Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp ngành Kinh tế đối ngoại của tác giả Cao Đỗ Vương (Trường Đại học Quốc tế Sài Gòn, hướng dẫn bởi ThS - NCS Nguyễn Mỹ Chương, năm 2016) tiếp cận vấn đề giao nhận hàng hóa nhập khẩu trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế. Sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và tham gia mạng lưới các hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương lẫn đa phương (như các FTA giữa ASEAN với Ấn Độ, Úc/New Zealand, Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc; các FTA song phương với Nhật Bản, Chi-lê, Hàn Quốc, Liên minh kinh tế Á - Âu; cùng việc hoàn tất đàm phán Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương - TPP và FTA với EU), dòng chảy thương mại hai chiều của Việt Nam gia tăng nhanh chóng.
Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn, tính đến hết năm 2015, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam đạt 327,76 tỷ USD (tăng 10% so với năm 2014 và tăng hơn 124 tỷ USD so với mốc 203,7 tỷ USD năm 2011). Trong đó, xuất khẩu đạt 162,11 tỷ USD (tăng 7,9%), còn nhập khẩu đạt 165,65 tỷ USD (tăng 12%). Sự chênh lệch này dẫn đến mức thâm hụt cán cân thương mại hàng hóa là 3,54 tỷ USD (tương đương khoảng 2,2% kim ngạch xuất khẩu), đảo ngược vị thế thặng dư 2,37 tỷ USD của năm 2014. Xuất phát từ thực tế kim ngạch nhập khẩu gia tăng và nhu cầu cấp thiết về tối ưu hóa quy trình đưa hàng hóa qua cảng biển, tác giả lựa chọn nghiên cứu thực tiễn nghiệp vụ tại một doanh nghiệp giao nhận cụ thể.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định gồm 3 nội dung:
- Giới thiệu thực trạng hoạt động xuất nhập khẩu tại Công ty TNHH Best Care Shipping, từ đó phân tích, đánh giá quá trình và kết quả hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu của công ty.
- Đúc kết từ hiện trường và rút ra quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại cảng của công ty.
- Đề xuất các phương án và giải pháp nhằm giải quyết những hạn chế còn tồn tại, góp phần hoàn thiện thủ tục giao nhận một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu và quy trình thực tế giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Best Care Shipping (đặt trụ sở tại Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh), hệ thống cảng biển khu vực TP. Hồ Chí Minh (trọng tâm là Cảng Cát Lái) và các tuyến vận tải kết nối với các thị trường đối tác (chủ yếu là Châu Á như Trung Quốc, Ấn Độ, Đài Loan, Đông Nam Á; cùng các thị trường Nhật Bản, Hàn Quốc, Hoa Kỳ).
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu tập trung vào chuỗi số liệu kinh doanh trong 9 tháng, kéo dài từ tháng 8 năm 2015 đến tháng 4 năm 2016, được chia thành 3 giai đoạn kế tiếp nhau để phản ánh biến động mùa vụ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống nền tảng lý luận dựa trên các định nghĩa học thuật, văn bản quy phạm pháp luật và tập quán thương mại quốc tế chuẩn hóa:
- Khái niệm và bản chất nhập khẩu: Áp dụng định nghĩa quản lý nhà nước theo Điều 2 Thông tư số 04/TM-DT ngày 30/07/1993 của Bộ Thương mại về kinh doanh nhập khẩu; phân loại các hình thức nhập khẩu (nhập khẩu trực tiếp, nhập khẩu ủy thác, nhập khẩu tái xuất).
- Khung pháp lý hợp đồng ngoại thương: Căn cứ Công ước Viên 1980 (CISG) về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế và các yêu cầu về hình thức văn bản hợp đồng theo luật định Việt Nam; phân tích cấu trúc điều khoản chủ yếu (tên hàng, phẩm chất, số lượng, bao bì ký mã hiệu, giá cả, giao hàng, thanh toán, điều kiện cơ sở giao hàng).
- Quy chuẩn và pháp luật về dịch vụ giao nhận: Sử dụng quy tắc mẫu của Liên đoàn Các hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA) về định nghĩa dịch vụ giao nhận (freight forwarding) và người giao nhận (freight forwarder); áp dụng Điều 164 và Điều 167 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 để phân định quyền hạn, nghĩa vụ và giới hạn trách nhiệm của người giao nhận khi đóng vai trò là đại lý của chủ hàng hoặc người chuyên chở (principal/carrier).
