử lý, đạt tiêu chuẩn nước dùng trong thực phẩm. Ngoài ra, các phụ gia như đường tinh luyện (RE, RS) dùng để tạo vị ngọt hài hòa, và axit citric giúp điều chỉnh độ pH và tăng cường vị chua thanh. Công thức trà chanh gừng muối còn có thể cần đến một lượng nhỏ chất bảo quản thực phẩm được cho phép như Natri benzoate để kéo dài hạn sử dụng nước trà.

II. Thách thức kiểm soát chất lượng trong sản xuất trà đóng chai

Việc sản xuất nước trà xanh đóng chai ở quy mô công nghiệp phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật nhằm đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều và an toàn cho người tiêu dùng. Một trong những khó khăn lớn nhất là kiểm soát quá trình chiết xuất trà xanh. Nếu nhiệt độ và thời gian không được tối ưu, dịch trà có thể bị đắng chát do tanin và các hợp chất polyphenol bị phân hủy quá mức, hoặc không chiết xuất đủ hương vị mong muốn. Thách thức thứ hai liên quan đến sự ổn định của sản phẩm. Nước trà xanh rất dễ bị oxy hóa, dẫn đến biến đổi màu sắc (chuyển sang màu nâu sẫm) và hương vị trong quá trình bảo quản. Vấn đề này đòi hỏi phải áp dụng các công nghệ sản xuất đồ uống tiên tiến như bài khí hoặc sử dụng chất chống oxy hóa. Hơn nữa, việc đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm là yếu tố sống còn. Sản phẩm phải được xử lý trong một môi trường vô trùng để ngăn ngừa sự nhiễm khuẩn từ các loại vi sinh vật như nấm men, nấm mốc. Cuối cùng, việc lựa chọn và sử dụng chất bảo quản thực phẩm phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Bộ Y Tế, vừa đảm bảo hiệu quả bảo quản, vừa không gây hại cho sức khỏe. Vượt qua những rào cản này là chìa khóa để xây dựng một thương hiệu trà đóng chai uy tín.

2.1. Cách hãm trà xanh không bị đắng và giữ màu tự nhiên

Để giải quyết vấn đề vị đắng và màu sắc không ổn định, cách hãm trà xanh không bị đắng là một kỹ thuật quan trọng. Nguyên nhân chính gây ra vị đắng là do các hợp chất tanin bị chiết xuất quá nhiều khi tiếp xúc với nhiệt độ cao trong thời gian dài. Theo nghiên cứu của Vũ Văn Thi (2008), nhiệt độ trích ly tối ưu cho lá trà xanh là 80°C trong khoảng thời gian 30 phút. Ở nhiệt độ này, các hợp chất hương và polyphenol có lợi được chiết xuất hiệu quả, trong khi lượng tanin gây đắng được hạn chế. Thời gian hãm trà cũng cần được kiểm soát chặt chẽ; việc ngâm trà quá lâu sẽ làm tăng vị chát và làm sẫm màu nước trà. Để giữ màu xanh vàng tự nhiên, quá trình xử lý sau chiết xuất cần hạn chế tối đa việc tiếp xúc với không khí để tránh oxy hóa. Các phương pháp như làm lạnh nhanh dịch chiết hoặc bổ sung một lượng nhỏ axit ascorbic (Vitamin C) có thể giúp ổn định màu sắc sản phẩm.

