Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn đóng vai trò trọng yếu khi cung cấp khoảng 75% đến 80% tổng sản lượng thịt tiêu thụ trên thị trường nội địa. Nhằm đáp ứng nhu cầu thực phẩm ngày càng tăng và nâng cao hiệu quả kinh tế, ngành chăn nuôi đã chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức chăn nuôi nhỏ lẻ sang mô hình trang trại công nghiệp tập trung, ứng dụng các giống lợn ngoại cao sản cùng công nghệ thức ăn dinh dưỡng hoàn chỉnh. Tuy nhiên, sản xuất thực tế giai đoạn 2019–2022 gặp nhiều thách thức nghiêm trọng như áp lực dịch bệnh (đặc biệt là dịch tả lợn châu Phi - ASF, dịch COVID-19 gây gián đoạn lưu thông), sự biến động bất lợi của thời tiết nhiệt đới gió mùa, giá nguyên liệu thức ăn tăng cao và biến động giá thị trường.

Để bảo đảm hiệu quả kinh tế của trang trại, khâu quản lý đàn nái sinh sản—từ dinh dưỡng mang thai, thụ tinh nhân tạo đến an toàn sinh học và kiểm soát bệnh tật—đóng vai trò quyết định đến năng suất con giống và sự phát triển bền vững của đàn. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản tại trang trại Bích Cường xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh" được thực hiện nhằm gắn kết lý thuyết đào tạo chuyên ngành Thú y với kỹ thuật vận hành trang trại quy mô lớn.

Mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu của chuyên đề được xác định cụ thể:

  1. Hoàn chỉnh kiến thức lý thuyết đã học trên giảng đường, nâng cao kỹ năng nghề nghiệp và hoàn thành chương trình đào tạo đại học ngành Thú y.
  2. Tham gia và tìm hiểu để đánh giá toàn diện tình hình chăn nuôi lợn tại trang trại Bích Cường, xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh.
  3. Thực hiện đầy đủ các quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng, chăm sóc cho đàn lợn nái sinh sản nuôi tại cơ sở.
  4. Tìm hiểu và trực tiếp thực hiện quy trình phòng bệnh bằng vắc xin, vệ sinh an toàn sinh học và điều trị bệnh cho đàn lợn của trang trại.
  5. Vận dụng kiến thức chuyên môn vào thực tế sản xuất, đồng thời trau dồi các kỹ năng nghề nghiệp và kinh nghiệm xử lý dịch bệnh thực tế.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (chủ yếu là các giống ngoại Landrace, Yorkshire, Duroc), lợn hậu bị và lợn đực giống tại cơ sở.
  • Không gian nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi Bích Cường, xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh.
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 20/12/2021 đến ngày 05/06/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và kiến thức chuyên môn

Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết về sinh lý sinh sản, dinh dưỡng và bệnh lý học thú y trên lợn:

  • Đặc điểm sinh lý sinh sản lợn nái ngoại: Chu kỳ động dục trung bình 21 ngày (dao động 18–24 ngày); thời gian động dục kéo dài 48–72 giờ ở nái và 36–48 giờ ở hậu bị; thời điểm rụng trứng từ 32–48 giờ sau khi bắt đầu chịu đực; thời gian mang thai trung bình 114 ngày (112–117 ngày). Khung lý thuyết xác định tuổi phối giống lần đầu ở lợn ngoại đạt 8–9 tháng tuổi, khối lượng 130–150 kg (bỏ qua 1–2 chu kỳ động dục đầu).
  • Nguyên lý phối giống nhân tạo: Kỹ thuật phối lặp/phối kép (khoảng cách giữa các lần phối 8–12 giờ) kết hợp kích thích cơ học và kiểm tra phản xạ mê ì nhằm tối ưu hóa tỷ lệ thụ thai và số con sơ sinh trên ổ. Chất lượng tinh dịch được đánh giá qua chỉ số $VAC = V \times A \times C$ (thể tích, hoạt lực, nồng độ tinh trùng).
  • Nhu cầu dinh dưỡng gia súc chửa: Năng lượng trao đổi (ME) yêu cầu 2900–3200 kcal/kg thức ăn; đạm thô 13%; khoáng đa lượng (Ca, P chiếm 75% lượng khoáng), vi lượng (Fe, Cu, Zn, Mg) và các vitamin thiết yếu (A, D, E, B12).
  • Cơ chế bệnh học thú y: Bệnh lý viêm tử cung (viêm nhờn, viêm mủ do Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, E. coli, Proteus, nấm Candida...), bệnh viêm khớp do tổn thương cơ học hoặc nhiễm khuẩn (Streptococcus suis, Mycoplasma) và bệnh bại liệt sau sinh do rối loạn chuyển hóa canxi, photpho và chấn thương cơ học.

