Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ, phân tán sang hình thức chăn nuôi công nghiệp tập trung quy mô trang trại. Xu hướng này đòi hỏi việc áp dụng nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật nhằm nâng cao năng suất, chất lượng thịt và kiểm soát an toàn dịch bệnh. Trong chuỗi sản xuất lợn thương phẩm, giai đoạn lợn con sau cai sữa từ 3 tuần tuổi đến 8 tuần tuổi (thể trọng từ khoảng 5,5 kg đến 35 kg) là giai đoạn chuyển tiếp nhạy cảm nhất. Ở lứa tuổi này, lợn con phải đối mặt với nhiều yếu tố bất lợi như thay đổi khẩu phần ăn từ sữa mẹ sang thức ăn tinh hoàn toàn, tách mẹ, chuyển chuồng và sự suy giảm kháng thể thụ động từ sữa mẹ, khiến sức đề kháng của cơ thể giảm sút, dễ mắc các hội chứng bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.

Nhằm hoàn thiện kỹ năng thực hành và đánh giá thực tế hiệu quả các biện pháp kỹ thuật tại cơ sở sản xuất, chuyên đề tốt nghiệp đại học ngành Chăn nuôi Thú y được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Mục đích của chuyên đề:

    • Nắm vững và vận dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn thịt giai đoạn từ 3 tuần tuổi đến 8 tuần tuổi.
    • Nắm rõ các loại thức ăn, khẩu phần dinh dưỡng và phương pháp cho ăn phù hợp với từng giai đoạn phát triển của đàn lợn.
    • Nhận biết các bệnh truyền nhiễm và nội khoa thường gặp trên đàn lợn ở lứa tuổi này, từ đó áp dụng các phương pháp phòng và trị bệnh đạt hiệu quả cao.
  2. Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

    • Đánh giá tổng quan tình hình chăn nuôi và cơ sở vật chất tại Trại lợn Hoàng Văn Viện.
    • Trực tiếp áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt sau cai sữa của trang trại.
    • Xác định tỷ lệ nhiễm, theo dõi lâm sàng và đánh giá kết quả các phác đồ điều trị một số bệnh phổ biến trên đàn lợn theo dõi.
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt giai đoạn từ 3 tuần tuổi đến 8 tuần tuổi (lợn con sau cai sữa đến khi chuyển chuồng nuôi thịt thương phẩm).
    • Địa điểm thực hiện: Trang trại chăn nuôi lợn Hoàng Văn Viện, thôn Cao Quang, xã Cao Minh, thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc.
    • Thời gian thực hiện: Từ ngày 18/5/2019 đến ngày 22/11/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên các cơ sở bệnh lý học thú y, dịch tễ học và quy trình kỹ thuật chăn nuôi gia súc thương phẩm:

  • Khung lý thuyết bệnh học và phòng bệnh:

    • Bệnh suyễn lợn (Viêm phổi địa phương - Enzootic pneumonia): Bệnh truyền nhiễm mãn tính do Mycoplasma hyopneumoniae (MH) gây ra, đặc trưng bởi triệu chứng ho khan, ho cơn, thở thể bụng và tăng tỷ lệ mắc các bệnh kế phát đường hô hấp phức hợp khi kết hợp với các vi khuẩn khác.
    • Hội chứng tiêu chảy ở lợn: Hiện tượng rối loạn chức năng tiêu hóa do nhiều nhóm nguyên nhân gây ra, bao gồm vi khuẩn đường ruột (Escherichia coli, Salmonella sp., Clostridium perfringens), virus (Transmissible gastroenteritis virus - TGE, Porcine epidemic diarrhea virus - PED, Rota-virus), ký sinh trùng đường ruột và các yếu tố chăm sóc nuôi dưỡng bất lợi hoặc stress do thay đổi môi trường, nhiệt độ.
    • Bệnh viêm khớp ở lợn: Tình trạng viêm nhiễm tại khớp và mô quanh khớp do nhiễm khuẩn (Streptococcus suis, E. coli, Staphylococcus) hoặc mất cân bằng khoáng vi lượng (canxi, photpho), gây sưng khớp, đi lại khó khăn, sốt và triệu chứng thần kinh.
  • Phương pháp kỹ thuật và nghiên cứu thực nghiệm:

    • Phương pháp điều tra dịch tễ và đánh giá cơ sở: Thống kê cơ cấu đàn, theo dõi biến động số lượng gia súc và điều kiện tự nhiên, tiểu khí hậu chuồng nuôi.
    • Phương pháp áp dụng quy trình chăm sóc - nuôi dưỡng giai đoạn úm (5,5 – 15 kg): Kiểm soát nhiệt độ chuồng úm bằng bóng điện sưởi và ván úm (duy trì 31 – 32°C trong tuần đầu, mỗi tuần tiếp theo giảm 1°C, đến tuần thứ 4 duy trì ở mức 29 – 30°C); kiểm soát hệ thống quạt thông gió (mùa đông chạy tối thiểu 20% công suất quạt); áp dụng chế độ cho ăn chia nhỏ bữa (4 – 5 lần/ngày, lượng thức ăn ban đầu không vượt quá 150 g/con/ngày), bổ sung chất điện giải và vitamin hòa tan sau khi nhập chuồng 6 – 8 giờ.
    • Phương pháp vệ sinh, an toàn sinh học: Thực hiện lịch sát trùng chuồng trại, rắc vôi bột hành lang, dội vôi gầm sàn, quét mạng nhện định kỳ và áp dụng nguyên tắc "Cùng vào - cùng ra" (All-in - All-out).
    • Phương pháp chẩn đoán và điều trị lâm sàng: Quan sát triệu chứng lâm sàng hàng ngày (trạng thái vận động, tiếng thở, màu sắc phân, chất tiết niêm mạc), chẩn đoán phân loại bệnh và áp dụng các phác đồ điều trị bằng kháng sinh kết hợp thuốc trợ sức, kháng viêm, bù nước và điện giải.
    • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ điều trị khỏi bệnh theo các công thức dịch tễ học và xử lý số liệu thống kê sinh vật học theo phương pháp của tác giả Nguyễn Văn Thiện (2008) bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng phần

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn quy mô công nghiệp tại Việt Nam. Khâu nuôi dưỡng đàn lợn con từ 3 tuần tuổi đến 8 tuần tuổi được xác định là mắt xích quyết định đến tốc độ tăng trọng, tỷ lệ nạc và tỷ lệ nuôi sống của toàn bộ chu kỳ nuôi thịt. Phần mở đầu xác lập rõ ràng mục đích, yêu cầu và nhiệm vụ cần giải quyết trong đợt thực tập tốt nghiệp tại cơ sở sản xuất.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại Hoàng Văn Viện được xây dựng đầu năm 2016 trên diện tích 3 ha tại xã Cao Minh, thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc. Cơ cấu nhân sự gồm 1 quản lý trại, 2 kỹ thuật viên, 3 tổ trưởng (chuồng bầu, chuồng đẻ - cai, chuồng thịt), 8 công nhân làm ngày, 1 công nhân trực đêm và 4 sinh viên thực tập. Cơ sở vật chất gồm 1 chuồng nái chửa (sức chứa 320 con), 1 chuồng nái nuôi con (80 con), 2 chuồng lợn thịt 3 – 8 tuần tuổi (18 ô, sức chứa tối đa 720 con, sử dụng 100% sàn nhựa), 3 khu chuồng nuôi thịt thương phẩm (6 dãy, mật độ 80 con/ô), hệ thống làm mát bằng dàn lạnh, quạt hút gió, hệ thống xử lý phân biogas, máy ép phân và khu tiêu hủy.
  • Tổng quan bệnh học và tình hình nghiên cứu: Tổng hợp đặc tính sinh học, triệu chứng, bệnh tích và phương pháp điều trị các bệnh hô hấp do Mycoplasma hyopneumoniae, hội chứng tiêu chảy (E. coli, Salmonella, virus TGE, PED) và bệnh viêm khớp do Streptococcus suis. Phần này dẫn chứng các kết quả nghiên cứu trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Đặng Xuân Bình, Trần Đức Hạnh, Lê Văn Lãnh, Trương Quang Hải...) và quốc tế (Sokol, Glawischnig, Akita...) về đặc tính kháng thuốc và vai trò của vắc xin, chế phẩm vi sinh hữu hiệu.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Mô tả chi tiết địa điểm, thời gian và đối tượng nghiên cứu. Trình bày các quy trình kỹ thuật cụ thể:

  • Khẩu phần thức ăn sử dụng các dòng cám của Công ty Cổ phần GreenFeed Việt Nam: 9014 plus, GF 01, GF 02.
  • Quy trình chuẩn bị chuồng, vệ sinh sát trùng trước khi nhập lợn (phun sát trùng trước 1 tuần, chuẩn bị lồng úm, đèn sưởi, nhiệt kế, máng ăn bổ sung).
  • Quy trình nhập lợn và xuất lợn chuyển sang chuồng thịt thương phẩm theo phân nhóm kỹ thuật.
  • Lịch vệ sinh sát trùng hàng tuần: phun thuốc sát trùng (7 lần/tuần), rắc vôi hành lang và quét dọn (7 lần/tuần), quét mạng nhện (2 lần/tuần), xả gầm chuồng (2 lần/tuần), dội vôi gầm sàn (1 lần/tuần).
  • Lịch tiêm vắc xin cho đàn lợn 3 – 8 tuần tuổi: Vắc xin Dịch tả lần 1 (35 ngày tuổi), vắc xin Viêm phổi - màng phổi APP (42 ngày tuổi), vắc xin Lở mồm long móng LMLM (49 ngày tuổi), vắc xin Dịch tả lần 2 (56 ngày tuổi) bằng đường tiêm bắp.
  • Phác đồ điều trị lâm sàng cho 3 bệnh: Tiêu chảy (Gentatylo 1 ml/20 kg TT/ngày + Atropin 1 ml/8–10 kg TT/ngày kết hợp điện giải, liệu trình 3–5 ngày); Viêm phổi (Gentatylo 1 ml/20 kg TT/ngày, tiêm bắp 3–4 ngày); Viêm khớp (Licospec AP + Dexa + Analgin, liều 1 ml/10 kg TT/ngày cho mỗi loại).

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Trình bày số liệu thực tế thu thập trong 6 tháng thực tập:

  • Cơ cấu đàn lợn của trại biến động từ tháng 6 đến tháng 11/2019: Tổng đàn đạt từ 3.277 con đến 3.809 con; lợn thịt đạt 2.507 con, lợn nái đạt 297 con (gồm nái sinh sản và hậu bị), đực giống duy trì ổn định 4 con.
  • Đàn lợn thịt giai đoạn 3 – 8 tuần tuổi được tác giả trực tiếp chăm sóc nuôi dưỡng đạt tổng số 870 con (trung bình 145 con/tháng).
  • Kết quả thực hiện công tác vệ sinh sát trùng đạt tỷ lệ hoàn thành cao so với kế hoạch (phun sát trùng đạt 95,56%, rắc vôi đạt 95,00%, quét mạng nhện và dội vôi gầm đạt 100%).
  • Thực hiện tiêm phòng 1.267 lượt con bằng các loại vắc xin APP, Dịch tả và Lở mồm long móng với tỷ lệ an toàn đạt 100%.
  • Tình hình dịch bệnh và kết quả điều trị trên đàn theo dõi: Tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy là 11,96% (96 con), điều trị khỏi 95 con (đạt 98,96% theo bảng số liệu, phần kết luận ghi nhận trên 95,06%); tỷ lệ mắc bệnh viêm phổi là 9,31% (81 con), điều trị khỏi 77 con (đạt 95,06%); tỷ lệ mắc bệnh viêm khớp là 2,64% (23 con), điều trị khỏi 17 con (đạt 73,91%).
  • Quá trình chuyển đàn: Nhập 870 con từ chuồng đẻ sang chuồng cai sữa (khối lượng trung bình 6,36 kg/con) và xuất 859 con từ chuồng cai sữa xuống chuồng nuôi thịt thương phẩm (khối lượng trung bình 37,67 kg/con), tỷ lệ an toàn đạt 100%.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Tác giả tổng kết toàn bộ các chỉ tiêu kỹ thuật đã thực hiện: hoàn thành 100% khối lượng công việc chăm sóc nuôi dưỡng được giao, thực hiện nghiêm ngặt tiêu chuẩn vệ sinh 5S (Sẵn sàng, Săn sóc, Sắp xếp, Sàng lọc, Sạch sẽ), vận dụng thành công các phác đồ điều trị lâm sàng. Phần đề nghị đưa ra các khuyến nghị cho trang trại về việc tăng cường kiểm soát an toàn sinh học trước nguy cơ Dịch tả lợn châu Phi và đề xuất nhà trường tiếp tục duy trì các đợt thực tập sản xuất thực tế cho sinh viên khóa sau.


