Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây Phay (Duabanga grandiflora Roxb. ex DC) là loài cây thân gỗ lớn bản địa thuộc họ Bần (Sonneratiaceae), phân bố tự nhiên chủ yếu tại các tỉnh trung du và miền núi phía Bắc Việt Nam. Đây là loài cây tiên phong ưa sáng, có biên độ sinh thái rộng, khả năng chống chịu điều kiện khắc nghiệt cao và sinh trưởng nhanh trên các lập địa thoái hóa, đất sau nương rẫy hoặc ven khe suối. Theo Thông tư số 35/2010/TT-BNN&PTNT của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, cây Phay được đưa vào danh mục các loài cây ưu tiên phục vụ trồng rừng phòng hộ đầu nguồn và trồng rừng sản xuất gỗ lớn tại 63 huyện nghèo thuộc 21 tỉnh miền núi.

Mặc dù có tiềm năng kinh tế và lâm sinh lớn, việc phát triển cây Phay trong thực tiễn sản xuất gặp nhiều rào cản kỹ thuật:

  • Chưa có xuất xứ hay lâm phần giống cây Phay nào được tuyển chọn và công nhận chính thức theo Quyết định số 14/2005/QĐ-BNN của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.
  • Thử nghiệm nhân giống vô tính bằng phương pháp giâm hom trước đây của Trung tâm Giống cây trồng Bắc Kạn (năm 2007) cho kết quả rất thấp, tỷ lệ ra rễ và sống sót chỉ đạt 3–5%.
  • Hạt giống cây Phay có kích thước siêu nhỏ (khoảng 54.000 hạt/gram), sức nảy mầm suy giảm nhanh nếu bảo quản không đúng cách, kỹ thuật gieo hạt trực tiếp vào bầu thường thất thoát lớn.
  • Thiếu quy trình kỹ thuật hoàn chỉnh từ khâu tuyển chọn cây mẹ, xử lý hạt giống, phối trộn giá thể ruột bầu, chế độ chăm sóc cho đến phòng trừ sâu bệnh hại ở giai đoạn vườn ươm.

Nhằm giải quyết các tồn tại trên, đề tài khóa luận "Thực hiện quy trình kỹ thuật gieo ươm và chăm sóc cây Phay (Duabanga grandiflora Roxb. ex DC) tại vườn ươm trường Đại học Nông Lâm" được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Thực hiện đầy đủ quy trình kỹ thuật gieo ươm cây Phay từ hạt trong giai đoạn vườn ươm.
  2. Góp phần nâng cao chất lượng cây giống phục vụ trồng rừng gỗ lớn.
  3. Rút ra bài học kinh nghiệm thực tiễn trong công tác sản xuất cây con giống lâm nghiệp.
  • Đối tượng nghiên cứu: Cây Phay (Duabanga grandiflora Roxb. ex DC) được tạo từ hạt trong giai đoạn vườn ươm.
  • Phạm vi không gian: Vườn ươm Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên; diện tích 1.000 m², vườn ươm bán cố định với công suất 500.000 cây giống).
  • Phạm vi thời gian: Theo dõi liên tục từ tháng 01/2020 đến tháng 06/2020, gắn liền với đề tài cấp Bộ "Nghiên cứu chọn giống và kỹ thuật trồng rừng thâm canh cây Phay (Duabanga grandiflora Roxb. ex DC) cung cấp gỗ lớn cho vùng Đông Bắc Bộ và Tây Bắc Bộ" (2019–2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên cơ sở khoa học về đặc tính sinh học, sinh thái của cây Phay đã được công bố trong các công trình lâm sinh (Lê Sỹ Hồng, 2016; Cục Phát triển Lâm nghiệp, 1997; Cẩm nang Lâm nghiệp, 2004; Viện Điều tra Quy hoạch rừng, 1996). Cây Phay là loài cây gỗ lớn thường xanh cao tới 30–35 m, đường kính 80–130 cm, gỗ nhóm VI với tỷ trọng 0,458, lực kéo ngang thớ 17 kg/cm², lực nén dọc thớ 343 kg/cm², lực uốn oằn 869 kg/cm² và hệ số co rút từ 0,24 đến 0,37. Cây mọc tốt trên đất Feralit phát triển trên đá mẹ phiến thạch sét, sa thạch có độ ẩm cao, pH từ 4,5 đến 5,6. Quả Phay chín vào tháng 6–7, hạt hình que có đuôi dài ở hai đầu, khối lượng 1.000 hạt đạt khoảng 0,098 gam. Quy trình quản lý chất lượng cây con tuân thủ phương pháp quản lý chuỗi hành trình giống cây lâm nghiệp theo Thông tư số 29/2018/TT-BNNPTNT.