2.2. Kiểm soát chất bảo quản thực phẩm và hệ vi sinh vật

Hệ vi sinh vật, bao gồm vi khuẩn, nấm men và nấm mốc, là nguyên nhân chính gây hư hỏng sản phẩm nước giải khát. Việc kiểm soát chúng là ưu tiên hàng đầu trong quy trình sản xuất. Để đảm bảo hạn sử dụng nước trà kéo dài, việc sử dụng chất bảo quản thực phẩm như Natri benzoate là cần thiết. Tuy nhiên, hàm lượng sử dụng phải nằm trong giới hạn cho phép (thường không quá 1g/lít) để đảm bảo an toàn. Theo nghiên cứu, việc bổ sung Natri benzoate kết hợp với quy trình thanh trùng hiệu quả sẽ ức chế sự phát triển của hầu hết các vi sinh vật gây hại. Quá trình thanh trùng không chỉ tiêu diệt vi sinh vật mà còn vô hoạt các enzyme có thể gây biến đổi chất lượng sản phẩm. Việc kiểm tra vi sinh định kỳ trên mẫu thành phẩm là bắt buộc để đảm bảo sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng nước trà đóng chai trước khi xuất xưởng.

III. Hướng dẫn chiết xuất trà xanh và sơ chế gừng chanh muối

Giai đoạn chiết xuất và sơ chế nguyên liệu là nền tảng để tạo nên hương vị đặc trưng của sản phẩm. Quá trình này đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các thông số kỹ thuật đã được nghiên cứu và tối ưu hóa. Đối với trà xanh, mục tiêu là thu được tối đa các hợp chất có lợi như polyphenol và a xít amin, đồng thời hạn chế các thành phần gây vị chát. Đối với gừng, việc chiết xuất cần lấy được vị cay nồng và hương thơm đặc trưng từ các hợp chất như Zingerol và Zingiberence. Quá trình sơ chế gừng và chanh cũng cần được thực hiện cẩn thận để loại bỏ tạp chất và chuẩn bị cho các công đoạn tiếp theo. Dựa trên các thí nghiệm thực tiễn, các thông số về tỷ lệ nguyên liệu/nước, nhiệt độ và thời gian đã được xác định cụ thể. Việc áp dụng đúng các thông số này không chỉ đảm bảo chất lượng dịch chiết đồng đều giữa các mẻ sản xuất mà còn tối ưu hóa hiệu suất thu hồi, tiết kiệm chi phí nguyên vật liệu. Đây là bước quan trọng trong việc xây dựng một công thức trà chanh gừng muối hoàn hảo, làm tiền đề cho giai đoạn phối trộn và hoàn thiện sản phẩm. Các máy móc sản xuất trà đóng chai chuyên dụng cũng hỗ trợ quá trình này diễn ra nhanh chóng và vệ sinh hơn.

3.1. Quy trình chiết xuất trà xanh tối ưu theo nghiên cứu

Quá trình chiết xuất trà xanh được thực hiện nhằm thu hồi các chất hòa tan có giá trị. Theo kết quả nghiên cứu trong đồ án của Vũ Văn Thi (2008), các thông số tối ưu đã được xác định qua nhiều thí nghiệm. Cụ thể, tỷ lệ lá trà xanh và nước được khuyến nghị là 1:10 (1 phần trà, 10 phần nước). Nhiệt độ chiết xuất được giữ ổn định ở 80°C và thời gian thực hiện là 30 phút. Việc duy trì nhiệt độ ở mức 80°C là cực kỳ quan trọng, vì nhiệt độ cao hơn (trên 90°C) sẽ làm tăng đáng kể vị đắng và phá hủy một số vitamin nhạy cảm với nhiệt. Sau khi chiết xuất, dịch trà được lọc ngay để loại bỏ bã, tránh việc các chất trong bã tiếp tục hòa tan vào dịch lọc. Dịch trà sau khi lọc có màu vàng xanh trong, mùi thơm đặc trưng và vị chát dịu.

3.2. Phương pháp sơ chế và trích ly gừng để giữ trọn vị cay

Gừng tươi sau khi thu mua cần được sơ chế gừng và chanh cẩn thận. Củ gừng được rửa sạch để loại bỏ đất cát, sau đó được gọt vỏ và thái thành lát mỏng để tăng diện tích tiếp xúc trong quá trình trích ly. Quá trình trích ly gừng có yêu cầu về nhiệt độ cao hơn so với trà xanh để có thể chiết xuất hiệu quả các hợp chất cay và tinh dầu. Nghiên cứu chỉ ra rằng, nhiệt độ trích ly tối ưu cho gừng là 100°C (nước sôi) trong thời gian 30 phút, với tỷ lệ gừng và nước là 1:5. Ở điều kiện này, các chất tạo vị cay như Zingeron và Shogaola được hòa tan tối đa vào dung dịch, tạo ra dịch chiết có hương vị cay nồng đặc trưng. Tương tự như trà, dịch gừng sau khi trích ly cũng cần được lọc kỹ để loại bỏ hoàn toàn phần bã, thu được dung dịch trong suốt.

