Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu nông nghiệp, đang có xu hướng chuyển dịch mạnh từ quy mô nhỏ lẻ sang mô hình trang trại tập trung áp dụng quy trình kỹ thuật hiện đại. Trong quy trình sản xuất giống, đàn lợn nái sinh sản (đặc biệt trong giai đoạn mang thai và sinh đẻ) đóng vai trò then chốt, quyết định trực tiếp đến số lượng và chất lượng con giống thương phẩm. Tuy nhiên, việc đưa các giống lợn ngoại năng suất cao vào chăn nuôi trong điều kiện khí hậu nhiệt đới thường đi kèm nguy cơ mắc các bệnh lý sinh sản và vận động như viêm tử cung, sảy thai, bại liệt và viêm khớp nếu công tác chăm sóc, dinh dưỡng và vệ sinh thú y chưa đồng bộ.
Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn sản xuất tại cơ sở, đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trang trại Vũ Hoàng Lân - xã An Hòa - huyện Tam Dương - tỉnh Vĩnh Phúc" được tác giả Nghiêm Xuân Việt thực hiện nhằm chuẩn hóa các thao tác kỹ thuật và nâng cao hiệu quả chăn nuôi nái sinh sản.
Mục tiêu của đề tài:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi tại cơ sở.
- Thực hiện được quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc đàn lợn nái nuôi tại cơ sở.
- Xác định được một số bệnh thường gặp ở lợn nái.
- Thực hiện quy trình phòng, trị bệnh trên đàn lợn nái.
- Rèn luyện tay nghề, nâng cao hiểu biết và kinh nghiệm thực tế.
Yêu cầu của đề tài:
- Nắm vững quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc lợn nái.
- Nắm vững quy trình phòng, chẩn đoán và điều trị bệnh trên đàn lợn nái.
- Thực hiện tốt các yêu cầu, quy định tại cơ sở.
- Chăm chỉ, học hỏi để nâng cao kỹ thuật, tay nghề của bản thân.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng: Đàn lợn nái ngoại sinh sản (nái chửa và nái đẻ), lợn hậu bị, lợn đực giống và lợn con theo mẹ.
- Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn của ông Vũ Hoàng Lân, xã An Hòa, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc (tổng diện tích 2 ha, gồm 2 chuồng thịt, 1 chuồng đẻ, 1 chuồng bầu khép kín).
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 25/05/2019 đến ngày 20/11/2019 (giai đoạn 6 tháng thực tập sản xuất).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng sinh lý học sinh sản gia súc và bệnh lý thú y chuyên khoa:
- Cấu tạo giải phẫu và sinh lý sinh dục lợn cái: Khảo sát hệ thống cơ quan sinh dục gồm bộ phận ngoài (âm môn, âm vật, tiền đình) và bộ phận trong (âm đạo dài 10–12 cm; sừng tử cung dài 0,5–1 m; buồng trứng tiết các hormone Estrogen, Progesterone, Oxytocin, Relaxin, Inhibin).
- Chu kỳ động dục và phối giống: Chu kỳ tính trung bình 21 ngày (dao động 18–22 ngày), trải qua 4 giai đoạn: trước động dục, động dục, sau động dục và thời kỳ nghỉ ngơi. Kỹ thuật thụ tinh nhân tạo thực hiện phối lặp 2–3 lần ("chặn đầu khóa đuôi") với liều tinh 40–50 ml/lần.
- Sinh lý mang thai và sinh đẻ: Thời gian mang thai kéo dài 115–118 ngày, chia làm chửa kỳ I (ngày 1–84) và chửa kỳ II (ngày 85 đến khi đẻ). Thời gian đẻ kéo dài từ 2–6 giờ.
- Bệnh học lâm sàng: Cơ chế bệnh sinh của bệnh viêm tử cung (nhiễm khuẩn E. coli, Staphylococcus, Streptococcus làm nội mạc tiết $PGF_2\alpha$ gây thoái hóa thể vàng dẫn đến sảy thai, hội chứng MMA), bệnh viêm khớp do Streptococcus suis, và hội chứng bỏ ăn không rõ nguyên nhân (do rối loạn nội tiết hoặc nhiễm độc huyết từ thai chết khô).