- Phương thức vận tải: Hệ thống hóa đặc tính kỹ thuật, ưu nhược điểm của 4 phương thức vận chuyển cơ bản (đường bộ, đường biển, đường sắt, đường hàng không), khẳng định vai trò cốt lõi của vận tải biển đối với hàng hóa khối lượng lớn, cự ly dài.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai cụ thể:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban chức năng của Công ty TNHH Best Care Shipping, bao gồm Phòng Kinh doanh Xuất khẩu, Phòng Kinh doanh Nhập khẩu, Phòng Logistics và dữ liệu tài chính từ bộ phận kế toán.
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Phương pháp nghiên cứu tài liệu kết hợp phương pháp thống kê mô tả, so sánh đối chiếu giữa các giai đoạn thời gian, từ đó phân tích tổng hợp nhằm làm rõ quy luật biến động doanh thu và tiến trình nghiệp vụ giao nhận.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về nhập khẩu và giao nhận hàng hóa
Chương này tổng kết toàn diện các khái niệm cơ bản về hoạt động ngoại thương và dịch vụ logistics hỗ trợ:
- Trình bày bản chất của hoạt động nhập khẩu hàng hóa, vai trò của nhập khẩu đối với việc chuyển giao công nghệ, mở rộng tiêu dùng, xóa bỏ tình trạng độc quyền và thúc đẩy cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường.
- Làm rõ cấu trúc chuẩn của hợp đồng nhập khẩu hàng hóa gồm phần trình bày (representations) và các điều khoản điều kiện (terms and conditions).
- Phân tích cơ chế vận hành của dịch vụ giao nhận quốc tế theo quy tắc FIATA và Luật Thương mại 2005. Tác giả phân chia ranh giới trách nhiệm pháp lý của người giao nhận: khi là đại lý (tuân thủ Điều kiện kinh doanh tiêu chuẩn - Standard Trading Conditions, chịu trách nhiệm về sai sót thủ tục, mua bảo hiểm, giao hàng sai địa chỉ nhưng không chịu lỗi của bên thứ ba nếu chứng minh đã lựa chọn đúng) và khi là người chuyên chở (chịu trách nhiệm trực tiếp với tư cách nhà thầu độc lập theo các công ước quốc tế, trừ các trường hợp miễn trách như nội tỳ hàng hóa, lỗi bao bì của khách hàng, bất khả kháng).
- Khái quát các nhiệm vụ chính của forwarder: hành động thay mặt người xuất khẩu, hành động thay mặt người nhập khẩu và đóng vai trò đại lý hải quan, thu xếp vận chuyển.
Chương 2: Phân tích thực trạng và quy trình thực tế của hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Best Care Shipping
Chương 2 là phần trọng tâm phân tích hồ sơ doanh nghiệp, cơ cấu tổ chức, kết quả kinh doanh 9 tháng và quy trình hiện trường cho một lô hàng cụ thể.
Công ty TNHH Best Care Shipping được thành lập ngày 10/08/2015 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0313388006 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP.HCM cấp; trụ sở tại số 5 Nguyễn Huy Tưởng, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP.HCM, do ông Trần Quang Bửu làm Giám đốc. Công ty hoạt động với tư cách pháp nhân độc lập nhưng trực thuộc sự bảo trợ từ công ty mẹ là Melody Logistics. Doanh nghiệp khởi đầu với 12 nhân viên và quan hệ với dưới 10 hãng tàu, sau đó tăng lên 20 nhân sự và mạng lưới kết nối trên 30 hãng tàu (APL, Evergreen, NYK, Maersk, Cosco, UASC, Wanhai, TS Line). Bộ máy quản lý gồm: Giám đốc (Trần Quang Bửu), Phó Giám đốc (Nguyễn Thanh Trà), Trưởng phòng Nhập khẩu (Nguyễn Trí Đạo), Trưởng phòng Xuất khẩu (Lê Kim Loan) và Trưởng phòng Logistics (Lê Lý Hoàng Uyên); công tác hạch toán kế toán do công ty mẹ đảm nhiệm.