IV. Bí quyết phối trộn công thức trà chanh gừng và chiết rót nóng

Phối trộn là công đoạn kết hợp các bán thành phẩm (dịch trà, dịch gừng, nước chanh muối) và các phụ gia (đường, axit citric) để tạo thành sản phẩm hoàn chỉnh với hương vị cân bằng, hài hòa. Đây là bước nghệ thuật trong công nghệ sản xuất đồ uống, quyết định trực tiếp đến sự chấp nhận của người tiêu dùng. Công thức phối trộn nguyên liệu cần được tính toán chính xác dựa trên hàm lượng chất khô của từng thành phần để đảm bảo sự đồng nhất giữa các lô sản xuất. Tỷ lệ giữa vị ngọt của đường, vị chua của axit citric, vị chát của trà, vị cay của gừng và vị mặn của chanh muối phải được điều chỉnh một cách tinh tế. Sau khi phối trộn, dung dịch sẽ được gia nhiệt và đưa vào hệ thống chiết rót. Công nghệ chiết rót nóng là một kỹ thuật quan trọng, giúp tiêu diệt một phần vi sinh vật và loại bỏ không khí trong bao bì, góp phần kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm. Quá trình này được thực hiện trên một dây chuyền sản xuất nước giải khát tự động, từ khâu rửa chai, chiết rót, đóng nắp cho đến dán nhãn, đảm bảo hiệu suất và vệ sinh.

4.1. Xây dựng công thức phối trộn nguyên liệu đạt chuẩn

Việc xác định công thức phối trộn nguyên liệu tối ưu được thực hiện dựa trên các thử nghiệm cảm quan. Dựa trên các khảo sát, tỷ lệ các thành phần chính được đề xuất như sau: hàm lượng chất khô từ dịch chiết trà xanh khoảng 3.0 g/l, chất khô từ dịch chiết gừng là 0.3 g/l, và nồng độ NaCl từ nước chanh muối là 50 mg/l. Đối với các chất tạo vị, tỷ lệ đường saccharose được xác định trong khoảng 8-10% (80-100 g/l) và axit citric chiếm khoảng 1.0% so với lượng đường. Tỷ lệ này được chứng minh là tạo ra sự cân bằng hoàn hảo giữa các vị ngọt, chua, chát, cay và mặn, mang lại cảm giác dễ chịu và sảng khoái khi uống. Tất cả các thành phần được hòa tan hoàn toàn trong nước để tạo thành một dung dịch đồng nhất trước khi chuyển sang công đoạn tiếp theo.

4.2. Kỹ thuật chiết rót nóng và đóng nắp trên dây chuyền sản xuất

Công nghệ chiết rót nóng là phương pháp rót sản phẩm vào bao bì (chai thủy tinh, chai PET, lon) ở nhiệt độ cao, thường từ 85-90°C. Kỹ thuật này mang lại nhiều lợi ích. Thứ nhất, nhiệt độ cao giúp tiêu diệt các vi sinh vật còn sót lại trong sản phẩm và trên bề mặt bao bì. Thứ hai, khi sản phẩm nguội đi, nó sẽ co lại, tạo ra một khoảng chân không nhẹ trong chai, giúp nắp được hút chặt hơn và hạn chế quá trình oxy hóa. Các máy móc sản xuất trà đóng chai hiện đại có thể thực hiện quá trình này một cách tự động và chính xác. Sau khi chiết rót, chai được đóng nắp ngay lập tức để đảm bảo vô trùng. Toàn bộ quy trình từ rót đến đóng nắp cần được thực hiện nhanh chóng để duy trì nhiệt độ sản phẩm và ngăn ngừa tái nhiễm khuẩn.

