Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, đang trải qua giai đoạn chuyển dịch từ quy mô nhỏ lẻ hộ gia đình sang mô hình trang trại tập trung quy mô lớn, hình thành chuỗi giá trị khép kín. Các doanh nghiệp lớn trong nước như Dabaco, Tân Long, Thiên Thuận Tường và các tập đoàn nước ngoài như CP, Jafa Comfeed, CJ đang xây dựng hệ thống trang trại liên kết chuỗi, đặt ra yêu cầu cấp thiết về nguồn nhân lực có kỹ năng thực hành sát với điều kiện sản xuất hiện đại.

Xuất phát từ yêu cầu gắn đào tạo lý thuyết với thực tiễn sản xuất, tác giả Trần Thị Khánh triển khai thực tập tốt nghiệp tại trại chăn nuôi Bùi Mạnh Cường, xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh — một trang trại quy mô công nghiệp ứng dụng công nghệ quản lý thức ăn và năng suất tự động. Khóa luận ghi chép, áp dụng và đánh giá toàn bộ quy trình kỹ thuật đang vận hành tại cơ sở, tập trung vào đối tượng lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Nắm được quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng bệnh bằng vắc xin cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trang trại.
  2. Nắm được khẩu phần ăn phù hợp của lợn nái sinh sản theo từng giai đoạn.
  3. Nắm được phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh trên lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
  4. Nâng cao kinh nghiệm và mở rộng tầm nhìn thực tiễn.
  5. Đề xuất một số giải pháp nhằm thực hiện quy trình hiệu quả hơn, nâng cao kết quả chăn nuôi tại trại.

Đối tượng nghiên cứu: Lợn nái sinh sản (bao gồm nái hậu bị, nái chửa, nái đẻ, nái nuôi con) và lợn con theo mẹ tại trại chăn nuôi Bùi Mạnh Cường.

Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi Bùi Mạnh Cường, xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh — địa bàn có nhiệt độ trung bình 23,3°C, độ ẩm trung bình 79%.

Phạm vi thời gian: Từ ngày 18/6/2021 đến ngày 18/12/2021 (6 tháng).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tài liệu tham chiếu

Khóa luận xây dựng cơ sở lý luận từ hệ thống tài liệu thú y và chăn nuôi của các tác giả trong và ngoài nước, bao gồm:

  • Phòng và trị bệnh: Nguyễn Ngọc Phục (2005), Nguyễn Bá Hiên và cs. (2012), Đỗ Võ Anh Khoa (2017), Phạm Sỹ Lăng và Lê Thị Tài (1997).
  • Bệnh viêm tử cung: Trần Tiến Dũng và cs. (2002), Nguyễn Văn Thanh (2014), Nguyễn Công Toản và Nguyễn Văn Thanh (2017), Trần Văn Bình (2009), Bäckström và cs. (1984), Björkman và cs. (2018).
  • Bệnh viêm vú và mất sữa: Nguyễn Đức Nho và cs. (2006), Nguyễn Đức Lưu và Nguyễn Hữu Vũ (2004), Pierre Brouillt và Bernard Farouilt (2003).
  • Bệnh sót nhau, hội chứng MMA: Lê Hồng Mận (2006), Trần Thị Thuận (2005).
  • Quy trình nuôi dưỡng: Trần Văn Phùng và cs. (2004), Nguyễn Quang Linh và Phùng Thăng Long (2020), Nguyễn Huy Hoàng (2004).
  • Bệnh lợn con: Hội chứng tiêu chảy, viêm khớp, viêm phổi được tham chiếu từ Giáo trình modun 03 "Phòng trị bệnh cho heo" (2016) và nguồn tổng hợp thuoctrangtrai.com.
  • Nghiên cứu nước ngoài: Bilken (1994), Taylor (1995), Hultén và cs. (2004).

Về quy trình dinh dưỡng, khóa luận áp dụng hệ thống thức ăn hỗn hợp công nghiệp của công ty De Heus với các mã sản phẩm cụ thể (3000, 3030, 3060, 3800, 3810) và khẩu phần ăn phân chia theo giai đoạn sinh lý, thể trạng, lứa đẻ.

