Khóa Luận: Quy Trình Giao Nhận Hàng Xuất Khẩu Đường Biển - Công Ty Glory International

Khóa luận về thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường biển tại Glory International. Phân tích chuyên sâu, giải pháp tối ưu quy trình.

Trường đại học

Đại học Tài chính - Marketing

Chuyên ngành

Hải quan

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thực tập tốt nghiệp

2019

79
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN, CƠ SỞ PHÁP LÝ

1.1. Cơ sở lý luận về giao nhận

1.1.1. Khái niệm nghiệp vụ giao nhận

1.1.2. Người giao nhận

1.1.3. Quyền hạn và nghĩa vụ của người giao nhận

1.1.4. Trách nhiệm của người giao nhận

1.1.5. Hoạt động giao nhận là một phần của hoạt động Logistics

1.1.6. Điều kiện kinh doanh dịch vụ Logistics

1.2. Cơ sở pháp lý và nguyên tắc

1.3. Quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển

1.3.1. Quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển trên lý thuyết

1.3.2. Sự cần thiết phải hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY TNHH MTV GLORY INTERNATIONAL

2.1. Tổng quan về công ty TNHH MTV Glory International

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của công ty

2.1.2. Chức năng, nhiệm vụ và lĩnh vực của công ty

2.1.3. Cơ cấu tổ chức nhân sự của công ty

2.2. Tình hình tài chính và hoạt động của công ty TNHH MTV Glory International

2.2.1. Thị trường giao nhận của công ty Glory International hiện nay

2.2.2. Tình hình thực hiện doanh thu của Công ty qua các năm

2.2.3. Tình hình lợi nhuận của Công ty qua các năm

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUY TRÌNH GIAO NHẬN HÀNG HÓA XUẤT KHẨU CỦA CÔNG TY TNHH MTV GLORY INTERNATIONAL

3.1. Thực trạng quy trình giao nhận xuất khẩu của công ty Glory International

3.1.1. Thực trạng hoạt động giao nhận xuất khẩu của công ty

3.1.2. Quy trình giao nhận xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển của Công Ty

3.2. Quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu áp dụng lô hàng cụ thể

3.2.1. Giới thiệu về lô hàng

3.2.1.1. Giới thiệu mặt hàng
3.2.1.2. Các chính sách đối với mặt hàng
3.2.1.3. Chính sách thuế đối với lô hàng

3.2.2. Xuất khẩu hạt tiêu đen và bột quế nguyên Container bằng đường biển từ Việt Nam đến Ả Rập Xê – út tháng 08 năm 2019

4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP, KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN QUY TRÌNH GIAO NHẬN HÀNG HÓA XUẤT KHẨU CỦA CÔNG TY TNHH MTV GLORY INTERNATIONAL

4.1. Cơ sở đề xuất giải pháp

4.1.1. Kỹ năng nghiệp vụ của nhân viên kinh doanh đóng vai trò là cầu nối, góp phần tạo thuận lợi cho công việc

4.1.2. Phương tiện vận chuyển hàng hóa được trang bị tốt sẽ làm tăng năng suất lao động, làm giảm giá thành

4.1.3. Nghiệp vụ của nhân viên phòng kinh doanh và phòng hiện trường

4.1.4. Cơ sở vật chất, các tài liệu nghiệp vụ

4.2. Các giải pháp hoàn thiện quy trình xuất khẩu hàng hóa của Công ty Glory International

4.2.1. Biện pháp nâng cao năng lực cho nhân viên phòng kinh doanh

4.2.2. Biện pháp về cơ sở vật chất, kỹ thuật, công nghệ

4.2.3. Biện pháp về phương tiện vận tải

4.2.4. Biện pháp nâng cao sự tương tác giữa nhân viên phòng kinh doanh và phòng hiện trường

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC HÌNH, BẢNG SƠ ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quy Trình Giao Nhận Hàng Xuất Khẩu Biển 55