V. Cách thanh trùng và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm tối ưu

Thanh trùng là công đoạn xử lý nhiệt cuối cùng và quan trọng nhất, nhằm tiêu diệt hoặc ức chế hoạt động của các vi sinh vật gây hư hỏng và các mầm bệnh, từ đó kéo dài hạn sử dụng nước trà và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Việc lựa chọn chế độ thanh trùng (nhiệt độ và thời gian) phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ pH của sản phẩm, loại bao bì (thủy tinh, lon thép, chai PET) và hệ vi sinh vật mục tiêu. Đối với sản phẩm nước trà xanh chanh muối gừng có môi trường axit nhẹ, quy trình thanh trùng không đòi hỏi nhiệt độ quá cao như các sản phẩm có độ pH trung tính. Tuy nhiên, việc xác định chính xác chế độ thanh trùng là cần thiết để vừa đạt hiệu quả diệt khuẩn, vừa không làm ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cảm quan (màu sắc, hương vị) và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm. Việc kiểm tra và xác nhận hiệu quả của quy trình thanh trùng thông qua các phân tích vi sinh là bước không thể thiếu để đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nước trà đóng chai và các quy định pháp lý hiện hành.

5.1. Xác định chế độ thanh trùng cho từng loại bao bì sản phẩm

Mỗi loại bao bì có đặc tính truyền nhiệt khác nhau, do đó cần có một chế độ thanh trùng riêng. Dựa trên nghiên cứu, chế độ thanh trùng cho chai thủy tinh được xác định như sau: sản phẩm được gia nhiệt đến khi nhiệt độ tại tâm chai đạt 83°C và giữ ở nhiệt độ này trong 10 phút. Quá trình này đủ để tiêu diệt các vi sinh vật phổ biến như nấm men và vi khuẩn không sinh bào tử. Đối với lon thép, do khả năng truyền nhiệt tốt hơn, thời gian gia nhiệt có thể ngắn hơn. Đối với chai PET, cần áp dụng công nghệ chiết rót nóng và sau đó thanh trùng cổ chai để đảm bảo an toàn. Việc xác định thời gian gia nhiệt và giữ nhiệt chính xác cho từng loại bao bì giúp tối ưu hóa quy trình thanh trùng, đảm bảo hiệu quả diệt khuẩn mà không gây biến dạng bao bì hay suy giảm chất lượng sản phẩm.

5.2. Tiêu chuẩn chất lượng nước trà đóng chai và kiểm nghiệm cuối

Sản phẩm cuối cùng phải trải qua quá trình kiểm nghiệm nghiêm ngặt để đảm bảo đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn chất lượng nước trà đóng chai. Các chỉ tiêu kiểm tra bao gồm chỉ tiêu hóa lý (độ Brix, độ axit, pH), chỉ tiêu cảm quan (màu sắc, mùi, vị, trạng thái) và quan trọng nhất là chỉ tiêu vi sinh (tổng số vi sinh vật hiếu khí, E.coli, Coliforms, nấm men-nấm mốc). Kết quả kiểm nghiệm phải cho thấy sản phẩm không chứa các vi sinh vật gây bệnh và có hàm lượng kim loại nặng (Asen, Chì) nằm trong ngưỡng cho phép. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là cam kết về an toàn vệ sinh thực phẩm của nhà sản xuất đối với người tiêu dùng, xây dựng niềm tin và sự bền vững cho thương hiệu trên thị trường.