Bảng 1: Kết quả kinh doanh của Best Care Shipping qua 3 giai đoạn (8/2015 - 4/2016)
| Chỉ tiêu |
Giai đoạn 1 (8/2015 - 10/2015) |
Giai đoạn 2 (11/2015 - 1/2016) |
Giai đoạn 3 (2/2016 - 4/2016) |
So sánh GĐ 2 với GĐ 1 |
So sánh GĐ 2 với GĐ 3 |
| Doanh thu |
958,5 triệu đồng |
Tăng trưởng mạnh |
Mức thấp sau Tết |
Tăng ~196% |
Cao hơn ~238% |
| Chi phí |
580,6 triệu đồng |
Gia tăng theo quy mô |
Giảm theo khối lượng |
Tăng ~176% |
Cao hơn ~210% |
| Lợi nhuận |
377,9 triệu đồng |
Đạt đỉnh mùa vụ |
Giảm |
Tăng ~225% |
Cao hơn ~282% |
Bảng 2: Tỷ trọng doanh thu theo mảng dịch vụ qua 3 giai đoạn
| Mảng dịch vụ |
Giai đoạn 1 (8/2015 - 10/2015) |
Giai đoạn 2 (11/2015 - 1/2016) |
Giai đoạn 3 (2/2016 - 4/2016) |
Doanh thu GĐ 1 (triệu đồng) |
| Nhập khẩu |
57% |
53% |
50% |
540,6 |
| Xuất khẩu |
42% |
45% |
49% |
- |
| Tư vấn |
1% |
2% |
1% |
- |
Bảng 3: Tỷ trọng doanh thu phân theo loại hình xuất nhập khẩu (8/2015 - 4/2016)
| Loại hình khai báo hải quan |
Tỷ trọng |
| Kinh doanh |
65% |
| Phi mậu dịch |
19% |
| Gia công |
12% |
| Khác |
4% |
Quy trình giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển thực tế tại công ty gồm 7 bước: Ký hợp đồng giao nhận -> Nhận và kiểm tra chứng từ -> Lấy giấy ủy quyền, giấy giới thiệu để nhận hàng -> Làm thủ tục hải quan (khai báo hải quan) -> Chuẩn bị kho bãi và phương tiện vận chuyển -> Thanh lý hải quan cổng -> Lưu hồ sơ, theo dõi thanh toán của người nhập hàng.
Tác giả đi sâu minh họa quy trình nghiệp vụ bằng một lô hàng nhập khẩu ủy thác thực tế:
- Khách hàng (Người nhập khẩu): Công ty TNHH Quốc Tế Mavi (Đà Nẵng).
- Người xuất khẩu: Able Dairies Sdn Bhd (Selangor, Malaysia).
- Mặt hàng: Sản phẩm cô đặc có đường sữa La Rosee (hạn dùng 05/2017), hàng mới 100%.
- Hợp đồng: Số SC 602435 ký ngày 12/02/2016, điều kiện EXW (Incoterms 2010), trị giá 165.728,75 USD, phương thức thanh toán T/T chia làm 2 đợt.
- Hóa đơn thương mại: ARINV 603472 ngày 17/03/2016.
- Quy cách đóng gói (Packing List): 9.625 thùng carton đóng trong 8 container 20 feet; tổng trọng lượng tịnh 196.020 kg, tổng trọng lượng cả bì 220.250 kg.
- Vận chuyển: Hãng tàu UASC phát hành B/L số MYPKG071588 ngày 18/03/2016; tàu Hansa Homburg, chuyến 103/N; cảng xếp: Port Klang (Malaysia); cảng dỡ: TP. Hồ Chí Minh (Cát Lái).
- Xây dựng bảng chào giá: Bao gồm cước biển (Ocean Freight), phụ phí FAF, YAS/CAF; các phí EXW tại Malaysia (phí C/O, bốc xếp, local charges gồm THC, seal, phí bill/telex release); phí thông quan (customs clearance); phí vận chuyển đường bộ (trucking fee); và hệ thống local charges tại Việt Nam gồm D/O, THC, CIC (phụ phí mất cân đối vỏ container), VSC (vệ sinh container), Handling fee và phí kiểm tra phân tích chất lượng (Certificate Analysis fee).
- Quy trình thông quan điện tử: Sử dụng phần mềm ECUS, thực hiện nghiệp vụ đăng ký trước thông tin (IDA01), lấy thông báo mức độ kiểm tra thực tế (CKO), tiếp nhận phân luồng kiểm hóa 20% (nghiệp vụ CEA, công chức hải quan cắt seal và mở hàng kiểm tra thực tế), in mã vạch đã hoàn thành nộp thuế để thanh lý hải quan cổng và nhận hàng.
Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị
Dựa trên các phân tích thực trạng, tác giả trình bày định hướng phát triển của doanh nghiệp và đề xuất các nhóm giải pháp:
- Định hướng: Giữ vững thị phần mảng nhập khẩu kinh doanh, chuẩn bị năng lực để tận dụng cơ hội từ các hiệp định thương mại thế hệ mới như TPP.
- Giải pháp tài chính: Từng bước thiết lập bộ phận kế toán hạch toán độc lập, tách rời sự phụ thuộc vào công ty mẹ Melody Logistics nhằm chủ động nguồn vốn lưu động và quản lý công nợ (debit note).
- Giải pháp nhân sự: Đào tạo chuyên môn sâu cho nhân viên hiện trường về thủ tục hải quan điện tử và nghiệp vụ xử lý chứng từ chuyên ngành; xây dựng chính sách đãi ngộ giữ chân nhân sự kinh nghiệm.
- Giải pháp thị trường: Mở rộng tệp khách hàng sang các tỉnh công nghiệp lân cận (Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Tây Ninh) và thị trường quá cảnh Campuchia; tăng cường hợp tác với hơn 30 hãng tàu để đàm phán giá cước cạnh tranh.
- Kiến nghị: Đề xuất nhà nước tiếp tục cải cách thủ tục hành chính hải quan điện tử, giảm thời gian thông quan; đề xuất ban giám đốc công ty đầu tư hạ tầng công nghệ và mở rộng thêm các dịch vụ logistics giá trị gia tăng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể thông qua số liệu thực chứng:
- Khái quát đầy đủ bức tranh tài chính 9 tháng đầu hoạt động của Công ty TNHH Best Care Shipping: Doanh thu giai đoạn cận Tết (tháng 11/2015 - 1/2016) tăng trưởng đột biến ~196% so với giai đoạn 8-10/2015 và cao hơn ~238% so với giai đoạn sau Tết (tháng 2-4/2016). Tỷ trọng nhập khẩu luôn chiếm ưu thế vượt trội (50% - 57%), trong đó loại hình nhập khẩu kinh doanh chiếm áp đảo với 65% tổng doanh thu.
- Hệ thống hóa hoàn chỉnh quy trình 7 bước giao nhận đường biển hàng nguyên container (FCL) theo điều kiện EXW, chi tiết hóa từng loại chi phí phụ và thao tác nghiệp vụ trên phần mềm khai báo hải quan ECUS (các mã nghiệp vụ IDA01, CKO, CEA, kiểm hóa cắt seal 20%).
- Đóng góp thực tiễn: Khóa luận không dừng lại ở lý thuyết chung mà đóng vai trò như một hồ sơ ghi chép nghiệp vụ hiện trường, cung cấp trọn vẹn chứng từ của một lô hàng sữa đặc nhập khẩu thực tế (hợp đồng SC 602435, hóa đơn ARINV 603472, B/L MYPKG071588), giúp kiểm chứng sự sai khác giữa lý thuyết ngoại thương và thực tiễn xử lý chứng từ tại cảng Cát Lái.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Khóa luận được thực hiện bởi sinh viên thực tập trong thời gian ngắn nên dữ liệu sơ cấp còn hạn chế; chuỗi số liệu kinh doanh chỉ phản ánh 9 tháng đầu hoạt động của doanh nghiệp (từ tháng 8/2015 đến tháng 4/2016) nên chưa bao quát được chu kỳ kinh doanh nhiều năm. Tác giả cũng tự nhận xét còn thiếu sót về mặt kinh nghiệm thực tế tại hiện trường cảng.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phân tích sang các phương thức giao nhận hàng lẻ (LCL), hàng xuất khẩu, hoặc khảo sát toàn diện tác động dài hạn của các hiệp định thương mại như TPP/EVFTA đối với chuỗi cung ứng dịch vụ logistics khi doanh nghiệp hoàn thiện bộ phận hạch toán độc lập.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị thực tiễn cao đối với:
- Sinh viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế và Logistics: Là tài liệu nghiên cứu tham khảo trực quan về cách thiết lập hồ sơ chứng từ, xây dựng bảng báo giá dịch vụ (bóc tách cước biển, phụ phí local charges, trucking, thông quan) cho hợp đồng xuất nhập khẩu theo điều kiện nhóm E (EXW - Incoterms 2010).