Quy trình giao nhận hàng xuất khẩu bằng đường biển là một chuỗi các hoạt động phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, bao gồm người xuất khẩu, người nhập khẩu, hãng tàu, forwarder, và cơ quan hải quan. Mục tiêu chính là đảm bảo hàng hóa được vận chuyển an toàn, nhanh chóng và hiệu quả từ điểm xuất phát đến điểm đích. Quy trình này bao gồm nhiều công đoạn, từ chuẩn bị chứng từ, khai báo hải quan, booking tàu, đóng gói hàng hóa, vận chuyển đến cảng, xếp dỡ hàng lên tàu, đến khi hàng đến cảng đích và được giao cho người nhận. Bất kỳ sai sót nào trong quy trình đều có thể dẫn đến chậm trễ, phát sinh chi phí, thậm chí là mất mát hàng hóa. Theo tài liệu từ ĐH Tài Chính - Marketing, 'Giao nhận vận tải là những hoạt động nằm trong khâu lưu thông phân phối, một khâu quan trọng nối liền sản xuất với tiêu thụ'. Việc nắm vững và thực hiện đúng quy trình xuất khẩu đường biển là yếu tố then chốt để doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường quốc tế. Các chứng từ xuất khẩu đầy đủ và chính xác là điều kiện tiên quyết cho quá trình thông quan suôn sẻ. Incoterms đóng vai trò quan trọng trong việc xác định trách nhiệm và chi phí giữa người mua và người bán.

1.1. Vai trò của Logistic Xuất Khẩu trong Giao Nhận Đường Biển

Logistics đóng vai trò trung tâm trong việc tối ưu hóa toàn bộ chuỗi cung ứng vận chuyển hàng hóa đường biển. Nó không chỉ bao gồm việc giao nhận hàng xuất khẩu, mà còn bao gồm các hoạt động như quản lý kho bãi, vận chuyển nội địa, và xử lý thông tin. Sự phát triển của logistics giúp giảm thiểu chi phí, tăng tốc độ giao hàng, và nâng cao hiệu quả quản lý chuỗi cung ứng. Logistics hiệu quả đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận và sự ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý. Theo định nghĩa của FIATA, 'Dịch vụ giao nhận được định nghĩa như là bất kỳ loại dịch vụ nào liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu kho, bốc xếp, đóng gói hay phân phối hàng hóa cũng như các dịch vụ tư vấn có liên quan đến các dịch vụ trên, kể cả các vấn đề về hải quan, tài chính, mua bảo hiểm, thanh toán, thu thập chứng từ liên quan đến hàng hóa'.

1.2. Tầm Quan Trọng của Chứng Từ Xuất Khẩu và Khai Báo Hải Quan

Việc chuẩn bị đầy đủ và chính xác các chứng từ xuất khẩu là yếu tố then chốt trong quy trình giao nhận hàng xuất khẩu. Các chứng từ cần thiết bao gồm hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, vận đơn, chứng nhận xuất xứ, và các giấy phép liên quan. Sai sót trong chứng từ có thể dẫn đến chậm trễ trong quá trình thông quan và phát sinh chi phí không mong muốn. Khai báo hải quan là bước quan trọng để đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật về xuất nhập khẩu. Việc khai báo chính xác và đầy đủ thông tin về hàng hóa, giá trị, và các yếu tố liên quan giúp tránh được các rủi ro pháp lý và đảm bảo hàng hóa được thông quan nhanh chóng.

II. Thách Thức Trong Quy Trình Giao Nhận Hàng Xuất Khẩu Biển 58

Mặc dù quy trình giao nhận hàng xuất khẩu đã được chuẩn hóa, nhưng vẫn còn nhiều thách thức mà doanh nghiệp phải đối mặt. Các thách thức này có thể liên quan đến thủ tục hải quan phức tạp, cơ sở hạ tầng cảng biển hạn chế, biến động giá cước vận tải, và rủi ro về an ninh hàng hóa. Theo tài liệu từ ĐH Tài Chính - Marketing, 'Để thực hiện tốt và hoàn thành đúng hợp đồng thì không thể không nhắc đến vai trò của các công ty giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu'. Ngoài ra, sự thiếu hụt về nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao trong lĩnh vực logistics cũng là một vấn đề đáng quan ngại. Doanh nghiệp cần chủ động tìm kiếm giải pháp để vượt qua các thách thức này và nâng cao hiệu quả hoạt động. Việc nắm vững các quy định Incoterms và cập nhật thông tin về thị trường vận tải biển quốc tế là rất quan trọng.