VI. Ứng dụng quy trình cho nhà máy sản xuất nước trà quy mô lớn

Việc chuyển đổi từ quy mô phòng thí nghiệm sang quy mô công nghiệp đòi hỏi sự đầu tư vào một dây chuyền sản xuất nước giải khát đồng bộ và tự động hóa. Quy trình nghiên cứu cung cấp một nền tảng khoa học vững chắc để các nhà máy sản xuất nước trà có thể áp dụng và tối ưu hóa hoạt động. Các công đoạn như trích ly, phối trộn, chiết rót và thanh trùng cần được thực hiện bằng các thiết bị chuyên dụng có công suất lớn, đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả. Hệ thống CIP (Cleaning-in-place) tự động là cần thiết để đảm bảo vệ sinh cho toàn bộ đường ống và thiết bị, ngăn ngừa nguy cơ nhiễm chéo. Việc quản lý chất lượng theo các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 22000 hay HACCP sẽ giúp hệ thống hóa các điểm kiểm soát tới hạn, từ khâu nhập nguyên liệu đến khi xuất xưởng thành phẩm. Hơn nữa, các doanh nghiệp có thể xem xét dịch vụ gia công nước giải khát nếu chưa có đủ nguồn lực đầu tư nhà máy, dựa trên công thức và quy trình đã được nghiên cứu. Việc ứng dụng thành công quy trình này sẽ mở ra cơ hội phát triển các dòng sản phẩm trà chức năng mới, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường về đồ uống tốt cho sức khỏe.

6.1. Tối ưu hóa dây chuyền sản xuất nước giải khát tự động

Để triển khai ở quy mô lớn, một nhà máy sản xuất nước trà cần một dây chuyền tự động hóa. Dây chuyền này bắt đầu với hệ thống bồn trích ly công nghiệp có kiểm soát nhiệt độ và thời gian tự động, tiếp theo là hệ thống lọc đa cấp để đảm bảo dịch chiết trong suốt. Các bồn phối trộn lớn với cánh khuấy tốc độ cao sẽ đảm bảo các thành phần được hòa tan đồng nhất. Hệ thống chiết rót-đóng nắp tự động, kết nối với thiết bị thanh trùng hầm phun (tunnel pasteurizer) hoặc thanh trùng bản mỏng (plate pasteurizer) sẽ là trái tim của dây chuyền. Tự động hóa không chỉ tăng năng suất, giảm chi phí nhân công mà còn giảm thiểu sai sót do con người, đảm bảo chất lượng sản phẩm luôn ổn định và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm khắt khe nhất.

6.2. Hướng phát triển sản phẩm và tiềm năng gia công nước giải khát

Quy trình sản xuất nước trà xanh chanh muối gừng đã được chuẩn hóa mở ra nhiều hướng phát triển mới. Các nhà sản xuất có thể nghiên cứu các biến thể bằng cách kết hợp thêm các loại thảo mộc khác như sả, bạc hà hoặc thay đổi tỷ lệ nguyên liệu để tạo ra các dòng sản phẩm với hương vị độc đáo, nhắm đến các phân khúc khách hàng khác nhau. Ví dụ, dòng sản phẩm ít đường cho người ăn kiêng hoặc bổ sung thêm collagen cho thị trường làm đẹp. Đối với các doanh nghiệp nhỏ hơn hoặc các startup, mô hình gia công nước giải khát là một lựa chọn khả thi. Họ có thể cung cấp công thức và yêu cầu chất lượng, sau đó thuê một nhà máy sản xuất nước trà có sẵn dây chuyền hiện đại để sản xuất. Điều này giúp giảm rủi ro đầu tư ban đầu và cho phép doanh nghiệp tập trung vào việc xây dựng thương hiệu và marketing sản phẩm.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan GVHD: Ths.Lê Vân Anh Chất cay: Zingeron, Zingerol và Shogaola. CH2-CH2-CO-CHOH-(CH2)-CH3 CH2-CH2-COCH3 OCH3 OCH3 OH OH Zingerol Zingeron (NguồnUSDA Nutrient datase) 1. Trồng trọt, thu hoạch, bảo quản sau thu hoạch Hiện nay, các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật trồng gừng, thu hoạch, bảo quản gừng sau thu hoạch là ít và chưa đầy đủ. Do đặc thù canh tác trồng trọt ở nước ta thì khác nhau giữa các vùng, địa phương; vì vậy đã hình thành các dạng trồng và chăm sóc cây gừng như: trồng thành ruộng, rãy, trồng xen kẽ với các loại rau, cây rừng và trồng gừng nổi (trồng trong các túi nhựa đen).