Phương pháp thực hiện

Khóa luận sử dụng phương pháp thực hành trực tiếp tại cơ sở kết hợp với quan sát, ghi chép và theo dõi chỉ tiêu:

  • Tham gia trực tiếp: Tác giả trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái chửa, nái đẻ, lợn con theo mẹ; thực hiện đỡ đẻ, tiêm phòng vắc xin, điều trị bệnh dưới sự hướng dẫn của kỹ thuật trại.
  • Thu thập thông tin: Kết hợp phỏng vấn chủ trại, quản lý trại và theo dõi thực tế trong thời gian thực tập.
  • Các chỉ tiêu theo dõi: Tình hình chăn nuôi, quy trình vệ sinh — chăm sóc — nuôi dưỡng — phòng bệnh bằng vắc xin, tình hình dịch bệnh và kết quả điều trị.
  • Xử lý số liệu: Phần mềm Microsoft Excel.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sơ cấp từ theo dõi trực tiếp đàn lợn tại trại trong 6 tháng; dữ liệu thứ cấp từ sổ sách, hồ sơ trang trại và tài liệu thú y học thuật.


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1 — Mở đầu

Phần này trình bày lý do chọn đề tài gắn với bối cảnh hiện đại hóa ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, xác định mục tiêu và yêu cầu của quá trình thực tập tốt nghiệp. Tác giả nêu rõ vai trò của các doanh nghiệp chăn nuôi lớn trong việc hình thành chuỗi giá trị và định hướng áp dụng kiến thức chuyên ngành Thú y vào thực tiễn sản xuất.

Phần 2 — Tổng quan nghiên cứu

Phần này gồm ba nhánh nội dung:

Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả vị trí địa lý, đặc điểm khí hậu (nhiệt độ trung bình 23,3°C, độ ẩm 79%), kinh tế xã hội huyện Thuận Thành (toàn huyện có 63 trang trại và 328 mô hình VAC tính đến năm 2020). Cơ cấu tổ chức trại gồm 1 chủ trại, 1 quản lý, 2 kỹ thuật De Heus, 15 công nhân, 1 kế toán, 1 phục vụ, 5 sinh viên thực tập, 1 bảo vệ. Cơ sở vật chất gồm 9 chuồng đẻ (mỗi chuồng 32 ô), 1 chuồng phối giống, 2 chuồng an thai, 2 chuồng lợn con cai sữa, 8 chuồng thịt, 1 chuồng cách ly, 7 silo thức ăn, 2 hầm biogas mỗi hầm 12.000 m³, và hệ thống chip gắn cho từng lợn nái kết nối phần mềm quản lý thức ăn và năng suất.

Cơ sở tài liệu: Trình bày nguyên tắc phòng bệnh (vệ sinh chuồng trại, tiêm phòng vắc xin), nguyên tắc sử dụng kháng sinh, đặc điểm — nguyên nhân — triệu chứng — điều trị của các bệnh chính: viêm tử cung, viêm vú, sót nhau (bệnh ở lợn nái); tiêu chảy, viêm phổi, viêm khớp, viêm cuống rốn (bệnh ở lợn con); quy trình dinh dưỡng và chăm sóc lợn nái chửa kỳ I (đến 84 ngày), kỳ II (85–114 ngày), lợn nái đẻ và lợn con theo mẹ.

Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Tổng hợp số liệu và nhận định từ các công trình về tỷ lệ bệnh sinh sản (viêm tử cung chiếm 30–50% bệnh đường sinh dục, trong đó viêm tử cung chiếm đến 80%); tỷ lệ mắc viêm tử cung cao nhất ở nhóm nái lứa đẻ trên 5 (39,68%) và lứa 1 (37,13%), thấp nhất ở lứa 2–5 (23,30%) theo Nguyễn Công Toản và Nguyễn Văn Thanh (2017); các yếu tố nguy cơ từ nghiên cứu nước ngoài như sinh nở kéo dài, thai chết lưu, can thiệp bằng tay.