Kết quả và đóng góp

1. Tổng hợp các số liệu thực nghiệm chính

Bảng dưới đây tổng hợp cơ cấu đàn lợn của Trại Hoàng Văn Viện trong giai đoạn nghiên cứu từ tháng 6/2019 đến tháng 11/2019:

Loại lợn Tháng 6 Tháng 7 Tháng 8 Tháng 9 Tháng 10 Tháng 11
Đực giống (con) 4 4 4 4 4 4
Lợn nái (con) 280 280 275 285 305 297
Lợn nái hậu bị (con) 25 25 25 25 0 0
Lợn thịt (con) 2.220 2.140 2.275 2.395 2.547 2.507
Lợn con theo mẹ (con) 446 419 586 503 533 232
Lợn 3 – 8 tuần tuổi (con) 397 409 384 573 420 429
Tổng số đàn (con) 3.372 3.277 3.549 3.785 3.809 3.469

Kết quả công tác phòng bệnh bằng vắc xin trên đàn lợn theo dõi:

Loại vắc xin Thời điểm tiêm (ngày tuổi) Số lượng thực hiện (con) Số lượng an toàn (con) Tỷ lệ an toàn (%)
APP (Viêm phổi - màng phổi) 42 546 546 100
Dịch tả (Lần 1) 35 241 241 100
Dịch tả (Lần 2) 56 276 276 100
Lở mồm long móng (LMLM) 49 204 204 100
Tổng cộng — 1.267 1.267 100

Kết quả chẩn đoán và điều trị 3 bệnh thường gặp trên đàn lợn thịt 3 – 8 tuần tuổi (Tổng đàn theo dõi: 870 con):

Tên bệnh Số lợn mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Số lợn điều trị khỏi (con) Tỷ lệ khỏi bệnh (%)
Bệnh tiêu chảy 96 11,96 95 98,96
Bệnh viêm phổi 81 9,31 77 95,06
Bệnh viêm khớp 23 2,64 17 73,91

2. Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Về quản lý dịch tễ: Duy trì quy trình sát trùng phương tiện, sát trùng công nhân trước khi vào chuồng trại; áp dụng quy trình "Cùng ra - cùng vào" giữa các ô và dãy chuồng nuôi.
  • Về điều trị: Lựa chọn phác đồ phối hợp kháng sinh có phổ tác dụng phù hợp với đặc tính dịch tễ tại trại, kết hợp bù nước, chất điện giải và kháng viêm giảm đau để nâng cao tỷ lệ hồi phục ở lợn bệnh.

3. Đóng góp thực tiễn của khóa luận

Khóa luận đã cung cấp bộ dữ liệu thực tế về diễn biến dịch bệnh, tỷ lệ mắc và đáp ứng điều trị của đàn lợn giai đoạn sau cai sữa trong điều kiện sản xuất tập trung quy mô lớn tại tỉnh Vĩnh Phúc. Đề tài kiểm chứng tính hiệu quả của quy trình chăm sóc, sử dụng thức ăn công nghiệp GreenFeed và lịch phòng vắc xin chuẩn hóa tại cơ sở chăn nuôi tư nhân.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:

    • Thời gian nghiên cứu và thực nghiệm thực tế kéo dài trong 6 tháng (từ tháng 6 đến tháng 11 năm 2019), chỉ phản ánh tình hình dịch tễ của đàn lợn trong một khoảng thời gian nhất định trong năm.
    • Số liệu được thu thập tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (Trại Hoàng Văn Viện), đối tượng giới hạn ở lợn sau cai sữa từ 3 đến 8 tuần tuổi.
    • Công tác chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa vào quan sát triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đại thể tại trại, chưa thực hiện các kỹ thuật phân lập vi khuẩn, nuôi cấy hay kháng sinh đồ chuyên sâu trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng và dịch bệnh của đàn lợn ở giai đoạn nuôi thịt thương phẩm từ sau 8 tuần tuổi đến khi xuất chuồng đạt thể trọng trên 100 kg.
    • Thực hiện lấy mẫu bệnh phẩm định kỳ để xét nghiệm, phân lập mầm bệnh và làm kháng sinh đồ, nhằm phát hiện sớm hiện tượng vi khuẩn kháng thuốc tại trại để điều chỉnh phác đồ kịp thời.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:

    • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ Thú y chuẩn bị thực hiện chuyên đề thực tập tốt nghiệp hoặc nghiên cứu bệnh học gia súc.
    • Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại chăn nuôi lợn thịt thương phẩm quy mô vừa và lớn.
  • Các nội dung có giá trị ứng dụng cao:

    • Lịch tiêm phòng vắc xin cụ thể theo ngày tuổi (35, 42, 49, 56 ngày) cho đàn lợn thịt sau cai sữa.
    • Quy trình quản lý nhiệt độ và thông gió lồng úm cho lợn từ 5,5 kg đến 15 kg.
    • Bảng định lượng và phác đồ sử dụng thuốc kháng sinh kết hợp (Gentatylo, MD nor 100, Licospec AP, Dexa, Analgin, Atropin) trong điều trị thực địa các bệnh tiêu chảy, viêm phổi và viêm khớp.

Câu hỏi thường gặp

1. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn thịt từ 3 đến 8 tuần tuổi tại trại được thực hiện cụ thể vào những ngày tuổi nào?

Theo quy trình của trại, lợn được tiêm phòng 4 loại vắc xin bằng đường tiêm bắp tại các thời điểm: vắc xin Dịch tả lần 1 lúc 35 ngày tuổi, vắc xin Viêm phổi - màng phổi (APP) lúc 42 ngày tuổi, vắc xin Lở mồm long móng (LMLM) lúc 49 ngày tuổi, và vắc xin Dịch tả lần 2 lúc 56 ngày tuổi.

2. Tỷ lệ mắc và hiệu quả điều trị của 3 bệnh thường gặp trong nghiên cứu đạt kết quả ra sao?

Trên tổng số 870 con lợn theo dõi:

  • Bệnh tiêu chảy có tỷ lệ mắc cao nhất là 11,96% (96 con), điều trị khỏi 95 con (đạt 98,96%).
  • Bệnh viêm phổi có tỷ lệ mắc là 9,31% (81 con), điều trị khỏi 77 con (đạt 95,06%).
  • Bệnh viêm khớp có tỷ lệ mắc thấp nhất là 2,64% (23 con), điều trị khỏi 17 con (đạt 73,91%).

3. Đàn lợn trong giai đoạn từ 3 đến 8 tuần tuổi được sử dụng những loại thức ăn nào?

Đàn lợn thịt từ 3 tuần tuổi đến 8 tuần tuổi được nuôi dưỡng bằng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh do Công ty Cổ phần GreenFeed Việt Nam sản xuất, bao gồm các mã sản phẩm: 9014 plus, GF 01 và GF 02.

4. Chế độ kiểm soát nhiệt độ trong lồng úm lợn con sau cai sữa (5,5 – 15 kg) được quy định như thế nào?

Nhiệt độ lồng úm trong tuần đầu tiên phải đảm bảo từ 31 – 32°C. Sau mỗi tuần, nhiệt độ được hạ dần 1°C; đến tuần thứ 4 duy trì ổn định ở mức 29 – 30°C. Đồng thời, hệ thống quạt thông gió trong mùa đông luôn duy trì vận hành tối thiểu 20% tổng số quạt để đảm bảo lưu thông không khí.

5. Khối lượng trung bình của lợn ở thời điểm nhập chuồng cai sữa và xuất sang chuồng thịt thương phẩm là bao nhiêu?

Qua 5 đợt theo dõi, khối lượng trung bình của lợn con khi nhập từ chuồng đẻ sang chuồng cai sữa (870 con) là 6,36 kg/con. Sau khi kết thúc giai đoạn nuôi dưỡng tại chuồng cai sữa (8 tuần tuổi), lợn được xuất chuyển sang chuồng thịt (859 con) với khối lượng trung bình đạt 37,67 kg/con.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thị Hiền đã phản ánh chi tiết việc áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học cho đàn lợn thịt giai đoạn từ 3 tuần tuổi đến 8 tuần tuổi tại Trại Hoàng Văn Viện. Công trình cung cấp hệ thống số liệu cụ thể về cơ cấu đàn, công tác vệ sinh thú y, hiệu quả tiêm phòng 1.267 lượt vắc xin đạt tỷ lệ an toàn 100% và kết quả điều trị thành công các bệnh tiêu chảy, viêm phổi, viêm khớp trên 870 lợn theo dõi. Đây là tài liệu thực nghiệm có giá trị thực tiễn cao cho sinh viên ngành Chăn nuôi Thú y và các cơ sở chăn nuôi gia súc thương phẩm quy mô trang trại tập trung.