Khi trồng gừng ta phải xem xét đến nhiều yếu tố: thời vụ, chuẩn bị giống, chuẩn bị đất trồng, kỹ thuật trồng, chăm sóc (tưới nước, làm cỏ, vun gốc, bón phân), phòng trừ sâu bệnh. Khi gừng tới thời điểm thu hoạch, ta tiến hành thu hoạch, tồn kho và bảo quản. Công dụng gừng được biết đến: ngoài việc dùng gừng làm gia vị, vị thuốc trị bệnh (Đông y) thì những năm gần đây, các nghiên cứu dược lý đã phát hiện một số tác dụng đặc biệt khác của củ gừng mà trước đây ít ai nghĩ đến: ─ Thứ nhất là tác dụng chống lão hóa qua việc chống lại sự oxy hóa có khả năng ức chế sự sinh sản của tế bào ung thư và làm giảm bớt các tác dụng phụ của các thứ thuốc chống ung thư, giảm đau, diệt khuẩn, chống đau răng. Kết quả nghiên cứu của các nhà khoa học Nhật Bản cho thấy những thành phần tạo ra cảm giác cay trong củ gừng có tác dụng chống oxy hóa rất mạnh đối với chất mỡ có trong thịt, cá.

Tác dụng này còn mạnh hơn cả các thứ thuốc chống oxy hóa nổi tiếng như BHA, BHT, vitamin E. ─ Thứ hai là tác dụng phòng sỏi mật. Các nghiên cứu cũng của các nhà khoa học Nhật cho biết các loại tinh dầu thơm trong gừng có tác dụng ức chế sự hình thành prostagladen, do đó làm giảm hàm lượng muxin trong dịch mật phòng ngừa bệnh sỏi thận (muxin + canxi + bilirubin, bilirubin một loại protein tạo thành sỏi mật). ─ Thứ ba là cải thiện thành phần máu.

Các nghiên cứu gần đây của nhiều nước cho biết trong gừng có một chất đặc biệt, có cấu tạo gần giống với axít salicylic trong thuốc Aspirin. Các SVTT: Vũ Văn Thi 15 Chương 1: Tổng quan GVHD: Ths.Lê Vân Anh nhà bào chế dược đã sử dụng axít salicylic chế thành một loại thuốc hòa loãng máu để chống lại sự đông máu; thuốc này có tác dụng làm giảm mỡ trong máu, hạ huyết áp, đặc biệt có thể phòng ngừa chứng huyết áp khối và chữa trị bệnh nghẽn tắc cơ tim mà không hề gây tác dụng phụ. ─ Cuối cùng, chúng ta không thể quên một số tác dụng “kinh điển” như: giã gừng tươi vắt nước bôi bên ngoài da có tác dụng tiêu thũng, phù; gừng giã với muối, bó vào chỗ bong gân, có tác dụng chữa khỏi; nước gừng nóng hay nhai gừng tươi có thể tiêu trừ chứng chướng bụng, chống mệt mỏi, giúp sảng khóai, chống say xe. Các loại sản phẩm từ gừng Các sản phẩm gừng rất phong phú, chúng có mặt rất sớm như gia vị cho vào các món ăn, thuốc trị bệnh, rồi đồ uống, rượu bia, bánh kẹo, mứt, mỹ phẩm,…Chính vì vậy, gừng phổ biến trong nhiều nước bằng các dòng sản phẩm đã qua chế biến hoặc xử lý sơ bộ.