Phần 3 — Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng, địa điểm, thời gian, nội dung thực hiện và phương pháp theo dõi các chỉ tiêu. Tác giả nêu chi tiết các chỉ tiêu theo dõi: tình hình chăn nuôi tại trại, quy trình vệ sinh — chăm sóc — phòng bệnh, tình hình dịch bệnh và biện pháp can thiệp.

Phần 4 — Kết quả và thảo luận

Đây là phần cốt lõi, trình bày kết quả định lượng theo bốn nhóm nội dung chính:

Tình hình chăn nuôi và cơ cấu đàn: Biến động đàn lợn qua các năm được theo dõi từ 2019 đến tháng 11/2021. Trại sử dụng các giống nhập khẩu Landrace, Yorkshire, Duroc. Chỉ tiêu sinh sản duy trì ở mức trung bình 11,15 con sơ sinh/lứa và 9,9 con cai sữa/lứa.

Quy trình đỡ đẻ: Ghi nhận kết quả theo dõi 94 nái đẻ trong 3 tháng với tỷ lệ can thiệp và an toàn sau can thiệp.

Phòng bệnh bằng vắc xin và thuốc: Kết quả tiêm phòng cho đàn hậu bị, nái và lợn con với nhiều loại vắc xin khác nhau.

Tình hình bệnh và điều trị: Theo dõi 94 nái và 908 lợn con, ghi nhận tỷ lệ mắc các bệnh chính và kết quả điều trị.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu

Cơ cấu đàn lợn theo dõi:

Thời gian Lợn đực giống Lợn hậu bị Lợn nái sinh sản Lợn con Tổng
Năm 2019 8 220 850 6.480 7.558
Năm 2020 10 250 765 6.240 7.265
Tháng 11/2021 11 160 650 4.488 5.305

Kết quả đỡ đẻ (tháng 10–12/2021):

Tháng Số nái theo dõi Đẻ bình thường Đẻ khó / can thiệp Tỷ lệ đẻ khó (%) An toàn sau can thiệp (%)
Tháng 10 30 29 1 3,33 100,00
Tháng 11 32 30 2 6,25 100,00
Tháng 12 32 28 4 12,50 100,00
Tổng 94 87 7 — 100,00

Kết quả tiêm phòng vắc xin: Tỷ lệ an toàn sau tiêm phòng đạt từ 95,55% đến 100,00%. Cụ thể: vắc xin tai xanh cho lợn hậu bị đạt 95,55% (43/45 con); ký sinh trùng hậu bị đạt 97,77% (44/45 con); vắc xin khô thai, ký sinh trùng nái, thiếu máu lợn con (Iron Dextran), cầu trùng, tai xanh lợn con 14 ngày tuổi, viêm phổi — hội chứng còi cọc 21 ngày tuổi, dịch tả 35 ngày tuổi đều đạt 100,00%.

Tình hình bệnh ở lợn nái (94 con theo dõi):

Bệnh Số mắc Tỷ lệ (%)
Viêm tử cung 8 8,51
Viêm vú 6 6,38
Sót nhau 1 1,06

Tình hình bệnh ở lợn con (908 con theo dõi):

Bệnh Số mắc Tỷ lệ (%)
Tiêu chảy 270 29,73
Viêm phổi 35 3,85
Viêm khớp 12 1,32
Viêm cuống rốn 9 0,99

Kết quả các thao tác kỹ thuật trên lợn con:

Thao tác Số con thực hiện An toàn (con) Tỷ lệ an toàn (%)
Mài nanh, cắt đuôi 908 908 100,00
Tiêm chế phẩm Fe 908 902 99,34
Nhỏ cầu trùng 908 908 100,00
Thiến lợn đực 273 273 100,00
Nuôi dưỡng lợn con cai sữa 1.262 1.240 98,26