2.1. Vấn Đề Thủ Tục Hải Quan Xuất Khẩu và Booking Tàu

Thủ tục hải quan xuất khẩu thường được xem là một trong những khâu phức tạp nhất trong quy trình giao nhận hàng xuất khẩu. Doanh nghiệp cần phải chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, khai báo chính xác thông tin, và tuân thủ các quy định pháp luật. Việc booking tàu cũng đòi hỏi sự chủ động và linh hoạt, đặc biệt trong bối cảnh thị trường vận tải biển có nhiều biến động. Việc lựa chọn shipping line phù hợp và đàm phán giá cước cạnh tranh là rất quan trọng. Theo tài liệu từ ĐH Tài Chính - Marketing, 'Các yếu tố ảnh hưởng nhiều là tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế, lãi xuất, tỷ giá hối đoái và tỷ lệ lạm phát.'

2.2. Rủi Ro Về An Ninh Hàng Hóa và Chi Phí Xuất Khẩu Đường Biển

Rủi ro về an ninh hàng hóa, bao gồm mất mát, hư hỏng, và trộm cắp, là một vấn đề đáng quan ngại trong quá trình vận chuyển hàng hóa đường biển. Doanh nghiệp cần chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa, như mua bảo hiểm hàng hóa và kiểm soát chặt chẽ quá trình đóng gói và vận chuyển. Chi phí xuất khẩu đường biển có thể biến động tùy thuộc vào nhiều yếu tố, như giá cước vận tải, phí cảng, và chi phí hải quan. Việc quản lý chi phí hiệu quả là rất quan trọng để doanh nghiệp duy trì lợi nhuận.Theo tài liệu từ ĐH Tài Chính - Marketing, 'Rủi ro về an ninh hàng hóa, bao gồm mất mát, hư hỏng, và trộm cắp, là một vấn đề đáng quan ngại trong quá trình vận chuyển hàng hóa đường biển'.

III. Giải Pháp Tối Ưu Quy Trình Giao Nhận Hàng Xuất Khẩu Biển 57

Để tối ưu quy trình giao nhận hàng xuất khẩu, doanh nghiệp cần áp dụng các giải pháp đồng bộ, bao gồm ứng dụng công nghệ thông tin, nâng cao năng lực đội ngũ nhân viên, và xây dựng mối quan hệ tốt với các đối tác logistics. Việc sử dụng phần mềm quản lý logistics giúp tự động hóa các quy trình, giảm thiểu sai sót, và nâng cao hiệu quả quản lý. Theo tài liệu từ ĐH Tài Chính - Marketing, 'Để tham gia hoạt động giao nhận hàng xuất nhập khẩu, người giao nhận cần có một cơ sở hạ tầng với những trang thiết bị và máy móc hiện đại để phục vụ cho việc gom hàng, chuẩn bị và kiểm tra hàng'. Bên cạnh đó, việc đào tạo và phát triển đội ngũ nhân viên có trình độ chuyên môn cao là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng dịch vụ. Lựa chọn forwarder uy tín cũng góp phần đảm bảo quy trình diễn ra suôn sẻ.

3.1. Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin Trong Giao Nhận Hàng Hóa

Công nghệ thông tin đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu quy trình giao nhận hàng hóa. Các phần mềm quản lý logistics giúp tự động hóa các quy trình, từ booking tàu, khai báo hải quan, đến theo dõi vận chuyển. Việc sử dụng hệ thống EDI (Electronic Data Interchange) giúp trao đổi thông tin nhanh chóng và chính xác giữa các bên liên quan. Việc ứng dụng công nghệ thông tin giúp giảm thiểu thời gian xử lý, giảm chi phí, và nâng cao hiệu quả quản lý. Theo tài liệu từ ĐH Tài Chính - Marketing, 'Với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin, người giao nhận đã có thể quản lý mọi hoạt động của mình và những thông tin về khách hàng, hàng hoá qua hệ thống máy tính và sử dụng hệ thống truyền dữ liệu điện tử (EDI)'.

3.2. Nâng Cao Năng Lực Đội Ngũ và Chọn Forwarder Uy Tín

Nâng cao năng lực đội ngũ nhân viên là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng dịch vụ trong quá trình giao nhận hàng xuất khẩu. Doanh nghiệp cần đầu tư vào đào tạo và phát triển đội ngũ nhân viên có trình độ chuyên môn cao, am hiểu về các quy định pháp luật, và có kỹ năng giao tiếp tốt. Việc lựa chọn forwarder uy tín cũng rất quan trọng để đảm bảo quy trình diễn ra suôn sẻ và hiệu quả. Forwarder có kinh nghiệm và uy tín sẽ giúp doanh nghiệp giải quyết các vấn đề phát sinh một cách nhanh chóng và hiệu quả. Theo tài liệu từ ĐH Tài Chính - Marketing, 'Khi đóng vai trò là người chuyên chở thì các điều kiện kinh doanh tiêu chuẩn thường không áp dụng mà áp dụng các Công ước quốc tế hoặc các Quy tắc do Phòng thương mại quốc tế ban hành.'