 Gừng sử dụng như gia vị: gừng tươi, gừng khô, bột gừng hay dầu gừng được cho trực tiếp vào các món ăn, sản phẩm thực phẩm.  Gừng được dùng như một vị thuốc trị bệnh: là vị thuốc đã được sử dụng từ lâu trong dân gian. Đông y cũng như Y học cổ truyền Việt Nam nói rằng: gừng là cây thuốc giúp tiêu đàm, chống và cầm nôn, giúp ra mồ hôi, sát trùng các vết thương, giải độc, chống chán ăn, tạo hưng phấn,…. Còn Y học hiện đại thông qua các nghiên cứu nhận thấy: các chất tự nhiên trong củ gừng có khả năn chống oxy hóa, kháng sinh, giảm đau,… được cơ thể hấp thu rất tốt khi mà con người tiêu thụ trực tiếp gừng cũng như các chế phẩm từ gừng có mặt trên thị trường hiện nay, và cũng khuyến các nên sử dụng.

 Gừng sử dùng làm đồ uống ─ Trên thế giới có nhiều loại thức uống gừng nổi tiếng mamg đậm nét truyền thống văn hóa của một số khu vực, khí hậu. Do tính cay và dược tính của gừng nên từ gừng chúng ta đã sản xuất nhiều loại thức uống, chúng xuất hiện từ rất lâu như thức uống gừng nóng, trà gừng, cà phê gừng, vang gừng, bia gừng, mật gừng. ─ Sản phẩm đồ uống: các sản phẩm dạng lỏng rất đa dạng, phong phú về chủng loại được sản xuất trong nhiều nước và rất nổi tiếng như:  Trà gừng: có hai dạng, dạng hoà tan và dạng trích ly (hoà trong tách). Trà gừng rất nổi tiếng tại Nhật, các nước Ả rập, Anh, Trung Quốc và Việt Nam cũng đã có dòng sản phẩm này.

Trà gừng hoà tan là dạng bột hoà tan, được làm từ dịch trích gừng, bột gừng, tinh dầu SVTT: Vũ Văn Thi 16 Chương 1: Tổng quan GVHD: Ths.Lê Vân Anh gừng với trà. Trà gừng trích ly ở dạng lát gừng khô với trà khô. Dòng sản phẩm này đang dần chiếm lĩnh được lòng yêu thích của người tiêu dùng do tính cay, thơm, chát cũng như công dụng của nó (làm hết nôn, tiêu đờm, giải độc).  Đồ uống nước gừng (không cồn): có hai dòng sản phẩm nổi bật của Trung Quốc và Châu Âu, Mỹ.

Ở Trung Quốc thường là dịch gừng cô đặc đã được phối chế (khi sử dụng tuỳ theo sở thích của mỗi người mà pha loãng với nước) hay dạng dịch gừng đã phối chế đem cô đặc rồi sấy khô thành dạng bột (khi sử dụng hoà tan vào nước nóng thành nước gừng). Còn ở các nước Châu Âu, Mỹ đã được phối chế thành nhiều loại nước giải khát đựng trong chai nhựa, chai thuỷ tinh, lon. Ngoài ra còn có một số sản phẩm phối chế khác mang tính địa phương như nước mật gừng (sốt mật gừng) ăn kèm với món thịt, thức uống của người Trung Đông.  Đồ uống có cồn: gồm có bia gừng, vang gừng.

Bia gừng xuất hiện vào thập niên 70 của thế kỷ trước ở nước Anh, được phổ biến rộng vào những năm 90. Ban đầu, thành phần nguyên liệu làm bia gừng gồm gừng, chanh, đường, nước nhưng hiện nay chỉ có gừng, đường và nước. Bia gừng có hương vị rất đặc trưng, ở một số nước gừng còn cho thêm vào trong quá trình sản xuất bia từ malt. Bia gừng nổi tiếng trong các nước Anh, Úc, Jamaica, trong đó bia gừng của Anh có hàm lượng cồn cao nhất (11 độ cồn).