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp điều tra gián tiếp: Thu thập hồi cứu qua sổ sách, nhật ký theo dõi của trang trại về cơ cấu đàn, lịch sử bệnh lý và tỷ lệ sảy thai, viêm tử cung giai đoạn 2017–2019.
- Phương pháp điều tra và can thiệp trực tiếp: Trực tiếp quản lý đàn nái theo tháng, lập sổ theo dõi lâm sàng (thân nhiệt, biểu hiện âm hộ, tính chất dịch rỉ viêm, phân, dáng đi). Thực hiện quy trình chăm sóc, phân bổ khẩu phần cám mã 8042 theo từng tuần chửa, tham gia thao tác phối giống nhân tạo, đỡ đẻ, bấm nanh, thiến lợn con, tiêm phòng vắc xin và trực tiếp điều trị ca bệnh theo phác đồ.
- Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả và tính toán tỷ lệ phần trăm (tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ tiêm phòng an toàn, tỷ lệ điều trị khỏi) trên phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của con giống trong chăn nuôi công nghiệp; xác định 5 mục tiêu và 4 yêu cầu cụ thể của chuyên đề thực tập tốt nghiệp ngành Chăn nuôi Thú y.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Hệ thống hóa các điều kiện tự nhiên, khí hậu của huyện Tam Dương (nhiệt độ trung bình 24,1°C, độ ẩm 82,33%); mô tả cơ sở vật chất 2 ha với hệ thống chuồng kín, dàn mát, quạt hút, hầm biogas và cơ cấu tổ chức gồm 7 nhân sự. Trình bày chi tiết cơ sở lý thuyết về giải phẫu sinh lý cơ quan sinh dục lợn cái, sự thành thục tính dục và thể vóc (nái ngoại phối giống ở 8–9 tháng tuổi, khối lượng 100–110 kg), kỹ thuật thụ tinh nhân tạo 6 bước. Phân tích nhu cầu dinh dưỡng nái chửa theo từng giai đoạn và tổng hợp cơ chế, triệu chứng, phác đồ điều trị các bệnh viêm tử cung, viêm khớp, sảy thai cùng thông tin các loại thuốc sử dụng (Bio-Oxytocin, Pendistrep LA, Phar-Nalgin C, Cefquinom 150 LA, Gluco-K-C Namin). Trích dẫn kết quả nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Xác định đối tượng là đàn lợn nái ngoại tại trại Vũ Hoàng Lân trong thời gian từ 25/05/2019 đến 20/11/2019. Quy định các chỉ tiêu theo dõi gồm: cơ cấu đàn, khẩu phần ăn theo giai đoạn chửa, tỷ lệ tiêm phòng vắc xin, tỷ lệ mắc bệnh và hiệu quả của các phác đồ điều trị. Mô tả chi tiết phương pháp điều tra gián tiếp, phương pháp điều tra trực tiếp trên lâm sàng và các công thức toán học tính tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh trên Microsoft Excel.
Phần 4: Kết quả đạt được
Trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu thập qua 6 tháng thực tập:
- Biến động cơ cấu đàn giai đoạn 2017–2019 (từ chỗ nhập lợn thịt đã tự túc sản xuất con giống với 150 nái sinh sản và 3 lợn đực giống).
- Số lượng nái chửa (96–110 con/tháng) và nái đẻ (18–30 con/tháng) được chăm sóc trực tiếp.
- Kết quả tiêm phòng vắc xin cho 16 lợn nái hậu bị (đạt 100% đối với Dịch tả, LMLM, PRRS) và 150 lợn nái mang thai (Dịch tả đạt 73,5%, LMLM đạt 73,5%, Khô thai Parvo đạt 50%; tỷ lệ an toàn đạt 100%).
- Tỷ lệ mắc bệnh trên đàn 150 nái: Viêm tử cung chiếm 8,69% (12 con), Sảy thai chiếm 5,07% (7 con), Viêm khớp chiếm 1,45% (2 con).
