Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu thông qua hệ thống cảng biển của Việt Nam tăng trưởng liên tục, kéo theo yêu cầu chuẩn hóa các nghiệp vụ giao nhận và bốc dỡ container. Cảng Đà Nẵng giữ vai trò là mắt xích logistics quan trọng tại khu vực miền Trung, đồng thời là điểm kết thúc của tuyến Hành lang Kinh tế Đông Tây (EWEC) kết nối 4 quốc gia: Myanmar, Thái Lan, Lào và Việt Nam. Với vị trí nằm trong vịnh Đà Nẵng che chắn bởi núi Hải Vân và bán đảo Sơn Trà, sở hữu gần 1.700m cầu bến, năng lực tiếp nhận tàu container trọng tải đến 50.000 DWT và công suất thông qua trên 12 triệu tấn/năm, hoạt động khai thác hàng container tại đây đòi hỏi tính chuẩn xác cao nhằm giảm thiểu thời gian neo đậu tàu và tối ưu chi phí vận hành.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Quang Minh tập trung giải quyết bài toán vận hành thực tế thông qua việc phân tích và chuẩn hóa quy trình khai thác container hàng xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng. Nghiên cứu hướng đến việc giải đáp 6 câu hỏi cụ thể:

  1. Quy trình khai thác container tại Cảng Đà Nẵng diễn ra như thế nào và bao gồm bao nhiêu bước cụ thể?
  2. Phương pháp nào có thể áp dụng để giảm thời gian xếp dỡ và nâng hạ container?
  3. Phương pháp nào giúp dự đoán và giảm thiểu tình trạng tắc nghẽn trong quá trình vận chuyển container đến cảng?
  4. Những biện pháp kỹ thuật nào giúp rút ngắn thời gian thao tác cơ giới tại bãi và cầu tàu?
  5. Các công đoạn trọng yếu trong chuỗi xếp dỡ, lưu giữ và vận chuyển container bao gồm những gì?
  6. Những thách thức phát sinh từ các yêu cầu pháp lý và thủ tục hải quan xuất khẩu là gì?

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả phân định thành mục tiêu chung và mục tiêu cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá toàn diện quy trình, khả năng giao nhận và kỹ thuật tổ chức lưu bãi container xuất khẩu; tối ưu hóa hiệu suất cảng biển, bảo đảm an toàn hàng hóa - con người và sử dụng hiệu quả nguồn lực cơ sở vật chất.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định mức độ ứng dụng tự động hóa trong các khâu tác nghiệp;
    2. Đánh giá hệ thống quản lý dữ liệu khai thác;
    3. Cải thiện công tác xếp dỡ và phối hợp giữa các bộ phận;
    4. Đề xuất định hướng đào tạo nguồn nhân lực;
    5. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho đơn vị trong chuỗi logistics khu vực.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình khai thác container hàng xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng.
  • Phạm vi nội dung: Trình tự thủ tục tiếp nhận, hạ bãi, lập kế hoạch, kiểm đếm, thông quan hải quan, bốc dỡ lên tàu và quyết toán chứng từ.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng, trọng tâm là Xí nghiệp Cảng Tiên Sa.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động trong giai đoạn 2020 - 2022, thời kỳ chịu tác động mạnh từ dịch bệnh Covid-19 và biến động vận tải biển quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và tiêu chuẩn áp dụng

Khóa luận sử dụng các khái niệm và chuẩn mực kỹ thuật quốc tế làm nền tảng đối chiếu:

  • Tiêu chuẩn ISO 668:1995(E): Định nghĩa container hàng hóa (freight container) về độ bền, tính tương thích đa phương thức, cơ cấu bốc xếp chuyên dụng và thể tích quy chuẩn từ 1 mét khối trở lên. Các thông số kích thước cơ bản được tác giả phân tích gồm: container 20'DC (dài 6m, rộng 2,4m, cao 2,6m), container 40'DC (dài 12m, rộng 2,4m, cao 2,6m) và container 40'HC (dài 12m, rộng 2,4m, cao 2,9m).
  • Hệ thống ký mã hiệu container: Gồm mã nhận dạng ISO Code, số seri (Serial Number), mã sở hữu (Owner Code), mã chủng loại (Category Code), trọng lượng toàn bộ tối đa (Max Gross Weight), trọng lượng vỏ rỗng (Tare Weight), trọng lượng hàng cho phép (Payload) và bảng chứng nhận an toàn (CSC Plate).
  • Phân loại container chuyên dụng: Bách hóa (cont khô), hàng rời (dry bulk), chuyên dụng chở ô tô/súc vật, container bảo ôn/lạnh (Reefer), cont bồn (Tank container), Open Top, Flat Rack.
  • Tiêu chuẩn đánh giá khai thác cảng: Dẫn xuất từ khung lý thuyết của Notteboom, Pallis và Rodrigue (2022), tác giả xác lập 3 tiêu chí định lượng và định tính: Tính chính xác (thông tin dữ liệu chứng từ so với nhãn vỏ), Tính an toàn (tình trạng kỹ thuật vỏ, mùi hôi, côn trùng, chằng buộc hàng hóa) và Đảm bảo thời gian (thời gian làm hàng, quay vòng tàu và xe bãi).
  • Hệ thống định vị không gian cảng biển: Quy tắc tọa độ quản lý bãi và hầm tàu qua hệ thống BLOCK (khu vực bãi), BAY (khoang theo chiều dọc), ROW (hàng theo chiều ngang) và TIER (tầng theo chiều cao).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp các phương pháp tiếp cận định tính và phân tích số liệu thống kê:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thống kê nhân sự từ Phòng Tổ chức tiền lương, dữ liệu sản lượng và khách hàng từ Phòng Kinh doanh của Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng các năm 2020, 2021 và 2022.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tác giả tiến hành quan sát trực tiếp quy trình bốc dỡ tại cầu cảng Tiên Sa, ghi chép nhật trình điều độ và phỏng vấn cán bộ nghiệp vụ tại Trung tâm Dịch vụ Khách hàng, nhân viên điều độ bãi (MC) và công nhân vận hành cẩu bến.
  • Phương pháp thống kê, xử lý và so sánh số liệu: So sánh tương đối và tuyệt đối chuỗi dữ liệu kinh doanh giai đoạn 2020 - 2022 nhằm làm rõ biến động doanh thu, chi phí, cơ cấu lao động và chỉ số thông qua của các hãng tàu đối tác.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề

Chương này tổng kết cơ sở lý luận về kỹ thuật vận tải container, phân loại công cụ vận tải theo quy chuẩn ISO và cấu trúc vận hành của cảng container hiện đại. Tác giả phân tích chuỗi nghiệp vụ tiêu chuẩn của hàng xuất khẩu qua cảng biển gồm 8 bước: đón nhận - kiểm tra vỏ container, xử lý hải quan, lập kế hoạch xếp dỡ, nâng container lên tàu, theo dõi quá trình vận chuyển, phát hành chứng từ xuất khẩu, giao nhận tại cảng đích và hoàn tất hải quan nhập khẩu. Bên cạnh đó, tác giả cụ thể hóa 3 tiêu chí vận hành (tính chính xác, tính an toàn, đảm bảo thời gian) và quy chuẩn xác định tọa độ lưu bãi (Block - Bay - Row - Tier) làm căn cứ đối chiếu với hoạt động thực tế tại địa bàn khảo sát.

Chương 2: Kết quả nghiên cứu về quy trình khai thác container hàng xuất khẩu

Tác giả trình bày bức tranh tổng thể về Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng: lịch sử hình thành từ năm 1976, vốn điều lệ 990 tỷ đồng, cơ cấu tổ chức gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Ban điều hành, 12 phòng ban chức năng, 02 Trung tâm và 01 Xí nghiệp Cảng Tiên Sa.

Chương 2 cung cấp số liệu chi tiết về hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 - 2022:

Chỉ tiêu Năm 2020 (Tỷ đồng) Năm 2021 (Tỷ đồng) Năm 2022 (Tỷ đồng) So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Doanh thu cơ bản 904 1.078 1.196 +19,29% +10,89%
Chi phí 584 696 734 +19,12% +5,45%
Lợi nhuận gộp 319 382 461 +19,75% +20,68%
Lợi nhuận sau thuế 209 238 271 +13,83% +14,01%

Về quy mô nguồn nhân lực, tổng số lao động tăng từ 697 người (2020) lên 732 người (2021) và 756 người (2022). Năm 2022, cơ cấu trình độ gồm: trên đại học có 108 người (14,28%), đại học và cao đẳng có 181 người (23,94%), trung cấp có 39 người (5,16%) và trình độ khác (công nhân kỹ thuật bốc xếp, vận hành thiết bị) có 428 người (56,61%).