Vang gừng cũng nổi tiếng không kém gì bia gừng ở thị trường Châu Âu. Nước sản xuất vang gừng nhiều nhất là Pháp. Vang gừng chứa trong các chai màu xanh, cao, có màu vàng trong, màu từ hơi xám đỏ tới đỏ (do thành phần ngoài gừng còn có nho đỏ).  bánh kẹo, mứt, paste, jam, jelly làm từ gừng: bánh gừng, kẹo gừng rất phổ biến và ưa chuộng ở Châu Âu, Châu Mỹ do dược tính, chất cay có trong gừng.

Hiện nay thị trường Châu Á và Châu Phi, bánh gừng, kẹo gừng đang dần phổ biến. Người ta dùng dầu gừng, tinh dầu gừng, gừng tươi để sản xuất ra các loại bánh bích quy gừng, bông lan gừng, kem gừng, kẹo gừng hương các loại,…; gừng tươi làm ra các loại mứt gừng, jam gừng, jelly gừng. Nước [7] [8] Nước là thành phần chính trong công nghệ sản xuất nước giải khát, nước chiếm 80-90% trọng lượng sản phẩm. Các thành phần tính chất lý hóa của nước sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến kỹ thuật sản xuất và chất lượng của sản phẩm.

Vì vậy trong công nghệ sản xuất nước giải khát đòi hỏi nước phải được xử lý đảm bảo đúng các chỉ tiêu chất lượng trước khi đưa vào làm nguyên liệu sản xuất. Độ đục, độ màu, mùi vị, độ nhớt, độ kiềm, độ cứng của nước, độ oxy hóa, độ cặn, các SVTT: Vũ Văn Thi 17 Chương 1: Tổng quan GVHD: Ths.Lê Vân Anh hợp chất chứa nitơ, các hợp chất photpho, các hợp chất khác,. là những chỉ tiêu đánh giá chất lượng nước. Nguồn nước: có thể sử dụng nguồn nước ngầm hoặc nước của thành phố cung cấp.

Tiêu chuẩn của nước dùng pha chế nước giải khát. ─ Chỉ tiêu cảm quan: nước trong suốt, không có mùi vị lạ, không màu. ─ Chỉ tiêu về hóa lý: Bảng 1.2: Chỉ tiêu hóa lý của nước Chỉ tiêu Hàm lượng yêu cầu Đơn vị Độ cứng chung <7 mg/l Hàm lựơng axít sunfuric < 80 mg/l Hàm lượng Clo < 0.5 mg/l Hàm lượng Asen < 0.05 mg/l Hàm lượng chì < 0.1 mg/l Hàm lượng Flo <3 mg/l Hàm lượng kẽm <5 mg/l Hàm lượng đồng <3 mg/l Hàm lượng sắt < 0.3 mg/l Độ oxy hóa <2 mgO2/l ○ Chỉ tiêu vi sinh: chỉ số E.coli không quá 3. Đường [7] [8] Đường là một trong những thành phần chính quan trọng ảnh hưởng tới các chỉ số chất lượng và dinh dưỡng của nước ngọt.

Đường sử dụng trong sản xuất là đường tinh luyện RE, RS (đường sacarose). Độ hòa tan của sacarose tăng theo sự tăng nhiệt độ của nước. Nó có thể hòa tan với tỉ lệ nước:đường là lớn hơn 1:2. Trong nước giải khát đường chiếm khoảng 8-10%, đường cung cấp năng lượng cho cơ thể điều chỉnh hài hòa vị chua, độ ngọt và mùi thơm của nước giải khát.

Chỉ tiêu của đường dùng sản xuất nước giải khát là (TCVN: 1695-1987). Saccarose rất dễ bị thủy phân, khi bị thủy phân một phân tử saccarose tạo thành một phân tử glucose và một phân tử fructose, hỗn hợp này gọi là đường nghịch đảo. Đường nghịch đảo sẽ SVTT: Vũ Văn Thi 18 Chương 1: Tổng quan GVHD: Ths.Lê Vân Anh làm tăng độ ngọt của sirô, hạn chế sự tái kết tinh của saccarose trong dịch sirô và sản phẩm, có hương vị thơm hơn dịch sirô chứa saccarose.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