IV. Thực Tiễn Quy Trình Giao Nhận Tại Công Ty Glory International 59

Công ty TNHH MTV Glory International là một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực giao nhận hàng xuất khẩu. Công ty đã xây dựng quy trình xuất khẩu đường biển khá chặt chẽ, tuân thủ các quy định pháp luật và đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế cần khắc phục để nâng cao hiệu quả hoạt động. Theo tài liệu từ ĐH Tài Chính - Marketing, 'Thị trường giao nhận chính của Glory International là khu vực các nước Đông Nam Á'. Công ty cần chú trọng vào việc đầu tư vào công nghệ, nâng cao năng lực đội ngũ nhân viên, và mở rộng thị trường để phát triển bền vững.

4.1. Quy Trình Thủ Tục Xuất Khẩu Đường Biển của Glory International

Quy trình thủ tục xuất khẩu đường biển của Glory International bao gồm các bước: tiếp nhận yêu cầu từ khách hàng, mở outbound, liên hệ hãng tàu, chuẩn bị chứng từ, làm thủ tục hải quan, phát hành vận đơn, hun trùng, kiểm dịch thực vật, mua bảo hiểm, và giải chi. Công ty áp dụng phần mềm ECUS5 để khai báo hải quan điện tử, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Tuy nhiên, công ty vẫn còn phụ thuộc vào đại lý trong việc làm lệnh và giấy báo. Theo tài liệu từ ĐH Tài Chính - Marketing, 'Nhân viên giao nhận dùng phần mềm khai báo hải quan điện tử ECUS5 để truyền số liệu lên tờ khai qua mạng. Nếu truyền thành công hệ thống mạng của hải quan tự động báo số tiếp nhận hồ sơ, số tờ khai và phân luồng hàng hóa.'

4.2. Những Khó Khăn và Giải Pháp Cho Công Ty Glory International

Glory International gặp phải một số khó khăn, như thiếu đội ngũ nhân viên và phương tiện vận chuyển, tính thời vụ của hoạt động giao nhận, và sự phụ thuộc vào đại lý. Để giải quyết các khó khăn này, công ty cần đầu tư vào tuyển dụng và đào tạo nhân viên, nâng cấp phương tiện vận chuyển, đa dạng hóa thị trường, và chủ động hơn trong việc làm lệnh và giấy báo.Theo tài liệu từ ĐH Tài Chính - Marketing, 'Điều này làm cho chi phí tăng lên ảnh hưởng đến doanh thu của công ty. Đội ngũ nhân viên mặc dù là bộ phận đông nhất công ty nhưng vào một số lúc cao điểm thì lại thiếu người, đặc biệt là nhân viên làm công tác lấy lệnh, chứng từ liên quan, lấy hàng lẻ.'

V. Triển Vọng và Xu Hướng Giao Nhận Hàng Xuất Khẩu Biển 56

Thị trường giao nhận hàng xuất khẩu đang phát triển mạnh mẽ, với nhiều cơ hội và thách thức mới. Xu hướng ứng dụng công nghệ thông tin, phát triển logistics xanh, và tăng cường hợp tác quốc tế đang định hình lại ngành logistics. Doanh nghiệp cần chủ động nắm bắt các xu hướng này để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững. Theo tài liệu từ ĐH Tài Chính - Marketing, 'Việc hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu tại Việt Nam là một điều cần thiết và cấp bách'. Quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển của công ty Glory International đang ngày càng phát triển và hoàn thiện.

5.1. Tác Động của Thương Mại Điện Tử đến Vận Chuyển Hàng Hóa

Thương mại điện tử xuyên biên giới đang tạo ra nhu cầu lớn về dịch vụ vận chuyển hàng hóa nhanh chóng và hiệu quả. Doanh nghiệp cần đáp ứng nhu cầu này bằng cách đầu tư vào công nghệ, tối ưu quy trình, và xây dựng mạng lưới logistics rộng khắp. Các dịch vụ logistics như cross-border e-commerce logistics và last-mile delivery đang trở nên ngày càng quan trọng. Theo tài liệu từ ĐH Tài Chính - Marketing, 'Hiện nay, cùng với quá trình phát triển của sản xuất và lưu thông, sự vận động của hàng hóa ngày càng trở nên phong phú và phức tạp hơn'.