- Nhân viên giao nhận hiện trường (ops) mới vào nghề: Cung cấp trình tự làm việc thực tế với hãng tàu UASC và cơ quan hải quan cảng Cát Lái, bao gồm các bước nhận lệnh giao hàng (D/O), truyền tờ khai hải quan điện tử trên phần mềm ECUS, xử lý luồng kiểm hóa cắt seal và thủ tục in mã vạch thanh lý hải quan cổng.
Câu hỏi thường gặp
Doanh thu của Công ty Best Care Shipping biến động như thế nào qua các giai đoạn nghiên cứu?
Doanh thu biến động rất mạnh theo tính chất mùa vụ của ngành logistics. Giai đoạn 1 (tháng 8 - 10/2015) đạt 958,5 triệu đồng. Giai đoạn 2 (tháng 11/2015 - 1/2016) doanh thu tăng gần 196% so với giai đoạn 1 do nhu cầu hàng tiêu dùng phục vụ Giáng sinh và Tết Nguyên đán. Sang giai đoạn 3 (tháng 2 - 4/2016), doanh thu giảm sâu, thấp hơn giai đoạn 2 tới 238%.
Lô hàng thực tế được dùng để minh họa quy trình giao nhận có thông số kỹ thuật ra sao?
Đó là lô hàng sản phẩm cô đặc có đường sữa La Rosee gồm 9.625 thùng carton chứa trong 8 container 20 feet, do Công ty TNHH Quốc Tế Mavi nhập từ hãng Able Dairies Sdn Bhd (Malaysia) theo hợp đồng EXW trị giá 165.728,75 USD. Lô hàng có trọng lượng tịnh 196.020 kg, trọng lượng cả bì 220.250 kg, vận chuyển trên tàu Hansa Homburg chuyến 103/N từ cảng Port Klang về cảng Cát Lái theo vận đơn UASC số MYPKG071588.
Trách nhiệm pháp lý của người giao nhận được phân định như thế nào trong cơ sở lý thuyết?
Dựa trên Điều 167 Luật Thương mại 2005 và quy tắc FIATA, khi đóng vai trò đại lý, người giao nhận chịu trách nhiệm thu xếp dịch vụ cẩn trọng và đền bù các thiệt hại do sai sót chủ quan (làm thủ tục hải quan sai, giao nhầm người, chở sai địa chỉ), nhưng không chịu trách nhiệm về lỗi của người chuyên chở bên thứ ba nếu đã lựa chọn đúng. Khi đóng vai trò người chuyên chở (nhà thầu chính), người giao nhận chịu trách nhiệm trực tiếp về hành vi của người vận tải phụ do mình thuê mượn.
Khóa luận ghi nhận những thao tác nghiệp vụ hải quan cụ thể nào trên hệ thống phần mềm?
Tác giả phản ánh thao tác khởi động phần mềm ECUS, nhập thông tin tài khoản và mã số thuế doanh nghiệp, thực hiện nghiệp vụ đăng ký trước thông tin tờ khai nhập khẩu (IDA01), tiếp nhận thông báo kiểm tra thực tế (CKO), đăng ký kết quả kiểm tra/kiểm hóa (CEA) và in tờ khai có mã vạch đã nộp thuế để trình công chức hải quan kiểm soát tại cổng cảng.
Cơ cấu tỷ trọng loại hình xuất nhập khẩu của công ty có đặc điểm gì?
Lĩnh vực nhập khẩu kinh doanh chiếm áp đảo tuyệt đối với 65% tổng doanh thu của công ty trong 9 tháng. Ba loại hình còn lại chiếm tỷ lệ khiêm tốn gồm: hàng phi mậu dịch chiếm 19%, hàng gia công chiếm 12% và các loại hình khác chiếm 4%.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Cao Đỗ Vương đã phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động kinh doanh và quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Best Care Shipping trong 9 tháng đầu hoạt động. Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa khung pháp lý thương mại hiện hành với số liệu tài chính nội bộ và quy trình xử lý lô hàng sữa đặc nguyên container thực tế qua cảng Cát Lái. Mặc dù chuỗi số liệu còn giới hạn trong thời gian ngắn, công trình đã cung cấp góc nhìn nghiệp vụ thực chứng rõ ràng, làm tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên và người làm nghiệp vụ giao nhận vận tải quốc tế.