- Hiệu quả điều trị: Bệnh viêm tử cung khỏi 83,33% (10/12 con), sảy thai khỏi 85,71% (6/7 con), viêm khớp khỏi 50,00% (1/2 con).
- Kết quả thực hiện các công tác kỹ thuật khác: Thụ tinh nhân tạo 285 lượt, khai thác tinh 65 lượt, bấm nanh bấm đuôi 2.847 lợn con, thiến 2.847 lợn con, 310 lượt vệ sinh chuồng trại và 107 lượt phun sát trùng.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đánh giá tổng kết việc thực hiện quy trình phòng trị bệnh, tiêm phòng và điều trị lâm sàng; đề xuất 4 giải pháp đối với trang trại (tăng cường vệ sinh đỡ đẻ, quản lý dinh dưỡng nái chửa, đào tạo tay nghề công nhân) và đề nghị Nhà trường duy trì chương trình thực tập sản xuất thực tế.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận ghi nhận chi tiết hệ thống số liệu sản xuất và can thiệp thú y thực tế tại trang trại Vũ Hoàng Lân qua các bảng thống kê sau:
1. Cơ cấu đàn lợn của trại giai đoạn 2017 – 2019
| STT | Loại lợn | Năm 2017 (con) | Năm 2018 (con) | Năm 2019 (con) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lợn đực giống | 02 | 03 | 03 |
| 2 | Lợn hậu bị | 160 | 0 | 16 |
| 3 | Lợn nái sinh sản | 0 | 150 | 150 |
| 4 | Lợn con sinh ra | 0 | 2.355 | 4.977 |
| 5 | Lợn thịt nuôi xuất chuồng | Nhập nuôi | Tự túc | 2.140 |
2. Khẩu phần ăn cho lợn nái mang thai tại trang trại (Cám mã 8042)
| Giai đoạn mang thai (ngày sau phối) | Nái tơ (kg/con/ngày) | Nái dạ (kg/con/ngày) |
|---|---|---|
| 1 – 5 ngày | 2,0 | 2,2 |
| 6 – 50 ngày | 2,2 | 2,3 – 3,0 |
| 51 – 85 ngày | 2,5 | 2,5 |
| 86 – 110 ngày | 2,8 – 3,0 | 2,8 – 3,2 |
3. Số lượng lợn nái trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng qua 6 tháng thực tập
| Tháng thực hiện | Lợn nái chửa (con) | Lợn nái đẻ (con) |
|---|---|---|
| Tháng 6/2019 | 105 | 20 |
| Tháng 7/2019 | 110 | 26 |
| Tháng 8/2019 | 96 | 18 |
| Tháng 9/2019 | 100 | 22 |
| Tháng 10/2019 | 107 | 30 |
| Tháng 11/2019 | 103 | 24 |
4. Kết quả phòng bệnh bằng vắc xin cho đàn lợn
- Đàn hậu bị (16 con): Tiêm phòng vắc xin LMLM (Aftopor, tuần 1 sau nhập), Dịch tả (Coglapest, tuần 2) và PRRS (tuần 3 và tuần 7) đều đạt tỷ lệ tiêm 100% (16/16 con), đường tiêm bắp liều 2 ml.
- Đàn nái mang thai (150 con):
- Vắc xin Dịch tả lợn (Coglapest, tiêm lúc 10 tuần chửa, liều 2 ml): 100 con tiêm, đạt tỷ lệ 73,5%, tỷ lệ an toàn 100%.
- Vắc xin LMLM (Aftopor, tiêm lúc 12 tuần chửa, liều 2 ml): 100 con tiêm, đạt tỷ lệ 73,5%, tỷ lệ an toàn 100%.
- Vắc xin Khô thai (Parvo, tiêm trước cai sữa 7 ngày, liều 2 ml): 68 con tiêm, đạt tỷ lệ 50,0%, tỷ lệ an toàn 100%.
5. Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh trên đàn lợn nái
| Tên bệnh | Số nái mắc/theo dõi (con) | Tỷ lệ mắc (%) | Phác đồ điều trị chính | Thời gian điều trị (ngày) | Số nái khỏi (con) | Tỷ lệ khỏi (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Viêm tử cung | 12 / 150 | 8,69 | Amoxicillin (1 ml/15 kg TT) + Oxytocin (2 ml/con) + Thụt rửa dung dịch thuốc tím 0,1% (3 lít/con) | 3 – 5 | 10 | 83,33 |
| Sảy thai | 7 / 150 | 5,07 | Amoxicillin (1 ml/15 kg TT) + Oxytocin (2 ml/con) + Gluco-K-C (1 ml/15 kg TT) | 3 – 5 | 6 | 85,71 |
| Viêm khớp | 2 / 150 | 1,45 | Lincoject (1 ml/10 kg TT) + Amoxicillin (1 ml/15 kg TT) + Phar-Nalgin C (5 ml/con) | 3 – 5 | 1 | 50,00 |
6. Kết quả thực hiện các công tác kỹ thuật khác
- Thụ tinh nhân tạo: 95 lượt nái được phối giống, tổng số 285 liều tinh (mỗi chu kỳ 3 liều).
- Khai thác tinh: Thực hiện 65 lần trên 3 lợn đực giống.
- Can thiệp ngoại khoa trên lợn con: Mài nanh, bấm đuôi cho 2.847 lợn con (170 lần thao tác); thiến cho 2.847 lợn con (80 lần thao tác).
- Vệ sinh chuồng trại: Vệ sinh hàng ngày 310 lần, phun sát trùng 107 lần, quét và rắc vôi đường đi 65 lần.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
- Duy trì chế độ cho ăn định lượng theo từng tuần chửa nhằm hạn chế tình trạng nái quá béo gây khó đẻ hoặc quá gầy làm giảm sản lượng sữa.
- Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vô trùng trong quá trình dẫn tinh nhân tạo và hỗ trợ can thiệp khi lợn đẻ khó để ngăn chặn mầm bệnh xâm nhập gây viêm tử cung.
- Kịp thời thay thế các tấm đan lát nền chuồng bị hư hỏng, sắc nhọn nhằm phòng ngừa chấn thương chân gây viêm khớp kế phát do Streptococcus suis.
- Tăng cường đào tạo chuyên môn cho đội ngũ công nhân và phân bổ công việc phù hợp với năng lực kỹ thuật.
Đóng góp của đề tài: Tác giả đã trực tiếp tổng kết bộ dữ liệu thực nghiệm về tỷ lệ mắc bệnh sinh sản và hiệu quả can thiệp phác đồ điều trị kháng sinh kết hợp thụt rửa sát trùng tại một cơ sở chăn nuôi cụ thể ở Vĩnh Phúc, chứng minh tính khả thi của quy trình chăn nuôi an toàn sinh học áp dụng trên đàn nái ngoại quy mô 150 con.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được triển khai trong phạm vi hẹp tại một trang trại duy nhất (trại Vũ Hoàng Lân) với quy mô đàn nái 150 con trong khung thời gian 6 tháng (tháng 5 đến tháng 11 năm 2019). Công tác chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên quan sát dấu hiệu lâm sàng và triệu chứng dịch tễ, chưa có điều kiện lấy mẫu bệnh phẩm để phân lập vi sinh vật hoặc làm kháng sinh đồ chuyên sâu trong phòng thí nghiệm.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu năng suất sinh sản dài hạn (số lứa đẻ/nái/năm, số con sơ sinh sống/lứa, khối lượng cai sữa) qua nhiều chu kỳ liên tiếp; mở rộng nghiên cứu thử nghiệm các phác đồ kháng sinh thế hệ mới đối với bệnh viêm khớp và khảo sát tình hình kháng kháng sinh của vi khuẩn gây viêm đường sinh dục tại địa phương.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế cho:
- Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y và Bác sĩ thú y cơ sở: Nắm bắt quy trình chăm sóc, kỹ thuật thụ tinh nhân tạo 6 bước, định mức khẩu phần ăn cám 8042 và các thao tác ngoại khoa cơ bản trên lợn con (mài nanh, bấm đuôi, thiến).