Doanh thu từ các hãng tàu khách hàng lớn (khách hàng kim cương) năm 2022 ghi nhận:

  1. Donghong Logistics (Singapore) Pte, Ltd: 97,227 tỷ đồng;
  2. Sealand Maersk Asia Pte.: 95,290 tỷ đồng;
  3. SITC Container Lines Co., Ltd: 75,909 tỷ đồng;
  4. Wan Hai Lines Ltd: 66,249 tỷ đồng;
  5. Evergreen Marine Corporation (Taiwan) Ltd: 55,753 tỷ đồng.

Trọng tâm của chương là việc khảo cứu quy trình khai thác thực tế 5 bước:

  • Bước 1: Giao container xuất khẩu cho cảng: Khách hàng hoặc đại lý logistics sử dụng cổng điện tử ePORT (tích hợp eDO, eCustoms, eInvoice, ePayment) để tạo lô hàng bằng số Booking (minh họa qua mã số Booking 2601352270 của tàu SANTA LOUKIA 019S). Khai báo thông tin Container No, chủng loại vỏ và nộp chứng từ điện tử. Sau khi lệnh duyệt, xe vận chuyển đưa container vào cổng cảng Tiên Sa, bộ phận tiếp nhận kiểm tra vỏ (vết nứt, móp méo, mùi hóa chất, côn trùng), tiến hành thông quan hải quan điện tử và kẹp chì niêm phong (seal).
  • Bước 2: Lập kế hoạch khai thác: Bộ phận điều độ căn cứ vào sơ đồ bãi CY, quy chuẩn vị trí container theo Block, Bay, Row, Tier và lập kế hoạch xếp dỡ trên tàu (Stowage plan).
  • Bước 3: Thực hiện công việc khai thác: Thực hiện nghiệp vụ bốc xếp, nâng hạ tại bãi; triển khai nghiệp vụ "đảo chuyển" (shifting) khi cần gom vị trí hoặc bốc đúng container lên tàu (chi phí đảo chuyển do hãng tàu chi trả); ghi nhận số thứ tự và thẻ container vào sổ theo dõi.
  • Bước 4: Vận chuyển container lên tàu để xuất: Sử dụng hệ thống cẩu giàn/cẩu khung bốc container từ xe trung chuyển nội bộ lên tàu theo sơ đồ Bay. Thực hiện công tác chằng buộc (Lashing) container bảo đảm cân bằng tàu và an toàn tải trọng.
  • Bước 5: Hoàn thành quy trình: Kiểm đếm, ký xác nhận biên bản giao nhận hàng Tally Report (nghiên cứu thực tế tại chuyến tàu SITC ZHEJIANG); lập bảng kê chi phí phụ phí bốc dỡ tại cảng (THC) và chi phí phát sinh gửi hãng tàu quyết toán.

Về chi phí THC, cảng niêm yết mức thu: container <= 20' có hàng là 53 USD/cont (tương đương 1.200.000 đồng); container 40' có hàng là 80 USD/cont (tương đương 1.900.000 đồng); container > 40' có hàng là 120 USD/cont (tương đương 2.400.000 đồng). Minh họa lô hàng 265 container của hãng tàu SITC (gồm 177 cont 20' FCL, 84 cont 40' FCL và 4 cont 40' rỗng), tổng phụ phí THC phải thu theo hợp đồng được xác định là 388.400.000 đồng.

Chương 3: Giải pháp cho sự phát triển của Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng về phần khai thác container hàng xuất khẩu

Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp xuất phát từ các tồn tại trong thực tế vận hành:

  • Giải pháp 1: Phân công công việc, nhiệm vụ rõ ràng, cụ thể cho từng bộ phận, công nhân: Rà soát quy định phối hợp giữa phòng Điều độ, Đội bốc xếp và Xí nghiệp Cảng Tiên Sa nhằm hạn chế thời gian chết và tình trạng chồng chéo trách nhiệm trong công đoạn kiểm đếm vỏ và điều phối xe bãi.
  • Giải pháp 2: Nâng cấp hệ thống công nghệ, phần mềm tự động: Mở rộng tính năng tự động hóa trên hệ thống ePORT và cổng kiểm soát tự động AutoGate; ứng dụng công nghệ quét quang học (OCR) để tự động nhận dạng mã số container, biển số xe và mã chì seal ngay tại cổng cảng.
  • Giải pháp 3: Tăng cường đào tạo nội bộ và mở rộng quy mô nguồn nhân lực: Tổ chức bồi dưỡng định kỳ về kỹ thuật điều khiển cẩu giàn hiện đại, kỹ năng tin học cho công nhân bãi, huấn luyện an toàn lao động trong môi trường khai thác đêm và diễn tập xử lý sự cố rách vỡ vỏ container hóa chất.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Định lượng hoạt động sản xuất kinh doanh: Cảng Đà Nẵng duy trì tốc độ tăng trưởng liên tục trong giai đoạn 2020 - 2022. Doanh thu tăng từ 904 tỷ đồng (2020) lên 1.196 tỷ đồng (2022); lợi nhuận sau thuế tăng từ 209 tỷ đồng lên 271 tỷ đồng. Riêng năm 2022, đơn vị mở rộng thêm 10 tuyến dịch vụ container quốc tế mới; ghi nhận 79 sáng kiến cải tiến kỹ thuật trong 8 tháng đầu năm 2023.
  • Quy chuẩn hóa quy trình: Hệ thống hóa toàn bộ 5 bước giao nhận - khai thác container hàng xuất khẩu tại Cảng Tiên Sa gắn với nền tảng cảng điện tử ePORT, phân định rõ ràng trách nhiệm luân chuyển chứng từ giữa chủ hàng, công ty logistics, cơ quan hải quan và đơn vị khai thác cảng.
  • Minh chứng dữ liệu thực tế: Khóa luận đưa ra các minh chứng cụ thể thông qua biểu mẫu Booking No 2601352270 (tàu SANTA LOUKIA 019S), Tally Report và bảng kê thời gian xếp dỡ của tàu SITC ZHEJIANG, giải bài toán kinh tế tính toán chính xác số tiền cước THC 388,4 triệu đồng cho 265 container xuất khẩu.

Giải pháp và đóng góp của tác giả

Khóa luận đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết vận hành cảng container theo các tiêu chuẩn quốc tế (ISO 668:1995(E), Notteboom et al., 2022) gắn vào bối cảnh cụ thể của Cảng Đà Nẵng. Đóng góp nổi bật của đề tài là việc làm rõ mối liên kết giữa việc số hóa thủ tục (thông qua ePORT, AutoGate) với việc giảm thời gian dừng chờ của phương tiện tại bãi Tiên Sa, đồng thời chỉ ra tính thực tiễn của công tác quản lý bãi qua sơ đồ tọa độ Block - Bay - Row - Tier đối với năng suất giải phóng tàu container.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Chuỗi dữ liệu kinh doanh và hoạt động tác nghiệp chỉ tập trung trong khung thời gian 3 năm (2020 - 2022), giai đoạn có những biến động bất thường do dịch bệnh Covid-19 làm ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng toàn cầu.
    • Các ví dụ minh họa và ca phân tích chuyên sâu giới hạn ở container hàng bách hóa thông thường thuộc hãng tàu SITC và OOCL; chưa bao quát quy trình xử lý chuyên biệt cho hàng container quá khổ quá tải (OOG), hàng hóa chất nguy hiểm (theo chuẩn IMDG) hoặc container bảo ôn/lạnh chuyên sâu.
    • Phân tích dừng lại ở mức độ mô tả nghiệp vụ và thống kê so sánh, chưa áp dụng các mô hình định lượng phức tạp như lý thuyết hàng chờ (Queueing theory) hay mô phỏng dòng container (Terminal simulation) để tính toán sức chứa giới hạn của bãi CY.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Mở rộng phân tích chuỗi số liệu sau năm 2022 để đánh giá trạng thái bình thường mới của ngành hàng hải khu vực miền Trung.
    • Nghiên cứu mô hình toán học nhằm tối ưu hóa đường đi của xe nâng/xe trung chuyển bãi và thuật toán sắp đặt tự động sơ đồ xếp tàu (Automated stowage planning).
    • Khảo sát sự kết nối logistics liên vùng khi dự án Cảng Liên Chiểu đi vào vận hành và phối hợp khai thác với Xí nghiệp Cảng Tiên Sa.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Quản trị Logistics, Kinh tế vận tải biển và Thương mại quốc tế; nhân viên nghiệp vụ tại các công ty giao nhận vận tải (Freight Forwarder), nhân viên hiện trường (OPS) và cán bộ quản lý điều độ tại các doanh nghiệp khai thác cảng biển.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Trình tự thao tác thực hiện lệnh giao nhận và khai báo container trên hệ thống ePORT.
    • Phương pháp phân chia, định vị tọa độ bãi (Block - Bay - Row - Tier) và kỹ thuật lập sơ đồ Bay trên tàu container.
    • Biểu phí và công thức tính phụ phí xếp dỡ THC áp dụng cho các loại container 20 feet, 40 feet (có hàng và vỏ rỗng).