Tác giả kết hợp các phương pháp nghiên cứu lâm sinh thực nghiệm và điều tra thống kê:

  • Phương pháp thu thập tài liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu khí tượng thủy văn thành phố Thái Nguyên (nhiệt độ trung bình năm 25°C, lượng mưa trung bình 2.500 mm/năm) và các kết quả nghiên cứu trong nước, quốc tế về chi Duabanga.
  • Phương pháp chuyên gia: Phỏng vấn trực tiếp cán bộ kỹ thuật vườn ươm theo mẫu phiếu điều tra cấu trúc gồm 10 câu hỏi nghiệp vụ (Phụ lục 01).
  • Phương pháp thực nghiệm lâm sinh: Triển khai trực tiếp tại vườn ươm các công đoạn: xử lý nhiệt độ hạt giống, chuẩn bị luống gieo, đóng bầu P.E, cấy cây mạ, tưới ẩm, bón phân thúc, làm cỏ phá váng, che bóng, chống rét và đảo bầu định kỳ.
  • Phương pháp điều tra và tính toán chỉ tiêu lâm sinh:
    • Tỷ lệ sống của cây con: Thiết lập kiểm tra 3 điểm trên luống, mỗi luống đếm 3 hàng để xác định tỷ lệ cây sống theo công thức: $$\text{Tỷ lệ cây sống (%)} = \frac{\text{Số bầu sống}}{\text{Tổng số bầu kiểm tra}} \times 100$$
    • Điều tra sâu bệnh hại: Bố trí 3 ô dạng bản (ODB) với kích thước mỗi ODB là 1 m chiều rộng luống, điều tra theo phương pháp cách 1 hàng điều tra 1 hàng, dung lượng mẫu $N = 350$ cây/ODB (tổng số 1.050 cây). Tỷ lệ bị hại được tính theo công thức: $$P% = \frac{n}{N} \times 100$$ (Trong đó $n$ là số cây bị hại, $N$ là tổng số cây điều tra trong ODB). Mức độ phân bố được phân cấp: $P < 10%$ (phân bố cá thể), $10% \le P \le 15%$ (phân bố theo cụm), $15% < P \le 25%$ (phân bố theo đám), $P > 25%$ (phân bố đều).
    • Đánh giá chất lượng cây con: Phân loại thành 3 cấp phẩm chất (Tốt, Trung bình, Xấu). Cây đủ tiêu chuẩn xuất vườn là tổng số cây đạt loại Tốt và loại Trung bình.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu quan trắc thực tế tại hiện trường vườn ươm, sổ nhật ký vườn ươm (Phụ lục 02) và xử lý thống kê bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày cơ sở thực tiễn và cơ sở pháp lý về việc phát triển cây Phay làm cây trồng rừng gỗ lớn bản địa theo định hướng tái cơ cấu ngành lâm nghiệp. Nêu rõ tính cấp thiết của việc xây dựng quy trình nhân giống từ hạt nhằm thay thế phương pháp giâm hom kém hiệu quả, đồng thời xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của khóa luận.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Hệ thống hóa toàn diện các nghiên cứu về cây Phay:

  • Trên thế giới: Chi Duabanga gồm các loài D. grandiflora, D. moluccana và D. taylorii. Cây phân bố ở vùng rừng mưa thường xanh Nam Á và Đông Nam Á (Ấn Độ, Lào, Campuchia, Malaysia, Thái Lan...). Hạt giống bảo quản khô kín ở 5–10°C trong 3 tháng giữ tỷ lệ nảy mầm 80% trong phòng thí nghiệm và 40–60% tại vườn ươm; cây con đạt chiều cao 2–3 cm sau 10–12 ngày nảy mầm thì đủ điều kiện cấy vào bầu.
  • Tại Việt Nam: Phân biệt hình thái giữa Phay (Duabanga grandiflora) và Phay sừng (Duabanga sonneratioides). Tổng kết các chỉ tiêu cơ lý gỗ, biên độ sinh thái (độ cao 400–1.600 m, vĩ độ 19–23° Bắc, lượng mưa 1.000–2.000 mm/năm) và cơ sở pháp lý về danh mục giống cây lâm nghiệp được phép sản xuất kinh doanh (Quyết định 14/2005/QĐ-BNN).
  • Điều kiện khu vực nghiên cứu: Vườn ươm Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên nằm trên địa bàn xã Quyết Thắng, địa hình đồi bát úp (độ dốc 10–15°, cao 50–70 m), đất Feralit phát triển trên đá sa thạch, có hệ thống cấp nước tưới tự động phục vụ gieo ươm bán cố định.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu là cây Phay giai đoạn vườn ươm từ tháng 01/2020 đến tháng 06/2020. Thiết kế các bước thực hiện gồm nghiên cứu tài liệu, phỏng vấn cán bộ vườn ươm và triển khai thực nghiệm quy trình kỹ thuật. Trình bày chi tiết phương pháp lập ô dạng bản (3 ODB, $N = 350$ cây/ODB), các công thức toán học tính tỷ lệ sống, tỷ lệ hại và thang phân loại phân bố sâu bệnh hại, cùng tiêu chí phân loại phẩm chất cây con xuất vườn.

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Phân tích chi tiết các kết quả đạt được qua từng bước thực nghiệm:

  • Nguồn giống và hồ sơ giống: Tuyển chọn hạt giống từ cây mẹ ưu trội ($D_{1.3} \ge 20$ cm, $H_{vn} \ge 15$ m, thân thẳng, tán đều, tỉa cành tự nhiên tốt, không sâu bệnh) tại Thái Nguyên, Phú Thọ và Bắc Kạn. Thiết lập hồ sơ theo dõi chuỗi hành trình giống theo Thông tư 29/2018/TT-BNNPTNT.
  • Kỹ thuật đóng bầu: Sử dụng túi bầu Polyetylen (PE) màu đen hoặc trắng đục có đáy và đục lỗ thoát nước, kích thước $9 \times 12$ cm hoặc $9 \times 14$ cm. Thành phần ruột bầu: 89% đất mặt (tầng A, B dưới tán rừng) + 10% phân chuồng hoai mục + 1% Super lân. Bầu đóng trước khi cấy cây 10–15 ngày, xếp so le trên luống rộng 0,8–1 m, rãnh luống cách nhau 40–50 cm.
  • Xử lý hạt và gieo hạt: Ngâm hạt trong nước ấm 35°C (thể tích nước gấp 5 lần lượng hạt) trong 4 giờ, vớt ra để ráo rồi trộn với đất khô sàng mịn theo tỷ lệ 1 hạt : 2 đất để gieo đều trên luống/khay. Phủ lớp đất mặt dày 0,5 cm và tưới ẩm bằng bình phun sương.
  • Cấy cây mạ: Sau khoảng 2 tuần hạt nảy mầm, khi cây con đạt 2 đôi lá thật (chiều cao khoảng 2 cm) tiến hành nhổ cấy vào bầu đã tưới ẩm trước 1 ngày. Cây được nhúng hồ rễ, cấy sâu 1–1,5 cm giữa bầu.
  • Chăm sóc, bón thúc và đảo bầu: 3 tháng đầu duy trì độ ẩm 60–70% bằng lượng nước tưới 4–5 lít/m²/ngày (chia làm 2 lần sáng sớm và chiều tối). Trong 20 ngày đầu tưới liên tục, sau đó giảm dần xuống 5–10 ngày/lần. Làm cỏ phá váng định kỳ 10–15 ngày/lần. Cấy dặm bổ sung sau 5–10 ngày. Bón thúc bằng phân NPK Việt Nhật pha loãng 1% (hoặc Sunfat đạm + Super lân 0,1–0,2% với liều lượng 2,5 lít/m², 2 ngày/lần), bắt buộc tưới rửa lá bằng nước lã sau khi tưới phân. Đảo bầu tối thiểu 2 lần từ tháng thứ 2–3, kết hợp cắt xén rễ cọc phát triển ra ngoài đáy bầu. Áp dụng các biện pháp chống rét (rửa sương, bón lân qua lá, che vòm nilon) khi nhiệt độ xuống dưới 10°C.
  • Tình hình sâu bệnh hại: Điều tra tại ODB 1 ($N = 350$ cây) ghi nhận bệnh hại lá (đốm nâu, nấm) có 57 cây bị hại ($P = 16,14%$, phân bố cá thể); xử lý bằng thuốc Viben-C 50 WP nồng độ 0,5% (liều lượng 1–1,2 kg pha 400–600 lít nước, phun ban đêm từ 16h đến 9h sáng hôm sau, thời gian cách ly 7 ngày). Sâu hại lá (sâu đo, sâu xám, sâu kèn) có 16 cây bị hại ($P = 4,71%$, phân bố cá thể); xử lý bằng thuốc Afatin 1.8 EC (phun phòng 1 tháng/lần, phun trừ 7–10 ngày/lần).
  • Tỷ lệ cây đạt tiêu chuẩn xuất vườn: Đánh giá tại 3 ODB cho thấy ODB 2 đạt tỷ lệ xuất vườn cao nhất (86,57%), ODB 1 đạt 82,28% và ODB 3 đạt 70,86%.
  • Tiêu chuẩn cây xuất vườn và bài học kinh nghiệm: Cây con 6–9 tháng tuổi có $D_{00} \ge 0,...$, thân thẳng, xanh tốt, không cụt ngọn, bộ rễ phân nhánh khỏe. Đóng gói vận chuyển thủ công bằng túi nilon 5 kg chứa 50 cây (3 lớp, mỗi lớp 3 hàng $\times$ 6 cây + 2 cây lẻ) và vận chuyển bằng phương tiện có mui che chắn.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá tổng kết các chỉ tiêu kỹ thuật đã thực hiện thành công, khẳng định tính khả thi của quy trình gieo ươm cây Phay từ hạt. Đề xuất mở rộng nghiên cứu sâu bệnh hại trên nhiều vùng sinh thái khác nhau và đầu tư hoàn thiện cơ sở hạ tầng tưới tiêu tại vườn ươm.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã thu thập và xử lý các số liệu thực nghiệm lâm sinh cụ thể tại vườn ươm:

Bảng tổng hợp chất lượng cây con và tỷ lệ đủ tiêu chuẩn xuất vườn

(Dung lượng mẫu điều tra: 350 cây/ODB, tổng số 1.050 cây)

Ô dạng bản (ODB) Số cây điều tra (cây) Cây Tốt (SL / %) Cây Trung bình (SL / %) Cây Xấu (SL / %) Tỷ lệ đủ tiêu chuẩn xuất vườn (Tốt + TB)
ODB 1 350 173 (49,43%) 115 (32,85%) 62 (17,72%) 82,28%
ODB 2 350 150 (42,86%) 153 (43,71%) 47 (13,43%) 86,57%
ODB 3 350 121 (34,57%) 127 (36,29%) 102 (29,14%) 70,86%

Thứ tự tỷ lệ cây con đạt tiêu chuẩn xuất vườn giữa các công thức thí nghiệm được sắp xếp theo chiều giảm dần: $\text{ODB 2 } (86,57%) > \text{ODB 1 } (82,28%) > \text{ODB 3 } (70,86%)$.

Bảng kết quả đánh giá tình hình sâu bệnh hại lá cây Phay tại ODB 1

(Dung lượng mẫu điều tra: $N = 350$ cây)

Loại đối tượng gây hại Tên đối tượng chính Số cây bị hại ($n$) Tỷ lệ bị hại ($P%$) Dạng phân bố Thuốc bảo vệ thực vật xử lý
Bệnh hại lá Đốm nâu, nấm hại lá 57 16,14% Cá thể Viben-C 50 WP (0,5%)
Sâu hại lá Sâu đo, sâu xám, sâu kèn 16 4,71% Cá thể Afatin 1.8 EC