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

Tác giả kiến nghị duy trì và thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh chuồng trại theo lịch đã ban hành; chú trọng kỹ thuật can thiệp đỡ đẻ đúng quy trình nhằm hạn chế tổn thương niêm mạc tử cung; tăng cường kiểm soát nhiệt độ chuồng nuôi nhất là mùa đông (duy trì 27–30°C cho lợn sơ sinh) để giảm tỷ lệ tiêu chảy và viêm phổi ở lợn con; tiếp tục thực hiện phòng bệnh bằng vắc xin đồng bộ theo lịch trại và ứng dụng công nghệ chip quản lý thức ăn để tối ưu khẩu phần.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Khóa luận ghi chép và hệ thống hóa toàn bộ quy trình kỹ thuật thực tế đang áp dụng tại một trang trại lợn quy mô công nghiệp có ứng dụng chip quản lý và phần mềm năng suất, cung cấp dữ liệu thực hành bổ sung cho các nghiên cứu lý thuyết về bệnh sinh sản lợn nái. Tác giả cũng cung cấp số liệu tỷ lệ bệnh thực tế tại địa bàn Bắc Ninh giai đoạn 2021, phản ánh điều kiện chăn nuôi tập trung quy mô lớn.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận thực hiện trong phạm vi một trang trại, thời gian 6 tháng, nên các số liệu về tỷ lệ bệnh và kết quả điều trị chỉ phản ánh điều kiện cụ thể tại trại Bùi Mạnh Cường trong giai đoạn đó, không đại diện cho toàn bộ hệ thống chăn nuôi lợn tại Bắc Ninh hoặc các vùng khác. Tác giả có đề cập ảnh hưởng của dịch COVID-19 từ tháng 7/2021 đến hoạt động buôn bán và vận chuyển thức ăn chăn nuôi, song chưa phân tích định lượng tác động này đến các chỉ tiêu sản xuất. Vấn đề động vật gặm nhấm và ổn định nhân lực tại trại được nhận diện là tồn tại nhưng chưa có giải pháp cụ thể trong khóa luận.

Hướng nghiên cứu tiếp có thể mở rộng phạm vi theo dõi sang nhiều trang trại để so sánh hiệu quả quy trình, đánh giá hiệu quả kinh tế của từng phác đồ điều trị, hoặc nghiên cứu sâu hơn về yếu tố nguy cơ gây viêm tử cung và tiêu chảy lợn con trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp tại Đồng bằng sông Hồng.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp để tham khảo cho:

  • Sinh viên ngành Thú y và Chăn nuôi thú y đang chuẩn bị hoặc đang thực hiện thực tập tốt nghiệp tại trang trại lợn công nghiệp, đặc biệt phần mô tả chi tiết quy trình đỡ đẻ, lịch tiêm phòng vắc xin và quy trình chăm sóc lợn con từ 0 đến 21 ngày tuổi.
  • Người làm đề tài tương tự về phòng trị bệnh sinh sản lợn nái hoặc chăm sóc nuôi dưỡng lợn con theo mẹ có thể tham khảo cách thiết lập chỉ tiêu theo dõi, phương pháp ghi chép số liệu thực địa và cách trình bày kết quả dưới dạng bảng thống kê.
  • Kỹ thuật viên và quản lý trại lợn quan tâm đến tỷ lệ bệnh thực tế (đặc biệt tỷ lệ tiêu chảy lợn con 29,73% và viêm tử cung nái 8,51%) làm cơ sở so sánh với số liệu tại cơ sở mình.
  • Phần trình bày lịch sát trùng chi tiết theo từng ngày trong tuần của từng khu chuồng (chuồng bầu, chuồng an thai, chuồng đẻ) và bảng thành phần dinh dưỡng thức ăn De Heus mã 3060 là tư liệu thực hành có giá trị tra cứu nhanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ lợn nái đẻ khó phải can thiệp tại trại là bao nhiêu và kết quả xử lý như thế nào? Trong 94 lợn nái theo dõi tại chuồng đẻ trong 3 tháng (tháng 10, 11, 12/2021), có 7 con đẻ khó phải can thiệp. Cả 7 con đều an toàn sau can thiệp, đạt tỷ lệ 100%. Tỷ lệ đẻ khó tăng dần: tháng 10 là 3,33%, tháng 11 là 6,25%, tháng 12 là 12,50%.