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống Cảng điện tử (ePORT) tại Cảng Đà Nẵng tích hợp những phân hệ chức năng nào để phục vụ việc giao nhận container?
Hệ thống ePORT tích hợp 4 phân hệ chính: eDO (Lệnh giao nhận hàng điện tử), eCUSTOMS (Thông quan điện tử), eINVOICE (Hóa đơn điện tử) và ePAYMENT (Thanh toán trực tuyến không dùng tiền mặt). Bên cạnh giao diện cho khách hàng, hệ thống có phân hệ quản trị dành riêng cho nhân viên cảng để kiểm soát giao dịch và giải quyết lỗi kỹ thuật.

2. Mức biểu cước dịch vụ xếp dỡ (THC) container xuất nhập khẩu tại Cảng Đà Nẵng được quy định ra sao?
Biểu giá dịch vụ THC tác nghiệp bốc dỡ giữa tàu/sà lan và bãi cảng (hoặc ngược lại) tại thời điểm nghiên cứu quy định: container có hàng từ 20 feet trở xuống là 53 USD/cont (tương đương 1.200.000 đồng/cont); container 40 feet có hàng là 80 USD/cont (tương đương 1.900.000 đồng/cont); container trên 40 feet có hàng là 120 USD/cont (tương đương 2.400.000 đồng/cont).

3. Khái niệm BLOCK, BAY, ROW, TIER trong việc tổ chức bãi và hầm tàu tại Cảng Đà Nẵng được định nghĩa như thế nào?

  • BLOCK là đơn vị phân chia cơ bản của bãi chứa container (CY), được ký hiệu bằng chữ hoặc số (ví dụ: BLOCK D).
  • BAY là khoang xếp container theo chiều dọc thân tàu hoặc bãi bốc dỡ.
  • ROW là vị trí đặt container theo chiều ngang (hàng ngang) của tàu hoặc bãi.
  • TIER là chỉ số chiều cao, biểu thị tầng xếp chồng của container (trên boong hoặc dưới hầm tàu).

4. Cơ cấu nguồn nhân lực theo trình độ chuyên môn tại Cảng Đà Nẵng năm 2022 có tỷ lệ phân bổ như thế nào?
Năm 2022, Cảng Đà Nẵng có tổng cộng 756 lao động. Trong đó, trình độ trên đại học chiếm 14,28% (108 người); đại học và cao đẳng chiếm 23,94% (181 người); trung cấp chiếm 5,16% (39 người); và lực lượng lao động có trình độ khác (chủ yếu là công nhân bốc xếp, thợ điều khiển cơ giới trực tiếp) chiếm tỷ trọng lớn nhất với 56,61% (428 người).

5. Trong hợp đồng thực tế với hãng tàu SITC được khóa luận phân tích, cơ cấu lô hàng và số tiền phí THC phát sinh là bao nhiêu?
Hãng tàu SITC vận chuyển lô hàng 265 container gồm: 177 container 20' FCL, 84 container 40' FCL và 4 container 40' rỗng, xuất phát từ Cảng Đà Nẵng đi Incheon (Hàn Quốc) và Thượng Hải - Thanh Đảo - Thẩm Quyến (Trung Quốc). Căn cứ vào biểu giá THC quy đổi tại cảng, tổng chi phí THC hãng tàu phải thanh toán là 388.400.000 đồng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Quang Minh đã phản ánh chi tiết thực trạng quy trình khai thác container hàng xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng trong giai đoạn chuyển đổi số (2020 - 2022). Thông qua việc kết hợp các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế ISO với khảo sát thực địa tại Xí nghiệp Cảng Tiên Sa, đề tài làm rõ cơ chế vận hành từ khâu giao dịch điện tử trên ePORT đến các tác nghiệp cơ giới tại cầu bến và bãi CY. Các kết quả phân tích số liệu tài chính, nhân sự, biểu cước THC và trường hợp tác nghiệp thực tế của tàu SITC ZHEJIANG tạo nên giá trị ứng dụng cụ thể cho công tác đào tạo học thuật cũng như vận hành logistics cảng biển.