5.2. Logistics Xanh và Phát Triển Bền Vững trong Giao Nhận Xuất Khẩu

Logistics xanh và phát triển bền vững đang trở thành một xu hướng quan trọng trong ngành giao nhận xuất khẩu. Doanh nghiệp cần giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường bằng cách sử dụng năng lượng sạch, tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển, và giảm thiểu lượng khí thải. Việc áp dụng các tiêu chuẩn về môi trường và xã hội giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín và thu hút khách hàng. Theo tài liệu từ ĐH Tài Chính - Marketing, 'Logistics là một hoạt động tổng hợp mang tính chất dây chuyền, hiệu quả của quá trình này có tầm quan trọng quyết định đến tính cạnh tranh của nghành công nghiệp và thương mại quốc gia.'

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN, CƠ SỞ PHÁP LÝ 1. Cơ sở lý luận về giao nhận 1. Khái niệm nghiệp vụ giao nhận Giao nhận vận tải là những hoạt động nằm trong khâu lưu thông phân phối, một khâu quan trọng nối liền sản xuất với tiêu thụ, hai mặt chủ yếu của quy trình tái sản xuất của xã hội. Giao nhận vận tải thực hiện chức năng đưa sản phẩm từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ, hoàn thành mặt thứ hai của lưu thông phân phối là phân phối vật chất, khi mặt thứ nhất là thủ tục thương mại đã hình thành.

Giao nhận gắn liền và song hành với quá trình vận tải. Thông qua giao nhận, các tác nghiệp vận tải được tiến hành: tập kết hàng hoá, vận chuyển, xếp dỡ, lưu kho, chuyển tải, đóng gói, thủ tục, chứng từ.Với nội hàm rộng như vậy, nên có rất nhiều định nghĩa về giao nhận. Theo quy tắc mẫu của Liên đoàn các hiệp hội giao nhận quốc tế (FIATA) về dịch vụ giao nhận, “Dịch vụ giao nhận được định nghĩa như là bất kỳ loại dịch vụ nào liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu kho, bốc xếp, đóng gói hay phân phối hàng hóa cũng như các dịch vụ tư vấn có liên quan đến các dịch vụ trên, kể cả các vấn đề về hải quan, tài chính, mua bảo hiểm, thanh toán, thu thập chứng từ liên quan đến hàng hóa”. Như vậy về cơ bản, giao nhận hàng hỏa là tập hợp những công việc có liên quan đến quá trình vận tải nhằm thực hiện việc di chuyển hàng hóa từ nơi gửi hàng (người gửi hàng) đến nơi nhận hàng (người nhận hàng).

Người giao nhận 1. Khái niệm Người ta thường hiểu người kinh doanh dịch vụ giao nhận hay các doanh nghiệp giao nhận là người giao nhận (Forwarder, Freight Forwarder, Forwarding Agent). Theo FIATA, “người giao nhận là người lo toan để hàng hóa được chuyên chở theo hợp đồng ủy thác và hành động vì lợi ích của người ủy thác. Người giao nhận cũng đảm nhận thực hiện mọi công việc liên quan đến hợp đồng giao nhận như bảo quản, lưu kho trung chuyển, làm thủ tục hải quan, kiểm hoá”.

3 Người giao nhận có thể là chủ hàng (khi chủ hàng tự đứng ra đảm nhận công việc giao nhận hàng hóa của mình), chủ tàu (khi chủ tàu thay mặt chủ hàng thực hiện dịch vụ giao nhận), công ty xếp dỡ hay kho hàng, người giao nhận chuyên nghiệp hay bất kỳ người nào khác có đăng ký kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa. Người giao nhận với trình độ chuyên môn như: Biết kết hợp nhiều phương thức vận tải với nhau. Biết tận dụng tối đa dung tích, trọng tải của các công cụ vận tải nhờ vào dịch vụ giao hàng. Biết kết hợp giữa vận tải - giao nhận - xuất nhập khẩu và liên hệ tốt với các tổ chức có liên quan đến quá trình vận chuyển hàng hóa như hải quan, đại lý hãng tàu, bảo hiểm, bến cảng.