- Chủ trang trại và kỹ thuật viên quản lý trại lợn giống: Tham khảo lịch tiêm vắc xin cho nái hậu bị, nái mang thai và ứng dụng phác đồ điều trị viêm tử cung (Amoxicillin kết hợp Oxytocin và thụt rửa dung dịch thuốc tím 0,1%) đạt tỷ lệ khỏi trên 83%.
Câu hỏi thường gặp
1. Khẩu phần ăn cho lợn nái mang thai tại trang trại Vũ Hoàng Lân được phân bổ như thế nào theo từng giai đoạn sau phối? Trại sử dụng cám mã 8042 với định mức cụ thể: Giai đoạn 1–5 ngày sau phối cho ăn 2,0 kg/ngày (nái tơ) và 2,2 kg/ngày (nái dạ); giai đoạn 6–50 ngày cho ăn 2,2 kg/ngày (nái tơ) và 2,3–3,0 kg/ngày (nái dạ); giai đoạn 51–85 ngày cho ăn đồng loạt 2,5 kg/ngày; giai đoạn 86–110 ngày tăng lên 2,8–3,0 kg/ngày (nái tơ) và 2,8–3,2 kg/ngày (nái dạ).
2. Tỷ lệ mắc các bệnh chính trên đàn 150 lợn nái sinh sản tại cơ sở qua theo dõi là bao nhiêu? Trong tổng số 150 nái theo dõi, tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung là cao nhất với 8,69% (12 con), tiếp theo là bệnh sảy thai chiếm 5,07% (7 con), và bệnh viêm khớp chiếm 1,45% (2 con).
3. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên lợn nái được áp dụng gồm những loại thuốc nào và đạt hiệu quả ra sao? Phác đồ điều trị gồm tiêm bắp Amoxicillin (liều 1 ml/15 kg thể trọng), tiêm bắp Oxytocin (liều 2 ml/con) kết hợp thụt rửa tử cung bằng dung dịch thuốc tím nồng độ 0,1% (3 lít/con), thực hiện liên tục 3–5 ngày. Kết quả điều trị 12 nái mắc bệnh có 10 nái khỏi hoàn toàn, đạt tỷ lệ 83,33% (1 nái bị viêm nặng phải loại thải).
4. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn nái hậu bị mới nhập về trang trại gồm những bệnh nào? Đàn 16 lợn nái hậu bị được tiêm phòng 100% bằng đường tiêm bắp (liều 2 ml/con) gồm: Vắc xin LMLM (Aftopor) tiêm ở tuần 1 sau khi nhập trại; vắc xin Dịch tả lợn (Coglapest) tiêm ở tuần thứ 2; vắc xin Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp (PRRS) tiêm 2 lần ở tuần thứ 3 và tuần thứ 7.
5. Cơ cấu đàn của trang trại Vũ Hoàng Lân đã có sự chuyển dịch như thế nào từ năm 2017 đến năm 2019? Năm 2017, trại nuôi 2 lợn đực và 160 lợn hậu bị, nguồn lợn thịt phải nhập nuôi từ bên ngoài. Đến năm 2018 và 2019, trại ổn định quy mô đàn với 3 lợn đực giống, 150 lợn nái sinh sản, tự túc hoàn toàn nguồn giống (năm 2018 sinh 2.355 lợn con; năm 2019 sinh 4.977 lợn con và nuôi xuất chuồng 2.140 lợn thịt).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nghiêm Xuân Việt đã thực hiện đầy đủ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và can thiệp thú y trên đàn 150 lợn nái ngoại tại trang trại Vũ Hoàng Lân trong thời gian 6 tháng. Nghiên cứu đã xác định cụ thể tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung (8,69%), sảy thai (5,07%), viêm khớp (1,45%) và kiểm chứng hiệu quả điều trị đạt từ 50,00% đến 85,71% bằng phác đồ kết hợp kháng sinh, oxytocin và thụt rửa cục bộ. Toàn bộ quy trình tiêm phòng vắc xin dịch tả, lở mồm long móng, khô thai và các biện pháp an toàn sinh học đã được thực hiện nghiêm ngặt, góp phần duy trì ổn định sản xuất giống tại cơ sở chăn nuôi.