Phương pháp nghiên cứu và can thiệp thực tế

Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp điều tra thực địa, can thiệp lâm sàng và xử lý thống kê:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập hồ sơ quản lý, sổ sách theo dõi đàn, báo cáo tài chính - kỹ thuật từ phòng kế toán và cán bộ kỹ thuật của công ty De Heus tại trại.
  • Phương pháp tham gia trực tiếp và quan sát lâm sàng: Trực tiếp tham gia thao tác kỹ thuật hàng ngày: đo đạc tiểu khí hậu chuồng nuôi, chia khẩu phần cám công nghiệp, phát hiện động dục bằng đực thí tình, thực hiện kỹ thuật thụ tinh nhân tạo, đỡ đẻ, hộ lý lợn con, vận hành hệ thống làm mát và sát trùng.
  • Phương pháp chẩn đoán và can thiệp điều trị: Thăm khám lâm sàng (đo thân nhiệt, quan sát dịch bài tiết, kiểm tra vận động, dáng đi), lập phác đồ điều trị bằng kháng sinh, thuốc bổ trợ và chế phẩm sinh học.
  • Phương pháp thống kê và xử lý số liệu: Dữ liệu được ghi chép qua hệ thống thẻ nái và bảng biểu, sau đó tính toán bằng các công thức dịch tễ học thường quy trên phần mềm Microsoft Excel: $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}}{\sum \text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn khỏi bệnh}}{\sum \text{Số lợn điều trị}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ đậu thai theo tháng (%)} = \frac{\sum \text{Số con phối đạt trong tháng}}{\sum \text{Số con phối trong tháng}} \times 100$$

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn trong cơ cấu nông nghiệp quốc gia, thực trạng chuyển đổi sang phương thức chăn nuôi công nghiệp khép kín, vai trò của công tác giống và quy trình chăm sóc nuôi dưỡng lợn nái sinh sản. Đồng thời, chương này xác định rõ mục đích thực tập tốt nghiệp và 5 nhiệm vụ kỹ thuật cụ thể cần hoàn thành tại trang trại.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa toàn diện các tài liệu khoa học và điều kiện cơ sở thực tập:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại Bích Cường đặt tại xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh với tổng diện tích $24.896\text{ m}^2$, hạ tầng khép kín gồm 10 chuồng đẻ, 2 chuồng bầu (lắp đặt vòi uống tự động cao 50–55 cm, hệ thống làm mát dàn sương và quạt thông gió, silo cấp cám tự động), 5 chuồng cai sữa, khu xử lý chất thải hầm biogas, phòng kiểm tra và pha chế tinh dịch. Cơ cấu nhân sự gồm 1 chủ trại, 1 kỹ sư công ty De Heus, 3 tổ trưởng kỹ thuật, công nhân và 7 sinh viên thực tập.
  • Cơ sở khoa học về sinh lý, dinh dưỡng và bệnh lý: Tổng hợp các nghiên cứu về chu kỳ sinh sản, sinh lý phát dục của lợn nái ngoại (bảng tổng hợp các chỉ tiêu sinh sản), nhu cầu năng lượng, đạm và khoáng chất theo từng tuần tuổi thai kỳ. Phân tích nguyên nhân, triệu chứng và phân loại các thể bệnh thường gặp trên nái mang thai (viêm tử cung thể nhẹ, vừa, nặng; viêm khớp cấp/mãn tính; bại liệt trước và sau sinh).
Thể viêm tử cung Biểu hiện sốt Màu sắc và tính chất dịch viêm Mùi dịch viêm Phản ứng lâm sàng
Thể nhẹ (+) Thân nhiệt bình thường hoặc sốt nhẹ (39–39,5°C) Dịch lỏng màu trắng đục hoặc xanh dạng sợi Tanh hôi Ăn ít, ít ảnh hưởng lượng sữa
Thể vừa (++) Sốt từ 39,5–40°C Dịch màu vàng xanh lẫn mủ trắng đục, hơi sệt Tanh hôi Mệt mỏi, bỏ ăn hoặc ăn kém, hay nằm lì
Thể nặng (+++) Sốt cao (39,5–41°C) Dịch màu xanh vàng sệt, đặc, có lẫn máu cục Thối khắm Bỏ ăn hoàn toàn, ủ rũ, niêm mạc âm đạo nhợt nhạt, mủ bám cổ tử cung
  • Tổng quan thị trường: Cập nhật số liệu từ Tổng cục Thống kê và Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) về diễn biến đàn lợn sau dịch tả lợn châu Phi, biến động sản lượng thịt hơi xuất chuồng, giá bán thịt lợn các vùng miền và xu hướng sản xuất thức ăn chăn nuôi toàn cầu.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện

Mô tả chi tiết quy trình công nghệ và các quy định kỹ thuật được áp dụng tại trại:

  • Quy trình dinh dưỡng: Áp dụng định ngạch thức ăn hỗn hợp De Heus 3030 cho nái chửa và De Heus 3060 cho nái nuôi con. Chế độ ăn điều chỉnh nghiêm ngặt theo thể trạng (gầy, bình thường, béo) và giai đoạn thai kỳ (tăng cường dinh dưỡng giai đoạn 1–34 ngày và 84–104 ngày; giảm mạnh cám trước đẻ 3 ngày và ngày đẻ để hạn chế sốt sữa và chèn ép thai).
Giai đoạn mang thai Thời gian (ngày) Thể trạng bình thường (kg/con/ngày) Nái gầy/già (kg/con/ngày) Nái béo (kg/con/ngày)
Chờ phối Trước phối 3,0 +0,5 -0,5
Giai đoạn 1 1 – 34 3,0 +0,5 -0,5
Giai đoạn 2 35 – 83 2,5 +0,2 -0,2
Giai đoạn 3 84 – 104 3,0 +0,2 -0,2
Giai đoạn 4 105 – 112 3,0 +0,2 -0,2
Trước ngày đẻ 3 – 1 ngày Giảm dần 2,5 $\rightarrow$ 1,5 +0,5 -0,5
Ngày sinh Ngày 0 1,0 +0,5 -0,5
  • Lịch trình làm việc và an toàn sinh học: Lịch trình chăm sóc cố định từ 6h30 đến 22h00; kiểm tra tiểu khí hậu (mùa hè: 24–28°C, gió 2–2,8 m/s; mùa đông: 10–15°C, gió 0,5–1,5 m/s; độ ẩm tối ưu 60–80%). Quy trình vệ sinh tiêu độc gồm 5 bước tiêu chuẩn kết hợp phun nước vôi 30%, dung dịch xút (NaOH) và thuốc sát trùng chuyên dụng luân phiên trong và ngoài chuồng trại.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Đánh giá chi tiết kết quả thực tế qua 6 tháng thực tập:

  • Cơ cấu đàn: Quy mô đàn nái duy trì từ 535 đến 575 con; đàn lợn con từ 867 đến 906 con; đàn đực giống duy trì ổn định 10–11 con (khai thác tinh và nhập bổ sung từ nguồn ngoại kiểm). Năng suất sinh sản bình quân của đàn nái đạt từ 2,3 đến 2,5 lứa/năm.
  • Thực hiện các khâu kỹ thuật: Hoàn thành công tác chăm sóc dinh dưỡng theo chuẩn De Heus; thực hiện nghiêm ngặt lịch sát trùng; triển khai lịch tiêm phòng vắc xin định kỳ (vắc xin Dịch tả lợn cổ điển, Tụ huyết trùng, Đóng dấu, Leptospira, E. coli phòng tiêu chảy trước đẻ và vắc xin Khô thai Parvovirus).
  • Công tác thú y lâm sàng: Theo dõi và phân loại các ca bệnh trên đàn nái mang thai (viêm tử cung, viêm khớp, bại liệt sau sinh); áp dụng phác đồ điều trị kết hợp kháng sinh toàn thân, thụt rửa sát trùng tử cung, tiêm bổ sung Canxi-B12-Strychnin và ghi nhận tỷ lệ hồi phục của đàn vật nuôi.

Kết quả và đóng góp của khóa luận

Kết quả định lượng chính

Khóa luận đã ghi nhận và tổng hợp các số liệu thực tế về tình hình quản lý đàn và hiệu quả kỹ thuật tại trang trại Bích Cường trong giai đoạn từ tháng 12/2021 đến tháng 06/2022:

Chỉ tiêu theo dõi (con) Tháng 12/2021 Tháng 1/2022 Tháng 2/2022 Tháng 3/2022 Tháng 4/2022 Tháng 5/2022 Tháng 6/2022
Lợn đực giống 11 11 10 10 10 10 10
Lợn nái sinh sản 575 572 572 547 543 535 535
Lợn con theo mẹ / cai sữa 890 902 906 876 867 877 895
Tổng đàn khảo sát 1.476 1.485 1.488 1.433 1.420 1.422 1.440
  • Duy trì năng suất sinh sản toàn đàn ở mức 2,3–2,5 lứa/nái/năm; thời gian nuôi con và cai sữa đạt mốc 21–28 ngày tuổi.
  • Thực hiện chuẩn hóa thao tác phối giống kép: xác định đúng thời điểm mê ì (cuối ngày thứ 2 của kỳ lên giống), đưa dẫn tinh quản nghiêng góc 60°, giữ que phối trong đường sinh dục 30 phút sau khi bơm tinh dịch để tối ưu hóa khả năng tiếp nhận.

Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật từ tác giả

  1. Kiểm soát dinh dưỡng nghiêm ngặt: Tuân thủ việc tăng giảm lượng thức ăn theo thể trạng nái và giai đoạn chửa (bảng định lượng De Heus 3030); bắt buộc cắt giảm thức ăn trước đẻ 3–5 ngày để tránh hiện tượng viêm vú, sốt sữa và khó đẻ.
  2. Quy trình an toàn sinh học nhiều lớp: Áp dụng liên tục việc rắc vôi bột lối đi, phun xút (NaOH) khử trùng định kỳ, sát trùng ủng và dụng cụ trước khi vào từng khu chuồng; cấm tuyệt đối việc mang thực phẩm thịt tươi sống từ ngoài vào trang trại.
  3. Phác đồ can thiệp bệnh lý:
    • Viêm tử cung: Thụt rửa bằng dung dịch sát trùng chuyên dụng kết hợp kháng sinh phổ rộng và thuốc trợ sức.
    • Bại liệt sau sinh: Tiêm Strychnin sulfat (3 mg/ngày, đợt 4–5 ngày), Vitamin B1 (200 mg), Vitamin B12 ($1000\ \mu\text{g}$), Vitamin D3 (5 mg) kết hợp truyền Canxi gluconat 10% (50 ml).

Đóng góp thực tiễn của khóa luận

Khóa luận đã kiểm chứng hiệu quả thực tế của quy trình thức ăn De Heus và quy trình vệ sinh phòng dịch khép kín tại một cơ sở chăn nuôi quy mô bán công nghiệp vùng Đồng bằng sông Hồng. Báo cáo cung cấp dữ liệu thực tế về cơ cấu đàn, lịch trình lao động và các bước can thiệp lâm sàng trực tiếp trên đàn nái ngoại nhập, làm tài liệu tham khảo cho việc vận hành các trang trại chăn nuôi gia công hoặc độc lập.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận

  • Tác động ngoại cảnh và dịch tễ: Đợt nắng nóng gay gắt từ tháng 2 làm tăng nhiệt độ chuồng nuôi, dẫn đến hiện tượng nái bị sốt, tăng tỷ lệ sảy thai và đẻ non cục bộ. Áp lực dịch tả lợn châu Phi (chưa có vắc xin thương mại lưu hành thời điểm đó) đòi hỏi chi phí an toàn sinh học cao.
  • Biến động thị trường và logistics: Giai đoạn giãn cách xã hội do dịch COVID-19 (từ 27/4) gây khó khăn cho việc vận chuyển thức ăn và xuất bán lợn con. Giá nguyên liệu cám tăng cao trong khi giá thịt lợn hơi biến động thất thường.
  • Hạ tầng cơ sở: Khu vực chuồng nuôi lợn an thai và chuồng nái hậu bị đang trong giai đoạn sửa chữa, chưa có nguồn hậu bị bổ sung ổn định nên quy mô đàn nái giảm nhẹ từ 575 xuống 535 con.

Hướng nghiên cứu và hoàn thiện tiếp theo

  • Xây dựng nguồn giống hậu bị thay thế chủ động tại chỗ để ổn định quy mô đàn nái sinh sản khi loại thải nái già.
  • Cải tiến hệ thống điều hòa tiểu khí hậu chuồng nuôi (nâng cấp quạt hút và giàn mát) để giảm thiểu hiện tượng sốc nhiệt mùa hè.
  • Tiếp tục theo dõi chi tiết hiệu quả điều trị của từng phác đồ kháng sinh đối với bệnh viêm tử cung nhằm đánh giá tính kháng thuốc tại cơ sở.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo ứng dụng thực tế cho nhiều đối tượng trong lĩnh vực chăn nuôi - thú y:

  • Sinh viên ngành Thú y và Chăn nuôi: Cung cấp tài liệu thực tập thực tế về bảng biểu theo dõi đàn, quy trình thụ tinh nhân tạo trên nái ngoại và lịch trình lao động chi tiết hàng ngày trong trại lợn công nghiệp.
  • Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn nái: Giá trị tham khảo trực tiếp nằm ở:
    • Bảng định mức thức ăn nái mang thai và nuôi con: Khẩu phần phân loại chi tiết theo từng ngày chửa và thể trạng nái (Bảng 3.1).
    • Quy trình an toàn sinh học: Lịch trình vệ sinh, sát trùng chuồng trại bằng nước vôi, xút và hóa chất tiêu độc (Bảng 3.2).
    • Bảng phân biệt lâm sàng các thể viêm tử cung: Bộ tiêu chí cụ thể để phân loại mức độ nhẹ, vừa, nặng nhằm can thiệp thuốc phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô đàn và năng suất sinh sản của trang trại Bích Cường trong thời gian nghiên cứu đạt mức nào?

Trong giai đoạn từ tháng 12/2021 đến tháng 6/2022, trang trại duy trì tổng đàn từ 1.420 đến 1.488 con, gồm 10–11 con lợn đực giống, 535–575 con lợn nái sinh sản và 867–906 con lợn con. Năng suất sinh sản bình quân đạt từ 2,3 đến 2,5 lứa/nái/năm; lợn con được cai sữa ở giai đoạn 21–28 ngày tuổi.

2. Quy trình cho ăn đối với đàn lợn nái mang thai tại trang trại được phân bổ như thế nào?

Trang trại áp dụng thức ăn De Heus 3030: Giai đoạn 1 (1–34 ngày) cho ăn 3,0 kg/ngày; Giai đoạn 2 (35–83 ngày) giảm xuống 2,5 kg/ngày; Giai đoạn 3 và 4 (84–112 ngày) tăng lên 3,0 kg/ngày (đối với nái thể trạng bình thường). Trước ngày đẻ dự kiến 3 ngày, lượng thức ăn giảm dần từ 2,5 kg xuống 1,5 kg và ngày đẻ chỉ cho ăn 1,0 kg/ngày (nái gầy cộng thêm 0,5 kg, nái béo giảm 0,5 kg).

3. Tiêu chuẩn tiểu khí hậu chuồng nuôi lợn nái mang thai tại trại được kiểm soát ở mức nào?

Tiểu khí hậu tối ưu cho lợn nái gồm nhiệt độ 20–28°C, độ ẩm 60–80% và tốc độ gió trung bình 1,5–2,5 m/s (tối thiểu tại mọi điểm đo phải đạt 0,5 m/s). Mùa hè nhiệt độ kiểm soát ở mức 24–28°C (gió 2–2,8 m/s), mùa đông giữ ấm ở mức 10–15°C (gió 0,5–1,5 m/s).

4. Quy trình vệ sinh tiêu độc chuồng trại tại cơ sở sử dụng những hóa chất khử trùng nào?

Quy trình khử trùng hàng tuần kết hợp luân phiên: trong chuồng bầu và chuồng đẻ được phun thuốc sát trùng và phun nước vôi 30% hàng ngày; khu vực ngoài chuồng được phun dung dịch kiềm xút (NaOH) và rắc vôi bột cố định vào các ngày trong tuần; tổng vệ sinh chuồng nuôi được thực hiện vào thứ Sáu.

5. Dấu hiệu lâm sàng chính để nhận biết lợn nái động dục và thời điểm phối giống thích hợp là gì?

Lợn nái động dục có biểu hiện âm hộ sưng mọng màu đỏ sẫm có dịch nhờn kết dính, hai tai dựng vểnh, đuôi cong và có phản xạ mê ì (đứng yên khi ấn tay hoặc ngồi lên lưng). Thời điểm phối thích hợp nhất là vào cuối ngày thứ 2 kể từ khi bắt đầu động dục (khoảng 12–28 giờ sau khi có phản ứng chịu đực), thực hiện phối lặp hoặc phối kép cách nhau 8–12 giờ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trương Đức Lợi đã phản ánh trung thực quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn nái sinh sản tại trang trại Bích Cường (Bắc Ninh). Các số liệu thực địa cho thấy việc tuân thủ quy chuẩn thức ăn công nghiệp De Heus, lịch trình phối giống kép và biện pháp an toàn sinh học nhiều lớp giúp trang trại duy trì ổn định đàn nái 535–575 con với năng suất 2,3–2,5 lứa/năm. Đề tài cung cấp hệ thống dữ liệu lâm sàng và định ngạch dinh dưỡng cụ thể, có giá trị ứng dụng cao cho công tác quản lý và vận hành kỹ thuật tại các trang trại chăn nuôi lợn sinh sản quy mô công nghiệp.