Tạo điều kiện cho việc kinh doanh xuất nhập khẩu hoạt động có hiệu quả nhờ vào dịch vụ giao nhận của mình. Như vậy, nhà xuất nhập khẩu có thể sử dụng kho bãi của người giao nhận hay của người giao nhận đi thuê, từ đó giảm được chi phí sử dụng kho bãi. Bên cạnh đó cũng giảm được các chi phí như quản lý hành chính, bộ máy tổ chức đơn giản, có điều kiện tập trung vào kinh doanh xuất nhập khẩu. Dù ở các nước khác nhau, tên gọi của người giao nhận có khác nhau, nhưng tất cả đều cùng mang một tên chung trong giao dịch quốc tế là “người giao nhận hàng hóa quốc tế” (international freight forwarder), và cùng làm một dịch vụ tương tự nhau, đó là dịch vụ giao nhận.

Hiện nay, các nhà giao nhận Việt Nam đã đảm đương nhiều công việc khác có liên quan đến đóng gói, phân phối hàng hóa, vận tải đa phương thức. Phù hợp xu thế chung của quốc tế gọi họ là nhà cung ứng dịch vụ logistics nên Việt Nam đã ban hành Luật thương mại 2005 trong đó quy định rõ trách nhiệm của các bên trong hoạt động dịch vụ Logistics (bao hàm cả khái niệm giao nhận hàng hóa). Quyền hạn và nghĩa vụ của người giao nhận Được hưởng tiền công và các khoản thu nhập hợp lý khác. Thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ của mình theo hợp đồng.

Quá trình thực hiện hợp đồng, nếu có lý do chính đáng vì lợi ích của khách hàng thì có thể thực hiện khác với chỉ dẫn của khách hàng nhưng phải thông báo ngay 4 cho khách hàng. Sau khi ký kết hợp đồng, nếu xảy ra trường hợp có thể dẫn đến việc không thực hiện được toàn bộ hoặc một phần những chỉ dẫn của khách hàng thì phải thông báo ngay cho khách hàng biết để xin chỉ dẫn thêm. Trong trường hợp hợp đồng không có thoả thuận về thời hạn cụ thể thực hiện nghĩa vụ với khách hàng thì phải thực hiện các nghĩa vụ của mình trong thời hạn hợp lý. Trách nhiệm của người giao nhận Khi là đại lý của chủ hàng Tuỳ theo chức năng của người giao nhận, người giao nhận phải thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ của mình theo hợp đồng đã ký kết và phải chịu trách nhiệm về: Giao hàng không đúng chỉ dẫn.

Thiếu sót trong việc mua bảo hiểm cho hàng hoá mặc dù đã có hướng dẫn. Thiếu sót trong khi làm thủ tục hải quan. Chở hàng đến sai nơi quy định. Giao hàng cho người không phải là người nhận.

Giao hàng mà không thu tiền từ người nhận hàng. Tái xuất không theo những thủ tục cần thiết hoặc không hoàn lại thuế. Những thiệt hại về tài sản và người của người thứ ba mà anh ta gây nên. Tuy nhiên, chúng ta cũng cần chú ý người giao nhận không chịu trách nhiệm về hành vi lỗi lầm của người thứ ba như người chuyên chở hoặc người giao nhận khác.

nếu anh ta chứng minh được là đã lựa chọn cần thiết. Khi là đại lý người giao nhận phải tuân thủ “Điều kiện Kinh doanh tiêu chuẩn” (Standard Trading Conditions) của mình. Khi là người chuyên chở Khi là một người chuyên chở, người giao nhận đóng vai trò là một nhà thầu độc lập, nhân danh mình chịu trách nhiệm cung cấp các dịch vụ mà khách hàng yêu cầu. Anh ta phải chịu trách nhiệm về những hành vi và lỗi lầm của người chuyên chở, của người giao nhận khác mà anh ta thuê để thực hiện hợp đồng vận tải như thể là hành vi và thiếu sót của mình.

Quyền lợi, nghĩa vụ và trách nhiệm của anh ta như thế nào là do các phương thức vận tải quy định. Người chuyên chở thu ở khách 5 hàng khoản tiền theo giá cả của dịch vụ mà anh ta cung cấp chứ không phải là tiền hoa hồng. Người giao nhận đóng vai trò là người chuyên chở không chỉ trong trường hợp người đó tự vận chuyển hàng hoá bằng các phương tiện vận tải của chính mình (perfoming carrier) mà còn trong trường hợp người đó, bằng việc phát hành chứng từ vận tải của mình hay cách khác, cam kết đảm nhận trách nhiệm của người chuyên chở (thầu chuyên chở - contracting carrier). Khi người giao nhận cung cấp các dịch vụ liên quan đến vận tải như đóng gói, lưu kho, bố xếp hay phân phối thì người giao nhận sẽ chịu trách nhiệm như người chuyên chở nếu người giao nhận thực hiện các dịch vụ trên bằng phương tiện và người của mình hoặc người giao nhận đã cam kết một cách rõ ràng hay ngụ ý là họ chịu trách nhiệm như một người chuyên chở.