Giải pháp kỹ thuật chuẩn hóa

  • Xác định công thức giá thể ruột bầu tối ưu: 89% đất mặt tầng A/B + 10% phân chuồng hoai mục + 1% Super lân, kích thước túi bầu PE $9 \times 12$ cm hoặc $9 \times 14$ cm.
  • Hoàn thiện chế độ xử lý hạt giống: Ngâm nước ấm 35°C trong 4 giờ, trộn đất cát mịn tỷ lệ 1 : 2 trước khi gieo, phủ đất mịn dày 0,5 cm và tưới phun sương.
  • Chuẩn hóa lịch trình chăm sóc: Tưới nước 4–5 lít/m²/ngày trong 3 tháng đầu; bón thúc NPK Việt Nhật 1% kết hợp rửa lá; đảo bầu cắt rễ cọc tối thiểu 2 lần từ tháng thứ 2–3; ngừng bón phân và hãm nước trước khi xuất vườn 15–20 ngày.
  • Thiết lập quy trình phòng trừ tổng hợp sâu bệnh hại bằng các biện pháp canh tác, vệ sinh vườn ươm kết hợp sử dụng thuốc Viben-C 50 WP và Afatin 1.8 EC đúng nồng độ và thời điểm.
  • Thiết lập hệ thống biểu mẫu theo dõi hồ sơ nguồn gốc lô giống và nhật ký vườn ươm theo quy định của Thông tư 29/2018/TT-BNNPTNT.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

  • Khắc phục triệt để hạn chế của phương pháp nhân giống bằng hom (trước đây chỉ đạt tỷ lệ ra rễ 3–5% tại Bắc Kạn năm 2007) bằng việc chuẩn hóa quy trình nhân giống từ hạt với tỷ lệ cây xuất vườn đạt từ 70,86% đến 86,57%.
  • Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm trực tiếp đóng góp vào đề tài nghiên cứu chọn giống và kỹ thuật trồng rừng thâm canh cây Phay cung cấp gỗ lớn cho vùng Đông Bắc và Tây Bắc Bộ giai đoạn 2019–2021 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số hạn chế theo phạm vi nghiên cứu được ghi nhận:

  • Đề tài mới chỉ thực hiện đánh giá giai đoạn vườn ươm trong thời gian 6 tháng (01/2020 – 06/2020) tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên; chưa theo dõi và đánh giá tỷ lệ sống cũng như tốc độ sinh trưởng của cây con sau khi đưa ra trồng rừng thâm canh ngoài thực địa (do dự án trồng rừng chưa đến kỳ nghiệm thu).
  • Việc phân loại sâu bệnh hại mới dừng lại ở quan sát triệu chứng hình thái và đánh giá mật độ sơ bộ trên luống ươm, chưa có điều kiện phân lập, định danh chính xác loài nấm gây bệnh đốm lá và các loài côn trùng gây hại bằng phương pháp sinh học phân tử hoặc giải phẫu vi sinh.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:

  • Tiếp tục mở rộng các đề tài nghiên cứu sâu và rộng hơn về thành phần bệnh hại, quy luật phát sinh phát triển của dịch hại trên cây Phay ở nhiều vùng sinh thái và địa phương khác nhau.
  • Trang bị đầy đủ dụng cụ chuyên dụng để nâng cao độ chính xác trong các nghiên cứu lâm sinh tiếp theo.
  • Đầu tư hoàn thiện hệ thống tưới tiêu tự động tại vườn ươm nhằm đáp ứng yêu cầu sản xuất cây giống quy mô lớn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo đối với các đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên ngành Lâm nghiệp, Lâm sinh, Quản lý tài nguyên rừng: Tham khảo phương pháp bố trí ô dạng bản (ODB) điều tra vườn ươm, công thức tính toán lâm sinh và quy trình lập hồ sơ quản lý giống theo chuỗi hành trình.
  • Cán bộ kỹ thuật và đơn vị sản xuất giống cây lâm nghiệp: Ứng dụng trực tiếp định mức kỹ thuật xử lý hạt Phay siêu nhỏ, công thức phối trộn ruột bầu ($89% : 10% : 1%$), kỹ thuật cấy cây mạ, định mức tưới nước, lịch bón thúc phân NPK và kỹ thuật đóng gói vận chuyển 50 cây/túi nilon 5 kg.
  • Các ban quản lý rừng phòng hộ và doanh nghiệp trồng rừng gỗ lớn bản địa: Sử dụng làm tài liệu hướng dẫn kỹ thuật gieo ươm cây Phay phục vụ các chương trình trồng rừng theo Thông tư 35/2010/TT-BNNPTNT.