2. Lợn con tại trại mắc bệnh gì với tỷ lệ cao nhất và nguyên nhân được xác định là gì? Tiêu chảy là bệnh phổ biến nhất ở lợn con, với 270/908 con mắc bệnh, tỷ lệ 29,73%. Nguyên nhân được xác định là tổng hợp: vi khuẩn E. coli, Salmonella, Staphylococcus aureus; bộ máy tiêu hóa lợn con chưa hoàn thiện; khí hậu mùa hè nóng ẩm gây điều kiện thuận lợi cho mầm bệnh; và chế độ chăm sóc không đúng quy trình.

3. Trại sử dụng loại thức ăn nào cho lợn nái nuôi con và thành phần dinh dưỡng ra sao? Trại sử dụng thức ăn hỗn hợp De Heus mã 3060 cho lợn nái nuôi con, với thành phần: năng lượng trao đổi tối thiểu 3.000 kcal/kg, protein thô tối thiểu 15%, xơ thô tối đa 6,5%, Ca 0,7–1,25%, phospho tổng số 0,5–0,8%, lysine tổng số tối thiểu 0,9%. Nguyên liệu chính gồm bắp, tấm, cám, mì, đạm đậu nành, bột cá, vitamin và khoáng.

4. Quy trình tiêm phòng vắc xin cho lợn con tại trại được thực hiện theo lịch như thế nào và đạt tỷ lệ an toàn bao nhiêu? Lợn con 3 ngày tuổi tiêm Iron Dextran 20% phòng thiếu máu và nhỏ Diacoxin phòng cầu trùng; 10 ngày tuổi tiêm Ingelvac PRRS MLV phòng tai xanh; 21 ngày tuổi tiêm Ingelvac MycoFlex + CircoFlex phòng viêm phổi và hội chứng còi cọc; 35 ngày tuổi tiêm Pestiffa phòng dịch tả. Tỷ lệ an toàn sau tiêm của tất cả các loại vắc xin cho lợn con đều đạt 100,00%.

5. Tỷ lệ viêm tử cung ở lợn nái tại trại là bao nhiêu và tác giả xác định nguyên nhân chủ yếu là gì? Trong 94 lợn nái theo dõi, có 8 con mắc viêm tử cung, tỷ lệ 8,51% — bệnh chiếm tỷ lệ cao nhất trong các bệnh ghi nhận ở nái. Tác giả xác định nguyên nhân chủ yếu gồm: can thiệp đỡ đẻ không đúng kỹ thuật gây tổn thương niêm mạc tử cung; vệ sinh trước, trong và sau khi đẻ chưa đảm bảo; và ô nhiễm nền chuồng tạo điều kiện cho vi khuẩn cơ hội xâm nhập qua cổ tử cung đang mở khi đẻ.


Kết luận

Khóa luận của Trần Thị Khánh ghi chép toàn diện quá trình tham gia thực tập 6 tháng tại trại chăn nuôi Bùi Mạnh Cường, hệ thống hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ trong điều kiện trang trại công nghiệp. Kết quả định lượng phản ánh quy trình vận hành thực tế với tỷ lệ an toàn sau can thiệp đẻ khó và tiêm phòng vắc xin ở mức cao, trong khi tình hình bệnh — đặc biệt tiêu chảy lợn con (29,73%) và viêm tử cung nái (8,51%) — cho thấy áp lực dịch bệnh trong chăn nuôi tập trung quy mô lớn là vấn đề thường trực cần kiểm soát liên tục. Khóa luận có giá trị thực hành đối với sinh viên ngành Thú y và Chăn nuôi thú y cần tài liệu minh họa cụ thể về ứng dụng quy trình kỹ thuật tại trang trại lợn công nghiệp ứng dụng công nghệ quản lý hiện đại.