Khi đóng vai trò là người chuyên chở thì các điều kiện kinh doanh tiêu chuẩn thường không áp dụng mà áp dụng các Công ước quốc tế hoặc các Quy tắc do Phòng thương mại quốc tế ban hành. Người giao nhận không chịu trách nhiệm về những mất mát, hư hỏng của hàng hoá phát sinh từ những trường họp sau đây: Do lỗi của khách hàng hoặc của người được khách hàng uỷ thác. Khách hàng đóng gói và ghi ký mã hiệu không phù hợp. Do nội tỳ hoặc bản chất của hàng hoá.

Do các trường hợp bất khả kháng. Ngoài ra người giao nhận không chịu trách nhiệm về mất khoản lợi đáng lẽ khách hàng được hưởng, về sự chậm chễ hoặc giao nhận sai địa chỉ mà không phải do lỗi của mình. Hoạt động giao nhận là một phần của hoạt động Logistics Thuật ngữ logistics đã có từ lâu trên thế giới, trước hết ở ngành quân sự, nó bao gồm các bài toán về di chuyển quân lương, bố trí lực lượng, thiết kế và bố trí kho tàng, quản lý vũ khí,. sao cho phù hợp nhất với tình hình nhằm mục tiêu chiến thắng đối phương.

Trong sản xuất kinh doanh, logistics đề cập tới việc tối thiểu hóa chi phí, từ việc mua sắm nguyên vật liệu cho tới việc lập, thực hiện kế hoạch sản xuất và giao hàng. Mục tiêu của logistics trong sản xuất kinh doanh là giảm thiểu các chi phí phát sinh, đồng thời vẫn phải đạt được các mục tiêu mà doanh nghiệp đã đề ra. 6 Ở Việt Nam, kinh tế phát triển chậm hơn các nước. Vì vậy mà khái niệm Logistics còn khá mới mẻ và ta mới triển khai được một phần của Logistics.

Để cụ thể hơn, Chính phủ ban hành Nghị định 140/2007/NĐ-CP ngày 05/09/2007 quy định chi tiết về phân loại dịch vụ Logistics. Theo đó, dịch vụ Logistics theo quy định tại Điều 233 Luật Thương mại 2005 được phân loại như sau: Các dịch vụ Logistics chủ yếu: a) Dịch vụ bốc xếp hàng hoá, bao gồm cả hoạt động bốc xếp container. b) Dịch vụ kho bãi và lưu giữ hàng hóa, kinh doanh kho bãi container và kho xử lý nguyên liệu, thiết bị trong suốt cả chuỗi Logistics. c) Dịch vụ đại lý vận tải, đại lý hải quan và lập kế hoạch bốc dỡ hàng hóa.

d) Dịch vụ bổ trợ khác như xử lý lại hàng hóa bị khách hàng trả lại, hàng hóa tồn kho, hàng hóa quá hạn, lỗi mốt và tái phân phối hàng hóa đó; hoạt động cho thuê và thuê mua container. Các dịch vụ Logistics liên quan đến vận tải: a) Dịch vụ vận tải hàng hải. b) Dịch vụ vận tải thuỷ nội địa. c) Dịch vụ vận tải hàng không.

d) Dịch vụ vận tải đường sắt. e) Dịch vụ vận tải đường bộ. f) Dịch vụ vận tải đường ống. Các dịch vụ Logistics liên quan đến vận tải: a) Dịch vụ vận tải hàng hải.

b) Dịch vụ vận tải thuỷ nội địa. c) Dịch vụ vận tải hàng không. d) Dịch vụ vận tải đường sắt. e) Dịch vụ vận tải đường bộ.

f) Dịch vụ vận tải đường ống. Các dịch vụ Logistics khác: a) Dịch vụ kiểm tra và phân tích kỹ thuật. b) Dịch vụ bưu chính. 7 c) Dịch vụ thương mại bán buôn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