Câu hỏi thường gặp

1. Thành phần hỗn hợp ruột bầu và kích thước vỏ bầu gieo ươm cây Phay được xác định như thế nào?
Vỏ bầu làm bằng nhựa Polyetylen (PE) màu đen hoặc trắng đục có đáy và đục lỗ xung quanh, kích thước $9 \times 12$ cm hoặc $9 \times 14$ cm. Hỗn hợp ruột bầu (tính theo khối lượng) gồm: 89% đất mặt tầng A/B lấy dưới tán rừng + 10% phân chuồng hoai mục + 1% Super lân. Bầu được đóng trước khi cấy cây con từ 10–15 ngày.

2. Hạt giống cây Phay được xử lý nhiệt độ và gieo như thế nào để đảm bảo nảy mầm?
Hạt giống được ngâm trong nước ấm 35°C (thể tích nước gấp 5 lần thể tích hạt) trong thời gian 4 giờ, sau đó vớt ra để ráo và trộn với đất khô sàng nhỏ theo tỷ lệ 1 phần hạt : 2 phần đất. Hạt được gieo trên luống/khay đất chuẩn bị sẵn, phủ một lớp đất mịn dày 0,5 cm và tưới ẩm hàng ngày bằng bình phun sương.

3. Tỷ lệ cây con đạt tiêu chuẩn xuất vườn tại các ô dạng bản thí nghiệm đạt bao nhiêu?
Sau 6 tháng theo dõi, tỷ lệ cây đạt tiêu chuẩn xuất vườn (cây loại Tốt và Trung bình) tại các ô dạng bản lần lượt là: ODB 1 đạt 82,28% (288/350 cây); ODB 2 đạt 86,57% (303/350 cây); ODB 3 đạt 70,86% (248/350 cây). Tỷ lệ trung bình giữa các công thức đạt trên 70%.

4. Những loài sâu bệnh hại chính nào xuất hiện ở vườn ươm cây Phay và biện pháp xử lý ra sao?
Vườn ươm xuất hiện bệnh hại lá (đốm nâu do nấm) với tỷ lệ bị hại 16,14% tại ODB 1 (xử lý bằng Viben-C 50 WP nồng độ 0,5%, liều lượng 1–1,2 kg/400–600 lít nước, phun ban đêm) và sâu hại lá (sâu đo, sâu xám, sâu kèn) với tỷ lệ bị hại 4,71% tại ODB 1 (xử lý bằng thuốc Afatin 1.8 EC, phun phòng định kỳ 1 tháng/lần, phun trừ 7–10 ngày/lần). Cả hai nhóm gây hại đều phân bố ở mức cá thể.

5. Tiêu chuẩn kỹ thuật và quy cách đóng gói cây con cây Phay khi xuất vườn được quy định như thế nào?
Cây con đạt 6–9 tháng tuổi, sinh trưởng cân đối, thân thẳng, không cụt ngọn, không nhiễm sâu bệnh, bộ rễ phân nhánh khỏe không bị cuộn. Trước khi xuất vườn 15–30 ngày phải tiến hành đảo bầu xén rễ và hãm nước trước 15–20 ngày. Cây giống được đóng gói thủ công vào túi nilon 5 kg với số lượng 50 cây/túi (xếp 3 lớp, mỗi lớp 3 hàng $\times$ 6 cây, lớp trên cùng thêm 2 cây lẻ) và vận chuyển bằng xe có mui che kín.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Ngọc Huyền đã xây dựng và thực nghiệm thành công quy trình kỹ thuật gieo ươm, chăm sóc cây Phay (Duabanga grandiflora Roxb. ex DC) từ hạt tại vườn ươm Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Nghiên cứu đã xác lập các thông số kỹ thuật rõ ràng từ khâu xử lý hạt giống bằng nước ấm 35°C trong 4 giờ, phối trộn giá thể ruột bầu ($89% : 10% : 1%$), kỹ thuật chăm sóc, đảo bầu định kỳ đến biện pháp kiểm soát sâu bệnh hại bằng Viben-C 50 WP và Afatin 1.8 EC. Với tỷ lệ cây con đạt tiêu chuẩn xuất vườn đạt từ 70,86% đến 86,57%, kết quả của đề tài là tài liệu thực nghiệm có giá trị phục vụ công tác nhân giống và phát triển rừng trồng gỗ lớn bản địa tại các tỉnh miền núi phía Bắc.